Phân tích ảnh hưởng công bố thông tin rủi ro đến giá trị TTKT công ty niêm yết

Luận văn phân tích tác động của công bố thông tin rủi ro đến giá trị thông tin kế toán. Nghiên cứu thực tiễn tại các công ty niêm yết Việt Nam.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công bố thông tin rủi ro và giá trị kế toán

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc minh bạch thông tin là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của một doanh nghiệp. Đặc biệt đối với các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, việc công bố thông tin đầy đủ, chính xác không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là công cụ chiến lược để xây dựng niềm tin với nhà đầu tư. Một trong những khía cạnh quan trọng nhất của minh bạch hóa là công bố thông tin rủi ro, bao gồm các yếu tố có thể tác động tiêu cực hoặc tích cực đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Song song với đó, giá trị kế toán, phản ánh qua các chỉ số trên báo cáo tài chính, là thước đo cốt lõi để nhà đầu tư đánh giá sức khỏe và tiềm năng của một công ty. Luận văn “Phân tích ảnh hưởng của mức độ công bố thông tin rủi ro đến giá trị thích hợp thông tin kế toán” đi sâu vào mối quan hệ phức tạp này. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa các cơ sở lý thuyết nền tảng như lý thuyết đại diện, lý thuyết tín hiệu, mà còn phân tích thực trạng tại Việt Nam, một thị trường đang phát triển với những đặc thù riêng. Việc hiểu rõ cách thức mà mức độ công bố thông tin rủi ro tác động đến sự “thích hợp” của thông tin kế toán – tức là khả năng thông tin đó phản ánh đúng giá trị doanh nghiệp và giúp nhà đầu tư ra quyết định – có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Nó giúp các nhà quản trị doanh nghiệp xây dựng chiến lược truyền thông hiệu quả, đồng thời cung cấp cho các cơ quan quản lý những bằng chứng khoa học để hoàn thiện khung pháp lý, hướng tới một thị trường vốn lành mạnh và hiệu quả hơn.

1.1. Giải mã khái niệm Công bố thông tin rủi ro là gì

Công bố thông tin rủi ro được định nghĩa là việc doanh nghiệp cung cấp các thông tin liên quan đến những sự kiện, nguy cơ hoặc cơ hội có khả năng ảnh hưởng đến mục tiêu và kết quả hoạt động trong tương lai. Theo Beretta & Bozzolan (2004), việc công bố này không chỉ là liệt kê các rủi ro, mà còn phải trình bày chiến lược, nội dung và hiệu quả quản trị rủi ro doanh nghiệp. Thông tin này thường được trình bày trong báo cáo thường niênthuyết minh báo cáo tài chính. Các thông tin này có thể được công bố dưới hai hình thức: bắt buộc và tự nguyện. Trong khi công bố bắt buộc tuân theo các quy định của chuẩn mực kế toán (VAS, IFRS) và pháp luật chứng khoán, thì công bố tự nguyện lại thể hiện mức độ chủ động và cam kết minh bạch của ban lãnh đạo, yếu tố được nhà đầu tư đánh giá rất cao. Mục tiêu của việc này là giảm thiểu thông tin bất cân xứng giữa nhà quản lý và các bên liên quan bên ngoài.

1.2. Giá trị thích hợp của thông tin kế toán và vai trò

Giá trị thích hợp của thông tin kế toán là một đặc tính chất lượng quan trọng, thể hiện khả năng của thông tin đó trong việc tác động đến quyết định kinh tế của người sử dụng. Theo định nghĩa của Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB), một thông tin được xem là thích hợp khi nó có giá trị dự báo (giúp dự đoán kết quả tương lai) và giá trị xác nhận (giúp khẳng định hoặc điều chỉnh các đánh giá trước đó). Trong bối cảnh thị trường vốn, giá trị thích hợp được đo lường qua mối quan hệ thống kê giữa các thông tin kế toán (như lợi nhuận, giá trị sổ sách) với giá thị trường của cổ phiếu. Nếu thông tin kế toán có mối liên hệ chặt chẽ với giá cổ phiếu, nó được xem là có giá trị thích hợp cao. Các mô hình kinh tế lượng như mô hình Ohlson (1995) thường được sử dụng để đo lường rủi ro và đánh giá mức độ thích hợp này một cách khoa học.

II. Thách thức Thông tin bất cân xứng và quản trị công ty

Một trong những thách thức lớn nhất trên các thị trường tài chính, đặc biệt là các thị trường mới nổi như Việt Nam, là tình trạng thông tin bất cân xứng. Đây là hiện tượng mà ban lãnh đạo doanh nghiệp (bên được ủy nhiệm) nắm giữ nhiều thông tin về tình hình thực tế và rủi ro của công ty hơn các cổ đông và nhà đầu tư bên ngoài (bên ủy nhiệm). Tình trạng này là gốc rễ của nhiều vấn đề trong quản trị công ty, được giải thích rõ qua lý thuyết đại diện. Theo lý thuyết này, nhà quản lý có thể hành động vì lợi ích riêng thay vì tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Họ có thể che giấu các thông tin rủi ro tiêu cực hoặc chỉ công bố một cách hạn chế để duy trì hình ảnh tốt đẹp và tránh sự giám sát chặt chẽ. Hậu quả là nhà đầu tư không thể đánh giá chính xác giá trị doanh nghiệp, dẫn đến định giá sai lệch và làm tăng chi phí vốn. Để giảm thiểu vấn đề này, các cơ chế giám sát và yêu cầu về minh bạch thông tin được đặt ra. Công bố thông tin rủi ro một cách đầy đủ và trung thực được xem là một công cụ hiệu quả để thu hẹp khoảng cách thông tin, giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định hợp lý và buộc ban lãnh đạo phải có trách nhiệm giải trình cao hơn về chiến lược quản trị rủi ro doanh nghiệp.

2.1. Lý thuyết đại diện và mâu thuẫn lợi ích tiềm ẩn

Lý thuyết đại diện (Agency Theory) của Jensen và Meckling (1976) là nền tảng để lý giải các vấn đề phát sinh từ sự tách biệt giữa quyền sở hữu (cổ đông) và quyền quản lý (ban giám đốc). Mâu thuẫn lợi ích xảy ra khi nhà quản lý theo đuổi mục tiêu cá nhân (lương, thưởng, quyền lực) có thể đi ngược lại mục tiêu tối đa hóa tài sản của cổ đông. Việc công bố thông tin rủi ro không đầy đủ là một biểu hiện của vấn đề này. Các nhà quản lý có thể ngại công bố rủi ro vì sợ ảnh hưởng đến giá cổ phiếu trong ngắn hạn hoặc bị đánh giá năng lực yếu kém. Điều này tạo ra một rủi ro đạo đức, nơi nhà đầu tư phải gánh chịu hậu quả từ những quyết định dựa trên thông tin thiếu sót. Do đó, việc tăng cường mức độ công bố thông tin được xem là giải pháp để giảm chi phí đại diện và bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư.

2.2. Khoảng trống pháp lý tại thị trường chứng khoán Việt Nam

Tại Việt Nam, dù đã có các quy định về công bố thông tin bắt buộc theo Thông tư 155/2015/TT-BTC, nhưng chưa có một quy định cụ thể và chi tiết nào về việc trình bày thông tin rủi ro. Các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) hiện hành cũng chỉ đề cập chung chung. Điều này dẫn đến việc các công ty niêm yết chủ yếu công bố thông tin rủi ro theo hình thức tự nguyện, với chất lượng và mức độ không đồng đều. Sự thiếu vắng một khuôn khổ pháp lý rõ ràng tạo ra một “khoảng trống”, khiến việc so sánh mức độ rủi ro giữa các doanh nghiệp trở nên khó khăn. Nhà đầu tư thiếu một cơ sở đáng tin cậy để đánh giá các nhân tố ảnh hưởng công bố thông tin, từ đó ảnh hưởng đến khả năng định giá chính xác tài sản trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

III. Phương pháp Cách đo lường mức độ công bố thông tin rủi ro

Để phân tích một cách khách quan và khoa học mối quan hệ giữa công bố thông tin rủi ro và giá trị kế toán, việc lựa chọn phương pháp đo lường chính xác là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu này áp dụng phương pháp phân tích nội dung (Content Analysis), một kỹ thuật định lượng được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu học thuật quốc tế. Cụ thể, thay vì chỉ đánh giá một cách cảm tính, phương pháp này tiến hành mã hóa và đếm số lượng câu chứa các từ khóa liên quan đến rủi ro trong báo cáo thường niên của các công ty. Các từ khóa được phân thành ba nhóm chính: rủi ro do sự biến đổi (biến động, không ổn định), rủi ro do tính không chắc chắn (bất định, đột ngột), và rủi ro từ các cơ hội (tiềm năng, triển vọng). Việc sử dụng “câu” làm đơn vị mã hóa được Milne và Adler (1999) đánh giá là có độ tin cậy cao, cung cấp dữ liệu đầy đủ và ý nghĩa. Bằng cách này, mức độ công bố thông tin rủi ro (biến độc lập RR) được lượng hóa thành một chỉ số cụ thể cho từng công ty trong mỗi năm. Phương pháp này giúp khắc phục tính chủ quan và cho phép thực hiện các phân tích hồi quy thống kê để kiểm định giả thuyết một cách chặt chẽ, tạo ra những kết quả có giá trị khoa học và thực tiễn cao.

3.1. Kỹ thuật phân tích nội dung báo cáo thường niên

Phân tích nội dung là một kỹ thuật nghiên cứu có hệ thống để đưa ra các suy luận hợp lệ và có thể lặp lại từ văn bản. Trong khuôn khổ của luận văn, quy trình này bao gồm việc đọc và rà soát kỹ lưỡng toàn bộ báo cáo thường niên của các công ty niêm yết trong mẫu nghiên cứu. Mỗi câu trong báo cáo sẽ được kiểm tra xem có chứa ít nhất một trong các từ khóa về rủi ro đã được xác định trước hay không. Tổng số câu chứa thông tin rủi ro sẽ được đếm lại để hình thành chỉ số về mức độ công bố thông tin rủi ro. Để đảm bảo tính khách quan, nghiên cứu đã xây dựng một danh sách từ khóa chi tiết dựa trên các công trình uy tín trước đó như của Botosan (1997), giúp giảm thiểu sai sót trong quá trình mã hóa.

3.2. Mô hình Ohlson để xác định giá trị thích hợp thông tin

Để đo lường biến phụ thuộc – giá trị thích hợp của thông tin kế toán, nghiên cứu sử dụng mô hình Ohlson điều chỉnh. Mô hình này giả định rằng giá trị thị trường của một cổ phiếu (Pit) là một hàm của các biến số kế toán cơ bản, bao gồm giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVit), lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPSit), và sự thay đổi trong lợi nhuận (ΔEPSit). Mô hình hồi quy được xây dựng như sau: Pit = β0 + β1BVit + β2EPSit + β3ΔEPSit + εit. Trong đó, phần dư (εit) thể hiện phần biến động của giá cổ phiếu mà các biến số kế toán không giải thích được. Giá trị tuyệt đối của phần dư |εit| được dùng làm thước đo cho giá trị thích hợp: |εit| càng nhỏ, thông tin kế toán càng có giá trị thích hợp cao và ngược lại. Cách tiếp cận này đã được nhiều nghiên cứu quốc tế công nhận và áp dụng.

IV. Hướng dẫn Mô hình hồi quy và các giả thuyết nghiên cứu

Để kiểm định các tác động, luận văn xây dựng một mô hình hồi quy đa biến toàn diện. Mô hình này không chỉ xem xét biến độc lập chính là mức độ công bố thông tin rủi ro (RR) mà còn tích hợp các biến kiểm soát quan trọng có khả năng ảnh hưởng đến giá trị thích hợp của thông tin kế toán. Các biến kiểm soát này được lựa chọn dựa trên tổng quan các nghiên cứu trước đây và đặc thù của thị trường chứng khoán Việt Nam. Cụ thể, mô hình bao gồm: loại công ty kiểm toán (KT - phân biệt giữa nhóm Big 4 và các công ty khác), tỷ số nợ (NO - đo lường mức độ đòn bẩy tài chính), và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE - phản ánh hiệu quả hoạt động). Dựa trên cơ sở lý thuyết và các bằng chứng thực nghiệm, một loạt giả thuyết đã được xây dựng. Các giả thuyết này không chỉ là kim chỉ nam cho quá trình phân tích dữ liệu mà còn là cơ sở để diễn giải các kết quả một cách logic và sâu sắc. Việc kiểm định các giả thuyết này thông qua các kỹ thuật thống kê như hồi quy OLS, FEM và REM sẽ cung cấp những bằng chứng rõ ràng về các nhân tố ảnh hưởng công bố thông tin và tác động của chúng đến giá trị doanh nghiệp.

4.1. Tổng hợp các biến kiểm soát trong mô hình nghiên cứu

Mô hình hồi quy của nghiên cứu có dạng: VLit = α0 + α1RRit + α2KTit + α3NOit + α4ROEit + εit. Trong đó, VLit là giá trị thích hợp thông tin kế toán (đo bằng |εit|). RRit là mức độ công bố thông tin rủi ro. Các biến kiểm soát bao gồm: KTit (biến giả, nhận giá trị 1 nếu công ty được kiểm toán bởi Big 4, 0 nếu ngược lại), vì các công ty kiểm toán lớn thường đảm bảo chất lượng báo cáo cao hơn. NOit (tỷ lệ Tổng nợ / Tổng tài sản) phản ánh rủi ro tài chính của doanh nghiệp. ROEit (Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu) là thước đo quan trọng về khả năng sinh lời và hiệu quả hoạt động.

4.2. Xây dựng các giả thuyết nghiên cứu chính của luận văn

Dựa trên mô hình, các giả thuyết chính được đặt ra. Giả thuyết H1 cho rằng mức độ công bố thông tin rủi ro càng cao thì giá trị thích hợp thông tin càng cao (tác động âm đến VL, vì VL đo bằng |ε|). Giả thuyết H2 kỳ vọng rằng công ty được kiểm toán bởi Big 4 sẽ có giá trị thích hợp thông tin cao hơn. Giả thuyết H3 dự báo công ty có tỷ số nợ cao hơn sẽ có giá trị thích hợp thông tin thấp hơn, do rủi ro tài chính cao làm sai lệch thông tin. Cuối cùng, giả thuyết H4 cho rằng công ty có ROE cao hơn sẽ có giá trị thích hợp thông tin cao hơn, vì hiệu quả hoạt động tốt thường đi đôi với chất lượng thông tin tốt. Việc kiểm định các giả thuyết này sẽ làm sáng tỏ mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố.

V. Kết quả Bí quyết nào nâng cao giá trị kế toán thực sự

Kết quả phân tích từ dữ liệu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2015-2017 đã mang lại những phát hiện đáng chú ý và có phần bất ngờ. Trái với kỳ vọng ban đầu và giả thuyết nghiên cứu, nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng thống kê cho thấy mức độ công bố thông tin rủi ro có tác động đến giá trị thích hợp của thông tin kế toán. Điều này có thể được lý giải bởi nhiều nguyên nhân: chất lượng thông tin rủi ro được công bố còn thấp, mang tính hình thức, hoặc nhà đầu tư Việt Nam chưa thực sự sử dụng các thông tin này một cách hiệu quả trong quá trình ra quyết định. Tương tự, yếu tố loại công ty kiểm toán (Big 4 hay không) cũng không cho thấy sự ảnh hưởng rõ rệt. Tuy nhiên, nghiên cứu đã chỉ ra tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê của hai nhân tố quan trọng: tỷ số nợ (đòn bẩy tài chính) và tỷ suất sinh lời ROE. Kết quả này cho thấy, bí quyết thực sự để nâng cao giá trị thông tin kế toán tại Việt Nam hiện nay không chỉ nằm ở việc công bố nhiều hơn, mà nằm ở chất lượng cốt lõi của hoạt động tài chính. Những doanh nghiệp có cấu trúc vốn lành mạnh (tỷ lệ nợ thấp) và hiệu quả hoạt động cao (ROE cao) thì thông tin kế toán của họ có xu hướng thích hợp hơn trong mắt nhà đầu tư.

5.1. Mức độ công bố thông tin rủi ro chưa có tác động rõ rệt

Kết quả hồi quy cho thấy hệ số của biến RR (mức độ công bố) không có ý nghĩa thống kê. Điều này hàm ý rằng, việc một công ty viết nhiều hay ít về rủi ro trong báo cáo thường niên chưa đủ để làm thay đổi mức độ tin cậy và sự phù hợp của các con số kế toán đối với giá trị thị trường. Nguyên nhân có thể do việc công bố mang tính tuân thủ hơn là cung cấp thông tin thực chất. Các doanh nghiệp có thể chỉ liệt kê các rủi ro chung chung mà không đi sâu vào phân tích tác động và các biện pháp quản trị rủi ro doanh nghiệp cụ thể. Đây là một phát hiện quan trọng, cảnh báo rằng “lượng” không đồng nghĩa với “chất”.

5.2. Tác động ngược chiều của tỷ lệ nợ và ROE đến giá trị

Ngược lại, hai biến tỷ số nợ (NO) và tỷ suất sinh lời (ROE) lại có tác động mạnh mẽ. Kết quả cho thấy cả hai biến này đều có tác động ngược chiều đến giá trị thích hợp của thông tin kế toán. Điều này có nghĩa là các công ty có tỷ lệ nợ cao và ROE cao thường có thông tin kế toán kém thích hợp hơn (giá trị |ε| lớn hơn). Tác động của tỷ lệ nợ có thể được giải thích do rủi ro tài chính cao làm cho các con số kế toán trở nên khó dự đoán. Đối với ROE, kết quả ngược chiều có thể do các công ty có lợi nhuận cao có động cơ “quản trị lợi nhuận” (earnings management) để làm đẹp báo cáo, từ đó làm giảm tính trung thực và giá trị thích hợp của thông tin.

VI. Kiến nghị Nâng cao chất lượng công bố thông tin rủi ro

Từ những kết quả nghiên cứu thực nghiệm, có thể thấy rằng việc chỉ tăng số lượng thông tin rủi ro được công bố là chưa đủ để nâng cao giá trị thích hợp của thông tin kế toán trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Vấn đề cốt lõi nằm ở chất lượng và chiều sâu của thông tin. Do đó, cần có những giải pháp đồng bộ từ cả cơ quan quản lý, doanh nghiệp và các bên liên quan. Các kiến nghị đề xuất tập trung vào việc xây dựng một khuôn khổ pháp lý rõ ràng hơn, khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các thông lệ quản trị công ty tốt nhất, và nâng cao nhận thức của nhà đầu tư. Thay vì chỉ coi việc công bố thông tin là một nghĩa vụ, các công ty niêm yết nên xem đây là một cơ hội để giao tiếp hiệu quả với thị trường, qua đó giảm chi phí vốn và xây dựng giá trị doanh nghiệp bền vững. Trong tương lai, khi thị trường phát triển và yêu cầu về minh bạch thông tin ngày càng cao, mối liên hệ giữa việc công bố rủi ro và giá trị kế toán chắc chắn sẽ trở nên rõ nét hơn. Các nghiên cứu tiếp theo có thể đi sâu vào phân tích chất lượng công bố thay vì chỉ đo lường số lượng, hoặc xem xét tác động trong các ngành nghề cụ thể.

6.1. Đề xuất cho cơ quan quản lý và các công ty niêm yết

Đối với cơ quan quản lý nhà nước như Ủy ban Chứng khoán, cần sớm ban hành các hướng dẫn chi tiết về nội dung và hình thức công bố thông tin rủi ro, tiệm cận với các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS). Đối với các công ty niêm yết, cần chủ động xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro doanh nghiệp hiệu quả và trình bày nó một cách rõ ràng trong báo cáo thường niên. Việc công bố không chỉ nên dừng lại ở việc liệt kê, mà cần phân tích định lượng tác động của rủi ro và các chiến lược giảm thiểu. Các công ty kiểm toán cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác thực và nâng cao độ tin cậy của các thông tin này.

6.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu trong tương lai

Nghiên cứu này vẫn còn một số hạn chế, chẳng hạn như dữ liệu chỉ giới hạn trong 3 năm và phương pháp đo lường mức độ công bố thông tin rủi ro vẫn dựa trên số lượng câu. Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng khung thời gian, áp dụng các phương pháp phân tích nội dung phức tạp hơn (như phân tích sắc thái, chủ đề) để đánh giá chất lượng thông tin. Ngoài ra, việc nghiên cứu sâu hơn về các nhân tố ảnh hưởng công bố thông tin, như cơ cấu sở hữu, đặc điểm của hội đồng quản trị, cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn để có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề minh bạch thông tin tại Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn phân tích ảnh hưởng của mức độ công bố thông tin rủi ro

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý thuyết, tổng quan các nghiên cứu trước có liên quan. Chương 2: Phương pháp nghiên cứu Chương 3: Kết quả nghiên cứu và bàn luận Chương 4: Kết luận và kiến nghị 7 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƢỚC C LIÊN QUAN Nội dung chương một này bao gồm: - Giải thích các hái niệm và thuật ngữ có liên quan. - Trình ày và phân t ch những l thuyết nền tảng có liên quan. Các khái niệm có liên quan 1.

áo cáo thƣờng niên Trong thuật ngữ của hệ thống kế toán tài chính Việt Nam, BCTN là một tài liệu được công bố hàng năm ởi các công ty đại chúng cung cấp cho các cổ đông nhằm mô tả chi tiết về hoạt động và tình hình tài chính của công ty. BCTN bao gồm hai phần: Phần đầu bao gồm các thông tin ghi lại hoạt động của công ty trong năm trước đó, phần sau gồm các thông tin chi tiết về tình hình tài chính và hoạt động của công ty. BCTN không chỉ th hiện những kế hoạch, lợi nhuận và các hoạt động trong năm vừa qua mà còn th hiện kế hoạch, lợi nhuận của công ty trong thời gian tới. Thông qua BCTN năm cũ và những tri n vọng trong năm mới, tốc độ tăng trưởng của công ty sẽ được th hiện một cách rõ ràng và chi tiết nhất qua từng con số, bi u đồ cùng những hoạt động đầy ấn tượng về các kế hoạch đã hoàn thành, các dự án mới sắp được tri n hai Hơn nữa, BCTN sẽ đi sâu vào phân t ch những mặt ưu – khuyết đi m của công ty và cho thấy được tiềm năng phát tri n cũng như cách hắc phục cho những năm tiếp theo.

Những ài áo cáo được thiết kế đẹp với những thông tin, số liệu được lồng ghép một cách trực quan, sinh động sẽ giúp chúng ta có những cái nhìn rõ nét nhất về quá trình hoạt động của công ty. Có th nói, BCTN tựa như những trang lịch sử tổng hợp những thành tựu của cả công ty trong suốt một năm hoạt động. 8 Nếu một công ty xem BCTN như là một cơ hội đ chia sẻ, trao đổi với các nhà đầu tư, là công cụ đ giải trình sâu hơn về các thông tin, tình hình quản trị, quản lý tài chính của công ty, BCTN sẽ giúp công ty đó có nhiều cơ hội đ tiếp cận và thu hút được những nguồn vốn mới dài hạn. Báo cáo tài chính Báo cáo tài chính là báo cáo tổng hợp những thông tin mô tả về tình hình kinh doanh, tài ch nh cũng như dòng tiền của doanh nghiệp trong kỳ hoạt động đã qua.

BCTC được lập theo chuẩn mực kế toán và chế độ kế toán. Báo cáo tài chính bao gồm: Bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, thuyết minh báo cáo tài ch nh, áo cáo lưu chuy n tiền tệ,… Tất cả các doanh nghiệp đều phải lập BCTC vào cuối kỳ kế toán năm Riêng những công ty niêm yết trên TTCK, ngoài BCTC năm còn có BCTC giữa niên độ được lập theo quy định. BCTC được lập ra nhằm hỗ trợ cho việc ki m tra, giám sát cũng như có tầm quan trọng trong việc phân tích kết quả kinh doanh và các chỉ tiêu có liên quan đ từ đó đề ra các quyết định quản lý hoạt động kinh doanh mang lại lợi nhuận cao cho doanh nghiệp. Chính vì vậy, BCTC có nghĩa quan trọng đối với các đối tượng sử dụng và cũng được các nhà đầu tư quan tâm xem x t trước khi ra quyết định kinh tế.

Rủi ro Trong nền kinh tế thị trường cạnh tranh, rủi ro luôn gắn liền với quá trình đầu tư và phát tri n. Khi thực hiện việc đầu tư, các nhà đầu tư luôn mong muốn sẽ tối đa hóa lợi nhuận, thu được một hoản lợi nhuận nào đó trong tương lai, tuy nhiên hông th chắc chắn về điều này, đây ch nh là rủi ro Định nghĩa về rủi ro đến nay vẫn chưa có một định nghĩa chung nhất, những trường phái khác nhau, những nhà nghiên cứu khác nhau sẽ định nghĩa rủi ro theo những cách khác nhau. Định nghĩa về rủi ro rất phong phú và đa dạng, nhưng chung quy lại vẫn chia làm hai nhóm chính: 9 Theo nhóm thứ nhất, rủi ro được xem là sự không may mắn, sự tổn thất, điều không tốt Nó được xem là sự tổn thất về mặt tài sản hay giảm sút về mặt lợi nhuận, những tác động không mong muốn xảy ra với doanh nghiệp, mang đến kết quả xấu cho sự tồn tại và phát tri n của doanh nghiệp. Theo nhóm thứ hai, rủi ro là sự không chắc chắn, là khả năng xảy ra thiệt hại cho doanh nghiệp do các tình huống có th xảy ra.

Theo ISO 31000:2009, rủi ro được định nghĩa: “Tác động của sự không chắc chắn lên mục tiêu” “Rủi ro là những điều không chắc chắn của những kết quả trong tương lai hay là những khả năng của kết quả bất lợi” được tác giả Phan Thị Bích Nguyệt đề cập đến trong cuốn Đầu tư tài ch nh (2006). Rủi ro theo định nghĩa này có th đo lường được, có th hi u theo nghĩa t ch cực hoặc tiêu cực. Rủi ro có th mang đến những tổn thất nhưng cũng có th mang lại những lợi ích. Nếu có th nghiên cứu rủi ro tìm ra được những biện pháp đ khắc phục, hạn chế những rủi ro tiêu cực có th mang đến kết quả tốt hơn cho doanh nghiệp.

Rủi ro có những đặc đi m như sau: - Rủi ro có tính bất định, có th ảnh hưởng đến mục tiêu của doanh nghiệp một cách tích cực hoặc tiêu cực. - Rủi ro là nguy cơ tiềm ẩn, không mang tính chắc chắn, luôn thay đổi theo các yếu tố tác động liên quan. - Rủi ro có th đo lường được thông qua đánh giá về mức độ tần suất và hậu quả rủi ro Từ đó, các phân tích nêu trên có th được tổng hợp đ rút ra được định nghĩa khái quát về rủi ro như sau: “Rủi ro mang tính chất khách quan, có thể mang đến những kết quả bất lợi so với dự tính ban đầu của con người. Công bố th ng tin iên quan đến rủi ro 1.

Khái niệm Công bố thông tin được hi u là các tổ chức, các định chế phải cung cấp đầy đủ, trung thực, kịp thời, chính xác những thông tin định kỳ và bất thường liên quan đến tình hình hoạt động của doanh nghiệp cho các đối tượng sử dụng BCTC đ nhà đầu tư có th đưa ra quyết định chính xác mang t nh inh tế Đây là một trong những nguyên tắc cơ ản trong hoạt động của thị trường chứng khoán. Công ố thông tin được xem là điều iện đ thúc đẩy thị trường chứng hoán phát tri n mạnh mẽ hơn. Việc công bố thông tin đầy đủ giúp giảm thi u tình trạng thông tin bất cân xứng giữa các chủ th bên trong và ngoài doanh nghiệp, từ đó có th giúp các nhà đầu tư đánh giá được chính xác năng lực của công ty, đ có th đưa ra quyết định phù hợp. Vấn đề thông tin bất cân xứng có th làm gia tăng chi ph huy động vốn do các nhà đầu tư thiếu thông tin về tình hình dự án mà mình sẽ đầu tư cũng như hông tin tưởng vào hoạt động của Ban giám đốc công ty.

Vì vậy, đ giải quyết vấn đề này, thông tin phải được công bố một cách đầy đủ và trung thực nhất Công bố thông tin là một vấn đề mang nghĩa rộng và bao quát, ao hàm rất nhiều h a cạnh hác nhau. Tuy nhiên, trong luận văn này, tác giả muốn nghiên cứu đến một h a cạnh của việc công bố thông tin, đó là công bố thông tin rủi ro của các công ty niêm yết trên TTCK. Từ đó, các định nghĩa về công bố thông tin rủi ro được tác giả tổng hợp lại và trình ày theo nội dung ên dưới. Theo Beretta & Bozzolan (2004), việc công bố thông tin rủi ro ngoài th hiện thông tin liên quan về rủi ro, cần phải trình ày thêm thông tin về chiến lược, nội dung và hiệu quả hoạt động cũng như những yếu tố bên ngoài có khả năng ảnh hưởng đến kết quả được vạch ra của doanh nghiệp Một định nghĩa hác được đưa ra ởi Linsley & Shrives (2006): Công bố thông tin rủi ro sẽ cung cấp cho người đọc bất ì cơ hội, tiềm năng hoặc nguy hi m đã hoặc 11 sẽ tác động đến công ty trong tương lai và công tác quản lý của doanh nghiệp cho những vấn đề đó Đây có th được xem là một định nghĩa rộng, bao quát nhất về rủi ro.

Beretta & Bozzolan (2004) cũng cho rằng chất lượng thông tin rủi ro phụ thuộc cả về số lượng cũng như sự phong phú mà thông tin mang lại. Số lượng thông tin rủi ro ở đây được hi u như mức độ công bố thông tin rủi ro được th hiện thông qua con số tuyệt đối của lượng thông tin liên quan đến rủi ro được công bố bởi các công ty. Các hình thức công bố thông tin liên quan đến rủi ro phải tuân theo yêu cầu của chuẩn mực kế toán quốc tế, đồng thời theo quy định của từng quốc gia về mặt nội dung và hình thức trình bày như: Anh có chuẩn mực FRR 48, Malaysia có chuẩn mực FRS 132,. Công bố thông tin rủi ro cũng chịu ảnh hưởng bởi các yêu cầu về chuẩn mực thông qua việc ban hành các chuẩn mực kế toán (ví dụ như IAS 32, IAS 39, IFRS 7 và IFRS 8) làm cơ sở cho các báo cáo rủi ro.

Đối với các quốc gia chưa có quy định riêng về công bố thông tin liên quan đến rủi ro thì sẽ căn cứ vào chuẩn mực kế toán quốc tế và chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế đ lựa chọn chính sách phù hợp. Việc công bố này mang tính chất tự nguyện, vì vậy có th dẫn đến việc hó hăn cho các công trình nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ