Chuyển dịch cơ cấu kinh tế ngành gắn với xây dựng đô thị thông minh TP.HCM

Luận văn phân tích thực trạng chuyển dịch cơ cấu kinh tế ngành TP.HCM gắn với xây dựng đô thị thông minh, đề xuất giải pháp phát triển đến năm 2025.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

154
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chuyển dịch kinh tế đô thị thông minh TP

Luận văn “Chuyển dịch cơ cấu kinh tế ngành gắn với việc xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh trở thành đô thị thông minh đến năm 2025” phân tích sâu sắc mối quan hệ hữu cơ giữa hai quá trình này. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế không còn là một bài toán thuần túy về tỷ trọng ngành, mà đã trở thành một yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo phát triển bền vững. Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, việc xây dựng một thành phố thông minh Sài Gòn không chỉ là xu thế mà còn là giải pháp đột phá. Đề án này sử dụng công nghệ làm đòn bẩy, tập trung vào bốn mục tiêu chính: đảm bảo tăng trưởng kinh tế hướng đến kinh tế số; quản trị đô thị hiệu quả; nâng cao chất lượng sống; và tăng cường sự tham gia của người dân. Sự kết hợp này tạo ra một mô hình tăng trưởng kinh tế mới, nơi hạ tầng số và dữ liệu trở thành nguồn lực cốt lõi. Việc phân tích thực trạng, chỉ ra các điểm nghẽn và đề xuất giải pháp trong luận văn cung cấp một lộ trình khoa học, giúp TP.HCM tận dụng thời cơ, vượt qua thách thức để trở thành một trung tâm kinh tế năng động, sáng tạo và đáng sống trong khu vực. Quá trình này đòi hỏi sự đồng bộ từ cơ chế, chính sách đến việc triển khai các ứng dụng công nghệ lõi như Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data)trí tuệ nhân tạo (AI).

1.1. Yêu cầu cấp thiết của việc tái cơ cấu kinh tế TP.HCM

Thực tiễn cho thấy, việc tái cơ cấu kinh tế TP.HCM là một yêu cầu tất yếu khách quan. Mô hình tăng trưởng hiện tại của thành phố tuy đạt được những thành tựu nhất định, nhưng dần bộc lộ nhiều hạn chế. Theo Niên giám thống kê, dù GRDP giai đoạn 2015-2017 tăng trưởng 8,2%/năm, chất lượng tăng trưởng và sức cạnh tranh có dấu hiệu chững lại so với các địa phương khác và khu vực. Sự phụ thuộc vào các ngành thâm dụng lao động và tài nguyên, tỷ trọng sản phẩm công nghệ cao còn thấp làm giảm hiệu quả kinh tế. Áp lực về hạ tầng, môi trường, giao thông và an sinh xã hội ngày càng gia tăng. Do đó, việc chuyển dịch sang một mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo là con đường duy nhất để đảm bảo sự phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế.

1.2. Vai trò của đề án đô thị thông minh TP.HCM làm kim chỉ nam

Đề án đô thị thông minh TP.HCM giai đoạn 2017-2020, tầm nhìn 2025 được phê duyệt đã xác lập một khuôn khổ chiến lược toàn diện. Đề án không chỉ tập trung vào ứng dụng công nghệ mà còn hướng tới việc giải quyết các vấn đề cốt lõi của thành phố. Bốn trụ cột của đề án bao gồm kinh tế, quản trị, môi trường và người dân, tạo thành một hệ sinh thái vận hành hiệu quả. Bằng cách xây dựng các nền tảng như kho dữ liệu dùng chung, trung tâm điều hành mở và hệ sinh thái dữ liệu mở, đề án tạo điều kiện cho việc ra quyết định dựa trên dữ liệu, tối ưu hóa nguồn lực và minh bạch hóa hoạt động của chính quyền. Đây chính là kim chỉ nam, định hướng cho quá trình chuyển đổi số TP.HCM, giúp các ngành kinh tế chuyển dịch theo hướng hiện đại, hiệu quả và có giá trị gia tăng cao.

II. Thách thức lớn trong mô hình tăng trưởng kinh tế hiện tại

Thành phố Hồ Chí Minh đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì đà tăng trưởng và cải thiện chất lượng phát triển. Mô hình tăng trưởng kinh tế hiện tại còn nặng về chiều rộng, chủ yếu dựa vào việc tăng vốn đầu tư và sử dụng lao động giá rẻ, dẫn đến hiệu quả và năng lực cạnh tranh chưa cao. Luận văn chỉ rõ, sự chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế diễn ra còn chậm, các ngành dịch vụ, công nghiệp có hàm lượng khoa học - công nghệ cao chiếm tỷ trọng chưa tương xứng với tiềm năng. Bên cạnh đó, sức ép từ cách mạng công nghiệp 4.0 đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện về tư duy, thể chế và nguồn nhân lực, trong khi hạ tầng, đặc biệt là hạ tầng số, chưa đáp ứng kịp. Các vấn đề đô thị kinh niên như kẹt xe, ngập lụt, ô nhiễm môi trường không chỉ làm giảm chất lượng sống mà còn là rào cản đối với việc thu hút đầu tư chất lượng cao. Việc thiếu một cơ sở dữ liệu dùng chung, tích hợp và liên thông giữa các ngành, các cấp cũng gây khó khăn cho công tác dự báo, hoạch định chính sách và quản lý đô thị thông minh. Những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp đột phá, đồng bộ để tái định hình lại động lực phát triển cho thành phố trong giai đoạn mới.

2.1. Hạn chế cố hữu của mô hình tăng trưởng kinh tế cũ

Mô hình tăng trưởng kinh tế theo chiều rộng của TP.HCM đã tới hạn. Việc khai thác các yếu tố đầu vào truyền thống như vốn và lao động không còn mang lại hiệu quả cao như trước. Năng suất lao động tăng chậm, chỉ số ICOR (hệ số sử dụng vốn) còn cao cho thấy hiệu quả đầu tư chưa được tối ưu. Các ngành công nghiệp chủ lực vẫn còn ở phân khúc gia công, lắp ráp, tạo ra giá trị gia tăng thấp và phụ thuộc nhiều vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Sự thiếu liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước cũng là một hạn chế lớn, cản trở việc chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực sản xuất nội địa. Mô hình này đang dần mất đi lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.

2.2. Sức ép cạnh tranh từ cuộc cách mạng công nghiệp 4.0

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 tạo ra cả cơ hội và áp lực khổng lồ. Các mô hình kinh doanh mới dựa trên nền tảng số, kinh tế số, và các công nghệ đột phá như AI, Big Data đang định hình lại toàn bộ nền kinh tế toàn cầu. Nếu không nhanh chóng thích ứng, TP.HCM có nguy cơ bị tụt hậu. Thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao có khả năng làm chủ công nghệ mới. Thể chế, chính sách hiện hành cũng chưa đủ linh hoạt để khuyến khích đổi mới sáng tạo và các mô hình khởi nghiệp công nghệ. Việc đảm bảo an ninh mạng trong quá trình chuyển đổi số TP.HCM cũng là một vấn đề cấp bách, đòi hỏi sự đầu tư lớn và chiến lược bài bản.

III. Phương pháp xây dựng thành phố thông minh Sài Gòn hiệu quả

Để vượt qua thách thức, việc xây dựng thành phố thông minh Sài Gòn phải được tiếp cận một cách hệ thống và khoa học, lấy công nghệ làm công cụ và người dân làm trung tâm. Luận văn nhấn mạnh việc xây dựng các nền tảng cốt lõi là ưu tiên hàng đầu. Nền tảng đó bao gồm một hạ tầng số mạnh mẽ, an toàn và có khả năng mở rộng, đảm bảo kết nối thông suốt cho hàng tỷ thiết bị Internet vạn vật (IoT). Song song đó, việc hình thành một chính quyền điện tử hiệu quả, hướng tới chính quyền số, là yếu tố then chốt để cải thiện môi trường kinh doanh và nâng cao chất lượng dịch vụ công. Trái tim của đô thị thông minh chính là Trung tâm điều hành đô thị thông minh, nơi tích hợp, phân tích dữ liệu từ mọi lĩnh vực để hỗ trợ ra quyết định theo thời gian thực và dự báo các xu hướng phát triển. Việc ứng dụng các công nghệ lõi như dữ liệu lớn (Big Data) để phân tích các mẫu hành vi xã hội, trí tuệ nhân tạo (AI) để tối ưu hóa vận hành hệ thống giao thông, năng lượng, và y tế sẽ tạo ra những giá trị đột phá. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng các khoản đầu tư vào công nghệ mang lại lợi ích thiết thực, góp phần trực tiếp vào quá trình tái cơ cấu kinh tế TP.HCM.

3.1. Nền tảng cốt lõi Hạ tầng số và chính quyền điện tử

Không thể có đô thị thông minh nếu thiếu hạ tầng số vững chắc. Điều này bao gồm việc phát triển mạng lưới viễn thông băng thông rộng, các trung tâm dữ liệu hiện đại, và nền tảng điện toán đám mây. Trên nền tảng hạ tầng này, việc xây dựng chính quyền điện tử phải tập trung vào việc số hóa quy trình, cung cấp dịch vụ công trực tuyến mức độ 4, và tạo ra các kênh tương tác hai chiều giữa chính quyền và người dân. Mục tiêu là tạo ra một môi trường quản lý minh bạch, hiệu quả, giảm chi phí giao dịch và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho doanh nghiệp và người dân, thúc đẩy một xã hội số phát triển.

3.2. Bộ não của thành phố Trung tâm điều hành đô thị thông minh

Trung tâm điều hành đô thị thông minh (IOC) đóng vai trò là bộ não chỉ huy. Nơi đây sẽ thu thập, tổng hợp dữ liệu từ các hệ thống camera giám sát, cảm biến môi trường, thiết bị định vị GPS trên phương tiện công cộng và nhiều nguồn khác. Thông qua các công cụ phân tích và trực quan hóa dữ liệu, lãnh đạo thành phố có thể giám sát toàn diện các hoạt động kinh tế - xã hội, từ đó đưa ra các chỉ đạo kịp thời và chính xác. Trung tâm cũng là nơi thực hiện các kịch bản mô phỏng, dự báo các tình huống khẩn cấp như ùn tắc giao thông, ngập lụt hay sự cố an ninh, giúp nâng cao năng lực quản lý đô thị thông minh.

3.3. Công nghệ lõi Sức mạnh từ IoT Big Data và Trí tuệ nhân tạo

Sức mạnh thực sự của đô thị thông minh đến từ việc khai thác hiệu quả các công nghệ lõi. Internet vạn vật (IoT) kết nối mọi thứ, từ đèn đường, thùng rác đến đồng hồ nước, tạo ra một dòng dữ liệu khổng lồ. Dữ liệu lớn (Big Data) cung cấp các công cụ để xử lý và phân tích nguồn dữ liệu này, tìm ra những thông tin giá trị ẩn sâu bên trong. Cuối cùng, trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) cho phép tự động hóa các quy trình, tối ưu hóa hệ thống và đưa ra những dự báo có độ chính xác cao. Sự kết hợp của bộ ba công nghệ này sẽ là động lực chính cho đổi mới sáng tạo trong mọi lĩnh vực.

IV. Top giải pháp chiến lược thúc đẩy chuyển đổi số TP

Quá trình chuyển dịch kinh tếchuyển đổi số TP.HCM cần được thúc đẩy bởi các nhóm giải pháp chiến lược, đồng bộ và có trọng tâm. Luận văn đề xuất các giải pháp tập trung vào việc tạo ra động lực tăng trưởng mới và giải quyết các vấn đề đô thị cấp bách. Trước hết, cần ưu tiên phát triển kinh tế số trở thành ngành kinh tế mũi nhọn. Điều này bao gồm việc ban hành các chính sách khuyến khích doanh nghiệp công nghệ, hỗ trợ khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, và phát triển thương mại điện tử. Thứ hai, việc ứng dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả quản lý đô thị thông minh là nhiệm vụ trọng yếu. Các lĩnh vực ưu tiên bao gồm xây dựng hệ thống giao thông thông minh để giảm ùn tắc, quản lý năng lượng hiệu quả, và giám sát môi trường. Đặc biệt, vấn đề an ninh mạng phải được xem là một trụ cột, đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống thông tin và dữ liệu của thành phố. Bên cạnh đó, các giải pháp về thể chế, quy hoạch hạ tầng, huy động nguồn lực và hợp tác quốc tế cũng đóng vai trò quan trọng, tạo ra một hành lang pháp lý thuận lợi và môi trường đầu tư hấp dẫn cho các dự án công nghệ cao, góp phần hiện thực hóa mục tiêu xây dựng thành phố thông minh Sài Gòn.

4.1. Biến kinh tế số thành động lực tăng trưởng đột phá

Phát triển kinh tế số không chỉ là xu hướng mà là yêu cầu bắt buộc để tạo ra sự đột phá. Thành phố cần xây dựng một hệ sinh thái hoàn chỉnh, bao gồm các chính sách ưu đãi về thuế, vốn cho các doanh nghiệp công nghệ; thành lập các vườn ươm, khu công nghệ cao chuyên sâu. Việc thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt, phát triển các nền tảng dịch vụ số trong tài chính (Fintech), giáo dục (Edtech), y tế (Healthtech) sẽ tạo ra các ngành kinh tế mới có giá trị gia tăng cao, đồng thời thúc đẩy sự chuyển dịch trong các ngành truyền thống, nâng cao năng suất và hiệu quả hoạt động.

4.2. Giải quyết điểm nghẽn bằng quản lý đô thị thông minh

Ứng dụng công nghệ là chìa khóa để giải quyết các vấn đề đô thị nan giải. Một hệ thống giao thông thông minh tích hợp có thể điều khiển đèn tín hiệu linh hoạt, cung cấp thông tin lộ trình theo thời gian thực và tối ưu hóa hoạt động vận tải công cộng. Trong lĩnh vực an ninh, hệ thống camera giám sát ứng dụng AI có thể tự động nhận diện các hành vi bất thường, hỗ trợ công tác phòng chống tội phạm. Về an ninh mạng, cần xây dựng trung tâm giám sát an ninh mạng (SOC) cho thành phố, ban hành các tiêu chuẩn an toàn thông tin và đào tạo đội ngũ chuyên gia để bảo vệ các hạ tầng thông tin quan trọng, đảm bảo sự vận hành ổn định và an toàn cho toàn bộ hệ thống đô thị thông minh.

V. Kết quả kỳ vọng Phát triển bền vững và chất lượng sống

Việc gắn kết thành công quá trình chuyển dịch kinh tế với xây dựng đô thị thông minh sẽ mang lại những kết quả to lớn và toàn diện cho TP.HCM. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là tăng trưởng kinh tế mà là phát triển bền vững và nâng cao chất lượng sống cho người dân. Một nền kinh tế dựa trên tri thức và công nghệ cao sẽ tạo ra nhiều việc làm chất lượng, tăng thu nhập bình quân đầu người và nâng cao năng lực cạnh tranh của thành phố trên trường quốc tế. Người dân sẽ được hưởng lợi trực tiếp từ các dịch vụ công thông minh, tiện lợi trong y tế, giáo dục, giao thông. Môi trường sống được cải thiện nhờ các giải pháp quản lý rác thải, giám sát chất lượng không khí, nước và tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng. Mô hình khu đô thị sáng tạo phía Đông (nay là TP. Thủ Đức) là một minh chứng điển hình cho hướng đi này, kỳ vọng trở thành hạt nhân thúc đẩy đổi mới sáng tạo cho cả vùng. Quan trọng hơn, một chính quyền minh bạch, hiệu quả và luôn lắng nghe ý kiến người dân sẽ củng cố niềm tin xã hội, tạo ra sự đồng thuận và huy động được sức mạnh tổng hợp để xây dựng thành phố ngày càng văn minh, hiện đại.

5.1. Nâng cao toàn diện chất lượng sống và môi trường làm việc

Chất lượng sống là thước đo quan trọng nhất cho sự thành công của một đô thị thông minh. Các tiện ích như ứng dụng di động cho phép người dân tra cứu thông tin quy hoạch, phản ánh hiện trường, đặt lịch khám bệnh trực tuyến sẽ giúp cuộc sống trở nên dễ dàng hơn. Hệ thống giao thông thông minh giảm thời gian di chuyển, giảm căng thẳng và ô nhiễm. Môi trường làm việc cũng được cải thiện nhờ chính quyền điện tử, các thủ tục hành chính được đơn giản hóa, tạo ra một không gian kinh doanh thông thoáng, cạnh tranh và bình đẳng, thu hút nhân tài và các nhà đầu tư chiến lược.

5.2. Khu đô thị sáng tạo phía Đông Hạt nhân tăng trưởng mới

Việc thành lập khu đô thị sáng tạo phía Đông là một bước đi chiến lược, hiện thực hóa tầm nhìn về một mô hình phát triển mới. Khu vực này được quy hoạch để trở thành một trung tâm tri thức, công nghệ cao và tài chính quốc tế. Với sự tập trung của các trường đại học hàng đầu, khu công nghệ cao và trung tâm tài chính Thủ Thiêm, đây sẽ là nơi hội tụ nguồn nhân lực chất lượng cao, các hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) và dòng vốn đầu tư mạo hiểm. Sự phát triển của khu đô thị này sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa, thúc đẩy quá trình tái cơ cấu kinh tế TP.HCM theo chiều sâu và tạo ra một cực tăng trưởng đột phá cho cả vùng kinh tế trọng điểm phía Nam.

04/10/2025
Tài liệu luận văn chuyển dịch cơ cấu kinh tế ngành gắn với việc xây dựng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ NGÀNH GẮN VỚI XÂY DỰNG ĐÔ THỊ THÔNG MINH Ở VIỆT NAM ------ 1. Những khái niệm lý luận cơ bản: 1. Cơ cấu kinh tế và cơ cấu kinh tế ngành: Cơ cấu kinh tế: Cơ cấu kinh tế là tổng thể các ngành, lĩnh vực, bộ phận kinh tế có quan hệ hữu cơ tương đối ổn định hợp thành. Cơ cấu kinh tế là một tổng thể kinh tế bao gồm nhiều yếu tố có quan hệ chặt chẽ với nhau, tác động qua lại với nhau trong một khoảng không gian và thời gian nhất định và được thể hiện ở mặt định tính và định lượng, chất lượng và số lượng phù hợp với mục tiêu xác định của nền kinh tế.

Cơ cấu kinh tế có nhiều loại, mỗi một loại cơ cấu phản ánh những nét đặc trưng của các bộ phận và các cách mà chúng quan hệ với nhau trong quá trình phát triển nền kinh tế (PGS. Đoàn Thị Thu Hà và PGS. Nguyễn Thị Ngọc Huyền, 2007, trang 273). Có các loại cơ cấu kinh tế như sau: Cơ cấu thành phần kinh tế; Cơ cấu vùng – lãnh thổ; Cơ cấu ngành kinh tế….

Trong đó, cơ cấu ngành kinh tế – tổ hợp các ngành trong nền kinh tế theo một quan hệ tỷ lệ về lượng, thể hiện mối quan hệ giữa các ngành – giữ vai trò chủ đạo trong toàn bộ quá trình và phản ánh trình độ phát triển của nền kinh tế. Một nền kinh tế tăng trưởng đòi hỏi tất yếu phải có chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Cơ cấu kinh tế ngành: 13 Cơ cấu ngành của nền kinh tế là quan hệ tỷ lệ của tập hợp tất cả các ngành hình thành nên nền kinh tế và các mối quan hệ tương đối ổn định giữa chúng. Cơ cấu ngành là một chỉnh thể liên kết các ngành kinh tế theo một kiểu cấu trúc nhất định, tạo ra những thuộc tính mới, chất lượng mới của hệ thống mà những thuộc tính này không thể có ở từng bộ phận riêng rẽ hợp thành hệ thống; Là tổng thể những mối quan hệ về số lượng (số lượng ngành, tỷ trọng) và chất lượng giữa các ngành trong nền kinh tế (Phạm Thị Khanh, 2010, trang 12).

Việt Nam phân loại ngành kinh tế theo hướng dẫn phân loại ngành do Liên hiệp quốc ban hành, có thể khái quát thành ba nhóm ngành lớn: 1. Nông – Lâm – Ngư nghiệp; 2. Công nghiệp, xây dựng; 3. Thương mại và dịch vụ.

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế và chuyển dịch cơ cấu kinh tế ngành Chuyển dịch cơ cấu kinh tế: Là quá trình làm thay đổi cấu trúc và các mối quan hệ của một nền kinh tế theo một chủ đích và một phương hướng nhất định. Đó là quá trình tăng tốc độ và tỷ trọng của sản xuất công nghiệp trong nền kinh tế gắn liền với đổi mới căn bản về công nghệ tạo nền tảng cho sự tăng trưởng nhanh, hiệu quả cao của toàn bộ nền kinh tế quốc dân và từng bước phát triển nền kinh tế dịch vụ. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế và ứng dụng tiến bộ khoa học công nghệ có mối quan hệ qua lại chặt chẽ. Tiến bộ khoa học công nghệ làm cho cơ cấu kinh tế có sự thay đổi phù hợp, những thay đổi cơ cấu kinh tế lại có tác dụng mở đường cho việc thực hiện tiến bộ khoa học công nghệ.

Quá trình hình thành và chuyển dịch cơ cấu kinh tế của mỗi nước tuân thủ những tính quy luật chung. Song do những đặc điểm, điều kiện tự nhiên, kinh tế 14 - xã hội… của mỗi nước, những xu thế thay đổi cơ cấu chung sẽ được biểu hiện qua hình thái đặc thù của từng giai đoạn phát triển. Vì vậy nói đến vấn đề vận dụng những tính quy luật chung vào việc xác định chính sách cơ cấu kinh tế của đất nước cần phân tích những nhân tố ảnh hưởng đối với quá trình hình thành cơ cấu, có nhiều nhân tố quy định cơ cấu kinh tế. Từng nhân tố riêng sẽ ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp, ít hoặc nhiều tới sự hình thành cơ cấu kinh tế (trước hết tới cơ cấu sản xuất), đồng thời chúng cũng gắn bó với nhau chặt chẽ tạo thành một hệ thống và tác động tới cơ cấu kinh tế như là kết quả của một sức mạnh tổng hợp.

Những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế bao gồm: (1) Nhu cầu của thị trường: Thị trường và nhu cầu tiêu dùng của xã hội quy định chất lượng và số lượng của hàng hóa – dịch vụ; đồng thời có tác động đến quy mô, trình độ phát triển của các cơ sở kinh tế, xu hướng phát triển và phân công lao động xã hội. (2) Trình độ phát triển của lực lượng sản xuất: Sự phát triển của lực lượng sản xuất sẽ tác động hình thành một cơ cấu kinh tế với vị trí, tỉ trọng các ngành và lĩnh vực phù hợp hơn, không những thích ứng được yêu cầu phát triển của lực lượng sản xuất, mà còn đáp ứng nhu cầu của xã hội. (3) Định hướng, chiến lược và vai trò quản lý kinh tế vĩ mô của Nhà nước: Các cơ quan quản lý nhà nước tuy không trực tiếp sắp đặt, quy định tỷ lệ các ngành nghề; tuy nhiên vẫn tác động gián tiếp đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế thông qua các định hướng, chiến lược và các chính sách khuyến khích ưu đãi hỗ trợ. 15 (4) Yếu tố tiến bộ khoa học – kỹ thuật: Trên cơ sở ứng dụng khoa học – kỹ thuật và công nghệ, năng suất lao động sẽ gia tăng; sản phẩm – dịch vụ có giá trị gia tăng cao được phát triển, đẩy mạnh quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế các ngành nghề nhanh chóng và hiệu quả.

(5) Quá trình toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế: Xu thế toàn cầu hóa kinh tế sẽ tạo ra sự dịch chuyển các luồng vốn, lao động và công nghệ. Sự gia nhập của các quốc gia vào các tổ chức và hiệp hội thương mại quốc tế giúp xóa bỏ các rào cản thương mại giữa các nước. Từ đó, các chuỗi sản xuất liên kết giữa các quốc gia sẽ được hình thành. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế ngành: Khi lực lượng sản xuất phát triển, phân công lao động xã hội ngày càng sâu sắc, tính chuyên môn hoá trong lao động ngày càng cao, sẽ làm xuất hiện hoặc biến mất một số ngành kinh tế.

Nói cách khác, sự phát triển của phân công lao động xã hội và lực lượng sản xuất tất yếu dẫn đến sự thay đổi cơ cấu ngành nghề. Như vậy, cơ cấu kinh tế ngành luôn thay đổi theo từng thời kỳ phát triển bởi các yếu tố hợp thành cơ cấu kinh tế luôn vận động, phát triển. Sự thay đổi đó bao gồm cả về số lượng và về quan hệ tỷ lệ giữa các ngành. Từ đó, có thể hiểu: Chuyển dịch cơ cấu kinh tế ngành là sự thay đổi về số lượng, vị trí, tỷ trọng và mối quan hệ tương tác giữa các ngành trong nền kinh tế cho phù hợp với sự phát triển của lực lượng sản xuất và phân công lao động xã hội.

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế ngành không chỉ là thay đổi về số lượng, vị trí, tỷ trọng và mối quan hệ giữa các ngành mà còn là sự thay đổi về lượng và chất trong nội bộ các ngành. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế ngành là cải tạo cơ cấu cũ, lạc hậu, chưa phù hợp thành cơ cấu mới hoàn thiện và phù hợp hơn. Như vậy, thực 16 chất chuyển dịch cơ cấu kinh tế ngành là sự điều chỉnh mối quan hệ, tỷ trọng giữa các ngành cho phù hợp với các mục tiêu kinh tế - xã hội đã xác định cho từng thời kỳ phát triển. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế ngành được thể hiện rõ nét thông qua hai quá trình: Chuyển dịch cơ cấu giữa các ngành là sự thay đổi về vị trí, tỷ trọng giữa các ngành trong nền kinh tế cả về cơ cấu giá trị, cơ cấu vốn, cơ cấu lao động.

Theo đó, khi vị trí, tỷ trọng của nhóm ngành này tăng lên sẽ đồng nghĩa với việc vị trí và tỷ trọng nhóm ngành khác giảm xuống tương ứng trong tổng giá trị sản phẩm xã hội. Quá trình chuyển dịch giữa các ngành được xác định thông qua các chỉ số về tổng giá trị sản phẩm xã hội làm ra. Đây cũng là tiêu chí đánh giá quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế ngành một cách chính xác. Song song với quá trình chuyển dịch giữa các ngành luôn có sự chuyển dịch trong nội bộ ngành.

Theo đó, cùng với sự thay đổi vị trí, vai trò và tỷ trọng của từng ngành trong tổng giá trị xã hội thì ngay trong một ngành cũng có sự thay đổi về mặt cơ cấu giữa các phân ngành. Chuyển dịch trong nội bộ ngành là sự chuyển dịch vị trí, vai trò và tỷ trọng của các phân ngành trong nội bộ ngành đó. Đối với ngành nông nghiệp là sự dịch chuyển giữa các ngành nông, lâm, ngư; đối với công nghiệp là công nghiệp nặng, công nghiệp nhẹ, công nghiệp chế biến, công nghiệp khai thác; đối với dịch vụ và du lịch là thương mại, du lịch và dịch vụ. Sự dịch chuyển trong nội bộ ngành thể hiện rõ nét quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế.

Cơ cấu kinh tế ngành thể hiện rõ nét bức tranh toàn cảnh của nền kinh tế, quá trình thay đổi của cơ cấu kinh tế ngành luôn chịu sự tác động của những nhân 17 tố ảnh hưởng đến nền kinh tế, bao gồm cả nhân tố bên ngoài và nhân tố bên trong; cả nhân tố khách quan và nhân tố chủ quan. Nhân tố bên ngoài: Trước hết, chuyển dịch cơ cấu kinh tế ngành phụ thuộc và chịu ảnh hưởng lớn từ xu thế chính trị - xã hội trong khu vực và thế giới. Xét đến cùng chính trị là biểu hiện tập trung của nền kinh tế. Sự biến động về chính trị - xã hội của một nước hay một số nước, nhất là nước lớn, sẽ tác động mạnh mẽ đến các hoạt động ngoại thương, thu hút vốn đầu tư, chuyển giao công nghệ, tiếp thu khoa học kỹ thuật… của các nước khác trên thế giới và khu vực.

Do đó, khi thị trường và nguồn lực từ nước ngoài thay đổi, buộc các quốc gia phải điều chỉnh chiến lược phát triển và chuyển dịch cơ cấu kinh tế ngành cho phù hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ