Luận văn: Quản lý chống thất thu thuế XNK ngành Hải quan (Lê Thị Như Quỳnh)

Luận văn chống thất thu thuế XNK ngành Hải quan. Phân tích thực trạng, nguyên nhân và đề xuất giải pháp toàn diện để nâng cao hiệu quả quản lý.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2020

106
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC SƠ ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ QUẢN LÝ CHỐNG THẤT THU THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU

1.1. Lý luận chung về thuế xuất nhập khẩu

1.1.1. Nguyên tắc thiết lập

1.2. Quản lý chống thất thu thuế XNK

1.2.1. Quản lý thu thuế XNK

1.2.2. Quản lý chống thất thu thuế XNK

1.3. Nhân tố ảnh hưởng

1.3.1. Nhân tố chủ quan

1.3.2. Nhân tố khách quan

1.4. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ CHỐNG THẤT THU THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU NGÀNH HẢI QUAN GIAI ĐOẠN 2016-2018

2.1. Chức năng, nhiệm vụ của Hải quan Việt Nam trong công tác quản lý chống thất thu thuế xuất nhập khẩu

2.1.1. Quá trình hình thành phát triển

2.1.2. Chức năng nhiệm vụ

2.1.3. Bộ máy tổ chức

2.2. Thực trạng quản lý chống thất thu thuế xuất nhập khẩu của Hải quan

2.2.1. Quản lý kê khai thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu

2.2.2. Quản lý quá trình nộp tiền, truy thu thuế

2.2.3. Miễn thuế, hoàn thuế, không thu thuế đối với hàng hóa XNK

2.2.4. Quản lý chống thất thu thuế xuất nhập khẩu sau thông quan

2.2.5. Quản lý chống thất thu thuế xuất nhập khẩu thông qua công tác chống buôn lậu

2.3. Đánh giá chung về thực trạng quản lý chống thất thu thuế xuất nhập khẩu của Hải quan

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.4. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP QUẢN LÝ CHỐNG THẤT THU THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU NGÀNH HẢI QUAN

3.1. Bối cảnh trong nước và quốc tế tác động đến quản lý chống thất thu thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu trong ngành Hải quan

3.1.1. Bối cảnh trong nước

3.1.2. Bối cảnh quốc tế

3.2. Phương hướng đổi mới hoạt động quản lý chống thất thu thuế xuất nhập khẩu Hải quan Việt Nam trong thời gian tới

3.3. Một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý chống thất thu thuế xuất nhập khẩu của ngành Hải quan

3.3.1. Tăng cường chống gian lận qua căn cứ tính thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu, đặc biệt chống gian lận qua giá tính thuế

3.3.2. Theo dõi và quản lý chặt chẽ các khoản nợ, tổ chức cưỡng chế những khoản nợ đọng dây dưa kéo dài theo đúng quy định của pháp luật

3.3.3. Nâng cao hiệu quả công tác kiểm tra sau thông quan, thanh tra thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu

3.3.4. Xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức hải quan đáp ứng yêu cầu quản lý chống thất thu thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu trong điều kiện mới

3.3.5. Xây dựng cơ sở vật chất hiện đại, ứng dụng công nghệ thông tin trong mọi hoạt động quản lý chống thất thu thuế

3.3.6. Tăng cường công tác tuyên truyền, hỗ trợ đối tượng nộp thuế và xây dựng chiến lược “tuân thủ pháp luật tự nguyện” của đối tượng nộp thuế

3.4. Kiến nghị với cơ quan liên quan

3.5. Kết luận chương 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn chống thất thu thuế XNK ngành Hải quan

Luận văn về chủ đề chống thất thu thuế XNK là một tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, có vai trò cốt lõi trong việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực tiễn của công tác quản lý thu thuế hải quan. Tầm quan trọng của đề tài này thể hiện ở chỗ, thuế xuất nhập khẩu là nguồn thu chính, chiếm tới 25% tổng ngân sách nhà nước (NSNN). Do đó, việc quản lý hiệu quả và ngăn chặn thất thu là nhiệm vụ sống còn để đảm bảo an ninh tài chính quốc gia. Luận văn cung cấp một cái nhìn toàn diện về các khái niệm cơ bản như thuế quan, các nguyên tắc thiết lập biểu thuế, và vai trò của thuế trong việc điều tiết kinh tế vĩ mô. Nội dung nghiên cứu không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đi sâu vào các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của công tác này. Các nhân tố này được chia thành hai nhóm chính: chủ quan và khách quan. Nhóm nhân tố chủ quan bao gồm năng lực của đội ngũ cán bộ công chức, chất lượng của quy trình nghiệp vụ, và mức độ hiện đại hóa của trang thiết bị. Trong khi đó, nhóm nhân tố khách quan đề cập đến sự hoàn thiện của hệ thống pháp luật, bối cảnh kinh tế quốc tế và đặc biệt là ý thức tuân thủ của người nộp thuế. Một luận văn chất lượng về chống thất thu thuế XNK phải làm rõ được mối quan hệ biện chứng giữa các yếu tố này, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho việc phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp ở các chương sau.

1.1. Khái niệm và vai trò của thuế xuất nhập khẩu trong nền kinh tế

Thuế xuất khẩu, nhập khẩu (thuế quan) là một loại thuế gián thu, đánh vào hàng hóa di chuyển qua biên giới quốc gia. Về bản chất, đây là công cụ tài chính quan trọng được nhà nước sử dụng để thực hiện nhiều mục tiêu. Thứ nhất, nó là nguồn thu ổn định cho ngân sách nhà nước. Thứ hai, thuế quan đóng vai trò bảo hộ sản xuất trong nước bằng cách làm tăng giá hàng nhập khẩu, giảm sức cạnh tranh của chúng. Thứ ba, nó là công cụ điều tiết hoạt động ngoại thương, khuyến khích hoặc hạn chế xuất nhập khẩu các mặt hàng cụ thể để phù hợp với chiến lược phát triển kinh tế từng thời kỳ. Theo tác giả Lê Thị Như Quỳnh (2020), “thuế xuất nhập khẩu chiếm tới 25% trong tổng nguồn thu thuế cho ngân sách nhà nước, đồng thời vừa là công cụ quản lý, điều hành vĩ mô nền kinh tế của Nhà nước”.

1.2. Định nghĩa thất thu thuế và mục tiêu quản lý của ngành Hải quan

Thất thu thuế XNK được định nghĩa là “hiện tượng trong đó những khoản tiền từ các cá nhân, tổ chức có tiến hành các hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu theo quy định của pháp luật phải nộp vào NSNN nhưng không được thực hiện đầy đủ”. Hiện tượng này có thể xảy ra do hành vi cố ý như gian lận thương mại, trốn thuế, hoặc do những kẽ hở trong chính sách và quy trình quản lý. Mục tiêu chính của công tác quản lý chống thất thu thuế XNK là đảm bảo thu đúng, thu đủ và kịp thời các khoản thuế vào NSNN, đồng thời tạo ra một môi trường kinh doanh bình đẳng, minh bạch. Ngành Hải quan không chỉ tập trung vào việc truy thu thuế mà còn hướng đến việc ngăn chặn từ gốc các hành vi vi phạm thông qua các nghiệp vụ hải quan hiện đại.

II. Phân tích thực trạng thất thu thuế XNK và các thủ đoạn tinh vi

Thực trạng thất thu thuế XNK tại Việt Nam, đặc biệt trong giai đoạn 2016-2018, được phản ánh rõ nét qua các số liệu thống kê và những vụ việc vi phạm điển hình. Vấn đề này không chỉ làm suy giảm nguồn thu NSNN mà còn tạo ra môi trường cạnh tranh không lành mạnh, ảnh hưởng tiêu cực đến các doanh nghiệp tuân thủ pháp luật. Các hình thức gian lận thương mại ngày càng trở nên phức tạp và tinh vi, đòi hỏi cơ quan Hải quan phải liên tục cập nhật các biện pháp đối phó. Một trong những thủ đoạn phổ biến nhất là khai sai trị giá tính thuế XNK. Các doanh nghiệp thường cấu kết với đối tác nước ngoài để tạo ra các bộ chứng từ giả mạo, ghi nhận giá trị giao dịch thấp hơn nhiều so với thực tế nhằm giảm số thuế phải nộp. Bên cạnh đó, hành vi khai sai mã số HS của hàng hóa cũng là một thách thức lớn. Kẻ hở nằm ở việc nhiều mặt hàng có mô tả tương tự nhau nhưng lại thuộc các mã HS có thuế suất chênh lệch lớn. Đối tượng vi phạm lợi dụng sự phức tạp này để áp mã có thuế suất thấp hơn, gây thất thu cho ngân sách. Ngoài ra, tình trạng buôn lậu qua biên giới và gian lận xuất xứ (C/O) để hưởng ưu đãi thuế quan theo các hiệp định thương mại tự do cũng là những vấn đề nhức nhối cần có giải pháp triệt để.

2.1. Gian lận thương mại qua khai báo sai trị giá tính thuế XNK

Đây là hình thức gian lận phổ biến và gây thiệt hại lớn nhất. Các đối tượng thường sử dụng hai phương thức chính: khai báo giá thấp (under-invoicing) đối với hàng nhập khẩu để giảm thuế, và khai báo giá cao (over-invoicing) đối với hàng xuất khẩu để trục lợi từ việc hoàn thuế GTGT hoặc chuyển tiền bất hợp pháp ra nước ngoài. Hành vi này thường được thực hiện thông qua việc lập hai bộ hóa đơn, một bộ có giá trị thực tế để thanh toán và một bộ có giá trị thấp hơn để khai báo hải quan. Việc phát hiện và chứng minh hành vi này rất khó khăn, đòi hỏi cán bộ hải quan phải có chuyên môn sâu về thẩm định giá và hệ thống thông tin quản lý rủi ro trong hải quan phải đủ mạnh để đối chiếu, so sánh.

2.2. Thủ đoạn khai sai mã số HS và giả mạo xuất xứ hàng hóa

Việc xác định mã số HS chính xác là yếu tố then chốt để tính đúng thuế suất. Tuy nhiên, các đối tượng cố tình mô tả hàng hóa một cách mập mờ, không đầy đủ hoặc khai báo sai bản chất hàng hóa để áp vào mã HS có thuế suất thấp. Ví dụ, nhập khẩu bộ phận linh kiện đồng bộ nhưng lại khai báo là linh kiện rời rạc để hưởng thuế suất thấp hơn. Cùng với đó, hành vi làm giả Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) hoặc thực hiện chuyển tải bất hợp pháp qua một nước thứ ba để được hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt theo các FTA cũng đang gia tăng, gây ra tình trạng chống thất thu ngân sách nhà nước trở nên phức tạp hơn bao giờ hết.

III. Phương pháp chống thất thu thuế XNK qua kiểm tra sau thông quan

Trong bối cảnh chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm, công tác kiểm tra sau thông quan (KTSTQ) nổi lên như một công cụ sắc bén và hiệu quả nhất để chống thất thu thuế XNK. Đây là hoạt động nghiệp vụ được cơ quan Hải quan tiến hành sau khi hàng hóa đã được thông quan, nhằm kiểm tra lại tính chính xác và trung thực của hồ sơ, chứng từ mà doanh nghiệp đã khai báo. Mục tiêu của KTSTQ không chỉ là để truy thu thuế và xử phạt các hành vi vi phạm đã xảy ra, mà quan trọng hơn là để đánh giá mức độ tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp, từ đó áp dụng các biện pháp quản lý rủi ro trong hải quan một cách phù hợp. Quy trình KTSTQ hiện đại dựa trên việc thu thập, phân tích thông tin từ nhiều nguồn, bao gồm dữ liệu từ hệ thống thủ tục hải quan điện tử, thông tin từ cơ quan thuế nội địa, và các cảnh báo từ hệ thống quản lý rủi ro. Việc lựa chọn đối tượng để kiểm tra được thực hiện một cách khoa học, tập trung vào các doanh nghiệp, mặt hàng, hoặc loại hình kinh doanh có độ rủi ro cao về gian lận trị giá tính thuế XNKmã số HS. Hiệu quả của công tác này được minh chứng qua số liệu truy thu thuế hàng nghìn tỷ đồng mỗi năm, góp phần quan trọng vào việc chống thất thu ngân sách nhà nước.

3.1. Vai trò cốt lõi của công tác kiểm tra sau thông quan KTSTQ

KTSTQ đóng vai trò là “chốt chặn” cuối cùng trong quy trình nghiệp vụ hải quan, giúp phát hiện những sai phạm mà khâu thông quan có thể bỏ sót. Nó không chỉ đảm bảo tính tuân thủ pháp luật mà còn tạo ra sự răn đe, buộc các doanh nghiệp phải nâng cao ý thức tự giác trong việc khai báo hải quan. Theo luận văn, “Cơ quan Hải quan chuyển từ chú trọng công tác tiền kiểm sang hậu kiểm”, điều này khẳng định tầm quan trọng chiến lược của KTSTQ. Hoạt động này giúp làm minh bạch hóa môi trường kinh doanh, bảo vệ các doanh nghiệp làm ăn chân chính trước những hành vi cạnh tranh không lành mạnh.

3.2. Áp dụng quản lý rủi ro để nâng cao hiệu quả truy thu thuế

Để tránh kiểm tra tràn lan gây phiền hà cho doanh nghiệp, ngành Hải quan đã và đang áp dụng triệt để nguyên tắc quản lý rủi ro trong hải quan. Hệ thống sẽ tự động phân tích dữ liệu, xác định các dấu hiệu bất thường như: doanh nghiệp khai báo giá thấp hơn nhiều so với giá tham chiếu, thường xuyên thay đổi mã số HS cho cùng một mặt hàng, hoặc có lịch sử vi phạm. Dựa trên các tiêu chí này, các doanh nghiệp sẽ được phân loại vào các mức độ rủi ro khác nhau. Lực lượng KTSTQ sẽ tập trung nguồn lực để kiểm tra sâu các đối tượng có rủi ro cao, giúp tối ưu hóa hiệu quả công tác và tăng cường khả năng truy thu thuế thành công.

IV. Bí quyết hiện đại hóa quy trình chống thất thu thuế XNK hiệu quả

Để đối phó với các thủ đoạn gian lận ngày càng tinh vi, việc hiện đại hóa quy trình nghiệp vụ hải quan là yêu cầu bắt buộc và là giải pháp căn cơ cho bài toán chống thất thu thuế XNK. Trọng tâm của quá trình này là đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong mọi khâu nghiệp vụ. Việc triển khai thành công hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS đã tạo ra một bước đột phá. Hệ thống VNACCS/VCIS cho phép thực hiện thủ tục hải quan điện tử 24/7, giảm thiểu thời gian và chi phí cho doanh nghiệp, đồng thời tạo ra một cơ sở dữ liệu tập trung, minh bạch. Dữ liệu này là nguồn tài nguyên vô giá cho công tác quản lý rủi ro trong hải quankiểm tra sau thông quan. Bên cạnh công nghệ, yếu tố con người cũng đóng vai trò quyết định. Việc xây dựng một đội ngũ công chức hải quan chuyên nghiệp, liêm chính, có trình độ chuyên môn cao và am hiểu công nghệ là nền tảng để vận hành hiệu quả các hệ thống hiện đại. Công tác đào tạo, tập huấn cần được thực hiện thường xuyên để cập nhật các quy định mới, các thủ đoạn gian lận mới và kỹ năng phân tích dữ liệu, từ đó nâng cao toàn diện năng lực quản lý thu thuế hải quan.

4.1. Ứng dụng hệ thống VNACCS VCIS trong thủ tục hải quan điện tử

Hệ thống VNACCS/VCIS là hệ thống thông quan hàng hóa tự động do Nhật Bản tài trợ, đã thay đổi toàn diện bộ mặt của ngành Hải quan Việt Nam. Hệ thống cho phép doanh nghiệp thực hiện khai báo hải quan từ xa, theo dõi tiến trình xử lý hồ sơ trực tuyến và tự động phân luồng kiểm tra (xanh, vàng, đỏ) dựa trên các tiêu chí rủi ro được thiết lập sẵn. Việc tự động hóa này không chỉ giúp rút ngắn thời gian thông quan mà còn hạn chế tối đa sự can thiệp của con người, giảm thiểu tiêu cực và tăng cường tính minh bạch, góp phần quan trọng vào việc chống thất thu ngân sách nhà nước.

4.2. Hoàn thiện chính sách thuế XNK và cơ sở pháp lý liên quan

Công nghệ dù hiện đại đến đâu cũng cần một hành lang pháp lý vững chắc để phát huy hiệu quả. Việc hoàn thiện chính sách thuế XNK và các văn bản pháp luật liên quan là một nhiệm vụ cấp bách. Cần rà soát, sửa đổi các quy định về xác định mã số HStrị giá tính thuế XNK để bịt các kẽ hở pháp lý mà đối tượng xấu có thể lợi dụng. Đồng thời, cần tăng cường các chế tài xử phạt đủ sức răn đe đối với các hành vi gian lận thương mạibuôn lậu qua biên giới. Một hệ thống pháp luật đồng bộ, rõ ràng và phù hợp với thông lệ quốc tế sẽ là nền tảng để công tác quản lý thu thuế hải quan đạt hiệu quả cao nhất.

V. Top kết quả nổi bật trong chống thất thu thuế XNK 2016 2018

Giai đoạn 2016-2018 chứng kiến những nỗ lực vượt bậc của ngành Hải quan trong công tác chống thất thu thuế XNK, mang lại những kết quả đáng ghi nhận. Thông qua việc triển khai đồng bộ các giải pháp nghiệp vụ, từ tăng cường kiểm tra sau thông quan đến áp dụng quản lý rủi ro trong hải quan, ngành đã phát hiện và xử lý hàng chục nghìn vụ vi phạm, truy thu thuế và phạt nộp NSNN hàng nghìn tỷ đồng. Một trong những thành tựu nổi bật là việc triệt phá thành công nhiều đường dây buôn lậu qua biên giới có quy mô lớn, đặc biệt là đối với các mặt hàng có thuế suất cao như ô tô, rượu, thuốc lá. Công tác đấu tranh với gian lận trị giá tính thuế XNKmã số HS cũng đạt được nhiều tiến bộ. Hàng loạt vụ việc doanh nghiệp cố tình khai báo giá thấp hoặc áp sai mã hàng hóa đã bị lật tẩy, buộc phải truy nộp số thuế chênh lệch lớn. Các số liệu được tổng hợp trong luận văn cho thấy, số vụ vi phạm được phát hiện và số tiền truy thu thuế qua công tác KTSTQ tăng đều qua các năm. Những kết quả này không chỉ có ý nghĩa về mặt tài chính mà còn góp phần lập lại trật tự, kỷ cương trong hoạt động xuất nhập khẩu, tạo niềm tin cho cộng đồng doanh nghiệp.

5.1. Thống kê số liệu truy thu thuế qua các khâu nghiệp vụ hải quan

Số liệu thống kê từ Tổng cục Hải quan giai đoạn 2016-2018 cho thấy hiệu quả rõ rệt của các biện pháp chống thất thu. Cụ thể, công tác kiểm tra sau thông quan đã thực hiện hàng nghìn cuộc kiểm tra, ra quyết định ấn định thuế và truy thu thuế với tổng số tiền lên tới hàng nghìn tỷ đồng. Bên cạnh đó, công tác chống buôn lậu qua biên giớigian lận thương mại cũng thu về cho ngân sách một khoản tiền đáng kể. Các con số này là minh chứng thuyết phục nhất cho sự đúng đắn trong định hướng chuyển đổi phương thức quản lý của ngành Hải quan.

5.2. Hạn chế và bài học kinh nghiệm từ thực tiễn công tác quản lý

Bên cạnh những thành tựu, công tác chống thất thu thuế XNK vẫn còn một số hạn chế. Luận văn chỉ ra rằng, cơ sở dữ liệu về giá vẫn chưa đầy đủ và cập nhật kịp thời, gây khó khăn cho việc tham vấn và xác định trị giá tính thuế XNK. Sự phối hợp giữa cơ quan Hải quan và các bộ, ngành liên quan đôi khi chưa thực sự đồng bộ. Từ thực tiễn này, bài học kinh nghiệm được rút ra là cần tiếp tục đầu tư mạnh mẽ hơn nữa cho công nghệ thông tin, xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung, và hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành. Đồng thời, phải không ngừng nâng cao năng lực, phẩm chất của đội ngũ cán bộ, bởi đây là yếu tố then chốt quyết định sự thành bại của mọi nỗ lực cải cách.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
1338 quản lý chống thất thu thuế xuất nhập khẩu trong ngành hải quan giai đoạn 2016 2018 luận văn thạc sỹ file word

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ QUẢN LÝ CHỐNG THẤT THU THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU 1. Lý luận chung về thuế xuất nhập khẩu 1. Khái niệm Thuế xuất khẩu, nhập khẩu có tên gọi chung mà các nước thường dùng là thuế quan/thuế hải quan (customs duty), là một biện pháp tài chính mà các nước dùng để huy động nguồn thu cho ngân sách nhà nước và can thiệp vào quá trình hoạt động ngoại thương, buôn bán, trao đổi hàng hóa, dịch vụ giữa các quốc gia theo những mục đích nhất định. Được coi là công cụ hữu hiệu nhất gắn liền với cơ chế quản lý XNK để điều chỉnh hoạt động thương mại của đất nước.

Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu là công cụ góp phần bảo hộ sản xuất trong nước, khuyến khích xuất khẩu, góp phần điều tiết kinh doanh và định hướng tiêu dùng. Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu còn là công cụ để kiểm soát hoạt động ngoại thương, công cụ thu hút vốn đầu tư nước ngoài, công cụ để thực hiện phân biệt đối xử trong quan hệ thương mại. Thuế xuất khẩu, nhập khẩu có nguồn gốc từ lâu đời và được áp dụng rộng rãi trên thế giới, hơn nữa hàng hóa XNK cũng vô cùng đa dạng, phong phú nên có nhiều tiêu chí để phân loại thuế quan. - Theo mục đích, bao gồm: Thuế quan theo mục đích ngân khố, Thuế quan theo mục đích bảo hộ, Thuế chống bán phá giá, Thuế quan theo mục đích trừng phạt.

-Theo đối tượng chịu thuế, bao gồm: Thuế xuất khẩu, Thuế nhập khẩu, Thuế quá cảnh. - Theo mức độ quan hệ ngoại thương, bao gồm: Thuế thông thường, Thuế ưu đãi, Thuế ưu đãi đặc biệt. - Theo phạm vi áp dụng, bao gồm: Thuế quan tự quản, Thuế quan hiệp định. - Theo cách thức đánh thuế, bao gồm: Thuế đơn vị, Thuế tỷ lệ.

Thông thường, các nước đều hông đánh thuế xuất khẩu để khuyến khích hoạt động xuất khẩu ngoại trừ một số ít mặt hàng là nguyên liệu thô. Ngược lại, hầu hết các mặt hàng nhập khẩu đều bị đánh thuế nhập khẩu ngoại trừ một số mặt hàng khuyến khích nhập khẩu. 10 về mặt kinh tế, thuế xuất nhập khẩu (XNK) là một phần của cải xã hội được tập trung vào ngân sách nhà nước nhằm đáp ứng nhu cầu chi tiêu của nhà nước. Nó là khoản đóng góp bắt buộc của tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động xuất nhập khẩu.

Thuế XNK là một bộ phận của chi phí cấu thành nên giá hàng hoá nên ảnh hưởng rất lớn đến sức cạnh tranh của hàng hóa XNK trên thị trường. Do đó, việc áp dụng một mức thuế hợp lý là rất cần thiết. Về mặt xã hội, thuế XNK phản ánh mối quan hệ giữa nhà nước với các pháp nhân, thể nhân tham gia hoạt động xuất nhập khẩu. Nó là công cụ được nhà nước sử dụng để thực hiện chức năng quản lý của mình đối với hoạt động kinh tế đối ngoại, điều chỉnh các quan hệ phân phối và phân phối lại thu nhập xã hội giữa các cá nhân, tổ chức và nhà nước.

Thuế nói chung và thuế XNK nói riêng mang tính xã hội cao nên trong quá trình xây dựng chích sách thuế và tổ chức thực hiện cần đảm bảo tính công bằng, minh bạch, rõ ràng và phù hợp với trình độ của cơ quan thu thuế cũng như người nộp thuế. Đặc điểm Là một bộ phận quan trọng trong hệ thống chính sách kinh tế tài chính, thương mại vĩ mô tổng hợp, gắn liền với cơ chế quản lý XNK và chính sách đối ngoại của một quốc gia, thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu có những đặc điểm cơ bản sau: - Thứ nhất. Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu là thuế gián thu Cũng như hầu hết các loại thuế gián thu khác, người nộp thuế là các tổ chức, cá nhân thực hiện hoạt động XNK hàng hóa và người chịu thuế là người tiêu dùng cuối cùng. Chính vì vậy, trong vấn đề quy định thuế suất cần chú ý, hàng hóa nào là hàng hóa thiết yếu, cần thiết cho sản xuất và tiêu dùng trong nước cần áp dụng thuế suất thấp.

Trái lại, đối với hàng hóa không phải là thiết yếu có thể quy định mức thuế suất cao hơn. Tất nhiên, việc quy định thuế suất cần được xác định phù hợp với các cam kết và thông lệ quốc tế. Thuế xuất khẩu, nhập khẩu gắn liền với hoạt động ngoại thương Hoạt động ngoại thương giữ một vai trò rất quan trọng trong sự phát triển của một quốc gia. Nó mang lại cho đất nước nguồn vốn, kỹ thuật, công nghệ, hàng hóa.

góp phần giải quyết các vấn đề kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, nếu không kiểm soát tốt, hoạt động đó sẽ gây ra những ảnh hưởng tiêu cực tới nền kinh tế nội địa như: sự phụ thuộc về kinh tế, chính trị của nước ngoài; phong tục, tập quán, lối sống của 11 quốc gia bị ảnh hưởng. Do đó phải có sự quản lý, giám sát chặt chẽ của nhà nước. Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu chính là công cụ cần thiết nhất được nhà nước sử dụng để kiểm soát, quản lý hoạt động ngoại thương thông qua việc kiểm soát chủng loại, số lượng, chất lượng, giá cả.hàng hóa xuất nhập khẩu.

Thuế xuất khẩu, nhập khẩu chịu ảnh hưởng trực tiếp của các yếu tố quốc tế: Các yếu tố quốc tế có thể là sự biến động về kinh tế thế giới, suy giảm kinh tế thế giới, khủng hoảng kinh tế của một nhóm nước phát triển, xu hướng phát triển kinh tế thế giới. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp tới hoạt động ngoại thương, giao lưu, XNK hàng hóa của mỗi quốc gia, gây ảnh hưởng ít nhiều tới nền kinh tế trong nước nhất là trong thời kỳ kinh tế quốc tế hội nhập, giao thương buôn bán giữa các nước là một yếu tố quyết định sự phát triển đất nước. Chính vì các chính sách thuế xuất khẩu, nhập khẩu phải có sự linh hoạt, thay đổi cho phù hợp đối với những biến động của thế giới để có thể quản lý, kiểm soát tốt hoạt động ngoại thương, đồng thời bảo hộ nền sản xuất trong nước. Vai trò Khi mới ra đời, thuế xuất khẩu, nhập khẩu nhằm mục tiêu chủ yếu là tạo nguồn thu cho NSNN.

Vì vậy, các quốc gia đánh thuế vào hầu hết các mặt hàng kể cả xuất khẩu và nhập khẩu. “Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng của hoạt động ngoại thương trên thế giới, mối quan tâm về thâm hụt ngoại thương và cân bằng cán cân thanh toán quốc tế ngày càng được chú trọng nhiều hơn. Trong bối cảnh đó, thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu không chỉ có vai trò tạo nguồn thu cho ngân sách mà còn được sử dụng như một công cụ hữu hiệu bảo vệ nền sản xuất nội địa và thực hiện đường lối đối ngoại của một quốc gia. Tất cả các nước đều tìm cách khuyến khích hoạt động xuất khẩu hàng hoá và kiểm soát hoạt động nhập khẩu”.

Trong hội nhập kinh tế quốc tế, vai trò chủ yếu của thuế XNK có thể kể đến là: - Điều tiết hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu: Trong nền kinh tế thị trường toàn cầu hoá, hoạt động thương mại quốc tế diễn ra ngày càng lớn về quy mô, đa dạng về chủng loại. Trong các luồng hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu đó có loại phục vụ nhu cầu thiết yếu cho mọi tầng lớp dân cư trong xã hội, cũng có những mặt hàng phục vụ cho một số ít tầng lớp dân cư giàu có trong xã hội. Có những mặt hàng phục vụ cho mục đích an ninh quốc phòng, cũng 12 có những mặt hàng gây tổn hại đến anh ninh, an toàn xã hội. Để khuyến khích hay hạn chế các loại hàng hoá đó Nhà nước sử dụng nhiều công cụ khác nhau như hạn ngạch, quy định về tiêu chuẩn kỹ thuật hay thuế quan, trong đó thuế quan vẫn là công cụ hiệu quả.

Thuế quan là một bộ phận cấu thành giá hạch toán của hàng hoá xuất nhập khẩu. Nó là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu. Nhà nước sẽ đánh thuế tỷ lệ nghịch với mức độ khuyến khích đối với hoạt động xuất nhập khẩu một mặt hàng nào đó. - Tạo nguồn thu ngân sách: Thuế là nguồn thu chính cho Ngân sách nhà nước.

Có nhiều sắc thuế được áp dụng như thuế xuất nhập khẩu, thuế tài nguyên, thuế thu nhập, thuế giá trị gia tăng. Tuỳ theo từng quốc gia, từng thời kỳ khác nhau mà sự đóng góp của thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu trong tổng thu ngân sách là khác nhau. Tỷ trọng này thường cao hơn ở các nước đang phát triển. Trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế, vai trò tạo nguồn thu ngân sách của thuế xuất nhập khẩu càng ngày càng giảm.

Tuy nhiên, đối với các nước đang phát triển với nền sản xuất trong nước yếu kém thì thuế xuất nhập khẩu vẫn đóng vai trò quan trọng. Với vai trò tạo nguồn thu cho ngân sách thì thuế xuất nhập khẩu là một phần của chính sách tài chính quốc gia. - Bảo hộ nền sản xuất trong nước: Thuế quan bảo hộ được đưa ra với mục đích làm tăng giá một cách nhân tạo đối với hàng hoá nhập khẩu làm giảm khả năng cạnh tranh của nó đối với hàng hóa được sản xuất trong nước. Để thay thế, người tiêu dùng sẽ chuyển sang sử dụng hàng hoá trong nước sản xuất.

Thuế quan bảo hộ được tính toán và đưa ra khi Nhà nước cho rằng ở mức thấp hơn thì sản xuất trong nước sẽ gặp phải sự cạnh tranh rất quyết liệt từ hàng nhập khẩu và về cơ bản thị phần sẽ nằm trong tay các nhà nhập khẩu. Bảo hộ sản xuất trong nước nhằm hỗ trợ nền sản xuất phát triển, tạo việc làm và nguồn thu nội địa. Bảo hộ cũng làm giảm tính cạnh tranh, lãng phí nguồn lực gây thiệt hại cho người tiêu dùng. Chính vì vậy việc lựa chọn ngành nghề bảo hộ, thời gian bảo hộ phù hợp là điều vô cùng quan trọng.

Về lâu dài thì đầu tư đổi mới công nghệ, cải tiến phương thức quản lý để nâng cao chất lượng, hạ giá thành sản phẩm để tăng năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế mới là yếu tố quyết định. - Khẳng định vai trò chủ quyền quốc gia: Mọi hàng hoá đều phải khai báo, kiểm tra và tính thuế (nếu có) trước khi 13 được xuất nhập khẩu thể hiện việc khẳng định chủ quyền của một quốc gia. “Khẳng định chủ quyền quốc gia còn thể hiện ở việc đánh thuế khác nhau đối với hàng hóa có xuất xứ từ những quốc gia hay vùng lãnh thổ khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ