Tổng quan nghiên cứu

Thị trường viễn thông và công nghệ thông tin tại Việt Nam ghi nhận sự chuyển dịch sâu sắc trong giai đoạn 2010 - 2015. Theo số liệu thống kê của Cục Viễn thông, năm 2015 cả nước có 120,6 triệu thuê bao di động phát sinh lưu lượng và tỷ lệ người sử dụng Internet băng rộng đạt 52% dân số, trong khi tốc độ tăng trưởng GDP quốc gia đạt mức 6,68%. Sự bùng nổ của mạng Internet cùng các ứng dụng nhắn tin, gọi điện miễn phí qua giao thức OTT (như Zalo, Viber, Facebook) đã tạo áp lực suy giảm trực tiếp lên doanh thu dịch vụ viễn thông truyền thống gồm thoại và tin nhắn SMS.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là giải quyết bài toán suy giảm doanh thu truyền thống thông qua việc hoạch định và hoàn thiện chiến lược phát triển dịch vụ nội dung số. Mục tiêu cụ thể nhằm đánh giá thực trạng kinh doanh dịch vụ nội dung số của Tập đoàn Viễn thông Quân đội (Viettel), phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức và đề xuất hệ thống giải pháp chiến lược khả thi cho giai đoạn 2016 - 2020.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào không gian thị trường nội địa của Viettel và các đơn vị kinh doanh chiến lược trực thuộc, với trục thời gian dữ liệu chủ yếu từ năm 2010 đến năm 2015. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn quan trọng khi Viettel là nhà mạng số 1 Việt Nam với 57,4 triệu thuê bao di động (chiếm trên 50% thị phần) và tổng doanh thu đạt 9,94 tỷ USD vào năm 2015. Kết quả nghiên cứu đóng góp cơ sở khoa học giúp doanh nghiệp chuyển đổi từ một nhà cung cấp viễn thông thuần túy sang tập đoàn công nghệ cung cấp dịch vụ số toàn diện.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng lý thuyết quản trị chiến lược cổ điển của Chandler (1962) và Quinn (1980), định nghĩa chiến lược là mô thức tích hợp các mục tiêu chính yếu, chính sách và chuỗi hành động thành một tổng thể gắn kết nhằm phân bổ nguồn lực hiệu quả. Đồng thời, mô hình 5 chữ P của Henry Mintzberg (Plan - Kế hoạch, Pattern - Khuôn mẫu, Position - Vị trí, Perspective - Quan điểm, Ploy - Thủ đoạn) được sử dụng để giải thích hành vi cạnh tranh và sự thích ứng của doanh nghiệp viễn thông trước biến động môi trường số.

Khung lý thuyết của đề tài tập trung vào 4 khái niệm then chốt: dịch vụ viễn thông cơ bản (thoại, truyền dẫn số liệu), dịch vụ giá trị gia tăng (VAS), dịch vụ nội dung số (cung cấp thông tin, giải trí số, tiện ích số trên nền tảng viễn thông) và đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU). Để lượng hóa vị thế cạnh tranh, nghiên cứu thiết lập hệ thống 4 ma trận quản trị chiến lược bao gồm: Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE), Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE), Ma trận bên trong - bên ngoài (IE) và Ma trận phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức (SWOT).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thứ cấp được kế thừa và khảo cứu toàn diện từ các ấn phẩm thống kê của Tổng cục Thống kê, Bộ Thông tin và Truyền thông, các báo cáo tài chính thường niên của Viettel giai đoạn 2010 - 2015 và báo cáo định giá thương hiệu Top 50 của Brand Finance. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực tế với cỡ mẫu gồm 250 cán bộ quản lý, chuyên viên kinh doanh và phát triển sản phẩm tại các chi nhánh, phòng ban chức năng trực thuộc Tổng công ty Viễn thông Viettel.

Phương pháp chọn mẫu được tiến hành theo hình thức chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng kết hợp thuận tiện, phân bổ đều theo các khối quản lý kinh doanh, kỹ thuật hạ tầng và phát triển nội dung số. Lý do lựa chọn phương pháp này nhằm đảm bảo tính khách quan và khai thác sâu ý kiến chuyên môn của những nhân sự trực tiếp vận hành sản phẩm số. Nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp số liệu và phân tích ma trận để đánh giá năng lực nội tại. Timeline nghiên cứu được triển khai liên tục từ đầu năm 2016 và hoàn thiện vào năm 2017.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, Viettel sở hữu quy mô khách hàng và hạ tầng áp đảo nhưng cơ cấu tiêu dùng dịch vụ số chưa cân xứng. Đến hết năm 2014, Viettel đạt 57,4 triệu thuê bao di động, chiếm hơn 50% thị phần cả nước và vận hành hơn 1 triệu thuê bao Internet cáp quang. Mặc dù doanh thu toàn tập đoàn năm 2015 đạt 9,94 tỷ USD (tăng 13% so với năm 2014) và tỷ suất lợi nhuận trên vốn (ROE) vượt gần 50% kế hoạch, nhưng 95,5% người dùng vẫn là thuê bao trả trước (toàn thị trường có 115 triệu thuê bao trả trước trên tổng số 120,6 triệu thuê bao di động), dẫn đến mức độ cam kết dài hạn đối với các gói nội dung số trả phí định kỳ còn thấp.

Thứ hai, hạ tầng băng thông rộng 3G phát triển vượt bậc tạo tiền đề số hóa mạnh mẽ. Số lượng thuê bao 3G toàn mạng đạt 36 triệu thuê bao (tương đương 30% tổng số thuê bao di động) và thuê bao Internet băng rộng đạt 7.657,6 nghìn thuê bao năm 2015, tăng hơn gấp 2 lần so với mức 3.643,7 nghìn thuê bao năm 2010. Viettel đã tung ra hàng loạt sản phẩm nội dung số tiêu biểu như ứng dụng nhắn tin Mocha, mạng xã hội âm nhạc Imuzik, ứng dụng sách Anybook, dịch vụ giám sát SmartMotor, V-Tracking, thiết bị thông minh Kiddy và ứng dụng ngân hàng di động BankPlus.

Thứ ba, hiệu quả lan tỏa và phương thức tiếp cận dịch vụ nội dung số còn mang tính thô sơ. Dù sở hữu mạng lưới kênh phân phối lớn nhất Việt Nam, Viettel vẫn chủ yếu tiếp cận khách hàng qua hình thức gửi tin nhắn quảng cáo SMS hàng loạt và bán hàng trực tiếp tại điểm giao dịch, khiến tỷ lệ chuyển đổi và trải nghiệm người dùng chưa đạt mức tối ưu.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân của các hạn chế bắt nguồn từ việc mô hình quản lý nội dung số của Viettel trong giai đoạn 2010 - 2015 còn phân tán, chưa tạo thành hệ sinh thái số khép kín. Sự bùng nổ của dịch vụ OTT nước ngoài đã trực tiếp thay đổi thói quen tiêu dùng, đẩy các dịch vụ SMS/thoại trả phí truyền thống vào đà thu hẹp nhanh chóng. Dù giá trị các thương hiệu viễn thông hàng đầu Việt Nam đạt 7,6 tỷ USD năm 2016 theo chuẩn ISO 10668 của Brand Finance (trong đó nhóm viễn thông chiếm 4/10 thương hiệu giá trị nhất), áp lực cạnh tranh đòi hỏi Viettel phải tái định vị chiến lược số.

Các dữ liệu thực trạng này có thể được trình bày trực quan qua biểu đồ đường thể hiện tốc độ tăng trưởng thuê bao 3G và bảng so sánh ma trận IFE - EFE giữa Viettel và 2 đối thủ cạnh tranh chính là VNPT và MobiFone. Kết quả nghiên cứu hoàn toàn tương đồng với các dự báo trong báo cáo hạ tầng của Ngân hàng Thế giới do Llewellyn Toulmin công bố năm 2006, đồng thời phát triển sâu hơn luận điểm của tác giả Nguyễn Mạnh Hà (2011) về yêu cầu bức thiết phải số hóa dịch vụ viễn thông tại thị trường nội địa.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, mở rộng thị trường và đa dạng hóa hệ sinh thái nội dung số. Ban Lãnh đạo Tập đoàn Viettel cần chỉ đạo Tổng công ty Viễn thông Viettel tái cơ cấu danh mục dịch vụ số, tập trung nguồn lực phát triển các sản phẩm tiện ích cao như ứng dụng My Viettel, cổng tài chính số BankPlus và các giải pháp định vị chuyên dụng (SmartMotor, V-Tracking). Mục tiêu nâng tỷ trọng doanh thu dịch vụ nội dung số lên mức 25 - 30% trong tổng cơ cấu doanh thu dịch vụ giai đoạn 2016 - 2020.

Thứ hai, xác định rõ lộ trình số hóa và hiện đại hóa kênh phân phối tiếp thị. Khối Kinh doanh cần chấm dứt phương thức tiếp thị qua tin nhắn SMS truyền thống, chuyển dịch toàn diện sang mô hình tiếp thị đa kênh tự động hóa và phân tích hành vi khách hàng dựa trên dữ liệu lớn (Big Data). Mục tiêu gia tăng tỷ lệ chuyển đổi khách hàng sử dụng dịch vụ số lên tối thiểu 15% trong vòng 12 đến 24 tháng.

Thứ ba, xây dựng lộ trình xuất khẩu dịch vụ nội dung số sang các thị trường quốc tế. Khối Đầu tư Quốc tế Viettel cần tận dụng hạ tầng viễn thông sẵn có tại 10 quốc gia (bao gồm Campuchia, Lào, Haiti, Mozambique, Đông Timor, Cameroon, Burundi, Tanzania, Peru, Myanmar) để đóng gói và xuất khẩu các nền tảng nội dung số, âm nhạc và ví điện tử, hướng tới mục tiêu tăng trưởng doanh thu ngoại tệ từ dịch vụ số trên 20% mỗi năm.

Thứ tư, tiếp tục đẩy mạnh phát triển hạ tầng mạng băng rộng 4G và trung tâm dữ liệu. Khối Kỹ thuật Hạ tầng cần ưu tiên vốn đầu tư mở rộng vùng phủ sóng mạng 4G, phấn đấu đạt tỷ lệ phủ sóng trên 95% dân số vào năm 2020, tạo nền tảng băng thông tốc độ cao phục vụ các dịch vụ nội dung số chất lượng cao như truyền hình trực tuyến và dữ liệu đám mây.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất bao gồm ban giám đốc, cán bộ quản lý chiến lược và chuyên viên phát triển sản phẩm tại các doanh nghiệp viễn thông lớn đang quản lý quy mô trên 50 triệu thuê bao (như Viettel, VNPT, MobiFone). Luận văn cung cấp khung phân tích ma trận chiến lược thực tế để tái cấu trúc danh mục sản phẩm từ viễn thông truyền thống sang không gian số.

Nhóm thứ hai là các doanh nghiệp công nghệ thông tin, công ty phát triển nội dung số và nhà cung cấp dịch vụ giá trị gia tăng (VAS) đang chiếm 15 - 20% thị phần. Nhóm đối tượng này có thể sử dụng các phát hiện của luận văn để thấu hiểu cách thức liên kết, chia sẻ doanh thu và tích hợp hạ tầng với các nhà mạng viễn thông.

Nhóm thứ ba gồm các cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Thông tin và Truyền thông, Cục Viễn thông. Đề tài cung cấp luận cứ thực tiễn về thị trường viễn thông và dịch vụ OTT tại Việt Nam để hoàn thiện khung chính sách quản lý kinh tế số và tài nguyên số.

Nhóm thứ tư là học viên cao học, giảng viên và các nhà nghiên cứu chuyên ngành Quản lý kinh tế, Quản trị kinh doanh. Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị với hệ thống số liệu chi tiết giai đoạn 2010 - 2015 cùng phương pháp ứng dụng ma trận chiến lược bài bản.

Câu hỏi thường gặp

Thực trạng suy giảm của dịch vụ viễn thông truyền thống tại Viettel diễn ra như thế nào? Sự bùng nổ của mạng xã hội và ứng dụng OTT miễn phí đã khiến lưu lượng thoại và tin nhắn SMS sụt giảm nghiêm trọng. Mặc dù tổng doanh thu năm 2015 của Viettel vẫn đạt 9,94 tỷ USD, doanh nghiệp bắt buộc phải phát triển dịch vụ nội dung số để bù đắp khoảng trống doanh thu truyền thống đang dần thu hẹp.

Vì sao Viettel cần tận dụng thị trường quốc tế để phát triển dịch vụ nội dung số? Viettel đã hoàn thành thiết lập mạng lưới viễn thông tại 10 quốc gia trên thế giới như Peru, Campuchia, Mozambique và Myanmar. Việc xuất khẩu các sản phẩm nội dung số sẵn có sang các thị trường này giúp tối ưu hóa chi phí nghiên cứu phát triển, gia tăng doanh thu ngoại tệ và mở rộng tầm ảnh hưởng thương hiệu toàn cầu.

Quy mô thuê bao 3G và Internet băng thông rộng tại Việt Nam giai đoạn nghiên cứu đạt mức nào? Theo báo cáo của Cục Viễn thông, năm 2015 Việt Nam có 36 triệu thuê bao 3G, chiếm 30% tổng số thuê bao di động, cùng 7.657,6 nghìn thuê bao Internet băng rộng. Đây là nền tảng hạ tầng kết nối then chốt giúp tỷ lệ người dùng Internet đạt 52% dân số, mở ra không gian tiêu dùng dịch vụ số rộng lớn.

Luận văn đã sử dụng các công cụ quản trị chiến lược nào để đánh giá thực trạng? Nghiên cứu áp dụng đồng bộ các công cụ quản trị kinh lược kinh điển gồm ma trận đánh giá yếu tố bên ngoài (EFE), ma trận đánh giá yếu tố bên trong (IFE), ma trận IE và ma trận SWOT. Các công cụ này giúp lượng hóa vị thế cạnh tranh của Viettel trong tương quan với các nhà mạng đối thủ.

Chiến lược phát triển nội dung số của Viettel giai đoạn 2016 - 2020 đặt mục tiêu trọng tâm là gì? Chiến lược định hướng đưa dịch vụ nội dung số trở thành lĩnh vực ưu tiên hàng đầu, đặt mục tiêu nâng tỷ trọng doanh thu nội dung số lên 25 - 30% tổng doanh thu dịch vụ. Đồng thời, doanh nghiệp tập trung phổ cập mạng 4G đạt độ phủ 95% dân số và số hóa toàn diện kênh tiếp thị khách hàng.

Kết luận

  • Giai đoạn 2010 - 2015 đánh dấu bước chuyển mình mang tính bước ngoặt của ngành viễn thông Việt Nam từ dịch vụ thoại/SMS sang nền kinh tế nội dung số với 120,6 triệu thuê bao di động.
  • Tập đoàn Viễn thông Quân đội (Viettel) duy trì vị thế số 1 vững chắc với 57,4 triệu thuê bao di động, doanh thu 9,94 tỷ USD và mạng lưới hoạt động mở rộng tại 10 quốc gia.
  • Nghiên cứu đã làm sáng tỏ những điểm nghẽn chiến lược của Viettel, đặc biệt là sự thiếu gắn kết trong hệ sinh thái sản phẩm và phương thức tiếp cận khách hàng còn phụ thuộc vào kênh tin nhắn truyền thống.
  • Hệ thống 4 nhóm giải pháp toàn diện được đề xuất bao gồm: số hóa sản phẩm tiện ích, hiện đại hóa tiếp thị đa kênh, xuất khẩu dịch vụ số ra quốc tế và nâng cấp hạ tầng mạng 4G giai đoạn 2016 - 2020.
  • Luận văn đóng góp khung phương pháp luận thực tiễn và mô hình quản trị chiến lược chuẩn mực, hỗ trợ đắc lực cho các doanh nghiệp viễn thông trong tiến trình chuyển đổi số.

Doanh nghiệp và các nhà nghiên cứu quan tâm có thể tiếp tục triển khai các mô hình định lượng chuyên sâu để đánh giá hành vi khách hàng số trong kỷ nguyên mạng di động thế hệ mới.