Luận văn: Hoạch định chiến lược kinh doanh S-Telecom (2010-2014)

Tài liệu luận văn hoạch định chiến lược kinh doanh cho trung tâm điện thoại. Gồm phân tích SWOT và các giải pháp kinh doanh thực tiễn cho S-Telecom.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2010

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ VÀ BIỂU ĐỒ

PHẦN MỞ ĐẦU

Lý do chọn đề tài

Mục đích nghiên cứu

Phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Ý nghĩa thực tiễn

Kết cấu nội dung

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHIẾN LƯỢC KINH DOANH

1.1. Khái niệm về chiến lược kinh doanh và vai trò của chiến lược kinh doanh

1.1.1. Khái niệm về chiến lược kinh doanh

1.1.2. Vai trò của chiến lược kinh doanh

1.1.3. Các yêu cầu khi xây dựng và thực hiện chiến lược kinh doanh

1.2. Quy trình xây dựng chiến lược của doanh nghiệp

1.2.1. Bước 1: Phân tích môi trường

1.2.1.1. Môi trường Vĩ mô
1.2.1.2. Môi trường Vi mô

1.2.2. Bước 2: Phân tích nội bộ

1.2.3. Bước 3: Xác định sứ mạng và mục tiêu

1.2.4. Bước 4: Hình thành các phương án chiến lược

1.2.5. Bước 5: Lựa chọn chiến lược tối ưu

1.3. Những mức độ quản trị chiến lược

1.3.1. Chiến lược cấp công ty

1.3.2. Chiến lược cấp kinh doanh (SBU)

1.3.3. Chiến lược cấp chức năng

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA TRUNG TÂM ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG CDMA S-TELECOM TỪ NĂM 2006 ĐẾN NAY

2.1. Giới thiệu về Trung tâm điện thoại di động CDMA S – Telecom

2.1.1. Sự ra đời

2.1.2. Ngành nghề kinh doanh

2.1.3. Bộ máy tổ chức

2.2. Thực trạng hoạt động kinh doanh của Trung tâm điện thoại di động CDMA S-Telecom từ năm 2006 đến nay

2.2.1. Kết quả đạt được

2.2.1.1. Phát triển thuê bao
2.2.1.2. Đầu tư và phát triển về mạng lưới phục vụ
2.2.1.3. Phát triển thương hiệu
2.2.1.4. Thực trạng công tác hoạch định chiến lược
2.2.1.5. Kết quả kinh doanh

2.2.2. Mặt làm được

2.2.3. Nguyên nhân tồn tại

3. CHƯƠNG 3: CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CỦA TRUNG TÂM ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG CDMA S-TELECOM TỪ NĂM 2010 ĐẾN NĂM 2014

3.1. Cơ sở xây dựng chiến lược

3.1.1. Phân tích môi trường

3.1.1.1. Môi trường vĩ mô
3.1.1.2. Môi trường vi mô
3.1.1.3. Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE)

3.1.2. Phân tích nội bộ

3.1.2.1. Tổ chức – nguồn nhân lực
3.1.2.2. Hoạt động Marketing
3.1.2.3. Tài chính – Kế toán
3.1.2.4. Hoạt động nghiên cứu và phát triển
3.1.2.5. Hoạt động sản xuất và tác nghiệp
3.1.2.6. Hoạt động của hệ thống thông tin
3.1.2.7. Ma trận đánh giá các yếu tố nội bộ của S-Telecom (IFE)

3.2. Nội dung chiến lược

3.2.1. Định hướng chiến lược tổng thể phát triển SPT

3.2.1.1. Định hướng phát triển công ty
3.2.1.2. Định hướng xây dựng các giá trị và con người của Công ty

3.2.2. Tầm nhìn, sứ mạng, mục tiêu của Trung tâm S-Telecom

3.2.2.1. Mục tiêu từ năm 2010 đến năm 2014

3.2.3. Ma trận SWOT và các chiến lược khả thi có thể lựa chọn

3.2.4. Phân tích ma trận QSPM và đề xuất chiến lược

3.3. Các biện pháp nhằm thực hiện chiến lược

3.3.1. Các quan điểm xây dựng giải pháp

3.3.2. Nội dung giải pháp

3.3.2.1. Giải pháp về hợp tác kinh doanh
3.3.2.2. Giải pháp về kinh doanh, thương mại
3.3.2.3. Giải pháp về Marketing
3.3.2.4. Giải pháp về nguồn nhân lực

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Cơ sở lý luận về chiến lược kinh doanh

Chiến lược kinh doanh là một khái niệm quan trọng trong quản trị doanh nghiệp hiện đại. Nó đề cập đến các kế hoạch dài hạn mà một tổ chức xây dựng để đạt được mục tiêu cạnh tranh bền vững. Đối với trung tâm điện thoại di động CDMA, việc hoạch định chiến lược kinh doanh không chỉ giúp doanh nghiệp thích ứng với sự thay đổi của thị trường mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh lâu dài. Chiến lược kinh doanh cung cấp hướng đi rõ ràng, định hướng tài nguyên hiệu quả và giúp các bộ phận hoạt động theo một mục tiêu chung. Trong bối cảnh ngành viễn thông năng động, việc áp dụng các nguyên lý chiến lược là điều cần thiết để trung tâm điện thoại di động phát triển bền vững và đạt được thị phần cao trong cạnh tranh.

1.1. Khái niệm và vai trò của chiến lược kinh doanh

Chiến lược kinh doanh là tập hợp các quyết định và hành động dài hạn nhằm tối ưu hóa vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Vai trò chính của nó bao gồm: xác định hướng đi tổng thể, phân bổ nguồn lực hiệu quả, và xây dựng khả năng thích ứng với môi trường kinh doanh. Đối với trung tâm điện thoại di động CDMA S-Telecom, chiến lược kinh doanh giúp nâng cao chất lượng dịch vụ, mở rộng mạng lưới phục vụ và tăng lượng thuê bao trong thị trường cạnh tranh khốc liệt.

1.2. Quy trình xây dựng chiến lược cho doanh nghiệp

Quy trình xây dựng chiến lược kinh doanh gồm năm bước chính: phân tích môi trường vĩ mô và vi mô, phân tích nội bộ, xác định sứ mạng và mục tiêu, hình thành các phương án chiến lược, và lựa chọn chiến lược tối ưu. Đối với trung tâm điện thoại di động, cần phân tích các yếu tố như quy định chính sách, tình hình cạnh tranh, công nghệ mạng (3G, 4G, 5G), năng lực tổ chức, marketing, tài chính, và nhân sự để xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp.

II. Thực trạng hoạt động kinh doanh của S Telecom

Trung tâm điện thoại di động CDMA S-Telecom được thành lập từ năm 2006 với mục đích cung cấp dịch vụ viễn thông di động sử dụng công nghệ CDMA. Quá trình phát triển từ 2006 đến 2010 cho thấy những thành tích đáng kể trong việc mở rộng mạng lưới phục vụ và tăng lượng thuê bao. Tuy nhiên, trung tâm điện thoại di động cũng gặp phải các thách thức từ sự cạnh tranh với các nhà cung cấp lớn và sự chuyển đổi công nghệ. Kết quả kinh doanh cho thấy doanh thu và lợi nhuận tăng theo thời gian, nhưng tồn tại những yếu điểm trong quản lý chi phí và phát triển thương hiệu cần được cải thiện.

2.1. Giới thiệu và lịch sử phát triển

S-Telecom là một trung tâm dịch vụ viễn thông di động sử dụng công nghệ CDMA, được thành lập nhằm cung cấp dịch vụ điện thoại di động chất lượng cao. Từ khi ra đời, trung tâm điện thoại di động CDMA đã xây dựng bộ máy tổ chức với các phòng ban chuyên biệt đảm bảo hoạt động hiệu quả. S-Telecom phát triển hệ thống cơ sở hạ tầng bao gồm các trạm thu phát gốc (BTS), trung tâm chuyển mạch di động (MSC) và các trạm lặp (Repeater) để mở rộng phạm vi phục vụ và nâng cao chất lượng tín hiệu.

2.2. Kết quả đạt được và nguyên nhân tồn tại

Trung tâm điện thoại di động S-Telecom đã đạt được kết quả tích cực với sự phát triển về thuê bao, đầu tư mạng lưới phục vụ và xây dựng thương hiệu. Tuy nhiên, tồn tại các yếu điểm như chi phí hoạt động cao, sự phức tạp trong quản lý tài chính, và hạn chế trong hoạt động marketing. Để khắc phục, trung tâm điện thoại di động cần tập trung vào tối ưu hóa quy trình, nâng cao hiệu quả nhân sự, và phát triển chiến lược marketing hiệu quả hơn.

III. Phân tích môi trường và nội bộ doanh nghiệp

Để xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả cho giai đoạn 2010-2014, trung tâm điện thoại di động CDMA S-Telecom cần thực hiện phân tích toàn diện về môi trường bên ngoài và nội bộ. Phân tích môi trường vĩ mô bao gồm các yếu tố kinh tế (GDP, lạm phát), chính trị (quy định viễn thông), xã hội (nhu cầu người dùng), và công nghệ (3G, 4G, 5G). Phân tích môi trường vi mô tập trung vào cạnh tranh, nhà cung cấp, khách hàng, và các thay đổi trong ngành. Đồng thời, phân tích nội bộ đánh giá điểm mạnh về tổ chức, marketing, tài chính, nghiên cứu phát triển, và công nghệ thông tin của S-Telecom.

3.1. Phân tích môi trường vĩ mô và vi mô

Môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến hoạt động của trung tâm điện thoại di động bao gồm tình hình kinh tế, quy định chính phủ về viễn thông, và xu hướng công nghệ. Môi trường vi mô liên quan đến mức độ cạnh tranh, hành vi khách hàng, và khả năng của các nhà cung cấp. Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE) giúp S-Telecom xác định cơ hội và rủi ro, từ đó định hướng chiến lược kinh doanh phù hợp.

3.2. Phân tích nội bộ doanh nghiệp

Phân tích nội bộ S-Telecom đánh giá điểm mạnh và điểm yếu trong các lĩnh vực tổ chức, marketing, tài chính, nghiên cứu phát triển, sản xuất, và công nghệ thông tin. Ma trận IFE (Internal Factor Evaluation) giúp xác định các yếu tố nội bộ chi phối chiến lược kinh doanh. Điều này cho phép trung tâm điện thoại di động tối ưu hóa nguồn lực, cải thiện quy trình, và xây dựng năng lực cạnh tranh bền vững.

IV. Nội dung chiến lược kinh doanh và biện pháp thực hiện

Dựa trên phân tích SWOT và ma trận QSPM, chiến lược kinh doanh của trung tâm điện thoại di động CDMA S-Telecom từ 2010-2014 tập trung vào ba hướng chính: hợp tác kinh doanh, phát triển kinh doanh thương mại, và marketing hiệu quả. Tầm nhìn của công ty là trở thành nhà cung cấp dịch vụ viễn thông di động hàng đầu, sứ mạng là cung cấp dịch vụ chất lượng với giá cạnh tranh, và mục tiêu cụ thể là tăng thuê bao 100%, nâng ARPU (doanh thu bình quân/thuê bao), mở rộng mạng lưới phục vụ. Các biện pháp thực hiện bao gồm giải pháp hợp tác kinh doanh với các đối tác, giải pháp marketing sáng tạo, và giải pháp phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

4.1. Tầm nhìn sứ mạng và mục tiêu chiến lược

Tầm nhìn chiến lược của S-Telecom hướng đến việc trở thành một trong những nhà cung cấp dịch vụ viễn thông di động nổi bật. Sứ mạng là phục vụ khách hàng với dịch vụ điện thoại di động chất lượng cao và giá cạnh tranh. Mục tiêu cụ thể từ 2010-2014 gồm: tăng lượng thuê bao, nâng doanh thu bình quân (ARPU), mở rộng mạng lưới phục vụ tới các khu vực mới, và xây dựng thương hiệu mạnh.

4.2. Các biện pháp thực hiện chiến lược

Để thực hiện chiến lược kinh doanh, trung tâm điện thoại di động cần: (1) Hợp tác kinh doanh với các đối tác ưu tiên thông qua BCC (hợp đồng hợp tác kinh doanh); (2) Phát triển dịch vụ kinh doanh đa dạng; (3) Triển khai marketing hiệu quả nhằm tăng thuê bao và nâng cao độ trung tâm dịch vụ khách hàng; (4) Đầu tư phát triển nhân sự với kỹ năng và chuyên môn cao để đảm bảo thực hiện chiến lược kinh doanh thành công.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

22/12/2025
Tài liệu luận văn hoạch định chiến lược kinh doanh của trung tâm điện thoại

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHIẾN LƯỢC KINH DOANH 1.1 Khái niệm về chiến lược kinh doanh và vai trò của chiến lược kinh doanh.1 Khái niệm về chiến lược kinh doanh. Khái niệm về “chiến lược” đã xuất hiện từ rất lâu và có ý nghĩa “Khoa học về hoạch định và điều khiển các hoạt động” (Từ điển Webster’s New World). Tuy nhiên, lúc đầu khái niệm này được gắn liền với lĩnh vực quân sự. Về sau khi nền kinh tế hàng hóa ngày càng phát triển, khái niệm “chiến lược” bắt đầu được vận dụng trong kinh doanh.

Vậy chiến lược kinh doanh là gì? Có nhiều định nghĩa khác nhau về chiến lược kinh doanh do xuất phát từ nhiều cách tiếp cận nghiên cứu khác nhau. Theo Alfred Chandler (Đại học Harward) thì “chiến lược bao hàm việc ấn định các mục tiêu cơ bản dài hạn của doanh nghiệp, đồng thời chọn cách thức hoặc quá trình hành động và phân bổ nguồn tài nguyên để thực hiện mục tiêu đó”. David thì “chiến lược kinh doanh là những phương tiện để đạt đến mục tiêu dài hạn”. Nhìn chung, những định nghĩa về chiến lược kinh doanh tuy có sự khác nhau về cách diễn đạt nhưng vẫn bao hàm 03 nội dung chính sau: - Các mục tiêu mà doanh nghiệp muốn vươn tới.

- Đề ra và chọn lựa các giải pháp hỗ trợ để đạt mục tiêu. - Triển khai và phân bổ các nguồn lực để thực hiện mục tiêu đó. Chiến lược là một tập hợp những mục tiêu và các chính sách cũng như các kế hoạch chủ yếu để đạt được các mục tiêu đó, nó cho thấy rõ công ty đang hoặc sẽ thực hiện các hoạt động kinh doanh gì, và đang hoạt động trong lĩnh vực nào. Chiến lược kinh doanh của một doanh nghiệp là một chương trình hành động tổng quát hướng tới việc thực hiện những mục tiêu của doanh nghiệp.

Chiến lược không nhằm vạch ra một cách cụ thể làm thế nào để đạt được những mục tiêu đó vì đó là nhiệm vụ của vô số các chương trình hỗ trợ, các chiến lược chức năng khác. Chiến lược chỉ tạo ra bộ khung để hướng dẫn tư duy và hành động. khoa luan, document14 of 138. tai lieu, luan van15 of 138.2 Vai trò của chiến lược kinh doanh.

Chiến lựoc kinh doanh đóng vai trò quan trọng đối với tất cả các doanh nghiệp. Cụ thể: - Chiến lược kinh doanh có vai trò quyết định cho sự tồn tại và phát triển của một doanh nghiệp trong thời kì kinh doanh, đặc biệt trong giai đoạn kinh doanh toàn cầu với sự cạnh tranh khốc liệt. Chiến lược kinh doanh giúp cho doanh nghiệp thấy rõ những cơ hội và nguy cơ xảy ra trong hiện tại cũng như trong tương lai. Từ đó, dựa vào những tiềm lực của doanh nghiệp để đối phó với những tình huống bất trắc của thị trường.

- Chiến lược là con đường để tránh sự lầm lạc khi bước vào tương lai, giúp doanh nghiệp thực hiện được mục tiêu của mình một cách chính xác và có kết quả hơn nhờ đi đúng mục tiêu. - Chiến lược kinh doanh xây dựng dựa trên sự phân tích các yếu tố môi trường kinh doanh, từ đó giúp cho doanh nghiệp hiểu biết và đánh giá một cách đúng đắn, chính xác hơn về đối thủ hiện tại cũng như các đối thủ tiềm ẩn trong tương lai của doanh nghiệp, biết được các yếu tố về điều kiện tự nhiên, xã hội, chính trị… ảnh hưởng như thế nào ở hiện tại và tương lai của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, chiến lược kinh doanh cũng giúp các doanh nghiệp sử dụng một cách có hiệu quả các nguồn lực hiện có của mình và phân bổ chúng một cách hợp lý. Từ những vai trò trên có thể thấy rằng chiến lược kinh doanh giúp doanh nghiệp xác định mục tiêu nhiệm vụ của doanh nghiệp và nhờ đó doanh nghiệp tận dụng tối đa nguồn lực của mình và nắm bắt được các cơ hội thị trường cũng như nhận biết các rủi ro nhằm tạo lợi thế cạnh tranh ngày càng bền vững cho doanh nghiệp.3 Các yêu cầu khi xây dựng và thực hiện chiến lược kinh doanh.

Một là, chiến lược kinh doanh phải đạt được mục đích tăng thế lực của doanh nghiệp và giành lợi thế cạnh tranh. Vì chiến lược kinh doanh chỉ thật sự cần thiết khoa luan, document15 of 138. tai lieu, luan van16 of 138. 7 khi có cạnh tranh trên thị trường.

Không có đối thủ cạnh tranh, thì không cần chiến lược kinh doanh. Muốn đạt được yêu cầu này, khi xây dựng chiến lược phải triệt để khai thác lợi thế so sánh của doanh nghiệp mình, tập trung các biện pháp tận dụng thế mạnh chứ không dồn quá nhiều công sức cho việc khắc phục điểm yếu tới mức không đầu tư gì thêm cho các mặt mạnh. Hai là, chiến lược kinh doanh phải bảo đảm sự an toàn kinh doanh cho doanh nghiệp. Hoạt động kinh doanh chứa đựng trong lòng nó rất nhiều yếu tố mạo hiểm mà các doanh nghiệp thường phải đương đầu.

Do vậy, sự an toàn trong kinh doanh, nhiều khi lại là mối quan tâm hàng đầu của doanh nghiệp. Để đạt được yêu cầu này, chiến lược kinh doanh phải có vùng an toàn, trong đó khả năng rủi ro vẫn có thể xảy ra nhưng chỉ là thấp nhất. Ba là, phải xác định phạm vi kinh doanh, mục tiêu và những điều kiện cơ bản để thực hiện mục tiêu. Việc xác định phạm vi kinh doanh trong chiến lược kinh doanh phải bảo đảm sao cho khắc phục được sự dàn trải nguồn lực, hoặc tránh được tình trạng không sử dụng hết nguồn lực.

Trong mỗi phạm vi kinh doanh nhất định, các doanh nghiệp có thể định ra mục tiêu cần đạt tới phù hợp với điều kiện cụ thể của mình. Việc định mục tiêu này phải rõ ràng và phải chỉ ra được những mục tiêu cơ bản nhất, then chốt nhất. Đi liền với mục tiêu, cần có hệ thống các chính sách, biện pháp và điều kiện vật chất, kỹ thuật, lao động làm tiền đề cho việc thực hiện các mục tiêu ấy. Những vấn đề lớn này trong chiến lược kinh doanh không nên thể hiện trên những bản thuyết minh dài lê thê, trái lại cần hết sức ngắn gọn, súc tích.

Các công trình nghiên cứu cho thấy rằng, các chiến lược kinh doanh của những doanh gia có đầu óc gần như có một điểm chung là: đơn giản và tự nhiên. Bốn là, phải dự đoán được môi trường kinh doanh trong tương lai. Việc dự đoán này càng chính xác bao nhiêu thì chiến lược kinh doanh càng phù hợp bấy nhiêu. Dự đoán trước hết là một hoạt động của trí não, vì vậy muốn có được các dự đoán tốt, cần có một khối lượng thông tin và tri thức nhất định, đồng thời phải có phương pháp tư duy đúng đắn để có được cái nhìn thực tế và sáng suốt về tất cả những gì mà doanh nghiệp có thể phải đương đầu ở tương lai.

khoa luan, document16 of 138. tai lieu, luan van17 of 138. 8 Năm là, phải có chiến lược dự phòng. Sở dĩ phải như vậy vì, chiến lược kinh doanh là để thực thi trong tương lai, mà tương lai lại luôn là điều chưa biết.

Vì thế, khi xây dựng chiến lược kinh doanh, phải tính đến khả năng xấu nhất mà doanh nghiệp có thể gặp phải. Và trong tình hình đó thì chiến lược nào sẽ được thay thế. Sáu là, phải kết hợp độ chín muồi với thời cơ. Chiến lược kinh doanh không chín muồi thì chắc chắn doanh nghiệp sẽ thất bại.

Nhưng có điều tưởng như nghịch lý là, một số chiến lược kinh doanh lại thất bại vì quá chín muồi. Lý do thật dễ hiểu vì tư tưởng cầu toàn trong việc xây dựng chiến lược, nên mất quá nhiều thời gian gia công các chi tiết, kỳ vọng có được một chiến lược hoàn hảo. Điều đó dẫn đến khi xây dựng xong chiến lược và triển khai thì đã mất thời cơ. Cho nên, khi hoạch định chiến lược kinh doanh phải phân biệt được đâu là chiến lược lý tưởng và đâu là chiến lược cầu toàn.

Nếu một nhà chiến lược quyết tâm loại trừ mọi sai sót, kể cả những sai sót nhỏ trong chiến lược của mình, thì cần nhớ rằng thời gian cần thiết để xử lý và phân tích các thông tin sẽ là vô hạn. Bởi vậy, đến khi vạch ra được một chiến lược hoàn hảo cũng có thể là lúc nó trở nên lạc hậu so với sự thay đổi có tính chất hàng ngày của thị trường, hoặc là doanh nghiệp không còn khả năng áp dụng, bởi đang trên đà phá sản do thời gian dài hoạt động không có chiến lược. Trong trường hợp này, nhà chiến lược cũng giống như kẻ bất tài.2 Quy trình xây dựng chiến lược của doanh nghiệp. Hoạch định chiến lược là giai đoạn đầu tiên, có tính quyết định trong quá trình quản trị chiến lược.

Đây là giai đoạn hình thành chiến lược nhằm thiết lập nhiệm vụ kinh doanh, điều tra nghiên cứu để xác định các điểm mạnh, yếu của môi trường bên trong và bên ngoài doanh nghiệp, đề ra mục tiêu dài hạn và lựa chọn giữa các chiến lược thay thế. Điểm khác biệt giữa hoạch định chiến lược và quản trị chiến lược là quản trị chiến lược bao gồm cả việc thực hiện và đánh giá chiến lược. Ba hoạt động cơ bản trong hoạch định chiến lược là thực hiện nghiên cứu, phối hợp trực giác và phân tích, cuối cùng là đưa ra quyết định. khoa luan, document17 of 138.

tai lieu, luan van18 of 138. 9 Việc hoạch định chiến lược được thực hiện bằng một quy trình chặt chẽ, các bước đi của quy trình này luôn có mối quan hệ mật thiết và bổ sung lẫn nhau. Đã có nhiều nghiên cứu xác định quy trình hoạch định chiến lược, trong nội dung luận văn này, tác giả sử dụng quy trình xây dựng chiến lược dựa trên mô hình của Fred R.David, bao gồm các bước sau: 1.1 Bước 1: Phân tích môi trường Theo quan điểm hệ thống, sự tồn tại của doanh nghiệp nằm trong một môi trường nhất định, môi trường này luôn thay đổi cùng với các điều kiện lịch lử của xã hội và doanh nghiệp. Vậy môi trường của một doanh nghiệp là gì? Đó là những yếu tố, những lực lượng, những thể chế… nằm bên ngoài của doanh nghiệp luôn có những tác động đến quá trình tồn tại và phát triển của doanh nghiệp.

Môi trường của tổ chức có thể chia thành hai mức độ: môi trường vĩ mô (hay còn gọi là môi trường tổng quát) và môi trường vi mô (hay là môi trường đặc thù). Môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến tất cả các ngành kinh doanh, nhưng không nhất thiết phải theo một cách nhất định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ