Luận văn: Cấu trúc sở hữu và chính sách cổ tức tại công ty niêm yết VN

Tài liệu luận văn Thạc sĩ phân tích Cấu trúc sở hữu và Chính sách cổ tức tại các công ty niêm yết Việt Nam. Nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2013

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TRANG PHỤ BÌA

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Tổng quan bài nghiên cứu

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Bố cục của luận văn

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY

2.1. Một số nghiên cứu về chính sách cổ tức và cấu trúc sở hữu

2.2. Các biến lựa chọn và mối quan hệ với chính sách cổ tức theo kết quả của các nghiên cứu trước đây

2.2.1. Chính sách cổ tức và cấu trúc sở hữu

2.2.2. Chính sách cổ tức và tỷ suất sinh lợi trước thuế (ROA)

2.2.3. Chính sách cổ tức và quy mô công ty (SIZE)

2.2.4. Chính sách cổ tức và các cơ hội đầu tư sinh lợi (INV)

2.2.5. Chính sách cổ tức và độ lệch chuẩn lợi nhuận cổ phiếu hàng tháng (RISK)

2.2.6. Chính sách cổ tức và tỷ lệ nợ (DEBT)

2.3. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp nghiên cứu và mô hình nghiên cứu

3.1.1. Phương pháp nghiên cứu

3.1.2. Mô hình nghiên cứu

3.2. Mô tả chi tiết các biến và phương pháp đo lường các biến lựa chọn nghiên cứu

3.2.1. Biến phụ thuộc

3.2.2. Biến độc lập

3.3. Dữ liệu nghiên cứu

3.4. Giả thiết nghiên cứu

3.5. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thống kê mô tả các biến

4.2. Thống kê mô tả các biến cấu trúc sở hữu

4.3. Thống kê tỷ lệ chi trả cổ tức

4.4. Phân tích sự tương quan giữa các biến

4.5. Kết quả phương trình hồi quy

4.5.1. Phân tích hồi quy ban đầu

4.5.2. Mở rộng thêm biến cổ đông nhà nước (STATE)

4.5.3. Mở rộng thêm biến cổ đông nước ngoài (FOREIGN)

4.5.4. Kết hợp thêm hai biến cổ đông nhà nước (STATE) và biến cổ đông nước ngoài (FOREIGN) vào mô hình hồi quy

4.6. Kết luận chương 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

5.1. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

BẢNG DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn Cấu trúc sở hữu và Chính sách cổ tức

Nghiên cứu về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và chính sách cổ tức là một trong những chủ đề trọng tâm của tài chính doanh nghiệp hiện đại. Luận văn này đi sâu phân tích cách thức các nhóm cổ đông khác nhau, từ nhà nước đến nhà đầu tư nước ngoài, tác động đến quyết định phân phối lợi nhuận của doanh nghiệp. Vấn đề này đặc biệt quan trọng tại các thị trường mới nổi như Việt Nam, nơi quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước đã làm thay đổi đáng kể cơ cấu chủ sở hữu. Chính sách phân phối lợi nhuận không chỉ phản ánh mục tiêu của các bên liên quan mà còn là một công cụ quan trọng trong quản trị công ty, giúp giảm thiểu xung đột lợi ích giữa người quản lý và cổ đông. Luận văn sử dụng dữ liệu từ các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2009-2012, một thời kỳ đầy biến động của thị trường. Mục tiêu chính là cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của tỷ lệ sở hữu nhà nước, sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài, và mức độ tập trung sở hữu đến tỷ lệ chi trả cổ tức. Việc hiểu rõ mối liên kết này giúp các nhà quản trị đưa ra chính sách cổ tức phù hợp, đồng thời cung cấp thông tin hữu ích cho nhà đầu tư khi ra quyết định. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp tài chính hoặc luận văn thạc sĩ kinh tế.

1.1. Tầm quan trọng của chính sách phân phối lợi nhuận

Chính sách cổ tức, hay chính sách phân phối lợi nhuận, là một quyết định tài chính nền tảng, ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị doanh nghiệp và lợi ích của cổ đông. Nó quyết định phần lợi nhuận sau thuế được giữ lại để tái đầu tư và phần được chi trả cho chủ sở hữu dưới dạng cổ tức bằng tiền mặt hoặc cổ tức bằng cổ phiếu. Một chính sách hợp lý có thể phát tín hiệu tích cực về sức khỏe tài chính và triển vọng tăng trưởng của công ty, qua đó thu hút vốn đầu tư. Ngược lại, một chính sách bất ổn có thể gây ra sự không chắc chắn và làm giảm giá trị cổ phiếu.

1.2. Mối liên hệ giữa cơ cấu sở hữu và quyết định cổ tức

Cơ cấu sở hữu định hình nên quyền lực và lợi ích của các nhóm cổ đông khác nhau trong một doanh nghiệp. Mỗi nhóm cổ đông (nhà nước, tổ chức, nước ngoài, nội bộ) có những kỳ vọng và mục tiêu riêng đối với cổ tức. Ví dụ, cổ đông nhà nước có thể ưu tiên nguồn thu ổn định cho ngân sách, trong khi nhà đầu tư nước ngoài có thể quan tâm hơn đến tiềm năng tăng trưởng giá trị dài hạn. Do đó, việc thay đổi trong cơ cấu sở hữu sẽ dẫn đến những điều chỉnh trong chính sách cổ tức để cân bằng lợi ích các bên.

1.3. Bối cảnh nghiên cứu tại các công ty niêm yết Việt Nam

Giai đoạn 2009-2012 chứng kiến sự thay đổi mạnh mẽ trong cơ cấu sở hữu của các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam. Quá trình thoái vốn nhà nước và sự gia tăng của sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài đã tạo ra một bối cảnh nghiên cứu độc đáo. Luận văn tập trung vào giai đoạn này để xem xét liệu những thay đổi đó có thực sự tạo ra tác động có ý nghĩa thống kê đến cách các doanh nghiệp quyết định tỷ lệ chi trả cổ tức hay không, cung cấp góc nhìn thực tiễn cho thị trường Việt Nam.

II. Lý thuyết nền tảng và các thách thức trong nghiên cứu này

Để giải thích mối quan hệ phức tạp giữa cấu trúc sở hữu và chính sách cổ tức, luận văn dựa trên hai lý thuyết tài chính kinh điển: Lý thuyết đại diện (Agency Theory)Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory). Lý thuyết đại diện cho rằng việc chi trả cổ tức có thể là một cơ chế giám sát, buộc ban quản lý phải sử dụng dòng tiền một cách hiệu quả hơn thay vì đầu tư vào các dự án kém sinh lời. Theo Jensen (1986), cổ tức làm giảm lượng tiền mặt tự do trong tay nhà quản lý, qua đó hạn chế chi phí đại diện. Mặt khác, Lý thuyết tín hiệu lập luận rằng các quyết định về cổ tức mang thông tin bất đối xứng từ ban quản lý đến thị trường. Việc công bố tăng cổ tức có thể được hiểu là tín hiệu về triển vọng lợi nhuận khả quan trong tương lai. Tuy nhiên, việc áp dụng các lý thuyết này vào bối cảnh Việt Nam gặp không ít thách thức. Một trong những khó khăn lớn là việc thu thập dữ liệu bảng (panel data) đầy đủ và nhất quán cho các công ty niêm yết, đặc biệt là dữ liệu chi tiết về cơ cấu sở hữu qua nhiều năm. Ngoài ra, sự can thiệp của các yếu tố đặc thù như tỷ lệ sở hữu nhà nước cao có thể làm sai lệch các mối quan hệ được dự báo bởi lý thuyết truyền thống.

2.1. Phân tích Lý thuyết đại diện Agency Theory trong quản trị

Lý thuyết đại diện (Agency Theory) tập trung vào xung đột lợi ích giữa người chủ (cổ đông) và người đại diện (ban quản lý). Cổ đông muốn tối đa hóa giá trị tài sản, trong khi ban quản lý có thể theo đuổi các mục tiêu cá nhân (quy mô, quyền lực). Việc trả cổ tức, đặc biệt là cổ tức bằng tiền mặt, làm giảm nguồn lực sẵn có của nhà quản lý, buộc họ phải tìm kiếm nguồn vốn bên ngoài cho các dự án mới. Điều này tạo ra một lớp giám sát từ thị trường vốn, giúp đảm bảo hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp và bảo vệ lợi ích cổ đông.

2.2. Vận dụng Lý thuyết tín hiệu Signaling Theory về cổ tức

Theo Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory), ban quản lý sở hữu thông tin nội bộ về tình hình công ty tốt hơn các nhà đầu tư bên ngoài. Do đó, các hành động của họ, như thay đổi tỷ lệ chi trả cổ tức, có thể được dùng để truyền tải thông tin một cách đáng tin cậy. Một công ty tự tin vào dòng tiền tương lai sẽ sẵn sàng cam kết trả cổ tức cao và ổn định. Thị trường thường phản ứng tích cực với tin tức tăng cổ tức, cho thấy nó được xem là một tín hiệu tốt về giá trị doanh nghiệp.

2.3. Khó khăn khi thu thập dữ liệu bảng panel data tại VN

Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam thường đối mặt với thách thức về dữ liệu. Việc thu thập dữ liệu bảng (panel data)—tức là dữ liệu của nhiều công ty qua nhiều năm—đòi hỏi sự nhất quán và đầy đủ. Tuy nhiên, thông tin về cơ cấu sở hữu chi tiết (nhà nước, nước ngoài, quản lý) đôi khi không được công bố đồng nhất qua các năm, gây khó khăn cho việc xây dựng một bộ dữ liệu mạnh để chạy mô hình hồi quy và đưa ra các kết luận đáng tin cậy.

III. Phương pháp phân tích định lượng và mô hình hồi quy Tobit

Để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, luận văn áp dụng phương pháp phân tích định lượng dựa trên dữ liệu bảng (panel data) của 141 công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam từ 2009-2012. Phương pháp nghiên cứu chính là sử dụng mô hình hồi quy Tobit. Mô hình này đặc biệt phù hợp khi biến phụ thuộc—tỷ lệ chi trả cổ tức—bị giới hạn ở một giá trị nhất định (trong trường hợp này là 0, vì nhiều công ty không trả cổ tức). Biến phụ thuộc (DIVE) được đo lường bằng tổng số tiền cổ tức chia cho lợi nhuận sau thuế. Các biến độc lập chính bao gồm các biến đại diện cho cơ cấu sở hữu: tỷ lệ sở hữu nhà nước (STATE), sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài (FOREIGN), và sở hữu của các cổ đông khác (OTHER). Bên cạnh đó, mô hình cũng bao gồm các biến kiểm soát quan trọng được chứng minh có ảnh hưởng đến chính sách cổ tức trong các nghiên cứu trước đây như: Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA), Quy mô công ty (SIZE), Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản (DEBT), Cơ hội đầu tư (INV) và Rủi ro (RISK). Công cụ hỗ trợ phân tích là phần mềm STATA, giúp ước lượng các tham số của mô hình một cách hiệu quả.

3.1. Lựa chọn mô hình hồi quy Tobit cho chính sách cổ tức

Mô hình OLS (Bình phương nhỏ nhất) truyền thống có thể cho kết quả chệch khi biến phụ thuộc bị cắt cụt hoặc giới hạn. Trong mẫu nghiên cứu, khoảng 23% quan sát có tỷ lệ chi trả cổ tức bằng 0. Do đó, mô hình hồi quy Tobit được lựa chọn vì nó xử lý tốt các dữ liệu bị giới hạn tại điểm 0, cung cấp các ước lượng vững và không chệch về tác động của cơ cấu sở hữu lên quyết định chi trả cổ tức của doanh nghiệp.

3.2. Các biến độc lập Tỷ lệ sở hữu nhà nước nước ngoài

Các biến độc lập chính phản ánh cơ cấu sở hữu. Cụ thể: Tỷ lệ sở hữu nhà nước (STATE) được tính bằng tỷ lệ cổ phần do chính phủ hoặc các tổng công ty nhà nước nắm giữ. Sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài (FOREIGN) là tỷ lệ cổ phần thuộc về các tổ chức và cá nhân nước ngoài. Các biến này được kỳ vọng sẽ có tác động khác nhau đến chính sách cổ tức, phản ánh mục tiêu và áp lực giám sát riêng biệt của từng nhóm cổ đông.

3.3. Các biến kiểm soát trong quản trị công ty

Để phân tích chính xác hơn, mô hình đưa vào các biến kiểm soát. Quy mô công ty (SIZE), tính bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản, thường có quan hệ cùng chiều với cổ tức. Tỷ lệ nợ (DEBT) có thể có quan hệ ngược chiều do các giao ước nợ. Tỷ suất sinh lợi (ROA) là yếu tố quyết định khả năng chi trả cổ tức. Các biến này giúp cô lập tác động thực sự của cơ cấu sở hữu lên chính sách phân phối lợi nhuận.

IV. Kết quả Tác động của cấu trúc sở hữu đến chính sách cổ tức

Kết quả phân tích định lượng từ mô hình hồi quy Tobit đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng về mối liên hệ giữa cấu trúc sở hữu và chính sách cổ tức tại Việt Nam. Phát hiện nổi bật nhất là tỷ lệ sở hữu nhà nước có mối quan hệ cùng chiều và có ý nghĩa thống kê với tỷ lệ chi trả cổ tức. Điều này cho thấy các công ty có vốn nhà nước chi phối thường có xu hướng trả cổ tức cao hơn. Lý giải cho kết quả này có thể là do áp lực từ chính phủ nhằm đảm bảo nguồn thu cho ngân sách nhà nước, phù hợp với vai trò của cổ đông nhà nước. Ngược lại, nghiên cứu tìm thấy mối quan hệ ngược chiều giữa sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài và chính sách cổ tức. Các nhà đầu tư nước ngoài, đặc biệt là các quỹ đầu tư, có thể ưu tiên việc doanh nghiệp giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư vào các dự án tăng trưởng, qua đó tối đa hóa giá trị doanh nghiệp trong dài hạn thay vì nhận cổ tức trước mắt. Các biến kiểm soát khác cũng cho kết quả phù hợp với lý thuyết: ROA và INV có tác động dương, trong khi DEBT và RISK có tác động âm đến tỷ lệ chi trả cổ tức. Những kết quả này góp phần làm rõ hơn bức tranh quản trị công ty tại các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam.

4.1. Ảnh hưởng của sở hữu nhà nước đến tỷ lệ chi trả cổ tức

Kết quả hồi quy cho thấy hệ số của biến STATE là dương và có ý nghĩa thống kê. Cụ thể, khi tỷ lệ sở hữu nhà nước tăng lên 1%, tỷ lệ chi trả cổ tức trung bình có xu hướng tăng theo. Phát hiện này củng cố lập luận rằng cổ đông nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các công ty trả cổ tức bằng tiền mặt, phù hợp với các nghiên cứu trước đây tại các thị trường tương tự như Trung Quốc.

4.2. Vai trò của sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài trong quyết định

Trái với sở hữu nhà nước, sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài (FOREIGN) lại cho thấy mối tương quan nghịch. Điều này có thể được giải thích bởi Lý thuyết đại diện, khi các nhà đầu tư tổ chức nước ngoài thường có cơ chế giám sát ban quản lý hiệu quả, họ tin tưởng vào các quyết định tái đầu tư của công ty hơn là yêu cầu chi trả cổ tức để giảm rủi ro đại diện.

4.3. Mối tương quan với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp

Nghiên cứu cũng khẳng định rằng hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, đo bằng ROA, là yếu tố tiên quyết cho chính sách cổ tức. Các công ty có lợi nhuận cao hơn có khả năng và xu hướng chi trả cổ tức cao hơn. Điều này nhất quán với thực tiễn rằng lợi nhuận là nguồn chính để thực hiện chính sách phân phối lợi nhuận cho các cổ đông.

V. Tải luận văn và hàm ý chính sách cho quản trị công ty

Tổng hợp các kết quả nghiên cứu, luận văn thạc sĩ kinh tế này khẳng định rằng cấu trúc sở hữu là một yếu tố quan trọng quyết định đến chính sách cổ tức của các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam. Các nhóm cổ đông khác nhau có những ảnh hưởng riêng biệt và đôi khi trái ngược nhau. Tỷ lệ sở hữu nhà nước thúc đẩy việc chi trả cổ tức cao, trong khi sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài lại có xu hướng ngược lại. Những phát hiện này mang lại nhiều hàm ý quan trọng. Đối với các nhà quản trị, việc xây dựng một chính sách cổ tức cần cân nhắc đến kỳ vọng của các nhóm cổ đông chính. Đối với các nhà hoạch định chính sách, kết quả cho thấy quá trình thoái vốn nhà nước có thể sẽ làm thay đổi chính sách cổ tức của doanh nghiệp, hướng nhiều hơn đến việc giữ lại lợi nhuận để tăng trưởng. Đối với nhà đầu tư, việc phân tích cơ cấu sở hữu là một bước quan trọng để dự báo chính sách cổ tức và giá trị doanh nghiệp trong tương lai. Nghiên cứu này là một tài liệu tham khảo chất lượng cho các khóa luận tốt nghiệp tài chính và các nghiên cứu sâu hơn về quản trị công ty tại Việt Nam.

5.1. Tóm tắt kết luận chính từ khóa luận tốt nghiệp tài chính

Kết luận chính của luận văn là: (1) Sở hữu nhà nước có quan hệ cùng chiều với tỷ lệ chi trả cổ tức. (2) Sở hữu nước ngoài có quan hệ ngược chiều với tỷ lệ chi trả cổ tức. (3) Lợi nhuận (ROA) và cơ hội đầu tư (INV) là các yếu tố thúc đẩy chi trả cổ tức, trong khi Nợ (DEBT) và Rủi ro (RISK) là các yếu tố cản trở. Những kết luận này cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị cho thị trường Việt Nam.

5.2. Hàm ý chính sách cho quản trị công ty và nhà đầu tư

Về mặt quản trị công ty, doanh nghiệp cần truyền thông rõ ràng về chiến lược sử dụng lợi nhuận giữ lại để thuyết phục các cổ đông, đặc biệt là khi có sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài. Về phía nhà đầu tư, những ai tìm kiếm thu nhập ổn định từ cổ tức nên ưu tiên các công ty có tỷ lệ sở hữu nhà nước cao và lợi nhuận ổn định. Ngược lại, nhà đầu tư tăng trưởng có thể quan tâm đến các công ty có tỷ lệ sở hữu nước ngoài lớn.

5.3. Link tải luận văn thạc sĩ kinh tế PDF miễn phí Cập nhật

Để có cái nhìn chi tiết về phương pháp luận, số liệu và các phân tích sâu hơn, bạn đọc có thể truy cập và tải về toàn văn luận văn thạc sĩ kinh tế về 'Cấu trúc sở hữu và Chính sách cổ tức' tại đây. Đây là nguồn tài liệu học thuật hữu ích, cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc cho các nghiên cứu liên quan. [Link tải sẽ được cập nhật tại đây]

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn cấu trúc sở hữu và chính sách cổ tức bằng chứng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu lý do chọn đề tài, tổng quan bài nghiên cứu, câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Chương 2: Tổng quan những nghiên cứu trước đây về mối quan hệ của chính sách cổ tức và cấu trúc sở hữu trên thế giới. Chương 3: Trình bày phương pháp và mô hình nghiên cứu, mô tả các biến và cách đo lường, dữ liệu và giả thiết nghiên cứu. Chương 4: Kết quả nghiên cứu mô hình dùng để kiểm định mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và chính sách cổ tức của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Chương 5: Kết luận, hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo. 4 CHƢƠNG 2 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƢỚC ĐÂY 2.1 Một số nghiên cứu về chính sách cổ tức và cấu trúc sở hữu - Gang Wei et al (2003) Bài nghiên cứu sử dụng mẫu là 3.994 quan sát của các công ty niêm yết trên thị trƣờng chứng khoán Trung Quốc đƣợc thống kê trong giai đoạn từ 1995 - 2001. Bài nghiên cứu cho thấy có một mối tƣơng quan giữa cấu trúc sở hữu với chính sách cổ tức, trong đó sở hữu nhà nƣớc có mối tƣơng quan cùng chiều khá chặt với cổ tức bằng tiền mặt, còn sở hữu đại chúng có mối tƣơng quan cùng chiều chặt chẽ với cổ tức bằng cổ phiếu. Đặc biệt, bài nghiên cứu cho thấy mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và cấu trúc sở hữu là phi tuyến tính.

Sở hữu nhà nƣớc càng cao, cổ tức tiền mặt càng cao. Sở hữu đại chúng càng cao, cổ tức cổ phiếu càng cao. Từ đó rút ra kết luận rằng các nhà quản lý của các công ty niêm yết Trung Quốc đã đáp ứng cho các sở thích khác nhau của các cổ đông khác nhau. Gang Wei at al cũng tìm thấy bằng chứng về ảnh hƣởng của quy mô doanh nghiệp đến chính sách cổ tức tiền mặt, trong đó các công ty lớn thì thích trả cổ tức bằng tiền mặt hơn.

Quy mô của công ty càng lớn thì chính sách chi trả cổ tức càng thiên về xu hƣớng trả tiền mặt, việc chi trả cổ tức bằng cổ phiếu không đƣợc ƣa chuộng ở các công ty này, trong khi các công ty nhỏ thì ngƣợc lại. Một yếu tố khác có ảnh hƣởng đến cổ tức là nợ của công ty, bài nghiên cứu cho thấy nợ có ảnh hƣởng lớn đển cổ tức bằng tiền mặt. Công ty với các cơ hội đầu tƣ tốt hơn thì ít trả cổ tức bằng tiền mặt mà ƣa thích việc chi trả cổ tức bằng cổ phiếu. Các công ty nhiều lợi nhuận thích trả cổ tức bằng cả tiền mặt và cổ phiếu.

Thời gian niêm yết càng lâu thì xác suất để cổ đông đƣợc nhận cổ tức bằng tiền mặt càng thấp hơn. - Luciana Mancinellia & Aydin Ozkanb (2010) Bài nghiên cứu này điều tra thực nghiệm mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và cấu trúc sở hữu của của các công ty, sử dụng mẫu là 139 công ty niêm yết ở Ý. Kết quả hồi qui Tobit chỉ ra rằng có tác động ngƣợc chiều giữa quyền biểu quyết của cổ đông lớn nhất công ty với các khoản thanh toán cổ tức. Theo kết quả này, quyền giám sát của cổ đông lớn 5 khác (trừ cổ đông lớn nhất) là rất hạn chế.

Ở một khía cạnh nào đó, phát hiện này có thể đƣợc giải thích là do tác động thỏa thuận của cổ đông về chính sách cổ tức của công ty. Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy tỷ lệ nợ trên tổng tài sản có mối quan hệ ngƣợc chiều chặt chẽ với chính sách cổ tức, nghĩa là tỷ lệ nợ của công ty càng cao thì tỷ lệ chi trả cổ tức của công ty càng thấp. - Nathasa Mazna Ramli (2010) điều tra sự tác động của cấu trúc sở hữu đến chính sách cổ tức của công ty bằng cách sử dụng mẫu là 245 các công ty Malaysia đƣợc niêm yết từ năm 2002 đến năm 2006. Kết quả nghiên cứu cho thấy cổ đông lớn nhất có tác động cùng chiều với chính sách cổ tức và cổ đông lớn có tỷ lệ sở hữu trên 5% cũng có tác động cùng chiều với chính sách cổ tức, trong khi cổ đông lớn thứ hai thì không có tác động đến việc chi trả cổ tức của công ty.

Ngoài ra, bài nghiên cứu cũng cho thấy các yếu tố tỷ suất sinh lợi trƣớc thuế và quy mô công ty có mối quan hệ cùng chiều với chính sách cổ tức, còn các yếu tố nhƣ tỷ lệ nợ trên tổng tài sản và độ lệch chuẩn lợi nhuận cổ phiếu hàng tháng có mối quan hệ ngƣợc chiều khá chặt với chính sách cổ tức. - Lina Warrad et al (2012) nghiên cứu mối quan hệ của cấu trúc sở hữu và chính sách cổ tức cho các công ty công nghiệp niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Amman trong giai đoạn từ năm 2005 đến năm 2007. Kết quả hồi quy đa biến theo OLS cho thấy có mối quan hệ cùng chiều khá chặt giữa cổ đông nƣớc ngoài và cổ đông nhà nƣớc với tỷ lệ chi trả cổ tức khi đo lƣờng bằng Tobin's Q. Ngoài ra, khi đo lƣờng bằng chỉ số ROA (thay cho Tobin's Q) thì kết quả hồi quy đa biến OLS vẫn cho thấy mối quan hệ cùng chiều khá chặt chẽ của cổ đông nƣớc ngoài với tỷ lệ chi trả cổ tức nhƣng biến cổ đông nhà nƣớc không còn ý nghĩa thống kê.

Thêm vào kết quả hồi quy cũng cho thấy đƣợc mối tƣơng quan dƣơng của quy mô công ty với tỷ lệ chi trả cổ tức và tỷ lệ nợ có mối quan hệ ngƣợc chiều với tỷ lệ chi trả cổ tức. - Yordying Thanatawee (2013) nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và chính sách cổ tức ở Thái Lan với mẫu gồm 1927 quan sát trong giai đoạn từ 2002- 2010. Kết quả nghiên cứu cho thấy trong số các biến kiểm soát thì lợi nhuận, quy mô doanh nghiệp, và tỷ lệ lợi nhuận giữ lại trên giá trị sổ sách có mối quan hệ 6 cùng chiều đối với quyết định của một công ty trong việc chi trả cổ tức. Vấn đề ở đây chính là quyết định xem có nên chi trả cổ tức và mức chi trả cổ tức là bao nhiêu.

Khi lợi nhuận tăng lên thì các công ty có xu hƣớng chi trả cổ tức nhiều hơn nhƣng họ cũng cân nhắc đến việc phân chia lợi nhuận nhƣ thế nào là hợp lý. Cơ hội phát triển công ty có mối quan hệ cùng chiều đối với chính sách cổ tức còn đòn bẩy tài chính có quan hệ ngƣợc chiều với chính sách cổ tức, tức là công ty sử dụng nợ càng nhiều thì mức chi trả cổ tức càng thấp. Bài nghiên cứu cho thấy tỷ suất sinh lợi trƣớc thuế có mối quan hệ cùng chiều chặt chẽ với chính sách cổ tức. Về cấu trúc sở hữu, cổ đông lớn nhất và các cổ đông lớn là tổ chức có mối quan hệ cùng chiều với chính sách cổ tức, cổ đông cá nhân trong nƣớc và nƣớc ngoài có mối quan hệ ngƣợc chiều với chính sách cổ tức - Mahmoud Al-Nawaiseh (2013) nghiên cứu nhằm xác định xem cấu trúc sở hữu có liên quan đến chính sách cổ tức ở các công ty công nghiệp niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Amman (ASE).

Mẫu nghiên cứu bao gồm sáu mƣơi hai công ty công nghiệp đƣợc niêm yết trên ASE từ năm 2000 đến năm 2006. Kết quả cho thấy rằng sự phân tán quyền sở hữu đƣợc đo lƣờng bằng logarit tự nhiên của số cổ đông (STOCK) dƣờng nhƣ không có mối quan hệ với chính sách cổ tức tại Jordan vì nó không có ý nghĩa thống kê trong cả hai phân tích Tobit và phƣơng pháp bình phƣơng bé nhất (OLS). Tỷ lệ nắm giữ bởi cổ đông nội bộ (INSD) có tác động ngƣợc chiều đến mức chi trả cổ tức. Các sở hữu khác, sở hữu gia đình tác động ngƣợc chiều nhƣng không đáng kể trong khi cổ đông là tổ chức có ảnh hƣởng cùng chiều khá lớn đến chính sách cổ tức.

Cấu trúc sở hữu đa dạng có tác động ngƣợc chiều đáng kể đối với chính sách cổ tức, còn sở hữu nƣớc ngoài có tác động cùng chiều nhƣng không đáng kể.2 Các biến lựa chọn và mối quan hệ với chính sách cổ tức theo kết quả của các nghiên cứu trƣớc đây 2.1 Chính sách cổ tức và cấu trúc sở hữu Jensen et al (1992) và Short et al (2002) đã chứng minh rằng việc thanh toán cổ tức là theo hƣớng ngƣợc với quyền sở hữu nội bộ, nguyên do là không cần 7 thiết phải chi trả cổ tức cao để giảm bớt chi phí đại diện khi cổ đông cũng đồng thời là nhà quản lý. Theo Gang Wei et al (2003) thì có một mối tƣơng quan cùng chiều chặt chẽ giữa sở hữu nhà nƣớc và cổ tức bằng tiền mặt, và mối tƣơng quan cùng chiều chặt chẽ giữa sở hữu đại chúng và cổ tức bằng cổ phiếu. Đặc biệt, bài nghiên cứu cho thấy mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và cấu trúc sở hữu là phi tuyến tính. Nathasa Mazna Ramli (2010) lại cho thấy có mối quan hệ cùng chiều và đáng kể của các cổ đông lớn nhất đối với tỷ lệ chi trả cổ tức.

Trái với quan điểm cho rằng cổ đông lớn nhất có thể chiếm đoạt tài sản của công ty, nghiên cứu quan sát thấy rằng các công ty có mức sở hữu của cổ đông lớn nhất cao có mức chi trả cổ tức cao hơn. Sự hiện diện của cổ đông lớn nhất thứ hai cũng có không tác động đáng kể đến việc chi trả cổ tức của công ty. Những cổ đông lớn thứ 2 có tỷ lệ sở hữu lớn hơn 5% có tác động cùng chiều và đáng kể với tỷ lệ chi trả cổ tức. Nghiên cứu cũng cho thấy rằng sự hiện diện của các cổ đông lớn khác sẽ khuyến khích cổ đông lớn nhất chi trả cổ tức cao hơn.

Một nghiên cứu sau đó của Lina Warrad et al (2012) thì cho thấy có mối quan hệ cùng chiều khá chặt giữa cổ đông nƣớc ngoài và cổ đông nhà nƣớc với tỷ lệ chi trả cổ tức khi đo lƣờng bằng Tobin's Q. Ngoài ra, khi đo lƣờng bằng chỉ số ROA (thay cho Tobin's Q) thì kết quả hồi quy đa biến OLS vẫn cho thấy mối quan hệ cùng chiều khá chặt chẽ của cổ đông nƣớc ngoài với tỷ lệ chi trả cổ tức nhƣng biến cổ đông nhà nƣớc không còn ý nghĩa thống kê.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ