Luận văn: Căng thẳng tài chính và tỷ suất sinh lợi cổ phiếu – Nghiên cứu tại Việt Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích mối quan hệ giữa căng thẳng tài chính và tỷ suất sinh lợi cổ phiếu, cung cấp bằng chứng thực nghiệm tại thị trường Việt Nam.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

135
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

TRANG PHỤ BÌA

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

DANH MỤC PHỤ LỤC

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Điểm mới của đề tài

1.5. Bố cục của đề tài

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ CÁC BẰNG CHỨNG TRÊN THẾ GIỚI VỀ CĂNG THẲNG TÀI CHÍNH VÀ TỶ SUẤT SINH LỢI CỔ PHIẾU

2.1. Lý thuyết về căng thẳng tài chính

2.1.1. Khái niệm căng thẳng tài chính

2.1.2. Tiêu chí phân loại và xác định mức độ căng thẳng tài chính

2.1.2.1. Tiêu chí phân loại căng thẳng tài chính
2.1.2.2. Đo lường mức độ căng thẳng tài chính

2.2. Các bằng chứng thực nghiệm trên thế giới về căng thẳng tài chính và tỷ suất sinh lợi cổ phiếu

3. CHƯƠNG 3: DỮ LIỆU VÀ MÔ TẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Mô tả dữ liệu nghiên cứu

3.2. Mô tả nghiên cứu

3.2.1. Xây dựng hệ số căng thẳng tài chính (hệ số Zfc)

3.2.2. Xây dựng các danh mục mô phỏng

3.2.2.1. Danh mục mô phỏng căng thẳng tài chính
3.2.2.2. Danh mục mô phỏng nhân tố quy mô, giá trị và đà tăng giá

3.2.3. Phân tích hồi quy

4. CHƯƠNG 4: CĂNG THẲNG TÀI CHÍNH VÀ TỶ SUẤT SINH LỢI CỔ PHIẾU – BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM TẠI VIỆT NAM

4.1. Hệ số Zfc

4.2. Xây dựng danh mục

4.2.1. Danh mục mô phỏng căng thẳng tài chính

4.2.2. Danh mục mô phỏng nhân tố quy mô và giá trị

4.2.3. Danh mục mô phỏng đà tăng giá

4.3. Kết quả hồi quy

4.3.1. Kết quả hồi quy theo thời gian chuỗi tỷ suất sinh lợi 9 danh mục và các nhân tố

4.3.2. Kết quả hồi quy theo thời gian các nhân tố

4.3.3. Kết quả hồi quy chéo

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Cách căng thẳng tài chính ảnh hưởng tỷ suất sinh lợi cổ phiếu

Luận văn “Căng thẳng tài chính và Tỷ suất sinh lợi cổ phiếu – Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam” đi sâu vào một trong những vấn đề cốt lõi của tài chính doanh nghiệp. Chủ đề này khám phá mối quan hệ phức tạp giữa sức khỏe tài chính doanh nghiệp và hiệu suất đầu tư trên thị trường. Về cơ bản, căng thẳng tài chính là tình trạng một công ty gặp hạn chế về nguồn vốn, khiến chi phí huy động vốn bên ngoài cao hơn đáng kể so với nguồn vốn nội bộ. Tình trạng này trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng đầu tư và hoạt động, từ đó tác động đến giá trị công ty. Theo lý thuyết trật tự cấu trúc vốn (Pecking Order Theory) của Myers và Majluf (1984), do thông tin bất cân xứng, các công ty ưu tiên sử dụng lợi nhuận giữ lại, sau đó đến nợ, và cuối cùng mới phát hành cổ phiếu mới. Khi nguồn vốn nội bộ cạn kiệt, các công ty phải đối mặt với chi phí vốn cao hơn, rơi vào trạng thái căng thẳng. Nghiên cứu này đặt ra câu hỏi liệu tình trạng này có phải là một yếu tố rủi ro tài chính được phản ánh vào tỷ suất sinh lợi cổ phiếu hay không. Các nghiên cứu tiên phong như của Fazzari et al. (1988) đã chỉ ra rằng quyết định đầu tư của các công ty bị căng thẳng tài chính nhạy cảm hơn với dòng tiền. Tiếp nối hướng đi này, luận văn tập trung vào thị trường chứng khoán Việt Nam, một thị trường mới nổi với những đặc thù riêng, để kiểm định xem liệu nhân tố này có vai trò độc lập bên cạnh các yếu tố thị trường, quy mô và giá trị đã được biết đến.

1.1. Định nghĩa rủi ro tài chính và tình trạng kiệt quệ tài chính

Trong bối cảnh tài chính doanh nghiệp, căng thẳng tài chính (financial constraint) và kiệt quệ tài chính (financial distress) là hai khái niệm liên quan nhưng không đồng nhất. Căng thẳng tài chính mô tả tình huống mà một công ty, dù có các dự án đầu tư sinh lời (NPV dương), nhưng lại không thể tài trợ cho chúng do chi phí vốn bên ngoài quá cao hoặc khả năng tiếp cận vốn bị hạn chế. Tình trạng này là biểu hiện của sự không hoàn hảo trên thị trường vốn. Ngược lại, kiệt quệ tài chính là một tình trạng nghiêm trọng hơn, thường là tiền đề của rủi ro vỡ nợ hoặc phá sản. Theo Gianni La Cava (2005), công ty kiệt quệ tài chính thường có dòng tiền âm liên tục, đối mặt với áp lực thanh toán các khoản nợ đến hạn. Trong khi các công ty căng thẳng tài chính có độ nhạy cảm đầu tư - dòng tiền cao, thì các công ty kiệt quệ tài chính lại có xu hướng giữ tiền mặt để trả nợ hơn là đầu tư, làm giảm độ nhạy cảm này. Việc phân biệt rõ hai khái niệm này giúp xác định chính xác đối tượng nghiên cứu và xây dựng mô hình đo lường phù hợp.

1.2. Tầm quan trọng của việc đánh giá sức khỏe tài chính doanh nghiệp

Đánh giá sức khỏe tài chính doanh nghiệp là hoạt động nền tảng cho cả nhà quản trị và nhà đầu tư. Đối với nhà quản trị, việc nhận diện sớm các dấu hiệu căng thẳng tài chính cho phép họ điều chỉnh cơ cấu vốn, chính sách cổ tức và chiến lược đầu tư kịp thời. Đối với nhà đầu tư, việc hiểu rõ mức độ căng thẳng của một công ty cung cấp thêm một chiều thông tin quan trọng để định giá cổ phiếu. Nếu căng thẳng tài chính là một yếu tố rủi ro hệ thống không thể đa dạng hóa, nhà đầu tư sẽ yêu cầu một phần bù rủi ro, tức là một tỷ suất sinh lợi cổ phiếu cao hơn. Ngược lại, nếu thị trường không đánh giá cao các công ty này, giá cổ phiếu có thể bị định giá thấp, dẫn đến lợi nhuận cổ phiếu thấp hơn. Do đó, việc nghiên cứu mối quan hệ này giúp làm sáng tỏ các yếu tố định giá tài sản và nâng cao hiệu suất thị trường.

II. Thách thức khi đo lường căng thẳng tài chính tại Việt Nam

Một trong những trở ngại lớn nhất trong các nghiên cứu thực nghiệm về căng thẳng tài chính là việc đo lường chính xác mức độ của nó. Không giống như các chỉ số tài chính rõ ràng như doanh thu hay lợi nhuận, căng thẳng tài chính là một khái niệm tiềm ẩn và không thể quan sát trực tiếp. Các nghiên cứu trên thế giới đã sử dụng nhiều tiêu chí gián tiếp để phân loại, ví dụ như tỷ lệ chi trả cổ tức (Fazzari, 1988), quy mô công ty, xếp hạng tín dụng (Whited, 1992), hay mối quan hệ với ngân hàng. Tuy nhiên, mỗi phương pháp đều có những hạn chế riêng và có thể không phù hợp với mọi thị trường. Ví dụ, việc sử dụng xếp hạng tín dụng không khả thi ở các thị trường mà hệ thống xếp hạng chưa phát triển như Việt Nam. Tương tự, các chỉ số được xây dựng dựa trên dữ liệu từ các thị trường phát triển như Mỹ (hệ số KZ của Kaplan & Zingales, 1997) hay (hệ số WW của Whited & Wu, 2006) có thể không phản ánh đúng đặc thù của doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Bối cảnh kinh tế vĩ mô, cấu trúc sở hữu, và mức độ minh bạch thông tin khác biệt đòi hỏi một phương pháp đo lường được xây dựng riêng, dựa trên dữ liệu thực tiễn của chính thị trường chứng khoán Việt Nam. Điều này đảm bảo rằng chỉ số đo lường có khả năng phân biệt hiệu quả các công ty, là tiền đề cho các phân tích sâu hơn về mối quan hệ với tỷ suất sinh lợi cổ phiếu.

2.1. Hạn chế của các mô hình dự báo phá sản truyền thống

Các mô hình dự báo phá sản kinh điển, chẳng hạn như mô hình Z-score Altman (1968), được thiết kế để xác định rủi ro vỡ nợ ở mức độ nghiêm trọng nhất. Mặc dù hữu ích, các mô hình này tập trung vào điểm cuối của phổ kiệt quệ tài chính, tức là nguy cơ phá sản. Chúng có thể bỏ sót các công ty đang trong giai đoạn đầu của căng thẳng tài chính – những công ty vẫn có khả năng hoạt động nhưng bị hạn chế về tiềm năng tăng trưởng do thiếu vốn. Luận văn này cho rằng việc chỉ dựa vào các mô hình dự báo phá sản là không đủ để nắm bắt được sắc thái của căng thẳng tài chính. Thay vào đó, một chỉ số linh hoạt hơn, phản ánh sự thay đổi trong chính sách tài chính của công ty (như chính sách cổ tức) sẽ cung cấp một thước đo nhạy hơn và phù hợp hơn với mục tiêu nghiên cứu là xem xét tác động lên lợi nhuận cổ phiếu.

2.2. Sự cần thiết của chỉ số Zfc cho thị trường chứng khoán Việt Nam

Trước những hạn chế của các phương pháp hiện có, nghiên cứu này áp dụng phương pháp của Cleary (1999) và Chan et al. (2010) để xây dựng một chỉ số căng thẳng tài chính riêng (gọi là Zfc). Phương pháp này sử dụng phân tích biệt số (discriminant analysis) để tìm ra một tổ hợp tuyến tính các chỉ số tài chính có khả năng phân biệt tốt nhất giữa nhóm công ty tăng cổ tức và nhóm giảm cổ tức. Giả định nền tảng là việc cắt giảm cổ tức thường là một dấu hiệu cho thấy công ty đang đối mặt với áp lực tài chính và cần giữ lại tiền mặt. Việc xây dựng chỉ số Zfc dựa trên dữ liệu của chính các doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE đảm bảo rằng trọng số của các biến số phản ánh đúng đặc điểm về cơ cấu vốnkhả năng thanh toán của các công ty tại thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu.

III. Phương pháp xây dựng chỉ số căng thẳng tài chính Zfc tối ưu

Để giải quyết thách thức đo lường, luận văn thực hiện một quy trình nghiên cứu thực nghiệm chặt chẽ. Dữ liệu được thu thập từ các doanh nghiệp niêm yết phi tài chính trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) trong giai đoạn 2009-2012. Đây là giai đoạn hậu tác động của khủng hoảng tài chính toàn cầu, khi nhiều doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với khó khăn về thanh khoản. Trọng tâm của phương pháp là xây dựng hệ số Zfc. Dựa trên sự thay đổi trong chính sách chi trả cổ tức bằng tiền mặt, các công ty được phân thành hai nhóm chính: nhóm tăng cổ tức (được giả định có mức căng thẳng tài chính thấp) và nhóm giảm cổ tức (được giả định có mức căng thẳng tài chính cao). Sau đó, kỹ thuật phân tích biệt số được áp dụng trên một loạt các biến số tài chính. Các biến này được lựa chọn để phản ánh các khía cạnh khác nhau của sức khỏe tài chính doanh nghiệp, bao gồm tính thanh khoản (Current Ratio, FCCov), đòn bẩy tài chính (Leverage), lợi nhuận (NI), và tăng trưởng (Growth). Mục tiêu là tìm ra một hàm số tuyến tính (phương trình Zfc) có khả năng phân loại chính xác nhất các công ty vào hai nhóm trên. Giá trị Zfc tính được cho mỗi công ty sẽ đại diện cho mức độ căng thẳng tài chính của công ty đó trong từng năm.

3.1. Phân tích biệt số dựa trên dữ liệu bảng panel data

Phương pháp phân tích biệt số được triển khai trên dữ liệu bảng (panel data) của các công ty trong giai đoạn 2009-2012. Việc sử dụng dữ liệu bảng cho phép nắm bắt cả sự khác biệt giữa các công ty (cross-sectional) và sự thay đổi tình trạng tài chính của một công ty qua thời gian (time-series). Các biến số đầu vào cho mô hình bao gồm: Tỷ số thanh toán hiện hành (Current), Khả năng trang trải chi phí cố định (FCCov), Thu nhập thuần trên doanh thu (NI), Slack (nguồn lực tài chính sẵn có), Tăng trưởng doanh thu (Growth), và Đòn bẩy tài chính (Leverage). Kết quả của phân tích là một phương trình Zfc, trong đó mỗi biến số có một trọng số nhất định. Phương trình này sau đó được dùng để tính điểm Zfc cho tất cả các công ty trong mẫu, kể cả những công ty không thay đổi cổ tức.

3.2. Xây dựng danh mục mô phỏng nhân tố căng thẳng tài chính

Sau khi có được chỉ số Zfc cho từng công ty, bước tiếp theo là xây dựng các danh mục đầu tư để kiểm định. Hàng năm, các công ty được xếp hạng dựa trên hai tiêu chí: quy mô (vốn hóa thị trường) và mức độ căng thẳng tài chính (chỉ số Zfc). Cụ thể, các công ty được chia thành 3 nhóm quy mô (Nhỏ, Vừa, Lớn) và 3 nhóm Zfc (Thấp, Trung bình, Cao), tạo thành 9 danh mục kết hợp (ví dụ: Nhỏ-Zfc Thấp, Lớn-Zfc Cao). Từ các danh mục này, một danh mục mô phỏng nhân tố căng thẳng tài chính (ký hiệu là FC) được tạo ra. Tỷ suất sinh lợi của danh mục FC được tính bằng chênh lệch giữa tỷ suất sinh lợi trung bình của các công ty có mức căng thẳng cao (Zfc thấp) và các công ty có mức căng thẳng thấp (Zfc cao). Danh mục này đại diện cho một chiến lược đầu tư mua cổ phiếu của các công ty căng thẳng và bán khống cổ phiếu của các công ty lành mạnh về tài chính.

IV. Kết quả Tỷ suất sinh lợi cổ phiếu thấp hơn ở công ty căng thẳng

Kết quả thực nghiệm từ thị trường Việt Nam cung cấp những bằng chứng thuyết phục về mối quan hệ nghịch chiều giữa căng thẳng tài chínhtỷ suất sinh lợi cổ phiếu. Phân tích thống kê mô tả cho thấy, trong cả ba nhóm quy mô (nhỏ, vừa, và lớn), các danh mục gồm những công ty có mức căng thẳng tài chính cao (Zfc thấp) đều có tỷ suất sinh lợi trung bình hàng tháng thấp hơn đáng kể so với các danh mục gồm những công ty có sức khỏe tài chính tốt (Zfc cao). Điều này cho thấy tác động của căng thẳng tài chính là nhất quán và không bị ảnh hưởng bởi yếu tố quy mô. Đặc biệt, danh mục mô phỏng nhân tố căng thẳng tài chính (FC) có tỷ suất sinh lợi trung bình âm và có ý nghĩa thống kê. Kết quả này tương đồng với phát hiện của Lamont et al. (2001) tại thị trường Mỹ và Chan et al. (2010) tại Úc, cho thấy các nhà đầu tư không nhận được phần bù rủi ro khi nắm giữ cổ phiếu của các công ty gặp khó khăn về tài chính. Thay vào đó, những cổ phiếu này lại có hiệu suất thị trường kém hơn. Đây là một phát hiện quan trọng, thách thức giả định rằng rủi ro cao hơn luôn đi kèm với lợi nhuận kỳ vọng cao hơn.

4.1. Vai trò độc lập của căng thẳng tài chính so với các nhân tố khác

Để khẳng định vai trò độc lập của nhân tố căng thẳng tài chính, nghiên cứu tiến hành phân tích hồi quy tỷ suất sinh lợi của danh mục FC với các nhân tố rủi ro đã được công nhận trong các mô hình định giá tài sản kinh điển. Cụ thể, danh mục FC được hồi quy với nhân tố thị trường (từ mô hình CAPM), nhân tố quy mô (SMB) và giá trị (HML) từ mô hình Fama-French 3 nhân tố, và nhân tố đà tăng giá (Momentum). Kết quả cho thấy các mô hình này không thể giải thích được sự biến động giá cổ phiếu của danh mục FC. Hệ số chặn (alpha) trong các phương trình hồi quy đều khác không và có ý nghĩa thống kê, trong khi hệ số R-bình phương (R²) rất thấp. Điều này chứng tỏ căng thẳng tài chính là một nhân tố rủi ro riêng biệt, có tác động độc lập đến tỷ suất sinh lợi cổ phiếu mà không bị các yếu tố thị trường, quy mô, giá trị hay đà tăng giá chi phối hoàn toàn.

4.2. Kết quả từ phân tích hồi quy chéo trên dữ liệu bảng

Để xác nhận kết quả ở cấp độ từng cổ phiếu riêng lẻ, nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích hồi quy chéo của Fama-MacBeth. Hàng tháng, tỷ suất sinh lợi bất thường của mỗi cổ phiếu được hồi quy với các đặc điểm của chính công ty đó, bao gồm quy mô, tỷ số BE/ME, momentum và chỉ số Zfc. Sau khi tính toán trung bình các hệ số hồi quy qua 48 tháng, kết quả cho thấy hệ số của biến Zfc là dương và có ý nghĩa thống kê. Vì Zfc cao hơn thể hiện mức căng thẳng tài chính thấp hơn, kết quả này một lần nữa khẳng định mối quan hệ nghịch chiều: các công ty có mức căng thẳng tài chính càng cao thì lợi nhuận cổ phiếu càng thấp. Phát hiện này củng cố mạnh mẽ kết luận từ phân tích danh mục, cho thấy tác động tiêu cực của căng thẳng tài chính là một hiện tượng phổ biến trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

V. Ứng dụng kết quả nghiên cứu căng thẳng tài chính cho nhà đầu tư

Những phát hiện từ luận văn “Căng thẳng tài chính và Tỷ suất sinh lợi cổ phiếu” mang lại nhiều hàm ý thực tiễn quan trọng cho các nhà đầu tư và nhà quản lý tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng căng thẳng tài chính không chỉ là một vấn đề nội tại của doanh nghiệp mà còn là một yếu tố định giá quan trọng trên thị trường chứng khoán. Việc nhận diện được các công ty đang gặp khó khăn về tài chính có thể giúp nhà đầu tư tránh được những cổ phiếu có hiệu suất kém trong tương lai. Trái với kỳ vọng thông thường rằng rủi ro cao sẽ được đền đáp bằng lợi nhuận cao, nghiên cứu này cho thấy các công ty có rủi ro tài chính cao lại có xu hướng mang lại tỷ suất sinh lợi cổ phiếu thấp hơn. Điều này gợi ý rằng thị trường có thể chưa đánh giá đúng mức các rủi ro liên quan đến khả năng thanh toán và các hạn chế về vốn, hoặc các nhà đầu tư có xu hướng bi quan và bán tháo các cổ phiếu này, gây áp lực giảm giá. Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp, kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì một cơ cấu vốn lành mạnh và đảm bảo sức khỏe tài chính doanh nghiệp để tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Việc quản trị tài chính yếu kém không chỉ cản trở cơ hội đầu tư mà còn bị thị trường “trừng phạt” thông qua hiệu suất thị trường thấp.

5.1. Tóm tắt các phát hiện chính và ý nghĩa thực tiễn

Nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng chỉ số Zfc để đo lường mức độ căng thẳng tài chính cho các công ty niêm yết tại Việt Nam. Các phát hiện chính bao gồm: (1) Tồn tại mối quan hệ nghịch chiều và có ý nghĩa thống kê giữa mức độ căng thẳng tài chính và tỷ suất sinh lợi cổ phiếu. (2) Nhân tố căng thẳng tài chính có vai trò giải thích độc lập, không bị chi phối bởi các yếu tố thị trường, quy mô hay giá trị theo mô hình Fama-French 3 nhân tố. Ý nghĩa thực tiễn cho nhà đầu tư là nên thận trọng với các cổ phiếu của công ty có dấu hiệu căng thẳng tài chính cao (ví dụ: đòn bẩy tài chính cao, lợi nhuận thấp, tăng trưởng âm) vì chúng có khả năng mang lại lợi nhuận thấp hơn. Các nhà phân tích có thể tích hợp chỉ số Zfc vào mô hình định giá của mình để có một cái nhìn toàn diện hơn về rủi ro.

5.2. Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai cho thị trường Việt Nam

Mặc dù đã đạt được những kết quả quan trọng, nghiên cứu vẫn còn những hạn chế và mở ra các hướng đi mới. Giai đoạn nghiên cứu từ 2009-2012 chịu nhiều tác động của khủng hoảng tài chính, do đó việc mở rộng khung thời gian nghiên cứu sang các giai đoạn thị trường ổn định hơn hoặc tăng trưởng mạnh sẽ giúp kiểm chứng tính bền vững của kết quả. Ngoài ra, các nghiên cứu trong tương lai có thể khám phá sâu hơn về cơ chế truyền dẫn tác động từ căng thẳng tài chính đến lợi nhuận cổ phiếu. Liệu đó có phải do hành vi của nhà đầu tư, do thanh khoản cổ phiếu kém, hay do các yếu tố quản trị doanh nghiệp? Việc so sánh tác động này giữa các ngành khác nhau hoặc giữa các nhóm công ty có cấu trúc sở hữu khác nhau (nhà nước, tư nhân) cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn cho việc tìm hiểu sâu hơn về thị trường chứng khoán Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn căng thẳng tài chính và tỷ suất sinh lợi cổ phiếu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu chung. Trong chương này, tác giả giới thiệu chung về lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu. Chương 2: Tổng quan lý thuyết và các bằng chứng trên thế giới về căng thẳng tài chính và tỷ suất sinh lợi cổ phiếu. Chương này tổng hợp những nghiên cứu xây dựng nền tảng cho vấn đề căng thẳng tài chính và các nghiên cứu về mối quan hệ giữa căng thẳng tài chính và tỷ suất sinh lợi của cổ phiếu trên thế giới.

Chương 3: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu. Trong chương này trình bày các mô tả chi tiết của dữ liệu, cách tính toán các biến liên quan và phương pháp nghiên cứu của đề tài. Chương 4: Căng thẳng tài chính và tỷ suất sinh lợi cổ phiếu. Bằng chứng thực nghiệm tại thị trường Việt Nam.

Trình bày các kết quả thực nghiệm từ các công ty niêm yết Việt Nam. Chương 5: Kết luận. Tóm lược các kết quả nghiên cứu, những hạn chế của nghiên cứu. Hướng nghiên cứu mở rộng.

6 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ CÁC BẰNG CHỨNG TRÊN THẾ GIỚI VỀ CĂNG THẲNG TÀI CHÍNH VÀ TỶ SUẤT SINH LỢI CỔ PHIẾU Trọng tâm của lý thuyết về căng thẳng tài chính nghiên cứu về ảnh hưởng của căng thẳng tài chính đối với các chính sách về đầu tư, hay chính sách tiền mặt của công ty. Các nghiên cứu lý thuyết và các bằng chứng thực nghiệm đều cho thấy căng thẳng tài chính là biểu hiện của sự không hiệu quả của thị trường. Những nỗ lực tìm kiếm một công cụ hiệu quả để đo lường sự hiện diện của căng thẳng tài chính làm cho việc khái quát lý thuyết về căng thẳng tài chính khá khó khăn. Trong nội dung luận văn, luận văn tổng hợp một số lý thuyết liên quan đến vấn đề căng thẳng tài chính và một số nghiên cứu thực nghiệm về căng thẳng tài chính và tỷ suất sinh lợi cổ phiếu.

Lý thuyết về căng thẳng tài chính: 2. Khái niệm căng thẳng tài chính Với giả định thị trường hiệu quả, lý thuyết của Modigliani-Miller cho rằng cấu trúc vốn của công ty không có tác động đến giá trị của nó, nghĩa là trong thị trường hiệu quả thì các chi phí tài trợ của nguồn vốn nội bộ từ lợi nhuận giữ lại của công ty và các nguồn vốn bên ngoài như vay nợ hay phát hành cổ phiếu là như nhau. Tuy nhiên, sự tồn tại của thuế, chi phí giao dịch và vấn đề thông tin bất cân xứng (giữa người cho vay và người đi vay, hay giữa nhà quản lý và cổ đông) trong thực tế làm cho những nguồn vốn bên ngoài trở nên tốn kém hơn nguồn vốn tài trợ nội bộ. Myer và Majluf (1984) cho rằng tình trạng thông tin bất cân xứng về những hoạt động đầu tư của các công ty khi phát hành cổ phần sẽ dẫn đến những sự lựa chọn thận trọng và làm cho việc huy động vốn từ phát hành cổ phần trở nên tốn kém hơn.

Lý thuyết về chi phí đại diện của Jensen và Meckling (1976) lý giải rằng những mâu thuẫn về lợi ích và sự tốn kém của các hoạt động quản trị khiến cho các trái chủ và cổ đông đòi hỏi một mức tỷ suất sinh lợi cao hơn để bù đắp những chi phí họ phải trả cho hoạt động quản trị và những rủi ro họ phải gánh chịu từ việc điều hành của những người đại diện. Những vấn đề từ sự không hoàn hảo của thị trường như trên làm cho nguồn vốn tài trợ nội bộ từ nguồn lợi nhuận giữ lại của công ty trở thành nguồn vốn rẻ nhất. Từ đó, sự thiếu hụt 7 nguồn vốn này sẽ khiến công ty gặp phải những giới hạn trong việc tài trợ cho hoạt động sản xuất kinh doanh và hoạt động đầu tư vì phải chấp nhận mức chi phí cao hơn và những khó khăn khi thực hiện vay nợ bên ngoài hay phát hành cổ phiếu, hay có thể nói là những giới hạn này đặt công ty vào tình trạng “căng thẳng tài chính”. Nghiên cứu về vai trò của căng thẳng tài chính đến các chính sách của công ty được khai thác khá nhiều trong các nghiên cứu về tài chính doanh nghiệp.

Được xem là người tiên phong trong nghiên cứu về căng thẳng tài chính, Fazzari S. trong nghiên cứu “Financing constraints and corporate investment” (1988) đã nghiên cứu tác động của căng thẳng tài chính đến các quyết định đầu tư của công ty. Các tác giả lập luận rằng do sự không hoàn hảo của thị trường, các công ty không có cùng khả năng tiếp cận hiệu quả với nguồn vốn bên ngoài. Với những công ty có nhiều khó khăn trong việc vay nợ hay phát hành cổ phiếu (các công ty nhỏ hay các công ty không có xếp hạng tín dụng tốt.) thì việc chi tiêu vốn phụ thuộc vào nguồn vốn nội bộ, do đó hoạt động đầu tư của công ty có mức độ nhạy cảm cao với dòng tiền tạo ra trong kỳ.

Nghiên cứu của Bond và Meghir (1994) đưa ra một mô tả chi tiết hơn cho khái niệm căng thẳng tài chính từ góc độ phân tích ảnh hưởng của căng thẳng tài chính đến hoạt động đầu tư của công ty. Theo đó, ông lập luận rằng trong thị trường hoàn hảo, sự sẵn có của nguồn vốn nội bộ không có tác động đến các quyết định đầu tư, và chi phí tài trợ hoàn toàn phụ thuộc vào mức độ đầu tư mong muốn của công ty. Khi thị trường không hoàn hảo, việc sử dụng nguồn tài trợ từ các nguồn vốn bên ngoài của các công ty sẽ có chi phí cao hơn nguồn vốn tự có của công ty, do đó, các quyết định đầu tư của công ty phụ thuộc đáng kể vào mức độ sẵn có của nguồn vốn nội bộ. Khi đó, mức độ đầu tư bị phụ thuộc vào việc cân nhắc giữa lợi ích với các chi phí tài trợ từ nguồn vốn nội bộ và chi phí tài trợ từ nguồn vốn bên ngoài.

Giả sử Rr là chi phí tài trợ bằng nguồn vốn nội bộ và cũng là tỷ suất sinh lợi yêu cầu của nguồn vốn này; Rn là chi phí của việc phát hành mới cổ phần (Rn>Rr). Ba đường D1, D2 và D3 là tập hợp những cơ hội đầu tư sẵn có của công ty tương ứng với tỷ suất sinh lợi yêu cầu (Rr < R <Rn).1: Đầu tư và tài trợ bằng phát hành cổ phần ( Nguồn: Bond và Meghir, 1994) Xét trường hợp công ty không vay nợ mà phát hành cổ phần trong Hình 1. Nếu công ty chỉ có cơ hội đầu tư trên tập hợp D1 với I ngang là mức đầu tư cao nhất từ nguồn vốn nội bộ (ở đây là từ nguồn lợi nhuận giữ loại) thì công ty hoàn toàn có thể tài trợ bằng nguồn vốn nội bộ. Mức đầu tư tại I1, hay những mức đầu tư quanh mức I sẽ không bị tác động bởi những biến động nhỏ trong dòng tiền của công ty.

Tuy nhiên, nếu công ty có một cơ hội đầu tư tốt hơn (tập hợp đầu tư D3), công ty sẽ cân nhắc đến việc huy động thêm vốn bằng phát hành cổ phần với mức chi phí tài trợ cao hơn. Giả sử công ty có khả năng tài trợ toàn bộ mức đầu tư I3 từ nguồn vốn bên ngoài bằng việc phát hành mới cổ phần thì tương tự mức đầu tư I ngang của công ty cũng không bị tác động bởi những biến động nhỏ trong dòng tiền. Tuy nhiên, ở tập hợp đầu tư trên đường D2, khi công ty có những khoản đầu tư với mức sinh lợi đủ hấp dẫn nếu tài trợ từ nguồn vốn nội bộ, nhưng những khoản đầu tư còn lại không thực sự hiệu quả nếu phải sử dụng nguồn vốn bên ngoài với chi phí cao. Khi đó khả năng đầu tư của công ty sẽ phụ thuộc vào mức độ sẵn có của nguồn vốn nội bộ, dù rằng công ty có thể huy động nguồn tài trợ từ bên ngoài.

Sự gia tăng của nguồn vốn nội bộ, chẳng hạn từ mức I ngang đến 9 mức I’ngang trong trường hợp này, có thể gia tăng mức đầu tư tối ưu từ nguồn vốn nội bộ và thoả mãn mức đầu tư tại D3, do đó có thể gia tăng đáng kể mức đầu tư của công ty. Mở rộng xem xét trường hợp công ty có khả năng tài trợ từ nguồn vốn nội bộ, vay nợ và phát hành cổ phần. Lý thuyết trât tự cấu trúc vốn chỉ ra rằng việc tài trợ bằng nợ sẽ có chi phí cao hơn tài trợ bằng nguồn vốn nội bộ nhưng ít tốn kém hơn việc tài trợ bằng phát hành cổ phần mới.2: Đầu tư và tài trợ bằng nợ và phát hành cổ phần (Nguồn: Bond và Meghir, 1994) Trong Hình 2, tương tự như phân tích với trường hợp không có tài trợ bằng nợ, các tập hợp đầu tư ở đường D1 và D3 hầu như không bị ảnh hưởng bởi những giới hạn của nguồn vốn nội bộ với nguồn tài trợ từ nguồn vốn nội bộ ở tập hợp đầu tư D1, và nguồn tài trợ có thể bao gồm cả nợ lẫn phát hành cổ phần mới trên tập hợp đầu tư D3. Tuy nhiên, với tập hợp đầu tư trên đường D2, công ty không còn bị giới hạn mức đầu tư ở I1 vì có thể tài trợ cho mức đầu tư cao hơn như I2 bằng việc vay nợ nếu việc đầu tư đó mang lại hiệu quả phù hợp với sự gia tăng của chi phí tài trợ.

Việc gia tăng vay nợ kéo 10 theo việc gia tăng rủi ro phá sản sẽ khiến các chủ nợ đòi hỏi mức đền bù cao hơn, dẫn đến chi phí tài trợ bằng vay nợ có xu hướng gia tăng khi mức vay nợ tăng lên. Trong trường hợp công ty có tập hợp các cơ hội đầu tư D2, mức đầu tư của công ty sẽ phụ thuộc vào sự gia tăng của chi phí tài trợ bằng nợ vay. Khi đó, các công ty vẫn nằm trong tình trạng “căng thẳng tài chính” vì sự gia tăng của nguồn vốn nội bộ để tài trợ cho một mức đầu tư I’ngang bất kì cao hơn mức I ngang có thể giúp cho công ty giảm được mức vay nợ, do đó giảm được chi phí tài trợ bằng nợ vay và thúc đẩy một quyết định đầu tư ở mức I2’cao hơn mức đầu tư I2. Giống như trường hợp chỉ có thể tài trợ bằng việc phát hành cổ phần mới, quyết định đầu tư của công ty trong trường hợp này cũng bị giới hạn bởi sự sẵn có của nguồn vốn nội bộ và cả chi phí của việc vay nợ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ