Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của viên chức tại BQLDA Cà Mau

Tài liệu luận văn thạc sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng động lực làm việc của viên chức. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp thiết thực.

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

114
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về động lực làm việc của viên chức

Động lực làm việc của viên chức là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả công việc và sự thành công của các tổ chức trong khu vực công. Đây là một khái niệm phức tạp, bao gồm các yếu tố nội tại và ngoại tại thúc đẩy cá nhân nỗ lực, cống hiến để hoàn thành mục tiêu. Trong bối cảnh các đơn vị sự nghiệp công lập đối mặt với nhiều thách thức về nhân sự, việc hiểu rõ và tác động đúng vào động lực lao động trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Một viên chức có động lực cao không chỉ tăng năng suất lao động mà còn thể hiện lòng trung thành của nhân viên, giảm thiểu ý định nghỉ việc và góp phần xây dựng một văn hóa tổ chức vững mạnh. Các nghiên cứu học thuật, điển hình như luận văn của Trần Thị Mỹ Linh (2018), đã chỉ ra rằng việc xác định chính xác các nhân tố ảnh hưởng là bước đầu tiên để xây dựng các chiến lược quản trị nhân sự hiệu quả. Các yếu tố này không chỉ giới hạn ở lương và phúc lợi mà còn bao gồm cả môi trường làm việc, sự công nhận và cơ hội phát triển. Việc phân tích sâu các học thuyết kinh điển cùng các mô hình nghiên cứu động lực thực tiễn cung cấp một cái nhìn tổng quan, giúp các nhà quản lý nhận diện và áp dụng các phương pháp phù hợp để duy trì và nâng cao tinh thần làm việc cho đội ngũ viên chức, từ đó đảm bảo hoàn thành xuất sắc các nhiệm vụ được giao.

1.1. Định nghĩa động lực lao động và vai trò trong khu vực công

Theo Bùi Anh Tuấn, động lực làm việc là những nhân tố bên trong kích thích con người tích cực làm việc, biểu hiện qua sự sẵn sàng, nỗ lực và say mê nhằm đạt được mục tiêu chung. Trong khu vực công, vai trò của động lực càng trở nên quan trọng. Viên chức nhà nước là lực lượng cốt lõi thực thi chính sách và cung cấp dịch vụ công. Do đó, động lực của họ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng phục vụ người dân và hiệu quả hoạt động của bộ máy hành chính. Khi viên chức có động lực cao, họ sẽ chủ động, sáng tạo và có trách nhiệm hơn, góp phần nâng cao năng suất lao động và xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp cho cơ quan. Ngược lại, sự thiếu hụt động lực có thể dẫn đến thái độ làm việc tiêu cực, trì trệ, gây lãng phí nguồn lực và làm suy giảm niềm tin của công chúng. Vì vậy, việc tạo dựng và duy trì động lực cho viên chức là một trong những ưu tiên hàng đầu của công tác quản trị nhân sự công.

1.2. Các học thuyết nền tảng Từ Maslow đến Herzberg

Nhiều học thuyết kinh điển đã được áp dụng để lý giải về động lực làm việc. Thuyết nhu cầu của Maslow (1943) cho rằng con người được thúc đẩy bởi một hệ thống 5 cấp bậc nhu cầu, từ sinh lý, an toàn đến được tôn trọng và thể hiện bản thân. Một nhu cầu chỉ trở thành động lực khi các nhu cầu ở bậc thấp hơn đã được thỏa mãn cơ bản. Kế thừa và phát triển từ Maslow, thuyết hai yếu tố của Herzberg (1959) phân chia các yếu tố ảnh hưởng thành hai nhóm: nhóm duy trì (hygiene factors) và nhóm động viên (motivators). Nhóm duy trì bao gồm lương và phúc lợi, điều kiện làm việc, quan hệ đồng nghiệp. Nếu không được đáp ứng, chúng sẽ gây ra bất mãn, nhưng khi được đáp ứng, chúng chỉ có tác dụng ngăn ngừa sự không hài lòng chứ không tạo ra động lực thực sự. Ngược lại, nhóm động viên như sự công nhận, trách nhiệm, và cơ hội thăng tiến mới là những yếu tố tạo ra sự hài lòng trong công việc và thúc đẩy nhân viên làm việc tốt hơn. Các thuyết này là cơ sở lý luận quan trọng để xây dựng các mô hình nghiên cứu động lực trong các tổ chức hiện đại.

II. Thách thức khi động lực làm việc của viên chức suy giảm

Sự suy giảm động lực làm việc của viên chức là một vấn đề nghiêm trọng, gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực cho tổ chức. Thực trạng tại nhiều đơn vị công, như được phản ánh trong nghiên cứu tại Ban Quản lý dự án tỉnh Cà Mau, cho thấy tình trạng viên chức thiếu tinh thần trách nhiệm, hiệu quả công việc không cao và tỷ lệ nghỉ việc gia tăng. Đây là một thách thức lớn đối với các nhà quản lý. Hậu quả trực tiếp là sự sụt giảm năng suất lao động, tiến độ công việc bị trì trệ và chất lượng dịch vụ công không đảm bảo. Về lâu dài, điều này làm xói mòn văn hóa tổ chức, tạo ra một môi trường làm việc căng thẳng và thiếu sự gắn kết nhân viên. Khi lòng trung thành của nhân viên giảm sút, tổ chức sẽ phải đối mặt với chi phí tuyển dụng và đào tạo lại nhân sự mới, đồng thời mất đi những nhân viên có kinh nghiệm. Nguyên nhân của tình trạng này rất đa dạng, từ chính sách đãi ngộ không tương xứng, thiếu cơ hội thăng tiến, cho đến phong cách lãnh đạo chưa phù hợp và sự thiếu công bằng trong đánh giá. Việc không nhận diện và giải quyết kịp thời những thách thức này sẽ khiến vấn đề trở nên trầm trọng hơn, ảnh hưởng đến sự ổn định và phát triển bền vững của tổ chức.

2.1. Hậu quả của việc thiếu động lực Năng suất lao động giảm sút

Khi viên chức thiếu động lực lao động, biểu hiện rõ ràng nhất là sự suy giảm về hiệu quả công việc. Họ có xu hướng làm việc một cách đối phó, chỉ hoàn thành nhiệm vụ ở mức tối thiểu và thiếu đi sự chủ động, sáng tạo. Tình trạng này dẫn đến việc các dự án, kế hoạch bị chậm tiến độ, chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ không đạt yêu cầu. Nghiên cứu của Trần Thị Mỹ Linh (2018) đã chỉ ra thực trạng “tiến độ công trình chậm và chất lượng công trình có dấu hiệu xuống cấp” là hệ quả trực tiếp từ việc viên chức thiếu tinh thần trách nhiệm. Hơn nữa, một cá nhân thiếu động lực có thể lan tỏa thái độ tiêu cực đến các quan hệ đồng nghiệp, ảnh hưởng đến tinh thần làm việc chung của cả tập thể, từ đó kéo năng suất lao động của toàn đơn vị đi xuống.

2.2. Phân tích nguyên nhân dẫn đến ý định nghỉ việc gia tăng

Ý định nghỉ việc là giai đoạn cuối cùng của một quá trình bất mãn kéo dài. Các nguyên nhân chính thường bắt nguồn từ việc các nhu cầu cơ bản và bậc cao không được đáp ứng. Theo thuyết hai yếu tố của Herzberg, khi các yếu tố duy trì như lương và phúc lợi quá thấp, hoặc môi trường làm việc không thuận lợi, nhân viên sẽ cảm thấy bất mãn. Đồng thời, sự thiếu vắng các yếu tố động viên như không được ghi nhận đóng góp, không có cơ hội thăng tiếnđào tạo và phát triển sẽ khiến họ không tìm thấy sự hài lòng trong công việc. Nhiều viên chức rời bỏ vị trí vì cảm thấy nỗ lực của mình không được đánh giá công bằng, hoặc phong cách lãnh đạo của cấp trên gây ra áp lực và không tạo được niềm tin. Việc phân tích kỹ lưỡng các nguyên nhân này là điều kiện tiên quyết để xây dựng giải pháp giữ chân nhân tài hiệu quả.

III. Top yếu tố tài chính và môi trường ảnh hưởng động lực

Các yếu tố liên quan đến tài chính và môi trường làm việc được xem là nền tảng, tác động trực tiếp đến động lực làm việc của viên chức. Theo thuyết hai yếu tố của Herzberg, đây là các yếu tố duy trì, nếu không được đảm bảo sẽ gây ra sự bất mãn lớn. Chính sách đãi ngộ, bao gồm lương và phúc lợi, là yếu tố đầu tiên mà người lao động quan tâm. Một mức lương tương xứng với năng lực, công sức và đủ để trang trải cuộc sống là yêu cầu cơ bản để viên chức an tâm công tác. Bên cạnh đó, các chính sách phúc lợi như bảo hiểm, nghỉ phép, du lịch, hỗ trợ khi ốm đau... thể hiện sự quan tâm của tổ chức và góp phần tăng cường sự gắn kết nhân viên. Thứ hai, môi trường làm việc và điều kiện vật chất có ảnh hưởng không nhỏ đến tinh thần và hiệu quả công việc. Một không gian làm việc an toàn, sạch sẽ, được trang bị đầy đủ công cụ cần thiết sẽ tạo sự thoải mái và thuận lợi cho viên chức. Cuối cùng, sự ổn định trong công việc cũng là một yếu tố quan trọng, đặc biệt trong khu vực công. Cảm giác an toàn, không lo lắng về việc mất việc giúp viên chức tập trung vào chuyên môn, từ đó nâng cao năng suất lao độnglòng trung thành của nhân viên.

3.1. Phân tích chính sách đãi ngộ Lương và phúc lợi

Chính sách đãi ngộ là một trong những công cụ tạo động lực mạnh mẽ nhất. Nghiên cứu của Kukanja (2012) và nhiều tác giả trong nước như Trần Văn Huynh (2016) đều khẳng định tiền lương có tác động mạnh đến động lực. Yếu tố lương và phúc lợi không chỉ đáp ứng nhu cầu vật chất theo thuyết nhu cầu của Maslow mà còn là thước đo giá trị và sự công nhận mà tổ chức dành cho đóng góp của viên chức. Một chính sách lương công bằng, minh bạch, có tính cạnh tranh và gắn liền với kết quả công việc sẽ khuyến khích nhân viên nỗ lực hơn. Tương tự, các chế độ phúc lợi toàn diện, quan tâm đến đời sống vật chất và tinh thần của người lao động sẽ làm tăng sự hài lòng trong công việc, giúp họ cảm thấy được trân trọng và gắn bó lâu dài hơn với cơ quan.

3.2. Tầm quan trọng của môi trường và điều kiện làm việc

Một môi trường làm việc tích cực và điều kiện vật chất đầy đủ là yếu tố không thể thiếu để duy trì động lực. Điều này bao gồm không gian làm việc an toàn, vệ sinh, trang thiết bị hiện đại và sự hỗ trợ cần thiết để hoàn thành công việc. Nghiên cứu của Teek-Hong & Waheed (2011) thậm chí còn cho rằng điều kiện làm việc là yếu tố quan trọng nhất. Khi được làm việc trong một môi trường thuận lợi, viên chức sẽ giảm bớt căng thẳng, tập trung tốt hơn và đạt hiệu quả công việc cao hơn. Môi trường làm việc không chỉ là yếu tố vật chất mà còn bao gồm cả các mối quan hệ đồng nghiệp hòa đồng, hợp tác. Một văn hóa tổ chức hỗ trợ lẫn nhau sẽ tạo ra một không khí làm việc vui vẻ, thoải mái, thúc đẩy tinh thần cống hiến của mỗi cá nhân.

IV. Bí quyết tạo động lực qua lãnh đạo và sự công nhận

Bên cạnh các yếu tố vật chất, vai trò của lãnh đạo và sự công nhận có tác động sâu sắc đến các nhu cầu tinh thần, là chìa khóa để tạo ra động lực làm việc bền vững. Phong cách lãnh đạo ảnh hưởng trực tiếp đến văn hóa tổ chức và tinh thần của cấp dưới. Một người lãnh đạo có tầm nhìn, biết lắng nghe, công bằng, và khéo léo trong giao tiếp sẽ truyền cảm hứng và tạo dựng được niềm tin. Họ không chỉ giao việc mà còn hướng dẫn, hỗ trợ và tạo điều kiện cho nhân viên phát triển. Yếu tố thứ hai là sự ghi nhận đóng góp. Theo thuyết kỳ vọng của Vroom, khi nhân viên tin rằng nỗ lực của họ sẽ được ghi nhận và tưởng thưởng xứng đáng, họ sẽ có động lực để phấn đấu. Sự công nhận không nhất thiết phải là vật chất, đôi khi chỉ một lời khen kịp thời, một sự vinh danh trước tập thể cũng đủ để làm tăng sự hài lòng trong công việc và củng cố lòng trung thành của nhân viên. Cuối cùng, việc tạo ra cơ hội thăng tiến thông qua các chương trình đào tạo và phát triển chuyên nghiệp là một yếu tố động viên mạnh mẽ. Khi viên chức thấy được một lộ trình phát triển rõ ràng, họ sẽ có mục tiêu để phấn đấu và cam kết gắn bó lâu dài với tổ chức.

4.1. Vai trò của phong cách lãnh đạo trong việc truyền cảm hứng

Phong cách lãnh đạo là tập hợp các hành vi của người quản lý nhằm gây ảnh hưởng và định hướng cho nhân viên. Một người lãnh đạo hiệu quả là người biết kết hợp nhiều phong cách khác nhau để phù hợp với từng tình huống và đối tượng. Nghiên cứu của Chew (2004) chỉ ra rằng động lực của nhân viên phụ thuộc rất nhiều vào hành vi của lãnh đạo. Một nhà lãnh đạo biết cách quan tâm, tôn trọng, tin tưởng và trao quyền cho cấp dưới sẽ khơi dậy được tiềm năng và sự sáng tạo của họ. Việc cung cấp thông tin kịp thời, phản hồi một cách xây dựng và công tâm trong đánh giá sẽ giúp nhân viên cải thiện hiệu quả công việc và cảm thấy được trân trọng. Mối quan hệ tốt đẹp với cấp trên là một trong những yếu tố quan trọng nhất giúp tăng cường sự gắn kết nhân viên.

4.2. Ghi nhận đóng góp Tăng cường sự hài lòng trong công việc

Ghi nhận đóng góp là hành động công nhận và đánh giá cao những nỗ lực và thành tích của viên chức. Đây là một trong những yếu tố động viên quan trọng nhất theo thuyết hai yếu tố của Herzberg. Khi thành tích được ghi nhận kịp thời, chính xác và công bằng, viên chức sẽ cảm thấy công sức của mình bỏ ra là xứng đáng. Điều này không chỉ làm tăng sự hài lòng trong công việc mà còn củng cố hành vi tích cực, khuyến khích họ tiếp tục nỗ lực để đạt thành tích cao hơn. Các hình thức ghi nhận có thể đa dạng, từ khen thưởng vật chất (thưởng, tăng lương) đến các hình thức tinh thần (bằng khen, tuyên dương, giao thêm trọng trách). Một chính sách khen thưởng và ghi nhận công khai, rõ ràng sẽ tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh và thúc đẩy năng suất lao động chung.

4.3. Đào tạo và phát triển Chìa khóa cho cơ hội thăng tiến

Cung cấp các chương trình đào tạo và phát triển là một sự đầu tư chiến lược vào nguồn nhân lực. Hoạt động này không chỉ giúp viên chức nâng cao kiến thức, kỹ năng chuyên môn để đáp ứng yêu cầu công việc mà còn mở ra cơ hội thăng tiến trong tương lai. Khi nhân viên cảm thấy tổ chức quan tâm đến sự phát triển sự nghiệp của họ, họ sẽ có xu hướng gắn bó và cống hiến nhiều hơn. Việc xây dựng một lộ trình công danh rõ ràng, minh bạch, dựa trên năng lực và kết quả công việc, sẽ là một nguồn động viên to lớn. Đây là cách thỏa mãn nhu cầu bậc cao về sự phát triển và tự thể hiện bản thân trong tháp nhu cầu Maslow, từ đó tạo ra động lực lao động mạnh mẽ và bền vững.

V. Mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng động lực làm việc

Để đo lường và xác thực các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của viên chức, các nghiên cứu học thuật thường xây dựng và kiểm định một mô hình nghiên cứu động lực cụ thể. Luận văn của Trần Thị Mỹ Linh (2018) là một ví dụ điển hình khi áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng để phân tích thực trạng tại Ban Quản lý dự án công trình Xây dựng tỉnh Cà Mau. Dựa trên cơ sở lý thuyết từ các học thuyết của Maslow, Herzberg và các nghiên cứu trước đó, mô hình đề xuất bao gồm 6 yếu tố độc lập: Tiền lương, Phúc lợi, Ghi nhận sự đóng góp, Ổn định công việc, Phong cách lãnh đạo, và Điều kiện làm việc. Yếu tố phụ thuộc là động lực làm việc. Quy trình nghiên cứu được thực hiện bài bản, từ nghiên cứu sơ bộ định tính để hiệu chỉnh thang đo, đến nghiên cứu chính thức bằng khảo sát trên 179 mẫu hợp lệ. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng phần mềm SPSS, sử dụng các công cụ phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính bội. Kết quả nghiên cứu không chỉ xác nhận sự tồn tại của các yếu tố này mà còn đo lường mức độ tác động của từng yếu tố, cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho các nhà quản lý.

5.1. Phân tích mô hình nghiên cứu tại Ban QLDA tỉnh Cà Mau

Mô hình nghiên cứu đề xuất trong luận văn đã kế thừa và điều chỉnh từ các nghiên cứu uy tín trong và ngoài nước để phù hợp với bối cảnh khu vực công tại Việt Nam. 6 nhân tố được lựa chọn đều là những khía cạnh cốt lõi, bao quát cả yếu tố duy trì và yếu tố động viên theo thuyết hai yếu tố của Herzberg. Cụ thể, 'Tiền lương', 'Phúc lợi', 'Điều kiện làm việc' và 'Ổn định công việc' thuộc nhóm duy trì, trong khi 'Ghi nhận sự đóng góp' và 'Phong cách lãnh đạo' có vai trò động viên mạnh mẽ. Việc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để thu thập dữ liệu giúp lượng hóa được thái độ và cảm nhận của viên chức một cách chi tiết. Quá trình thảo luận nhóm sơ bộ đã giúp các biến quan sát trở nên dễ hiểu và phù hợp với thực tế tại đơn vị, đảm bảo tính giá trị của dữ liệu thu thập.

5.2. Kết quả hồi quy Mức độ tác động của từng yếu tố

Phân tích hồi quy tuyến tính bội là bước quan trọng nhất để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả từ nghiên cứu của Trần Thị Mỹ Linh (2018) đã cho thấy cả 6 yếu tố độc lập đều có tác động cùng chiều (dương) và có ý nghĩa thống kê đến động lực làm việc của viên chức. Điều này có nghĩa là khi các yếu tố như chính sách đãi ngộ, điều kiện làm việc, sự ghi nhận, sự ổn định, phúc lợi và phong cách lãnh đạo được cải thiện, động lực lao động của viên chức sẽ tăng lên. Phân tích sâu hơn qua các hệ số hồi quy chuẩn hóa (Beta) cho phép so sánh mức độ ảnh hưởng tương đối của từng yếu tố. Mặc dù tài liệu không nêu rõ thứ tự, nhưng các kết quả này cung cấp một cơ sở vững chắc để các nhà quản lý xác định các lĩnh vực cần ưu tiên can thiệp nhằm nâng cao hiệu quả công việc và giữ chân nhân tài.

VI. Phương pháp cải thiện động lực làm việc và giữ chân viên chức

Từ kết quả của các mô hình nghiên cứu động lực, việc xây dựng các giải pháp thực tiễn để nâng cao động lực làm việc của viên chức là bước đi tất yếu. Các phương pháp này cần mang tính toàn diện, tác động đồng bộ lên nhiều yếu tố khác nhau. Trước hết, cần hoàn thiện chính sách đãi ngộ, đảm bảo lương và phúc lợi công bằng, cạnh tranh và gắn với hiệu suất. Việc rà soát và điều chỉnh chính sách tiền lương định kỳ là cần thiết để phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội và năng lực của viên chức. Thứ hai, cần tập trung cải thiện môi trường làm việc, tạo không gian an toàn, thân thiện và trang bị đầy đủ cơ sở vật chất. Đồng thời, xây dựng một văn hóa tổ chức tích cực, nơi các mối quan hệ đồng nghiệp được trân trọng và tinh thần hợp tác được đề cao. Thứ ba, vai trò của người lãnh đạo là cực kỳ quan trọng. Cần nâng cao năng lực quản lý, đổi mới phong cách lãnh đạo theo hướng dân chủ, hỗ trợ và truyền cảm hứng. Cuối cùng, cần xây dựng cơ chế ghi nhận và khen thưởng kịp thời, minh bạch, đồng thời tạo ra các cơ hội thăng tiến rõ ràng thông qua đào tạo và phát triển. Những giải pháp đồng bộ này sẽ giúp tăng cường sự hài lòng trong công việc, củng cố lòng trung thành của nhân viên và giảm thiểu ý định nghỉ việc.

6.1. Hàm ý chính sách Giải pháp toàn diện cho tổ chức công

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các hàm ý chính sách cần được triển khai một cách hệ thống. Về chính sách tiền lương, cần xây dựng cơ chế trả lương theo vị trí việc làm và kết quả thực hiện công việc để đảm bảo sự công bằng. Về phúc lợi, cần đa dạng hóa các chính sách, không chỉ quan tâm đến các chế độ bảo hiểm bắt buộc mà còn các hoạt động chăm sóc sức khỏe tinh thần, du lịch, nghỉ dưỡng. Đối với phong cách lãnh đạo, cần tổ chức các khóa bồi dưỡng, tập huấn kỹ năng quản lý, lãnh đạo cho đội ngũ cán bộ chủ chốt. Đồng thời, cần thiết lập một hệ thống đánh giá thành tích công bằng, khách quan làm cơ sở cho việc ghi nhận và khen thưởng, tránh tình trạng cào bằng. Cuối cùng, cần đảm bảo sự ổn định và an toàn trong công việc, giúp viên chức yên tâm cống hiến lâu dài.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai về động lực lao động viên chức

Mặc dù các nghiên cứu đã cung cấp nhiều hiểu biết giá trị, vẫn còn những hướng đi mới cần được khám phá. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi khảo sát ra nhiều loại hình đơn vị sự nghiệp công lập khác nhau (giáo dục, y tế...) để có cái nhìn so sánh. Bên cạnh đó, có thể đi sâu phân tích tác động của các yếu tố nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thâm niên) đến từng nhân tố tạo động lực. Việc nghiên cứu các mô hình động lực mới, tích hợp các yếu tố về cân bằng công việc - cuộc sống (work-life balance) hay tác động của chuyển đổi số đến môi trường làm việc của viên chức cũng là những chủ đề tiềm năng. Những nghiên cứu này sẽ tiếp tục đóng góp vào kho tàng tri thức quản trị nhân sự, giúp các tổ chức công thích ứng và phát triển trong bối cảnh mới.

04/10/2025
Tài liệu luận văn các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của viên chức

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu: Khái lược cơ sở hình thành luận văn, mục tiêu, đối tượng nghiên cứu và mục tiêu của nghiên cứu Chương 2. Tổng quan cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước: Tác giả trình bày khung lý thuyết, lý thuyết nền, lược khảo tài liệu có liên quan đến động lực làm việc, xây dựng mô hình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu: Thực hiện quy trình nghiên cứu, xử lý dữ liệu (xây dựng thang đo, xây dựng bảng hỏi, tham khảo sát ý kiến, điều chỉnh thang đo nháp, phân tích SPSS, phân tích nhân tố khám phá EFA…. Kết quả và thảo luận các kết quả: Thể hiện các kết quả triển khai và thảo luận kết quả triển khai nghiên cứu.

Kết luận và các khuyến nghị: Dựa trên cơ sở nghiên cứu, tác giả đề xuất và kiến nghị thực hiện, và đưa ra hướng nghiên cứu tiếp theo. 4 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. LÝ THUYẾT VỀ ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC 2. Khái niệm Viên chức Theo Luật Viên chức năm 2010, viên chức là công dân Việt Nam được tuyển dụng theo vị trí việc làm, làm việc tại đơn vị sự nghiệp công lập theo chế độ hợp đồng làm việc, hưởng lương từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật.

Qua khái niệm trên, có thể nắm bắt được những đặc điểm cơ bản của viên chức như: mang Quốc tịch Việt Nam, được ký kết hợp đồng làm việc theo vị trí việc làm tại đơn vị sự nghiệp công lập và hưởng lương từ nguồn thu của đơn vị. Viên chức là những người làm công việc thuần túy về chuyên môn tại các đơn vị sự nghiệp công lập, không trực tiếp tham gia vào công tác quản lý nhà nước. Hoạt động nghề nghiệp của viên chức nhằm thực hiện việc cung cấp dịch vụ công thiết yếu, dựa trên kỹ năng nghiệp vụ, mang tính chuyên nghiệp cao.Khái niệm động lực Theo từ điển Tiếng việt: động lực là điều gì đó khiến cho ta nổ lực làm cái gì đó. Theo Buford, A, Bedeian, A, G… and Lindner J.(1995): Động lực là một khuynh hướng hành xử một cách có chủ ý để đạt các nhu cầu chưa được đáp ứng cụ thể.,(1982): Động lực là quá trình nỗ lực của bản thân, định hướng và duy trì nỗ lực để đạt đến mục tiêu của tổ chức hoặc bản thân.

Theo Maslow (1959): Động lực là những yếu tố nỗ lực kiên trì, mục tiêu và nhu cầu. 5 Từ các khái niệm trên, ta có thể hiểu động lực như sau: Động lực là những yếu tố nỗ lực có chủ ý của bản thân nhằm đạt đến mục tiêu của mình. Và nỗ lực duy trì các hành vi để đạt đến mục tiêu của cá nhân. Động lực thể hiện rõ ở hành vi của cá nhân.

Thông qua việc làm cụ thể. Tùy theo mỗi vị trí, chức danh, chức vụ mà động lực làm việc của mỗi cá nhân cũng khác nhau. Nguồn gốc làm gia tăng năng suất lao động đó là động lực. Tuy nhiên, chúng ta cần hiểu rằng, không phải có động lực thì tăng hiệu suất lao động mà động lực làm việc phụ thuộc rất nhiều vào yếu tố khác nhưa trình độ học vấn, trình độ tay nghề, thâm niên, giới tính,… Do đó, động lực không tự nhiên mà có, mà phụ thuộc nhiều vào yếu tố duy trì sự kết hợp giữa bản thân viên chức, người lao động và môi trường làm việc và sinh sống của mỗi cá nhân.

Khái niệm động lực làm việc (work motivation) Theo Robbins, S.P (1993): Động lực làm việc là những yếu tố nội lực kết hợp với yếu tố ngoại lực của bản thân để dẫn đắt và duy trì hành vi liên quan đến công việc của tổ chức.J (2007): Động lực làm việc được hiểu như một khái niệm về động lực bên trong nhằm kích thích cá nhân nhằm đạt đến mục tiêu, nhu cầu và kỳ vọng của tổ chức. Theo tác giả Bùi Anh Tuấn, trong giáo trình hành vi tổ chức: Động lực làm việc là những nhân tố bên trong kích thích con người tích cực làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất, hiệu quả cao. Biểu hiện của động lực là sự sẵn sàng, nỗ lực và say mê làm việc nhằm đạt đươc mục tiêu của tổ chức và người lao động. Tựu chung lại, có thể hiểu động lực làm việc là sự nỗ lực, quyết tâm, cống hiến của cá nhân nhằm mục tiêu hoàn thành và tăng năng suất, chất lượng, hiệu quả của tổ chức.

6 Vì vậy, với vai trò của nhà quản lý cần phải có những giải pháp, chính sách nhằm tạo động lực cho viên chức để duy trì hoàn thành mục tiêu của tổ chức. Một số học thuyết về động lực làm việc 2. Lý thuyết thứ bậc nhu cầu của Maslow Maslow (1943) đã đưa ra quan điểm về nhu cầu của con người và nhu cầu này được sắp xếp theo các thứ bậc khác nhau. Học thuyết của ông được dựa trên những con người khỏe mạnh, sáng tạo, những người sử dụng tất cả tài năng, tiềm năng và năng lực trong công việc.

Vào thời điểm đó, phương pháp này khác biệt với các công trình nghiên cứu tâm lý con người khác được dựa trên việc quan sát con người bị chi phối bởi các phiền muộn là chủ yếu. Có hai nhóm nhu cầu chính của con người: Nhu cầu cơ bản (basic needs) và nhu cầu bậc cao (meta needs).Tháp nhu cầu Maslow (Nguồn: Abraham Maslow, 1943, A theory Human Motivation) Cấu trúc Tháp nhu cầu Maslow có 5 tầng, trong đó những nhu cầu con người được liệt kê theo một trật tự thứ bậc hình tháp kiểu kim tự tháp. Theo 7 Maslow, những nhu cầu cơ bản ở phía đáy tháp phải được thỏa mãn trước khi nghĩ đến các nhu cầu cao hơn. Sự thỏa mãn nhu cầu của các cá nhân sẽ đi theo thứ bậc như trên và mặc dù không có một nhu cầu nào có thể được thỏa mãn hoàn toàn, nhưng một nhu cầu được thỏa mãn về cơ bản thì không còn tạo ra động lực.

Vì thế, theo Maslow, để tạo ra động lực cho nhân viên, người quản lý cần phải hiểu nhân viên đó đang ở đâu trong hệ thống thứ bậc này và hướng vào sự thỏa mãn các nhu cầu ở thứ bậc đó.Thuyết ERG của Clayton Alderfer (1969) Được xây dựng trên nền tảng tháp cấp trúc nhu cầu của Maslow. Thuyết ERG thể hiện sự liên quan đến sự động viên nhân viên làm việc, thuyết này giải thích tại sao nhân viên lại không ngừng tìm kiếm mức lương cao hơn và công việc tốt hơn ngay khi các điều kiện này cơ bản đáp ứng. Khi các nhân viên chưa thỏa mãn nhu cầu giao tiếp và nhu cầu tăng trưởng hiện tại. Họ sẽ tìm mọi cách để thỏa mãn.

Vì vậy, việc nhân viên có dự định nghỉ việc ở tổ chức hiện tại để tìm đến một công việc mới có liên quan đến sự thỏa mãn của nhu cầu phát triển trong công việc của họ. Lý thuyết hai nhân tố Herzberg (1959) Herzberg (1959) chia các yếu tố tạo động lực cho người lao động thành hai nhóm: duy trì và thúc đẩy Các nhân tố duy trì (môi trường) gồm: Các chính sách về chế độ quản trị; sự giám sát công việc; tiền lương, các quan hệ con người; điều kiện làm việc. Các nhân tố này có tác dụng duy trì trạng thái làm việc tốt, ngăn ngừa sự không thỏa mãn trong công việc nhưng không làm cho họ thực hiện công việc tốt hơn. Ngược lại nếu không được giải quyết tốt sẽ tạo ra sự bất mãn và sự phản ứng, chống đối của người lao động từ đó làm giảm hiệu suất làm việc.

Các nhân tố thúc đẩy (động lực) gồm: Thành tích; sự công nhận thành tích; bản chất bên trong của công việc; trách nhiệm lao động; sự thăng tiến. Nếu được giải quyết tốt sẽ tạo ra sự thỏa mãn và từ đó sẽ tạo động lực cho người lao động 8 làm việc tích cực hơn, chăm chỉ hơn; nhưng ngược lại nếu không được thực hiện tốt thì sẽ tạo ra tình trạng không thỏa mãn không hài lòng của người lao động đối với công việc, người lao động làm việc như trách nhiệm để đạt yêu cầu mà không có sự thích thú, tâm lý chán nản, không có động lực để phấn đấu nâng cao kết quả thực hiện công việc. Lý thuyết kỳ vọng Victor Vroom (1964) Victor Vroom đã nghiên cứu và đưa ra công thức về động lực của một cá nhân như sau: Động lực = Kỳ vọng x Phương tiện x Tính hấp dẫn Kỳ vọng hay mối quan hệ nỗ lực - thành tích: là khả năng mà một nhân viên nhận thức rằng một nỗ lực nhất định sẽ dẫn đến một mức độ thành tích nhất định. Phương tiện hay quan hệ thành tích - phần thưởng: là niềm tin của nhân viên rằng khi hoàn thành công việc và đạt một thành tích nhất định sẽ được nhận một phần thưởng tương xứng.

Tính hấp dẫn của phần thưởng: là mức độ quan trọng mà nhân viên đặt vào kết quả hay phần thưởng tiềm năng mà họ có thể đạt được trong công việc. Chất xúc tác ở đây có nghĩa là sự lôi cuốn của cả mục tiêu lẫn nhu cầu của nhân viên. Học thuyết kỳ vọng của Vroom chỉ ra rằng một người sẽ có nỗ lực làm việc khi họ có niềm tin mạnh mẽ rằng một sự nỗ lực nhất định của họ sẽ đem lại một thành tích nhất định, và với thành tích đó họ sẽ được nhận được những kết quả hoặc những phần thưởng mong muốn. Do đó, để tạo động lực thúc đẩy người lao động hăng say làm việc, người quản lý phải làm cho người lao động thấy rõ được mối quan hệ giữa sự nỗ lực với thành tích, giữa thành tích với kết quả và phần thưởng, đồng thời phải đưa ra các phần thưởng cả vật chất lẫn tinh thần tương xứng với thành tích mà người lao động đạt được đặc biệt phải phù hợp với nhu cầu, mong muốn của người lao động.

Lý thuyết công bằng của J. Stay Adams (1963) Theo thuyết này, người lao động trong tổ chức luôn muốn được đối xử một cách công bằng bao gồm cả công bằng bên trong và công bằng bên ngoài. Công bằng bên trong có nghĩa là người lao động mong muốn được đánh giá 9 chính xác những thành tích đóng góp của họ đối với tổ chức và được nhận mức lương, phần thưởng và các đãi ngộ xứng đáng với những đóng góp hay công sức mà họ đã bỏ ra. Nếu người lao động cho rằng họ những gì họ nhận được không xứng đáng với công sức họ bỏ ra thì họ sẽ bất mãn, từ đó làm việc không hết khả năng hoặc thậm chí sẽ ngừng việc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ