Luận văn: Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng báo cáo tài chính

Luận văn thạc sĩ phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng BCTC. Gồm mô hình, kết quả nghiên cứu định tính và định lượng chi tiết.

Chuyên ngành

Kế toán

Tác giả

Nguyễn Dương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan các nhân tố ảnh hưởng chất lượng BCTC 2024

Chất lượng báo cáo tài chính (BCTC) là yếu tố nền tảng quyết định sự lành mạnh của thị trường vốn. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, các doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt. Điều này đòi hỏi thông tin tài chính phải minh bạch và đáng tin cậy. Một BCTC chất lượng cao không chỉ giúp nhà đầu tư, chủ nợ đưa ra quyết định kinh tế đúng đắn mà còn phản ánh năng lực quản trị công ty. Theo Kieso et al., chất lượng thông tin kế toán là điều kiện cần thiết để tạo ra một thị trường hiệu quả. Các luận văn thạc sĩ kế toán gần đây, tiêu biểu là nghiên cứu của Nguyễn Dương (2019), đã tập trung phân tích sâu sắc các nhân tố ảnh hưởng chất lượng BCTC. Các nghiên cứu này chỉ ra rằng, chất lượng BCTC chịu tác động bởi một tổ hợp các yếu tố, từ nội tại doanh nghiệp đến môi trường bên ngoài. Việc xác định và đo lường các nhân tố này giúp doanh nghiệp có giải pháp cải thiện, nâng cao độ tin cậy của báo cáo tài chính. Để đánh giá chất lượng BCTC, các nhà nghiên cứu thường sử dụng thang đo chất lượng BCTC dựa trên các đặc tính theo khuôn mẫu khái niệm của IASB và FASB. Các đặc tính này bao gồm tính thích hợp, trình bày trung thực, khả năng so sánh, tính kịp thời và có thể hiểu được. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn này đảm bảo số liệu tài chính được trình bày một cách khách quan, toàn diện, phục vụ tối đa lợi ích của người sử dụng.

1.1. Khái niệm cốt lõi về chất lượng thông tin kế toán

Chất lượng thông tin kế toán là thước đo giá trị mà thông tin cung cấp cho người sử dụng. Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) 01, thông tin kế toán phải đảm bảo các tiêu chuẩn: trung thực, khách quan, đầy đủ, kịp thời, dễ hiểu và có thể so sánh. Tuy nhiên, trong xu thế hội tụ toàn cầu, khuôn khổ khái niệm chung của IASB và FASB (2010) được xem là tiêu chuẩn vàng. Theo đó, chất lượng BCTC được quyết định bởi hai đặc tính cơ bản là tính thích hợp và trình bày trung thực. Bốn đặc tính bổ sung khác bao gồm: có thể so sánh, có thể kiểm tra, kịp thời và có thể hiểu được. Một thông tin được coi là thích hợp khi nó có khả năng làm thay đổi quyết định của người dùng. Một BCTC được trình bày trung thực khi nó phản ánh đúng bản chất giao dịch, đầy đủ và không có sai sót trọng yếu. Việc hiểu rõ các khái niệm này là bước đầu tiên để xây dựng mô hình nghiên cứu hiệu quả về các nhân tố ảnh hưởng chất lượng BCTC.

1.2. Tầm quan trọng của độ tin cậy báo cáo tài chính

Độ tin cậy của báo cáo tài chính là yếu tố sống còn đối với doanh nghiệp và cả nền kinh tế. Khi các bên liên quan tin tưởng vào các số liệu tài chính được công bố, dòng vốn sẽ được phân bổ hiệu quả hơn, chi phí vốn giảm và niềm tin thị trường được củng cố. Ngược lại, những vụ bê bối gian lận BCTC trên thế giới như Enron, Worldcom hay tại Việt Nam như trường hợp của Gỗ Trường Thành (TTF) đã cho thấy hậu quả nghiêm trọng. Sự thiếu tin cậy gây thiệt hại hàng nghìn tỷ đồng cho nhà đầu tư, làm suy giảm uy tín doanh nghiệp và thậm chí dẫn đến phá sản. Do đó, việc nâng cao độ tin cậy không chỉ là trách nhiệm của bộ phận kế toán mà còn là nhiệm vụ chiến lược của ban lãnh đạo, gắn liền với quản trị công ty và sự giám sát của kiểm toán độc lập.

II. Thách thức lớn khi đảm bảo tính minh bạch của BCTC

Đảm bảo tính minh bạch của BCTC là một thách thức không nhỏ đối với các doanh nghiệp Việt Nam. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ áp lực từ nhà quản lý. Theo Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory), luôn tồn tại xung đột lợi ích giữa nhà quản lý (người được ủy nhiệm) và chủ sở hữu (người ủy nhiệm). Nhà quản lý có thể có xu hướng can thiệp vào số liệu tài chính để đạt được các mục tiêu cá nhân như thưởng, hiệu suất hoặc duy trì giá cổ phiếu. Vấn đề này càng trở nên phức tạp trong bối cảnh áp lực cạnh tranh gia tăng, khi các doanh nghiệp buộc phải làm đẹp báo cáo để thu hút vốn hoặc giữ vững thị phần. Bên cạnh đó, sự khác biệt giữa hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS)chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) cũng tạo ra một khoảng cách đáng kể. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng so sánh của BCTC mà còn gây khó khăn cho các doanh nghiệp khi tiếp cận thị trường vốn quốc tế. Việc phân tích và nhận diện những thách thức này là cơ sở để tìm ra các giải pháp hữu hiệu nhằm cải thiện chất lượng thông tin kế toán và củng cố độ tin cậy của báo cáo tài chính.

2.1. Phân tích áp lực từ nhà quản lý và quản trị công ty

Áp lực từ nhà quản lý là một trong các nhân tố ảnh hưởng chất lượng BCTC mang tính tiêu cực. Jensen và Meckling (1976) trong Lý thuyết ủy nhiệm đã chỉ ra rằng, do sự bất đối xứng thông tin, nhà quản lý có thể hành động vì lợi ích riêng thay vì tối đa hóa lợi ích cho cổ đông. Áp lực này biểu hiện qua hành vi quản trị lợi nhuận, lựa chọn các chính sách kế toán có lợi, hoặc trì hoãn việc ghi nhận các khoản chi phí, thua lỗ. Một hệ thống quản trị công ty hiệu quả, với một hội đồng quản trị mạnh, ủy ban kiểm toán độc lập và hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ, là cơ chế quan trọng để giám sát và giảm thiểu những hành vi này, từ đó nâng cao tính minh bạch của BCTC.

2.2. Khoảng cách giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam và IFRS

Hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), dù đã có nhiều cải tiến, vẫn còn một khoảng cách đáng kể so với chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS). Theo nghiên cứu của Trần Quốc Định (2014), các khác biệt chính nằm ở việc ghi nhận và đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý, kế toán công cụ tài chính phức tạp và các yêu cầu về công bố thông tin. Sự khác biệt này làm giảm tính so sánh của BCTC của doanh nghiệp Việt Nam với các doanh nghiệp trong khu vực và quốc tế. Quá trình hội tụ IFRS đang được triển khai, nhưng đây là một thách thức lớn, đòi hỏi sự thay đổi không chỉ ở khuôn khổ pháp lý kế toán mà còn ở trình độ kế toán viên và hệ thống công nghệ thông tin của doanh nghiệp.

III. Phương pháp phân tích các nhân tố nội bộ ảnh hưởng BCTC

Các nhân tố nội bộ đóng vai trò quyết định đến chất lượng thông tin từ gốc. Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependency Theory) cho rằng hiệu quả của tổ chức phụ thuộc vào cách thức quản lý và tận dụng các nguồn lực sẵn có. Trong lĩnh vực kế toán, hai nguồn lực quan trọng nhất chính là con người và công nghệ. Trình độ kế toán viên là yếu tố cốt lõi. Một đội ngũ kế toán có năng lực, am hiểu sâu sắc về chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và IFRS, đồng thời nắm vững đặc thù kinh doanh của doanh nghiệp sẽ đảm bảo các giao dịch được ghi nhận và trình bày chính xác. Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ thông tin đã thay đổi hoàn toàn cách thức vận hành của bộ máy kế toán. Một hệ thống phần mềm kế toán hiện đại, tích hợp không chỉ giúp tự động hóa quy trình, giảm thiểu sai sót do con người mà còn cung cấp dữ liệu kịp thời cho việc ra quyết định. Phân tích hai nhân tố ảnh hưởng chất lượng BCTC này giúp doanh nghiệp xác định đúng điểm cần đầu tư để cải thiện. Đây là những yếu tố mà doanh nghiệp có thể chủ động kiểm soát và nâng cấp để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững thông qua tính minh bạch của BCTC.

3.1. Vai trò quyết định của trình độ kế toán viên

Trình độ kế toán viên bao gồm kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành và kinh nghiệm làm việc. Một kế toán viên giỏi không chỉ nắm vững các quy định trong khuôn khổ pháp lý kế toán mà còn phải có khả năng phán đoán, phân tích và áp dụng các nguyên tắc kế toán một cách hợp lý vào các tình huống phức tạp. Nghiên cứu của Phạm Quốc Thuần (2016) và Nguyễn Dương (2019) đều khẳng định năng lực nhân viên kế toán có tác động tích cực và mạnh mẽ đến chất lượng BCTC. Doanh nghiệp cần chú trọng vào việc đào tạo, cập nhật kiến thức liên tục cho đội ngũ kế toán, đặc biệt là trước những thay đổi về chuẩn mực và chính sách, để đảm bảo chất lượng thông tin kế toán luôn ở mức cao nhất.

3.2. Tác động của hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả

Một hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB) hiệu quả là một trong những nhân tố nội tại quan trọng nhất. HTKSNB được thiết kế để cung cấp sự đảm bảo hợp lý về việc đạt được các mục tiêu liên quan đến hoạt động, báo cáo và tuân thủ. Một HTKSNB mạnh giúp ngăn ngừa và phát hiện gian lận, sai sót trong quá trình xử lý các giao dịch tài chính. Nó đảm bảo các số liệu tài chính được ghi nhận đầy đủ, chính xác và được ủy quyền hợp lệ. Mối quan hệ giữa HTKSNB và chất lượng BCTC là mối quan hệ trực tiếp. Khi các quy trình kiểm soát được thiết lập và vận hành hiệu quả, độ tin cậy của báo cáo tài chính sẽ được nâng cao đáng kể. Đây là một trong những yếu tố được các kiểm toán viên và nhà đầu tư đặc biệt quan tâm khi đánh giá đặc điểm của doanh nghiệp.

IV. Cách đánh giá nhân tố bên ngoài ảnh hưởng chất lượng BCTC

Chất lượng BCTC không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực của doanh nghiệp mà còn chịu sự chi phối mạnh mẽ từ các yếu tố môi trường bên ngoài. Hai nhân tố ngoại vi có tác động lớn nhất là kiểm toán độc lập và sự hoàn thiện của khuôn khổ pháp lý kế toán. Kiểm toán độc lập đóng vai trò là "người gác cổng", cung cấp một ý kiến khách quan về tính trung thực và hợp lý của BCTC. Sự hiện diện của một công ty kiểm toán uy tín giúp tăng cường độ tin cậy của báo cáo tài chính, giảm thiểu bất đối xứng thông tin giữa doanh nghiệp và các bên liên quan. Chất lượng của cuộc kiểm toán phụ thuộc vào năng lực, tính độc lập và đạo đức nghề nghiệp của kiểm toán viên. Bên cạnh đó, một khuôn khổ pháp lý kế toán rõ ràng, đầy đủ và tiệm cận với thông lệ quốc tế như IFRS sẽ tạo ra một sân chơi bình đẳng. Nó buộc các doanh nghiệp phải tuân thủ các quy tắc chung trong việc lập và trình bày BCTC, từ đó nâng cao tính nhất quán và khả năng so sánh. Việc đánh giá hai nhân tố ảnh hưởng chất lượng BCTC này giúp các nhà hoạch định chính sách và bản thân doanh nghiệp nhận thức được tầm quan trọng của việc xây dựng một môi trường kinh doanh minh bạch.

4.1. Tầm quan trọng của kiểm toán độc lập và uy tín công ty

Kiểm toán độc lập là một cơ chế giám sát bên ngoài quan trọng. Theo Lý thuyết ủy nhiệm, chi phí kiểm toán là một phần của chi phí giám sát mà chủ sở hữu phải bỏ ra để đảm bảo người quản lý hành động vì lợi ích của họ. Một báo cáo kiểm toán với ý kiến chấp nhận toàn phần từ một công ty kiểm toán lớn và có uy tín (ví dụ Big 4) được xem là một "tín hiệu" tốt về chất lượng BCTC. Nghiên cứu của Bakar et al. (2005) chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán bao gồm quy mô doanh nghiệp kiểm toán, phí kiểm toán, và nhiệm kỳ kiểm toán. Doanh nghiệp lựa chọn đơn vị kiểm toán có năng lực không chỉ để tuân thủ pháp luật mà còn để gia tăng giá trị và uy tín trên thị trường.

4.2. Vai trò của khuôn khổ pháp lý và chuẩn mực kế toán

Khuôn khổ pháp lý kế toán là nền tảng cho mọi hoạt động kế toán. Tại Việt Nam, hệ thống này bao gồm Luật Kế toán, các Nghị định, Thông tư hướng dẫn và hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Một môi trường pháp lý hoàn thiện sẽ cung cấp các hướng dẫn rõ ràng, xử lý được các giao dịch phức tạp và giảm thiểu không gian cho các hành vi gian lận. Kết quả nghiên cứu của Nguyễn Dương (2019) cho thấy sự hoàn thiện của môi trường pháp lý có tác động tích cực đến chất lượng BCTC. Hơn nữa, khi áp lực cạnh tranh gia tăng, vai trò của yếu tố này càng trở nên quan trọng, cho thấy các doanh nghiệp có xu hướng dựa vào các quy định chặt chẽ để đảm bảo tính minh bạch và công bằng.

V. Mô hình nghiên cứu thực nghiệm các nhân tố ảnh hưởng BCTC

Để lượng hóa tác động, các luận văn thạc sĩ kế toán thường xây dựng mô hình nghiên cứu thực nghiệm. Nghiên cứu của Nguyễn Dương (2019) là một ví dụ điển hình, sử dụng phương pháp hỗn hợp để phân tích các nhân tố ảnh hưởng chất lượng BCTC tại các doanh nghiệp TP.HCM. Dữ liệu được thu thập từ 230 mẫu khảo sát bao gồm các nhà quản lý và kế toán. Kết quả phân tích hồi quy đa biến đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về mối quan hệ giữa các biến. Mô hình chỉ ra rằng trình độ kế toán viên, công nghệ thông tin, kiểm toán độc lập và sự hoàn thiện của khuôn khổ pháp lý kế toán đều có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê đến chất lượng BCTC. Đặc biệt, nghiên cứu còn đi sâu phân tích vai trò điều tiết của áp lực cạnh tranh. Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng, cho thấy tác động của các nhân tố có thể thay đổi tùy thuộc vào môi trường kinh doanh. Những kết quả này không chỉ có giá trị học thuật mà còn cung cấp những hàm ý quan trọng cho các nhà quản lý doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách trong nỗ lực nâng cao tính minh bạch của BCTC.

5.1. Bằng chứng về mức độ tác động của từng nhân tố

Kết quả nghiên cứu định lượng đã xác nhận các giả thuyết đề ra. Cụ thể, cả bốn nhân tố độc lập đều có tác động cùng chiều đến chất lượng BCTC. Điều này có nghĩa là khi trình độ kế toán viên được nâng cao, hạ tầng công nghệ thông tin được đầu tư, doanh nghiệp được kiểm toán bởi một đơn vị uy tín và hoạt động trong một môi trường pháp lý hoàn thiện, thì chất lượng thông tin kế toán trên BCTC sẽ tốt hơn. Phân tích cũng cho phép so sánh mức độ ảnh hưởng tương đối của từng yếu tố, giúp doanh nghiệp ưu tiên các giải pháp cải thiện. Ví dụ, trong một số bối cảnh, việc đầu tư vào đào tạo nhân sự có thể mang lại hiệu quả cao hơn việc thay đổi phần mềm kế toán.

5.2. Khám phá vai trò điều tiết của áp lực cạnh tranh

Một trong những đóng góp mới của nghiên cứu là kiểm định vai trò điều tiết của áp lực cạnh tranh. Kết quả cho thấy áp lực cạnh tranh làm mạnh thêm mối quan hệ tích cực giữa sự hoàn thiện của môi trường pháp lý và chất lượng BCTC. Điều này có thể được giải thích rằng, trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, doanh nghiệp tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp lý như một cách để khẳng định sự minh bạch và uy tín. Ngược lại, nghiên cứu cũng tìm thấy áp lực cạnh tranh làm suy yếu tác động tích cực của năng lực kế toán viên. Phát hiện này khá thú vị, có thể ngụ ý rằng dưới áp lực lớn, dù kế toán viên có giỏi đến đâu cũng khó chống lại sức ép làm đẹp số liệu từ ban lãnh đạo.

VI. Hướng đi và hàm ý chính sách nâng cao chất lượng BCTC

Từ các kết quả phân tích các nhân tố ảnh hưởng chất lượng BCTC, có thể rút ra nhiều hàm ý quan trọng cho cả doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước. Về phía doanh nghiệp, cần nhận thức rõ ràng việc đầu tư vào con người và công nghệ là đầu tư cho tương lai. Nâng cao trình độ kế toán viên thông qua các chương trình đào tạo liên tục và xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh là ưu tiên hàng đầu. Lựa chọn một đơn vị kiểm toán độc lập uy tín không chỉ là nghĩa vụ mà còn là một chiến lược để nâng cao độ tin cậy của báo cáo tài chính. Về phía cơ quan quản lý, việc tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý kế toán là nhiệm vụ trọng tâm. Đẩy nhanh lộ trình hội tụ với chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) sẽ giúp nâng cao tính minh bạch của BCTC và tạo điều kiện cho doanh nghiệp Việt Nam hội nhập sâu hơn vào thị trường tài chính toàn cầu. Đồng thời, cần tăng cường công tác giám sát, kiểm tra việc tuân thủ các quy định về kế toán và công bố thông tin để đảm bảo một môi trường kinh doanh lành mạnh.

6.1. Đề xuất hoàn thiện chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS

Để nâng cao chất lượng BCTC một cách đồng bộ, việc hoàn thiện hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) theo hướng hội tụ với IFRS là tất yếu. Các nhà hoạch định chính sách cần tập trung vào việc sửa đổi, bổ sung các chuẩn mực còn thiếu hoặc khác biệt lớn, chẳng hạn như chuẩn mực về công cụ tài chính, tổn thất tài sản và doanh thu. Quá trình này cần có lộ trình phù hợp với đặc điểm của doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Việc ban hành các hướng dẫn chi tiết, tổ chức các khóa đào tạo sâu rộng và xây dựng một cơ chế giám sát chặt chẽ sẽ là những yếu tố đảm bảo cho quá trình chuyển đổi thành công, góp phần tạo ra một môi trường thông tin tài chính minh bạch và đáng tin cậy.

6.2. Gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo về chất lượng BCTC

Mặc dù nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, vẫn còn những hướng đi mới cho các nhà nghiên cứu trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi ra toàn quốc hoặc so sánh giữa các ngành kinh tế khác nhau để có cái nhìn tổng thể hơn. Việc sử dụng các phương pháp chọn mẫu xác suất sẽ làm tăng tính đại diện của kết quả. Ngoài ra, có thể đưa thêm các biến mới vào mô hình nghiên cứu, chẳng hạn như cơ cấu sở hữu (tỷ lệ sở hữu của nhà nước, nhà đầu tư nước ngoài), các đặc tính của hội đồng quản trị, hoặc văn hóa doanh nghiệp để khám phá sâu hơn các nhân tố ảnh hưởng chất lượng BCTC. Việc sử dụng các thang đo chất lượng BCTC khác nhau cũng là một hướng đi tiềm năng để kiểm tra độ vững của các kết quả nghiên cứu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng báo cáo tài chính

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài nghiên cứu Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang ngày càng hội nhập sâu và rộng với nền kinh tế thế giới thông qua việc tham gia Hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dƣơng (CPTPP) đã đƣợc Quốc hội phê chuẩn thông qua vào ngày 12/11/2018 và chính thức có hiệu lực đối với Việt Nam từ ngày 14/01/2019, qua đó cho thấy vấn đề cạnh tranh sẽ diễn ra ngày càng khốc liệt. Khi đó, các doanh nghiệp Việt Nam muốn tồn tại và phát triển đòi hỏi phải không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh. Thông tin kế toán là vấn đề quan trọng đối với chủ doanh nghiệp và các bên liên quan trong nền kinh tế thị trƣờng, vì vậy cần phải đƣợc thực hiện một cách nhanh chóng, chính xác, kịp thời và đáng tin cậy nhằm phục vụ hiệu quả cho việc ra quyết định.

Các nghiên cứu trƣớc đây cho thấy thông tin kế toán đƣợc xem là thành phần chính của thông tin quản lý, đảm nhận vai trò quản lý nguồn lực thông tin tài chính cho các doanh nghiệp (James, 2011). Theo Gelinas (2012) cho biết: “Thông tin kế toán đƣợc sử dụng nhằm giúp ngƣời dùng đƣa ra các quyết định hữu ích”. Vì vậy, chất lƣợng thông tin BCTC, là cần thiết cho doanh nghiệp và các bên liên quan để tạo ra một thị trƣờng hiệu quả (Kieso et al. Trong những năm gần đây, tình trạng gian lận trong BCTC của các doanh nghiệp ngày càng nhiều, tiêu biểu có các vụ việc gây chấn động trên thế giới nhƣ: Enron, Worldcom, Health South,.

gây thiệt hại rất lớn cho các nhà đầu tƣ và dẫn đến phá sản của các doanh nghiệp. Và Việt Nam cũng không phải là trƣờng hợp ngoại lệ khi mà các gian lận trên BCTC diễn ra ngày càng nhiều trong quá trình hội nhập, tiêu biểu có thể kể đến gian lận thiếu hụt giá trị hàng tồn kho khi kiểm kê trị giá khoảng 980 tỷ đồng của Công ty Cổ phần Tập đoàn Kỹ nghệ Gỗ Trƣờng Thành (Mã CK: TTF) vào thời điểm 30/06/2016 (Nguồn: BCTC hợp nhất quý 2/2016). Với phát hiện nêu trên BCTC hợp nhất quý 2/2016 của Công ty Cổ phần Tập đoàn Kỹ nghệ Gỗ Trƣờng Thành đã phải điều chỉnh báo cáo theo yêu cầu của kiểm toán E&Y, dẫn đến lợi nhuận hợp nhất của Công ty trong 6 tháng đầu năm 2016 lỗ gần 1. Vì vậy vấn đề chất lƣợng thông tin BCTC đƣợc xem là yếu tố đƣợc quan tâm hàng đầu tại Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế, nhằm cung cấp các thông tin cần thiết cho các nhà đầu tƣ, chủ nợ 2 và các bên liên quan.

Với áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng trong quá trình hội nhập thì chất lƣợng BCTC càng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin tài chính hữu ích để có thể đƣa ra các quyết định kinh tế. Tuy nhiên, hiện nay tác giả vẫn chƣa thấy nghiên cứu nào về tác động của các nhân tố ảnh hƣởng đến chất lƣợng BCTC của các doanh nghiệp trong môi trƣờng áp lực tranh ngày càng gia tăng. Xuất phát từ thực trạng nêu trên tác giả đã lựa chọn đề tài “CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN CHẤT LƢỢNG BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP TRONG MÔI TRƢỜNG ÁP LỰC CẠNH TRANH – NGHIÊN CỨU CÁC DOANH NGHIỆP TẠI TP.HCM” để làm đề tài nghiên cứu trong luận văn này. Nghiên cứu của tác giả sẽ tập trung vào việc đo lƣờng chất lƣợng thông tin trên BCTC theo các đặc tính chất lƣợng của khuôn mẫu khái niệm về BCTC của FASB & IASB nhƣ: Tính thích hợp, trình bày trung thực, có thể so sánh, có thể hiểu đƣợc và kịp thời.

Kết quả nghiên cứu sẽ đánh giá đƣợc mức độ ảnh hƣởng của các nhân tố hiện nay đến chất lƣợng thông tin BCTC của các doanh nghiệp tại TP.HCM trong điều kiện áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn Mục tiêu nghiên cứu chung của luận văn nhằm xác định tác động của các nhân tố ảnh hƣởng đến chất lƣợng BCTC của các doanh nghiệp trong môi trƣờng áp lực cạnh tranh tại TP. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể của luận văn:  Nghiên cứu mức độ ảnh hƣởng của các nhân tố hiện nay đến chất lƣợng BCTC của các doanh nghiệp trong môi trƣờng áp lực cạnh tranh tại TP.  Ảnh hƣởng của áp lực cạnh tranh đến mối quan hệ giữa các nhân tố ảnh hƣởng hiện nay đến chất lƣợng BCTC của các doanh nghiệp tại TP.

Câu hỏi nghiên cứu của luận văn Câu hỏi nghiên cứu của luận văn tƣơng ứng với từng mục tiêu cụ thể nhƣ sau:  Nhân tố nào ảnh hƣởng đến chất lƣợng BCTC của các doanh nghiệp trong môi trƣờng áp lực cạnh tranh tại TP.HCM? Và mức độ ảnh hƣởng nhƣ thế nào? 3  Áp lực cạnh tranh có ảnh hƣởng nhƣ thế nào đến mối quan hệ của các nhân tố ảnh hƣởng hiện nay đến chất lƣợng BCTC của các doanh nghiệp tại TP. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của luận văn 4. Đối tƣợng nghiên cứu: Tác động của các nhân tố ảnh hƣởng đến chất lƣợng BCTC của các doanh nghiệp trong môi trƣờng áp lực cạnh tranh tại TP. Đối tƣợng khảo sát: Ngƣời lập và sử dụng BCTC của các doanh nghiệp nhƣ: Nhà quản lý, kế toán tổng hợp, kiểm toán, cán bộ tín dụng.

Phạm vi nghiên cứu: Đề tài nghiên cứu đƣợc giới hạn trong việc phân tích tác động của các nhân tố ảnh hƣởng đến chất lƣợng BCTC của các doanh nghiệp trong môi trƣờng áp lực cạnh tranh tại TP. Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 3 năm 2018 đến tháng 3 năm 2019. Phƣơng pháp nghiên cứu Luận văn sử dụng phƣơng pháp nghiên cứu hỗn hợp để thực nghiên cứu nhằm trả lời cho các câu hỏi nghiên cứu đặt ra với các bƣớc thực hiện nhƣ sau: + Tác giả tổng hợp các nghiên cứu trƣớc đây có liên quan đến việc đo lƣờng chất lƣợng thông tin BCTC, các nhân tố ảnh hƣởng đến chất lƣợng thông tin BCTC. Từ đó, hệ thống hóa các lý thuyết nền tảng liên quan đến áp lực cạnh tranh và các nhân tố ảnh hƣởng đến chất lƣợng thông tin BCTC để đề xuất xuất mô hình nghiên cứu cho luận văn.

Ngoài ra, tác giả thực hiện thảo luận tay đôi với các chuyên gia trong lĩnh vực kế toán, tài chính nhằm xác định các khái niệm dùng để đo lƣờng tác động của các nhân tố ảnh hƣởng đến chất lƣợng BCTC của các doanh nghiệp trong môi trƣờng áp lực cạnh tranh tại TP. + Bảng câu hỏi khảo sát sau khi hoàn chỉnh sẽ đƣợc tác giả tiến hành thực hiện thu thập dữ liệu nghiên cứu với phƣơng pháp chọn mẫu đƣợc áp dụng trong nghiên cứu này là phƣơng pháp chọn mẫu thuận tiện. Dữ liệu sau khi thu thập sẽ đƣợc sử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 với các kỹ thuật phân tích và kiểm định nhƣ sau: Phân 4 tích thống kê mô tả, phân tích đánh giá độ tin cậy của thang đo thông qua (Cronbach’s Alpha), phân tích kiểm định giá trị của thang đo (EFA), phân tích hồi quy đa biến (MMR) để kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả phân tích hồi quy đa biến sẽ giúp tác giả xác định đƣợc mức độ ảnh hƣởng của các nhân tố đến chất lƣợng thông tin BCTC của các doanh nghiệp trong môi trƣờng áp lực cạnh tranh tại TP.

Đóng góp của luận văn Kết quả nghiên cứu luận văn của tác giả sẽ cung cấp cho chúng ta biết đƣợc trong điều kiện nền kinh tế Việt Nam hội nhập tích cực với kinh tế quốc tế, áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng thì mức độ ảnh hƣởng của các nhân tố nào hiện nay đến chất lƣợng thông tin BCTC của các doanh nghiệp tại TP.HCM là mạnh nhất. Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số hàm ý về chính sách đƣợc đƣa ra nhằm nâng cao chất lƣợng thông tin BCTC của các doanh nghiệp trong môi trƣờng áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng, qua đó cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách về chuẩn mực, chế độ kế toán tại Việt Nam nhằm hoàn thiện các chuẩn mực kế toán theo hƣớng hội tụ với kế toán quốc tế qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình hội nhập tích cực với kinh tế quốc tế. Kết cấu của luận văn Kết cấu của Luận văn đƣợc chia thành 5 chƣơng: Chƣơng 1: Giới thiệu tổng quan về nghiên cứu Chƣơng 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu Chƣơng 3: Thiết kế nghiên cứu Chƣơng 4: Kết quả nghiên cứu bổ sung và bàn luận Chƣơng 5: Kết luận và hàm ý 5 CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU 1. Các nghiên cứu trƣớc đây có liên quan đến luận văn 1.

Các nghiên cứu thực hiện ở nƣớc ngoài Mục tiêu của nghiên cứu nhằm xác định và phân tích ảnh hƣởng của các nhân tố hiện nay đến chất lƣợng BCTC của các doanh nghiệp trong môi trƣờng áp lực cạnh tranh. Do đó, để có thể hiểu rõ hơn về đề tài nghiên cứu, tác giả đã tổng hợp các nghiên cứu trƣớc đây có liên quan ở nƣớc ngoài nhƣ sau: Nghiên cứu về các đặc tính chất lượng của BCTC Nghiên cứu của Jonas and Blanchet (2000) cho thấy chất lƣợng BCTC đƣợc tạo nên bởi 11 thuộc tính chất lƣợng đó là: Thích hợp, đầy đủ, kịp thời, so sánh,. Nghiên cứu đƣợc thực hiện dựa trên cơ sở đánh giá các ƣu nhƣợc điểm của khuôn mẫu và các quy định về chất lƣợng BCTC của FASB. Tác giả thực hiện phƣơng pháp nghiên cứu định tính thảo luận với các chuyên gia nhƣ: Kiểm toán viên, ủy ban kiểm toán và nhà quản lý để xây dựng các thang đo nhằm giúp cải thiện việc đánh giá chất lƣợng BCTC.

Nghiên cứu chỉ mới dừng lại ở việc xây dựng thang đo chất lƣợng BCTC, tác giả chƣa tiến hành kiểm định thang đo và thực hiện nghiên cứu định lƣợng để đo lƣờng chất lƣợng BCTC bằng con số cụ thể. Nghiên cứu của Maines (2003) về đặc tính chất lƣợng của thông tin BCTC đó là tính đáng tin cậy (Reliability). Nghiên cứu sử dụng các phƣơng pháp để đánh giá đặc tính đáng tin cậy của thông tin BCTC bao gồm: So sánh số liệu kế toán với chuẩn mực kế toán, vấn đề công bố lại thông tin kế toán, các ƣớc tính kế toán và dự đoán dòng tiền tƣơng lai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ