Luận văn Thạc sĩ: Tác động của bộ ba bất khả thi lên sự bất ổn định trong thâm hụt ngân sách

Phân tích tác động của bộ ba bất khả thi đến sự bất ổn định kinh tế vĩ mô. Tài liệu luận văn cung cấp cơ sở lý luận và bằng chứng thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

Mục lục hình và bảng

Danh mục từ viết tắt tiếng Anh

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CÁC KHÁI NIỆM VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT

1.1. Các khái niệm về thâm hụt ngân sách

1.2. Lý thuyết về bộ ba bất khả thi

1.3. Mô hình giải thích lý thuyết

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY

2.1. Xu hướng nghiên cứu về thâm hụt ngân sách

2.2. Tổng quan các nghiên cứu trước đây

3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC NHÂN TỐ TRONG MÔ HÌNH

3.1. Giới thiệu về mô hình GMM trong dữ liệu bảng động

3.1.1. Tại sao mô hình GMM được ứng dụng rộng rãi

3.2. Mô hình nghiên cứu thực nghiệm

3.3. Phương pháp đo lường ba chỉ tiêu trong bộ ba bất khả thi

3.4. Quy trình thực hiện

3.5. Kỳ vọng về dấu của các nhân tố đối với sự bất ổn định trong thâm hụt ngân sách

3.5.1. Các biến số chính sách

3.5.2. Các biến số thể chế, chính trị

3.5.3. Các biến số kinh tế

3.6. Dữ liệu nghiên cứu

3.7. Thống kê mô tả các biến trong mô hình

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHÂN TÍCH CHÍNH SÁCH

4.1. Kết quả mô hình nghiên cứu trong ngắn hạn (3 năm)

4.1.1. Kết quả hồi quy với chính sách tiền tệ và chính sách tỷ giá trong ngắn hạn (3 năm)

4.1.2. Kết quả hồi quy với chính sách hội nhập tài chính và chính sách tỷ giá trong ngắn hạn (3 năm)

4.1.3. Kết quả hồi quy với chính sách hội nhập tài chính và chính sách tiền tệ trong ngắn hạn (3 năm)

4.2. Kết quả nghiên cứu trong trung hạn (5 năm)

4.2.1. Kết quả hồi quy với chính sách tiền tệ và chính sách tỷ giá trong trung hạn (5 năm)

4.2.2. Kết quả hồi quy chính sách hội nhập tài chính và chính sách tỷ giá trong trung hạn (5 năm)

4.2.3. Kết quả hồi quy với chính sách hội nhập tài chính và chính sách tiền tệ trong trung hạn (5 năm)

4.3. Tổng kết lại kết quả ước lượng

4.3.1. Tác động trong ngắn hạn (3 năm)

4.3.2. Tác động trong trung hạn (5 năm)

4.4. Phân tích chính sách

4.5. Hạn chế của dữ liệu và mô hình phân tích

PHẦN KẾT LUẬN

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn Bộ ba bất khả thi và ngân sách nhà nước

Luận văn tập trung nghiên cứu mối quan hệ phức tạp giữa lý thuyết bộ ba bất khả thi và tình trạng bất ổn định ngân sách tại các quốc gia. Bối cảnh sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2009 đã cho thấy vai trò ngày càng tăng của chính sách tài khóa mở rộng, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng quan ngại về thâm hụt ngân sáchnợ công. Nghiên cứu này giải quyết một khoảng trống quan trọng trong học thuật, bởi lẽ các công trình trước đây chủ yếu tập trung vào mức độ thâm hụt thay vì sự bất ổn định của nó. Sự biến động cao trong ngân sách gây khó khăn cho việc dự báo, làm giảm hiệu quả chính sách và đe dọa đến ổn định kinh tế vĩ mô. Dựa trên ý tưởng của Aizenman và cộng sự (2011), nghiên cứu này kiểm định giả thuyết rằng các lựa chọn chính sách trong bộ ba bất khả thi—bao gồm chính sách tiền tệ độc lập, tỷ giá hối đoái cố định, và tự do luân chuyển vốn—là những yếu tố giải thích quan trọng cho sự biến động trong cân đối tài khóa. Mục tiêu chính là cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của các chỉ số chính sách này, qua đó đề xuất các hàm ý cho việc quản lý và phối hợp chính sách tiền tệ và tài khóa nhằm đạt được sự bền vững tài khóa lâu dài, đặc biệt là đối với các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.

1.1. Khái quát lý thuyết bộ ba bất khả thi Mundell Fleming

Lý thuyết bộ ba bất khả thi, hay còn gọi là tam giác Mundell-Fleming, là nền tảng của kinh tế học vĩ mô trong nền kinh tế mở. Lý thuyết này khẳng định một quốc gia không thể đồng thời đạt được cả ba mục tiêu: (1) một chính sách tiền tệ độc lập để điều tiết kinh tế trong nước, (2) một tỷ giá hối đoái cố định để tạo sự ổn định cho thương mại và đầu tư, và (3) dòng tự do luân chuyển vốn hoàn toàn để hội nhập với thị trường tài chính toàn cầu. Các nhà hoạch định chính sách buộc phải lựa chọn một đỉnh của tam giác, hy sinh một mục tiêu để đạt được hai mục tiêu còn lại. Ví dụ, để duy trì tỷ giá cố định và cho phép vốn luân chuyển tự do (như khu vực Eurozone trước đây), một quốc gia phải từ bỏ quyền tự chủ tiền tệ, neo lãi suất trong nước theo lãi suất thế giới. Ngược lại, nếu muốn có chính sách tiền tệ độc lập và ổn định tỷ giá, quốc gia đó phải áp dụng các biện pháp kiểm soát vốn nghiêm ngặt. Lựa chọn này có tác động sâu sắc đến sự ổn định vĩ mô.

1.2. Các khái niệm cốt lõi về thâm hụt và bất ổn định ngân sách

Thâm hụt ngân sách được định nghĩa là sự chênh lệch khi tổng chi tiêu của chính phủ vượt quá tổng thu trong một năm tài khóa. Theo IMF (1986), thâm hụt bao gồm cả chi tiêu cho hàng hóa dịch vụ, các khoản chuyển nhượng và cho vay ròng. Trong khi đó, bất ổn định ngân sách (fiscal volatility) không đo lường mức độ thâm hụt, mà là sự biến động của mức thâm hụt đó theo thời gian. Một sự bất ổn định cao hàm ý rằng các quyết định về chính sách tài khóa thiếu nhất quán và khó dự báo, gây ra rủi ro cho các nhà đầu tư và ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng. Theo Javid, Umaima Arif, và Asma Arif (2011), sự bất ổn này có thể dẫn đến việc phân bổ nguồn lực kém hiệu quả, giảm chất lượng dịch vụ công và làm gia tăng chi phí vốn cho toàn bộ nền kinh tế.

II. Rủi ro bất ổn định ngân sách từ mô hình bộ ba bất khả thi

Việc lựa chọn chính sách trong khuôn khổ bộ ba bất khả thi không chỉ ảnh hưởng đến các biến số tiền tệ mà còn tạo ra những tác động lan tỏa mạnh mẽ đến chính sách tài khóa và sự ổn định của ngân sách. Mỗi lựa chọn đều chứa đựng những rủi ro tiềm tàng. Chẳng hạn, một quốc gia ưu tiên tỷ giá hối đoái cố địnhtự do luân chuyển vốn sẽ dễ bị tổn thương trước các cú sốc từ bên ngoài. Khi có một cuộc tấn công đầu cơ, ngân hàng trung ương phải can thiệp bằng cách bán dự trữ ngoại hối, điều này có thể làm cạn kiệt nguồn lực quốc gia. Nếu khủng hoảng xảy ra, chính phủ thường phải tung ra các gói cứu trợ khổng lồ, gây ra thâm hụt ngân sách đột biến và làm tăng vọt nợ công. Ngược lại, việc theo đuổi một chính sách tiền tệ độc lập quá mức có thể dẫn đến lạm phát cao nếu không được kiểm soát chặt chẽ, làm xói mòn giá trị thực của nguồn thu thuế và gây áp lực lên chi tiêu công. Các nghiên cứu như của Luca Agnello & Ricardo M. Sousa (2009) đã chỉ ra rằng sự bất ổn chính trị và thể chế yếu kém thường khuếch đại những tác động tiêu cực này, khiến cho việc duy trì bền vững tài khóa trở thành một thách thức lớn.

2.1. Phân tích sự đánh đổi chính sách tiền tệ và ổn định tỷ giá

Sự đánh đổi giữa chính sách tiền tệ độc lập và ổn định tỷ giá là tâm điểm của mô hình Mundell-Fleming. Khi một quốc gia chọn neo tỷ giá, khả năng sử dụng các công cụ như lãi suất hay cung tiền để ứng phó với suy thoái kinh tế sẽ bị hạn chế. Áp lực duy trì tỷ giá có thể buộc chính phủ phải thắt chặt tài khóa một cách đột ngột, gây ra biến động lớn trong thu chi ngân sách. Ngược lại, ưu tiên chính sách tiền tệ độc lập với một tỷ giá thả nổi có thể giúp hấp thụ các cú sốc bên ngoài, nhưng cũng có thể gây ra biến động tỷ giá lớn, ảnh hưởng đến các khoản nợ công bằng ngoại tệ và làm thay đổi gánh nặng trả nợ của chính phủ, từ đó gây ra bất ổn định ngân sách.

2.2. Tác động của tự do hóa dòng vốn đến thâm hụt ngân sách

Tự do luân chuyển vốn mang lại lợi ích về thu hút đầu tư nhưng cũng là nguồn gốc của nhiều rủi ro. Các dòng vốn quốc tế ngắn hạn có thể đảo chiều đột ngột, gây ra khủng hoảng tài chính và tiền tệ. Trong kịch bản này, chính phủ thường phải can thiệp để giải cứu hệ thống ngân hàng, dẫn đến chi tiêu công tăng vọt và thâm hụt ngân sách trầm trọng. Quá trình này được gọi là "tư nhân hóa lợi nhuận và xã hội hóa thua lỗ". Hơn nữa, hội nhập tài chính sâu rộng có thể hạn chế không gian chính sách tài khóa, do các chính phủ phải duy trì kỷ luật để giữ niềm tin của nhà đầu tư, nhưng lại phải đối mặt với áp lực chi tiêu lớn khi khủng hoảng xảy ra, tạo ra một vòng xoáy bất ổn định khó lường.

III. Phương pháp GMM phân tích bộ ba bất khả thi và thâm hụt

Để kiểm định tác động của bộ ba bất khả thi lên sự bất ổn định ngân sách, luận văn sử dụng phương pháp phân tích định lượng với mô hình dữ liệu bảng động (Dynamic Panel Data). Cách tiếp cận này cho phép phân tích một tập hợp gồm 52 quốc gia trong giai đoạn 2000-2015, nắm bắt được cả các đặc điểm riêng của từng quốc gia và sự thay đổi theo thời gian. Phương pháp ước lượng chính được áp dụng là Mô men tổng quát sai phân (Difference GMM), được phát triển bởi Arellano và Bover (1995). Ưu điểm vượt trội của mô hình GMM là khả năng giải quyết vấn đề nội sinh, vốn rất phổ biến trong các nghiên cứu kinh tế vĩ mô. Vấn đề nội sinh xảy ra khi các biến giải thích có tương quan với sai số, dẫn đến kết quả hồi quy bị chệch và không đáng tin cậy. GMM sử dụng các biến trễ của chính các biến trong mô hình làm biến công cụ để khắc phục vấn đề này. Mô hình cũng bao gồm biến trễ của chính sự bất ổn định ngân sách như một biến giải thích, cho phép ghi nhận tính ì và sự dai dẳng của các cú sốc tài khóa. Ngoài các chỉ số của bộ ba bất khả thi, mô hình còn kiểm soát các yếu tố kinh tế (tăng trưởng GDP, lạm phát, nợ công/GDP) và thể chế (dân chủ, kiểm soát tham nhũng) để có được ước lượng chính xác và vững chắc.

3.1. Cách thức đo lường 3 chỉ số trong bộ ba bất khả thi

Luận văn sử dụng bộ chỉ số do Aizenman, Chinn, và Ito (2008) xây dựng để lượng hóa ba chính sách. (1) Chính sách tiền tệ độc lập (MI) được đo bằng mức độ tương quan nghịch giữa lãi suất trong nước và lãi suất của một quốc gia tham chiếu (ví dụ: Mỹ). Tương quan càng thấp, mức độ độc lập càng cao. (2) Ổn định tỷ giá hối đoái (ERS) được tính toán dựa trên độ lệch chuẩn của biến động tỷ giá hàng tháng. Biến động càng nhỏ, chỉ số ERS càng cao. (3) Tự do luân chuyển vốn (FOI hay KAOPEN) được đo bằng chỉ số Chinn-Ito, dựa trên các báo cáo của IMF về các quy định kiểm soát giao dịch vốn. Các chỉ số này được chuẩn hóa về thang điểm từ 0 đến 1, cho phép so sánh và đưa vào mô hình hồi quy một cách nhất quán.

3.2. Vai trò của các biến kiểm soát kinh tế và thể chế chính trị

Để phân tích chính xác tác động của chính sách tiền tệ đến tài khóa, mô hình cần cô lập ảnh hưởng của các yếu tố khác. Do đó, một loạt các biến kiểm soát được đưa vào. Các biến kinh tế vĩ mô bao gồm tăng trưởng GDP, lạm phát, và tỷ lệ nợ công trên GDP. Các biến thể chế chính trị như mức độ dân chủ, kiểm soát tham nhũng và ổn định chính trị cũng được xem xét, bởi chúng có ảnh hưởng lớn đến quy trình ra quyết định ngân sách. Việc đưa các biến này vào mô hình giúp đảm bảo rằng kết quả ước lượng về bộ ba bất khả thi không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố nhiễu khác, từ đó tăng cường độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

IV. Kết quả Tác động của bộ ba bất khả thi lên ngân sách

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm từ mô hình GMM cung cấp những bằng chứng rõ ràng về tác động của bộ ba bất khả thi lên sự bất ổn định ngân sách. Trong ngắn hạn (trung bình trượt 3 năm), chính sách tiền tệ độc lập cao hơn có mối tương quan ngược chiều và có ý nghĩa thống kê với sự bất ổn định. Điều này hàm ý rằng, khi một quốc gia có khả năng tự chủ điều hành chính sách tiền tệ, họ có thể sử dụng các công cụ của mình để làm dịu các chu kỳ kinh tế, từ đó giúp ổn định nguồn thu và chi tiêu của chính phủ, làm giảm sự biến động của thâm hụt ngân sách. Ngược lại, các chính sách ổn định tỷ giátự do luân chuyển vốn không cho thấy tác động rõ ràng trong ngắn hạn. Tuy nhiên, một phát hiện quan trọng là vai trò điều tiết của dự trữ ngoại hối. Khi tương tác với dự trữ ngoại hối, ảnh hưởng của chính sách tiền tệ trở nên phức tạp hơn. Cụ thể, đối với các quốc gia có dự trữ ngoại hối thấp, việc theo đuổi chính sách tiền tệ độc lập lại có thể làm gia tăng sự bất ổn ngân sách. Điều này cho thấy dự trữ ngoại hối đóng vai trò như một "bộ đệm", cho phép chính phủ thực thi chính sách tự chủ mà không gây ra những cú sốc tài khóa đột ngột. Những kết quả này nhấn mạnh sự cần thiết của việc phối hợp chính sách tiền tệ và tài khóa một cách cẩn trọng.

4.1. Phân tích kết quả hồi quy trong ngắn hạn và trung hạn

Phân tích kết quả hồi quy cho thấy tác động của các lựa chọn chính sách thay đổi giữa ngắn hạn (3 năm) và trung hạn (5 năm). Trong ngắn hạn, chính sách tiền tệ độc lập là yếu tố quan trọng nhất giúp giảm bất ổn định. Tuy nhiên, trong trung hạn, ảnh hưởng này có thể mờ nhạt hơn khi các yếu tố cơ cấu khác của nền kinh tế phát huy tác dụng. Kết quả kiểm định Hansen J cho tất cả các mô hình đều không bác bỏ giả thuyết rằng các biến công cụ là phù hợp, và kiểm định AR(2) xác nhận không có hiện tượng tự tương quan bậc cao trong sai số. Điều này củng cố độ tin cậy của các kết quả ước lượng và các kết luận rút ra từ mô hình.

4.2. Vai trò trung gian của dự trữ ngoại hối và các biến thể chế

Dự trữ ngoại hối không chỉ là một công cụ can thiệp tỷ giá mà còn là một yếu tố trung gian quan trọng. Nghiên cứu chỉ ra rằng tồn tại một ngưỡng dự trữ ngoại hối. Dưới ngưỡng này, việc theo đuổi chính sách tiền tệ độc lập có thể gây phản tác dụng, làm gia tăng bất ổn định ngân sách. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các quốc gia đang phát triển có dự trữ mỏng. Bên cạnh đó, các biến thể chế như kiểm soát tham nhũng và hiệu quả chính phủ cũng cho thấy tác động có ý nghĩa, hàm ý rằng một môi trường thể chế tốt sẽ khuếch đại tác động tích cực của các chính sách vĩ mô và góp phần vào việc duy trì bền vững tài khóa.

V. Hàm ý chính sách từ bộ ba bất khả thi cho ngân sách Việt Nam

Từ kết quả nghiên cứu, có thể rút ra những hàm ý chính sách quan trọng cho việc điều hành kinh tế vĩ mô và quản lý ngân sách nhà nước Việt Nam. Thứ nhất, việc duy trì một mức độ chính sách tiền tệ độc lập là có lợi cho việc giảm thiểu bất ổn định ngân sách. Tuy nhiên, để chính sách này phát huy hiệu quả mà không gây tác dụng phụ, Việt Nam cần chú trọng tích lũy dự trữ ngoại hối đủ mạnh để làm bộ đệm chống lại các cú sốc bên ngoài. Thứ hai, quá trình tự do luân chuyển vốn cần được thực hiện một cách thận trọng và có lộ trình, đi kèm với việc nâng cao năng lực giám sát hệ thống tài chính để ngăn ngừa rủi ro từ các dòng vốn quốc tế nóng. Thứ ba, cần có sự phối hợp chính sách tiền tệ và tài khóa nhịp nhàng. Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính cần có cơ chế trao đổi thông tin và phối hợp hành động chặt chẽ để các mục tiêu về lạm phát, tỷ giá và thâm hụt ngân sách không xung đột với nhau. Cuối cùng, cải cách thể chế, nâng cao hiệu quả quản trị công và tăng cường minh bạch trong chi tiêu ngân sách là điều kiện tiên quyết để đảm bảo bền vững tài khóaổn định kinh tế vĩ mô trong dài hạn.

5.1. Khuyến nghị phối hợp chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa

Để đạt được ổn định kinh tế vĩ mô, sự phối hợp giữa chính sách tiền tệchính sách tài khóa là tối quan trọng. Một chính sách tiền tệ độc lập sẽ không thể bền vững nếu chính sách tài khóa thiếu kỷ luật, gây ra thâm hụt ngân sáchnợ công cao. Ngược lại, chính sách tài khóa sẽ gặp khó khăn nếu chính sách tiền tệ gây ra biến động lớn về lạm phát và lãi suất. Do đó, cần thiết lập một khuôn khổ phối hợp chính thức, xác định rõ vai trò, mục tiêu và giới hạn của mỗi chính sách, nhằm tránh tình trạng "lấn sân" và tạo ra một môi trường vĩ mô ổn định, có thể dự báo được.

5.2. Hướng tới mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô và bền vững tài khóa

Mục tiêu cuối cùng là ổn định kinh tế vĩ môbền vững tài khóa. Các kết quả từ luận văn cho thấy không có một công thức chính sách duy nhất đúng cho mọi quốc gia. Lựa chọn tối ưu trong bộ ba bất khả thi phụ thuộc vào đặc điểm cơ cấu, mức độ phát triển và khả năng chống chịu của mỗi nền kinh tế. Đối với Việt Nam, một cách tiếp cận linh hoạt, kết hợp giữa quản lý tỷ giá có điều tiết, kiểm soát dòng vốn một cách chọn lọc và gia tăng dần tính độc lập của chính sách tiền tệ, song song với việc củng cố kỷ luật tài khóa, có thể là con đường phù hợp để đối phó với những thách thức trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn tác động của bộ ba bất khả thi lên sự bất ổn định

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CÁC KHÁI NIỆMVÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Các khái niệm về thâm hụt ngân sách. Thuật ngữ thâm hụt ngân sách (budget deficit) hay còn gọi là cân bằng ngân sách (budget balance) được nhắc đến rất nhiều trong các tạp chí nghiên cứu và những tài liệu liên quan đến chính sách của chính phủ – thường đi kèm với những cảnh báo rất không mong đợi.

Để biện hộ cho vấn đề thâm hụt ngân sách cao, Eisner (1989) cho rằng đa phần báo cáo của những nhà cầm quyền đều đổ lỗi cho rất nhiều căn bệnh của kinh tế, như là lạm phát cao và đầu tư tư nhân chưa được khuyến khích. Bằng chứng cụ thể của việc chịu trách nhiệm về thâm hụt ngân sách ít khi được cung cấp và cũng ít được tập trung đo lường và đánh giá thâm hụt ngân sách một cách khách quan (Jacobs, 2000). Rõ ràng, có rất nhiều lý thuyết và thực tiễn liên quan đến việc đo lường thâm hụt ngân sách ở các quốc gia, nó là một vấn đề khá phức tạp. Thâm hụt ngân sách thông thường có thể được đo lường dựa trên cơ sở tiền mặt hoặc cơ sở tích lũy các khoản thanh toán.

Đối với trường hợp đầu tiên, thâm hụt ngân sách được đo lường bằng sự chênh lệch giữa tổng dòng tiền chi tiêu và số thu tài khóa. Đối với trường hợp thứ hai,thâm hụt ngân sách phản ánh theo dòng thu nhập và chi tiêu tích lũy, kể cả dòng thành toán bằng tiền mặt và không mặt tiền mặt. Cơ sở tích luỹ được cho là phản ánh tốt hơn sự thâm hụt so với cơ sở tiền mặt do có thêm vào những khoản nợ phải trả và doanh thu ròng không phải bằng tiền mặt (Agénor và Montiel, 1999). Chính phủ các nước tự do định nghĩa cách đo lường thâm hụt ngân sách, hay còn gọi là thâm hụt ngân sáchtheo tập quán của mỗi nước (conventional budget balance).

Nhưng nhìn chung, các khái niệm dù được đưa ra bởi nhiều quốc gia đều đồng ý rằng thâm hụt ngân sách đo lường trong một năm tài khóa. Theo như các tài liệu nghiên cứu và thực tiễn, World Bank và IMF cũng ghi nhận rất nhiều cách khác nhau để đo lường thâm hụt ngân sách mà đang được sử dụng. Ngân hàng Thế giới(World Bank, 1989)định nghĩa thâm hụt ngân sách nên 1 được hiểu làsự khác biệt giữa các khoản chi tiêu như là tiền lương, tiền công, chi tiêu cho hàng hóa và dịch vụ, có bao gồm cả chi tiêu vốn, trả lãi nợ công, chuyển nhượng và trợ cấp;và hạng mụcsố thu bao gồmthuế, phí, lệ phí, các khoản tài trợ, lợi nhuận của công ty công phi tài chính và bán tài sản(Blejer và Cheasty, 1990).Quỹ tiền tệ quốc tế(IMF, 1986)phát hành ấn bảnnăm 1986 lên trang thống kê tài chính các quốc gia(Government Finance Statistics)và thâm hụt ngân sách được cho rằng nên hiểu theo công thức thâm hụt tài khóa: Thâm hụt Tài khóa = (Chi tiêu hàng hóa và dịch vụ + các khoản chuyển nhượng) + (Cho vay – Hoàn trả) - (Số thu + Trợ cấp). Lý thuyết về bộ ba bất khả thi.

Lý thuyết về bộ ba bất khả thi là kết quả nghiên cứu của hai học giả Robert Mundell (1962, 1963) và J. Lý thuyết này rút ra từ hàm ý của mô hình nghiên cứu Mundell-Fleming và đưa tên tuổi của Robert Mundell (1960) vào danh sách những nhà kinh tế học xuất sắc nhất trên thế giới đạt được giải Nobel Kinh tế. Theo lý thuyết bộ ba bất khả thi, một quốc gia không thể đồng thời đạt được cả ba mục tiêu: chính sách tiền tệ độc lập, tỷ giá cố định và tự do hoá dòng vốn (hay còn gọi là hội nhập tài chính hoàn toàn). Trong những thâp kỷ gần đây, cấu hình bộ ba bất khả thi vẫn liên tục được tổng quan và thảo luận, phần lớn các vấn đề xoay quanh các nghiên cứu thực nghiệm nhằm giải thích về sự phát triển của mô hình và những khó khăn về chính sách mà các quốc gia đang đối mặt trong tiến trình toàn cầu hóa.

Những chính sách gia phải đối mặt với sự đánh đổi, gia tăng một biến số trong bộ ba bất khả thi, sẽ giảm trọng số bình quân của một trong hai hoặc cả hai biến số còn lại.1 bên dưới mô tả tóm tắt lý thuyết về bộ ba bất khả thi.Giả thuyết của bộ ba bất khả thi cho rằng một quốc gia chỉ có thể thực hiện đồng thời hai trong ba mục tiêu chính sách tiền tệ độc lập, ổn định tỷ giá hối đoái và hội nhập tài 2 chính.Mỗi cạnh của tam giác đại diện cho mỗi mục tiêu tiềm năng được mong đợi, tuy nhiên chúng không thể đạt được đồng thời. Lịch sử đã cho thấy rằng, mỗi hệ thống tài chính khác nhau sẽ nỗ lực để đạt được kết hợp hai trong ba chính sách mục tiêu, như là chế độ bản vị Vàng (Good Hình 1.1:Đồ thị lý thuyết về bộ ba bất khả thi Stardard System) - đảm bảo vốn luân chuyển tự do và ổn định tỷ giá hối đoái. Hệ thống Bretton Woods đặc trưng cho chính sách tự chủ tiền tệ và ổn định tỷ giá. Khi nền kinh tế thay đổi, các kết hợp này sẽ phản ứng lại với khủng hoảng và những sự kiện kinh tế chính yếu hàm ý sau mỗi chính sách được lựa chọn, thậm chí mang lại ảnh hưởng tích cực hay tiêu cực.

Nguồn: Joshua Aizenman, Menzie D. Chinn và Hiro Ito (2011) Phân tích sâu hơn vào đồ thị, ta khái quát được lý thuyết của bộ ba bất khả thi như sau: Trên đỉnh cao nhất, ký hiệu với tên là điểm thị trường tài chính đóng (closed financial markets), hàm ý một chính sách tự chủ tài chính, chính sách tiền tệ độc lập và cơ chế tỷ giá cố định; lựa chọn này được hầu hết các quốc gia đang phát triển ưa chuộng ở giữa cuối những năm 1980s. 3 Ở đỉnh trái, hay được ký hiệu là cơ chế tỷ giá thả nổi (floating exchange rate regime), đạt được sự độc lập tiền tệ, và hội nhập tài chính cao nhất. Lựa chọn này được biết đến nhiều nhất ở Mỹ và kéo dài cả ba thập kỷ.

Ở đỉnh phải, được ký hiệu là từ bỏ sự độc lập tiền tệ (giving up monetary independence), liên quan đến cơ chế ổn định tỷ giá tốt (a pegged exchange rate regime), và mức độ hội nhập tài chính cao – lựa chọn này nổi tiếng ở dạng mô hình các quốc gia Châu Âu trong khối EU với đồng tiền chung. Những nỗ lực không ngừng nghỉ của Mundell vào những năm 1960s đã đặt tiền đề đầu tiên cho bộ ba bất khả thi, trong nội dung mở rộng về nền kinh tế mở của mô hình IS - LM của trường phái Keynes Tân cổ điển (Neo-Keynesian). Mô hình xem xét một quốc gia nhỏ lựa chọn cơ chế tỷ giá của nó và hội nhập tài chính với thị trường tài chính thế giới. Để hình dung một cơ chế đánh đổi, trước hết xem xét một hệ thống tỷ giá hối đoái cố định với vốn luân chuyển tự do, thiết lập này thì tương ứng với vế phải của tam giác trong bộ ba bất khả thi.

Theo đó, trái phiếu chính phủ giữa các quốc gia có thể thay thế hoàn hảo cho nhau, trong điều kiện ngang giá lãi suất không phòng ngừa (Uncovered Interest Rate Parity), dưới chế độ tỷ giá cố định, lãi suất trong nước sẽ bằng với lãi suất nước ngoài. Nếu ngân hàng Trung ương gia tăng cung tiền, sẽ gây ra một áp lực giảm lãi suất nội địa, trái phiếu trong nước sẽ được bán ra và tìm kiếm lợi nhuận cao hơn từ trái phiếu nước ngoài dưới điều kiện vốn luân chuyển hoàn hảo. Do kết quả của kinh doanh chênh lệch giá (Arbitrage), ngân hàng trung ương phải đối mặt với việc dư cầu ngoại tệ vì mục đích mua trái phiếu nước ngoài (nhằm đáp ứng với dư cung của đồng nội tệ). Dưới cơ chế tỷ giá cố định, ngân hàng Trung ương phải can thiệp vào thị trường ngoại hối để đáp ứng mức cầu công chúng về ngoại tệ ở mức tỷ giá chính thức.

Hệ quả là, ngân hàng trung ương bán ngoại tệ ra công chúng.Theo tiến trình này, ngân hàng trung ương mua trở lại lượng dư cung nội tệ mà được khởi xướng bởi chính mình nhằm gia tăng cung tiền. Hiệu ứng ròng của quá trình này là ngân hàng trung ương sẽ mất đi việc kiểm soát cung tiền, bởi vì hiệu ứng cố định tỷ giá trong nền kinh tế có vốn luân chuyển cố định làm mất đi hiệu quả của công cụ tiền tệ điều tiết can thiệp chính 4 sách tiền tệ. Hay nói cách rộng hơn, thiết lập chính sách tỷ giá cố định với vốn luân chuyển hoàn hảo hàm ý phải từ bỏ đi chính sách tiền tệ độc lập.Hoạt động can thiệp của thị trường mở chỉ nhằm thay đổi thành phần cân bằng trong giữa tài sản trong nước và nước ngoài, mà không thực sự ảnh hưởng đến cơ sở tiền hay lãi suất nội địa. Hơn nữa, để duy trì sự ổn định tỷ giá, đòi hỏi ngân hàng trung ương phải duy trì một lượng dự trữ ngoại hối đủ lớn, và dù vậy, về lâu dài, áp lực lên khối dự trữ ngoại hối là không nhỏ.

Lựa chọn cặp chính sách gần bên phải của đồ thị hàm ý rằng trong nền kinh tế nhỏ, mở, việc xác định mức lãi suất nội địa như là một công cụ của chính sách tiền tệ thì khó đạt được đối với những quốc gia mà tỷ giá hối đoái được giữ cố định. Một nền kinh tế mở, nhỏ mà mong muốn duy trì mức độ hội nhập tài chính mà vẫn giữ được sự độc lập về tiền tệ thì buộc phải từ bỏ cơ chế tỷ giá cố định. Hay nói cách khác, dưới cơ chế tỷ giá thả nổi, việc mở rộng cung tiền nội địa tạo ra một sự sụt giảm lãi suất trong nước, hệ quả là dòng vốn sẽ chảy ra ngoài thị trường quốc tế để tìm kiếm lợi nhuận cao hơn trong điều kiện vốn luân chuyển hoàn hảo.Đến lượt lãi suất, sự sụt giảm này sẽ kéo theo một sự gia tăng trong đầu tư, làm yếu đi đồng nội tệ, và thông qua đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế qua cả kênh đầu tư và xuất khẩu ròng. Lựa chọn này dịch chuyển phương án tư đỉnh phải của đồ thị bộ ba bất khả thi sang đỉnh trái của tam giác ba đỉnh.

Do đó, trong cơ chế tỷ giá thả nổi, với dòng vốn luân chuyển hoàn hảo, chính sách tiền tệ phát huy tác dụng một cách mạnh mẽ. Một giải pháp thay thế khác để một nền kinh tế mở, nhỏ có thể lấy lại sự độc lập về tiền tệ là từ bỏ hội nhập về tài chính trong khi vẫn giữ được sự ổn định của tỷ giá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ