Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò trụ cột trong cơ cấu nông nghiệp, cung ứng trên 60% tổng sản lượng thịt tiêu thụ nội địa và đóng góp tỷ trọng protein động vật thiết yếu cho người tiêu dùng. Trước áp lực dịch bệnh truyền nhiễm phức tạp (Dịch tả lợn châu Phi - ASF, Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp - PRRS, Dịch tiêu chảy cấp - PED) cùng biến động giá nguyên liệu thức ăn, mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ, hở truyền thống đang bộc lộ những rủi ro sinh học nghiêm trọng và hiệu quả kinh tế thấp. Sự chuyển dịch sang mô hình chăn nuôi công nghiệp khép kín theo tiêu chuẩn VietGAP, tích hợp chuỗi giá trị liên kết doanh nghiệp (gia công với GreenFeed Việt Nam) là xu thế tất yếu nhằm chuẩn hóa an toàn sinh học và tối ưu hóa năng suất.

Đề tài "Áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại lợn Cù Xuân Thành, Phúc Yên, Vĩnh Phúc" do kỹ sư Lý Thị Nguyên thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Dương Thị Hồng Duyên (Khoa Chăn nuôi Thú y - Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) giải quyết bài toán cốt lõi: Làm thế nào để kiểm soát đồng bộ tiểu khí hậu chuồng kín, tối ưu hóa khẩu phần dinh dưỡng theo từng pha sinh trưởng và thiết lập hệ thống phòng trị bệnh đặc hiệu trên quy mô đàn 740 con lợn thịt thương phẩm.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                                 PAIN POINTS                                       |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| 1. Stress tiểu khí hậu miền Bắc    | Nóng ẩm mùa hè (>41°C), hanh lạnh mùa đông   |
|                                    | (xuống 3°C), làm bùng phát bệnh hô hấp.      |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| 2. Hội chứng tiêu chảy phức hợp    | Rối loạn vi sinh đường ruột (E. coli,        |
|                                    | Salmonella) trong giai đoạn lợn úm chuyển đàn|
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| 3. Nguy cơ kháng kháng sinh        | Lạm dụng kháng sinh phòng bệnh tự phát gây   |
|                                    | nhờn thuốc (đặc biệt với Streptococcus suis).|
+------------------------------------+----------------------------------------------+

Mục tiêu dự án

  1. Chuẩn hóa quy trình vận hành chuồng kín: Thiết lập chế độ điều hòa tiểu khí hậu (giàn mát - quạt hút - đèn sưởi) và quản lý quy trình "Cùng vào - Cùng ra" (All-in/All-out) với thời gian trống chuồng cách ly 10–20 ngày.
  2. Triển khai chế độ dinh dưỡng 4 giai đoạn: Áp dụng hệ thống thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của GreenFeed (9014 Plus, GF 02, GF 03, F104) tương ứng với từng giai đoạn thể trọng từ 6.5 kg đến khi xuất bán (>100 kg).
  3. Thực thi nghiêm ngặt an toàn sinh học: Đạt tỷ lệ 100% khối lượng công tác vệ sinh, sát trùng, tiêu độc nguồn nước và tiêm phòng vaccine phòng chống Dịch tả lợn và Lở mồm long móng (FMD).
  4. Xây dựng phác đồ điều trị lâm sàng mục tiêu: Chuẩn đoán sớm và điều trị hiệu quả 3 nhóm bệnh lý chủ yếu: Hội chứng hô hấp (Mycoplasma hyopneumoniae), Tiêu chảy do vi khuẩn (E. coli, Salmonella), và Viêm đa khớp (Streptococcus suis).

Phạm vi và giới hạn

  • Địa bàn nghiên cứu: Trang trại Cù Xuân Thành, phường Đồng Xuân, TP. Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc (tổng diện tích 8.000 m², quy mô thiết kế 500–800 lợn thịt).
  • Đối tượng: 740 con lợn thịt thương phẩm lai ngoại F1/F2 nuôi tập trung.
  • Thời gian thực hiện: 28 tuần liên tục (từ ngày 19/11/2019 đến 30/05/2020).
  • Giới hạn kỹ thuật: Đánh giá dựa trên triệu chứng lâm sàng, đáp ứng phác đồ thuốc thú y và thống kê sinh vật học; không thực hiện giải trình tự gen hoặc phân lập sinh học phân tử PCR chuyên sâu trong phòng thí nghiệm.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí so sánh Mô hình nông hộ truyền thống (Hở) Mô hình bán công nghiệp Mô hình chuồng kín VietGAP (Trang trại Cù Xuân Thành)
Kiểm soát tiểu khí hậu Phụ thuộc 100% vào thời tiết tự nhiên Quạt thông gió cục bộ, rèm che Hệ thống giàn mát Cooling Pad + Quạt hút âm áp + Đèn sưởi gia nhiệt
An toàn sinh học Thấp, chuồng trại mở, dùng chung lối đi Trung bình, hố sát trùng đơn giản Phân khu 3 vùng, hố sát trùng APAclean/Formaline, trống chuồng 10–20 ngày
Kiểm soát dinh dưỡng Thức ăn tận dụng, cám trộn thủ công Cám công nghiệp không phân kỳ Dinh dưỡng chính xác 4 pha GreenFeed, bổ sung điện giải chống stress
Tỷ lệ mắc bệnh Cao (25% – 40%), nguy cơ dịch bùng phát Trung bình (15% – 25%) Thấp (<8%), phát hiện và cách ly điều trị cá thể tại ô cuối chuồng
FCR (Hệ số tiêu tốn TĂ) Kém (>2.9 – 3.2 kg TĂ/kg tăng trọng) Khá (2.6 – 2.8 kg TĂ/kg tăng trọng) Tối ưu (2.35 – 2.55 kg TĂ/kg tăng trọng)

Yêu cầu hệ thống theo khung MoSCoW

  • Must Have:
    • Quy trình tiêm phòng Vaccine Dịch tả (2 lần) và Lở mồm long móng (2 lần) cho 100% tổng đàn.
    • Phác đồ sát trùng chuồng trại định kỳ: APAclean (tỷ lệ 1/200) và Formaline 37% (tỷ lệ 1/50).
    • Hệ thống cấp nước uống tự động qua núm uống, kiểm soát áp lực và khử trùng định kỳ 3 lần/tuần.
  • Should Have:
    • Quy trình bù nước - chất điện giải (Electrolytes 2–5g/lít) trong 7 ngày đầu nhập lợn úm.
    • Phân loại kích cỡ đàn và tách lợn ốm về ô cách ly riêng biệt cuối hướng gió.
  • Could Have:
    • Tích hợp máng ăn bán tự động hình nón dung tích 80 kg/máng để giảm công lao động.
    • Sử dụng chế phẩm sinh học đường ruột nhằm giảm thiểu dư lượng kháng sinh.
  • Won't Have (Giai đoạn này):
    • Hệ thống cho ăn tự động hoàn toàn điều khiển qua SCADA/IoT.

Thiết kế quy trình và kiến trúc hệ thống

Ma trận thông số kỹ thuật tiểu khí hậu và mật độ

Giai đoạn Lợn Úm (6.5 - 15kg):

Giai đoạn Lợn Choai (16 - 70kg):

Giai đoạn Vỗ Béo - Xuất Bán (70 - >100kg):

Phương pháp nghiên cứu và quản lý chất lượng

  • Quy trình triển khai: Vận hành theo chu trình PDCA (Plan: Lập kế hoạch nhập đàn & an toàn sinh học -> Do: Nuôi dưỡng & tiêm phòng -> Check: Khám lâm sàng & theo dõi chỉ số FCR/tỷ lệ mắc bệnh -> Act: Điều chỉnh phác đồ & vệ sinh chuồng trống).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê sinh vật học ứng dụng công thức tính tỷ lệ mắc, tỷ lệ khỏi theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (2008), xử lý và phân tích dữ liệu trên phần mềm Microsoft Excel 2010.

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$


Implementation và kết quả

Quy trình triển khai kỹ thuật và khẩu phần dinh dưỡng

Đàn lợn 740 con được nuôi dưỡng chuyển tiếp qua 4 loại thức ăn công nghiệp cân đối axit amin, protein và năng lượng trao đổi (ME):

Giai đoạn sinh trưởng Mã thức ăn Khẩu phần định mức Protein thô (%) Năng lượng ME (Kcal/kg) Xơ thô (%) Ca (%) P tổng số (%) Lysine (%) Met + Cys (%)
Tập ăn – 15 kg 9014 Plus 10 kg/con $\ge 20.0$ $\ge 3.300$ $\le 6.0$ 0.7 – 1.5 0.6 – 1.2 $\ge 1.50$ $\ge 0.75$
15 kg – 40 kg GF 02 50 kg/con $\ge 20.0$ $\ge 3.350$ $\le 5.0$ 0.7 – 1.2 0.5 – 1.2 $\ge 1.40$ $\ge 0.70$
40 kg – 80 kg GF 03 100 kg/con $\ge 19.0$ $\ge 3.200$ $\le 5.0$ 0.7 – 1.2 0.5 – 1.2 $\ge 1.20$ $\ge 0.65$
80 kg – Xuất bán F104 75 kg/con $\ge 18.5$ $\ge 3.100$ $\le 5.5$ 0.8 – 1.2 0.6 – 1.0 $\ge 1.10$ $\ge 0.60$

Thuật toán chẩn đoán lâm sàng và phác đồ điều trị

class SwineDiseaseManagement:
    """
    Hệ thống hỗ trợ ra quyết định lâm sàng và định lượng phác đồ điều trị lợn thịt
    """
    def __init__(self, pig_weight_kg: float):
        self.weight = pig_weight_kg

    def diagnose_and_prescribe(self, symptoms: list) -> dict:
        # Phác đồ 1: Hội chứng Hô hấp (Suyễn lợn do Mycoplasma hyopneumoniae)
        if "coughing" in symptoms and "abdominal_breathing" in symptoms:
            return {
                "disease": "Enzootic Pneumonia (Mycoplasma hyopneumoniae)",
                "regimen_a": {
                    "drug": "Tylonex",
                    "route": "Intramuscular (Tiêm bắp)",
                    "dosage_ml": 1.0 * (self.weight / 10.0),
                    "frequency": "1 lần/ngày, liên tục 3-5 ngày"
                },
                "regimen_b": {
                    "drug": "Catosal + Ceftiofur",
                    "route": "Intramuscular (Tiêm bắp)",
                    "dosage_ml": 1.0 * (self.weight / 10.0),
                    "frequency": "1 lần/ngày, kết hợp hạ sốt trợ lực"
                }
            }

        # Phác đồ 2: Hội chứng Tiêu chảy (E. coli / Salmonella)
        elif "watery_diarrhea" in symptoms or "yellow_feces" in symptoms:
            return {
                "disease": "Swine Enteric Colibacillosis / Salmonellosis",
                "injectable": {
                    "drug": "Danofloxacin Mesylate",
                    "route": "Intramuscular",
                    "dosage_ml": 1.0 * (self.weight / 10.0),
                    "frequency": "1 lần/ngày, liên tục 3 ngày"
                },
                "feed_additive": {
                    "drug": "Pharmatil-20",
                    "dose_ratio": "2 kg / tấn thức ăn (hoặc 50g / 25kg cám)",
                    "support": "Dung dịch bù điện giải Glucose + NaCl + KCl tự do"
                }
            }

        # Phác đồ 3: Hội chứng Viêm khớp (Streptococcus suis)
        elif "swollen_joints" in symptoms or "lameness" in symptoms:
            return {
                "disease": "Streptococcal Arthritis (Streptococcus suis)",
                "regimen_primary": {
                    "drug": "Pendistrep-LA",
                    "dosage_ml": 1.0 * (self.weight / 10.0),
                    "frequency": "Tiêm bắp 1 liều mỗi 48 giờ"
                },
                "regimen_secondary": {
                    "drug": "Vetrimoxin L.A (Amoxicillin) + Dexamethasone",
                    "dosage_ml": f"Vetrimoxin: {1.0*(self.weight/10.0)} ml, Dexa: {1.0*(self.weight/10.0)} ml",
                    "frequency": "Tiêm bắp 1 lần/ngày, liệu trình 3 ngày"
                }
            }
        return {"status": "Undetermined / Routine observation required"}

Kết quả kiểm chứng và nghiệm thu thực nghiệm

1. Hiệu suất công tác vệ sinh và an toàn sinh học (28 tuần theo dõi)

  • Phun sát trùng hành lang & chuồng nuôi: 196/196 lần kế hoạch (Đạt 100%).
  • Rắc vôi bột lối đi: 56/56 lần (Đạt 100%).
  • Quét vôi nước định kỳ: 28/28 lần (Đạt 100%).
  • Khử trùng nguồn nước uống: 84/84 lần (Đạt 100%).
  • Pha điện giải giai đoạn úm (7 ngày đầu mỗi đợt nhập): 3 đợt (Tháng 12: 180 con, Tháng 2: 380 con, Tháng 4: 180 con) với tổng cộng 70 lần pha, đạt tỷ lệ an toàn sinh học 100%.

2. Kết quả đáp ứng miễn dịch qua tiêm phòng Vaccine

Loại Vaccine phòng bệnh Tuần tuổi tiêm Số lượng theo dõi (con) Số lượng tiêm đạt (con) Tỷ lệ an toàn cơ thể (%) Phản ứng phụ / Sốc phản vệ
Dịch tả lợn (Lần 1) 5 tuần tuổi 740 740 100.0% 0 con (0%)
Lở mồm long móng (Lần 1) 6 tuần tuổi 740 740 100.0% 0 con (0%)
Dịch tả lợn (Lần 2) 8 tuần tuổi 738 738 100.0% 0 con (0%)
Lở mồm long móng (Lần 2) 10 tuần tuổi 738 738 100.0% 0 con (0%)

(Ghi chú: Hao hụt tự nhiên 2 con ở tuần 7-8 do nguyên nhân không truyền nhiễm; 738 cá thể còn lại duy trì miễn dịch đồng đều đến ngày xuất bán).

TỶ LỆ KHỎI BỆNH THEO PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ:
============================================================
1. Bệnh Viêm đường hô hấp (Mycoplasma hyopneumoniae):
   [████████████████████████████████████░░] 90.0% Khỏi (Phác đồ Tylonex/Ceftiofur)
2. Hội chứng Tiêu chảy (E. coli, Salmonella):
   [██████████████████████████████████████] 95.5% Khỏi (Danofloxacin + Điện giải)
3. Bệnh Viêm đa khớp (Streptococcus suis):
   [████████████████████████████████░░░░░░] 82.4% Khỏi (Vetrimoxin LA + Dexa)
============================================================

Đổi mới và đóng góp

Cải tiến kỹ thuật nổi bật

  1. Quy trình gia nhiệt gián tiếp qua giàn mát mùa đông: Trang trại khắc phục nhược điểm khí hậu rét buốt miền Bắc (nhiệt độ ngoài trời có thời điểm xuống 3.1°C) bằng phương pháp treo dàn đèn nhiệt tại đầu cửa cấp khí giàn mát kết hợp che bạt điều tiết, ngăn ngừa hiện tượng sốc nhiệt và viêm phổi địa phương.
  2. Cân bằng áp suất âm và kiểm soát độ ẩm chuồng nuôi: Duy trì độ dốc nền 1.5–2% kết hợp vận hành quạt hút liên tục tối thiểu 20% công suất trong mùa đông giúp giải phóng triệt để khí $NH_3$ và $H_2S$ mà không làm hạ nhiệt nền chuồng.
  3. Phác đồ phối hợp kháng sinh - kháng viêm hiệp đồng: Sử dụng kết hợp Amoxicillin tác dụng kéo dài (Vetrimoxin L.A) với Dexamethasone giúp giải quyết nhanh ổ viêm fibrin tại ổ khớp lợn do liên cầu khuẩn, rút ngắn thời gian điều trị từ 7 ngày xuống còn 3–4 ngày.

Đóng góp cho ngành chăn nuôi khu vực

  • Cung cấp mô hình chuẩn thực nghiệm cho các trang trại vệ tinh quy mô 500–1.000 con tại Vĩnh Phúc và vùng phụ cận.
  • Chứng minh tính khả thi của việc giảm thiểu sử dụng kháng sinh trộn phòng đại trà bằng cách nâng cao hàng rào an toàn sinh học (APAclean/Formaline) và tối ưu hóa dinh dưỡng GreenFeed theo giai đoạn.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Khả năng nhân rộng mô hình (Scalability)

Mô hình quản trị kỹ thuật tại trang trại Cù Xuân Thành được module hóa thành các ô chuồng tiêu chuẩn (chứa 40–50 con/ô), dễ dàng mở rộng từ quy mô 500 con lên 2.000–5.000 con mà không làm thay đổi cấu trúc quản lý dịch tễ học:

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit & ROI)

CHI PHÍ & HIỆU QUẢ KINH TẾ TRÊN 1 ĐẦU LỢN THỊT (TÍNH ĐẾN XUẤT CHUỒNG 100KG):
-------------------------------------------------------------------------
1. Chi phí giống lợn úm (6.5kg)               : 1.200.000 VNĐ
2. Chi phí thức ăn 4 giai đoạn (235kg cám GF) : 2.820.000 VNĐ
3. Chi phí Thú y (Vaccine + Thuốc + Sát trùng):   120.000 VNĐ
4. Chi phí điện, nước, công quản lý           :   250.000 VNĐ
-------------------------------------------------------------------------
TỔNG CHI PHÍ GIÁ THÀNH                         : 4.390.000 VNĐ (~43.900 VNĐ/kg)
DOANH THU BÁN LỢN HƠI (Giá TB: 65.000 VNĐ/kg)  : 6.500.000 VNĐ
LỢI NHUẬN RÒNG ƯỚC TÍNH                        : 2.110.000 VNĐ / con
TỶ SUẤT LỢI NHUẬN TRÊN CHI PHÍ (ROI)           : ~48.0%
-------------------------------------------------------------------------

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện hữu

  • Nguồn nước tự nhiên xung quanh: Trại được bao bọc bởi hệ thống sông đào; mặc dù tạo độ thông thoáng và thoát lũ tốt nhưng tiềm ẩn nguy cơ thẩm thấu mầm bệnh từ nguồn nước mặt nếu không xử lý clo/hóa chất triệt để trước khi bơm vào hệ thống núm uống.
  • Hệ thống xử lý chất thải: Thể tích hầm Biogas cần mở rộng thêm các hồ lắng sinh học hiếu khí để đáp ứng tải lượng phân khi tăng tổng đàn vượt công suất 800 con.

Hướng nghiên cứu và cải tiến tiếp theo

  1. Ứng dụng cảm biến IoT: Lắp đặt hệ thống cảm biến giám sát tự động nhiệt độ, độ ẩm và nồng độ khí $NH_3$ theo thời gian thực truyền về điện thoại thông minh của kỹ sư trại.
  2. Xét nghiệm kháng sinh đồ định kỳ: Định kỳ lấy mẫu phân lập vi khuẩn đường ruột và vi khuẩn đường hô hấp để cập nhật bản đồ kháng kháng sinh của trại, tối ưu hóa việc lựa chọn thuốc thú y thế hệ mới.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Kỹ sư Chăn nuôi Thú y: Tiếp cận bộ số liệu thực nghiệm chuẩn về khẩu phần dinh dưỡng GreenFeed, định mức kỹ thuật úm lợn và phác đồ điều trị thực địa đã được kiểm chứng.
  • Chủ trang trại & Quản lý cơ sở chăn nuôi: Nắm bắt quy trình xây dựng chuồng kín, biện pháp khắc phục khí hậu cực đoan miền Bắc và tối ưu hóa chi phí thú y trên một đầu lợn.
  • Doanh nghiệp & Hợp tác xã Nông nghiệp: Mô hình tham chiếu điển hình cho chuỗi liên kết gia công an toàn sinh học, giảm thiểu rủi ro bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm.
  • Nhà nghiên cứu dịch tễ học: Cung cấp tư liệu thực địa về tỷ lệ đáp ứng miễn dịch vaccine Dịch tả và Lở mồm long móng trên đàn lợn thịt thương phẩm quy mô vừa.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để chuyển đổi từ chuồng hở sang chuồng kín VietGAP là gì?

Cần xây dựng tường bao kín có cửa kính lấy sáng cách nền 1.2 m, lắp đặt hệ thống giàn làm mát bằng tấm cellulose (Cooling Pad) ở đầu chuồng và quạt hút công nghiệp âm áp ở cuối chuồng. Nền chuồng phải có độ dốc 1.5–2% hướng về rãnh thoát chất thải, và trang bị máy phát điện dự phòng công suất lớn đảm bảo hệ thống thông gió hoạt động 24/7.

2. Làm thế nào để kiểm soát tiêu chảy ở lợn con trong 7 ngày đầu nhập trại?

Thực hiện nghiêm ngặt 3 bước: (1) Không cho ăn ngay khi nhập lợn mà chỉ cấp nước pha chất điện giải (Electrolytes 2–5g/lít) trong 6–8 giờ đầu; (2) Duy trì nhiệt độ lồng úm từ 31–32°C; (3) Khống chế lượng cám tập ăn (9014 Plus) không vượt quá 150g/con/ngày và chia nhỏ thành 4–6 bữa ăn trong ngày.

3. Có nên tiêm vaccine cho toàn bộ đàn khi đang có dấu hiệu sốt hoặc ốm không?

Tuyệt đối không. Vaccine chỉ tạo được miễn dịch bảo hộ tối ưu trên các cá thể lợn hoàn toàn khỏe mạnh. Khi phát hiện lợn ủ rũ, sốt hoặc tiêu chảy, phải cách ly điều trị khỏi bệnh dứt điểm trước khi tiến hành tiêm bù vaccine.

4. Chi phí tiêu độc sát trùng định kỳ chiếm bao nhiêu % trong cơ cấu giá thành?

Chi phí hóa chất sát trùng (APAclean, Formaline, Vôi bột) chỉ chiếm khoảng 0.8% – 1.2% tổng chi phí sản xuất, nhưng giúp giảm thiểu tới trên 80% nguy cơ bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.

5. Làm sao để phát hiện sớm bệnh viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae?

Quan sát đàn lợn vào sáng sớm khi thời tiết se lạnh: lợn có biểu hiện ho khan từng tiếng hoặc thở thể bụng gấp gáp (ngồi thở như chó), mí mắt sụp, giảm ăn. Cần cách ly ngay và điều trị bằng kháng sinh nhóm Macrolide (Tylosin/Tiamulin) hoặc Cephalosporin thế hệ mới kết hợp thuốc trợ lực.


Kết luận

Đề tài tốt nghiệp của kỹ sư Lý Thị Nguyên tại trang trại Cù Xuân Thành đã chứng minh tính ưu việt vượt trội của việc đồng bộ hóa quy trình an toàn sinh học, quản lý tiểu khí hậu chuồng kín và dinh dưỡng chính xác 4 pha theo tiêu chuẩn VietGAP. Dự án đạt 100% chỉ tiêu về vệ sinh sát trùng, tiêm phòng vaccine và khống chế an toàn các bệnh lý hô hấp, tiêu hóa, viêm khớp trên đàn 740 lợn thịt thương phẩm, mang lại hiệu quả kinh tế cao và bảo vệ môi trường sinh thái bền vững. Đây là mô hình ứng dụng tiêu chuẩn, sẵn sàng chuyển giao kỹ thuật cho các hệ thống trang trại chăn nuôi công nghiệp trên phạm vi toàn quốc.