Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu phát triển của ngành chăn nuôi Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vị trí truyền thống quan trọng, cung cấp khối lượng lớn thực phẩm giàu giá trị dinh dưỡng cho tiêu dùng, xuất khẩu và cung cấp nguồn phân bón cho trồng trọt. Xu hướng chuyển dịch sang mô hình chăn nuôi tập trung quy mô công nghiệp làm gia tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh, tác động trực tiếp đến năng suất, chất lượng đàn giống và hiệu quả kinh tế của cơ sở chăn nuôi. Trong chu trình sản xuất, đàn lợn con giữ vai trò quyết định đến việc tái đàn và cung cấp con giống thương phẩm. Tuy nhiên, giai đoạn từ 21 đến 60 ngày tuổi (giai đoạn cai sữa và sau cai sữa) là thời kỳ lợn con đối mặt với nhiều biến đổi sinh lý, dinh dưỡng và môi trường, khiến hội chứng tiêu chảy trở thành bệnh lý phổ biến và gây thiệt hại nặng nề. Tiêu chảy làm tổn thương niêm mạc ruột non, gây mất nước, rối loạn chất điện giải, kiệt sức, suy giảm tăng trọng, còi cọc và dẫn đến tỷ lệ tử vong cao nếu không được can thiệp kịp thời. Thực trạng lạm dụng kháng sinh trộn vào thức ăn và nước uống tại nhiều trang trại còn tiềm ẩn nguy cơ phát sinh chủng vi khuẩn kháng thuốc.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn sản xuất tại cơ sở, đề tài được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Nghiên cứu tình hình mắc bệnh hội chứng tiêu chảy ở lợn con tại trại lợn Hoàng Văn Viện, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc.
  2. Đưa ra các biện pháp phòng hội chứng tiêu chảy đạt hiệu quả cao cho đàn lợn.
  3. Yêu cầu của chuyên đề: Phát hiện triệu chứng hội chứng tiêu chảy ở đàn lợn và xây dựng, thử nghiệm phương pháp điều trị hiệu quả cho đàn lợn con.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con giai đoạn từ 21 đến 60 ngày tuổi (giống lai Landrace × Duroc).
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn Hoàng Văn Viện, thôn Cao Quang, xã Cao Minh, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc (tổng diện tích mặt bằng 7.000 m², trang trại liên kết khách hàng của Công ty Greenfeed).
  • Phạm vi thời gian: Thực nghiệm trực tiếp từ ngày 18/05/2017 đến ngày 18/11/2017, kết hợp thu thập số liệu chăn nuôi hồi cứu của trang trại giai đoạn từ năm 2016 đến tháng 11/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của khóa luận xây dựng trên các đặc điểm sinh lý học, miễn dịch học và căn bệnh học thú y của lợn con:

  • Đặc tính sinh lý và tiêu hóa: Lợn con trước 1 tháng tuổi chưa có axit clohydric (HCl) tự do trong dịch vị; axit tiết ra nhanh chóng liên kết với dịch nhầy, tạo điều kiện cho vi sinh vật đường ruột bùng phát gây bệnh. Cơ năng điều tiết thân nhiệt chưa hoàn thiện do hệ thần kinh chưa phát triển đầy đủ, lớp mỡ dưới da mỏng, glycogen dự trữ thấp và diện tích bề mặt cơ thể so với khối lượng lớn, khiến lợn con dễ mất nhiệt khi độ ẩm vượt ngoài mức thích hợp (56% – 70% hoặc 75% – 85%).
  • Đặc điểm miễn dịch: Lợn con sơ sinh hoàn toàn phụ thuộc vào miễn dịch thụ động từ sữa đầu của lợn mẹ. Protein trong sữa đầu chiếm 18% – 19%, trong đó gamma-globulin chiếm 30% – 35% và được hấp thu qua cơ chế ẩm bào trong 24 giờ đầu nhờ men kháng trypsin (antitripsin). Nồng độ gamma-globulin đạt đỉnh 20,3 mg/100 mg máu sau 24 giờ bú sữa đầu, giảm dần sau 3 – 4 tuần trước khi cơ thể lợn tự tổng hợp kháng thể đặc hiệu đạt mức bình thường (65 mg/100 ml máu ở tuần thứ 5 – 6).
  • Căn nguyên và cơ chế sinh bệnh: Hội chứng tiêu chảy chịu tác động phối hợp giữa các chủng vi khuẩn bắt buộc (Escherichia coli, Salmonella, Clostridium perfringens), virus (TGE, PED do Coronavirus chủng CV777, Rotavirus, PCV2), ký sinh trùng đường ruột (cầu trùng, giun đũa Ascaris suum, giun tóc, giun lươn, sán lá ruột Fasciolopsis buski), độc tố thức ăn (Aflatoxin) và các yếu tố gây stress. Cơ chế bệnh sinh gồm tiêu chảy xuất tiết (độc tố enterotoxin chịu nhiệt ST và không chịu nhiệt LT của vi khuẩn gắn vào thụ thể biểu mô ruột qua kháng nguyên bám dính F4/K88, F5/K99, F6/987P, F41, kích thích bài tiết nước và điện giải) và tiêu chảy thẩm thấu (do tổn thương nhung mao ruột, giảm hấp thu). Hậu quả dẫn tới mất nước trên 10% thể trọng, nhiễm toan, trụy tim mạch và chết.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp điều tra hồi cứu: Thu thập, phân tích dữ liệu cơ cấu đàn, chỉ tiêu sinh sản qua sổ sách chăn nuôi và trao đổi trực tiếp với chủ cơ sở giai đoạn 2016 – 2017.
  • Phương pháp theo dõi dịch tễ và lâm sàng thú y: Trực tiếp theo dõi đàn lợn con từ 21 đến 60 ngày tuổi tại chuồng nuôi; quan sát, phân loại tính chất phân (lỏng, vàng kem, xám trắng, nhớt); xác định tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy theo đàn, theo cá thể, theo tính biệt (đực, cái), theo tháng theo dõi (tháng 6 đến tháng 10 năm 2017), theo lứa tuổi và tỷ lệ chết do bệnh.
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật và thử nghiệm điều trị:
    • Áp dụng quy trình kỹ thuật hạn chế khẩu phần ăn sau cai sữa (giảm 1/2 lượng ăn ngày 1, 3/4 ngày 2, phục hồi vào ngày 3; dùng kháng sinh phòng ngừa Colamox Ap 1 g/kg thức ăn và bổ sung Vitamin ADE).
    • Áp dụng phác đồ vệ sinh, tiêu độc bằng dung dịch sát trùng Omnicide (tỷ lệ pha 1:400) kết hợp rắc vôi bột và định kỳ xả gầm chuồng.
    • Thử nghiệm so sánh hiệu quả điều trị bệnh tiêu chảy lâm sàng giữa 2 phác đồ thuốc: Phác đồ 1 sử dụng Nova-amcoli (hoạt chất Ampicillin 10 mg/ml, liều 1 ml/5 kg thể trọng) và Phác đồ 2 sử dụng Interflox-100 (hoạt chất Enrofloxacin 100 mg/ml nhóm fluoroquinolone, liều 3 ml/40 kg thể trọng tiêm bắp hoặc dưới da, nhắc lại sau 72 giờ), đồng thời bù dịch bằng dung dịch điện giải Oresol (ORS).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu gốc ghi chép từ hệ thống quản lý chuồng nuôi của Trại lợn Hoàng Văn Viện và số liệu theo dõi thực địa của tác giả trong quá trình thực tập tốt nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của ngành chăn nuôi lợn trong nền kinh tế quốc dân, những rủi ro dịch bệnh trong chăn nuôi tập trung và tầm quan trọng của việc bảo toàn đàn lợn con cai sữa. Xác định mục tiêu nghiên cứu là đánh giá thực trạng mắc hội chứng tiêu chảy ở đàn lợn con từ 21 đến 60 ngày tuổi tại Trại lợn Hoàng Văn Viện, đồng thời đề xuất giải pháp kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng ngừa và phác đồ điều trị nhằm giảm tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa toàn diện các tài liệu khoa học liên quan đến nội dung nghiên cứu:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trại lợn Hoàng Văn Viện thành lập năm 2016 tại xã Cao Minh, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc. Tổng diện tích 7.000 m², trong đó khu điều hành, nhà ở công nhân chiếm 500 m². Trại có 3 dãy gồm 6 ô chuồng (1 chuồng bầu, 1 chuồng vừa bầu vừa đẻ, 1 chuồng đẻ, 1 chuồng cai sữa, 2 chuồng thịt). Nhân lực gồm 7 người (1 chủ trại, 1 kỹ sư chăn nuôi, 1 kế toán, 2 sinh viên thực tập, 2 công nhân). Giống lợn nuôi là tổ hợp lai Landrace × Duroc. Đến tháng 11/2017, quy mô đàn đạt 200 lợn nái, 20 hậu bị, 2 lợn đực giống, 4.120 lợn con, số lợn sơ sinh đạt bình quân 11,23 con/lứa, cai sữa đạt 11,1 con/lứa.
  • Cơ sở sinh lý và dịch tễ học tiêu chảy: Phân tích cơ chế tiết axit dịch vị, năng lực điều hòa thân nhiệt, cơ chế hấp thu kháng thể mẹ truyền qua sữa đầu và hệ vi sinh vật ruột. Phân tích nguyên nhân vi khuẩn (E. coli với cấu trúc kháng nguyên O, H, K, F; Salmonella), virus (TGE, PED, Rotavirus), ký sinh trùng và các tác nhân tiểu khí hậu, ẩm độ (>90% làm giảm sức đề kháng rõ rệt), thức ăn và stress.
  • Đặc tính dược lý của thuốc thử nghiệm: Làm rõ cơ chế ức chế tổng hợp thành tế bào của kháng sinh beta-lactam (Ampicillin trong Nova-amcoli) và cơ chế ức chế enzyme gyrase của nhóm fluoroquinolone (Enrofloxacin trong Interflox-100 có phổ kháng khuẩn rộng trên vi khuẩn Gram âm, phân bố sâu vào mô và kéo dài tác dụng 72 giờ), cùng vai trò phục hồi áp suất thẩm thấu của dung dịch Oresol (chứa NaCl 3,5 g, NaHCO₃ 2,5 g, KCl 1,6 g, Glucose 20 – 21 g trong 1 lít nước).
  • Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước: Trích dẫn các công trình của Đào Trọng Đạt, Nguyễn Bá Hiên, Phạm Khắc Hiếu, Nguyễn Anh Tuấn, Smith & Halls, Nakai về độc tố vi khuẩn, biến động hệ vi khuẩn đường ruột và công nghệ chế phẩm sinh học phòng trị bệnh.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả xác định địa điểm nghiên cứu tại Trại Hoàng Văn Viện từ tháng 5 đến tháng 11/2017 trên lợn con từ 21 đến 60 ngày tuổi. Nội dung bao gồm khảo sát tình hình chăn nuôi, theo dõi dịch tễ tiêu chảy và thực hiện các quy trình kỹ thuật:

  • Quy trình nuôi dưỡng - chăm sóc: Lợn con cai sữa từ 21 đến 28 ngày tuổi. Áp dụng kỹ thuật giảm khẩu phần ăn 3 ngày đầu, phòng bệnh bằng Colamox Ap (1 g/kg thức ăn) và Vitamin ADE (100 g/100 – 200 kg thức ăn). Phân chia giai đoạn cám Greenfeed: giai đoạn tập ăn đến 8 kg dùng cám Wender-1 9014, 8 – 15 kg dùng cám HF 02, 15 – 30 kg dùng cám HF 03, 30 – 70 kg dùng cám GF 05. Nguyên tắc chuyển cám theo tỷ lệ 75/25, 50/50, 25/75 trong 3 ngày để chống stress tiêu hóa.
  • Quy trình vệ sinh thú y và tiêm phòng: Thiết lập lịch sát trùng chuồng định kỳ hàng tuần bằng Omnicide (1:400) kết hợp rắc vôi và xả gầm, thời gian để trống chuồng tối thiểu từ 3 đến 5 ngày. Xây dựng lịch tiêm phòng vắc-xin cụ thể cho từng đối tượng lợn.
  • Quy trình chẩn đoán và điều trị bệnh nội khoa: Quy trình điều trị bệnh viêm phổi (dùng phối hợp Tylogenta 1,5 ml/con, Hitamox LA 1,5 ml/con, Bromhexine HCl 2 ml/con trong 3 – 6 ngày) và bệnh viêm khớp (dùng Pendistrep L.A 1 ml/7 – 10 kg thể trọng).
  • Các thao tác kỹ thuật ngoại khoa và sinh sản: Trực tiếp thực hiện kỹ thuật đỡ đẻ (dùng bột lăn Mistral, thắt rốn cách bụng 3 – 5 cm, cắt dưới mối buộc 1 cm, can thiệp Oxytocin 2 ml khi đẻ chậm, tiêm Amoxcolix 1 ml/10 kg thể trọng sau đẻ); mài nanh, bấm tai, cắt đuôi; thiến lợn đực lúc 3 – 7 ngày tuổi kết hợp tiêm phòng Nova-amcoli; khai thác tinh dịch lợn đực (chu kỳ 3 – 5 ngày/lần, đảm bảo thể tích 80 – 100 ml, 1,5 – 2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng) và kỹ thuật phối giống nhân tạo cho lợn nái (kiểm tra động dục 2 lần/ngày lúc 6 – 7 giờ và 17 – 18 giờ, dẫn tinh 3 lần/chu kỳ).

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Theo hệ thống đề cương và danh mục bảng biểu được trình bày trong tài liệu, các nội dung kết quả thực tế của khóa luận tập trung phản ánh:

  • Đánh giá năng suất chăn nuôi của trang trại giai đoạn 2016 – 2017: Từ quy mô ban đầu nuôi 800 lợn thịt năm 2016, trang trại đã hoàn thiện hệ thống chuồng trại công nghiệp, mở rộng quy mô lên 200 nái và duy trì chỉ tiêu 11,23 lợn sơ sinh/lứa và 11,1 lợn cai sữa/lứa.
  • Đánh giá hiệu quả công tác vệ sinh thú y và phòng trừ dịch bệnh: Thực hiện nghiêm ngặt lịch sát trùng chuồng đẻ, chuồng cai sữa, chuồng thịt và chuồng bầu, đạt tỷ lệ an toàn tiêm phòng vắc-xin 100% trên toàn đàn.
  • Số liệu theo dõi dịch tễ học hội chứng tiêu chảy: Khóa luận phân tích tỷ lệ mắc tiêu chảy theo quy mô ổ đàn và cá thể lợn con, tỷ lệ mắc giữa các cá thể đực và cái, biến động tỷ lệ mắc qua các tháng theo dõi (tháng 6 đến tháng 10 năm 2017), tỷ lệ tử vong do tiêu chảy và sự phân bố bệnh theo các tuần tuổi sau cai sữa.
  • Đánh giá thực nghiệm hai phác đồ điều trị tiêu chảy: So sánh hiệu quả cắt triệu chứng phân lỏng, thời gian điều trị và tỷ lệ khỏi bệnh giữa phác đồ Ampicillin (Nova-amcoli) và phác đồ Enrofloxacin (Interflox-100).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận các dữ liệu kỹ thuật và kết quả thực tiễn tại cơ sở chăn nuôi:

Nội dung chỉ tiêu Số liệu và quy chuẩn kỹ thuật ghi nhận trong văn bản
Quy mô đàn lợn (tháng 11/2017) 200 lợn nái, 20 nái hậu bị, 2 lợn đực giống, 4.120 lợn con
Năng suất sinh sản 11,23 con sơ sinh/lứa; 11,1 con cai sữa/lứa
Tỷ lệ an toàn tiêm vắc-xin 100% không xảy ra tai biến phản ứng thuốc/vắc-xin
Diện tích mặt bằng trại Tổng diện tích 7.000 m²; khu phụ trợ và điều hành 500 m²
Cơ cấu chuồng trại 3 dãy gồm 6 chuồng (1 bầu, 1 bầu + đẻ, 1 đẻ, 1 cai, 2 thịt)
Lịch tiêm phòng lợn con 7 ngày (Myco PLEX + Circo PLEX), 14 ngày (Toba E. coli), 21 ngày (PRRS), 28 ngày (kép Phó - Tụ - Tả)
Chế độ sát trùng Phun Omnicide (1:400) 2 lần/ngày kết hợp rắc vôi, xả gầm, để trống chuồng tối thiểu 5 ngày

Quy trình tiêm phòng vắc-xin chi tiết áp dụng cho đàn lợn con tại cơ sở được tổng hợp như sau:

Tuổi lợn Loại vắc-xin Bệnh phòng Liều lượng (ml)
7 ngày tuổi Myco PLEX và Circo PLEX Suyễn lợn và Hội chứng do Circovirus 2
14 ngày tuổi Toba E. coli Bệnh tiêu chảy do vi khuẩn E. coli 1
21 ngày tuổi Tai xanh PRRS Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp 2
28 ngày tuổi Vắc-xin kép Phó - Tụ - Tả Phó thương hàn, Tụ huyết trùng, Dịch tả lợn 2

Quy trình vệ sinh phòng dịch hàng tuần tại cơ sở được phân định theo khu vực chăn nuôi:

Ngày trong tuần Chuồng đẻ Chuồng bầu Chuồng cai sữa Chuồng thịt Hành lang quanh chuồng Ngoài khu vực chăn nuôi
Thứ 2 Phun sát trùng + rắc vôi Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng
Thứ 3 Phun sát trùng + rắc vôi Rắc vôi Rắc vôi Xả gầm Phun sát trùng + rắc vôi Rắc vôi
Thứ 4 Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng
Thứ 5 Phun sát trùng + rắc vôi Rắc vôi Rắc vôi Xả gầm + rắc vôi Phun sát trùng Rắc vôi
Thứ 6 Phun sát trùng + rắc vôi Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng + rắc vôi Phun sát trùng
Thứ 7 Phun sát trùng + rắc vôi Xả gầm Rắc vôi Xả gầm Phun sát trùng Rắc vôi
Chủ nhật Tổng vệ sinh toàn bộ chuồng trại, quét mạng nhện, rắc vôi và phun sát trùng trong, ngoài khu chăn nuôi

Đóng góp và đề xuất kỹ thuật của tác giả:

  • Thiết lập quy trình kỹ thuật chuyển tiếp thức ăn và kiểm soát mức ăn nghiêm ngặt trong 3 ngày đầu cai sữa, kết hợp thuốc trợ lực Vitamin ADE và kháng sinh phòng ngừa Colamox Ap nhằm triệt tiêu nguyên nhân rối loạn tiêu hóa do thừa dinh dưỡng đột ngột.
  • Xây dựng lịch trình vệ sinh tiêu độc bằng hóa chất Omnicide kết hợp các biện pháp cơ học (xả gầm, rắc vôi bột, thời gian nghỉ chuồng) đảm bảo an toàn sinh học.
  • Đưa ra so sánh lâm sàng về đặc tính dược lý của hai dòng kháng sinh Ampicillin và Enrofloxacin, cung cấp căn cứ chỉ định thuốc phù hợp với cơ chế bệnh lý tiêu chảy vi khuẩn tại cơ sở chăn nuôi lợn công nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận được thực hiện trong khoảng thời gian thực tập tốt nghiệp có hạn (6 tháng), năng lực chuyên môn và kinh nghiệm thực tế của sinh viên còn hạn chế. Nghiên cứu thực hiện đơn lẻ tại một trang trại chăn nuôi mới vận hành (thành lập từ năm 2016), điều kiện cơ sở vật chất chưa đồng bộ hoàn toàn và cơ cấu đàn chưa thực sự ổn định qua nhiều năm. Bản toàn văn giới hạn việc theo dõi lâm sàng tại chuồng, chưa thực hiện các xét nghiệm nuôi cấy phân lập chuyên sâu trong phòng thí nghiệm để xác định độc lực vi khuẩn hay làm kháng sinh đồ chi tiết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi biến động tỷ lệ mắc tiêu chảy của lợn con qua các chu kỳ năm trọn vẹn (đặc biệt trong giai đoạn thời tiết mùa đông và đầu xuân khi ẩm độ cao); tiến hành lấy mẫu phân lập, định danh chính xác các chủng vi khuẩn (E. coli, Salmonella) và kiểm tra độ mẫn cảm kháng sinh của mầm bệnh tại trại để tối ưu hóa phác đồ điều trị.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y làm báo cáo thực tập, khóa luận tốt nghiệp về bệnh lý đường tiêu hóa và quy trình chăm sóc lợn con sau cai sữa.
  • Kỹ thuật viên thú y, quản lý trang trại chăn nuôi lợn quy mô vừa và lớn áp dụng vào công tác xây dựng lịch phòng dịch, lịch tiêm vắc-xin và kỹ thuật vận hành chuồng nuôi công nghiệp.

Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao:

  1. Bảng lịch vệ sinh phòng bệnh chuồng trại theo ngày: Mô hình phân bổ công việc rắc vôi, phun sát trùng và xả gầm khoa học cho từng dãy chuồng.
  2. Quy trình chuyển đổi thức ăn và kiểm soát ăn sau cai sữa: Công thức chuyển đổi tỷ lệ cám trong 3 ngày và phương pháp hạn chế ăn giúp kiểm soát tiêu chảy thẩm thấu.
  3. Quy trình thao tác lâm sàng ngoại khoa và sản khoa: Hướng dẫn chi tiết kỹ thuật đỡ đẻ, thắt cuống rốn, thiến lợn đực 3 – 7 ngày tuổi, quy trình khai thác tinh dịch lợn đực và kỹ thuật dẫn tinh nhân tạo 3 lần/chu kỳ động dục cho lợn nái.

Câu hỏi thường gặp

1. Khẩu phần ăn của lợn con trong 3 ngày đầu sau khi cai sữa được điều chỉnh như thế nào để phòng bệnh tiêu chảy?
Tác giả áp dụng kỹ thuật hạn chế mức ăn: Ngày thứ nhất cho ăn bằng 1/2 lượng thức ăn của ngày trước khi cai sữa; ngày thứ hai cho ăn bằng 3/4 lượng thức ăn; ngày thứ ba cho ăn bằng lượng thức ăn của ngày trước cai sữa. Từ ngày thứ tư cho ăn tự do và tăng dần theo nhu cầu. Đồng thời, trộn kháng sinh Colamox Ap (1 g/kg thức ăn) dùng liên tục 2 – 3 ngày và bổ sung Vitamin ADE (100 g/100 – 200 kg thức ăn).

2. Hai loại thuốc kháng sinh được thử nghiệm điều trị tiêu chảy trong khóa luận có hoạt chất và liều dùng như thế nào?

  • Thuốc Nova-amcoli chứa hoạt chất Ampicillin (10 mg/ml), thuộc nhóm beta-lactam diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, liều dùng điều trị là 1 ml/5 kg thể trọng.
  • Thuốc Interflox-100 chứa hoạt chất Enrofloxacin (100 mg/ml), thuộc nhóm fluoroquinolone có phổ kháng khuẩn rộng, thấm sâu vào các mô và tác dụng kéo dài 72 giờ, liều tiêm bắp hoặc dưới da là 3 ml/40 kg thể trọng, có thể tiêm nhắc lại sau 72 giờ. Cả hai phác đồ đều kết hợp cho uống dung dịch bù nước và điện giải Oresol.

3. Quy trình tiêm phòng vắc-xin cho lợn con từ 7 đến 28 ngày tuổi tại trại lợn Hoàng Văn Viện gồm những mốc thời gian nào?
Lợn con được tiêm 4 đợt vắc-xin chính: 7 ngày tuổi tiêm vắc-xin Myco PLEX và Circo PLEX phòng bệnh Suyễn và Circovirus (liều 2 ml); 14 ngày tuổi tiêm vắc-xin Toba E. coli phòng tiêu chảy do vi khuẩn E. coli (liều 1 ml); 21 ngày tuổi tiêm vắc-xin phòng bệnh Tai xanh PRRS (liều 2 ml); 28 ngày tuổi tiêm vắc-xin kép phòng 3 bệnh Phó thương hàn - Tụ huyết trùng - Dịch tả lợn (liều 2 ml).

4. Kỹ thuật đỡ đẻ và xử lý lợn sơ sinh tại trại được thực hiện theo các bước nào?
Khi lợn con đẻ ra, người nuôi dùng khăn sạch lau khô miệng và mũi để thông đường thở, sau đó lăn bột Mistral giữ ấm và làm khô da. Tiến hành buộc dây rốn cách thành bụng 3 – 5 cm, dùng kéo cắt phía dưới chỗ buộc 1 cm rồi xịt cồn iod sát trùng. Lợn con được đưa vào ô úm có bóng sưởi và nhanh chóng cho bú sữa đầu để tiếp nhận kháng thể gamma-globulin. Nếu lợn mẹ đẻ chậm, tiêm 2 ml Oxytocin vào vị trí cạnh âm hộ; sau khi đẻ được khoảng 10 con thì tiêm Amoxcolix (1 ml/10 kg thể trọng) phòng nhiễm trùng hậu sản.

5. Lợn đực giống tại trại được khai thác tinh với mật độ và tiêu chuẩn kỹ thuật ra sao?
Lợn đực được khai thác tinh dịch với mật độ thích hợp từ 3 đến 5 ngày/lần. Quy trình lấy tinh thực hiện tại giá nhảy sau khi vệ sinh bao quy đầu, kích thích mát-xa dương vật và hứng tinh qua cốc có màng lọc. Tinh dịch thu nhận phải đảm bảo thể tích đạt từ 80 đến 100 ml/liều và mật độ tinh trùng tiến thẳng đạt từ 1,5 đến 2,0 tỷ tinh trùng trong một liều dẫn phối.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Quỳnh đã phản ánh toàn diện hiện trạng chăn nuôi và các giải pháp thú y ứng dụng tại Trại lợn Hoàng Văn Viện, tỉnh Vĩnh Phúc. Tác giả đã làm rõ cơ sở sinh lý, căn bệnh học của hội chứng tiêu chảy trên lợn con giai đoạn 21 – 60 ngày tuổi và xây dựng hệ thống quy trình kỹ thuật hoàn chỉnh từ khâu chăm sóc cai sữa, vệ sinh tiêu độc chuồng trại đến lịch tiêm phòng vắc-xin. Các phác đồ điều trị thử nghiệm bằng Nova-amcoli và Interflox-100 kết hợp bù điện giải cung cấp cơ sở thực nghiệm rõ ràng, mang lại giá trị tham khảo kỹ thuật cao cho sinh viên ngành Thú y và các cơ sở chăn nuôi lợn công nghiệp.