Luận văn: Ảnh hưởng Văn hóa tổ chức & HTTTKT đến chất lượng Báo cáo tài chính

Luận văn phân tích ảnh hưởng của văn hóa tổ chức và hệ thống thông tin kế toán đến chất lượng báo cáo tài chính tại doanh nghiệp ở Bình Phước.

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

123
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn VHTC HTTTKT ảnh hưởng BCTC Bình Phước toàn cảnh

Luận văn thạc sĩ của tác giả Trần Thị Thủy Tiên (2019) cung cấp một góc nhìn chuyên sâu về các yếu tố tác động đến chất lượng thông tin báo cáo tài chính (BCTC) tại các doanh nghiệp tỉnh Bình Phước. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và phát triển công nghệ, thông tin tài chính minh bạch và đáng tin cậy là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào hai nhân tố nội tại quan trọng: Văn hóa tổ chức (VHTC)chất lượng Hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT). Đề tài không chỉ xác định tác động trực tiếp của VHTC đến chất lượng BCTC mà còn khám phá vai trò trung gian của HTTTKT trong mối quan hệ này, một hướng đi mới mẻ trong bối cảnh nghiên cứu tại Việt Nam. Kết quả của luận văn khẳng định rằng việc xây dựng một nền văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ và đầu tư vào một hệ thống thông tin kế toán hiện đại là chiến lược then chốt để nâng cao tính chính xác và hữu ích của BCTC. Những phát hiện này mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho các nhà quản trị tại doanh nghiệp Bình Phước, giúp họ có cơ sở khoa học để đưa ra các quyết định cải tiến hiệu quả.

1.1. Lý do VHTC HTTTKT là yếu tố then chốt cho BCTC

Văn hóa tổ chức (VHTC) được xem là nền tảng vô hình nhưng có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến mọi hoạt động của doanh nghiệp. Theo Jameel (2015), VHTC hình thành tính cách và định hướng hành vi của các thành viên, là chất xúc tác cho sự sáng tạo và hiệu quả. Một nền văn hóa coi trọng sự chính trực, minh bạch và trách nhiệm sẽ trực tiếp thúc đẩy việc lập và trình bày BCTC một cách trung thực. Mặt khác, Hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT) là công cụ trực tiếp xử lý dữ liệu và tạo ra thông tin. Al-Ali (2014) chỉ ra rằng hiệu quả hoạt động của tổ chức phụ thuộc rất nhiều vào khả năng cung cấp thông tin kịp thời và chính xác của HTTTKT. Một hệ thống chất lượng cao đảm bảo dữ liệu được thu thập đầy đủ, xử lý không sai sót và cung cấp báo cáo đáng tin cậy, đáp ứng nhu cầu ra quyết định của các bên liên quan. Sự kết hợp giữa một VHTC lành mạnh và một HTTTKT hiệu quả tạo ra một hệ sinh thái vững chắc, đảm bảo chất lượng thông tin kế toán ở mức cao nhất.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và đóng góp mới của luận văn

Luận văn đặt ra mục tiêu tổng quát là nghiên cứu ảnh hưởng trực tiếp của VHTC và gián tiếp thông qua chất lượng HTTTKT đến chất lượng thông tin BCTC tại các doanh nghiệp Bình Phước. Cụ thể, nghiên cứu nhằm xác định các nhân tố ảnh hưởng, đánh giá mức độ tác động của chúng và đề xuất giải pháp cải thiện. Đóng góp nổi bật của đề tài nằm ở việc kiểm định vai trò trung gian của chất lượng HTTTKT. Trong khi các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường chỉ xem xét các mối quan hệ trực tiếp, luận văn này đã lấp đầy một "khoảng trống nghiên cứu" quan trọng. Bằng việc chứng minh VHTC không chỉ tác động thẳng đến BCTC mà còn thông qua việc cải thiện HTTTKT, nghiên cứu cung cấp một mô hình toàn diện hơn. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu là luận cứ khoa học giá trị, giúp các nhà quản lý doanh nghiệp tại Bình Phước nhận diện đúng đắn tầm quan trọng và có chiến lược đầu tư đồng bộ vào cả con người (VHTC) và công nghệ (HTTTKT) để tối ưu hóa chất lượng thông tin kế toán.

II. Thách thức nâng cao chất lượng BCTC tại doanh nghiệp Bình Phước

Việc đảm bảo chất lượng thông tin BCTC là một thách thức không nhỏ đối với các doanh nghiệp tại tỉnh Bình Phước, đặc biệt trong môi trường kinh doanh ngày càng cạnh tranh. Thông tin kế toán thiếu chính xác hoặc không kịp thời có thể dẫn đến những quyết định sai lầm, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động và thậm chí đe dọa sự tồn tại của tổ chức. Một trong những rào cản lớn là nhận thức chưa đầy đủ của một số nhà quản trị về vai trò của VHTC. Nhiều doanh nghiệp vẫn xem nhẹ việc xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, minh bạch, dẫn đến các hành vi thiếu chuẩn mực trong công tác kế toán. Bên cạnh đó, việc đầu tư vào HTTTKT còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp vẫn sử dụng các hệ thống lạc hậu, thiếu tính tích hợp và bảo mật, làm giảm độ tin cậy của dữ liệu đầu ra. Nghiên cứu của Trần Thị Thủy Tiên (2019) đã chỉ ra một khoảng trống lớn trong các công trình khoa học tại Việt Nam: vai trò trung gian của HTTTKT trong mối liên hệ giữa VHTCBCTC chưa được khám phá đầy đủ, tạo ra một thách thức cả về lý luận và thực tiễn cần được giải quyết.

2.1. Thực trạng về tính minh bạch của thông tin kế toán

Thực trạng tại nhiều doanh nghiệp cho thấy chất lượng thông tin kế toán vẫn còn nhiều hạn chế. Tính minh bạch và độ tin cậy của BCTC đôi khi bị ảnh hưởng bởi áp lực từ nhiều phía như cơ quan thuế, chủ nợ, hoặc thậm chí từ chính ban lãnh đạo với mục tiêu làm đẹp số liệu. Một VHTC yếu kém, nơi các quy tắc và chuẩn mực đạo đức không được coi trọng, sẽ tạo điều kiện cho các hành vi điều chỉnh lợi nhuận hoặc che giấu thông tin bất lợi. Điều này không chỉ vi phạm các quy định kế toán mà còn làm xói mòn lòng tin của nhà đầu tư và các bên liên quan. Việc thiếu một HTTTKT đủ mạnh cũng góp phần vào thực trạng này. Hệ thống không có khả năng kiểm soát chéo, phân quyền chặt chẽ và ghi lại dấu vết thay đổi sẽ dễ bị lợi dụng để sửa đổi dữ liệu, khiến cho BCTC cuối cùng không phản ánh trung thực tình hình tài chính của doanh nghiệp.

2.2. Khoảng trống nghiên cứu về vai trò trung gian của HTTTKT

Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy, đã có nhiều công trình khẳng định mối quan hệ giữa VHTC và hiệu quả hoạt động, hoặc giữa HTTTKTchất lượng thông tin kế toán. Ví dụ, Rapina (2015) và Ali và cộng sự (2016) đã chỉ ra các mối quan hệ này. Tuy nhiên, theo đánh giá của tác giả Trần Thị Thủy Tiên, "chưa có nghiên cứu nào tiến hành khảo sát và xác định chất lượng HTTTKT như một biến trung gian trong mối quan hệ giữa VHTCchất lượng thông tin BCTC tại Việt Nam". Đây chính là khoảng trống nghiên cứu cốt lõi mà luận văn hướng tới giải quyết. Việc bỏ qua vai trò trung gian này có thể làm cho việc đánh giá tác động của VHTC trở nên không đầy đủ. Hiểu rõ cơ chế tác động gián tiếp này sẽ giúp doanh nghiệp có những can thiệp chính xác và hiệu quả hơn, không chỉ tập trung vào văn hóa chung chung mà còn chú trọng vào việc nâng cấp HTTTKT như một kết quả tất yếu của một nền văn hóa tốt.

III. Phương pháp luận Mô hình nghiên cứu VHTC HTTTKT và BCTC

Để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu, luận văn đã xây dựng một khung phương pháp luận chặt chẽ, dựa trên việc kế thừa các lý thuyết nền tảng và các nghiên cứu uy tín trước đó. Cốt lõi của phương pháp luận là mô hình nghiên cứu đề xuất, mô tả mối quan hệ giả định giữa ba biến số chính: Văn hóa tổ chức (VHTC) là biến độc lập, chất lượng thông tin BCTC là biến phụ thuộc, và chất lượng HTTTKT đóng vai trò là biến trung gian. Mô hình này được xây dựng trên cơ sở các lý thuyết quan trọng như Lý thuyết thông tin hữu ích, Lý thuyết xử lý thông tinLý thuyết quản lý chất lượng toàn diện (TQM). Các lý thuyết này cung cấp cơ sở để giải thích tại sao một nền văn hóa mạnh mẽ lại có thể cải thiện hệ thống thông tin, và từ đó nâng cao chất lượng báo cáo tài chính. Dựa trên mô hình, các giả thuyết nghiên cứu đã được phát triển để kiểm định bằng phương pháp định lượng, mang lại những kết luận có độ tin cậy và giá trị khoa học cao cho các doanh nghiệp Bình Phước.

3.1. Vận dụng lý thuyết thông tin hữu ích và TQM vào đề tài

Luận văn vận dụng một cách hiệu quả các lý thuyết kinh điển để làm nền tảng. Lý thuyết thông tin hữu ích nhấn mạnh rằng mục đích của BCTC là cung cấp thông tin thích hợp và trình bày trung thực cho việc ra quyết định kinh tế. Lý thuyết này giúp định hình các tiêu chí để đo lường chất lượng thông tin BCTC. Trong khi đó, Lý thuyết quản lý chất lượng toàn diện (TQM) cung cấp một góc nhìn rộng hơn, cho rằng chất lượng là trách nhiệm của toàn bộ tổ chức. TQM lý giải tại sao VHTC – với sự cam kết về chất lượng từ lãnh đạo đến nhân viên – lại là yếu tố nền tảng ảnh hưởng đến mọi sản phẩm của tổ chức, bao gồm cả sản phẩm thông tin là BCTC. Sự kết hợp này tạo ra một khung lý thuyết vững chắc, liên kết triết lý quản lý tổng thể với mục tiêu cụ thể của công tác kế toán, làm cơ sở cho việc xây dựng các giả thuyết nghiên cứu.

3.2. Xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết

Từ cơ sở lý thuyết, luận văn đề xuất mô hình nghiên cứu với các mối quan hệ rõ ràng. Mô hình này được thể hiện qua các giả thuyết cụ thể: (H1) VHTC có ảnh hưởng tích cực đến chất lượng thông tin BCTC. (H2a) VHTC có ảnh hưởng tích cực đến chất lượng HTTTKT. (H2b) Chất lượng HTTTKT có ảnh hưởng tích cực đến chất lượng thông tin BCTC. Giả thuyết H1 kiểm định tác động trực tiếp. Trong khi đó, tổ hợp giả thuyết H2a và H2b dùng để kiểm định vai trò trung gian của HTTTKT. Mô hình này cho phép phân tích sâu hơn về cơ chế tác động, làm rõ rằng VHTC không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả cuối cùng mà còn thông qua việc cải thiện các quy trình và hệ thống nội bộ. Đây là một cách tiếp cận toàn diện, phản ánh đúng thực tế phức tạp trong hoạt động của doanh nghiệp.

IV. Hướng dẫn quy trình nghiên cứu định lượng VHTC và HTTTKT

Nghiên cứu được thực hiện theo một quy trình định lượng bài bản, đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Phương pháp chính là khảo sát bằng bảng câu hỏi được gửi đến các kế toán viên đang làm việc tại các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Bình Phước. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng là SPSS và AMOS. Quy trình phân tích bao gồm nhiều bước nghiêm ngặt. Đầu tiên, độ tin cậy của các thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach's Alpha. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để xác định cấu trúc các yếu tố. Sau đó, phân tích nhân tố khẳng định (CFA) giúp kiểm định lại sự phù hợp của mô hình đo lường. Cuối cùng, phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được áp dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và đánh giá mức độ ảnh hưởng của VHTCchất lượng HTTTKT đến chất lượng BCTC. Quy trình này đảm bảo các kết luận rút ra từ nghiên cứu là khách quan và có cơ sở vững chắc.

4.1. Thiết kế thang đo Likert và quy trình thu thập dữ liệu

Để đo lường các khái niệm trừu tượng như VHTC, chất lượng HTTTKTchất lượng BCTC, nghiên cứu đã sử dụng các thang đo đã được kiểm định từ những công trình trước. Cụ thể, thang đo chất lượng BCTC kế thừa từ Phạm Quốc Thuần (2015), thang đo chất lượng HTTTKT từ Gable, et al. (2003) và Nelsi Wisna (2015), thang đo VHTC từ Inta Budi Selya Nusa (2015). Tất cả các biến quan sát đều được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ. Dữ liệu được thu thập thông qua phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Tác giả đã phát ra 360 bảng câu hỏi và thu về 350 mẫu hợp lệ, đảm bảo kích thước mẫu đủ lớn cho các phân tích thống kê phức tạp. Đối tượng khảo sát là các nhân viên kế toán, những người có hiểu biết sâu sắc nhất về các vấn đề được nghiên cứu.

4.2. Phân tích dữ liệu bằng Cronbach s Alpha EFA CFA và SEM

Quá trình phân tích dữ liệu được thực hiện qua bốn bước chính. Bước một, kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng Cronbach’s Alpha, đảm bảo các biến quan sát trong cùng một nhóm có sự nhất quán. Bước hai, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được dùng để rút gọn dữ liệu và xác định các nhóm nhân tố tiềm ẩn. Bước ba, phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được tiến hành để xác nhận lại cấu trúc nhân tố từ EFA và đánh giá độ phù hợp của mô hình đo lường tổng thể. Bước cuối cùng và quan trọng nhất là phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Kỹ thuật này cho phép kiểm định đồng thời tất cả các mối quan hệ trong mô hình nghiên cứu, bao gồm cả tác động trực tiếp và gián tiếp, từ đó đưa ra kết luận cuối cùng về các giả thuyết đã đề ra.

V. Kết quả VHTC ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến BCTC

Kết quả phân tích định lượng từ 350 mẫu khảo sát đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục, xác nhận toàn bộ các giả thuyết mà luận văn đã đề ra. Phát hiện quan trọng nhất là Văn hóa tổ chức (VHTC) có tác động tích cực và đáng kể đến chất lượng thông tin BCTC tại các doanh nghiệp ở Bình Phước. Đáng chú ý, tác động này diễn ra theo cả hai con đường: trực tiếp và gián tiếp. Tác động trực tiếp cho thấy một môi trường văn hóa chú trọng sự minh bạch và đạo đức sẽ tự thân thúc đẩy việc lập báo cáo trung thực. Tác động gián tiếp, một phát hiện mới mẻ, được thể hiện thông qua vai trò trung gian của chất lượng HTTTKT. Điều này có nghĩa là một VHTC mạnh mẽ sẽ khuyến khích doanh nghiệp đầu tư và vận hành một HTTTKT hiệu quả, và chính hệ thống này sau đó sẽ là công cụ tạo ra các BCTC có chất lượng cao hơn. Những kết quả này không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn cung cấp một chỉ dẫn rõ ràng cho các nhà quản trị doanh nghiệp.

5.1. Phân tích tác động trực tiếp của văn hóa tổ chức VHTC

Kết quả kiểm định mô hình SEM cho thấy giả thuyết H1 được chấp nhận, khẳng định VHTC có ảnh hưởng trực tiếp và tích cực đến chất lượng thông tin BCTC. Điều này có nghĩa là các yếu tố thuộc về văn hóa như quy tắc ứng xử rõ ràng, giá trị cốt lõi về sự trung thực, và sự tương tác hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên có khả năng cải thiện trực tiếp độ tin cậy của báo cáo tài chính. Khi một tổ chức xây dựng được một nền văn hóa mà ở đó mọi người đều hiểu và tuân thủ các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp, áp lực phải trình bày thông tin một cách chính xác và khách quan sẽ tăng lên. Nhân viên kế toán trong môi trường như vậy sẽ có xu hướng tuân thủ các nguyên tắc kế toán hơn, giảm thiểu sai sót và các hành vi gian lận, từ đó nâng cao chất lượng BCTC.

5.2. Vai trò trung gian của chất lượng hệ thống thông tin kế toán

Đây là một trong những phát hiện giá trị nhất của luận văn. Phân tích đã chứng minh chất lượng HTTTKT đóng vai trò là một biến trung gian quan trọng trong mối quan hệ giữa VHTCchất lượng BCTC. Cụ thể, giả thuyết H2a (VHTC ảnh hưởng HTTTKT) và H2b (HTTTKT ảnh hưởng BCTC) đều được ủng hộ. Kết quả này cho thấy một VHTC tốt sẽ tạo ra động lực và môi trường thuận lợi để doanh nghiệp đầu tư, phát triển và sử dụng hiệu quả một HTTTKT chất lượng. Một hệ thống hiện đại, linh hoạt, an toàn và dễ sử dụng sẽ giúp quá trình xử lý dữ liệu kế toán trở nên chính xác và hiệu quả hơn. Do đó, VHTC đã gián tiếp nâng cao chất lượng BCTC thông qua việc cải thiện công cụ và quy trình làm việc cốt lõi là HTTTKT. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của một cách tiếp cận đồng bộ trong quản lý.

VI. Bí quyết Hàm ý quản trị nâng cao chất lượng BCTC Bình Phước

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, luận văn đã đưa ra những hàm ý quản trị quan trọng và các giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng thông tin BCTC cho các doanh nghiệp tại Bình Phước. Bí quyết cốt lõi nằm ở việc các nhà quản trị cần có một tầm nhìn chiến lược, coi trọng việc đầu tư đồng bộ vào cả hai yếu tố: con người và công nghệ. Thay vì chỉ tập trung vào các giải pháp kỹ thuật, doanh nghiệp cần nhận thức rằng Văn hóa tổ chức (VHTC) là gốc rễ của mọi vấn đề về chất lượng và minh bạch. Việc xây dựng một nền văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, dựa trên các giá trị đạo đức và sự chuyên nghiệp, sẽ tạo ra nền tảng vững chắc. Song song đó, việc đầu tư nâng cấp HTTTKT không chỉ là một khoản chi phí mà là một khoản đầu tư chiến lược để tăng cường năng lực cạnh tranh. Các giải pháp cụ thể cần tập trung vào việc ban hành quy tắc ứng xử, chính sách khen thưởng công bằng và lựa chọn hệ thống thông tin phù hợp với nhu cầu phát triển.

6.1. Giải pháp cải thiện văn hóa tổ chức cho nhà quản trị

Để cải thiện VHTC, các nhà quản trị cần hành động quyết liệt và nhất quán. Trước hết, cần xây dựng và truyền thông rõ ràng các bộ quy tắc ứng xử, quy trình làm việc và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp. Ban lãnh đạo phải là người làm gương trong việc tuân thủ các quy tắc này. Thứ hai, cần thiết lập chính sách lương, thưởng công bằng, minh bạch, gắn liền với hiệu quả công việc và sự đóng góp vào các giá trị chung của tổ chức. Điều này sẽ khuyến khích sự sáng tạo và tinh thần trách nhiệm. Cuối cùng, cần thúc đẩy một môi trường làm việc cởi mở, nơi các thành viên có thể dễ dàng giao tiếp, hỗ trợ lẫn nhau và không ngại nêu ra các vấn đề. Một VHTC tích cực sẽ là chất keo gắn kết, tạo động lực để mọi cá nhân cùng hướng tới mục tiêu chung là đảm bảo chất lượng thông tin kế toán.

6.2. Hạn chế của đề tài và các hướng nghiên cứu trong tương lai

Mặc dù đạt được nhiều kết quả quan trọng, luận văn cũng nhìn nhận một số hạn chế nhất định. Việc sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện và phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn tại tỉnh Bình Phước có thể ảnh hưởng đến tính khái quát hóa của kết quả. Đây là cơ sở để đề xuất các hướng nghiên cứu trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi ra nhiều tỉnh thành khác hoặc trên toàn quốc để có cái nhìn tổng thể hơn. Ngoài ra, có thể đưa thêm các biến số khác vào mô hình như hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ, năng lực nhân viên kế toán, hay áp lực từ thị trường để khám phá sâu hơn các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng BCTC. Việc thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal) cũng là một hướng đi tiềm năng để quan sát sự thay đổi của các yếu tố này theo thời gian.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/10/2025
Luận văn kinh tế ảnh hưởng của văn hóa tổ chức và chất lượng hệ thống thông tin kế toán đến chất lượng thông tin báo cáo tài chính tại các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh bình phước

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tác giả xác định và trình bày trong chương này những lý thuyết học thuật có liên quan để giải thích sâu hơn vấn đề cần nghiên cứu. Khái niệm Theo Eldrige và Crombie (1974), VHTC là các tiêu chuẩn, giá trị, tín ngưỡng, cách đối xử,. thể hiện thông qua việc các thành viên trong tổ chức liên kết với nhau để hoàn thành công việc được giao. Theo Louis (1980), VHTC là một hệ thống các quan niệm chung được các thành viên trong tổ chức hiểu ngầm với nhau, chỉ thích hợp cho tổ chức riêng của họ và các quan điểm này được truyền cho các thành viên mới.

Theo Tunstall (1983), VHTC là tập hợp các hệ thống giá trị, tín ngưỡng, thông lệ, quy chuẩn hành vi ứng xử và cách thức hoạt động riêng của từng tổ chức. Từ đó, quy định cách thức hoạt động của tổ chức và cách ứng xử giữa các thành viên trong tổ chức đó. Theo Robbin (2003), VHTC là một hệ thống ý nghĩa chung hàm giữ bởi các thành viên trong tổ chức, qua đó có thể phân biệt tổ chức này với tổ chức khác. Các khái niệm về VHTC nêu trên có điểm chung là đều nhấn mạnh vào những phương tiện mang tính biểu đạt mà thông qua đó những giá trị trong văn hóa tổ chức được truyền bá tới các thành viên trong tổ chức, chi phối suy nghĩ và hành vi của mọi thành viên trong tổ chức, tạo nên sự khác biệt giữa các tổ chức.

Theo quan điểm của tác giả, VHTC là một hệ thống các giá trị, chuẩn mực, quan niệm và hành vi ứng xử được chia sẻ và thực hiện bởi các thành viên trong một tổ chức, thích ứng với sự vận động, biến đổi và tạo nên nét đặc thù riêng của tổ chức. Vai trò Yếu tố VHTC là một yếu tố bên trong rất quan trọng, nó được thiết lập nhằm tạo ra một môi trường thuận lợi cho việc thực hiện sứ mạng, mục tiêu và chiến lược 14 dài hạn của tổ chức. Bao gồm những giá trị, niềm tin, những chuẩn mực, quy định, nguyên tắc, khuôn mẫu có tác dụng định hướng các kết quả và hành vi các thành viên trong tổ chức. VHTC đóng một vai trò quan trọng trong quá trình ra quyết định của các cá nhân và là một yếu tố quan trọng trong sự thành công của các chiến lược nghề nghiệp của tổ chức bằng cách ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý trong việc đạt được các mục tiêu cần tìm (Abdullatif và Judah, 2010).

Ở góc độ quản lý, VHTC hướng dẫn, điều chỉnh nhận thức và hành vi của các thành viên trong tổ chức, liên kết các phòng chức năng trong tổ chức, tạo sự gắn kết, ràng buộc các thành viên với tổ chức. VHTC là chất keo gắn kết giữacác thành viên trong một tổ chức, tạo nên sự thống nhất về cách hiểu vấn đề, đánh giá, lựa chọn và định hướng hành động của các thành viên. VHTC có chất lượng độc đáo trở thành một nguồn lực quan trọng của tổ chức phân biệt nó với các tổ chức khác (Al-Khashali và Al-Rawashda, 2010). VHTC đóng vai trò trong việc tạo nên sự khác biệt giữa các tổ chức, là tài sản riêng của mỗi tổ chức và là công cụ quản lý mang lại lợithế cạnh tranh cho tổ chức.

Ngoài ra, VHTC có vai trò quan trọng trong việc xây dựng hoặc hình thành tính cách của các cá nhân và khả năng ảnh hưởng đến hành vi của họ và hành vi chung của tổ chức. Nó cũng có thể là chất xúc tác cho sự sáng tạo và ý tưởng tái tạo, dẫn đến việc tạo ra hiệu suất hiệu quả và hiệu quả, đạt được các mục tiêu đặt ra, sự ổn định và tăng trưởng của tổ chức (Jameel, 2015). Cấu trúc của VHTC Theo Edgar H. Schein chia VHTC bao gồm ba cấp độ: - Những quá trình và cấu trúc hữu hình (Artifacts) là những cái có thể nhìn thấy, dễ cảm nhận bao gồm các hiện tượng và sự vật mà một người có thể nghe, nhìn và cảm thấy khi tiếp xúc với một tổ chức.

Cấp độ văn hóa này là những biểu hiện bên ngoài của VHTC như: Kiến trúc,cách bài trí DN; Các văn bản quy định nguyên tắc hoạt động của DN; các hoạt động tổ chức lễ hội; Cơ cấu tổ chức, các phòng ban của DN; Các khẩu hiệu , logo , tài liệu quảng cáo của DN; Trang phục, 15 xe cộ, hành vi ứng xử và giao tiếp của các thành viên trong DN; Những câu chuyện, huyền thoại về tổ chức; Hình thức, mẫu mã của sản phẩm;… - Hệ thống giá trị được tuyên bố (Espoused values) bao gồm các giá trị cốt lõi, bộ quy tắc, quy định, chiến lược và mục tiêu riêng. Đây chính là kim chỉ nam cho hoạt động của toàn bộ tổ chức. Các nội dung này sẽ được công bố rộng rãi và được tuyên bố, chấp nhận của văn hóa tổ chức. - Những quan niệm chung (Basic underlying assumption) là những niềm tin, nhận thức, suy nghĩ và tình cảm có tính vô thức, được công nhận trong DN.

VHTC ăn sâu vào suy nghĩ của hầu hết các thành viên trong nền văn hoá đó và trở thành thói quen chi phối suy nghĩ, hành động, góc nhìn, tạo nền mạch ngầm kết dính các thành viên trong tổ chức. Ba cấp độ của VHTC tạo thành các lớp văn hóa khác nhau. Lớp ngoài khá dễ thích nghi và dễ thay đổi. Lớp càng sâu, càng khó điều chỉnh nó.

Tuy nhiên chúng luôn hòa quyện và tương thích, hỗ trợ nhau để cùng hướng tới việc thể hiện đặc trưng riêng của tổ chức đó. Chất lượng thông tin báo cáo tài chính 2. Khái niệm thông tin BCTC BCTC là hệ thống thông tin được xử lý bởi hệ thống kế toán tài chính, là nguồn thông tin chủ yếu và quan trọng cung cấp cho quản trị tài chính, phục vụ các loại quyết định cho những các bên hữu quan bao gồm: Nhà quản trị, chủ DN, nhà đầu tư, chủ nợ, cơ quan thuế và các cơ quan chức năng…. Thông tin trên BCTC bao gồm tình hình tài sản, vốn chủ sở hữu và nợ phải trả cũng như tình hình tài chính, kết quả kinh doanh, sự luân chuyển của các dòng tiền ra và vào trong kỳ của DN.

Theo chuẩn mực kế toán quốc tế, một hệ thống BCTC bao gồm: Báo cáo tình hình tài chính; Báo cáo lãi lỗ và thu nhập tổng hợp khác; Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu; Báo cáo lưu chuyển tiền; Bản thuyết minh BCTC. Theo Viện kiểm toán viên công chứng Hoa kỳ (AICPA): "Hệ thống BCTC được lập nhằm mục đích phục vụ cho việc xem xét định kỳ hoặc báo cáo về quá trình hoạt động của nhà quản lý, về tình hình đầu tư trong kinh doanh và những 16 kết quả đạt được trong kỳ báo cáo. Hệ thống BCTC phản ánh sự kết hợp của những sự kiện được ghi nhận, những nguyên tắc kế toán và những đánh giá của cá nhân, mà trong đó những đánh giá và nguyên tắc kế toán được áp dụng có ảnh hưởng chủ yếu đến việc ghi nhận các sự kiện. Những đánh giá đúng đắn tùy thuộc vào khả năng và sự trung thực của người lập báo cáo, đồng thời phụ thuộc vào sự tuân thủ đối với những nguyên tắc kế toán đã được chấp nhận rộng rãi".

Ngày nay, thông tin BCTC được hiểu bao gồm cả thông tin tài chính và thông tin phi tài chính cũng như các công bố bắt buộc và tự nguyện như trong BCTC thường niên của DN nhằm hướng đến sự hữu ích của thông tin. Healy và Palepu (2001) cho rằng để đảm bảo cho thị trường vốn hoạt động hiệu quả, DN ngoài việc cung cấp BCTC truyền thốngtheo quy định luật pháp cần phải bổ sung những báo cáo về những phân tích đánh giá, các dự báo của nhà quản lý. Chất lượng thông tin BCTC Các thuộc tính chất lượng thông tin BCTC do FASB & IASB ban hành mang tính hội tụ cao và được nhiều nghiên cứu trước đó tham chiếu. Do đó, tác giả trình bày các khái niệm có liên quan đến các thuộc tính chất lượng thông tin BCTC theo Khuôn mẫu lý thuyết do FASB & IASB ban hành vào năm 2018.

Khuôn mẫu nêu rõ hai đặc tính chất lượng nền tảng của thông tin trên BCTC là thích hợp và trình bày trung và bốn thuộc tính làm gia tăng chất lượng thông tin BCTC là có khả năng so sánh, có thể kiểm chứng, kịp thời và có thể hiểu được. Các đặc tính chất lượng cơ bản bao gồm: - Thích hợp (relevance): Là thông tin có tác động đến việc ra quyết định của người sử dụng thông tin trong khả năng với tư cách là nhà cung ứng vốn. Thông tin có khả năng tác động đến việc ra quyết định của nguời sử dụng khi nó mang Giá trị dự đoán (Predictive value), Giá trị xác nhận (Confirmatory value) hay cả hai. + Giá trị dự đoán: người sử dụng sử dụng thông tin như là một thông tin đầu vào khi dự đoán các kết quả tương lai.

+ Giá trị xác nhận: thông tin cung cấp những phản hồi về việc thừa nhận hoặc những sự thay đổi của các đánh giá trước đó. 17 - Trình bày trung thực (faithful representation): bao gồm Toàn vẹn, Trung lập, Không sai sót của thông tin. + Toàn vẹn (complete): nghĩa là toàn bộ các thông tin cần thiết kể cả mọi miêu tả và giải thích giúp người sử dụng hiểu được các hiện tượng. Đối với một số khoản mục, toàn vẹn còn bao hàm việc giải thích các mức ý nghĩa về bản chất của các khoản mục, các nhân tố và các hoàn cảnh có thể tác động đến chất lượng và bản chất đó cũng như quy trình được sửdụng để xác định các giá trị đó.

+ Trung lập (Neutral): được xem như là không chứa đựng những định kiến, điều chỉnh,nhấn mạnh, làm nhẹ hoặc là tìm mọi cách để chế biến thông tin làm gia tăng khả năng người sử dụng đón nhận thông tin với một cái nhìn tốt đẹp hoặc ngược lại. Tuy nhiên, Trung lập không có nghĩa là việc trình bày thông tin không có mục tiêu hoặc là không ảnh hướng đến hành vi. Bởi lẽ, đặc tính Thích hợp có nói rằng thông tin phải có ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng. + Không sai sót (Free from error): không sai sót có nghĩa là không có lỗi hoặc là bỏ sót trong việc miêu tả sự kiện và qui trình được sử dụng để sản xuất thông tin.

Thí dụ như việc ước lượng về mặt giá trị không thể được xác định là chính xác hay không chính xác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ