Luận văn: Ảnh hưởng của công bố M&A đến lợi ích cổ đông tại Việt Nam

Nghiên cứu luận văn về ảnh hưởng M&A đến lợi ích cổ đông, phân tích sâu các yếu tố và tác động. Đánh giá chiến lược, cơ hội và thách thức.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, BIỂU

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu

1.6. Kết cấu của nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY

2.1. Các khái niệm về mua bán và sáp nhập

2.2. Động lực thúc đẩy hoạt động M&A

2.3. Tổng quan các nghiên cứu đo lường hoạt động M&A

2.4. Các nghiên cứu về lợi nhuận tích cực cho các công ty mục tiêu, lợi nhuận không đáng kể đối với công ty thu mua từ việc công bố M&A

2.5. Lợi nhuận kết hợp trong ngắn và dài hạn của công ty thu mua và công ty mục tiêu sau sự kiện M&A

2.6. Các nghiên cứu về không có sự cải thiện trong hoạt động của công ty trong suốt thời gian công bố M&A

2.7. Các nghiên cứu về M&A xuyên quốc gia và M&A nội địa

2.8. M&A thân thiện và M&A thù địch

2.9. Các nhân tố khác tác động đến giá trị lợi nhuận bất thường

2.9.1. Phương pháp thanh toán

2.9.2. Tỷ số giá sổ sách trên thị trường

2.10. Câu hỏi nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Giới thiệu phương pháp nghiên cứu

3.1.1. Khoảng thời gian nghiên cứu

3.1.2. Mô hình nghiên cứu

3.2. Kiểm định thống kê các giả thuyết

3.2.1. Kiểm định Wilcoxon

3.2.1.1. Các công ty đại chúng
3.2.1.2. Loại mua lại và sáp nhập

3.3. Thử nghiệm thống kê các giả thuyết

3.3.1. Giả thuyết 1: lợi nhuận bất thường tích lũy của các công ty M&A mục tiêu bằng 0

3.3.2. Giả thuyết 2: Lợi nhuận bất thường tích lũy của các công ty nhà thầu trong thương vụ sáp nhập có bằng 0

3.3.3. Giả thuyết 3: Lợi nhuận bất thường tích lũy của tổng thể công ty mục tiêu và nhà thầu bằng không

3.3.4. Giả thuyết 4: lợi nhuận của các công ty mua lại và sáp nhập ít hơn các công ty không sáp nhập

3.3.5. Giả thuyết 5: các giao dịch M&A xuyên biên giới mang lại ít lợi nhuận cho cổ đông các công ty mục tiêu hơn M&A nội địa

3.3.6. Giả thuyết 6: Lợi nhuận bất thường của các công ty trong giao dịch thù địch cao hơn trong giao dịch thân thiện

4. CHƯƠNG 4: NỘI DUNG VÀ CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Lợi nhuận bất thường của các công ty mục tiêu

4.2. Lợi nhuận bất thường của các công ty nhà thầu

4.3. Lợi nhuận tổng thể các thương vụ M&A (tổng lợi nhuận của công ty mục tiêu và công ty thu mua)

4.4. Lợi nhuận của các công ty sáp nhập và không sáp nhập

4.5. Giao dịch M&A nội địa và M&A xuyên biên giới

4.6. M&A thù địch và M&A thân thiện

4.7. Điểm yếu của nghiên cứu

4.7.1. Hạn chế của nghiên cứu

4.7.2. Hạn chế của dữ liệu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

5.1. Tóm tắt về nghiên cứu thực nghiệm

5.2. Nghiên cứu tương lai

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan ảnh hưởng M A đến lợi ích cổ đông tại Việt Nam

Hoạt động sáp nhập và mua lại (M&A) là một chiến lược tái cấu trúc doanh nghiệp quan trọng. Nó giúp các công ty thâm nhập thị trường mới, tăng thị phần và đạt được sức mạnh tổng hợp (synergy). Tuy nhiên, không phải mọi thương vụ M&A đều mang lại kết quả như kỳ vọng. Ảnh hưởng M&A đến lợi ích cổ đông là một chủ đề phức tạp, đòi hỏi sự phân tích tài chính sâu sắc. Lợi ích của cổ đông không chỉ thể hiện qua cổ tức mà còn qua sự gia tăng giá trị cổ đông bền vững, phản ánh vào giá cổ phiếu trên thị trường. Nghiên cứu của Bùi Thị Thanh Hương (2014) đã nỗ lực làm rõ tác động này trong bối cảnh các công ty niêm yết tại Việt Nam, một thị trường mới nổi với những đặc thù riêng. Bài viết này sẽ phân tích các khía cạnh cốt lõi, từ cơ sở lý thuyết, các rủi ro tiềm ẩn, phương pháp đo lường khoa học, đến kết quả thực nghiệm tại Việt Nam. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện, giúp nhà quản trị và nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt hơn, nhằm tối đa hóa lợi ích cho các cổ đông - những người chủ sở hữu thực sự của doanh nghiệp.

1.1. Định nghĩa M A và khái niệm giá trị cổ đông

M&A là từ viết tắt của Mergers (Sáp nhập) và Acquisitions (Mua lại). Sáp nhập là việc kết hợp hai công ty thành một pháp nhân mới, trong khi mua lại là việc một công ty (công ty mua lại) thâu tóm một công ty khác (công ty mục tiêu). Dù hình thức khác nhau, mục tiêu cuối cùng là tạo ra một thực thể kinh doanh có giá trị lớn hơn tổng giá trị của các công ty riêng lẻ. Trong khi đó, lợi ích cổ đông hay giá trị cổ đông là thước đo quan trọng nhất để đánh giá sự thành công của doanh nghiệp. Nó được thể hiện qua tỷ suất sinh lời của cổ phiếu (stock return), bao gồm sự tăng trưởng giá cổ phiếucổ tức nhận được. Mọi quyết định chiến lược, bao gồm cả M&A, đều phải hướng đến mục tiêu cuối cùng là gia tăng giá trị cho người sở hữu.

1.2. Động lực thúc đẩy các thương vụ sáp nhập và mua lại

Có nhiều động lực thúc đẩy hoạt động M&A. Phổ biến nhất là tìm kiếm sức mạnh tổng hợp (synergy), nơi 1+1 > 2. Sức mạnh này có thể đến từ việc tối ưu hóa chi phí vận hành, chia sẻ kênh phân phối, hoặc kết hợp công nghệ. Các động lực khác bao gồm: mở rộng thị phần nhanh chóng, loại bỏ đối thủ cạnh tranh, đa dạng hóa sản phẩm và ngành nghề để giảm thiểu rủi ro, và tiếp cận các nguồn lực mới như nhân tài hoặc bằng sáng chế. Theo Andrade và các cộng sự (2001), những cú sốc trong ngành công nghiệp thường là chất xúc tác cho các làn sóng tái cấu trúc doanh nghiệp thông qua M&A. Tại Việt Nam, quá trình hội nhập kinh tế thế giới đã tạo ra áp lực cạnh tranh lớn, buộc các công ty phải tìm đến M&A như một giải pháp để củng cố vị thế và nâng cao hiệu quả hoạt động.

II. Phân tích rủi ro tài chính từ thương vụ M A cho cổ đông

Mặc dù có nhiều lợi ích tiềm năng, M&A cũng chứa đựng không ít rủi ro có thể làm suy giảm giá trị cổ đông. Một trong những sai lầm lớn nhất là trả giá quá cao cho công ty mục tiêu, dẫn đến việc phá hủy giá trị thay vì tạo ra nó. Vấn đề hội nhập sau sáp nhập cũng là một thách thức lớn; sự xung đột về văn hóa doanh nghiệp, hệ thống quản lý có thể làm giảm sút hiệu quả hoạt động. Hơn nữa, các rủi ro tài chính như gánh nặng nợ vay để tài trợ cho thương vụ có thể làm tăng chi phí vốn và giảm lợi nhuận trên mỗi cổ phần (EPS). Lý thuyết đại diện (agency theory) cũng chỉ ra rằng, đôi khi các nhà quản lý thực hiện M&A vì lợi ích cá nhân (như quyền lực, quy mô) hơn là vì lợi ích tối cao của cổ đông. Việc nhận diện và quản trị những rủi ro này là yếu tố sống còn quyết định sự thành bại của một thương vụ M&A, trực tiếp tác động đến túi tiền của nhà đầu tư.

2.1. Thách thức trong việc tạo ra sức mạnh tổng hợp synergy

Kỳ vọng về sức mạnh tổng hợp là lý do chính để thực hiện M&A, nhưng việc hiện thực hóa nó rất khó khăn. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng các công ty thường đánh giá quá cao lợi ích từ synergy và đánh giá quá thấp chi phí để đạt được nó. Thách thức không chỉ nằm ở việc kết hợp các quy trình vận hành hay hệ thống công nghệ, mà còn ở yếu tố con người. Việc hợp nhất hai đội ngũ với văn hóa làm việc khác biệt có thể gây ra xung đột, làm giảm năng suất và chảy máu chất xám. Nếu hiệu quả hoạt động sau sáp nhập không được cải thiện như dự tính, giá cổ phiếu có thể sụt giảm, gây thiệt hại trực tiếp cho cổ đông.

2.2. Những rủi ro tiềm ẩn khi định giá doanh nghiệp sai lệch

Quá trình định giá doanh nghiệp trong một thương vụ M&A cực kỳ phức tạp và dễ sai sót. Công ty mua lại có thể trả một cái giá quá đắt do thông tin bất đối xứng hoặc quá lạc quan về tương lai của công ty mục tiêu. Ngược lại, cổ đông của công ty mục tiêu có thể bị thiệt nếu công ty được bán với giá thấp hơn giá trị thực. Các yếu tố như nợ tiềm ẩn, các vụ kiện tụng chưa được giải quyết, hoặc các vấn đề về môi trường có thể không được phản ánh đầy đủ trong quá trình thẩm định. Một quyết định định giá sai lầm có thể tạo ra gánh nặng tài chính khổng lồ, ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận trên mỗi cổ phần (EPS)cổ tức trong nhiều năm sau đó.

III. Phương pháp đo lường ảnh hưởng M A đến giá trị cổ đông

Để đánh giá một cách khách quan ảnh hưởng M&A đến lợi ích cổ đông, các nhà nghiên cứu cần những phương pháp khoa học và đáng tin cậy. Một trong những phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất trong tài chính là nghiên cứu sự kiện (event study). Phương pháp này tập trung vào việc phân tích phản ứng của giá cổ phiếu quanh ngày công bố thông tin về thương vụ M&A. Ý tưởng cốt lõi là thị trường hiệu quả sẽ phản ánh nhanh chóng tất cả thông tin mới vào giá tài sản. Bằng cách so sánh tỷ suất sinh lời của cổ phiếu thực tế với tỷ suất sinh lời kỳ vọng (nếu không có sự kiện M&A), các nhà nghiên cứu có thể tính toán được "lợi nhuận bất thường" (Abnormal Return). Lợi nhuận bất thường dương cho thấy thị trường đánh giá tích cực về thương vụ, và ngược lại. Đây là công cụ mạnh mẽ để đo lường giá trị được tạo ra hay bị phá hủy từ góc nhìn của các nhà đầu tư.

3.1. Giới thiệu phương pháp nghiên cứu sự kiện event study

Phương pháp nghiên cứu sự kiện, được đề xuất bởi Brown và Warner (1985), là tiêu chuẩn vàng để đo lường tác động ngắn hạn của các thông tin cụ thể lên giá trị cổ đông. Quy trình bao gồm việc xác định "cửa sổ sự kiện" - một khoảng thời gian ngắn xung quanh ngày công bố M&A (ví dụ: 10 ngày trước và 10 ngày sau). Trong giai đoạn này, các nhà nghiên cứu sẽ tính toán lợi nhuận bất thường hàng ngày. Lợi nhuận bất thường là phần chênh lệch giữa lợi nhuận thực tế của cổ phiếu và lợi nhuận kỳ vọng được ước tính từ một mô hình thị trường (ví dụ: mô hình OLS). Phương pháp này giúp cô lập tác động của tin tức M&A khỏi những biến động chung của thị trường, từ đó đưa ra kết luận chính xác hơn về việc thương vụ M&A có thực sự mang lại lợi ích hay không.

3.2. Cách tính toán lợi nhuận bất thường tích lũy CAR

Lợi nhuận bất thường tích lũy (CAR - Cumulative Abnormal Return) là chỉ số tổng hợp quan trọng nhất trong nghiên cứu sự kiện. Nó được tính bằng cách cộng dồn các lợi nhuận bất thường hàng ngày trong suốt cửa sổ sự kiện. CAR cho thấy tổng tác động của thông báo sáp nhập và mua lại lên giá cổ phiếu. Một chỉ số CAR dương và có ý nghĩa thống kê cho thấy các nhà đầu tư kỳ vọng thương vụ sẽ tạo ra giá trị, làm tăng tài sản của cổ đông. Ngược lại, CAR âm cho thấy thị trường bi quan về triển vọng của thương vụ. Luận văn của Bùi Thị Thanh Hương (2014) đã áp dụng chính phương pháp này để tính toán CAR cho các công ty niêm yết tại Việt Nam tham gia M&A, cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị.

IV. Kết quả nghiên cứu Ảnh hưởng M A đến cổ đông Việt Nam

Các nghiên cứu thực nghiệm tại thị trường Việt Nam đã mang lại những kết quả thú vị và có phần tương đồng với các thị trường phát triển. Dựa trên phân tích của Bùi Thị Thanh Hương (2014) về các công ty niêm yết, ảnh hưởng M&A đến lợi ích cổ đông có sự khác biệt rõ rệt giữa bên mua và bên bán. Cụ thể, cổ đông của công ty mục tiêu (bên bị mua lại) thường thu được lợi nhuận bất thường dương đáng kể. Điều này là hợp lý vì công ty mua lại thường phải trả một mức giá cao hơn giá thị trường để thuyết phục được các cổ đông của công ty mục tiêu chấp thuận thương vụ. Ngược lại, cổ đông của công ty đi mua lại thường không nhận được lợi ích, thậm chí phải đối mặt với lợi nhuận bất thường âm hoặc gần bằng không. Khi kết hợp cả hai bên, tổng giá trị cổ đông tạo ra từ thương vụ thường không lớn, cho thấy M&A là một trò chơi có tổng gần bằng không trong ngắn hạn.

4.1. So sánh M A nội địa và M A xuyên quốc gia

Nghiên cứu cũng chỉ ra sự khác biệt trong tác động của M&A nội địa và M&A xuyên quốc gia. Kết quả cho thấy các giao dịch M&A xuyên quốc gia có xu hướng mang lại tỷ suất sinh lời của cổ phiếu cao hơn cho cổ đông so với các giao dịch nội địa. Điều này có thể được giải thích bởi việc các nhà đầu tư nước ngoài thường mang theo công nghệ quản lý tiên tiến, nguồn vốn dồi dào và khả năng tiếp cận thị trường quốc tế, tạo ra kỳ vọng lớn hơn về việc cải thiện hiệu quả hoạt động và tạo ra sức mạnh tổng hợp vượt trội. Các công ty mua lại từ nước ngoài cũng có thể sẵn sàng trả giá cao hơn để thâm nhập vào một thị trường mới nổi đầy tiềm năng như Việt Nam.

4.2. Phân tích khác biệt giữa M A thân thiện và M A thù địch

Một phát hiện đáng chú ý khác là M&A thù địch (hostile takeover) thường tạo ra lợi nhuận bất thường cao hơn cho cổ đông công ty mục tiêu so với M&A thân thiện (friendly merger). Trong một thương vụ thù địch, ban lãnh đạo của công ty mục tiêu thường chống lại việc bị thâu tóm. Điều này buộc công ty mua lại phải đưa ra một mức giá hấp dẫn hơn nhiều để có thể thuyết phục trực tiếp các cổ đông bán lại cổ phần của họ. Cuộc chiến giành quyền kiểm soát này thường đẩy giá cổ phiếu của công ty mục tiêu lên cao, mang lại lợi ích lớn trong ngắn hạn cho những người nắm giữ cổ phiếu. Đây là một minh chứng cho thấy cấu trúc và bối cảnh của một thương vụ M&A có ảnh hưởng quan trọng đến kết quả tài chính cho cổ đông.

V. Bí quyết tối đa hóa lợi ích cổ đông trong các thương vụ M A

Từ những phân tích lý thuyết và kết quả thực nghiệm, có thể rút ra một số hàm ý quan trọng để tối đa hóa lợi ích cổ đông trong M&A. Đối với ban lãnh đạo, việc thẩm định kỹ lưỡng (due diligence) là bước không thể bỏ qua. Cần thực hiện một quy trình định giá doanh nghiệp cẩn trọng, tránh rơi vào bẫy "lời nguyền của người chiến thắng" (winner's curse) khi trả giá quá cao. Kế hoạch hội nhập sau sáp nhập cần được xây dựng chi tiết ngay từ đầu, tập trung vào việc hiện thực hóa sức mạnh tổng hợp và dung hòa văn hóa doanh nghiệp. Đối với các cổ đông, việc hiểu rõ động cơ và các điều khoản của thương vụ M&A là rất cần thiết. Cổ đông cần đánh giá xem liệu thương vụ có thực sự tạo ra giá trị dài hạn hay chỉ phục vụ cho tham vọng của ban quản lý. Việc tham gia biểu quyết và giám sát quá trình tái cấu trúc doanh nghiệp một cách chủ động sẽ giúp bảo vệ và gia tăng tài sản của chính mình.

5.1. Hàm ý chính sách cho nhà quản trị và cổ đông

Nhà quản trị cần tập trung vào chiến lược dài hạn thay vì quy mô ngắn hạn. Mọi quyết định sáp nhập và mua lại phải được chứng minh bằng một phân tích tài chính rõ ràng về khả năng tạo ra giá trị cổ đông. Tính minh bạch trong quá trình công bố thông tin là yếu tố then chốt để xây dựng lòng tin với thị trường. Về phía cổ đông, cần nâng cao kiến thức để đánh giá các đề xuất M&A. Việc xem xét các chỉ số như lợi nhuận trên mỗi cổ phần (EPS) dự phóng, mức độ pha loãng cổ phiếu, và gánh nặng nợ sau thương vụ sẽ giúp họ đưa ra quyết định biểu quyết sáng suốt hơn. Sự giám sát tích cực từ cổ đông là một cơ chế quan trọng để giảm thiểu các vấn đề phát sinh từ lý thuyết đại diện.

5.2. Hướng nghiên cứu tương lai về M A tại thị trường mới nổi

Thị trường Việt Nam vẫn còn nhiều khoảng trống nghiên cứu về M&A. Các nghiên cứu trong tương lai có thể đi sâu vào tác động dài hạn của M&A đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, thay vì chỉ tập trung vào phản ứng ngắn hạn của giá cổ phiếu. Việc phân tích ảnh hưởng của phương thức thanh toán (tiền mặt so với cổ phiếu) đến tỷ suất sinh lời của cổ phiếu cũng là một hướng đi hứa hẹn. Ngoài ra, nghiên cứu so sánh tác động của M&A theo từng ngành kinh tế cụ thể (ví dụ: ngân hàng, bất động sản, bán lẻ) sẽ cung cấp những hiểu biết sâu sắc và mang tính ứng dụng cao hơn cho cả giới học thuật và các nhà thực hành tại Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn ảnh hưởng của công bố mua lại và sáp nhập đến lợi ích

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH -----o0o----- BÙI THỊ THANH HƯƠNG ẢNH HƯỞNG CỦA CÔNG BỐ MUA LẠI VÀ SÁP NHẬP ĐẾN LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG TRONG CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH -----o0o----- BÙI THỊ THANH HƯƠNG ẢNH HƯỞNG CỦA CÔNG BỐ MUA LẠI VÀ SÁP NHẬP ĐẾN LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG TRONG CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính – ngân hàng Mã số: 60340201 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. Đoàn Đỉnh Lam Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2014 LỜI CAM ĐOAN Tác giả thực hiện đề tài “Ảnh hưởng của công bố mua lại và sáp nhập đến cổ đông các công ty niêm yết tại Việt Nam” xin có lời cam đoan rằng đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự giúp đỡ của Thầy hướng dẫn. Số liệu thống kê là trung thực và nội dung, kết quả nghiên cứu của luận văn này chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào cho tới thời điểm hiện nay. HCM, ngày 16 tháng 06 năm 2014 Tác giả luận văn Bùi Thị Thanh Hương MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Doanh mục chữ viết tắt Dang mục bảng, biểu Tóm tắt .1 Lý do chọn đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu.

Kết cấu của nghiên cứu. TỔNG QUAN CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY .1 Các khái niệm về mua bán và sáp nhập .2 Động lực thúc đẩy hoạt động M&A .3 Tổng quan các nghiên cứu đo lường hoạt động M&A .4 Các nghiên cứu về lợi nhuận tích cực cho các công ty mục tiêu, lợi nhuận không đáng kể đối với công ty thu mua từ việc công bố M&A .5 Lợi nhuận kết hợp trong ngắn và dài hạn của công ty thu mua và công ty mục tiêu sau sự kiện M&A .6 Các nghiên cứu về không có sự cải thiện trong hoạt động của công ty trong suốt thời gian công bố M&A.7 Các nghiên cứu về M&A xuyên quốc gia và M&A nội địa .8 M&A thân thiện và M&A thù địch.9 Các nhân tố khác tác động đến giá trị lợi nhuận bất thường .1 Phương pháp thanh toán .2 Tỷ số giá sổ sách trên thị trường .10 Câu hỏi nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Giới thiệu phương pháp nghiên cứu .1 Khoảng thời gian nghiên cứu .2 Mô hình nghiên cứu .2 Kiểm định thống kê các giả thuyết .2 Kiểm định Wilcoxon .1 Các công ty đại chúng .2 Loại mua lại và sáp nhập .4 Thử nghiệm thống kê các giả thuyết.1 Giả thuyết 1: lợi nhuận bất thường tích lũy của các công ty M&A mục tiêu bằng 0.2 Giả thuyết 2: Lợi nhuận bất thường tích lũy của các công ty nhà thầu trong thương vụ sáp nhập có bằng 0.3 Giả thuyết 3: Lợi nhuận bất thường tích lũy của tổng thể công ty mục tiêu và nhà thầu bằng không .4 Giả thuyết 4: lợi nhuận của các công ty mua lại và sáp nhập ít hơn các công ty không sáp nhập .5 Giả thuyết 5: các giao dịch M&A xuyên biên giới mang lại ít lợi nhuận cho cổ đông các công ty mục tiêu hơn M&A nội địa.6 Giả thuyết 6: Lợi nhuận bất thường của các công ty trong giao dịch thù địch cao hơn trong giao dịch thân thiện. NỘI DUNG VÀ CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Lợi nhuận bất thường của các công ty mục tiêu .2 Lợi nhuận bất thường của các công ty nhà thầu .3 Lợi nhuận tổng thể các thương vụ M&A (tổng lợi nhuận của công ty mục tiêu và công ty thu mua) .4 Lợi nhuận của các công ty sáp nhập và không sáp nhập .5 Giao dịch M&A nội địa và M&A xuyên biên giới.6 M&A thù địch và M&A thân thiện.7 Điểm yếu của nghiên cứu .1 Hạn chế của nghiên cứu .2 Hạn chế của dữ liệu .1 Tóm tắt về nghiên cứu thực nghiệm .2 Nghiên cứu tương lai.

59 Tài liệu tham khảo Phụ lục DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Diễn giải M Sáp nhập A Mua lại M&A Sáp nhập và mua lại CAR Lợi nhuận bất thường tích lũy GDP Tổng sản phẩm nội địa N Số lượng mẫu Min Giá trị nhỏ nhất Max Giá trị lớn nhất Mean Giá trị trung bình Median Giá trị trung vị Std. Deviation Độ lệch chuẩn Sig Mức ý nghĩa của kiểm định T-test Asymp.sig Mức ý nghĩa kiểm định Wilcoxon DANH MỤC BẢNG, BIỂU Số hiệu Tên bảng biểu Trang Biểu đồ 4.1 Trung bình CAR của 17 công ty trong thời gian 21 ngày 47 Kết quả kiểm định One-sample T-test và Wilcoxon Bảng 4.1 48 CAR của các công ty mục tiêu và công ty thu mua Kết quả kiểm định Independent Samples T-test và Bảng 4.2 50 Wilcoxon CAR công ty mục tiêu và công ty thu mua Kết quả kiểm định Paired-Samples T-test CAR của Bảng 4.3 51 công ty M&A và công ty không liên quan Kết quả kiểm định Independent Samples T-test CAR Bảng 4.4 52 của giao dịch xuyên biên giới và giao dịch nội địa Kết quả kiểm định Independent Samples T-test CAR Bảng 4.5 53 của giao dịch M&A thân thiện và M&A thù địch 1 Tóm tắt Mục đích của nghiên cứu này là xem xét lợi ích của cổ đông trong các thương vụ mua lại và sáp nhập (M&A) bằng cách đánh giá ảnh hưởng của thông báo M&A đến lợi nhuận cổ phiếu của các công ty trong các thương vụ trên. Nghiên cứu không chỉ đánh giá tác động riêng lẻ của thông báo M&A đến lợi nhuận bất thường của công ty thu mua và công ty mục tiêu, mà còn đánh giá tổng hợp lợi ích của 2 công ty và so sánh giữa lợi nhuận bất thường của các công ty trong thương vụ M&A và các công ty không có liên quan. Ngoài ra, nghiên cứu cũng xem xét tác động của hình thái M&A bao gồm M&A nội địa và M&A xuyên quốc gia, M&A thù địch và M&A thân thiện đến lợi nhuận bất thường.

Phương pháp nghiên cứu là nghiên cứu sự kiện ngắn hạn. Dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu là giá chứng khoán của các công ty trong các thương vụ mua bán và sáp nhập, các công ty này được niêm yết trên các sàn giao dịch chứng khoán tại Việt Nam. Mặc dù kết quả kiểm định không có ý nghĩa thống kê đối với các công ty thu mua. Tuy nhiên, kết quả từ nghiên cứu này nhất quán với nhiều nghiên cứu tiền đề khi khẳng định lợi nhuận bất thường dương của các công ty mục tiêu và lợi nhuận tiêu cực cho công ty thu mua, tổng hợp lợi nhuận cho cả 2 công ty gần như bằng 0.

Kết quả kiểm định về ảnh hưởng của hình thái mua lại và sáp nhập đến lợi nhuận bất thường tích lũy của các công ty phù hợp với các nghiên cứu trước đây trên thế giới. Các thương vụ mua lại và sáp nhập thù địch đem lại lợi nhuận bất thường vượt trội so với M&A thân thiện và giao dịch M&A xuyên quốc gia đem lại lợi nhuận cho cổ đông cao hơn so với M&A nội địa. 2 Nghiên cứu có 1 số hạn chế về quy mô mẫu nhỏ, hoặc các nhân tố khác có thể ảnh hưởng đến dữ liệu nghiên cứu. Tuy nhiên nghiên cứu hi vọng góp phần giảm bớt khoảng trống trong các nghiên cứu về hoạt động M&A tại Việt Nam.

3 CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU 1.1 Lý do chọn đề tài Nghiên cứu về lĩnh vực M&A là cần thiết vì sự gia tăng liên tục của các hoạt động M&A ở Việt Nam trước sự hội nhập của nền kinh tế. Khi Việt Nam gia nhập vào Tổ chức thương mại Thế Giới vào năm 2000, các công ty Việt Nam phải đối mặt với không chỉ nhiều cơ hội cũng như thách thức, vì những chính sách phức tạp của thương mại quốc tế, các công ty nội địa cần phải tự củng cố để cạnh tranh với sự gia tăng của các công ty quốc tế. Nhiều công ty nước ngoài cũng tìm kiếm thị trường mới và Việt Nam được xem như là một thị trường mới nổi đầy thu hút để tạo dựng kinh doanh hay xây dựng nhà máy. Các khoản đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam tăng nhanh một cách đáng kể từ 2.83 tỷ đô la Mỹ vào năm 2000 lên 22.35 tỷ đô la Mỹ vào năm 2013.

Tốc độ tăng trưởng cao của Việt Nam cũng là yếu tố đầy hứa hẹn. Mặc dù có sự giảm nhẹ trong GDP từ 6.89% vào năm 2010 đến năm 2011 do khủng hoảng kinh tế thế giới; tuy nhiên GDP năm 2013 đạt 5.42% tăng nhẹ so với mức 5. Nền kinh tế có dấu hiệu phục hồi khi Ủy Ban Giám sát tài chính quốc gia đưa ra dự báo, tốc độ tăng trưởng GDP trong 2 năm 2014 và 2015 lần lượt là 5. Kết quả số lượng các giao dịch M&A ngày càng tăng mạnh mẽ từ năm 2009 bất chấp khủng hoảng kinh tế.

Làn sóng M&A dường như tỷ lệ thuận với khủng hoảng kinh tế vì hai nguyên nhân.  Thứ nhất, các công ty nước ngoài thu được lợi từ việc giảm giá của các công ty mục tiêu trên thị trường chứng khoán và do đó các khoản đầu tư tài chính của họ có thể giảm đi. 4  Thứ hai, các công ty nội địa phải sáp nhập để mở rộng khả năng tài chính cũng như tìm kiếm sự đổi mới để cạnh tranh với các đối thủ nước ngoài. Như cuộc khảo sát PwC (2010), tổng cộng số lượng và giá trị của các giao dịch M&A ở Việt Nam năm 2009 lần lượt là 295 giao dịch với tổng giá trị 1.1 tỷ đô la Mỹ và có sự tăng lên đến 345 giao dịch với tổng giá trị 1.75 tỷ đô la Mỹ vào năm 2010.

So sánh tỷ lệ triển vọng gia tăng đáng kể của M&A, chỉ số này ở Việt Nam là 38%, vượt xa chỉ số của Châu Á (PwC Emerging Opportunities, 2011). Các nhà quản lý đang xem sáp nhập như là một phương pháp để tái cấu trúc công ty vì vậy họ cố gắng học hỏi nhiều kiến thức về M&A và làm thế nào để có thể vận hành và đạt được lợi nhuận từ mua lại và sáp nhập. Ngày nay, mua lại và sáp nhập ngày càng nhận được nhiều sự quan tâm từ không chỉ người sở hữu công ty mà còn từ chính phủ Việt Nam. Hơn nữa, trong khi làn sóng sáp nhập ngày càng tăng lên mạnh mẽ, lại không có nhiều tài liệu đánh giá và hiệu chỉnh hoạt động M&A ở Việt Nam và tác động của nó đến các công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ