Luận văn Thạc sĩ: Ảnh hưởng của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả hoạt động DNNVV

Luận văn phân tích ảnh hưởng của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp nhỏ và vừa. Bao gồm mô hình, kết quả và giải pháp thực tiễn.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2016

108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

TRANG PHỤ BÌA

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC

1.1. Tổng quan những nghiên cứu có liên quan

1.1.1. Nghiên cứu về ảnh hưởng KSNB đến hiệu quả hoạt động của DN

1.1.2. Nghiên cứu về KSNB trong DN nhỏ và vừa

1.2. Khoảng trống trong nghiên cứu và hướng nghiên cứu của đề tài

1.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG KSNB VÀ DNNVV

2.1. Tổng quan về hệ thống KSNB

2.2. Tổng quan về DNNVV

2.3. Hiệu quả hoạt động của DN

2.3.1. Khái niệm hiệu quả hoạt động của DN

2.3.2. Đo lường hiệu quả hoạt động của DN

2.4. Mối quan hệ giữa hệ thống KSNB và hiệu quả hoạt động của DN

2.5. Các lý thuyết nền tảng

2.5.1. Lý thuyết ủy nhiệm

2.5.2. Lý thuyết các bên liên quan

2.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Mô hình nghiên cứu và xây dựng thang đo

3.2.1. Mô hình nghiên cứu

3.2.2. Xây dựng giả thuyết nghiên cứu

3.2.3. Mô hình hồi quy ảnh hưởng của các yếu tố thuộc hệ thống KSNB đến hiệu quả hoạt động của các DN thương mại nhỏ và vừa ở Vĩnh Long

3.3. Xác định kích thước mẫu

3.4. Phương pháp chọn mẫu và thu thập dữ liệu

3.5. Phương pháp kiểm định

3.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

4.1. Kết quả nghiên cứu

4.1.1. Mẫu nghiên cứu

4.1.2. Kết quả điều chỉnh thang đo sau phỏng vấn chuyên gia và khảo sát thử

4.1.3. Thống kê tần số

4.1.4. Đánh giá thang đo

4.1.5. Kiểm tra các giả định trong mô hình

4.1.6. Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu

4.2. Bàn luận liên quan đến kết quả nghiên cứu

4.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN, HẠN CHẾ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU

5.1. Khuyến nghị nhằm nâng cao nhận thức nhà quản lý DN đối với KSNB

5.2. Khuyến nghị nhằm nâng cao tính hữu hiệu của hệ thống KSNB nói chung

5.3. Khuyến nghị nhằm hoàn thiện các thành phần của KSNB

5.4. Một số khuyến nghị trong xác định mục tiêu hoạt động và nâng cao ý thức người thực hiện trong hệ thống KSNB

5.5. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khái niệm và tầm quan trọng của kiểm soát nội bộ

Kiểm soát nội bộ là một hệ thống quản lý toàn diện nhằm đảm bảo hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Theo tiêu chuẩn COSO, kiểm soát nội bộ bao gồm các biện pháp, chính sách và quy trình được thiết kế để bảo vệ tài sản, đảm bảo độ tin cậy của thông tin tài chính và tuân thủ các quy định pháp luật. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), việc xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả là yếu tố quan trọng quyết định sự phát triển bền vững. Các doanh nghiệp thương mại nhỏ và vừa tại Vĩnh Long cần nhận thức rõ về mối liên hệ giữa kiểm soát nội bộhiệu quả hoạt động để cải thiện quản lý rủi ro và tăng cường tính minh bạch trong hoạt động kinh doanh.

1.1. Định nghĩa kiểm soát nội bộ

Kiểm soát nội bộ được định nghĩa là quy trình được thực hiện bởi ban lãnh đạo, quản lý và nhân viên nhằm cung cấp sự đảm bảo hợp lý về đạt được các mục tiêu. Hệ thống này bao gồm năm thành phần chính: môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, hệ thống thông tin và truyền thông, và hoạt động giám sát. Mỗi thành phần đóng vai trò thiết yếu trong việc xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ toàn diện và hiệu quả cho các doanh nghiệp.

1.2. Tầm quan trọng của kiểm soát nội bộ trong DNNVV

Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, kiểm soát nội bộ không chỉ giúp phòng chống gian lận mà còn hỗ trợ quản lý rủi ro hoạt động. Một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí vận hành, nâng cao chất lượng quyết định quản lý và tăng cường hiệu quả hoạt động. Các DNNVV tại Vĩnh Long có thể tận dụng kiểm soát nội bộ để cạnh tranh hiệu quả trong thị trường ngày càng khắc nghiệt.

II. Các thành phần chính của hệ thống kiểm soát nội bộ

Hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả được xây dựng trên nền tảng năm thành phần cốt lõi. Môi trường kiểm soát tạo lập nền tảng đạo đức và pháp chế cho toàn bộ hệ thống. Đánh giá rủi ro giúp các doanh nghiệp nhận diện, phân tích và ưu tiên các rủi ro tiềm ẩn. Hoạt động kiểm soát là các biện pháp cụ thể được thực hiện để kiểm soát rủi ro. Hệ thống thông tin và truyền thông đảm bảo thông tin kịp thời, chính xác được phân phối cho các bên liên quan. Cuối cùng, hoạt động giám sát đánh giá hiệu quả của toàn bộ hệ thống. Các thành phần này hoạt động liên kết với nhau nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp thương mại nhỏ và vừa.

2.1. Môi trường kiểm soát và đánh giá rủi ro

Môi trường kiểm soát là nền tảng của hệ thống, bao gồm các giá trị đạo đức, năng lực nhân sự và trách nhiệm quản lý. Đánh giá rủi ro liên quan đến việc xác định các sự kiện tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến mục tiêu doanh nghiệp. Đối với DNNVV tại Vĩnh Long, việc xây dựng môi trường kiểm soát lành mạnh và thực hiện đánh giá rủi ro định kỳ sẽ giúp cải thiện hiệu quả hoạt động và giảm thiểu các sự cố không mong muốn.

2.2. Hoạt động kiểm soát và giám sát

Hoạt động kiểm soát bao gồm các chính sách, quy trình và biện pháp cụ thể như tách biệt chức năng, ủy quyền hợp lý và xác minh độc lập. Hoạt động giám sát liên tục đánh giá hiệu quả của hệ thống kiểm soát thông qua các báo cáo nội bộ và đánh giá độc lập. Các doanh nghiệp thương mại nhỏ và vừa cần triển khai các hoạt động này một cách hợp lý để đảm bảo hiệu quả hoạt động và tuân thủ các yêu cầu pháp luật.

III. Ảnh hưởng của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả hoạt động

Mối quan hệ giữa kiểm soát nội bộhiệu quả hoạt động của doanh nghiệp là chủ đề trung tâm trong nhiều nghiên cứu học thuật. Một hệ thống kiểm soát nội bộ được thiết kế tốt giúp các doanh nghiệp thương mại nhỏ và vừa tối ưu hóa quy trình hoạt động, giảm chi phí không cần thiết và nâng cao chất lượng thông tin quản lý. Hiệu quả hoạt động được đo lường thông qua các chỉ tiêu tài chính như lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận trên vốn (ROE) và tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA). Các doanh nghiệp tại Vĩnh Long có hệ thống kiểm soát nội bộ hoàn thiện thường có hiệu quả hoạt động cao hơn, khả năng thích ứng với thay đổi thị trường tốt hơn và giảm rủi ro tài chính đáng kể.

3.1. Tác động tích cực của kiểm soát nội bộ

Kiểm soatul nội bộ giúp ngăn chặn gian lận, sai sót và các hành vi không tuân thủ quy định. Hệ thống này cải thiện chất lượng thông tin tài chính, tăng cường tin tưởng của nhà đầu tư và các bên liên quan. Thông qua kiểm soát nội bộ hiệu quả, hiệu quả hoạt động được nâng cao do giảm thiểu chi phí xử lý sự cố, tối ưu hóa nguồn lực và cải thiện năng suất nhân viên.

3.2. Các chỉ tiêu đo lường hiệu quả hoạt động

Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp thương mại nhỏ và vừa được đo lường thông qua các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính. Các chỉ tiêu tài chính bao gồm ROA, ROE, tỷ suất lợi nhuận ròng và vòng quay tài sản. Các chỉ tiêu phi tài chính bao gồm mức độ thỏa mãn khách hàng, chất lượng sản phẩm dịch vụ và năng suất nhân viên. Kiểm soát nội bộ ảnh hưởng tích cực đến cả hai nhóm chỉ tiêu này.

IV. Khuyến nghị và hướng phát triển kiểm soát nội bộ

Để nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp thương mại nhỏ và vừa tại Vĩnh Long thông qua kiểm soát nội bộ, cần có các khuyến nghị cụ thể và thực tiễn. Trước tiên, nhà quản lý cần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của kiểm soát nội bộ và cam kết hỗ trợ việc xây dựng hệ thống. Thứ hai, các doanh nghiệp nên đầu tư vào đào tạo nhân sự về các nguyên tắc và quy trình kiểm soát nội bộ. Thứ ba, cần triển khai các công nghệ thông tin hỗ trợ như hệ thống ERP để tự động hóa các hoạt động kiểm soát. Cuối cùng, các doanh nghiệp cần thực hiện đánh giá định kỳ và cải tiến liên tục hệ thống kiểm soát nội bộ nhằm đảm bảo hiệu quả và phù hợp với bối cảnh kinh doanh ngày càng thay đổi.

4.1. Nâng cao nhận thức và cam kết quản lý

Nhà quản lý doanh nghiệp thương mại nhỏ và vừa cần hiểu rõ mối liên hệ giữa kiểm soát nội bộhiệu quả hoạt động. Cam kết từ cấp cao về xây dựng và duy trì kiểm soát nội bộ là yếu tố then chốt. Các tổ chức nên phổ biến rộng rãi tầm quan trọng của kiểm soát nội bộ đến toàn bộ nhân sự để tạo môi trường kiểm soát lành mạnh.

4.2. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và đánh giá liên tục

Ứng dụng công nghệ thông tin hiện đại như ERP, hệ thống quản lý tài chính và các công cụ tự động hóa giúp tăng hiệu quả kiểm soát nội bộ. Các doanh nghiệp cần thực hiện đánh giá định kỳ hệ thống kiểm soát nội bộ để nhận diện các khoảng trống và triển khai các biện pháp cải tiến nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

22/12/2025
Tài liệu luận văn ảnh hưởng của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả hoạt động

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 là hệ thống hóa một cách tổng quát các nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam về ảnh hưởng của KSNB đến hiệu quả hoạt động của DN và KSNB trong DN nhỏ và vừa. Trên thế giới, đặc biệt là các nước đang phát triển, nhiều nghiên cứu đã tiến hành kiểm định mối quan hệ giữa hệ thống KSNB và tổng doanh thu, hiệu quả tài chính, giá trị DN hay độ tin cậy BCTC. Tại Việt Nam, các nghiên cứu về KSNB trong DN nhỏ và vừa chủ yếu là đánh giá hệ thống KSNB theo 5 thành phần, theo chu trình nghiệp vụ, từ đó định hướng những giải pháp hoàn thiện hệ thống KSNB. Tổng quan nghiên cứu về hệ thống KSNB là căn cứ xác định hướng nghiên cứu cho đề tài.

Đề tài hướng đến việc kiểm định mối quan hệ giữa hệ thống KSNB và hiệu quả hoạt động của các DN thương mại nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long. Footer Page 22 of 21. Header Page 23 of 21. Tổng quan về hệ thống KSNB và DNNVV 2.

Tổng quan về hệ thống KSNB 2. Khái niệm KSNB Cuối thế kỷ XIX, với sự ra đời của công ty kiểm toán đầu tiên tại nước Anh, khi thực hiện nhận xét về các BCTC, kiểm toán viên đã sớm nhận thức tầm quan trọng của KSNB trong quá trình thực hiện kiểm toán. Tại Mỹ, năm 1929, thuật ngữ “Kiểm soát nội bộ” chính thức được đề cập trong Công bố của Cục dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Federal Reserve Bulletin) như sau “KSNB là một công cụ để bảo vệ tiền và các tài sản khác, đồng thời thúc đẩy nâng cao hiệu quả hoạt động và đây là một cơ sở để phục vụ cho việc lấy mẫu của kiểm toán viên”. Năm 1948, Hiệp hội Kế toán viên công chứng Hoa Kỳ (AICPA) đưa ra định nghĩa “KSNB bao gồm các kế hoạch tổ chức và các phương pháp, biện pháp kết hợp được áp dụng trong đơn vị kinh doanh để bảo vệ tài sản, kiểm tra độ chính xác và tin cậy của số liệu kế toán, phát huy tính hiệu quả của hoạt động, và khuyến khích sự tuân thủ các chính sách quản lý đã thiết lập”.

Tiếp theo là khái niệm đưa ra năm 1973 của Victor Z. Brink và Herbert Witt trong cuốn “Kiểm toán nội bộ hiện đại” cho rằng “KSNB được dùng để mô tả những phương pháp thực hành nội bộ có liên quan đến việc nhằm đạt tốt hơn các mục tiêu của tổ chức thực hiện”. Vào năm 1992, COSO đã ban hành khuôn mẫu tích hợp về KSNB (thường được biết đến với tên gọi báo cáo COSO 1992). Khuôn mẫu này ra đời đã nhận được sự chấp thuận và sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, nó được ghi nhận như là một khuôn mẫu dẫn đầu cho việc thiết kế, thực hiện và vận hành KSNB cũng như đánh giá tính hữu hiệu của KSNB.

COSO 1992 đưa ra khái niệm KSNB như sau “KSNB là một quá trình bị ảnh hưởng bởi hội đồng quản trị, nhà quản lý và các nhân viên của một tổ chức, được thiết kế để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý nhằm đạt các mục tiêu: hoạt động hữu hiệu và hiệu quả, BCTC đáng tin cậy, các luật lệ và quy định được Footer Page 23 of 21. Header Page 24 of 21. Sau 20 năm kể từ khi khuôn mẫu KSNB 1992 của COSO ra đời, môi trường hoạt động và kinh doanh đã thay đổi nhanh chóng và ngày càng trở nên phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi công nghệ, và trong phạm vi toàn cầu (COSO, 2013). Để phản ánh kịp thời những thay đổi này, COSO đã ban hành khuôn mẫu kiểm soát tích hợp năm 2013.

Trong khuôn mẫu này, khái niệm KSNB, về mặt bản chất không thay đổi so với khuôn mẫu năm 1992. Tuy nhiên, mục tiêu của KSNB đã có sự mở rộng đối với các mục tiêu liên quan đến hoạt động và mục tiêu báo cáo. Khái niệm KSNB theo báo cáo COSO 2013 nhấn mạnh 4 nội dung quan trọng bao gồm: - Quá trình: KSNB không phải là một sự kiện hay một tình huống riêng lẻ mà bao gồm một chuỗi các hoạt động có mối liên hệ với nhau, hiện diện ở mọi bộ phận, mọi hoạt động của tổ chức (COSO, 2013). - Con người: KSNB bị ảnh hưởng bởi yếu tố con người, chính con người thiết lập ra các mục tiêu, xây dựng các chính sách, thủ tục và vận hành chúng để đạt các mục tiêu.

Con người ở đây bao gồm Hội đồng quản trị, nhà quản lý và các nhân viên trong một tổ chức. Trong đó, hội đồng quản trị là một yếu tố quan trọng của KSNB, tầm quan trọng này thể hiện qua trách nhiệm giám sát của hội đồng quản trị thông qua việc đưa ra những lời khuyên, những chỉ dẫn đối với nhà quản lý, phê chuẩn những chính sách, những giao dịch, và giám sát các hoạt động của nhà quản lý. Ngoài ra, hội đồng quản trị và nhà quản lý cấp cao là những người thiết lập sắc thái cho tổ chức liên quan đến tầm quan trọng của KSNB và những tiêu chuẩn đạo đức được mong đợi trong tổ chức (COSO, 2013). - Đảm bảo hợp lý: một hệ thống KSNB hữu hiệu chỉ có thể cung cấp cho hội đồng quản trị và ban giám đốc một sự đảm bảo hợp lý trong việc đạt được các mục tiêu, chứ không phải là một sự đảm bảo tuyệt đối.

Điều này xuất phát từ những hạn chế tiềm tàng của hệ thống KSNB liên quan đến những sai sót của con người, sự thông đồng, sự lạm quyền của nhà quản lý hay ảnh hưởng của những sự kiện tiềm tàng bên ngoài (COSO, 2013). Footer Page 24 of 21. Header Page 25 of 21. 16 - Các mục tiêu: KSNB được thiết lập để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý trong việc đạt được các mục tiêu của tổ chức, bao gồm: mục tiêu hoạt động, mục tiêu báo cáo, và mục tiêu tuân thủ.

Bản chất và mục tiêu của hệ thống KSNB a. Bản chất của hệ thống KSNB Hệ thống KSNB trong DN bao gồm tất cả các thành phần là môi trường kiểm soát, quy trình đánh giá rủi ro của đơn vị, hệ thống thông tin và truyền thông, các hoạt động kiểm soát và giám sát các kiểm soát. Các thành phần này có liên hệ chặt chẽ, tác động lẫn nhau nhằm đạt được sự đảm bảo hợp lý để đạt được các mục tiêu về hữu hiệu và hiệu quả của hoạt động; độ tin cậy của thông tin và đảm bảo việc tuân thủ pháp luật và các quy định liên quan tại đơn vị, hướng đến đối tượng là các hoạt động, tài sản, thông tin, và con người trong đơn vị. Nội dung của hệ thống KSNB được thể hiện thông qua các hoạt động kiểm soát bao gồm các chính sách và thủ tục kiểm soát, được thiết kế dựa trên môi trường kiểm soát và đánh giá về rủi ro, hoạt động giám sát các kiểm soát giúp điều chỉnh hệ thống nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát; hệ thống thông tin và truyền thông giúp truyền đạt thông tin.

Mục tiêu của hệ thống KSNB Mỗi đơn vị thường xây dựng mục tiêu cần đạt được để từ đó xác định các chiến lược cần thực hiện. Đó có thể là mục tiêu chung cho toàn đơn vị, hay mục tiêu cụ thể cho từng hoạt động, từng bộ phận trong đơn vị. Có thể chia các mục tiêu của đơn vị cần thiết lập thành ba nhóm: (1) Nhóm mục tiêu hoạt động: nhấn mạnh đến sự hữu hiệu và hiệu quả của việc sử dụng các nguồn lực; (2) Nhóm mục tiêu về báo cáo tài chính: nhấn mạnh đến tính trung thực và đáng tin cậy của báo cáo tài chính mà tổ chức cung cấp; (3) Nhóm mục tiêu về sự tuân thủ: nhấn mạnh đến việc tuân thủ pháp luật và các quy định. Các mục tiêu trên có thể tách biệt nhưng cũng có thể trùng với nhau, vì một mục tiêu riêng lẻ có thể được xếp vào một hay nhiều loại trong ba nhóm mục tiêu nêu trên.

Sự phân loại các mục tiêu nhằm giúp tổ chức kiểm soát ở các phương diện khác nhau. Footer Page 25 of 21. Header Page 26 of 21. 17 Một hệ thống KSNB hữu hiệu có thể cung cấp sự đảm bảo hợp lý đạt được các mục tiêu liên quan như tính đáng tin cậy của báo cáo tài chính, sự tuân thủ pháp luật và các quy định.

Để đạt được các mục tiêu này, cần dựa trên cơ sở các chuẩn mực đã được thiết lập. Kết quả đạt được phụ thuộc vào môi trường kiểm soát, các hoạt động kiểm soát của đơn vị, hệ thống thông tin và truyền thông, và vấn đề giám sát. Riêng mục tiêu hoạt động, thí dụ như thu nhập trên vốn đầu tư, thị phần hay sản phẩm mới,… không phụ thuộc hoàn toàn vào các biện pháp kiểm soát của đơn vị. KSNB không thể ngăn ngừa các quyết định sai lầm hay các sự kiện bên ngoài có thể làm đơn vị không đạt được các mục tiêu đề ra.

Với các mục tiêu này, KSNB chỉ có thể cung cấp sự đảm bảo hợp lý rằng các nhà quản lý với vai trò giám sát, với hành động kịp thời sẽ giúp tổ chức có thể đạt được các mục tiêu. Các thành phần và nguyên tắc của KSNB Theo báo cáo COSO 2013, hệ thống KSNB gồm 5 thành phần và 17 nguyên tắc. Những thành phần và nguyên tắc này của KSNB là phù hợp với tất cả các tổ chức. Mười bảy (17) nguyên tắc có thể áp dụng cho từng nhóm mục tiêu: hoạt động, thông tin, tuân thủ cũng như các mục tiêu cụ thể trong mỗi nhóm.

Môi trường kiểm soát Môi trường kiểm soát là tập hợp các tiêu chuẩn, quy trình và cấu trúc làm cơ sở cho việc thực hiện KSNB trong tổ chức. Hội đồng quản trị và quản lý cấp cao thiết lập sắc thái từ cấp trên liên quan đến tầm quan trọng của KSNB và những tiêu chuẩn về đạo đức được mong đợi. Môi trường kiểm soát bao gồm tính chính trực và các giá trị đạo đức; bộ quy tắc chỉ dẫn cho phép hội đồng quản trị thực hiện trách nhiệm giám sát quản lý của mình; cơ cấu tổ chức và phân định quyền hạn và trách nhiệm; đảm bảo năng lực nhân viên; chính sách nhân sự. Vì vậy, môi trường kiểm soát có ảnh hưởng lan tỏa đến toàn bộ hệ thống KSNB, nó hỗ trợ cho việc đánh giá rủi ro nhằm hướng đến đạt mục tiêu của tổ chức, thực hiện các hoạt động kiểm soát, sử dụng hệ thống thông tin và truyền thông cũng như cách quản lý các hoạt động giám sát.

Năm nguyên tắc liên quan đến môi trường kiểm soát được trình bày trong báo cáo COSO 2013 bao gồm các nguyên tắc từ 01 đến 05. Cụ thể: Footer Page 26 of 21.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ