Công tác luân chuyển sách báo về cơ sở tại thư viện khu vực Đồng bằng sông Hồng

Phân tích thực trạng công tác luân chuyển sách báo về cơ sở tại thư viện ĐBSH. Đề xuất các giải pháp hiệu quả nâng cao chất lượng phục vụ bạn đọc.

Chuyên ngành

Khoa học Thư viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2008

158
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Luân chuyển sách báo ĐBSH Vai trò cốt lõi và ý nghĩa

Hoạt động luân chuyển sách báo tại các thư viện tỉnh, thành phố khu vực Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH) đóng một vai trò chiến lược trong việc phát triển văn hóa đọc và nâng cao dân trí. Đây không chỉ là một nghiệp vụ thư viện đơn thuần mà còn là giải pháp tối ưu để đưa tri thức đến gần hơn với người dân, đặc biệt là tại các vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa. Công tác luân chuyển tài liệu giúp tối đa hóa vòng đời tài liệu, đảm bảo nguồn lực thông tin thư viện được khai thác hiệu quả nhất. Thay vì để sách báo nằm im trên giá tại các thư viện trung tâm, việc luân chuyển định kỳ giúp chúng tiếp cận được nhiều đối tượng bạn đọc, đáp ứng nhu cầu đọc của người dân một cách linh hoạt. Hoạt động này có ý nghĩa sâu sắc trong việc thu hẹp khoảng cách hưởng thụ văn hóa giữa thành thị và nông thôn. Như luận văn của Vương Thị Lý (2008) đã chỉ rõ, trong bối cảnh hệ thống thư viện công cộng cấp cơ sở còn thiếu thốn về kinh phí và nguồn lực, việc luân chuyển sách từ tuyến tỉnh là "biện pháp tối ưu và hiệu quả nhất". Hoạt động này góp phần thực hiện chủ trương của Đảng và Nhà nước về đưa văn hóa thông tin về cơ sở, hỗ trợ trực tiếp cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp và nông thôn, đồng thời củng cố và phát triển mạng lưới thư viện cơ sở, tạo ra một xã hội học tập bền vững.

1.1. Mục tiêu chính của công tác luân chuyển tài liệu thư viện

Mục tiêu hàng đầu của công tác luân chuyển tài liệu là mở rộng phạm vi phục vụ bạn đọc, đưa sách báo vượt ra khỏi không gian cố định của thư viện tỉnh. Hoạt động này nhằm đảm bảo mọi người dân, không phân biệt địa bàn sinh sống, đều có cơ hội tiếp cận với các nguồn tri thức đa dạng. Bằng cách luân chuyển, hệ thống thư viện công cộng có thể làm mới kho sách tại các thư viện, tủ sách cơ sở một cách định kỳ mà không cần đầu tư lớn vào công tác bổ sung sách báo tại từng điểm. Điều này giúp tăng tần suất sử dụng tài liệu, phát huy tối đa giá trị của mỗi cuốn sách và làm phong phú thêm đời sống văn hóa tinh thần tại các địa phương. Hơn nữa, đây còn là phương thức hiệu quả để phổ biến đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước, kiến thức khoa học kỹ thuật, góp phần nâng cao dân trí và xây dựng đời sống văn hóa ở khu dân cư.

1.2. Ý nghĩa trong việc đáp ứng nhu cầu đọc của người dân

Luân chuyển sách báo trực tiếp giải quyết bài toán về sự chênh lệch trong việc tiếp cận thông tin. Tại các vùng nông thôn ĐBSH, nhu cầu đọc của người dân là rất lớn, tập trung vào các tài liệu về khoa học kỹ thuật nông nghiệp, pháp luật, chăm sóc sức khỏe và sách cho thiếu nhi. Tuy nhiên, các thư viện cơ sở thường không đủ kinh phí để cập nhật thường xuyên các loại sách này. Công tác luân chuyển sách báo thư viện ĐBSH mang đến nguồn tài liệu mới, phù hợp với nhu cầu thực tế của từng địa phương. Việc này không chỉ thỏa mãn nhu cầu thông tin tức thời mà còn khơi dậy và duy trì thói quen đọc sách, hình thành văn hóa đọc trong cộng đồng. Qua đó, người dân có thêm công cụ để cải thiện đời sống, phát triển kinh tế gia đình và tham gia tích cực hơn vào các hoạt động xã hội, góp phần vào sự phát triển chung của toàn khu vực.

II. Thực trạng luân chuyển sách báo ĐBSH Các thách thức lớn

Mặc dù vai trò của công tác luân chuyển sách báo đã được khẳng định, thực tiễn triển khai tại thư viện các tỉnh Đồng bằng Sông Hồng vẫn đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức. Báo cáo khảo sát của Vương Thị Lý (2008) cho thấy hoạt động này "chưa được quan tâm đúng mức, hoạt động còn kém hiệu quả". Nguyên nhân chính xuất phát từ sự thiếu đồng bộ trong nhiều yếu tố, từ cơ sở vật chất, nguồn nhân lực đến cơ chế vận hành. Vấn đề vốn tài liệu dành cho kho luân chuyển còn mỏng, chưa đa dạng và cập nhật thường xuyên. Nhiều thư viện thiếu phương tiện vận chuyển chuyên dụng, gây khó khăn trong việc đưa sách đến các địa bàn xa. Đội ngũ cán bộ thư viện chuyên trách cho công tác này còn thiếu và yếu, phần lớn là kiêm nhiệm, chưa được đào tạo bài bản về nghiệp vụ thư viện liên quan đến luân chuyển. Bên cạnh đó, quy chế và phương thức luân chuyển chưa được thể chế hóa rõ ràng, dẫn đến sự lúng túng trong phối hợp giữa thư viện tỉnh, huyện và cơ sở. Những tồn tại này làm ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động thư viện và chưa phát huy hết tiềm năng của công tác luân chuyển sách báo.

2.1. Hạn chế về nguồn lực thông tin thư viện và cơ sở vật chất

Một trong những rào cản lớn nhất là sự hạn chế về nguồn lực thông tin thư viện và cơ sở vật chất. Vốn sách dành cho kho lưu động thường được trích từ kho sách chung hoặc từ nguồn tài trợ, biếu tặng, dẫn đến tình trạng sách cũ, nội dung không còn phù hợp hoặc không đáp ứng đúng nhu cầu của người đọc cơ sở. Kinh phí cho công tác bổ sung sách báo mới cho kho luân chuyển rất hạn hẹp. Bên cạnh đó, hầu hết các thư viện tỉnh đều thiếu phương tiện vận chuyển chuyên dụng, việc chuyên chở sách báo vẫn còn thủ công, gây ảnh hưởng đến công tác bảo quản vốn tài liệu và không thể thực hiện luân chuyển trên quy mô lớn, tần suất cao. Tình trạng này cản trở việc mở rộng mạng lưới phục vụ, đặc biệt đến các xã, thôn ở vùng sâu, vùng xa.

2.2. Bất cập trong quy trình nghiệp vụ thư viện và phương thức luân chuyển

Quy trình và phương thức luân chuyển tại nhiều địa phương còn mang tính tự phát, thiếu khoa học. Hiện chưa có một quy chế thống nhất về việc xây dựng vốn tài liệu, tần suất luân chuyển, trách nhiệm bảo quản vốn tài liệu, và cơ chế phối hợp giữa các cấp. Hầu hết các thư viện tỉnh chưa thành lập bộ phận chuyên trách, công tác này thường do một phòng ban khác kiêm nhiệm, dẫn đến việc thiếu đầu tư về thời gian và chuyên môn. Việc lựa chọn sách để luân chuyển đôi khi chưa dựa trên khảo sát nhu cầu đọc của người dân tại từng địa phương cụ thể. Quá trình bàn giao, kiểm kê và thu hồi sách còn nhiều bất cập, dễ dẫn đến thất thoát, hư hỏng tài liệu, gây khó khăn cho cả thư viện cấp trên và đơn vị tiếp nhận.

III. Giải pháp vĩ mô Hoàn thiện chính sách luân chuyển sách

Để nâng cao chất lượng công tác luân chuyển sách báo thư viện ĐBSH, giải pháp mang tính nền tảng là phải hoàn thiện cơ chế, chính sách từ cấp quản lý. Cần có sự chỉ đạo thống nhất và quyết liệt từ các cơ quan quản lý nhà nước để thể chế hóa hoạt động này, xem đây là một nhiệm vụ trọng tâm trong chính sách phát triển văn hóa đọc. Cần xây dựng một quy chế hoạt động luân chuyển sách báo mẫu cho toàn khu vực, trong đó quy định rõ về nguồn kinh phí, tiêu chuẩn vốn tài liệu, tần suất luân chuyển, trách nhiệm của các bên liên quan và cơ chế phối hợp. Việc đầu tư ngân sách cần được ưu tiên, không chỉ cho việc bổ sung sách mà còn cho việc trang bị phương tiện vận chuyển và các trang thiết bị cần thiết khác. Luận văn của Vương Thị Lý đề xuất giải pháp "Thể chế hoá công tác luân chuyển sách, báo phục vụ cơ sở" như một yêu cầu cấp bách. Việc này sẽ tạo hành lang pháp lý vững chắc, giúp các thư viện địa phương chủ động xây dựng kế hoạch và triển khai hoạt động một cách bài bản, đồng bộ, thay vì bị động và phụ thuộc vào các nguồn lực không ổn định như hiện nay.

3.1. Xây dựng chính sách phát triển văn hóa đọc đồng bộ

Một chính sách phát triển văn hóa đọc toàn diện và đồng bộ là tiền đề cho mọi hoạt động thư viện hiệu quả. Chính sách này cần xác định rõ vai trò của công tác luân chuyển sách báo như một công cụ chiến lược để lan tỏa tri thức. Các cấp chính quyền cần đưa chỉ tiêu về hoạt động luân chuyển và phát triển mạng lưới thư viện cơ sở vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội hàng năm của địa phương. Đồng thời, cần khuyến khích sự phối hợp chặt chẽ giữa ngành văn hóa, giáo dục và các tổ chức đoàn thể xã hội để tạo sức mạnh tổng hợp, huy động thêm nguồn lực cho công tác bổ sung sách báo và tổ chức các sự kiện khuyến đọc tại cộng đồng.

3.2. Tăng cường đầu tư kinh phí và phương tiện vận chuyển

Đầu tư kinh phí là yếu tố quyết định. Cần có một nguồn ngân sách ổn định và riêng biệt dành cho việc xây dựng kho sách luân chuyển. Nguồn kinh phí này phải đảm bảo việc mua sắm các tài liệu mới, có chất lượng, phù hợp với xu hướng và nhu cầu đa dạng của người dân. Ngoài ra, việc đầu tư mua sắm xe thư viện lưu động chuyên dụng là cực kỳ cần thiết. Đây không chỉ là phương tiện vận chuyển mà còn là một "thư viện di động", có thể tổ chức phục vụ tại chỗ, chiếu phim, truy cập internet, mang lại trải nghiệm đọc hiện đại và hấp dẫn hơn, qua đó nâng cao đáng kể hiệu quả hoạt động thư viện tại cơ sở.

IV. Phương pháp tối ưu nghiệp vụ luân chuyển sách báo ĐBSH

Bên cạnh các giải pháp vĩ mô, việc cải tiến và tối ưu hóa các nghiệp vụ thư viện là yếu tố then chốt để công tác luân chuyển sách báo thư viện ĐBSH đi vào thực chất. Trọng tâm là việc ứng dụng công nghệ thông tin trong thư viện để quản lý kho sách luân chuyển một cách khoa học. Việc sử dụng phần mềm quản lý thư viện giúp theo dõi chính xác vòng đời tài liệu, tình trạng mượn trả, và thống kê nhu cầu bạn đọc, từ đó làm cơ sở để lựa chọn sách cho các đợt luân chuyển tiếp theo. Đồng thời, cần xây dựng mô hình liên thông thư viện giữa các tỉnh trong khu vực ĐBSH để thực hiện chia sẻ tài nguyên thư viện. Mô hình này cho phép các thư viện mượn, trao đổi tài liệu luân chuyển với nhau, làm phong phú đáng kể nguồn sách mà không cần tăng chi phí đầu tư. Việc đào tạo, tập huấn nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ thư viện cũng cần được chú trọng, đặc biệt là các kỹ năng tổ chức, quản lý kho lưu động và kỹ năng phục vụ cộng đồng, nhằm đảm bảo hoạt động luân chuyển được thực hiện chuyên nghiệp và hiệu quả.

4.1. Ứng dụng công nghệ thông tin và phần mềm quản lý thư viện

Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong thư viện là một bước đột phá. Sử dụng phần mềm quản lý thư viện tích hợp module quản lý kho luân chuyển cho phép tự động hóa nhiều khâu như đóng gói, kiểm kê, theo dõi hành trình của các kiện sách. Mã vạch và công nghệ RFID giúp việc quản lý tài sản trở nên dễ dàng, giảm thiểu thất thoát. Dữ liệu từ phần mềm cung cấp những phân tích quý giá về tần suất sử dụng của từng đầu sách tại các địa điểm khác nhau, giúp các cán bộ thư viện đưa ra quyết định chính xác hơn trong công tác bổ sung sách báo và phân bổ tài liệu. Đây là nền tảng cho việc quản lý hiện đại, minh bạch và hiệu quả.

4.2. Xây dựng mô hình liên thông thư viện và chia sẻ tài nguyên

Mô hình liên thông thư việnchia sẻ tài nguyên thư viện là một giải pháp thông minh để khắc phục hạn chế về vốn tài liệu. Thay vì mỗi thư viện tự xây dựng kho sách riêng lẻ, các thư viện các tỉnh Đồng bằng Sông Hồng có thể hợp tác để xây dựng một kho luân chuyển chung hoặc thiết lập cơ chế mượn liên thư viện. Ví dụ, Thư viện Hà Nội có thể luân chuyển một bộ sách về công nghệ cho Thư viện Thái Bình, và ngược lại, nhận một bộ sách về nông nghiệp công nghệ cao. Cách làm này không chỉ làm đa dạng hóa nguồn tài liệu mà còn giúp tiết kiệm chi phí, tăng cường sự gắn kết và hợp tác chuyên môn giữa các thư viện trong cùng khu vực, tạo nên một mạng lưới thông tin mạnh mẽ.

V. Hướng tới tương lai Chuyển đổi số trong luân chuyển sách

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, tương lai của công tác luân chuyển sách báo gắn liền với quá trình chuyển đổi số thư viện. Đây không chỉ là việc số hóa tài liệu mà là sự thay đổi toàn diện về phương thức phục vụ. Mô hình thư viện số sẽ cho phép người dân ở cơ sở truy cập vào kho tài liệu khổng lồ chỉ với một thiết bị kết nối internet. Các xe thư viện lưu động hiện đại cần được trang bị máy tính, wifi miễn phí để hỗ trợ người dân truy cập vào các cơ sở dữ liệu và tài nguyên số. Công tác luân chuyển tài liệu sẽ không chỉ giới hạn ở sách in mà còn mở rộng ra các tài liệu điện tử, sách nói, các khóa học trực tuyến. Để thực hiện thành công quá trình này, yếu tố con người là quyết định. Việc đào tạo và tái đào tạo đội ngũ cán bộ thư viện để họ có đủ năng lực vận hành thư viện số, hướng dẫn người dùng và sáng tạo ra các dịch vụ thông tin mới là nhiệm vụ cấp thiết. Hiệu quả hoạt động thư viện trong tương lai sẽ được đo lường bằng khả năng tiếp cận và mức độ lan tỏa tri thức trong không gian số.

5.1. Nâng cao hiệu quả hoạt động thư viện thông qua thư viện số

Phát triển thư viện số là xu thế tất yếu. Việc xây dựng một cổng thông tin dùng chung cho hệ thống thư viện công cộng khu vực ĐBSH, nơi người dân có thể truy cập, đọc và mượn tài liệu số, sẽ phá vỡ mọi rào cản về địa lý và thời gian. Các thư viện cơ sở, các điểm bưu điện văn hóa xã sẽ trở thành những điểm truy cập tri thức số, nơi cán bộ thư viện đóng vai trò là người hướng dẫn, hỗ trợ kỹ thuật. Việc này giúp giảm áp lực cho công tác luân chuyển sách giấy truyền thống, đồng thời mở ra một kênh tiếp cận tri thức vô tận, đáp ứng nhu cầu học tập suốt đời của người dân, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho toàn vùng.

5.2. Đào tạo và phát triển đội ngũ cán bộ thư viện hiện đại

Con người là trung tâm của mọi sự thay đổi. Để vận hành hiệu quả mô hình luân chuyển sách báo kết hợp cả truyền thống và hiện đại, cần phải đầu tư mạnh mẽ vào việc đào tạo và phát triển đội ngũ cán bộ thư viện. Các chương trình đào tạo cần cập nhật kiến thức về quản trị thư viện số, kỹ năng marketing thư viện, kỹ năng tổ chức sự kiện cộng đồng và năng lực ứng dụng công nghệ thông tin trong thư viện. Một đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp, năng động và sáng tạo chính là động lực quan trọng nhất để nâng cao hiệu quả hoạt động thư viện, biến thư viện thực sự trở thành trung tâm văn hóa, khoa học và giáo dục của địa phương.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CÁC THƯ VIỆN TỈNH, THÀNH PHỐ KHU VỰC ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG VỚI CÔNG TÁC LUÂN CHUYỂN SÁCH, BÁO VỀ CƠ SỞ _________________________ 1. KHÁI QUÁT ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG 1. Đặc điểm tự nhiên. Đồng bằng sông Hồng nằm ở phía Bắc Việt Nam được hình thành bởi hai hệ thống sông Hồng và sông Thái Bình.

Tuy nhiên để giản tiện và theo thói quen, người ta chỉ lấy tên của hệ thống sông chính (sông Hồng) để đặt tên cho thành tạo này mà thôi. Đồng bằng sông Hồng (hay còn gọi là Đồng bằng châu thổ sông Hồng và sông Thái Bình) có đỉnh nằm ở Việt Trì (Phú Thọ) và đáy kéo dài từ Quảng Yên (Quảng Ninh) về đến Ninh Bình. Toàn bộ Đồng bằng sông Hồng với diện tích khoảng 24.489 km2 được đặt trong một miền võng rộng lớn, trên một nền đá kết tinh nguyên đã bị sụt xuống từ cuối Cổ sinh, cách đây chừng trên 200 triệu năm. Về vị trí địa lý, vùng Đồng bằng sông Hồng là tâm điểm của con đường giao lưu quốc tế theo hai trục chính: Tây - Đông và Bắc - Nam.

Phía Bắc và Tây Bắc Đồng bằng sông Hồng giáp với trung du và miền núi. Phía Đông giáp biển Đông. Phía Nam giáp với Bắc Trung Bộ. Về địa hình, vùng Đồng bằng sông Hồng là vùng đất thấp và có nhiều ô trũng, địa hình núi xen kẽ đồng bằng hoặc thung lũng.

Mặt đất tự nhiên vùng cao từ 10 - 15 m giảm dần đến độ cao mặt biển, dốc thoải từ Tây Bắc (phía đỉnh châu thổ) xuống Đông Nam (phía biển). Những vùng đất cao hơn nằm ở rìa vùng đồng bằng tồn tại dưới dạng các núi đá vôi giống như các quả đồi biệt lập chạy dài theo hướng Tây - Nam ở các tỉnh Ninh Bình, Nam Định, Hà Tây. Hầu như toàn bộ đất trong vùng đồng bằng được bao bọc bởi 2.310 km 11 đê sông và gần 380 km đê biển. Bãi sông giữa hai tuyến đê thường cao hơn mặt đất phía ngoài từ 3 - 5 m.

Về điệu kiện khí hậu - thuỷ văn, vùng Đồng bằng sông Hồng có khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm. Đồng bằng sông Hồng là vùng châu thổ phì nhiêu, mạng lưới sông ngòi dày đặc, trong đó có hai hệ thống sông quan trọng là sông Hồng và sông Thái Bình, tạo thành hệ thống đê sông và đê biển vừa cung cấp nước ngọt và phù sa, vừa giúp ích ngăn mặn vừa tạo ra dải đất ven biển đầy tiềm năng cho phát triển nuôi trồng thuỷ sản [8], [12]. Đặc điểm kinh tế - văn hoá - xã hội Khu vực Đồng bằng sông Hồng, có Thủ đô Hà Nội là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hoá và là địa bàn chiến lược đặc biệt quan trọng về chính trị, kinh tế - xã hội, quốc phòng, an ninh, đối ngoại của cả nước; có truyền thống lịch sử, văn hoá lâu đời, nhiều cảnh quan di tích lịch sử gắn liền với quá trình dựng nước và giữ nước oanh liệt của dân tộc. Khu vực Đồng bằng sông Hồng có tiềm năng to lớn, vị trí thuận lợi cho sự phát triển kinh tế - xã hội như: đất đai màu mỡ, có một số tài nguyên khoáng sản khá dồi dào, nguồn nhân lực lớn, trình độ dân trí cao, tập trung đội ngũ trí thức giỏi, nhân dân có truyền thống lao động cần cù, nằm sát với thị trường rộng lớn của Trung Quốc và các nước Đông Bắc Á.

Từ năm 1997, một bộ phận của vùng Đồng bằng sông Hồng nằm trong tam giác tăng trưởng kinh tế Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh. Đây được xác định là vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ, là đầu tầu tạo động lực tăng trưởng kinh tế cao, phát triển năng động và hiệu quả của Việt Nam. * Kinh tế: Đối với cả nước, vùng Đồng bằng sông Hồng có vị trí, vai trò đặc biệt quan trọng và ngày càng tăng lên. Đó là yêu cầu của cả nước, đồng thời cũng là thực tế có thể đóng góp của vùng này.

Theo dự báo của các chuyên gia 12 Viện Chiến lược phát triển kinh tế, mức tăng trưởng kinh tế của vùng sẽ cao hơn 7,2%/ năm trong thời kỳ tới và đến năm 2010 vùng sẽ đóng góp 18 - 20% tổng GDP của cả nước. Mật độ dân số của vùng Đồng bằng sông Hồng cao nhất và gấp nhiều lần so với các vùng trong cả nước. Do đó, diện tích đất nông nghiệp chia theo hộ của khu vực nông thôn Đồng bằng sông Hồng rất thấp, là vùng duy nhất không có hộ nông nghiệp nào có diện tích đất trên 3 ha, thường là dưới 0,5 ha/ hộ, tính bình quân theo đầu người là 577 m2 và có nguy cơ tiếp tục giảm trong những năm tới. Một số ngành kinh tế cơ bản như nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ đều phát triển và có sự chuyển dịch theo hướng tích cực.

Trong giai đoạn 1991 - 2000, giá trị công nghiệp có tốc độ tăng nhanh nhất 14,8%, dịch vụ là 10,9% trong khi đó nông nghiệp chỉ tăng có 4,4%. Vùng Đồng bằng sông Hồng đã góp phần quan trọng đưa nước ta vươn lên từ một quốc gia thiếu lương thực trong suốt nhiều năm trở thành một quốc gia không chỉ bảo đảm an ninh lương thực mà còn là nước xuất khẩu gạo đứng hàng thứ hai trên thế giới. - Kinh tế nông nghiệp Ngành trồng trọt, ngoài lúa là cây lương thực chủ đạo nhiều loại cây trồng có giá trị kinh tế cao gắn với công nghiệp chế biến đang được chú trọng và ngày càng phát triển mạnh như trồng cây công nghiệp, cây ăn quả, cây rau màu… Ngành chăn nuôi, ngoài hình thức chăn nuôi quy mô nhỏ theo kiểu tự cung tự cấp, hình thức chăn nuôi theo mô hình trang trại gia súc, gia cầm cũng đang phát triển ngày càng nhanh và rộng khắp trong vùng. Ngành lâm nghiệp, giá trị sản xuất ngành lâm nghiệp tăng lên đáng kể từ 0,97 tỷ đồng (năm 1986) tăng lên 274,8 tỷ đồng (năm 2000).

Ngành thuỷ sản đã đạt được sản lượng cao trong lĩnh vực đánh bắt và nuôi trồng thuỷ, hải sản. 13 - Kinh tế công nghiệp Khu vực Đồng bằng sông Hồng cũng là một trong những vùng phát triển công nghiệp vào loại sớm nhất nước ta, môi trường công nghiệp của khu vực này là thuận lợi vì nó đã được hình thành từ rất lâu trong lịch sử ngay khi Hà Nội còn là kinh thành Thăng Long. Đồng bằng sông Hồng có cơ cấu kinh tế công nghiệp tương đối phát triển là nơi tập trung nhiều ngành công nghiệp của Bắc Bộ và cả nước, công nghiệp Đồng bằng sông Hồng là hạt nhân và là chỗ dựa cho toàn bộ công nghiệp phía Bắc, là yếu tố đảm bảo sự phát triển bền vững nông, lâm, thuỷ sản, là yếu tố thúc đẩy cơ cấu kinh tế công - nông nghiệp chuyển dịch theo hướng công nghiệp hoá - hiện đại hoá. Từ những năm 90 của thế kỷ XX trở lại đây, công nghiệp ở vùng Đồng bằng sông Hồng phát triển theo hướng đa ngành, nhiều khu công nghiệp lớn đã và đang được hình thành trong khu vực.

Tuy nhiên, không gian công nghiệp và công nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phân bố không đều chủ yếu là ở Hà Nội, Hải Phòng, Hải Dương, Hà Tây. - Kinh tế dịch vụ Đồng bằng sông Hồng được đánh giá là một trong những trung tâm dịch vụ lớn, đặc biệt Hà Nội và Hải Phòng là hai trung tâm sôi động vào loại nhất cả nước. Từ năm 1986 đến năm 2000, dịch vụ phát triển thêm nhiều ngành mới. Tốc độ tăng trưởng bình quân 10,9% năm [9], [12], [13].

* Văn hoá Có hai lưu vực sông ảnh hưởng trực tiếp đến yếu tố văn hoá vùng đồng bằng Bắc Bộ và vùng văn hoá Thăng Long - Đông Đô - Hà Nội, đó là lưu vực sông Hồng và lưu vực sông Thái Bình. Đồng bằng sông Hồng thuộc vào loại đồng bằng châu thổ lớn nhất Việt Nam và cũng là vùng văn hoá chứa đựng chiếc nôi truyền thống văn hoá của cả nước - Văn hoá Đông Sơn. Những người Việt cổ (Lạc Việt) là những chủ 14 nhân đầu tiên của vùng văn hoá châu thổ sông Hồng. Chính nơi đây đã trải qua quá trình phát triển lịch sử văn hoá từ giai đoạn tiền Đông Sơn, Đông Sơn cho đến văn hoá thủ đô Đồng bằng Bắc Bộ ngày nay.

Lịch sử văn minh Việt Nam từ thời đại Hùng Vương đến ngày nay là sự phát triển tiếp nối của ba nền văn hoá lớn: Văn hoá Đông Sơn, Văn hoá Đại Việt và Văn hoá Việt Nam. Tiêu biểu cho các nền văn hoá ấy là các trung tâm Bạch Hạc, Cổ Loa, Thăng Long - Đông Đô - Hà Nội đều quy tụ ở Đồng bằng Sông Hồng. Hơn hẳn với các vùng văn hoá thuộc vùng miền khác, văn hoá khu vực Đồng bằng sông Hồng là một vùng văn hoá - lịch sử độc đáo, đặc sắc và lâu đời của dân tộc Việt từ đời sống tâm linh, tín ngưỡng cho đến sinh hoạt vật chất và các quan hệ xã hội…Tuy được bao bọc bởi rừng và biển Vịnh Bắc Bộ nhưng phương thức sống, những thói quen sinh hoạt, tập quán lao động sản xuất…gắn với rừng và biển không mấy sâu đậm trong văn hoá của cư dân vùng Đồng bằng sông Hồng. Có nhà nghiên cứu cho rằng, đây là châu thổ của nền văn hoá cư dân nông nghiệp thuần tuý “nhạt rừng xa biển” và phát triển đến một trình độ rất cao.

Trong quan hệ với thiên nhiên, có thể nói đồng bằng này là kết quả của quá trình chinh phục thiên nhiên của cư dân nơi đây bằng cách đào mương, đắp bờ, đắp đê. Là vùng văn hoá trung tâm suốt nhiều thế kỷ, từng chứng kiến rất nhiều những biến động của tự nhiên, nhất là lịch sử - xã hội, vùng văn hoá Đồng bằng Bắc Bộ có tính thích ứng kịp thời và có bề dày kinh nghiệm văn hoá chứa đựng trong di sản văn hoá vật chất, di sản văn hoá tinh thần và nhất là hình thành nên bản lĩnh dân tộc Việt - bản lĩnh con người Đồng bằng Bắc Bộ. Đồng bằng sông Hồng là nơi có truyền thống trồng lúa nước lâu đời, các nhà khảo cổ học cho rằng nông nghiệp trồng lúa đã có từ thời kỳ hậu đá mới, chưa kể các dự đoán của các nhà nghiên cứu cho rằng có khả năng cách đây gần mười ngàn năm vào thời văn hoá Hoà Bình, Bắc Sơn. 15 Do đất chật, người đông, một số vùng chiêm trũng chỉ trồng được một vụ lúa trong năm cho nên người nông dân có nhiều thời gian nông nhàn.

Vì vậy phần lớn nông dân ít nhất cũng biết làm thêm một nghề thủ công mang lại thu nhập cho gia đình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ