Tổng quan về luận án

Bối cảnh toàn cầu hóa và sự trỗi dậy mạnh mẽ của nền kinh tế Việt Nam trong thập niên qua đã thúc đẩy sự bùng nổ của thị trường du lịch nước ngoài (outbound tourism). Báo cáo của Choong và Wong (2017) thuộc Tổ chức tín dụng quốc tế MasterCard ghi nhận: tổng lượt người Việt Nam đi du lịch nước ngoài năm 2016 đạt 4,8 triệu lượt và dự báo chạm mốc 7,5 triệu lượt vào năm 2021, đưa Việt Nam trở thành thị trường có tốc độ tăng trưởng cao thứ hai tại khu vực châu Á với mức bình quân 9,5%/năm. Song hành với đó, khảo sát từ Tổ chức tín dụng quốc tế Visa (2018) cho thấy mức chi trả bình quân cho mỗi chuyến du lịch nước ngoài của du khách Việt đạt 880 USD vào năm 2018 và ước tính tăng lên 1.100 USD vào năm 2021. Mặc dù dung lượng thị trường mở rộng với tốc độ vượt bậc, các công trình khoa học hiện hữu chủ yếu tập trung vào thị trường du lịch nội địa (inbound/domestic tourism) hoặc tiếp cận hành vi du khách dựa trên các tiền đề văn hóa phương Tây.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm nằm ở sự thiếu vắng một mô hình giải thích toàn diện về cơ chế ra quyết định mua tour du lịch nước ngoài trọn gói của người tiêu dùng tại các nền kinh tế mới nổi Đông Nam Á – nơi có đặc thù văn hóa phụ thuộc cao (collectivism), tính nhạy cảm rủi ro và thói quen tiêu dùng theo nhóm. Các mô hình truyền thống của Um và Crompton (1990) hay Woodside và Lysonski (1989) chưa phản ánh đầy đủ tác động tương hỗ giữa các kích thích môi trường số hiện đại và cơ chế tâm lý nội tại trong giai đoạn chuyển đổi công nghệ. Luận án tiến sĩ kinh tế của nghiên cứu sinh Doãn Văn Tuân (2020) với tiêu đề "Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đi du lịch nước ngoài của người Việt Nam" (Chuyên ngành Quản lý kinh tế, Mã số: 9310110, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, hướng dẫn khoa học: PGS.TS. Đồng Xuân Đảm và PGS.TS. Nguyễn Văn Lưu) đã giải quyết triệt để khoảng trống này.

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là xây dựng và kiểm định mô hình cấu trúc giải thích cơ chế tác động trực tiếp và gián tiếp của các yếu tố kích thích môi trường đến thái độ, động cơ và quyết định đi du lịch nước ngoài. Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được thiết lập cụ thể:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những nhân tố môi trường và tâm lý nào thúc đẩy quyết định lựa chọn điểm đến và quyết định mua tour du lịch nước ngoài của người Việt Nam?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mức độ và cơ chế tác động (trực tiếp, gián tiếp qua biến trung gian) giữa các nhân tố đến quyết định du lịch diễn ra như thế nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Có sự khác biệt mang tính quy luật nào về quyết định du lịch và động cơ giữa các nhóm nhân khẩu học và đặc tính chuyến đi hay không?

Hệ thống giả thuyết cốt lõi bao gồm:

  • H1: Hình ảnh điểm đến có tác động cùng chiều (+) đến Thái độ đối với tour du lịch nước ngoài.
  • H2: Hoạt động tiếp cận khách hàng của doanh nghiệp có tác động cùng chiều (+) đến Thái độ đối với tour du lịch nước ngoài.
  • H3: Nhóm tham khảo (bao gồm WOM và eWOM) có tác động cùng chiều (+) đến Thái độ đối với tour du lịch nước ngoài.
  • H4: Nhóm tham khảo có tác động cùng chiều (+) đến Động cơ du lịch nước ngoài.
  • H5: Thái độ đối với tour du lịch có tác động cùng chiều (+) đến Động cơ du lịch nước ngoài.
  • H6: Thái độ đối với tour du lịch có tác động cùng chiều (+) đến Quyết định đi du lịch nước ngoài.
  • H7: Động cơ du lịch có tác động cùng chiều (+) đến Quyết định đi du lịch nước ngoài.

Khung lý thuyết của luận án được tích hợp chặt chẽ từ Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991), mô hình kích thích - phản hồi S-O-R (Stimulus - Organism - Response), mô hình lựa chọn điểm đến của Um và Crompton (1990) cùng khung phân tích quyết định du lịch kinh tế - xã hội của Decrop (2006b). Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu khảo sát thu thập từ tháng 03/2019 đến tháng 07/2019 tại các phòng chờ ga quốc tế của 3 cửa ngõ hàng không trọng yếu: Sân bay Quốc tế Nội Bài (miền Bắc), Sân bay Quốc tế Đà Nẵng (miền Trung) và Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất (miền Nam), đại diện cho các mẫu hình văn hóa tiêu dùng vùng miền tại Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế cho thấy các trường phái nghiên cứu hành vi tiêu dùng và ra quyết định du lịch đã tiến hóa qua nhiều giai đoạn. Ban đầu, trường phái kinh tế vi mô cổ điển (Lancaster, 1966; Deaton và Muellbauer, 1980) giả định người tiêu dùng là thực thể tối ưu hóa thỏa dụng (Subjective Expected Utility - SEU) dựa trên ràng buộc ngân sách và chi phí. Tuy nhiên, Simon (1955) đã chỉ ra tính duy lý hạn chế (bounded rationality), lập luận rằng người tiêu dùng ra quyết định trong điều kiện thông tin không hoàn hảo và tìm kiếm sự thỏa mãn thay vì tối ưu hóa tuyệt đối. Kahneman và Tversky (1979, 2013) bổ sung Lý thuyết Triển vọng (Prospect Theory), khẳng định sự bất đối xứng giữa tâm lý chấp nhận rủi ro và né tránh mất mát trong điều kiện bất định.

Trong lĩnh vực du lịch, Isaac (2008, tr. 86) khẳng định nguyên lý nền tảng: "Nghiên cứu hành vi khách hàng là chìa khóa củng cố cho mọi hoạt động marketing giúp thực hiện phát triển, quảng bá và bán các sản phẩm du lịch". Các nghiên cứu lựa chọn điểm đến kinh điển (Um và Crompton, 1990; Woodside và Lysonski, 1989; Mansfeld, 1996; Crompton, 1979) chia tiến trình quyết định thành các tập hợp nhận thức (awareness set, evoked set, final choice). Tuy nhiên, y văn tồn tại hai luồng quan điểm đối nghịch rõ rệt:

  1. Luồng quan điểm duy lý - nhận thức (Cognitive-Rational Stream): Đại diện bởi Fishbein và Ajzen (1975), Ajzen (1985, 1991), Howard và Sheth (1969), Engel và cộng sự (1973), cho rằng hành vi là kết quả của tiến trình xử lý thông tin tuần tự và có chủ đích từ niềm tin $\rightarrow$ thái độ $\rightarrow$ ý định $\rightarrow$ hành vi.
  2. Luồng quan điểm diễn giải - cảm xúc (Interpretive-Affective Stream): Đại diện bởi Decrop và Snelders (2005), Decrop (2006a, 2006b), Smallman và Moore (2010), cho rằng du lịch là hiện tượng kinh tế - xã hội mang tính trải nghiệm, phi tuyến tính, nơi cảm xúc, trực giác và áp lực xã hội chi phối hành động thực tế hơn các tính toán duy lý.

Khi định vị luận án trong bức tranh học thuật quốc tế, nghiên cứu đã tiến hành đối chuẩn sâu sắc với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế điển hình:

  • So sánh với nghiên cứu của Guillet và cộng sự (2011) tại Hồng Kông: Guillet và cộng sự nhấn mạnh chi phí chuyến đi, quy mô đoàn và thời gian lưu trú là các biến điều kiện tiên quyết trong lựa chọn điểm đến outbound. Tuy nhiên, luận án của Doãn Văn Tuân chứng minh rằng đối với du khách Việt Nam mua tour trọn gói, yếu tố chi phí đã bị trung hòa đáng kể bởi cấu trúc giá trọn gói minh bạch, trong khi ảnh hưởng của truyền miệng điện tử (eWOM) và nhu cầu khẳng định giá trị bản thân mới là động lực thúc đẩy chính.
  • So sánh với nghiên cứu của Huang và Lu (2017) tại Trung Quốc đại lục: Huang và Lu tập trung vào sự phân hóa thuần túy theo thế hệ (cohorts) đối với hành vi du lịch outbound. Luận án của Doãn Văn Tuân mở rộng xa hơn khi không chỉ phân tích biến nhân khẩu học mà còn xây dựng cấu trúc Động cơ du lịch dạng bậc 2 (second-order construct) tích hợp 4 thành tố vi mô, làm sáng tỏ cách thức mạng xã hội tái định hình động lực khám phá và chia sẻ trải nghiệm trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi.

Luận án xác định vị trí tiên phong bằng việc tích hợp ảnh hưởng của truyền thông số (eWOM, mạng xã hội) vào khung lý thuyết TPB/S-O-R, giải thích trọn vẹn hành vi tiêu dùng tour outbound trọn gói của một quốc gia đang phát triển tại Đông Nam Á.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và kiểm định giới hạn ứng dụng của các lý thuyết nền tảng trong bối cảnh thị trường mới nổi:

  1. Mở rộng Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991): Nghiên cứu chứng minh rằng trong môi trường số, biến "Chuẩn chủ quan" truyền thống cần được cấu trúc hóa lại thành "Nhóm tham khảo đa chiều", bao gồm cả thông tin truyền miệng trực tiếp (WOM) và truyền miệng điện tử (eWOM). Bằng chứng thực nghiệm khẳng định eWOM không chỉ tác động đến Thái độ mà còn kích hoạt trực tiếp Động cơ nội tại của khách hàng.
  2. Làm sâu sắc Khung lý thuyết S-O-R (Stimulus-Organism-Response): Luận án xác lập rõ ràng: Kích thích bên ngoài (Stimulus = Hình ảnh điểm đến, Tiếp cận khách hàng, Nhóm tham khảo) $\rightarrow$ Chuyển hóa qua cơ chế tâm lý hữu cơ (Organism = Thái độ và Động cơ du lịch bậc 2) $\rightarrow$ Dẫn đến Phản hồi hành vi (Response = Quyết định mua tour du lịch nước ngoài).
  3. Tái khái niệm hóa Động cơ du lịch thành Cấu trúc bậc hai (Second-Order Construct): Thay vì xem động cơ là một biến đơn hướng, nghiên cứu chứng minh động cơ du lịch outbound gồm 4 thành tố bậc một có mối quan hệ tương quan chặt chẽ:
    • Khám phá điểm đến mới và thu thập kiến thức.
    • Chia sẻ kinh nghiệm và trải nghiệm với cộng đồng.
    • Tìm kiếm niềm vui và thư giãn.
    • Tìm kiếm và khẳng định giá trị bản thân (Self-enhancement).

Sự chuyển dịch mô thức (paradigm shift) thể hiện ở việc chứng minh rằng hành vi mua tour du lịch trọn gói của người Việt Nam không thuần túy là quyết định kinh tế để giảm thiểu rủi ro như nhận định của các học thuyết phương Tây trước năm 2000 (Nozawa, 1992; Prideaux, 1997), mà là một phương tiện thể hiện phong cách sống và khẳng định vị thế xã hội trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa Kinh tế học hành vi (Behavioral Economics), Tiếp thị dịch vụ du lịch (Tourism Marketing) và Tâm lý học nhận thức (Cognitive Psychology).

[KÍCH THÍCH MÔI TRƯỜNG (S)]
+ Hình ảnh điểm đến (Destination Image)
+ Tiếp cận khách hàng (Marketing Reach)
+ Nhóm tham khảo (WOM & eWOM)
[CƠ THỂ / TÂM LÝ TRUNG GIAN (O)]
[PHẢN HỒI HÀNH VI (R)]
Quyết định đi du lịch nước ngoài (Outbound Travel Decision)
[CÁC BIẾN KIỂM SOÁT NHÂN KHẨU & CHUYẾN ĐI]
(Tuổi, Trình độ học vấn, Thu nhập, Hôn nhân, Khu vực làm việc, Khu vực tour, Độ dài tour)

Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác lập nghiêm ngặt:

  • Đối tượng áp dụng: Du khách cá nhân là công dân Việt Nam tham gia tour du lịch nước ngoài trọn gói thuần túy (loại trừ mục đích công vụ, du học, thăm thân nhân hoặc chữa bệnh).
  • Phạm vi không gian: Khảo sát tại 3 trung tâm trung chuyển hàng không quốc tế đại diện cho 3 miền Bắc - Trung - Nam.
  • Phạm vi thời gian: Đo lường phản ứng tiêu dùng trong giai đoạn thị trường tăng trưởng ổn định trước các biến động cực đoan của môi trường toàn cầu.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ thế giới quan hậu thực chứng (post-positivism) kết hợp cách tiếp cận khoa học nhận thức, sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự (sequential mixed methods design) nhằm tối đa hóa tính chuẩn xác học thuật:

  • Giai đoạn định tính khám phá: Thực hiện phỏng vấn sâu chuyên gia ($N_1 = 7$, bao gồm các nhà quản lý lữ hành quốc tế và học giả đầu ngành du lịch) kết hợp phỏng vấn sâu du khách thực tế ($N_2 = 10$). Mục tiêu nhằm hiệu chỉnh thang đo du nhập từ quốc tế cho tương thích với ngữ cảnh văn hóa và ngôn ngữ tiêu dùng Việt Nam.
  • Giai đoạn định lượng kiểm định: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc đóng theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý), triển khai điều tra diện rộng trên tập mẫu đa tầng.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và sàng lọc dữ liệu được kiểm soát nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn thực nghiệm quốc tế:

  • Chiến lược chọn mẫu: Kết hợp chọn mẫu phân tầng và thuận tiện tại các phòng chờ ga đi quốc tế ở Sân bay Nội Bài, Sân bay Đà Nẵng và Sân bay Tân Sơn Nhất. Thời điểm phát phiếu được chọn vào khung giờ hành khách đã hoàn tất thủ tục xuất cảnh và an ninh, có trạng thái tâm lý ổn định và sẵn sàng tham gia đánh giá.
  • Quy trình làm sạch dữ liệu: Loại bỏ toàn bộ các phiếu trả lời thiếu thông tin, chọn một phương án duy nhất cho tất cả các câu hỏi (straight-lining), hoặc không đạt tiêu chuẩn sàng lọc về tính chất chuyến đi (tour trọn gói).
  • Kiểm định độ tin cậy và giá trị thang đo:
    • Độ tin cậy nhất quán nội tại (Internal Consistency): Đo lường qua hệ số Cronbach’s Alpha và Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR). Toàn bộ các thang đo đều đạt ngưỡng $\alpha > 0.70$ và $\text{CR} > 0.70$.
    • Giá trị hội tụ (Convergent Validity): Kiểm tra qua hệ số tải chuẩn hóa (Factor Loading $\lambda > 0.50$) và Tổng phương sai trích (Average Variance Extracted - $\text{AVE} > 0.50$).
    • Giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Căn cứ theo tiêu chuẩn Fornell-Larcker và kiểm định tương quan giữa các cấu trúc tiềm ẩn.

Data và phân tích

Dữ liệu định lượng được xử lý chuyên sâu thông qua hệ thống phần mềm IBM SPSS Statistics 22.0 và IBM SPSS AMOS:

  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng phép trích Principal Axis Factoring (PAF) kết hợp phép xoay Promax (hoặc Pattern Matrix) để nhận diện cấu trúc tiềm ẩn của thang đo sau khi sàng lọc chỉ số KMO và kiểm định Bartlett ($p < 0.001$).
  • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Đánh giá mức độ phù hợp toàn diện của mô hình đo lường với các chỉ số thống kê nghiêm ngặt: $\text{Chi-square/df} < 3.0$; $\text{GFI} > 0.90$; $\text{TLI} > 0.90$; $\text{CFI} > 0.90$; $\text{RMSEA} < 0.08$.
  • Mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM): Ước lượng các đường dẫn hồi quy trực tiếp và gián tiếp bằng phương pháp Maximum Likelihood Estimation (MLE).
  • Kiểm định độ vững (Robustness Check): Luận án thực hiện kỹ thuật tái chọn mẫu Bootstrap phi tham số với số lượng mẫu lặp $N = 800$. Kết quả độ lệch bias cực nhỏ với khoảng tin cậy 95% không chứa giá trị 0, khẳng định tính vững chắc và khả năng tổng quát hóa của các ước lượng hồi quy.
  • Phân tích phương sai đa biến (ANOVA/MANOVA): Kiểm định Post-Hoc (Tukey HSD / Scheffe) để phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm nhân khẩu học về động cơ và quyết định tiêu dùng.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả kiểm định mô hình SEM và phân tích phương sai mang lại 5 phát hiện mang tính đột phá cho ngành du lịch:

  1. Sự trỗi dậy vượt bậc của "Nhóm tham khảo" và "eWOM": Nhóm tham khảo (đặc biệt là thông tin truyền miệng điện tử eWOM qua mạng xã hội Facebook, diễn đàn du lịch) có tác động mạnh nhất đến Thái độ đối với tour du lịch nước ngoài ($\beta$ chuẩn hóa cao vượt trội so với các biến còn lại) và tác động cùng chiều mạnh mẽ đến Động cơ du lịch ($p < 0.001$).
  2. Sự dịch chuyển vai trò của Hoạt động tiếp cận khách hàng: Mặc dù hoạt động marketing của doanh nghiệp lữ hành có tác động tích cực đến thái độ ($p < 0.05$), trọng số tác động của nó thấp hơn đáng kể so với eWOM. Du khách hiện đại có xu hướng hoài nghi quảng cáo trực tiếp và đặt niềm tin cao hơn vào đánh giá trải nghiệm thực tế của cộng đồng mạng.
  3. Hình ảnh điểm đến là nhân tố kích hoạt nền tảng: Hình ảnh điểm đến đóng vai trò điều kiện cần, tác động tích cực đến việc hình thành thái độ thiện cảm của du khách đối với tour du lịch nước ngoài ($p < 0.001$).
  4. Cơ chế tác động trung gian của Động cơ và Thái độ: Thái độ không chỉ tác động trực tiếp đến Quyết định đi du lịch mà còn tác động gián tiếp thông qua việc kích hoạt Động cơ du lịch. Cả hai biến trung gian này đều đạt mức ý nghĩa thống kê $p < 0.001$ trong việc dự báo quyết định cuối cùng.
  5. Sự khác biệt nhân khẩu học và phân hóa thị trường: Phân tích ANOVA chỉ ra sự khác biệt sâu sắc ($p < 0.05$) giữa các nhóm:
    • Nhóm tuổi: Khách hàng trẻ tuổi (18–35 tuổi) bị chi phối mạnh bởi động cơ khám phá và chia sẻ trải nghiệm trên mạng xã hội; nhóm trung niên và cao tuổi ưu tiên tìm kiếm niềm vui, an toàn và dịch vụ chăm sóc chuẩn mực.
    • Thu nhập và học vấn: Trình độ học vấn và thu nhập cao tỷ lệ thuận với mức độ quyết đoán khi mua các tour đường dài (châu Âu, Mỹ, Úc), trong khi nhóm thu nhập trung bình ưu tiên các tuyến Đông Nam Á và Đông Bắc Á.
    • Độ dài chuyến đi và khu vực tour: Tour ngắn ngày (dưới 5 ngày) tại Đông Nam Á có quy trình ra quyết định nhanh hơn, chịu ảnh hưởng lớn từ các chương trình khuyến mãi giá sốc.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết (Theoretical Advances): Tích hợp thành công mô hình TPB và khung S-O-R vào nghiên cứu hành vi du lịch outbound tại nền kinh tế mới nổi; xác lập bản chất đa chiều bậc hai của Động cơ du lịch trong kỷ nguyên số.
  • Về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations): Quy trình kiểm định Bootstrap $N = 800$ kết hợp EFA-PAF và CFA-SEM tạo tiền lệ phương pháp chuẩn mực cho các nghiên cứu hành vi người tiêu dùng dịch vụ tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn kinh doanh (Practical Applications):
    • Doanh nghiệp lữ hành phải chuyển dịch trọng tâm ngân sách từ quảng cáo truyền thống sang quản trị truyền thông mạng xã hội và lan tỏa eWOM tích cực (Influencer Marketing, Reviewer Marketing).
    • Tái cấu trúc sản phẩm tour theo 4 thành tố động cơ: bổ sung các điểm check-in tạo hình ảnh đẹp phục vụ nhu cầu chia sẻ mạng xã hội, thiết kế trải nghiệm văn hóa bản địa sâu sắc để đáp ứng nhu cầu tích lũy tri thức.
    • Phân khúc sản phẩm cá nhân hóa theo nhóm tuổi và thu nhập thay vì bán đại trà một loại hình tour.
  • Về mặt chính sách quản lý nhà nước (Policy Recommendations):
    • Cơ quan quản lý du lịch quốc gia cần xây dựng hệ thống giám sát chất lượng tour du lịch nước ngoài, bảo vệ quyền lợi công dân Việt Nam tại nước ngoài.
    • Tạo lập cơ chế cân bằng cán cân thanh toán du lịch (du lịch xuất khẩu vs du lịch nhập khẩu), tận dụng nhu cầu outbound để thúc đẩy các liên minh hàng không và hợp tác kinh tế song phương.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu ghi nhận một cách trung thực các giới hạn khoa học nội tại:

  1. Giới hạn về phương pháp chọn mẫu: Việc khảo sát tập trung tại các phòng chờ sân bay quốc tế tuy đại diện tốt cho du khách khởi hành bằng đường hàng không nhưng đã bỏ sót đối tượng du lịch nước ngoài qua các cửa khẩu đường bộ (sang Lào, Campuchia, Trung Quốc).
  2. Thiết kế cắt ngang (Cross-sectional Design): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm (tháng 03/2019 - tháng 07/2019) phản ánh trạng thái tâm lý trước giờ bay, chưa đo lường được sự biến thiên hành vi sau chuyến đi (post-trip evaluations) và lòng trung thành tái mua.
  3. Cơ cấu sản phẩm giới hạn: Luận án mới chỉ tập trung vào tour trọn gói (package tour), chưa bao quát phân khúc du lịch tự túc (Free Independent Travelers - FIT) đang gia tăng nhanh chóng trong giới trẻ.

Định hướng nghiên cứu tương lai:

  • Triển khai thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Study) để theo dõi hành trình khách hàng từ nhận thức, quyết định, trải nghiệm thực tế đến hành vi truyền miệng hậu tiêu dùng.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang phân khúc du lịch tự do (FIT), phân tích sự khác biệt trong mô hình ra quyết định giữa du khách mua tour trọn gói và du khách tự đặt dịch vụ qua nền tảng OTA (Online Travel Agencies).
  • Ứng dụng các phương pháp phân tích phi tuyến tính tiên tiến như Mô hình cấu trúc mạng lưới thần kinh nhân tạo (SEM-Neural Network) hoặc Phân tích định tính so sánh tập mờ (fsQCA) để nhận diện các tổ hợp điều kiện dẫn đến quyết định du lịch.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án đóng góp hệ thống thang đo chuẩn hóa đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị trong bối cảnh Việt Nam, cung cấp tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học và các viện nghiên cứu kinh tế - xã hội. Dự kiến công trình tạo ra tiềm năng trích dẫn học thuật cao trong các tạp chí chuyên ngành Quản lý kinh tế và Du lịch.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp lữ hành (Industry Transformation): Định hình lại tư duy tiếp thị của hơn 2.000 doanh nghiệp lữ hành quốc tế tại Việt Nam, thúc đẩy quá trình chuyển đổi số từ tiếp thị một chiều sang xây dựng hệ sinh thái trải nghiệm số và quản trị danh tiếng trực tuyến.
  • Đóng góp cho hoạch định chính sách (Policy Influence): Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng cho Tổng cục Du lịch và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch trong việc xây dựng Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam, quy hoạch thị trường khách du lịch outbound hài hòa với phát triển du lịch inbound.
  • Lợi ích xã hội (Societal Benefits): Góp phần nâng cao văn hóa du lịch văn minh của người Việt Nam khi ra nước ngoài, giảm thiểu rủi ro pháp lý và an ninh cho công dân thông qua việc lựa chọn các nhà tổ chức tour uy tín, minh bạch.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật (Doctoral Researchers & Senior Academics): Tiếp cận một khung lý thuyết tích hợp chặt chẽ, mô hình đo lường đa biến bậc hai hoàn chỉnh và quy trình phân tích SEM/Bootstrap mẫu mực để kế thừa cho các nghiên cứu chuyên sâu về hành vi tiêu dùng dịch vụ.
  • Doanh nghiệp lữ hành và Quản trị R&D du lịch (Industry Executives & R&D): Sở hữu bộ tiêu chí khoa học đánh giá độ nhạy cảm của khách hàng, từ đó tối ưu hóa chi phí tiếp cận thị trường, nâng cao tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng và thiết kế các dòng tour outbound đột phá.
  • Nhà hoạch định chính sách (Policy Makers): Có được bức tranh tổng thể về dòng lưu chuyển tài chính, nhu cầu chi tiêu và thị hiếu của người dân khi đi du lịch nước ngoài, phục vụ công tác điều tiết vĩ mô ngành kinh tế dịch vụ.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của nghiên cứu là gì và đã mở rộng học thuyết nào?

Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991)Khung S-O-R bằng việc xác lập vai trò vượt trội của truyền miệng điện tử (eWOM) trong cấu trúc Nhóm tham khảo, đồng thời mô hình hóa thành công Động cơ du lịch thành cấu trúc bậc hai gồm 4 thành tố vi mô (Khám phá, Chia sẻ, Niềm vui, Khẳng định bản thân). Nghiên cứu chứng minh rằng trong bối cảnh văn hóa tập thể tại một nền kinh tế chuyển đổi, nhu cầu khẳng định giá trị bản thân thông qua chia sẻ trải nghiệm số là động cơ trung gian cốt lõi chuyển hóa các kích thích môi trường thành quyết định tiêu dùng thực tế.

2. Điểm mới về phương pháp luận nghiên cứu so với các nghiên cứu trước đây là gì?

So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (Nguyễn Thị Quỳnh Anh, 2016; Hồ Bạch Nhật và Nguyễn Phương Khanh, 2018) vốn chỉ sử dụng hồi quy tuyến tính đơn giản hoặc EFA cơ bản trên quy mô mẫu hạn chế ở một địa bàn, luận án áp dụng quy trình kiểm định đa tầng chuẩn quốc tế:

  • Kết hợp EFA với phép trích Principal Axis Factoring (PAF) và phép xoay Promax/Pattern Matrix.
  • Sử dụng CFA để kiểm tra giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
  • Ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM trên phần mềm AMOS kết hợp kiểm định độ vững Bootstrap với $N = 800$ mẫu lặp, đảm bảo các ước lượng không bị chệch bởi giả định phân phối chuẩn của mẫu khảo sát tại 3 sân bay quốc tế lớn nhất Việt Nam.

3. Phát hiện nào trong luận án gây bất ngờ nhất và được giải thích bằng dữ liệu thực nghiệm ra sao?

Phát hiện bất ngờ nhất là Hoạt động tiếp cận khách hàng của doanh nghiệp (quảng cáo, khuyến mãi, tiếp thị truyền thống) có hệ số tác động đến thái độ thấp hơn nhiều so với Nhóm tham khảo/eWOM, và Rào cản ngoại ngữ không còn là trở ngại chi phối quyết định đi du lịch nước ngoài. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy việc người dân lựa chọn hình thức tour trọn gói đã giải tỏa hoàn toàn tâm lý lo ngại về bất đồng ngôn ngữ và thủ tục xuất nhập cảnh. Thay vào đó, du khách chủ động tìm kiếm các đánh giá phi thương mại trên mạng xã hội để đưa ra quyết định, biến các chiến dịch quảng cáo truyền thống một chiều trở nên kém hiệu quả nếu thiếu vắng sự bảo chứng từ cộng đồng mạng.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?

Luận án cung cấp hệ thống quy trình nhân bản rõ ràng và chi tiết:

  • Danh mục bảng câu hỏi và thang đo kế thừa chi tiết cho 8 nhóm biến nghiên cứu.
  • Tiêu chuẩn kích thước mẫu tương ứng với số lượng biến quan sát và hệ số tải nhân tố (Bảng 3.3).
  • Toàn bộ ngưỡng kiểm định sự phù hợp của mô hình (Bảng 3.4: $\text{Chi-square/df}$, GFI, TLI, CFI, RMSEA).
  • Ma trận xoay nhân tố Pattern Matrix (Bảng 4.21) và hệ số ước lượng hồi quy SEM/Bootstrap (Bảng 4.23, 4.24, 4.25), cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng lặp lại quy trình khảo sát và phân tích trên các thị trường tương đồng.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-Year Research Agenda) tiếp theo được phác thảo như thế nào?

Chương trình nghiên cứu dài hạn hướng tới các mũi nhọn:

  1. Nghiên cứu tác động của Trí tuệ nhân tạo (AI) và các hệ thống gợi ý tự động (Recommender Systems) đến sự thay đổi cấu trúc Nhóm tham khảo và quy trình ra quyết định du lịch.
  2. Phân tích hành vi tiêu dùng du lịch xuyên biên giới thời kỳ hậu khủng hoảng, tích hợp biến số "Nhận thức rủi ro y tế và an ninh toàn cầu" vào mô hình TPB mở rộng.
  3. Nghiên cứu dọc (Longitudinal Study) đánh giá sự biến đổi giá trị sống và xu hướng chuyển dịch từ tour trọn gói truyền thống sang du lịch trải nghiệm bền vững (Sustainable & Regenerative Tourism) của các thế hệ người tiêu dùng mới (Gen Z, Gen Alpha).

Kết luận

  1. Xác lập khung lý thuyết toàn diện: Luận án đã tích hợp thành công các lý thuyết TPB, S-O-R và các mô hình lựa chọn điểm đến để giải thích bản chất hành vi tiêu dùng tour du lịch nước ngoài của người Việt Nam.
  2. Khẳng định vị thế chi phối của truyền thông số: Chứng minh thực nghiệm vai trò quyết định của nhóm tham khảo điện tử (eWOM), làm thay đổi căn bản cách tiếp cận marketing du lịch truyền thống.
  3. Mô hình hóa động cơ du lịch đa chiều: Đóng góp cấu trúc đo lường động cơ bậc hai gồm 4 thành tố, phản ánh sâu sắc đặc trưng tâm lý - xã hội của người tiêu dùng tại một nền kinh tế đang phát triển.
  4. Quy trình phương pháp luận chuẩn mực: Thiết lập tiêu chuẩn nghiên cứu định lượng nâng cao thông qua sự kết hợp giữa SEM, CFA và kiểm định lặp Bootstrap $N = 800$ trên tập dữ liệu đa vùng miền (Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh).
  5. Đóng góp giá trị thực tiễn và hoạch định chính sách: Cung cấp hệ thống giải pháp ứng dụng thiết thực cho các doanh nghiệp lữ hành quốc tế và cơ sở khoa học vững chắc cho các nhà quản lý kinh tế trong việc điều tiết thị trường du lịch Việt Nam hội nhập toàn cầu.
  6. Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành: Khởi tạo nền tảng học thuật vững chắc cho các nghiên cứu tiếp nối về hành vi tiêu dùng dịch vụ số, kinh tế trải nghiệm và chuyển dịch xã hội học trong kỷ nguyên kinh tế số.