Luận án Tiến sĩ: Văn hóa giáo dục trường phổ thông quốc tế tại TP.HCM

Luận án Tiến sĩ phân tích văn hóa giáo dục của trường phổ thông quốc tế tại TPHCM về nhận thức, ứng xử, tổ chức và đào tạo công dân toàn cầu.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

220
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Luận án văn hóa giáo dục trường quốc tế TPHCM Tổng quan

Nghiên cứu về văn hóa giáo dục trường quốc tế tại TPHCM là một đề tài cấp thiết trong bối cảnh toàn cầu hóa. Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Thị Thanh Huyền cung cấp một góc nhìn chuyên sâu, hệ thống về các giá trị, đặc điểm và cấu trúc của môi trường giáo dục đặc thù này. Công trình không chỉ định nghĩa rõ khái niệm văn hóa giáo dục mà còn phân biệt nó với các khái niệm liên quan như "văn hóa trường học" hay "văn hóa dạy học". Theo đó, văn hóa giáo dục được định nghĩa là "hệ thống các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy trong quá trình hoạt động giáo dục". Định nghĩa này nhấn mạnh tính hệ thống, tính giá trị và quá trình hoạt động thực tiễn. Nghiên cứu tập trung vào các trường quốc tế tại TPHCM, một trung tâm giáo dục năng động, nơi sự đa dạng văn hóa trong trường học thể hiện rõ nét. Sự phát triển nhanh chóng của hệ thống trường quốc tế tại Sài Gòn không chỉ đáp ứng nhu cầu học tập theo chuẩn quốc tế mà còn tạo ra những mô hình giáo dục tiên tiến, có thể tham chiếu cho hệ thống giáo dục công lập. Luận án sử dụng khung phân tích tam phân văn hóa (nhận thức, tổ chức, ứng xử) để mổ xẻ các khía cạnh của môi trường giáo dục quốc tế, từ triết lý, phương pháp giảng dạy đến cách tổ chức không gian và các mối quan hệ trong nhà trường. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị, cung cấp nền tảng lý luận và thực tiễn vững chắc cho việc tìm hiểu và cải tiến giáo dục tại Việt Nam.

1.1. Nhận diện văn hóa học đường trường quốc tế theo luận án

Luận án xác định văn hóa học đường trường quốc tế là một hệ thống phức hợp, có thể nhận diện qua bốn đặc trưng cơ bản: tính nhân sinh, tính giá trị, tính hệ thống và tính lịch sử. Các giá trị này biểu hiện qua hai phương diện: vật chất (cơ sở vật chất, thiết bị dạy học, không gian lớp học) và tinh thần (triết lý giáo dục, quy tắc ứng xử, mối quan hệ thầy-trò). Một điểm nhấn quan trọng là cách luận án phân biệt văn hóa giáo dục với văn hóa trường học. Nếu văn hóa trường học nhấn mạnh đến chủ thể (trường học) thì văn hóa giáo dục lại tập trung vào hoạt động (giáo dục) diễn ra trong không gian rộng lớn hơn, bao gồm cả gia đình và xã hội. Điều này cho thấy tầm ảnh hưởng sâu rộng của triết lý giáo dục trường quốc tế không chỉ giới hạn trong khuôn viên nhà trường.

1.2. Bối cảnh và sự trỗi dậy của trường quốc tế tại TPHCM

Sự gia tăng của các trường quốc tế tại TPHCM phản ánh tác động của toàn cầu hóa đến giáo dục. Luận án chỉ ra rằng nhu cầu đào tạo "công dân toàn cầu" và mong muốn tiếp cận các chương trình giảng dạy quốc tế tiên tiến là động lực chính. Các trường này không chỉ thu hút học sinh nước ngoài mà còn là lựa chọn của nhiều gia đình Việt Nam có điều kiện kinh tế. Việc này tạo ra một môi trường giáo dục quốc tế đa dạng, nơi học sinh từ nhiều nền văn hóa khác nhau cùng học tập và tương tác. Luận án đã khảo sát các trường tiêu biểu như SSIS, CIS, và Wellspring để làm rõ các đặc điểm văn hóa trường học TPHCM trong phân khúc này, tạo nên một bức tranh thực tiễn sinh động và đầy đủ.

II. Thách thức trong văn hóa giáo dục Bản sắc và hội nhập

Một trong những vấn đề cốt lõi mà luận án về văn hóa giáo dục trường quốc tế tại TPHCM đề cập là thách thức cân bằng giữa bản sắc dân tộc và hội nhập toàn cầu. Môi trường giáo dục quốc tế, với chương trình giảng dạy quốc tếvai trò của giáo viên nước ngoài, mang lại nhiều ưu điểm về tư duy phản biện, kỹ năng mềm và ngoại ngữ. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra câu hỏi lớn về việc duy trì các giá trị văn hóa Việt Nam cho học sinh bản xứ. Luận án trích dẫn nghiên cứu của Nandi, P. về nguy cơ tạo ra những thế hệ "lai căng", "mất gốc ngay trên quê hương". Đây là một lo ngại có cơ sở khi học sinh tiếp xúc chủ yếu với văn hóa phương Tây. Một thách thức khác được phân tích là sự chênh lệch và khoảng cách giữa hệ thống giáo dục quốc tế và công lập. Sự khác biệt lớn về học phí, cơ sở vật chất và phương pháp giảng dạy tạo ra một sự phân hóa trong giáo dục. Việc so sánh giáo dục công lập và quốc tế cho thấy các trường công lập đang đối mặt với áp lực đổi mới để không bị tụt hậu. Luận án nhấn mạnh rằng các trường quốc tế, dù hoạt động tương đối tách biệt, vẫn là một bộ phận của nền giáo dục Việt Nam và cần có sự kết nối, học hỏi lẫn nhau để cùng phát triển.

2.1. Vấn đề dung hòa giữa tính dân tộc và tính thế giới

Luận án chỉ ra rằng, trong văn hóa học đường trường quốc tế, việc dung hòa giữa giá trị truyền thống và tư duy toàn cầu là một bài toán khó. Học sinh Việt Nam trong môi trường này có nguy cơ xa rời bản sắc văn hóa dân tộc. Công trình nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của các chương trình Việt Nam học được thiết kế bài bản, không chỉ dạy ngôn ngữ mà còn truyền tải chiều sâu văn hóa, lịch sử. Sự cân bằng này là yếu tố then chốt để đào tạo ra những công dân toàn cầu thực thụ: tự tin hội nhập nhưng vẫn giữ được cốt cách và niềm tự hào dân tộc.

2.2. Khoảng cách và sự khác biệt trong giáo dục TPHCM

Sự tồn tại của hệ thống trường quốc tế tại Sài Gòn bên cạnh hệ thống công lập đã làm nổi bật sự chênh lệch về điều kiện và chất lượng giáo dục. Luận án phân tích sự khác biệt này không chỉ ở học phí mà còn ở triết lý giáo dục trường quốc tế, vốn chú trọng vào phát triển cá nhân và kỹ năng thực hành. Trong khi đó, hệ thống công lập vẫn còn nặng về kiến thức hàn lâm. Việc thu hẹp khoảng cách này đòi hỏi một chiến lược đổi mới toàn diện, bắt đầu từ việc thay đổi tư duy quản lý và phương pháp giảng dạy tích cực.

III. Phương pháp xây dựng văn hóa giáo dục từ bình diện nhận thức

Luận án phân tích sâu sắc văn hóa giáo dục trường quốc tế tại TPHCM từ bình diện nhận thức, tập trung vào hai mối quan hệ chính: đồng đẳng (học sinh-học sinh) và tôn ti (học sinh-giáo viên). Ở quan hệ đồng đẳng, nhận thức về "tính cá nhân - tính tập thể" được thể hiện rõ. Môi trường quốc tế khuyến khích sự độc lập, tự chủ và dám thể hiện quan điểm cá nhân, trái ngược với văn hóa Á Đông thường đề cao tính tập thể. Học sinh được rèn luyện để trở thành những cá nhân tự tin, có trách nhiệm với việc học của chính mình. Ở quan hệ tôn ti, khái niệm "khoảng cách quyền lực" được xem xét kỹ lưỡng. Trong môi trường giáo dục quốc tế, khoảng cách quyền lực thường nhỏ. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, tạo điều kiện, khuyến khích tranh luận và phản biện. Như Koliba, C. (2000) nhận định, trường học là môi trường "xã hội hóa", nơi hệ thống phân cấp được giảm nhẹ để thúc đẩy dân chủ. Mối quan hệ này dựa trên sự tôn trọng, cởi mở thay vì tuân thủ một chiều. Đây là một trong những đặc điểm văn hóa trường học TPHCM ở các trường quốc tế, tạo ra một không khí học tập tích cực và sáng tạo.

3.1. Phân tích quan hệ đồng đẳng Tính cá nhân và tập thể

Trong quan hệ đồng đẳng, luận án chỉ ra sự khác biệt rõ rệt trong nhận thức. Học sinh tại trường quốc tế được khuyến khích phát triển "tính cá nhân", đề cao sự độc đáo và tư duy độc lập. Các hoạt động nhóm vẫn được coi trọng, nhưng mục tiêu là để mỗi cá nhân đóng góp thế mạnh riêng vào thành công chung, thay vì hòa tan vào tập thể. Phát triển kỹ năng mềm cho học sinh như kỹ năng lãnh đạo, làm việc nhóm và giải quyết xung đột được tích hợp một cách tự nhiên thông qua các dự án học tập. Đây là nền tảng để hình thành nên những công dân toàn cầu tự chủ và năng động.

3.2. Tìm hiểu quan hệ tôn ti Khoảng cách quyền lực nhỏ

Quan hệ tôn ti trong triết lý giáo dục trường quốc tế được xây dựng trên nguyên tắc "khoảng cách quyền lực nhỏ". Giáo viên không phải là người sở hữu chân lý tuyệt đối mà là người đồng hành, gợi mở. Học sinh được khuyến khích đặt câu hỏi, tranh luận và thậm chí là thách thức ý kiến của giáo viên một cách có cơ sở. Mối quan hệ nhà trường và phụ huynh cũng được xây dựng trên tinh thần đối tác bình đẳng. Phụ huynh được xem là một phần quan trọng của quá trình giáo dục, thường xuyên trao đổi và hợp tác với nhà trường để hỗ trợ tốt nhất cho học sinh.

IV. Cách tổ chức và ứng xử trong văn hóa giáo dục quốc tế

Bình diện tổ chức và ứng xử là những biểu hiện cụ thể của văn hóa giáo dục trường quốc tế tại TPHCM. Về tổ chức không gian, các lớp học được thiết kế linh hoạt, không gian mở, bàn ghế dễ dàng di chuyển để phục vụ cho nhiều phương pháp giảng dạy tích cực khác nhau như làm việc nhóm, tranh luận, thuyết trình. Không gian học tập không chỉ giới hạn trong bốn bức tường mà còn mở rộng ra thư viện, phòng thí nghiệm, sân trường và các không gian chung. Về tổ chức hoạt động, các chương trình giảng dạy quốc tế như chương trình tú tài quốc tế IB chú trọng vào các dự án liên môn, học tập qua trải nghiệm và các hoạt động ngoại khóa đa dạng. Những hoạt động này không chỉ củng cố kiến thức mà còn giúp phát triển kỹ năng mềm cho học sinh. Về ứng xử, văn hóa giao tiếp trong trường quốc tế đề cao sự cởi mở, tôn trọng sự khác biệt và thẳng thắn. Học sinh được dạy cách lắng nghe, góp ý một cách xây dựng và chấp nhận sự đa dạng. Trích dẫn từ luận án cho thấy: "Bạn có thể cảm thấy nó trong vòng vài phút khi bước vào một trường học: thái độ của các sinh viên, dáng điệu của các giáo viên..." (Schubart, B.). Điều này cho thấy văn hóa ứng xử là yếu tố dễ nhận biết và có tác động mạnh mẽ đến không khí học đường.

4.1. Tổ chức không gian học tập linh hoạt và sáng tạo

Không gian vật chất tại các trường quốc tế được xem là "người thầy thứ ba". Các lớp học thường được trang trí bởi chính sản phẩm của học sinh, tạo cảm giác sở hữu và khuyến khích sáng tạo. Bàn ghế không được xếp theo hàng lối cố định mà được sắp xếp theo cụm hoặc hình chữ U để tối ưu hóa sự tương tác. Việc tận dụng công nghệ và các không gian chức năng (phòng maker-space, studio nghệ thuật, sân thể thao) tạo ra một môi trường giáo dục quốc tế năng động, hỗ trợ tối đa cho việc học tập đa dạng và cá nhân hóa.

4.2. Ứng dụng các hoạt động giáo dục và ngoại khóa đa dạng

Hoạt động giáo dục tại trường quốc tế không chỉ là các giờ học trên lớp. Các dự án cộng đồng, các câu lạc bộ học thuật, thể thao, nghệ thuật, các chuyến đi thực tế và các cuộc thi quốc tế là một phần không thể thiếu. Những hoạt động này giúp học sinh áp dụng kiến thức vào thực tiễn, khám phá đam mê và xây dựng một hồ sơ năng lực toàn diện. Sự đa dạng văn hóa trong trường học được tôn vinh qua các lễ hội quốc tế, tuần lễ văn hóa, nơi học sinh có cơ hội tìm hiểu và chia sẻ về bản sắc của mình và bạn bè từ khắp nơi trên thế giới.

V. Hướng đi để xây dựng văn hóa giáo dục quốc tế ở Việt Nam

Từ việc phân tích sâu sắc văn hóa giáo dục trường quốc tế tại TPHCM, luận án đề xuất những hướng đi khả thi để xây dựng và thúc đẩy văn hóa giáo dục quốc tế cho các trường phổ thông Việt Nam. Đây không phải là quá trình sao chép máy móc mô hình, mà là sự tiếp thu có chọn lọc và điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Quá trình này cần bắt đầu từ việc thay đổi nhận thức của đội ngũ quản lý và giáo viên, hướng tới một nền giáo dục trao quyền, lấy học sinh làm trung tâm. Việc áp dụng các phương pháp giảng dạy tích cực, giảm tải kiến thức hàn lâm và tăng cường các hoạt động trải nghiệm, dự án là bước đi cụ thể. Luận án cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một môi trường học đường cởi mở, dân chủ, nơi học sinh được khuyến khích bày tỏ quan điểm và tôn trọng sự khác biệt. Tăng cường hợp tác giữa các trường công lập và quốc tế, tạo cơ hội cho giáo viên và học sinh giao lưu, học hỏi kinh nghiệm là một giải pháp hiệu quả. Cuối cùng, việc xây dựng một luận văn thạc sĩ giáo dục học hay các công trình nghiên cứu sâu hơn về chủ đề này sẽ góp phần cung cấp thêm cơ sở khoa học cho quá trình đổi mới giáo dục toàn diện.

5.1. Đề xuất chuyển đổi từ nhận thức đến hành động thực tiễn

Luận án đề xuất một lộ trình chuyển đổi bắt đầu từ nhận thức. Các nhà quản lý giáo dục và giáo viên cần được tập huấn về triết lý giáo dục trường quốc tế, về các phương pháp sư phạm hiện đại. Từ đó, triển khai các thay đổi trong thực tiễn như cải tạo không gian lớp học, đổi mới cách kiểm tra đánh giá theo hướng phát triển năng lực, và trao quyền tự chủ nhiều hơn cho học sinh trong học tập. Mối quan hệ nhà trường và phụ huynh cũng cần được chuyển đổi thành mối quan hệ đối tác thực sự để cùng đồng hành với học sinh.

5.2. Vai trò của hợp tác liên trường và chính sách hỗ trợ

Để thúc đẩy quá trình này, sự hợp tác giữa các loại hình trường học là vô cùng quan trọng. Các trường quốc tế có thể chia sẻ kinh nghiệm về quản trị, chương trình và phương pháp giảng dạy. Ngược lại, các trường công lập có thể giúp học sinh trường quốc tế hiểu sâu hơn về văn hóa và bối cảnh Việt Nam. Chính sách từ cơ quan quản lý nhà nước cần tạo điều kiện thuận lợi cho sự hợp tác này, đồng thời khuyến khích các trường công lập mạnh dạn thí điểm các mô hình giáo dục mới, tiệm cận với các chuẩn mực của một môi trường giáo dục quốc tế.

04/10/2025
Văn hóa giáo dục của trường phổ thông quốc tế tại thành phố hồ chí minh luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề xây dựng một nền VHGD toàn diện trên cơ sở liên kết với cộng đồng (tr. Hội nghị quốc tế Computer supported education: 7th International conference (Máy tính hỗ trợ giáo dục: Hội nghị quốc tế lần thứ 7) bàn về mối quan hệ giữa VHGD và bối cảnh, tác giả phân biệt “văn hóa trong giáo dục” được sử dụng như một thuật ngữ chung, không có mối quan hệ trực tiếp đến bối cảnh cụ thể với “VHGD” được sử dụng trong bối cảnh cụ thể từ góc nhìn của người học. Bài viết đề cập đến mô hình các chiều kích văn hóa quốc gia của G. Hofstede và cho rằng các chiều kích chung của quốc gia sẽ phản ánh đúng văn hóa trong giáo dục của quốc gia đó.

Thời kỳ này, nghiên cứu VHGD không chỉ phân tích những yếu tố trong bản thân VHGD mà còn nghiên cứu để thúc đẩy phát triển VHGD trong quan hệ với các đối tượng khác. Ở Việt Nam, năm 2013, Nghị quyết 29-NQ/TW về “Đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng XHCN và hội nhập quốc tế” đã được hội nghị TW 8 (khóa XI) thông qua. Vấn đề văn hóa học đường tiếp tục được quan tâm, nghiên cứu từ góc độ chủ quan (giáo viên và cán bộ quản lý) và khách quan (các nhà nghiên cứu). Có thể kể đến các bài 9 nghiên cứu như: VHGD Việt Nam thời kỳ đổi mới (Nguyễn Duy Bắc, 2011), X y dựng văn hoá học đường - yêu cầu bức thiết để n ng cao chất lượng giáo dục (Nguyễn Minh Kỳ, 2011), Giáo dục hành vi giao tiếp có văn hoá cho học sinh, sinh viên - yêu cầu quan trọng trong giáo dục văn hoá học đường (Phạm Thanh Long, 2011), Một số giải pháp phát triển văn hoá nhà trường tiểu học Việt Nam theo quan điểm hiệu quả (Lê Thị Ngọc Thuý, 2011), Giáo dục văn hoá học đường - yếu tố quan trọng rèn luyện kĩ năng sống cho học sinh, sinh viên (Nguyễn Khắc Hùng, 2012), Văn hoá học đường- Quan niệm, vai trò, bản chất và một số yếu tố cơ bản (Phạm Thị Minh Hạnh, 2012), Hiệu trưởng trường phổ thông với vai trò lãnh đạo x y dựng và phát triển văn hoá nhà trường (Đầu Thị Thu, 2012), Văn hóa học đường (Giang Quân, 2014), X y dựng chương trình môn Việt Nam Học có tính tích hợp cao dành cho học sinh là người Việt Nam và người nước ngoài theo chương trình giáo dục phổ thông nước ngoài tại Việt Nam (từ lớp 4 đến lớp 12) (Nguyễn Thị Hoàng Yến, 2014) - Đề tài B2014 - 37 - 03NV, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, Giáo dục ứng xử văn hóa cho học sinh THPT hiện nay (Đoàn Thị Hồng Hiệp, 2015), Nội dung giáo dục văn hóa học đường cho học sinh trung học cơ sở (Bùi Hồng Thái, 2016), Một số biện pháp n ng cao hiệu quả hoạt động x y dựng môi trường văn hóa học đường ở trường trung học cơ sở Lộc Hóa (Nguyễn Thị Kim Hằng, 2016), Nghiên cứu một số mô hình trường quốc tế và đề xuất vận dụng vào trường phổ thông quốc tế ở Việt Nam (Nguyễn Thị Hồng Vân, 2017), Quản lí quá trình x y dựng văn hóa trường đại học (Nguyễn Thị Thúy Dung, 2018), Nghiên cứu về văn hóa ứng xử học đường và giáo dục văn hóa ứng xử học đường (Nguyễn Dục Quang, Nguyễn Thị Ngọc Hà 2018).

Bên cạnh đó, các Hội thảo trong nước và quốc tế bàn về chủ đề này được tổ chức ở các trường Đại học, điển hình như Hội thảo quốc tế “Văn hóa học đường đại học Việt Nam trong thời kỳ phát triển và hội nhập” (2018), Trường ĐH KHXH&NV - ĐHQG Tp. Trong các công trình nghiên cứu, nổi bật lên là công trình VHGD Việt Nam thời kỳ đổi mới (Nguyễn Duy Bắc, 2011). Từ góc nhìn toàn cầu hóa, tác giả chỉ ra sự khác biệt của giáo dục và VHGD, Nguyễn Duy Bắc cho rằng VHGD là khái 10 niệm rộng hơn khái niệm giáo dục, khái niệm đào tạo và một số khái niệm khác có liên quan; đồng thời VHGD thế giới những thập niên cuối thế kỷ XX đến nay đang trên đà cải cách, giáo dục đại chúng thay thế cho giáo dục tinh hoa (Nguyễn Duy Bắc, 2011, tr. Tác giả cũng xét đến mục đích và nhiệm vụ của VHGD Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế.

Bài nghiên cứu “Văn hóa học đường Việt Nam trong thời kỳ phát triển và hội nhập: Vài nét về con đường từ lý luận đến thực tiễn” (Trần Ngọc Thêm, 2018) trong Hội thảo quốc tế “Văn hóa học đường đại học Việt Nam trong thời kỳ phát triển và hội nhập” đã trình bày các vấn đề cốt lõi như triết lý giáo dục, sứ mệnh giáo dục, giá trị căn bản, chuẩn đầu ra của giáo dục Việt Nam. Thời kỳ này, các công trình nghiên cứu ở Việt Nam đã được tiếp cận với góc nhìn chủ quan và khách quan, phân tích sâu các vấn đề lý luận (quan hệ VHGD với các yếu tố khác) mang tính thực tiễn (nhằm thúc đẩy sự phát triển của VHGD). Các công trình nghiên cứu về VHGD đều ít nhiều liên quan đến vấn đề luận án đang tìm hiểu. Một bức tranh khá toàn diện và đầy đủ, nhiều góc nhìn, với nhiều nội dung: Từ thực trạng đến cách nhận biết, phân loại và vai trò của VHGD; Từ mối quan hệ (trong quan hệ với bản sắc và danh tính, trong quan hệ với toàn cầu hóa, với bối cảnh) đến quá trình phát triển và hướng biến đổi.

Những nội dung này vừa thiết thực: đặt nền móng, giúp quá trình định nghĩa VHGD dễ dàng và có căn cứ chặt chẽ hơn; vừa gần gũi, cùng hướng với vấn đề đang nghiên cứu: quan hệ của VHGD với bối cảnh mở ra lưu ý đặc biệt với trường PTQT, nơi có chương trình của các nước phát triển, môi trường đa văn hóa, bối cảnh nước sở tại; vừa chia sẻ vấn đề cần quan tâm về quan hệ của VHGD trong xác định bản sắc và danh tính ở thời đại toàn cầu hóa. Các công trình nghiên cứu về trường PTQT Trong phạm vi tư liệu bao quát được, chúng tôi tạm chia hoạt động nghiên cứu các vấn đề về trường PTQT làm hai giai đoạn, gồm giai đoạn trước năm 2010 và giai đoạn từ 11 2010 đến nay. Giai đoạn trước năm 2010 là giai đoạn đặt nền tảng cho nghiên cứu các vấn đề về trường PTQT. Các nhà nghiên cứu tập trung chủ yếu ở phương Tây, phân tích trường PTQT dưới góc nhìn toàn cầu hóa, đa văn hóa, kinh tế học.

Những công trình và chuyên luận của giai đoạn này là: Improving international education in elementary and secondary schools: A study of research and development needs (Phát triển giáo dục quốc tế ở các trường tiểu học và trung học: Một nghiên cứu về nhu cầu nghiên cứu và phát triển) (Anderson L. 2002), Daring to be different: How differentiation strategies help determine the educational success and fiscal health of international schools? (Dám trở nên khác biệt: Làm thế nào các chiến lược khác biệt hóa giúp xác định thành công giáo dục và sức khỏe tài chính của các trường quốc tế?) (MacDonald, J. 2003), Comparative education research center (Trung tâm nghiên cứu giáo dục so sánh) (Yamato, Y. 2004), Introduction to international education: International schools and their communities (Giới thiệu giáo dục quốc tế: trường quốc tế và cộng đồng của họ) (Hayden, M.

2006), International schools: growth and influence (Trường quốc tế: phát triển và ảnh hưởng) (Hayden, M., Multicultural and international education: never the twain shall meet? (Giáo dục đa văn hóa và giáo dục quốc tế: không bao giờ gặp nhau?) (Hill, I. 2007), Why university students choose an international education: A case study in Malaysia (Tại sao sinh viên đại học chọn giáo dục quốc tế: Trường hợp nghiên cứu tại Malaysia) (Pyvis, D. 2007), Insights into International education: A school board handbook 12 (Hiểu biết sâu sắc về giáo dục quốc tế: Cẩm nang hội đồng nhà trường) (Kay, M. Các nghiên cứu giai đoạn này đặt nền móng về cơ sở lý luận trong nghiên cứu trường PTQT.

Trước tiên là nhóm công trình phân tích định nghĩa về trường PTQT (ba công trình của Kagan, S. 246), phân loại trường PTQT (Hill, I. Thứ hai, nhóm công trình nghiên cứu nguyên nhân sự phát triển của trường PTQT, bao gồm International education and Internationalisation are not the same as globalisation: Emerging issues for secondary schools (Giáo dục quốc tế và quốc tế hóa không giống như toàn cầu hóa: Những vấn đề nổi cộm ở các trường trung học) (Matthews, J. 2002) và Multicultural and international education: never the twain shall meet? (Giáo dục đa văn hóa và giáo dục quốc tế: không bao giờ gặp nhau?) (Hill, I.

2007), có thể tóm gọn lại ở hai nhóm nguyên nhân: Bắt nguồn từ học sinh và gia đình: mong muốn có cơ hội tốt hơn trong so sánh lợi thế việc làm; Bắt nguồn từ xã hội và các nhà tuyển dụng: mong muốn người lao động có thể làm việc ở môi trường kết nối xuyên quốc gia, liên văn hóa - xu hướng tất yếu của toàn cầu hóa. Nhóm thứ ba là các công trình nghiên cứu về quan hệ của trường PTQT với các đối tượng khác. Thứ nhất, trường PTQT và mối quan hệ giữa kinh doanh và giáo dục. Nếu như công trình Comparative education research center (Trung tâm nghiên cứu giáo dục so sánh) của Yamato, Y.

(2003) lại đặt trường PTQT trong mối quan hệ giữa kinh doanh và giáo dục. Khảo sát hơn 60 trường PTQT, MacDonald, J. nhận 13 thấy các trường PTQT ở Hồng Kông không chỉ là sự lựa chọn cho trẻ em người nước ngoài mà quan trọng hơn là sự lựa chọn ngày càng tăng của các phụ huynh, những người mong muốn một sự thay thế cho các trường học địa phương. Công trình được ví như điểm khởi đầu hữu ích cho việc nghiên cứu tiếp theo về các chủ đề như sự lựa chọn của cha mẹ, chiến lược tiếp thị thị trường, tài chính và giáo dục đa dạng (tr 152).

Thứ hai là mối quan hệ giữa trường PTQT và giáo dục quốc tế. Công trình International education in the schools: The state of the field (Giáo dục quốc tế trong các trường học: Tình hình của lĩnh vực) (Kagan, S. 2004) nghiên cứu trường hợp Mỹ và nhấn mạnh phát triển giáo dục quốc tế được xem như con đường hai chiều để giải quyết các sai lệch nhằm nhấn mạnh vào an ninh quốc gia, chính sách đối ngoại, hiểu biết văn hóa.Công trình đặc biệt lưu ý đến mối liên hệ giữa các quốc gia về kinh tế, chính trị, nhân đạo. Nhu cầu quan trọng cho chiến lược giáo dục quốc tế sẽ hiện đại hóa trường học, chuẩn bị cho học sinh các cơ hội đối mặt với thách thức thời đại toàn cầu (Kagan, S.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ