Luận án Tiến sĩ: Từ ngữ nghề chè trong tiếng Việt – Lê Thị Hương Giang (ĐH Thái Nguyên, 2019)

Nghiên cứu từ ngữ nghề chè trong tiếng Việt, phân tích cấu tạo, nguồn gốc và ý nghĩa văn hóa, phản ánh kĩ xảo, phong tục người Việt.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2019

240
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

BẢNG KÍ HIỆU CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ VÀ PHỤ LỤC CÁC BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. Lí do chọn đề tài

2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

3. Đối tượng, phạm vi và ngữ liệu nghiên cứu

4. Phương pháp nghiên cứu

5. Những đóng góp của luận án

6. Bố cục của luận án

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN

1.1. Tổng quan về tình hình nghiên cứu

1.1.1. Tình hình nghiên cứu về từ nghề nghiệp

1.1.2. Tình hình nghiên cứu về nghề chè và từ ngữ nghề chè

1.2. Cơ sở lí luận và thực tiễn của đề tài

1.2.1. Một số vấn đề về từ và phương thức cấu tạo từ tiếng Việt

1.2.2. Quan niệm về cụm từ

1.2.3. Một số vấn đề về từ nghề nghiệp

1.2.4. Vấn đề định danh

1.2.5. Vấn đề mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa

1.2.6. Khái quát về cây chè và lịch sử nghề trồng chè ở Việt Nam

2. Chương 2: TỪ NGỮ NGHỀ CHÈ TRONG TIẾNG VIỆT XÉT VỀ PHƯƠNG DIỆN CẤU TẠO VÀ NGUỒN GỐC

2.1. Đặc điểm cấu tạo của các từ ngữ nghề chè trong tiếng Việt

2.1.1. Thống kê tư liệu

2.1.2. Đặc điểm của các từ ngữ nghề chè trong tiếng Việt có cấu tạo là từ

2.1.3. Đặc điểm của từ ngữ nghề chè trong tiếng Việt có cấu tạo là cụm từ

2.1.4. Nhận xét chung về đặc điểm cấu tạo từ ngữ nghề chè trong tiếng Việt

2.2. Đặc điểm từ ngữ nghề chè trong tiếng Việt xét về mặt xuất xứ và nguồn gốc

2.2.1. Từ ngữ nghề chè xét về mặt xuất xứ

2.2.2. Từ ngữ nghề chè xét về mặt nguồn gốc

3. Chương 3: TỪ NGỮ NGHỀ CHÈ TRONG TIẾNG VIỆT XÉT VỀ PHƯƠNG DIỆN ĐỊNH DANH

3.1. Miêu tả đặc điểm định danh từ ngữ nghề chè trong tiếng Việt

3.1.1. Miêu tả đặc điểm định danh của đơn vị định danh đơn giản (định danh cơ sở)

3.1.2. Miêu tả đặc điểm định danh của đơn vị định danh phức hợp

4. Chương 4: TỪ NGỮ NGHỀ CHÈ TRONG VIỆC PHẢN ÁNH VĂN HÓA CỦA NGƯỜI VIỆT

4.1. Từ ngữ nghề chè trong việc thể hiện văn hóa làng nghề

4.1.1. Từ ngữ làng nghề và diện mạo văn hóa làng nghề

4.1.2. Từ ngữ nghề chè phản ánh các kĩ xảo nghề chè của Việt Nam

4.2. Từ ngữ nghề chè góp phần thể hiện văn hóa cộng đồng của người Việt

4.2.1. Từ ngữ nghề chè góp phần thể hiện văn hóa gắn kết cộng đồng

4.2.2. Từ ngữ nghề chè góp phần thể hiện phong tục tập quán Việt

4.3. Từ ngữ nghề chè góp phần thể hiện phong cách sống của người Việt

4.3.1. Thể hiện sự tinh tế, cầu kì trong chế biến và thưởng thức trà

4.3.2. Thể hiện phong cách giao tiếp tế nhị

4.4. Từ ngữ nghề chè góp phần thể hiện sự hội nhập, giao lưu văn hóa quốc tế

CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Luận án TS Từ ngữ nghề chè tiếng Việt 55

Luận án tiến sĩ "Từ ngữ về nghề chè trong tiếng Việt" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, khai thác kho tàng ngôn ngữ phong phú của một ngành sản xuất truyền thống lâu đời ở Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ góp phần khẳng định vị thế xứng đáng của lớp từ ngữ nghề chè trong vốn từ vựng toàn dân mà còn quảng bá hiệu quả cho các sản phẩm, thương hiệu chè Việt Nam trên thị trường quốc tế. Luận án tập trung vào việc xác lập một hệ thống các đơn vị từ vựng liên quan đến cây chè và nghề trồng chè, từ đó tìm hiểu nguồn gốc, cách phân loại giống chè, đặc điểm sinh thái và sinh vật học, quy trình trồng, chăm sóc, kỹ thuật nhân giống, phòng trừ sâu bệnh, thu hoạch, chế biến, các cơ sở sản xuất, tên thương hiệu, và nghệ thuật thưởng thức. Luận án cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu từ ngữ nghề chè trong việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống. Theo tác giả Lê Thị Hương Giang, việc nghiên cứu từ ngữ nghề chè là cần thiết để làm rõ bức tranh đa dạng của ngôn ngữ dân tộc, góp phần bổ sung và làm phong phú hệ thống từ vựng tiếng Việt nói chung.

1.1. Giới thiệu từ vựng nghề chè tiếng Việt trong luận án

Luận án đi sâu vào việc thu thập và phân tích các từ ngữ chuyên biệt được sử dụng trong nghề chè, bao gồm cả những từ ngữ địa phương và từ ngữ toàn dân. Nghiên cứu xem xét cách những từ ngữ này phản ánh các khía cạnh khác nhau của quá trình sản xuất chè, từ trồng trọt đến chế biến và thưởng thức. Tác giả nhấn mạnh sự đa dạng và phong phú của từ vựng nghề chè, đồng thời chỉ ra những đóng góp của nó vào vốn từ vựng chung của tiếng Việt. Việc nghiên cứu này góp phần bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống liên quan đến nghề chè, đồng thời cung cấp một nguồn tài liệu hữu ích cho các nhà nghiên cứu ngôn ngữ và văn hóa.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu ngôn ngữ học nghề chè

Luận án đặt ra mục tiêu làm sáng tỏ sự phong phú, đa dạng của hệ thống từ ngữ nghề chè trong tiếng Việt thông qua việc miêu tả và phân tích các từ ngữ đã thu thập. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định đặc điểm cấu tạo, nguồn gốc, các đặc trưng và thuộc tính được người Việt lựa chọn để định danh các từ ngữ này. Trên cơ sở đó, luận án bước đầu làm sáng rõ một số đặc trưng văn hóa của người Việt qua hệ thống từ ngữ nghề chè, qua cách chế biến và nghệ thuật thưởng thức trà. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các từ ngữ chỉ nguồn gốc chè, phân loại chè, đặc điểm sinh thái và sinh vật học của cây chè, quy trình trồng, chăm sóc, nhân giống, sâu bệnh, kỹ thuật thu hái, chế biến, các loại sản phẩm và nhãn hiệu chè.

II. Thách thức bảo tồn từ ngữ nghề chè và văn hóa trà 58

Mặc dù có vai trò quan trọng trong văn hóa và kinh tế, từ ngữ nghề chè tiếng Việt đang đối mặt với nhiều thách thức. Sự phát triển của công nghiệp hóa và hiện đại hóa có thể dẫn đến việc mai một những phương thức sản xuất truyền thống và những thuật ngữ liên quan. Sự xâm nhập của văn hóa ngoại lai và sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng cũng có thể ảnh hưởng đến cách người Việt sử dụng và trân trọng trà. Việc thiếu các công trình nghiên cứu chuyên sâu và các hoạt động bảo tồn có thể khiến cho kho tàng ngôn ngữ phong phú này dần bị lãng quên. Do đó, cần có những nỗ lực chung từ cộng đồng, các nhà nghiên cứu, và các cơ quan quản lý để bảo tồn và phát huy giá trị của văn hóa trà Việt Namtừ ngữ nghề chè tiếng Việt.

2.1. Ảnh hưởng của tiếng nước ngoài đến từ ngữ chè hiện nay

Quá trình hội nhập quốc tế và sự phát triển của các ngành công nghiệp liên quan đến chè đã dẫn đến sự du nhập của nhiều thuật ngữ nước ngoài vào từ vựng nghề chè tiếng Việt. Điều này có thể gây ra sự lẫn lộn và khó khăn trong việc sử dụng các từ ngữ truyền thống. Việc sử dụng quá nhiều từ ngữ nước ngoài cũng có thể làm mất đi bản sắc văn hóa của ngôn ngữ nghề chè và làm suy yếu khả năng diễn đạt những sắc thái tinh tế của văn hóa trà Việt Nam.

2.2. Nguy cơ mai một phương ngữ trong nghề chè theo thời gian

Sự phát triển của các phương tiện truyền thông và sự di chuyển của người dân giữa các vùng miền có thể dẫn đến sự suy giảm của phương ngữ trong nghề chè. Những từ ngữ địa phương độc đáo và giàu hình ảnh có thể bị thay thế bởi các từ ngữ phổ thông, làm mất đi sự đa dạng và phong phú của từ vựng nghề chè. Việc bảo tồn phương ngữ trong nghề chè là rất quan trọng để duy trì những giá trị văn hóa truyền thống và bản sắc địa phương.

III. Cách nghiên cứu từ ngữ nghề chè hiệu quả và sâu sắc 59

Luận án đã sử dụng một phương pháp nghiên cứu toàn diện và đa chiều để thu thập, phân tích và đánh giá từ ngữ nghề chè. Phương pháp điều tra điền dã được sử dụng để thu thập thông tin trực tiếp từ những người làm chè, các chuyên gia, và những người có kinh nghiệm lâu năm trong ngành. Phương pháp miêu tả được sử dụng để phân tích đặc điểm cấu tạo, ngữ nghĩa của các từ ngữ. Thủ pháp thống kê phân loại được sử dụng để phân loại các từ ngữ theo các tiêu chí khác nhau. Thủ pháp mô hình hóa được sử dụng để mô hình hóa các kiểu quan hệ giữa các yếu tố trong cấu trúc từ ngữ. Việc kết hợp các phương pháp nghiên cứu khác nhau giúp cho luận án có được những kết quả chính xác và đáng tin cậy.

3.1. Phương pháp thu thập và thống kê tư liệu nghề chè tiếng Việt

Luận án sử dụng phương pháp điều tra điền dã để thu thập tư liệu từ các phiếu điều tra, ghi chép qua hỏi trực tiếp cộng tác viên, các chuyên gia về chè từ các địa phương khác nhau. Ngoài ra, tư liệu còn được thu thập từ các tài liệu, sách chuyên môn nghiên cứu, tìm hiểu về chè ở Việt Nam, từ điển tiếng Việt và các tác phẩm văn học viết về cây chè, nghề chè. Các tài liệu về cây chè lưu hành nội bộ ở Sở Văn hóa, Bảo tàng tỉnh, Sở Khoa học & Công nghệ các tỉnh cũng được sử dụng. Các từ ngữ liên quan đến nghề chè được thống kê và phân loại để phục vụ cho quá trình phân tích.

3.2. Phân tích cấu trúc và nguồn gốc của thuật ngữ nghề chè

Phương pháp miêu tả được sử dụng để phân tích đặc điểm cấu tạo và ngữ nghĩa của các thuật ngữ nghề chè, xác định các dấu hiệu, tính chất, đặc điểm được sử dụng để định danh. Thủ pháp thống kê phân loại được sử dụng để phân loại các từ ngữ nghề chè đã thu thập được về cấu tạo, nguồn gốc, đặc điểm định danh. Các từ ngữ thu thập được sẽ được tiến hành phân loại dựa trên các tiêu chí khác nhau và sắp xếp chúng cho có hệ thống.

IV. Ứng dụng từ ngữ nghề chè trong bảo tồn văn hóa trà 53

Kết quả nghiên cứu của luận án có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo, giảng dạy về từ ngữ nghề nghiệp nói chung và từ ngữ nghề chè nói riêng. Luận án cũng góp phần biên soạn cẩm nang tra cứu về chè ở Việt Nam, biên soạn các sách quảng bá cho ngành chè và du lịch sinh thái về các vùng trồng chè nổi tiếng. Thông qua việc tìm hiểu từ ngữ nghề chè, luận án góp phần quảng bá hiệu quả cho các sản phẩm, thương hiệu chè của Việt Nam nói chung và của Thái Nguyên nói riêng. Kết quả nghiên cứu cũng góp phần giới thiệu những kiến thức phong phú về nghề chè, con người và văn hóa trà ở Việt Nam.

4.1. Vai trò của ngôn ngữ trong quảng bá văn hóa trà Việt

Ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải và quảng bá những giá trị văn hóa của văn hóa trà Việt Nam. Từ ngữ nghề chè không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là công cụ để diễn tả những sắc thái tinh tế của hương vị, màu sắc, và quy trình chế biến chè. Việc sử dụng từ ngữ nghề chè một cách chính xác và sáng tạo có thể giúp lan tỏa tình yêu và sự trân trọng đối với văn hóa trà đến với đông đảo công chúng.

4.2. Từ ngữ nghề chè và du lịch sinh thái ở vùng trồng chè

Việc giới thiệu và giải thích từ ngữ nghề chè cho du khách có thể làm tăng thêm sự hấp dẫn của du lịch sinh thái ở các vùng trồng chè. Du khách có thể tìm hiểu về những phương pháp canh tác truyền thống, những loại chè đặc sản, và những phong tục tập quán liên quan đến trà thông qua từ ngữ nghề chè. Điều này không chỉ mang lại những trải nghiệm du lịch độc đáo mà còn góp phần bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa của cộng đồng địa phương.

V. Giá trị văn hóa ẩn chứa trong từ ngữ nghề chè 53

Từ ngữ nghề chè không chỉ đơn thuần là những thuật ngữ chuyên môn mà còn là kho tàng lưu giữ những giá trị văn hóa truyền thống của người Việt. Nghiên cứu về từ ngữ nghề chè cho phép chúng ta hiểu rõ hơn về cách người Việt nhìn nhận và tương tác với thế giới tự nhiên, về những kinh nghiệm và kỹ năng được tích lũy qua nhiều thế hệ, và về những phong tục tập quán độc đáo liên quan đến trà. Việc bảo tồn từ ngữ nghề chè là bảo tồn một phần quan trọng của di sản văn hóa Việt Nam.

5.1. Từ ngữ nghề chè phản ánh kỹ xảo nghề chè Việt Nam

Từ ngữ nghề chè thể hiện rõ các kỹ xảo nghề chè của Việt Nam. Mỗi công đoạn, từ trồng, chăm sóc, thu hái đến chế biến, đều có những thuật ngữ riêng, phản ánh kinh nghiệm và bí quyết của người làm chè. Các thuật ngữ này không chỉ mô tả quy trình mà còn thể hiện sự tỉ mỉ, tinh tế và sáng tạo của người Việt trong việc tạo ra những sản phẩm chè chất lượng cao.

5.2. Thể hiện phong cách sống qua văn hóa uống trà Việt Nam

Từ ngữ nghề chè góp phần thể hiện phong cách sống của người Việt. Cách thưởng thức trà, cách pha trà, và cách trò chuyện bên chén trà đều được phản ánh trong ngôn ngữ. Văn hóa uống trà không chỉ là thói quen mà còn là một nghệ thuật, thể hiện sự tinh tế, thanh tao và giao tiếp tế nhị của người Việt.

VI. Tương lai của nghiên cứu từ ngữ nghề chè tại Việt Nam 55

Luận án "Từ ngữ về nghề chè trong tiếng Việt" là một bước tiến quan trọng trong việc nghiên cứu ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khía cạnh chưa được khám phá và cần được tiếp tục nghiên cứu. Trong tương lai, cần có thêm những công trình nghiên cứu sâu rộng hơn về từ ngữ nghề chè ở các vùng miền khác nhau, về sự biến đổi của từ ngữ nghề chè theo thời gian, và về mối quan hệ giữa từ ngữ nghề chè với các lĩnh vực khác như kinh tế, du lịch, và y học. Việc đầu tư vào nghiên cứu và bảo tồn từ ngữ nghề chè là đầu tư vào tương lai của văn hóa trà Việt Nam.

6.1. Hướng nghiên cứu từ ngữ nghề chè liên ngành tiềm năng

Nghiên cứu về từ ngữ nghề chè có thể mở rộng sang các lĩnh vực liên ngành khác như kinh tế, du lịch và y học. Phân tích ngôn ngữ học về quảng cáo và marketing trà có thể giúp các doanh nghiệp xây dựng thương hiệu và tiếp cận thị trường hiệu quả hơn. Nghiên cứu về tác động của du lịch đến ngôn ngữ và văn hóa nghề chè có thể giúp các nhà quản lý du lịch phát triển các sản phẩm du lịch bền vững và có trách nhiệm với cộng đồng.

6.2. Đề xuất chính sách bảo tồn và phát huy giá trị ngôn ngữ

Cần có những chính sách cụ thể để bảo tồn và phát huy giá trị của từ ngữ nghề chè. Các chính sách này có thể bao gồm việc hỗ trợ các nhà nghiên cứu, khuyến khích việc giảng dạy từ ngữ nghề chè trong các trường học, và tạo điều kiện để cộng đồng tham gia vào việc bảo tồn và phát huy văn hóa trà. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, các nhà nghiên cứu, và cộng đồng để đảm bảo rằng từ ngữ nghề chè sẽ được truyền lại cho các thế hệ tương lai.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN 1. Tổng quan về tình hình nghiên cứu 1. Tình hình nghiên cứu về từ nghề nghiệp Cho đến nay, địa hạt từ nghề nghiệp trong hệ thống vốn từ tiếng Việt chưa được chú ý nhiều. Trong Việt ngữ học, lịch sử nghiên cứu từ ngữ nghề nghiệp có thể hình dung theo hai hướng sau: - Hướng thứ nhất, vấn đề từ nghề nghiệp được các nhà Việt ngữ học đề cập đến trong các giáo trình từ vựng học và ngôn ngữ học.

Trong công trình Từ vựng học tiếng Việt hiện đại [120], Nguyễn Văn Tu khi trình bày đặc điểm hệ thống từ vựng tiếng Việt đã đề cập đến từ nghề nghiệp. Tuy nhiên, ông chỉ trình bày khái quát về từ nghề nghiệp, chưa đi sâu nghiên cứu một lớp từ nghề nghiệp cụ thể nào. Trong công trình Từ vựng - ngữ nghĩa tiếng Việt [21], Đỗ Hữu Châu cũng đã có những nghiên cứu về từ nghề nghiệp. Sau khi đưa ra khái niệm về từ nghề nghiệp, tác giả đã nêu ra đặc điểm hoạt động, phạm vi sử dụng và vai trò của từ nghề nghiệp.

"Từ nghề nghiệp chẳng những cần thiết cho sự giao tiếp trong từng ngành nghề thủ công hiện nay đang tồn tại với các ngành sản xuất công nghiệp tương ứng lại sẵn sàng chấp nhận các thuật ngữ khoa học biến chúng thành từ nghề nghiệp để "hiện đại hóa" mình" [21, 235]. Khi nghiên cứu từ vựng tiếng Việt, Nguyễn Thiện Giáp coi từ nghề nghiệp được xem xét với tư cách là một lớp từ được phân xuất ra theo tiêu chí phạm vi hoạt động và sử dụng. Các tác giả như Hoàng Thị Châu trong Phương ngữ học tiếng Việt [28], các tác giả Mai Ngọc Chừ, Vũ Đức Nghiệu, Hoàng Trọng Phiến trong Cơ sở ngôn ngữ học và tiếng Việt [31] cũng đã đề cập đến từ nghề nghiệp và phân biệt từ nghề nghiệp với các lớp từ nghữ khác như: thuật ngữ, từ địa phương, tiếng lóng. "Từ nghề nghiệp là một lớp từ bao gồm những đơn vị từ ngữ được sử dụng phổ biến trong phạm vi những người cùng làm một download by : skknchat@gmail.com 8 nghề nào đó.) Lớp từ nghề nghiệp tập trung chủ yếu ở những nghề mà xã hội ít quen như: nghề làm giấy, làm đồ gốm, làm sơn mài, nghề đúc đồng, nghề chài lưới" [31, 250 - 251].

Ở các công trình loại này, các nhà nghiên cứu không đi sâu tìm hiểu từ nghề nghiệp, chỉ tìm hiểu từ ngữ nghề nghiệp về mặt khái niệm, xác định đặc điểm, đề xuất các tiêu chí phân biệt chúng với từ ngữ toàn dân và với các lớp từ khác, chưa nghiên cứu sâu đặc điểm cấu tạo, đặc điểm định danh, ngữ nghĩa của từ nghề nghiệp. - Hướng thứ hai là nghiên cứu từ ngữ nghề nghiệp trong từng nghề cụ thể. Các công trình nghiên cứu theo hướng này đã chỉ ra những đặc điểm cụ thể của từ ngữ nghề nghiệp, cũng như xem xét từ nghề nghiệp trong mối quan hệ với văn hoá chung của cộng đồng dân tộc Việt Nam. Đã có các bài nghiên cứu, các đề tài điều tra, các luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ về từ ngữ của một số nghề nghiệp cụ thể đã được thực hiện, được công bố trên các tạp chí chuyên ngành, trong các hội thảo khoa học.

Đó là đề tài khoa học của các tác giả Nguyễn Văn Khang [124], Phạm Hùng Việt [125]; là các bài viết của tác giả Hoàng Trọng Canh [12; 13; 14; 15]; các luận văn, luận án của các tác giả:Nguyễn Văn An [1], Ngôn Thị Bích [8], Lương Vĩnh An [2], Nguyễn Thị Duyên [36], Nguyễn Hồng Yến [131], Nguyễn Hoàng Anh [3], Phạm Thị Thanh Hoài [58], Trần Thị Ngọc Hoa [57], Nguyễn Chí Quang [78], Nguyễn Phương Anh [4], Nguyễn Văn Dũng [35],.Các bài viết, các đề tài nghiên cứu khoa học, các luận văn luận án đã được công bố trên đã nghiên cứu từ ngữ nghề nghiệp của một số nghề cụ thể theo hướng: thu thập, thống kê, phân loại từ ngữ nghề nghiệp, tìm hiểu mối quan hệ giữa từ nghề nghiệp với từ địa phương, từ toàn dân, thuật ngữ, khảo sát đặc điểm cấu tạo, định danh, nguồn gốc của từ ngữ nghề nghiệp. Tuy nhiên, những kết quả nghiên cứu đó chỉ ở phạm vi hẹp, chủ yếu là từ ngữ các làng nghề truyền thống của một số địa phương, chưa phân tích sâu về định danh, ngữ nghĩa; chưa tìm hiểu phương diện ngôn ngữ - văn hóa của từ nghề nghiệp. Có thể thấy các công trình, bài báo hay luận văn nghiên download by : skknchat@gmail.com 9 cứu từ nghề nghiệp đã bước đầu tìm hiểu đặc điểm riêng của chúng và quan hệ của lớp từ nghề nghiệp với việc phản ánh thực tại cũng như đặc trưng văn hoá ở từng vùng, miền trong phạm vi cụ thể. Trong số các công trình nghiên cứu từ ngữ nghề nghiệp, đề tài khoa học cấp viện của Viện Ngôn ngữ học Từ ngữ nghề nghiệp gốm sứ Bát Tràng [124] do tác giả Nguyễn Văn Khang làm chủ nhiệm đã nghiên cứu khá toàn diện về từ ngữ nghề gốm sứ về các mô hình cấu tạo, nguồn gốc.

Đề tài đã thống kê được 861 đơn vị từ ngữ nghề gốm Bát Tràng, phân chia thành các tiểu trường để khảo sát. Coi từ nghề nghiệp thuộc phương ngữ xã hội, các thành viên tham gia đề tài này đã phân biệt từ nghề nghiệp với những loại từ cùng thuộc phương ngữ xã hội. Tuy nhiên, đề tài chưa đi sâu nghiên cứu các đặc điểm định danh của từ ngữ nghề gốm sứ, một yếu tố quan trọng cho thấy được những nét văn hóa làng nghề được phản ánh vào ngôn ngữ. Tình hình nghiên cứu về nghề chè và từ ngữ nghề chè Cho đến nay chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu và có hệ thống về từ ngữ chỉ cây chè và từ ngữ nghề chè trong tiếng Việt.

Việc nghiên cứu vấn đề trên xuất hiện tản mạn hoặc ở phạm vi hẹp trong một số công trình thuộc các ngành nghiên cứu có liên quan như: kinh tế, cây công nghiệp nhẹ, văn hóa, y học… Tuy nhiên, chúng tôi nhận thấy những kết quả nghiên cứu về cây chè và nghề chè mà các công trình trên đạt được sẽ là một trong những tiền đề, công cụ góp phần giúp chúng tôi triển khai đề tài “Từ ngữ về nghề chè trong tiếng Việt”. Từ góc độ nghiên cứu văn hóa, các nhà văn hóa học đã nghiên cứu sự hình thành và phát triển của lịch sử dân tộc, cây chè nói chung và nghề làm chè nói riêng. Đồng thời với quá trình ấy là sự tiếp xúc, giao lưu giữa những người làm chè và giữa nghề làm chè với các nghề khác. Quá trình này nảy sinh và tích tụ những lớp từ ngữ liên quan đến cây chè, nghề chè và làm nên đặc trưng tư duy, văn hóa chè bổ sung cho sự đa dạng, phong phú của ngôn ngữ nói riêng và văn hóa dân tộc nói chung.

download by : skknchat@gmail.com 10 Dưới góc độ nghiên cứu y học, các nhà khoa học đã chỉ ra: cây chè là một trong những cây công nghiệp đem lại nhiều mặt giá trị, trong đó, cây chè là “loài thảo dược” có tác dụng tốt cho sức khỏe con người: an thần và chữa bệnh. Từ góc độ kinh tế, các nhà kinh tế học nhận định: cây chè đem lại thu nhập kinh tế ổn định cho dân cư tại vùng trồng chè nói riêng và những người lao động, hoạt động trong nghề chè nói chung. Về tự nhiên, cây chè phủ xanh đất trống đồi núi trọc vùng trung du, đảm bảo hệ thực vật và tài nguyên nước. Về văn hóa, nghề làm chè giúp cho đời sống văn hóa của cư dân vùng trồng chè - tạo bản sắc riêng, thu hút sự quan tâm của các du khách trong và ngoài nước… Có thể kể ra một số tác giả với những công trình nghiên cứu về cây chè như: Tác giả Hoàng Văn Gia (1995) trong công trình: “Đổi mới mô hình tổ chức quản lí sản xuất - kinh doanh ở xí nghiệp công nông nghiệp chè Văn Hưng Yên Bái” đã từng bước nhận định, lí giải và đưa ra các giải pháp có tính chiến lược trong việc mô hình hóa cách tổ chức, kinh doanh trong xí nghiệp để từng bước đưa sản xuất kinh doanh chè theo hướng hiện đại hóa, nâng cao năng suất, sản lượng và giá trị kinh tế của cây chè.

Bên cạnh đó có thể kể đến một số công trình nghiên cứu khác như: Nguyễn Đức Hạnh (2012), “Tổ chức lãnh thổ trồng và chế biến cây chè tỉnh Lâm Đồng”; Lê Hồng Dự (2013), “Giải pháp phát triển cây chè Shan Tuyết Mộc Châu”. Từ góc độ nghiên cứu nông nghiệp, có thể kể đến các nhà khoa học như: tác giả Nguyễn Thị Ngọc Bích (2002) với công trình: “Nghiên cứu đặc điểm hình thái giải phẫu lá, hom một số giống chè chọn lọc ở Phú Hộ nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng giống” nghiên cứu, thực nghiệm và chỉ ra các đặc điểm một số giống chè (tập trung chủ yếu phân tích đặc điểm lá - hom trong quá trình ươm trồng). Đây là những đặc điểm có tính chất quyết định đến sự phát triển và chất lượng của cây chè. Ngoài ra, có thể kể đến một số công trình khác cũng có chung hướng nghiên cứu như: Hoàng Yến (2008), “Ảnh hưởng kĩ thuật hái đến sinh trưởng, năng suất và quần thể sâu bệnh hại cây chè tại nông trường Văn Hưng huyện Yên Bình tỉnh download by : skknchat@gmail.com 11 Yên Bái”; Nguyễn Thị Huyền (2010), “Phát triển ngành chè ở tỉnh Thái Nguyên”; Đặng Văn Thư (2010), “Nghiên cứu đặc điểm sinh vật học và biện pháp kĩ thuật để mở rộng diện tích một số giống chè có triển vọng ở Việt Nam”….

Từ góc độ nghiên cứu công nghệ thực phẩm, chúng tôi nhận thấy có một số tác giả với các công trình nghiên cứu như: tác giả Nguyễn Thị Như Hoa (2007) trong công trình: “Thiết kế nhà máy sản xuất chè năng suất 14 tấn nguyên liệu/ ngày” đã cho ta cái nhìn khái quát về việc thiết kế một nhà máy chế biến chè nói riêng và thiết kế nhà máy thực phẩm nói chung nhằm tăng năng suất thu hoạch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ