PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Thomas Hobbes (1588 – 1679) là một trong ba đại biểu kiệt xuất của chủ nghĩa duy vật Anh thế kỷ XVII (hai đại biểu khác là F.Locke), đồng thời là người đặt nền móng cho triết học chính trị cận, hiện đại. Về thế giới quan, ông có công “hệ thống hóa chủ nghĩa duy vật của F. Về mặt nhận thức luận, Thomas Hobbes (T.Hobbes) kế thừa chủ nghĩa kinh nghiệm của F.Bacon, đề cao vai trò của kinh nghiệm và cảm giác, với ý tưởng “không có cái gì trong trí tuệ nếu không có trước hết trong cảm giác”, đồng thời dung hòa giữa khuynh hướng duy nghiệm của F.Bacon và khuynh hướng duy lý của R.Descartes, sử dụng một phần phương pháp của R.Descartes trong phân tích quá trình nhận thức.
Ông vận dụng kiến thức toán học, vật lý, cơ học và lôgíc để giải thích các hiện tượng tự nhiên lẫn con người. Là đại biểu của chủ nghĩa duy vật máy móc, T.Hobbes giải thích cơ thể người dưới ảnh hưởng của cơ học, quy tất cả các hiện tượng về khái niệm “vật thể” (De Corpore, tiếng Anh: the Body): vật thể tự nhiên, vật thể xã hội, hay vật thể nhân tạo. Ông giải thích quá trình xã hội qua lăng kính của “lực hút và lực đẩy”. Chiến tranh được ông ví như là sự thể hiện của các lực xã hội mà chủ yếu là lực tương tác, lực đẩy, thể hiện bằng những cuộc xung đột triền miên giữa các lực lượng đối lập.
Tư tưởng triết học của T.Hobbes nói chung, triết học chính trị của T.Hobbes trong tác phẩm “Leviathan” nói riêng, hình thành trong điều kiện lịch sử phức tạp của nước Anh giữa thế kỷ XVII với sự chuyển biến tích cực trong lĩnh vực kinh tế, nhưng lại trải qua chuyển biến chính trị rất gay gắt, đó là cách mạng và nội chiến. Từ nửa sau thế kỷ XVI, nước Anh bước vào thời kỳ phát triển mới, gắn liền với quá trình tích lũy nguyên thủy tư bản chủ nghĩa, tạo tiền đề cho sự xác 2 lập phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa, thay thế dần những quan hệ sản xuất lỗi thời, vốn tồn tại cả hàng ngàn năm. Về mặt chính trị - xã hội, bước sang thế kỷ XVII, giai cấp tư sản Anh trở thành lực lượng chính trị tiến bộ lãnh đạo các lực lượng xã hội đấu tranh chống chế độ quân chủ. Cuộc cách mạng tư sản Anh diễn ra vào năm 1642, được coi là một trong những cuộc cách mạng tiêu biểu lật đổ chế độ phong kiến, mà cụ thể là triều đại Charles I.
Đó là cuộc cách mạng điển hình thứ hai mang tính chất tư sản ở Tây Âu, tiến bộ hơn so với cách mạng Hà Lan. Cuộc cách mạng Hà Lan (1566/1568 – 1648) được gọi là cách mạng tư sản đầu tiên, nhưng trên thực tế chỉ là cuộc khởi nghĩa của nhân dân chống lại ách thống trị Tây Ban Nha, kết hợp với những cải cách mang tính chất tư sản. Giai cấp tư sản còn non yếu, nên phải dựa vào tầng lớp quý tộc để thực hiện các cải cách của mình. Tại Anh tình hình chính trị - xã hội đã khác trước, giai cấp tư sản đã trở thành một lực lượng chính trị độc lập, đóng vai trò lãnh đạo cách mạng, không chỉ thu hút tầng lớp tiểu tư sản và các tầng lớp nhân dân, mà còn phân hóa tầng lớp quý tộc, lôi kéo một bộ phận giới quý tộc về phía mình, trở thành “quý tộc mới” có khuynh hướng tư sản.
Tuy nhiên, thế lực cũ vẫn còn quá mạnh dẫn đến cuộc nội chiến đẫm máu trong nhiều năm. Cuộc chiến tranh huynh đệ tương tàn đã để lại dấu ấn nặng nề trong lịch sử nước Anh, ảnh hưởng mạnh mẽ đến nội dung triết học chính trị của Thomas Hobbes trong “Leviathan”.Hobbes là người đã chứng kiến cách mạng, nội chiến, tình trạng khổ đau mất mát của những người dân vô tội trong nội chiến. Ông đau buồn trước tình trạng “chiến tranh của tất cả chống lại tất cả”, “người với người là chó sói” và liên tưởng đến trạng thái tự nhiên, thú vật, phi đạo đức của con người. Trong tác phẩm “Leviathan” - tác phẩm chủ đạo của triết học chính trị - ông lấy bối cảnh nước Anh hiện tại làm chất liệu để xác lập học thuyết Khế ước xã hội (Social Contract), trình bày quá trình chuyển biến từ trạng thái tự nhiên sang 3 trạng thái dân sự, khi mà mỗi cá nhân hạn chế bớt các quyền tự nhiên trong trạng thái tự nhiên, thống nhất trao quyền ấy cho một quốc vương (sovereign), nhà chuyên chế, được đặc trưng bằng hình ảnh Leviathan - một thủy quái có quyền lực vô song, được nêu ra trong kinh thánh (Cựu ước, sách Giốp).
Về mặt thế giới quan, thuyết Khế ước xã hội có tính chất duy tâm, song thông qua đó T.Hobbes mong muốn thể hiện quan điểm chính trị về hòa bình, ổn định như điều kiện cho phát triển xã hội. Hơn thế nữa, quốc vương, nhà chuyên chế - Leviathan trong học thuyết của T.Hobbes không tự xuất hiện, mà được con người thống nhất đặt vào vị trí chủ thể quyền lực để giải quyết nhu cầu chấm dứt chiến tranh, ổn định xã hội. Nội dung thuyết Khế ước xã hội của T.Hobbes thể hiện sự bảo thủ, hay sự đi lùi về chính trị, ngược với xu thế chung, song ở đây nổi bật hai điểm nhấn quan trọng: một là, học thuyết khế ước xã phản ánh tình trạng chiến tranh khủng khiếp và mong muốn hướng đến một nền hòa bình bền vững; đây là điều đáng suy ngẫm đối với chúng ta trong hôm nay; hai là, tuy nói về nhà chuyên chế, song T.Hobbes vẫn đưa ra những tư tưởng về pháp quyền như: thay thế sự bình đẳng hình thức bằng nhu cầu ổn định xã hội trên thực tế, hình thành các luật tự nhiên và luật dân sự để kiểm soát quyền lực, tinh thần thượng tôn pháp luật, mối quan hệ giữa tự do và tất yếu trong xã hội. Hiện nay, chúng ta đang xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa trong điều kiện thế giới trải qua những chuyển biến phức tạp tại nhiều khu vực, từ châu Âu đến châu Á, châu Phi.
Trong điều kiện đó, cùng với việc xây dựng một xã hội theo tinh thần “đổi mới, ổn định và phát triển”, bảo vệ hòa bình, chống chiến tranh, đề cao pháp quyền và công bằng thật sự cho các “thần dân”, như T.Hobbes nhấn mạnh nhiều lần trong “Leviathan”, trở nên cần thiết và có tính thời sự.Hobbes cho rằng, “một nền hòa bình tồi” vẫn tốt hơn chiến tranh, vì cái giá phải trả của chiến tranh là không thể tính được. Như vậy, nội chiến ở nước Anh, diễn ra đồng thời với cách mạng tư sản Anh, đã tác động đến tư 4 tưởng chính trị của T. Vì thế, ông nhấn mạnh sự cần thiết xác lập một thứ “tri thức về quyền lực” căn cứ trên sự hiểu biết về bản chất con người. Bản chất vị kỷ của con người là nguyên nhân của xung đột.
Giải pháp ngăn chặn tính vị kỷ, tình trạng “chiến tranh của tất cả chống lại tất cả” là một bộ máy nhà nước tập quyền đủ mạnh, một hệ thống “luật tự nhiên”, với nhà cầm quyền biết sử dụng uy lực của mình để ngăn chặn cái ác, chấm dứt xung đột. Giải pháp mà T.Hobbes đưa ra tuy còn hạn chế, song nó lại bám sát vào điều kiện hiện thực, đồng thời để lại những bài học cần thiết cho quá trình tạo lập một không gian xã hội kết hợp tính pháp quyền trong điều hành và tôn trọng các “thỏa ước” (khế ước) giữa các cá nhân khi chuyển từ trạng thái tự nhiên sang trạng thái dân sự. Những bài học đó là: hòa bình, an ninh là điều kiện cho sự tồn tại, phát triển của xã hội, trong đó có mỗi cá nhân; nhận thức và vận dụng hợp lý mối quan hệ giữa “quyền” và “luật” trong xã hội; nêu cao trách nhiệm của người đứng đầu nhà nước, trách nhiệm và nghĩa vụ công dân, mối quan hệ hài hòa và hợp lý giữa bộ máy nhà nước và các tổ chức xã hội, các cá nhân. Cùng với điều kiện lịch sử của nước Anh thời kỳ cách mạng và nội chiến, dấu ấn tư tưởng chính trị của các thời đại trước cũng thể hiện trong các tác phẩm của T.Mác (Karl Marx) đánh giá cao, ở chỗ đã “xem xét nhà nước bằng đôi mắt người và rút ra các quy luật của nó từ lý trí và kinh nghiệm, chứ không phải từ khoa thần học” (C.Ăngghen, 1995, tập 1, tr.
Tác phẩm “Leviathan” là công trình chủ đạo của triết học Thomas Hobbes nói chung, triết học chính trị của ông nói riêng, thậm chí là công trình tiêu biểu của triết học chính trị thế kỷ XVII, đóng vai trò sợi chỉ đỏ xuyên suốt của triết học chính trị Thomas Hobbes, phản ánh một thời kỳ đầy biến động của lịch sử nước Anh, có ảnh hưởng sâu sắc đến các thời kỳ phát triển tiếp theo. Vì thế việc xác định “Leviathan” như đối tượng nghiên cứu không chỉ giúp hiểu thêm thực tiễn nước Anh thời kỳ cách mạng và nội chiến, mà còn cho thấy, 5 trong điều kiện đó, các nhà tư tưởng đã đề xuất những giải pháp gì từ vị thế của mình. Trong tác phẩm “Leviathan” Thomas Hobbes không chỉ đề cập sự hình thành nhà nước, quyền lực, mối quan hệ giữa người đứng đầu nhà nước và nhân dân, mà còn đặt ra khả năng chuyển hóa các “thỏa ước” thành các chuẩn mực được hiến định trong hệ thống pháp luật của nhà nước. Công trình chủ đạo của triết học chính trị Thomas Hobbes được công bố cách đây 373 năm, thế giới trải qua nhiều chuyển biến khác với những suy đoán của ông, song hàng loạt vấn đề đặt ra, liên quan đến nhận thức và xử lý các sự biến chính trị trong tác phẩm “Leviathan” cho đến nay vẫn còn mang tính thời sự, đáng được quan tâm nghiên cứu, rút ra nhiều điều bổ ích.
Xuất phát từ đó, nghiên cứu sinh chọn “Triết học chính trị của Thomas Hobbes trong tác phẩm “Leviathan” làm đề tài luận án tiến sĩ của mình. Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài Triết học chính trị của T.Hobbes, cụ thể là triết học chính trị trong tác phẩm “Leviathan”, chiếm vị trí đặc biệt trong triết học chính trị thế kỷ XVII. Với tác phẩm “Leviathan” (nguyên văn: Leviathan or The Matter, Forme and Power of a Commonwealth Ecclesiasticall and Civil, tạm dịch: Leviathan, hay thể chất, hình thức và chính quyền nhà nước Giáo hội và Dân sự), T.Hobbes được xem là người mở đường cho triết học chính trị cận, hiện đại. Tác phẩm “Leviathan” được coi là công trình cơ bản của triết học chính trị T.Hobbes, do đó, được quan tâm nhiều trong giới nghiên cứu.