Luận án TS Y học: Nghiên cứu gen MMP-12 trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính

Nghiên cứu vai trò của gen MMP-12 trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD). Phân tích mối liên hệ và ảnh hưởng đến tiến triển bệnh.

Chuyên ngành

Nội Hô Hấp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2021

170
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Giải mã vai trò MMP 12 trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính

Luận án tiến sĩ y học về Matrix Metalloproteinase-12 (MMP-12) trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) mở ra một hướng tiếp cận mới trong việc tìm hiểu sâu hơn về cơ chế bệnh sinh phức tạp của căn bệnh này. COPD không chỉ là tình trạng viêm thông thường mà còn là một quá trình phá hủy cấu trúc phổi không hồi phục, gây ra gánh nặng bệnh tật và tử vong hàng đầu thế giới. Trọng tâm của các nghiên cứu y sinh học gần đây là vai trò của các enzyme tiêu hủy protein, đặc biệt là họ Matrix Metalloproteinases (MMPs). Trong số đó, MMP-12, hay còn gọi là macrophage elastase, nổi lên như một yếu tố then chốt, được kích hoạt mạnh mẽ bởi khói thuốc lá và các tác nhân môi trường. Enzyme này trực tiếp tham gia vào việc phá vỡ elastin trong matrix ngoại bào (ECM), dẫn đến phá hủy phế nang và hình thành khí phế thũng. Hiểu rõ cơ chế hoạt động của MMP-12 không chỉ giúp làm sáng tỏ con đường bệnh sinh mà còn mở đường cho việc phát triển các chất chỉ điểm sinh học (biomarker) và liệu pháp điều trị đích trong tương lai. Việc bảo vệ luận án tiến sĩ về chủ đề này cung cấp những bằng chứng khoa học quan trọng, góp phần vào kho tàng tri thức y khoa và định hướng cho các chiến lược can thiệp hiệu quả hơn.

1.1. Tổng quan về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính COPD

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, viết tắt là COPD, là một bệnh lý hô hấp phổ biến có thể phòng ngừa và điều trị được. Bệnh đặc trưng bởi các triệu chứng hô hấp dai dẳng và giới hạn luồng khí không hồi phục hoàn toàn. Nguyên nhân chính thường do phơi nhiễm kéo dài với các hạt hoặc khí độc hại, trong đó khói thuốc lá là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Tổ chức GOLD (Global Initiative for Chronic Obstructive Lung Disease) định nghĩa COPD là tình trạng đáp ứng viêm mạn tính đường thở và nhu mô phổi. Quá trình viêm này dẫn đến những thay đổi cấu trúc, bao gồm hẹp đường thở nhỏ và phá hủy phế nang, gây ra khí phế thũng. Hậu quả là chức năng thông khí của phổi suy giảm, biểu hiện qua chỉ số FEV1 (thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên) giảm dần. Đây là một trong ba nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn cầu, đặt ra thách thức lớn cho hệ thống y tế.

1.2. Giới thiệu về họ enzyme Matrix Metalloproteinases MMPs

Matrix Metalloproteinases (MMPs) là một họ gồm hơn 20 loại enzyme protease phụ thuộc kẽm, có vai trò quan trọng trong việc tu sửa matrix ngoại bào (ECM). Trong điều kiện sinh lý bình thường, hoạt động của MMPs được kiểm soát chặt chẽ bởi các chất ức chế nội sinh, tiêu biểu là chất ức chế mô của metalloproteinase (TIMPs). Sự cân bằng giữa MMPsTIMPs đảm bảo quá trình tái tạo mô diễn ra hài hòa. Tuy nhiên, trong các tình trạng bệnh lý như COPD, sự cân bằng này bị phá vỡ. Các tế bào viêm như đại thực bào phế nang và bạch cầu trung tính khi bị kích thích sẽ sản xuất quá mức các MMPs, bao gồm MMP-1, MMP-8, MMP-9 và đặc biệt là MMP-12. Sự gia tăng hoạt tính của các enzyme này dẫn đến sự phân hủy không kiểm soát các thành phần cấu trúc của phổi như collagen và elastin, gây tổn thương mô vĩnh viễn.

1.3. MMP 12 Macrophage Elastase Mắt xích then chốt trong COPD

MMP-12, còn được biết đến với tên gọi macrophage elastase, là một thành viên nổi bật của họ MMPs trong cơ chế bệnh sinh COPD. Nguồn sản xuất chính của MMP-12 trong phổi là các đại thực bào phế nang được hoạt hóa, đặc biệt khi có sự hiện diện của khói thuốc lá. Nghiên cứu của Hautamaki (1997) trên mô hình động vật đã chỉ ra rằng việc thiếu hụt gen MMP-12 giúp bảo vệ cơ thể khỏi sự phát triển khí phế thũng do phơi nhiễm khói thuốc. MMP-12 không chỉ có khả năng phân hủy mạnh mẽ elastin, thành phần chính tạo nên tính đàn hồi của phế nang, mà còn đóng vai trò như một chất hóa ứng động, thu hút thêm các tế bào viêm đến phổi, tạo ra một vòng xoắn bệnh lý duy trì và khuếch đại tình trạng viêm. Do đó, MMP-12 được xem là một mục tiêu tiềm năng cho các liệu pháp can thiệp trong tương lai.

II. Bí ẩn cơ chế bệnh sinh COPD và vai trò trung tâm của MMP 12

Cơ chế bệnh sinh COPD là một quá trình đa yếu tố, trong đó sự mất cân bằng giữa các enzyme tiêu hủy protein và các chất ức chế chúng đóng vai trò cốt lõi. Luận án tiến sĩ về MMP-12 đã đi sâu phân tích mối liên hệ phức tạp này, đặc biệt là tác động của khói thuốc lá – yếu tố nguy cơ chính của COPD. Khi khói thuốc lá xâm nhập vào đường thở, nó kích hoạt một loạt các phản ứng viêm và stress oxy hóa. Điều này dẫn đến việc các đại thực bào phế nang tăng cường biểu hiện gen MMP-12. Enzyme này sau khi được giải phóng sẽ tấn công trực tiếp vào cấu trúc elastin của thành phế nang. Quá trình phá hủy phế nang này làm giảm độ co giãn của phổi, gây ứ khí và hình thành khí phế thũng. Song song đó, các mảnh vỡ từ matrix ngoại bào lại hoạt động như những tín hiệu hóa ứng động, thu hút thêm bạch cầu trung tính và các tế bào miễn dịch khác, làm trầm trọng thêm tình trạng viêm mạn tính đường thở. Vòng xoáy bệnh lý này giải thích tại sao chức năng hô hấp ở bệnh nhân COPD suy giảm không ngừng, ngay cả khi đã ngưng hút thuốc. Việc làm sáng tỏ vai trò trung tâm của MMP-12 cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc để xác định các mục tiêu điều trị mới.

2.1. Mất cân bằng Proteinase Antiproteinase trong bệnh sinh COPD

Giả thuyết mất cân bằng proteinase-antiproteinase là nền tảng để hiểu về cơ chế bệnh sinh COPD. Bình thường, phổi được bảo vệ bởi một hệ thống các antiproteinase, như alpha-1 antitrypsin và các TIMPs, giúp trung hòa hoạt động của các enzyme protease. Ở bệnh nhân COPD, đặc biệt là người hút thuốc, dòng thác các tế bào viêm đổ vào phổi làm tăng đột biến nồng độ các proteinase như elastase của bạch cầu trung tính và MMP-12 từ đại thực bào. Đồng thời, hoạt tính của các antiproteinase lại bị suy giảm do tác động của stress oxy hóa. Sự mất cân bằng này nghiêng hẳn về phía tiêu hủy protein, dẫn đến sự phá vỡ liên tục cấu trúc matrix ngoại bào, gây ra tổn thương không thể đảo ngược cho nhu mô phổi. Đây chính là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tái cấu trúc đường thở và suy giảm chức năng hô hấp.

2.2. Khói thuốc lá Tác nhân kích hoạt biểu hiện gen MMP 12

Khói thuốc lá chứa hàng ngàn chất hóa học độc hại và các gốc tự do, là tác nhân chính gây ra stress oxy hóa trong phổi. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng các thành phần trong khói thuốc trực tiếp kích hoạt các con đường tín hiệu nội bào trong đại thực bào phế nang, dẫn đến việc tăng phiên mã và dịch mã gen MMP-12. Các cytokine tiền viêm như TNF-α và IL-1β, vốn được giải phóng ồ ạt trong đáp ứng viêm do khói thuốc, cũng góp phần khuếch đại quá trình sản xuất MMP-12. Luận án đã khảo sát mối liên quan này bằng cách so sánh mức độ biểu hiện gen MMP-12 giữa các nhóm: người khỏe không hút thuốc, người khỏe có hút thuốc, và bệnh nhân COPD. Kết quả cho thấy mức độ biểu hiện gen này cao nhất ở nhóm bệnh nhân COPD, và cũng tăng đáng kể ở nhóm người khỏe mạnh có hút thuốc so với người không hút thuốc, khẳng định vai trò khởi đầu của khói thuốc lá.

2.3. Hậu quả Từ tái cấu trúc đường thở đến khí phế thũng

Hoạt động không kiểm soát của MMP-12 và các proteinase khác gây ra hai hậu quả bệnh lý chính trong COPD: khí phế thũng và bệnh lý đường thở nhỏ. Khí phế thũng là kết quả của sự phá hủy phế nang, làm mất các vách ngăn và tạo ra các túi khí lớn, làm giảm diện tích bề mặt trao đổi khí. Bệnh lý đường thở nhỏ xảy ra do quá trình tái cấu trúc đường thở, bao gồm xơ hóa quanh phế quản, tăng sản xuất chất nhầy và tăng sinh cơ trơn. Cả hai quá trình này đều góp phần gây tắc nghẽn luồng khí, làm giảm nghiêm trọng chức năng hô hấp, thể hiện qua sự sụt giảm của các chỉ số như FEV1 và tỷ lệ FEV1/FVC. Tình trạng viêm mạn tính đường thở do hoạt động của MMPs duy trì và thúc đẩy các tổn thương này, khiến bệnh tiến triển nặng dần theo thời gian.

III. Phương pháp khoa học trong luận án nghiên cứu về MMP 12

Để đánh giá vai trò của MMP-12 trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, một luận văn thạc sĩ y học hay luận án tiến sĩ cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu tiên tiến và chuẩn xác. Luận án của NCS. Nguyễn Công Trung đã sử dụng một thiết kế nghiên cứu chặt chẽ để so sánh mức độ biểu hiện gen MMP-12 giữa các nhóm đối tượng khác nhau. Trọng tâm của phương pháp luận là việc sử dụng kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại để định lượng sản phẩm của gen. Cụ thể, kỹ thuật PCR định lượng thời gian thực (Realtime RT-PCR) được lựa chọn vì độ nhạy và độ đặc hiệu cao, cho phép phát hiện và đo lường sự thay đổi dù là nhỏ nhất trong biểu hiện mRNA của MMP-12. Bên cạnh đó, các phương pháp định lượng ELISA cũng có thể được sử dụng để đo nồng độ protein MMP-12 trong các mẫu sinh học như đàm hoặc dịch rửa phế quản, cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về cả mức độ gen và protein. Việc phân tích thống kê mối tương quan giữa mức độ biểu hiện MMP-12 với các đặc điểm lâm sàng như số gói-năm hút thuốc, giai đoạn GOLD, và chỉ số FEV1 giúp củng cố các giả thuyết khoa học và làm nổi bật giá trị của MMP-12 như một biomarker trong COPD.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng tham gia luận án

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp cắt ngang so sánh, bao gồm các nhóm đối tượng được xác định rõ ràng: (1) Bệnh nhân được chẩn đoán COPD (bao gồm cả người còn hút thuốc và đã ngưng hút); (2) Nhóm người khỏe mạnh có hút thuốc lá (nhóm nguy cơ); và (3) Nhóm người khỏe mạnh không bao giờ hút thuốc lá (nhóm chứng). Việc phân chia các nhóm như vậy cho phép đánh giá riêng biệt tác động của bản thân bệnh COPD và ảnh hưởng của việc hút thuốc lá lên biểu hiện gen MMP-12. Các tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ đối tượng được xây dựng nghiêm ngặt để đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu. Mọi thông tin về dịch tễ, lâm sàng, và chức năng hô hấp đều được thu thập một cách có hệ thống.

3.2. Kỹ thuật Realtime RT PCR định lượng biểu hiện gen MMP 12

PCR định lượng thời gian thực, hay Realtime RT-PCR, là kỹ thuật cốt lõi được sử dụng để đo lường mức độ mRNA của MMP-12 trong các tế bào thu được từ mẫu đàm của đối tượng nghiên cứu. Quy trình bao gồm các bước chính: tách chiết tổng số RNA, phiên mã ngược RNA thành cDNA, và sau đó khuếch đại cDNA đặc hiệu cho gen MMP-12 bằng máy PCR luân nhiệt. Mức độ biểu hiện gen được xác định thông qua chu kỳ ngưỡng (CT - Cycle threshold), là số chu kỳ mà tại đó tín hiệu huỳnh quang vượt qua một ngưỡng nền xác định. Giá trị CT tỉ lệ nghịch với lượng mRNA ban đầu. Để chuẩn hóa kết quả, một gen tham chiếu (gen chứng nội) như β-Actin, có mức biểu hiện ổn định, cũng được định lượng song song.

3.3. So sánh với các kỹ thuật khác như ELISA và Western Blot

Trong khi Realtime RT-PCR đo lường ở cấp độ phiên mã (mRNA), các kỹ thuật như phương pháp định lượng ELISAkỹ thuật Western Blot lại đánh giá ở cấp độ protein. ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) là một phương pháp miễn dịch cho phép định lượng nồng độ protein MMP-12 trong các dịch sinh học. Western Blot cũng là một kỹ thuật miễn dịch nhưng mang tính định tính hoặc bán định lượng, dùng để xác nhận sự hiện diện và kích thước của protein MMP-12. Việc kết hợp các phương pháp này trong một nghiên cứu y sinh học sẽ cung cấp bằng chứng toàn diện, cho thấy sự tương quan giữa biểu hiện gen và sản phẩm protein của nó, từ đó tăng cường độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

IV. Top 3 phát hiện từ luận án nghiên cứu MMP 12 và bệnh COPD

Các kết quả từ luận án tiến sĩ y học nghiên cứu về MMP-12 đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục, củng cố vai trò của enzyme này trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Phân tích dữ liệu từ các nhóm nghiên cứu cho thấy những khác biệt có ý nghĩa thống kê, làm sáng tỏ mối liên hệ giữa hút thuốc, biểu hiện gen và mức độ nặng của bệnh. Phát hiện quan trọng nhất là sự gia tăng đáng kể mức độ biểu hiện gen MMP-12 ở bệnh nhân COPD so với cả người khỏe mạnh hút thuốc và không hút thuốc. Điều này cho thấy MMP-12 không chỉ là một dấu hiệu của việc phơi nhiễm khói thuốc mà còn là một yếu tố gắn liền với quá trình bệnh lý của COPD. Hơn nữa, nghiên cứu còn chỉ ra mối tương quan thuận giữa mức độ biểu hiện MMP-12 và mức độ nghiêm trọng của bệnh, được đánh giá qua phân loại GOLD và sự suy giảm chức năng hô hấp. Những kết quả này không chỉ có giá trị học thuật mà còn gợi ý tiềm năng ứng dụng của MMP-12 như một chất chỉ điểm sinh học để theo dõi và tiên lượng bệnh.

4.1. Mức biểu hiện gen MMP 12 tăng cao ở bệnh nhân COPD

So sánh giữa các nhóm cho thấy, mức độ biểu hiện mRNA của gen MMP-12 trong tế bào đàm ở nhóm bệnh nhân COPD cao hơn một cách có ý nghĩa thống kê so với nhóm chứng khỏe mạnh không hút thuốc. Đáng chú ý, mức độ này cũng cao hơn so với nhóm người khỏe mạnh nhưng có hút thuốc. Điều này chứng tỏ rằng, mặc dù hút thuốc là yếu tố khởi phát làm tăng biểu hiện MMP-12, nhưng chính quá trình bệnh lý mạn tính của COPD đã khuếch đại và duy trì sự biểu hiện quá mức này. Kết quả này phù hợp với nhiều nghiên cứu quốc tế, khẳng định MMP-12 là một phân tử trung tâm trong cơ chế bệnh sinh COPD.

4.2. Mối tương quan giữa MMP 12 và mức độ nặng của bệnh

Một phát hiện quan trọng khác của luận án là mối liên quan giữa mức độ biểu hiện gen MMP-12 và độ nặng của COPD. Khi phân tích trong nhóm bệnh nhân COPD, kết quả cho thấy mức độ biểu hiện MMP-12 có xu hướng tăng dần theo các giai đoạn GOLD (từ I đến IV). Những bệnh nhân ở giai đoạn nặng (GOLD III, IV) có mức biểu hiện MMP-12 cao hơn đáng kể so với những bệnh nhân ở giai đoạn nhẹ (GOLD I, II). Tương tự, một mối tương quan nghịch có ý nghĩa đã được tìm thấy giữa mức độ biểu hiện MMP-12chỉ số FEV1, tức là biểu hiện gen càng cao thì mức độ tắc nghẽn đường thở càng nghiêm trọng. Điều này cho thấy MMP-12 phản ánh hoạt động phá hủy mô đang diễn ra trong phổi.

4.3. MMP 12 như một chỉ dấu sớm của tổn thương đường thở nhỏ

Luận án cũng khám phá vai trò của MMP-12 như một dấu hiệu sớm của tổn thương. Ở nhóm người khỏe mạnh có hút thuốc, những người có dấu hiệu sớm của tắc nghẽn đường dẫn khí nhỏ (được xác định bằng chỉ số FEF25-75% giảm) có mức độ biểu hiện gen MMP-12 cao hơn so với những người hút thuốc nhưng chưa có dấu hiệu này. Phát hiện này rất có giá trị, gợi ý rằng việc đo lường MMP-12 có thể giúp xác định những cá nhân có nguy cơ cao phát triển thành COPD trong tương lai, ngay cả trước khi các triệu chứng lâm sàng và sự thay đổi trên hô hấp ký trở nên rõ ràng. Đây là một bước tiến quan trọng hướng tới việc chẩn đoán sớm và can thiệp phòng ngừa bệnh.

V. Ứng dụng MMP 12 Hướng đi mới trong chẩn đoán và điều trị

Những phát hiện từ luận án tiến sĩ y học về MMP-12COPD không chỉ dừng lại ở giá trị lý thuyết mà còn mở ra những triển vọng ứng dụng thực tiễn to lớn. Việc xác định MMP-12 là một phân tử chủ chốt trong cơ chế bệnh sinh COPD đã đặt nền móng cho hai hướng tiếp cận chính: chẩn đoán và điều trị. Ở phương diện chẩn đoán, MMP-12 hứa hẹn trở thành một chất chỉ điểm sinh học (biomarker) có giá trị. Đo lường nồng độ MMP-12 trong đàm, dịch rửa phế quản hoặc thậm chí trong máu có thể giúp đánh giá mức độ hoạt động viêm, theo dõi sự tiến triển của bệnh và tiên lượng nguy cơ các đợt cấp. Ở phương diện điều trị, MMP-12 trở thành một mục tiêu phân tử hấp dẫn. Việc phát triển các chất ức chế MMP-12 chuyên biệt có thể tạo ra một liệu pháp điều trị đích, nhắm thẳng vào quá trình phá hủy mô phổi – điều mà các loại thuốc hiện tại chưa làm được. Mặc dù vẫn còn nhiều thách thức, hướng nghiên cứu này mang lại hy vọng về một thế hệ thuốc mới có khả năng làm chậm hoặc ngăn chặn sự suy giảm chức năng hô hấp ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

5.1. MMP 12 Tiềm năng trở thành biomarker trong COPD

Một biomarker trong COPD lý tưởng cần phải dễ đo lường, phản ánh chính xác tình trạng bệnh lý và có khả năng tiên lượng. MMP-12 hội tụ nhiều yếu tố để trở thành một ứng cử viên sáng giá. Nồng độ của nó tăng cao ở bệnh nhân COPD, tương quan với độ nặng của bệnh và liên quan đến yếu tố nguy cơ chính là hút thuốc lá. Trong tương lai, việc tích hợp phép đo MMP-12 vào quy trình theo dõi bệnh nhân có thể giúp các bác sĩ lâm sàng cá thể hóa điều trị, xác định những bệnh nhân có nguy cơ suy giảm chức năng phổi nhanh để can thiệp tích cực hơn. Các nghiên cứu y sinh học tiếp theo cần chuẩn hóa phương pháp đo lường và xác định các ngưỡng giá trị có ý nghĩa lâm sàng.

5.2. Chất ức chế MMP 12 Liệu pháp điều trị đích cho tương lai

Các phương pháp điều trị COPD hiện nay chủ yếu là điều trị triệu chứng (thuốc giãn phế quản) và giảm viêm không đặc hiệu (corticosteroid), nhưng chưa có thuốc nào được chứng minh có thể ngăn chặn quá trình phá hủy phế nang. Các chất ức chế MMP-12 (MMP-12 inhibitors) đại diện cho một hướng đi hoàn toàn mới. Các nghiên cứu tiền lâm sàng trên động vật đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn, khi việc ức chế MMP-12 có thể ngăn ngừa sự phát triển của khí phế thũng do khói thuốc lá. Thách thức hiện nay là phát triển các loại thuốc có tính chọn lọc cao, chỉ ức chế MMP-12 mà không ảnh hưởng đến các MMPs có lợi khác, đồng thời đảm bảo an toàn khi sử dụng lâu dài trên người.

5.3. Thách thức và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo

Mặc dù tiềm năng là rất lớn, con đường từ phòng thí nghiệm đến ứng dụng lâm sàng của MMP-12 vẫn còn nhiều thách thức. Các nghiên cứu y sinh học trong tương lai cần được tiến hành trên quy mô lớn hơn, với nhiều quần thể đa dạng để xác nhận lại các kết quả. Cần làm rõ thêm vai trò của các đa hình di truyền (SNP) trong gen MMP-12 đối với tính nhạy cảm của mỗi cá nhân với bệnh COPD. Hơn nữa, việc tìm hiểu sự tương tác phức tạp giữa MMP-12 với các proteinase khác, các cytokine tiền viêm và hệ thống TIMPs sẽ giúp xây dựng một bức tranh toàn cảnh hơn về cơ chế bệnh sinh COPD. Việc bảo vệ luận án tiến sĩ về chủ đề này là một bước khởi đầu quan trọng, khơi nguồn cho nhiều nghiên cứu sâu rộng hơn nữa.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT) là một trong những nguyên nhân chính gây tử vong và bệnh tật mạn tính trên toàn thế giới. Trong năm 2015 có hơn 3,17 triệu ngƣời chết trên toàn thế giới do BPTNMT (tức là khoảng 5% tổng số ca tử vong trên toàn thế giới mỗi năm). Đến nay, BPTNMT là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ 3 trên thế giới, đứng sau bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ và đột quỵ [142]. Tại Việt Nam tỉ lệ mắc bệnh BPTNMT là 6,7% trong dân số ngƣời lớn [153], trong đó ở miền bắc Việt Nam là 7,1 % [62].

Các thuốc thƣờng đƣợc sử dụng trong điều trị BPTNMT là thuốc giãn phế quản (kích thích Beta 2, kháng cholinergic, methylxanthine) và thuốc kháng viêm (corticosteroids, ức chế phosphodiesterase-4…) giúp cải thiện triệu chứng, giảm tần số đợt cấp và mức độ nặng của đợt cấp, cải thiện khả năng gắng sức và tình trạng sức khỏe. Tuy nhiên, tổ chức GOLD 2020 cho biết: cho đến nay, chƣa có loại thuốc nào có chứng cứ lâm sàng làm giảm sự tắc nghẽn tiến triển của bệnh này [54]. Do đó, các nhà nghiên cứu đang chú ý nhiều đến hƣớng nghiên cứu các gen có liên quan đến giảm chức năng phổi, các gen có vai trò trong cơ chế bệnh sinh dẫn đến BPTNMT [34], nhằm mục đích can thiệp vào các gen này. Cơ chế bệnh sinh dẫn đến BPTNMT do nhiều yếu tố, bao gồm: mất cân bằng proteinase - antiproteinase, tình trạng viêm dai dẳng và tình trạng stress oxy hóa [16], [49], mất cân bằng miễn dịch, giả thuyết về cytokine, và giả thuyết nhiễm khuẩn [137].

Các nhà nghiên cứu chú ý nhiều đến yếu tố mất cân bằng proteinase - antiproteinase do rối loạn biểu hiện các gen Matrix Metalloproteinase (MMP) [34] dẫn đến gia tăng sản suất proteinase. Trong số các gen MMP sản xuất (giải mã) các proteinase nhƣ: MMP-1, MMP- 2, MMP-7, MMP-8, MMP-9, MMP-12, MMP-13…, các nhà nghiên cứu chú ý nhiều nhất đến gen MMP-12 (gen Matrix Metalloproteinase-12), lí do là, gen MMP- 12 bị kích hoạt bởi khói thuốc lá - yếu tố nguy cơ chính dẫn đến gia tăng sản xuất proteinase MMP-12 gây ra mất cân bằng proteinase - antiproteinase, từ đó, dẫn đến thoái hóa protein ở chất nền (elastin, collagens) ở phổi, phá hủy cấu trúc mô, mất tính đàn hồi của phổi dẫn đến BPTNMT[15], [34], [115], [122]. Đến nay, có nhiều tác giả nghiên cứu về các gen MMP nhƣ: gen MMP-1, MMP- 2, MMP-7, MMP-8, MMP-9 và MMP-12 [33], [34], [68] cho thấy mức độ biểu hiện của một số các gen MMP này đều có tăng đáng kể trong huyết thanh [39],     [99], dịch rửa phế quản [17], [99], [143], đàm kích thích (khạc ra) [39], [68] và trong hơi thở cô đặc [137]. Nghiên cứu của tác giả Hautamaki RD (1997) [61] sử dụng chất ức chế gen MMP-12 (MMP-12 inhibitor) trên chuột cho thấy có hiệu quả ngăn chặn đƣợc sự gia tăng tế bào đại thực bào ở phổi và bệnh khí phế thũng do khói thuốc lá.

Nghiên cứu của tác giả Churg A (2012) [34] kết luận: Nếu can thiệp vào BPTNMT với chất ức chế gen MMP-12 (MMP-12 inhibitor) có thể là một liệu pháp hữu hiệu cho BPTNMT và tái cấu trúc đƣờng thở nhỏ [129], [155]. Nghiên cứu của tác giả Kraen M (2019) [85] về khói thuốc lá liên quan đến 2 bệnh là BPTNMT và xơ vữa động mạch cảnh, tác giả kết luận “proteinase MMP-12 và MMP-1 là chỉ dấu sinh học có thể hữu ích trong lâm sàng, và cần có các nghiên cứu tiếp theo để làm sáng tỏ vai trò proteinase của chúng”. Tổ chức GOLD 2020 [54] cho biết gen MMP-12 liên quan đến giảm chức năng phổi, hoặc liên quan đến yếu tố nguy cơ BPTNMT. Gen MMP-12 liên quan đến giảm chức năng phổi, vàgen MMP-12 bị kích hoạt bởi khói thuốc lá [54].

Tuy nhiên, mối liên quan giữa khói thuốc lá dẫn đến kích hoạt sự tăng biểu hiện gen MMP-12 dẫn đến BPTNMT là mối liên quan không đồng nhất, và mối liên quan biểu hiện gen MMP-12 với biểu hiện lâm sàng của BPTNMT là chƣa rõ ràng; lí do là, trong bệnh học, có rất nhiều ngƣời không bao giờ hút thuốc lá vẫn mắc bệnh BPTNMT, và ngƣợc lại, cũng có rất nhiều ngƣời hút thuốc lá vẫn không mắc bệnh BPTNMT. Vì vậy, chúng tôi thực hiện nghiên cứu này nhằm tìm kiếm mối liên quan giữa khói thuốc lá dẫn đến kích hoạt gia tăng biểu hiện gen MMP-12 dẫn đến BPTNMT, và tìm kiếm sự liên quan giữa biểu hiện gen MMP-12 với biểu hiện lâm sàng của BPTNMT.Từ đó, có thêm cơ sở số liệu về vấn đề này, để góp phần hiểu rõ hơn về vai trò của gen MMP-12 ở BPTNMT (của nhóm dân số nghiên cứu).     MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Mô tả đặc điểm dịch tễ, lâm sàng và đặc điểm biểu hiện gen MMP-12 trong tế bào đàm ở các nhóm nghiên cứu.

Khảo sát mối liên quan giữa khói thuốc lá với biểu hiện gen MMP-12 dẫn đến BPTNMT ở các nhóm nghiên cứu. Đánh giá mối liên quan giữa biểu hiện gen MMP-12 với biểu hiện lâm sàng, và với độ nặng của bệnh ở nhóm bệnh nhân BPTNMT. Đánh giá mối liên quan giữa biểu hiện gen MMP-12 với dấu hiệu sớm của tắc nghẽn đƣờng dẫn khí nhỏ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU TỔNG QUAN BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH 1.1 Định nghĩa bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT) Tổ chức GOLD 2020 định nghĩa: “Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là một bệnh thƣờng gặp, bệnh có thể ngăn ngừa và điều trị đƣợcdù không chữa khỏi hẳn đƣợc), đặc tính của bệnh là những triệu chứng hô hấp và tình trạng giới hạn luồng khí dai dẳng do bất thƣờng đƣờng dẫn khí và / hoặc phế nang, thƣờng do phơi nhiễm với phân tử độc hại hoặc khí độc hại, và bị ảnh hƣởng bởi yếu tố thể tạng, bao gồm sự phát triển bất thƣờng của phổi.

Những bệnh đồng mắc nghiêm trọng có thể tác động đến tỉ lệ mắc bệnh và tử vong” [54]. Trên thế giới, hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ phổ biến nhất gây ra bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Tuy nhiên, ở nhiều nƣớc đang phát triển, ô nhiễm không khí do việc đốt củi than và nhiên liệu sinh khối khác đƣợc xác định là những yếu tố nguy cơ [8],[27], [42], [43], [103], [113], [114].2 Dịch tễ học Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT) là một trong những nguyên nhân chính gây tử vong trên toàn thế giới. Theo tổ chức GOLD 2020, BPTNMT là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ 3 trên thế giới [54], Trên thế giới có 6 - 10 % dân số ngƣời lớn mắc bệnh BPTNMT, 3,17 triệu ngƣời chết do BPTNMT vào năm 2015, tăng 11, 6% so với năm 1990 [12], [18], [36], [37], [53],tại Việt Nam có 6,7% dân số ngƣời lớn mắc bệnh BPTNMT [153], trong đó miền bắc Việt Nam có 7,1% dân số ngƣời lớn từ 21 đến 70 tuổi mắc bệnh BPTNMT [62].3 Yếu tố nguy cơ Phơi nhiễm với các phân tử độc hại, khí độc hại Khói thuốc lá là yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến BPTNMT, nguy cơ hút thuốc lá liên quan đến lƣợng thuốc lá đã hút, tuổi khởi đầu hút, tổng số gói thuốc đã hút trong nhiều năm và tình trạng hút thuốc hiện tại, có ý nghĩa tiên lƣợng tử vong do bệnh BPTNMT.

Tuy nhiên, không phải tất cả những ngƣời hút thuốc đều mắc bệnh BPTNMT, chỉ có 10-20% ngƣời hút thuốc trong thời gian dài, tiến triển thành BPTNMT, do nguyên nhân yếu tố di truyền đóng vai trò chủ yếu. Phơi nhiễm nghề nghiệp gồm bụi vô cơ và hữu cơ, những tác nhân hóa chất và hơi hóa học [31],     [140]. Ô nhiễm trong nhà do sự đốt, nấu nƣớng trong môi trƣờng không thông thoáng, ô nhiễm không khí do đốt cháy nhiên liệu các xe cộ lƣu thông [2], [31]. Gen Mặc dù sự khiếm khuyết gen Alpha - 1 Antitrypsin (1AT) (gen 1AT sản xuất ra antiproteinase) chỉ gặp ở một số ít ngƣời trong dân số, nhƣng nó chứng minh sự tác động qua lại giữa gen và môi trƣờng gây ra bệnh BPTNMT [16], [22].

Ở Mỹ, tỉ lệ thiếu hụt 1AT là 1 - 2% ở ngƣời bệnh khí phế thũng [34], [35], [42], [140]. Những trƣờng hợp thiếu 1AT trầm trọng có thể gây BPTNMT ở tuổi nhỏ [31], [43], [140]. Nhiều biến thể gen (genetic variations) có liên quan giải mã antiproteinase, các biến thể gen này định vị trên gen PI hoặc gen SERPINA1- là gen đƣợc giải mã thành 1AT; alen M là thƣờng gặp nhất có mức 1AT bình thƣờng, alen S có mức 1AT giảm nhẹ, alen Z có mức 1AT giảm đáng kể và xảy ra với tần số >1% ngƣời da trắng, hiếm có cá thể không có alen, những ngƣời không có alen không sản sinh (giải mã) đƣợc 1 AT. Những cá thể có 2 alen Z, 1 alen Z và không có alen là hình thức phổ biến nhất của khiếm khuyết 1 AT nặng trong cơ thể [45], [145].

Stress oxy hóa Phổi liên tục phơi nhiễm với các chất oxy hóa. Stress oxy hóa làm tăng cao đột ngột các ROS (Reactive Oxygen Species) - là sản phẩm trong quá trình oxy hóa, sản phẩm ROS trực tiếp làm tổn thƣơng phổi. Stress oxy hóa không chỉ trực tiếp làm tổn thƣơng phổi mà còn hoạt hóa cơ chế phân tử khởi đầu gây ra viêm. Vì vậy, sự mất cân bằng giữa chất oxy hóa và chất chống oxy hóa đóng vai trò trong bệnh sinh BPTNMT [4], [36], [37], [84], [110], [156] Chất oxy hóa trong cơ chế bệnh sinh BPTNMT có thể xuất phát từ 2 nguồn: (1) nguồn ngoại sinh do môi trƣờng bên ngoài: khói thuốc lá, bụi, khí độc hại…, (2) nguồn nội sinh: từ ty lạp thể của các tế bào thực bào, tế bào viêm và tế bào khác, trong quá trình chuyển hóa tạo năng lƣợng, sản suất ra các ROS (Reactive oxygen species) quá mức, dẫn đến tổn hại cấu trúc tế bào, DNA, RNA [36], [37], [ 54], [84].

Sự trƣởng thành và phát triển của phổi Sự trƣởng thành của phổi có liên quan đến thai kỳ, lúc sinh và thời kỳ thơ ấu;     những ngƣời có sự phát triển của phổi bị tổn thƣơng từ lúc nhỏdo viêm nhiễm hay phơi nhiễm với ô nhiễm không khí, đến khi trƣởng thành sẽ có tình trạng giảm chức năng phổi và những ngƣời này có nguy cơ cao mắc bệnh BPTNMT [31], [32]. Giới tính Trƣớc đây, các nghiên cứu cho biết BPTNMT có tần xuất và tử vong cao hơn ở nam giới so với phụ nữ [12], [31]. Các nghiên cứu gần đây cho biết tần xuất bằng nhau ở nam và nữ [33], một vài nghiên cứu cho rằng phụ nữ nhạy cảm với khói thuốc lá hơn nam giới [45].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ