Luận án tiến sĩ nông nghiệp xây dựng ngưỡng thông số sinh lý mủ trên một số dòng vô tính cao su hevea brasiliensis muell arg

Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng ngưỡng thông số sinh lý mủ trên các dòng vô tính cao su Hevea brasiliensis, ứng dụng trong nông nghiệp hiệu quả.

Chuyên ngành

Khoa học Cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2018

191
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Ngưỡng thông số sinh lý mủ cao su

Luận án tập trung vào việc xây dựng ngưỡng thông số sinh lý cho mủ cao su trên các dòng vô tính Hevea brasiliensis. Các thông số này bao gồm hàm lượng đường, lân vô cơ, Thiols và tổng chất khô. Mục tiêu chính là thiết lập các giá trị tham chiếu để hỗ trợ việc tuyển chọn giống mới và đánh giá hiện tượng khô mặt cạo (KMC). Kết quả nghiên cứu cho thấy sự tương quan chặt chẽ giữa năng suất mủ và các thông số sinh lý, đặc biệt ở giai đoạn cây non và trưởng thành.

1.1. Ứng dụng trong tuyển chọn giống

Các thông số sinh lý mủ được sử dụng làm chỉ tiêu mới trong tuyển chọn giống cao su. Nghiên cứu chỉ ra rằng các dòng vô tính như LH95/147 và LH95/90 có năng suất và đặc tính sinh lý vượt trội. Phân tích đa biến cho thấy các thông số này giải thích 60-70% kết quả tuyển chọn, khẳng định giá trị khoa học của phương pháp.

1.2. Phân tích hiện tượng KMC

Nghiên cứu đã mô tả chi tiết biểu hiện hình thái của cây bị KMC và phân tích các thông số sinh lý theo từng cấp độ khô. Kết quả cho thấy hàm lượng lân vô cơ và Thiols là chỉ báo quan trọng để cảnh báo KMC. Ví dụ, hàm lượng Pi <10 mM và Thiols <0,3 mM là dấu hiệu cảnh báo sớm cho các dòng PB 235 và RRIV 3.

II. Đặc điểm sinh lý mủ và các dòng cao su

Luận án phân tích sâu về đặc điểm sinh lý mủ của các dòng vô tính cao su, bao gồm cấu trúc hệ thống ống mủ và thành phần hóa học. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất mủ như khí hậu, lượng mưa và nhiệt độ cũng được đề cập. Nghiên cứu khẳng định rằng việc tối ưu hóa các thông số sinh lý có thể cải thiện đáng kể năng suất và chất lượng mủ.

2.1. Cấu trúc và thành phần mủ

Hệ thống ống mủ của Hevea brasiliensis được mô tả chi tiết, bao gồm cấu tạo vỏ cây và mật độ ống mủ. Thành phần hóa học của mủ, đặc biệt là hạt cao su và các hợp chất hữu cơ, được phân tích để hiểu rõ hơn về quá trình sinh tổng hợp mủ.

2.2. Ảnh hưởng của môi trường

Các yếu tố môi trường như lượng mưa, nhiệt độ và độ ẩm có tác động lớn đến năng suất mủ. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc quản lý tốt các yếu tố này có thể giúp tối ưu hóa sản xuất cao su, đặc biệt trong điều kiện khí hậu nhiệt đới.

III. Quy trình sản xuất và tối ưu hóa

Luận án đề xuất các phương pháp tối ưu hóa sản xuất cao su dựa trên việc phân tích các thông số sinh lý mủ. Các quy trình khai thác mủ được cải tiến để giảm thiểu hiện tượng KMC và tăng năng suất. Nghiên cứu cũng đưa ra các khuyến nghị về việc sử dụng các dòng vô tính mới có đặc tính sinh lý tốt.

3.1. Cải tiến quy trình khai thác

Các phương pháp khai thác mủ được cải tiến để giảm thiểu tổn thương cho cây và tăng hiệu suất sản xuất. Nghiên cứu khuyến nghị sử dụng các công nghệ mới để theo dõi và điều chỉnh các thông số sinh lý trong quá trình khai thác.

3.2. Ứng dụng dòng vô tính mới

Các dòng vô tính mới như LH95/376 và LH96/89 được đánh giá cao về năng suất và khả năng chống chịu KMC. Nghiên cứu khuyến nghị áp dụng rộng rãi các dòng này trong sản xuất để nâng cao hiệu quả kinh tế.

01/03/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Tổng quát về cây cao su 1.1 Danh pháp và nguồn gốc cây cao su Cao su thiên nhiên là nguyên liệu chủ yếu trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là trong ngành công nghiệp giao thông vận tải. Hiện nay, khoảng bảy mươi phần trăm sản lượng cao su thiên nhiên trên thế giới được dùng để sản xuất vỏ xe các loại. Ngày nay, gỗ cây cao su còn được thu hoạch để dùng chế biến các sản phẩm gỗ gia dụng và công nghiệp. Cao su thiên nhiên được thu hoạch từ cây cao su có tên khoa học là Hevea brasiliensis, thuộc họ Thầu dầu (Euphobiaceae); đây là loại cây cho mủ có giá trị kinh tế nhất và đáp ứng yêu cầu công nghiệp.

Cây cao su là cây công nghiệp dài ngày có chu kỳ kinh tế có thể kéo dài khoảng 25 - 30 năm. Cây cao su mọc hoang dại chủ yếu ở vùng lưu vực của sông Amazon trải rộng trong một vùng rộng lớn bao gồm các nước Brasil, Bolivia, Peru, Colombia, Ecuador, Venezuela, v. Đây là vùng nhiệt đới ẩm ướt, lượng mưa trên 2. Ngoài vùng bản địa trên, không tìm thấy cây cao su trong tự nhiên ở nơi nào khác trên thế giới.

Mủ cao su hiện diện ở tất cả các bộ phận của cây từ lá, hoa, thân và rễ. Tuy nhiên, việc thu hoạch mủ cao su hiện diện trong vỏ cây trên thân chính được đánh giá là đạt lợi ích kinh tế. Vì vậy, phần vỏ thân cây từ vị trí mặt đất lên đến độ cao 2,5 - 3,0 m được gọi là lớp vỏ kinh tế. Để góp phần sử dụng hiệu quả lớp vỏ kinh tế này, nhiều nghiên cứu trong những năm qua đã tập trung vào các lĩnh vực từ giải phẫu học, sinh lý học, sinh hóa học, các cơ chế sản xuất mủ liên quan, các kỹ thuật cạo và kích thích mủ (d’ Auzac và Jacob, 1984; Sethuraj, 1992).

7 Các kết quả nghiên cứu đã góp phần tăng cường sự hiểu biết và kiến thức về cơ chế hoạt động của hệ thống tạo mủ từ đó đề ra các biện pháp kỹ thuật thích hợp. Thu hoạch mủ cao su được thực hiện bằng cách sử dụng dao cạo chuyên dùng để cắt từng lớp mỏng vỏ cây. Thao tác này được gọi là cạo mủ. Chiều dài của vết cắt và khoảng thời gian lặp lại thao tác cạo mủ trên cây (nhịp độ cạo) hình thành chế độ thu hoạch mủ.

Trong đó, chiều dài vết cắt (chiều dài miệng cạo) phổ biến hiện nay là nửa chu vi thân (1/2S) hoặc một phần tư chu vi thân (1/4S). Nhịp độ cạo bao gồm mỗi ngày cạo một lần (d1), hai ngày cạo một lần (d2), hoặc ba ngày cạo một lần (d3) (Vijayakumar và ctv, 2009). Sự phối hợp của các yếu tố nêu trên hình thành nhiều chế độ thu hoạch mủ, các chế độ thu hoạch mủ khác nhau sẽ có tác động nhất định đến tình trạng sinh lý của cây cũng như hệ thống tế bào ống mủ - nơi chứa các tế bào tạo mủ của cây cao su. Do vậy, việc hình thành và phát triển phương pháp đánh giá tình trạng sinh lý của hệ thống tạo mủ là cần thiết nhằm đề xuất các chế độ thu hoạch mủ phù hợp với sinh lý của cây cao su trên vườn cũng như đảm bảo vườn cây đạt năng suất cao và bền vững.

Jacob và ctv (1988) đã gọi phương pháp này là Phương pháp chẩn đoán mủ (latex diagnosis), nó bao gồm việc phân tích bốn thông số sinh lý, sinh hoá mủ cao su như hàm lượng đường, hàm lượng lân vô cơ, hàm lượng các hợp chất Thiols (R-SH) và hàm lượng chất khô (TSC).2 Đặc tính thực vật học Cây cao su là cây mọc khỏe thân thẳng, vỏ có màu xám và tương đối láng. Đây là loài cao nhất trong số các loài cây cho mủ. Trong điều kiện hoang dại cây cao su có thể mọc cao trên 40 m và chu kỳ sống trên 100 năm. Tuy nhiên, trong các đồn điền cây cao su thường không cao quá 25 m, nguyên nhân là do ảnh hưởng của việc cạo mủ và chu kỳ sống được giới hạn từ 25 - 35 năm, khi năng suất thấp không còn hiệu quả kinh tế cây cao su sẽ được thanh lý để trồng lại.

Rễ cao su có hai loại, rễ cọc và rễ bàng. Rễ cọc mọc thẳng vào lòng đất giữ cho cây đứng vững. Hệ rễ bàng rất phong phú và lan rộng 6 - 9 m. Vì vậy, rễ cây này đan chéo với rễ cây khác và đôi khi có sự ghép lẫn nhau.

Rễ bàng thường mọc 8 trong khoảng 30 cm ở lớp đất mặt, rễ có đường kính khoảng 1 mm màu nâu vàng mang nhiều lông rễ để hấp thu chất dinh dưỡng nuôi cây. Lúc cây trưởng thành trọng lượng toàn bộ hệ thống rễ chiếm khoảng 15% trọng lượng toàn cây. Trên các giống cây sinh trưởng mạnh trọng lượng rễ bàng nhiều hơn các giống cây sinh trưởng yếu. Hệ thống rễ bàng phát triển theo mùa, tối đa vào thời gian cây ra lá non và ở mức tối thiểu vào giai đoạn lá già trước khi rụng.

Lá cao su thuộc loại lá kép gồm ba lá chét với phiến lá mọc cách. Khi lá mới bắt đầu nhú, lá non uốn cong gần như song song với cuống lá. Lá non có màu đỏ. Khi các lá này lớn lên thì có màu xanh lục và lá vươn ra gần như 1800 so với cuống lá.

Lá trưởng thành có màu xanh lục sáng đậm ở mặt trên phiến lá, mặt dưới phiến lá màu lợt hơn. Cây cao su là cây rụng lá hằng năm ở những nơi có mùa khô rõ rệt. Hiện tượng rụng lá qua đông chịu ảnh hưởng tùy theo dòng vô tính, tuổi cây, điều kiện môi trường mà lá cao su rụng từng phần hoặc toàn phần. Hoa màu vàng hơi ngả lục, cuống hoa ngắn có mùi hương nhè nhẹ, dạng hoa hình chuông với 5 lá đài, nhưng không có cánh hoa.

Hoa đực dài khoảng 5 mm mang một cột nhị chứa 10 nhị đực chia làm hai vòng trên cột nhị. Hoa cái dài khoảng 8 mm màu vàng lục có 3 noãn cùng với ba vòi nhụy màu trắng hơi dính. Thường hoa đực và hoa cái không nở cùng lúc nên thường xảy ra sự thụ phấn chéo giữa các cây khác nhau. Trong tự nhiên, hoa cao su được thụ phấn chủ yếu nhờ côn trùng (Webster và Baulkwill, 1989).

Người ta thường nuôi ong lấy mật tại một số vùng trồng cao su nhất là vào giai đoạn cây ra lá non ổn định và bắt đầu ra hoa từ tháng 1 đến tháng 4 hàng năm. Quả cao su hình tròn hơi dẹt có đường kính từ 3 - 5 cm thuộc loại quả nang gồm ba ngăn, mỗi ngăn chứa một hạt. Quả cao su sau khi hình thành và phát triển được 12 tuần thì đạt kích thước lớn nhất, 16 tuần sau vỏ quả đã hóa gỗ và 19 - 20 tuần sau thì quả chín. Hạt cao su hình hơi dài hoặc hình bầu dục có kích thước thay đổi dài từ 2,0 - 3,5 cm, trọng lượng hạt từ 2,5 - 6,0 g.

Bên trong vỏ hạt có nhân hạt gồm nội nhũ và phôi mầm (Nguyễn Thị Huệ, 2007).3 Sản xuất cao su trên thế giới và Việt Nam Vào giai đoạn 1500 – 1870 cao su hoang dại tại lưu vực sông Amazon ở Nam Mỹ đã được khai thác mủ và chế biến thành những vật dụng như găng tay, bít tất, áo mưa. phục vụ cho đời sống con người. Đến năm 1876, Henry Wickham đã di nhập thành công hạt cao su từ vùng hạ lưu sông Amazon (Brazil) sang các nước châu Á, mở đầu cho công việc phát triển ngành trồng cao su. Từ đó, diện tích và sản lượng cao su trồng phát triển rất nhanh.

Theo thống kê năm 2015, tổng sản lượng cao su trên thế giới đạt trên 12 triệu tấn. Các nước sản xuất cao su hàng đầu là Thái Lan đạt 4,2 triệu tấn, Indonesia đạt 2,9 triệu tấn, Việt Nam đạt 1 triệu tấn và Malaysia đạt 0,9 triệu tấn (Trần Thị Thúy Hoa, 2016). Cây cao su được du nhập chính thức vào Việt Nam năm 1897 và đã có những bước phát triển đáng kể. Đến cuối năm 2016 cả nước đã có 976.400 ha cao su, diện tích khai thác khoảng 622.200 ha và tổng sản lượng cao su thu hoạch được 1.

Cao su Việt Nam hiện đứng vị trí thứ ba trên thế giới về sản lượng, xếp sau Thái Lan và Indonesia. Bình quân năng suất đạt 1.659 kg/ha là nước có năng suất cao nhất trong các nước sản xuất cao su thiên nhiên. Vùng trồng cao su chủ yếu tập trung tại Đông Nam Bộ với diện tích 544.000 ha, kế đến là Tây Nguyên với diện tích 251.400 ha, vùng duyên hải Trung Bộ và Nam Trung Bộ có diện tích 150.500 ha và gần đây cao su đã được trồng ở vùng miền núi phía Bắc với diện tích 30. Mô hình sản xuất cao su tại Việt Nam gồm có đại điền và tiểu điền.

Đại điền bao gồm các doanh nghiệp nhà nước thuộc trung ương hoặc địa phương và doanh nghiệp tư nhân. Tiểu điền gồm các hộ nông dân tự đầu tư trồng trên đất đã được cấp quyền sử dụng đất. Đến năm 2016, đại điền đạt 500 ngàn ha chiếm tỉ lệ 51%. Trong đó diện tích cao su quốc doanh là 420 ngàn ha và cao su tư nhân là 80 ngàn ha.

Cao su tiểu điền có tổng diện tích là 476,3 ngàn ha chiếm tỉ lệ 49% (Trần Thị Thúy Hoa và Bùi Hiền, 2017). Có thể đây là đặc thù của ngành sản xuất cao su Việt Nam bởi vì tại các nước trồng cao su chính trên thế giới tỷ lệ cao su tiểu điền thường chiếm trên 80% diện tích. Cao su đại điền với diện tích tập trung nên có 10 điều kiện ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật vì vậy góp phần gia tăng năng suất nhanh chóng trong những năm gần đây. Năm 2016, tổng kim ngạch xuất khẩu ngành cao su cả nước đạt 4,85 tỷ USD trong đó cao su nguyên liệu là 1,7 tỷ USD, sản phẩm cao su là 1,6 tỷ USD, gỗ và sản phẩm gỗ cao su đạt trên 1,5 tỷ USD (Trần Thị Thúy Hoa, 2017).2 Điều kiện tự nhiên vùng cao su Đông Nam Bộ Về đặc điểm tự nhiên, có thể coi Đông Nam Bộ là vùng lý tưởng đối với việc trồng và phát triển cao su.1 Khí hậu Miền Đông Nam Bộ có hai mùa rõ rệt là mùa khô và mùa mưa.

Nhiệt độ bình quân năm từ 25 - 270C. Lượng mưa bình quân 1. Mùa mưa kéo dài từ tháng 5 đến tháng 11 (chiếm 90% tổng lượng mưa). Số ngày mưa trong năm khoảng 140 - 160 ngày, các cơn mưa thường xảy ra vào buổi chiều không ảnh hưởng tới việc cạo mủ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ: Xây dựng ngưỡng thông số sinh lý mủ trên các dòng vô tính cao su Hevea brasiliensis là một nghiên cứu chuyên sâu nhằm thiết lập các tiêu chuẩn sinh lý mủ cho các dòng vô tính cao su, giúp tối ưu hóa năng suất và chất lượng mủ. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cơ sở khoa học cho việc chọn lọc và nhân giống cao su mà còn góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế trong ngành sản xuất cao su. Để hiểu rõ hơn về các nghiên cứu liên quan đến cây trồng và kỹ thuật nông nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật sản xuất chè vụ đông xuân trên giống chè kim tuyên tại tỉnh phú thọ, Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ tưới nước và khoảng cách mật độ cấy đến sinh trưởng phát triển lúa séng cù tại huyện văn chấn tỉnh yên bái, và Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm hình thái sinh lý hóa sinh theo tuổi phát triển của quả hồng trồng tại thanh hóa. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức về các phương pháp kỹ thuật và nghiên cứu sinh lý cây trồng.