Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ ngữ văn với đề tài "Kết cấu truyện ngắn của O.Henry" do nghiên cứu sinh Lê Thị Thanh Tâm thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Lê Huy Bắc và TS. Đào Thị Thu Hằng là công trình nghiên cứu tiên phong, có hệ thống và chuyên sâu về thi pháp cấu trúc tự sự của một trong những cây bút truyện ngắn tiêu biểu nhất văn học Mỹ cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX. Trong bối cảnh truyện ngắn thế giới vận động mạnh mẽ từ hệ hình cổ điển sang hiện đại và tiền đề cho hậu hiện đại, O.Henry (William Sidney Porter, 1862–1910) nổi lên như một hiện tượng độc đáo, người cùng với Edgar Allan Poe, Nathaniel Hawthorne và Bret Harte định hình nên diện mạo kinh điển của truyện ngắn Mỹ.

Khoảng trống học thuật (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ thực trạng: phần lớn các công trình phê bình trong và ngoài nước suốt một thế kỷ qua chủ yếu tiếp cận O.Henry từ phê bình tiểu sử (biographical criticism) hoặc phê bình xã hội học, chỉ xem xét cái kết bất ngờ như một thủ pháp kỹ thuật cô lập. Luận án xác lập một khoảng trống nghiên cứu cụ thể: chưa có một công trình nào khảo sát toàn diện và đa tầng bậc về chỉnh thể kết cấu nghệ thuật của O.Henry dưới ánh sáng của các lý thuyết tự sự học hiện đại và ký hiệu học cấu trúc. Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và ba giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):

  • RQ1: Người kể chuyện và các điểm nhìn trần thuật được tổ chức như thế nào để vừa duy trì tính khách quan cổ điển vừa thử nghiệm tính phân mảnh hiện đại? -> H1: O.Henry thiết lập mô thức người kể chuyện đa thanh, kết hợp giữa người kể chuyện toàn tri ngôi thứ ba và người kể chuyện nhân chứng ngôi thứ nhất mang điểm nhìn bên trong nhằm giải tỏa khoảng cách thẩm mỹ với độc giả.
  • RQ2: Kết cấu không gian nghệ thuật phản ánh sự vận động tư duy văn hóa và nhãn quan xã hội của tác giả ra sao? -> H2: Không gian nghệ thuật của O.Henry vận hành theo mô hình nhị phân đối lập giữa đô thị New York chật hẹp, tù túng và thảo nguyên Viễn Tây khoáng đạt, tạo nên bệ đỡ cấu trúc cho các xung đột hiện sinh.
  • RQ3: Bản chất thi pháp học của cốt truyện kết thúc bất ngờ là gì? -> H3: Cái kết bất ngờ không thuần túy là trò chơi kỹ xảo mà là kết quả của kỹ thuật "đột biến kép", "lũy tích cái ngẫu nhiên" và mạng lưới liên văn bản giải cấu trúc.

Khung lý thuyết của công trình tích hợp tự sự học (Narratology) của Gérard Genette và Manfred Jahn, ký hiệu học văn hóa (Cultural Semiotics) của Yuri Lotman, thi pháp học cấu trúc và lý thuyết liên văn bản. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ di sản văn xuôi của O.Henry với hơn 400 truyện ngắn, tập trung khảo sát trực tiếp 14 tập truyện tiêu biểu như The Four Million (Bốn triệu), The Trimmed Lamp (Đèn trang trí), The Voice of the City (Tiếng nói thị thành), Heart of the West (Trái tim miền Tây), The Gentle Grafter (Người ghép cây hiền lành), Roads of Destiny (Đường định mệnh), Options (Lựa chọn), Strictly Business (Công việc nghiệt ngã), Whirligigs (Con quay), Sixes and Sevens (Sáu và bảy), Rolling Stones (Đá lăn), Waifs and Strays (Trẻ bơ vơ), O.Henry Encore (Đọc lại O.Henry), và Letters to Lithopolis (Thư gửi Lithopolis).

Literature Review và Positioning

Lịch sử nghiên cứu về O.Henry trải qua hơn một thế kỷ với nhiều biến động và tranh luận học thuật gay gắt. Ngay sau khi nhà văn qua đời, Hyder E. Rollins (1914) trên tạp chí The Sewanee Review đã chỉ ra sự bùng nổ kỳ lạ của hiện tượng này: "Bốn năm sau khi O.Henry qua đời, tác giả truyện ngắn nổi tiếng nhất của Mỹ kể từ thời của Bret Harte, là khoảng thời gian vô cùng đặc biệt khi được đánh dấu bởi sự gia tăng một cách đột ngột số lượng người đọc và những cuộc thảo luận về sáng tác của O.Henry. Phiên bản đầu tiên công bố các tác phẩm hoàn chỉnh của ông được bán với giá đáng kinh ngạc là một trăm hai mươi lăm đô la" [Rollins, 1914, tr. 213]. Tiếp nối dòng chảy tiểu sử, Carl Van Doren (Texas Review) và Luther W. Courtney (American Literature) nỗ lực giải mã "huyền thoại O.Henry" qua những chặng đời phiêu bạt, biến cố tù tội tại bang Ohio và giai đoạn rực rỡ tại New York.

Tuy nhiên, giới học thuật quốc tế nhanh chóng phân hóa thành hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc:

  1. Luồng quan điểm phủ định/hoài nghi: Giáo sư Fred Lewis Pattee (1915) trong History of American Literature since 1870 đã ba lần công kích gay gắt, coi tác phẩm của O.Henry là "trò múa rối và lừa bịp", cho rằng nhà văn "đã giúp sức rất lớn trong việc làm mất đi sinh khí và rẻ rúng thể loại truyện ngắn", biến thể loại này thành thứ hàng hóa báo chí tiêu thụ nhanh rồi bị vứt bỏ [Pattee, 1915].
  2. Luồng quan điểm tôn vinh/cấu trúc: Ngược lại hoàn toàn với Pattee, các nhà Hình thức luận Nga (Russian Formalism) mà đại diện xuất sắc là Boris Eikhenbaum (1925) khẳng định O.Henry là bậc thầy về kỹ thuật tổ chức cốt truyện. Eikhenbaum nhấn mạnh giá trị của O.Henry nằm chính ở sự phong phú của các tình huống, nhịp độ hành động chớp nhoáng và nghệ thuật chuyển hướng cốt truyện điêu luyện. Tại Liên Xô trong thời kỳ NEP, hơn 750.000 bản in tác phẩm O.Henry đã được phát hành chỉ trong 4 năm (1923–1927), đưa ông trở thành một trong những tác giả nước ngoài được đọc nhiều nhất, được Deming Brown (1953) phân tích như một hiện tượng văn hóa giải tỏa tâm lý đô thị.

Tại Việt Nam, các nhà nghiên cứu như Lê Đình Cúc (2001), Nguyễn Đức Đàn (1998), Lê Huy Bắc (2010), Đỗ Thị Hằng (2005) đã giới thiệu và phân tích O.Henry ở các khía cạnh phong cách, thi pháp nhân vật và kết thúc bất ngờ. Lê Huy Bắc nhận định truyện ngắn O.Henry hàm chứa "nhân tố ngược", mang triết lý nghệ thuật sâu sắc: "truyện ngắn hay thì giống viên thuốc đắng bọc đường". Luận án của Lê Thị Thanh Tâm định vị chính xác vị trí của mình bằng cách vượt thoát lối mòn phân tích nội dung xã hội học đơn thuần, thiết lập cuộc đối thoại học thuật liên văn bản giữa O.Henry với Edgar Allan Poe, Guy de Maupassant, Jack London và Ernest Hemingway để làm sáng tỏ bước chuyển tiếp thi pháp học từ cổ điển sang hiện đại.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm phong phú hệ thống lý thuyết tự sự học và thi pháp học thể loại thông qua ba đề xuất lý thuyết căn bản:

  1. Tái cấu trúc phạm trù người kể chuyện: Luận án chỉ ra sự chuyển biến từ "người trần thuật toàn tri truyền thống" sang "người kể chuyện nhân chứng hạn tri nhưng được khách quan hóa". Bằng việc phân tích các truyện xưng "tôi" nhưng kể về cuộc đời người khác, luận án chứng minh O.Henry đã tạo ra một khoảng cách thẩm mỹ độc đáo, nơi người kể chuyện đóng vai trò người điều phối trò chơi ngôn ngữ hơn là kẻ áp đặt phán xét đạo đức.
  2. Xác lập mô hình nhị phân không gian ký hiệu học: Vận dụng quan niệm của Yuri Lotman về "kí hiệu quyển" (semiosphere) và biên giới không gian nghệ thuật, công trình chứng minh không gian trong truyện ngắn không đơn thuần là phông nền vật lý mà là một cấu trúc mang tính nội dung, quy định trực tiếp hành vi và bước ngoặt số phận nhân vật.
  3. Phát triển lý thuyết cấu trúc cốt truyện "đột biến kép" (Double Twist Structure): Luận án hình thành mệnh đề lý thuyết về cơ chế tạo bất ngờ thông qua hai kỹ thuật song hành: "thay thế thuận chiều" và "thay thế ngược chiều", kết hợp với nguyên lý "lũy tích cái ngẫu nhiên" để biến yếu tố ngẫu nhiên thành tính tất yếu của cấu trúc tự sự.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành ba trụ cột:

  • Tự sự học hình thức (Formal Narratology): Phân tích tiêu cự (focalization), ngôi kể (voice), khoảng cách trần thuật và cấu trúc diễn ngôn theo mô hình của Gérard Genette và Manfred Jahn.
  • Ký hiệu học không gian (Spatial Semiotics): Phân tích các cặp phạm trù không gian đóng/mở, cao/thấp, trung tâm/ngoại vi theo lý thuyết mô hình hóa nghệ thuật của Yuri Lotman.
  • Thi pháp học liên văn bản (Intertextual Poetics): Giải mã các cấu trúc phái sinh từ cổ mẫu, truyện cổ tích và các tác phẩm kinh điển của Homer, Shakespeare dưới góc nhìn tiếp nhận và cải biến văn hóa.

Các điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: tập trung vào thể loại truyện ngắn có dung lượng cô đọng; phạm vi khảo sát áp dụng cho văn bản tự sự chuyển tiếp giữa chủ nghĩa lãng mạn và chủ nghĩa hiện thực thời kỳ công nghiệp hóa.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng lập trường nhận thức luận kết hợp giữa Thuyết cấu trúc (Structuralism)Chủ nghĩa diễn giải ký hiệu học (Hermeneutic Semiotics). Thiết kế nghiên cứu thuộc dạng nghiên cứu định tính đa tầng bậc (Multi-level qualitative research design), giải cấu trúc văn bản tác phẩm từ cấp độ vi mô (từ ngữ, tiếng lóng, khẩu ngữ) đến cấp độ trung mô (điểm nhìn, giọng điệu, không gian) và cấp độ vĩ mô (cấu trúc cốt truyện, thông điệp nhân sinh).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  1. Thu thập và tuyển chọn ngữ liệu: Khảo sát toàn diện hơn 400 truyện ngắn tiếng Anh từ tuyển tập hoàn chỉnh The Complete Works of O.Henry, đối chiếu với hệ thống bản dịch tiếng Việt của Nhà xuất bản Văn học (2012) và 14 tập truyện chuyên đề.
  2. Mã hóa và phân loại thi pháp (Typological Coding):
    • Phân loại 100% truyện ngắn khảo sát theo ngôi kể (ngôi thứ nhất, ngôi thứ ba ẩn danh/toàn tri, ngôi thứ hai giả định).
    • Phân loại không gian nghệ thuật (đô thị New York, nông thôn/thảo nguyên miền Tây, không gian dịch chuyển/quá cảnh).
    • Phân loại mô thức kết thúc (đột biến đơn, đột biến kép, kết mở triết lý, kết đóng luân lý).
  3. Tam giác hóa lý thuyết (Theory Triangulation): Kiểm chứng kết quả phân tích văn bản đồng thời qua lăng kính của Tự sự học Genette, Ký hiệu học Lotman và Lịch sử văn hóa Mỹ thế kỷ XIX–XX nhằm loại bỏ định kiến chủ quan của nhà nghiên cứu.

Data và phân tích

  • Đặc điểm ngữ liệu: Toàn bộ 400 truyện ngắn sáng tác trong giai đoạn 1899–1910; trong đó có 14 tập truyện xuất bản chính thức sinh thời và di cảo.
  • Phương pháp phân tích diễn ngôn và cấu trúc hệ thống: Áp dụng phương pháp phân tích diễn ngôn văn học (Literary Discourse Analysis) và phương pháp so sánh lịch đại - đồng đại (Diachronic & Synchronic Comparative Analysis).
  • Quy trình kiểm chứng tính nhất quán: So sánh đối chứng cấu trúc truyện ngắn O.Henry với tác phẩm của 4 tác giả đối sánh quốc tế: Edgar Allan Poe (truyện ngắn trinh thám/bí ẩn), Guy de Maupassant (truyện ngắn hiện thực Pháp), Jack London (truyện ngắn phiêu lưu hiện thực) và Ernest Hemingway (nguyên lý tảng băng trôi).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đạt được 4 phát hiện mang tính đột phá về thi pháp truyện ngắn O.Henry:

  1. Sự giải tỏa quyền uy trần thuật qua người kể chuyện hạn tri hóa: Khác với các tác giả hiện thực truyền thống dùng người kể chuyện toàn tri để áp đặt chân lý, O.Henry biến người kể chuyện ngôi thứ nhất thành một "nhân chứng hiếu kỳ". Trong truyện Một sự giúp đỡ của tình yêu (A Service of Love), người kể xưng "tôi" tuyên bố: "Khi người ta yêu nghệ thuật thì không có việc gì khó. Đó là tiền đề của chúng tôi. Câu chuyện này sẽ rút từ đó ra một kết luận và đồng thời sẽ chứng minh rằng tiền đề ấy không đúng". Người kể chuyện ở đây không đứng trên nhân vật mà đứng ngang hàng, đối thoại trực tiếp với bạn đọc, biến hành vi tiếp nhận văn bản thành một cuộc thảo luận dân chủ.

  2. Cấu trúc không gian căn phòng chật chội như biểu tượng tha hóa đô thị: Luận án chỉ ra không gian thành thị New York trong truyện O.Henry là một không gian ngột ngạt, phản chiếu sự bế tắc của tầng lớp lao động nghèo. Trong Căn phòng có sẵn đồ cho thuê (The Furnished Room), không gian được miêu tả: "Căn buồng có sẵn đồ cho thuê đón nhận người khách mới đến với lòng mến khách giả tạo ấy, một sự chào đón cuồng nhiệt, mệt mỏi, chiếu lệ, chẳng khác gì nụ cười rộng mở của những cô gái làm tiền". Căn phòng không còn là nơi cư ngụ bình yên mà trở thành không gian tha hóa, nơi lưu giữ những tàn tích vụn vỡ của những kiếp người vô danh.

  3. Cơ chế "đột biến kép" (Double Twist) trong kết cấu cốt truyện: Luận án chứng minh rằng tính chất bất ngờ trong truyện O.Henry không xuất hiện ngẫu nhiên ở dòng cuối cùng mà được chuẩn bị công phu qua kỹ thuật "cài cắm chi tiết đánh lạc hướng" (misdirection). Nhà văn tạo ra một bước ngoặt giả (false climax) khiến độc giả tin rằng mình đã hiểu kết cục, để rồi tung ra cú lật tẩy thứ hai (true climax), làm đảo lộn toàn bộ hệ thống logic trước đó nhưng vẫn hoàn toàn hợp lý về mặt tâm lý học hành vi.

  4. Kỹ thuật liên văn bản giải cấu trúc (Parodic Intertextuality): O.Henry thường xuyên tái hiện các mô-típ thần thoại, cổ tích (như Ba vua/Magi, Lọ Lem/Cinderella) nhưng đảo ngược hoàn toàn điều kiện vật chất và kết cục. Món quà của Ba vua trong Món quà của các đạo sĩ (The Gift of the Magi) biến thành những đồ vật vô dụng về mặt công năng nhưng lại đạt đến đỉnh cao của giá trị nhân văn và đức hy sinh.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận văn học: Bổ sung một mô hình phân tích cấu trúc tự sự hoàn chỉnh cho thể loại truyện ngắn, kết nối khoảng cách giữa tự sự học cổ điển (structural narratology) và tự sự học hậu cổ điển (post-classical narratology).
  • Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình tiếp cận liên ngành giữa văn học, ký hiệu học không gian và văn hóa học, có khả năng chuyển giao để nghiên cứu các tác giả truyện ngắn hiện đại khác.
  • Về mặt thực tiễn và giảng dạy: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực, định hướng phương pháp phân tích tác phẩm O.Henry trong chương trình giảng dạy Văn học Mỹ và Văn học nước ngoài tại các trường đại học và phổ thông.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:

  1. Giới hạn ngữ liệu nguyên bản: Việc khảo sát chủ yếu dựa trên các văn bản in chuẩn tắc, chưa thể tiếp cận toàn diện hệ thống bản thảo viết tay, thư từ chưa xuất bản lưu trữ tại các thư viện đặc biệt tại Mỹ (như Thư viện Đại học North Carolina hay Thư viện Quốc hội Mỹ).
  2. Giới hạn công cụ định lượng: Chưa áp dụng các công cụ Ngôn ngữ học ngữ thể số (Corpus Linguistics) và Khai phá văn bản tự động (Text Mining/NLP) để định lượng tần suất xuất hiện của từ lóng, biệt ngữ và cấu trúc cú pháp.
  3. Độ mở về lý thuyết tiếp nhận: Chưa thực hiện khảo sát xã hội học thực nghiệm trên quy mô lớn về phản ứng tâm lý - thần kinh học tiếp nhận (Cognitive Reception) của độc giả đương đại đối với các cú twist của O.Henry.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Hướng 1: Ứng dụng Nhân văn số (Digital Humanities) để lập bản đồ không gian địa lý - văn học (Literary GIS Mapping) của toàn bộ 400 truyện ngắn O.Henry trên nền bản đồ New York và Texas đầu thế kỷ XX.
  • Hướng 2: Nghiên cứu so sánh cấu trúc truyện ngắn O.Henry với truyện ngắn hiện thực trào phúng Việt Nam đầu thế kỷ XX (tiêu biểu là Nguyễn Công Hoan và Vũ Trọng Phụng).
  • Hướng 3: Phân tích tiếp nhận O.Henry dưới lăng kính của Phê bình sinh thái (Ecocriticism) thông qua sự đối lập giữa tự nhiên hoang dã Viễn Tây và đại đô thị công nghiệp hóa.

Tác động và ảnh hưởng

Công trình tạo ra những ảnh hưởng học thuật và văn hóa rõ nét:

  • Tác động học thuật: Khôi phục vị thế học thuật xứng tầm của O.Henry trong dòng chảy truyện ngắn nhân loại, xóa bỏ định kiến xem ông là nhà văn báo chí bình dân; mở ra hướng nghiên cứu cấu trúc tự sự cho các nghiên cứu sinh chuyên ngành Văn học nước ngoài và Lý luận văn học.
  • Đổi mới giáo dục: Tái cấu trúc bài giảng về O.Henry tại các trường đại học sư phạm và khoa học xã hội nhân văn; chuyển dịch trọng tâm từ phân tích nội dung đạo đức đơn thuần sang phân tích thi pháp nghệ thuật và ký hiệu học văn bản.
  • Tác động văn hóa xã hội: Khẳng định giá trị nhân văn phổ quát của nghệ thuật: tình yêu thương, sự cảm thông sâu sắc đối với những số phận "bốn triệu người" bình thường trong xã hội hiện đại.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một mô hình khung lý thuyết tự sự học chặt chẽ và phương pháp luận liên ngành mẫu mực để ứng dụng vào đề tài nghiên cứu văn học.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu văn học Mỹ: Sở hữu hệ thống tư liệu phân tích chuyên sâu, có độ tin cậy cao về thi pháp học truyện ngắn và lịch sử tiếp nhận O.Henry trên phạm vi toàn cầu.
  • Nhà biên kịch, nhà văn và người sáng tác trẻ: Tiếp thu các kỹ thuật cốt lõi về nghệ thuật tổ chức điểm nhìn, nghệ thuật cài cắm chi tiết và cơ chế tạo bước ngoặt bất ngờ (plot twist) trong nghệ thuật kể chuyện đương đại.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng lý thuyết Tự sự học của Gérard Genette khi chứng minh rằng trong truyện ngắn O.Henry tồn tại một kiểu người kể chuyện lai ghép (hybrid narrator): sử dụng ngôi thứ nhất nhưng triệt tiêu cái tôi chủ quan để đóng vai trò "ống kính khách quan", biến điểm nhìn hạn tri thành công cụ kích thích người đọc giải mã văn bản.

  2. Đổi mới phương pháp luận thể hiện như thế nào khi so sánh với các nghiên cứu trước? So với cách tiếp cận phê bình tiểu sử của Hyder E. Rollins (1914) hay phê bình xã hội học của Nguyên An (1999), luận án đã kết hợp tam giác phương pháp: Tự sự học cấu trúc - Ký hiệu học không gian của Yuri Lotman - Thi pháp học liên văn bản, tạo ra hệ thống phân tích định tính đa tầng bậc có tính kiểm chứng cao.

  3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì? Yếu tố cái kết bất ngờ của O.Henry không phải là một sự tình cờ mang tính cơ học như phê phán của Fred Lewis Pattee, mà là một cấu trúc logic "lũy tích cái ngẫu nhiên", trong đó các biến cố ngẫu nhiên bề mặt thực chất được kiểm soát chặt chẽ bởi quy luật nhân quả chiều sâu của tâm lý và văn hóa nhân đạo.

  4. Quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) có được đảm bảo không? Hoàn toàn đảm bảo. Khung phân tích ba chiều (Người kể/Điểm nhìn – Không gian – Cốt truyện) cùng hệ thống tiêu chí mã hóa thi pháp học được định nghĩa tường minh, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng chính xác quy trình này trên các tập ngữ liệu truyện ngắn khác.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới mở ra từ luận án là gì? Tập trung xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa toàn văn truyện ngắn O.Henry (Corpus), phân tích tự động mạng lưới nhân vật và cấu trúc không gian bằng công cụ Digital Humanities, đồng thời mở rộng so sánh liên văn hóa với truyện ngắn Đông Á đầu thế kỷ XX.

Kết luận

Luận án "Kết cấu truyện ngắn của O.Henry" của Lê Thị Thanh Tâm xác lập 5 đóng góp học thuật cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa và giải mã toàn diện bức tranh thi pháp kết cấu truyện ngắn O.Henry dưới góc nhìn tự sự học hiện đại.
  2. Làm sáng tỏ bản chất đa thanh và cơ chế di chuyển linh hoạt của người kể chuyện và điểm nhìn trần thuật.
  3. Giải mã cấu trúc không gian nghệ thuật nhị phân phản ánh những xung đột sâu sắc của văn hóa và xã hội Mỹ chuyển thời.
  4. Phát hiện và mô hình hóa thành công cơ chế cốt truyện "đột biến kép" và "lũy tích ngẫu nhiên".
  5. Khẳng định vị thế bất hủ của O.Henry như một gạch nối hoàn hảo, đưa thể loại truyện ngắn từ chuẩn mực cổ điển chuyển mình mạnh mẽ sang tư duy hiện đại và hậu hiện đại của văn học nhân loại.