Tổng quan về luận án

Công tác quản lý và triển khai các dự án đầu tư xây dựng sử dụng nguồn vốn Nhà nước giữ vị thế huyết mạch đối với hạ tầng kinh tế - xã hội, chiếm tỷ trọng xấp xỉ 30% GDP của Việt Nam. Tuy nhiên, sự kém hiệu quả trong công tác kiểm soát tiến độ đã dẫn đến tình trạng kéo dài thời gian thi công và đội vốn trầm trọng tại hàng loạt công trình trọng điểm quốc gia, tiêu biểu như tuyến đường cao tốc Nội Bài - Nhật Tân (điều chỉnh tổng mức đầu tư từ 4.956 tỷ đồng lên 6.742 tỷ đồng), dự án hồ Tả Trạch tăng 256% (từ 1.081 tỷ đồng lên 3.848 tỷ đồng) hay Tòa nhà Trung tâm Hành chính TP. Đà Nẵng (từ 880 tỷ đồng vượt mốc hơn 2.000 tỷ đồng). Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) — địa bàn chiến lược gồm 13 tỉnh thành với 3,96 triệu ha đất tự nhiên — nghịch lý này diễn ra gay gắt tại các công trình cấp thiết: xí nghiệp Vị Thanh thuộc Công ty Mía đường Cần Thơ đội vốn 213%, dự án bờ kè sông Cần Thơ tăng vốn từ 711 tỷ đồng lên trên 1.000 tỷ đồng, bệnh viện Đa khoa huyện Ngọc Hiển (Cà Mau) phải điều chỉnh mức đầu tư từ 102 tỷ đồng lên 151 tỷ đồng, và tòa cao ốc Bạc Liêu Tower quy mô 18 tầng với tổng mức đầu tư 319 tỷ đồng rơi vào cảnh thi công chậm trễ kéo dài.

Khoảng trống học thuật cốt lõi xuất phát từ sự thiếu vắng một công cụ định lượng có khả năng xử lý tính bất định (uncertainty) và tính mơ hồ (vagueness) trong quá trình lập tiến độ xây dựng tại khu vực có địa chất công trình yếu, khí hậu thủy văn phức tạp và độ biến động thị trường cao. Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng (Mã số: 9580201) của Nghiên cứu sinh Trương Công Bằng do PGS. Lê Văn Kiều và TS. Nguyễn Văn Đức hướng dẫn tại Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội (2022) với đề tài: "Ứng dụng lý thuyết tập mờ trong lập tiến độ thực hiện dự án xây dựng tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long" đã giải quyết triệt để điểm nghẽn này.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những nhóm nhân tố rủi ro then chốt nào tác động trực tiếp và chi phối đến độ trễ tiến độ thi công các dự án xây dựng sử dụng vốn Nhà nước tại khu vực ĐBSCL?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Làm thế nào để mô hình hóa và định lượng hóa chính xác mức độ ảnh hưởng của các biến số phi tất định bằng công cụ toán học mờ kết hợp phân tích thứ bậc đa tiêu chí?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Quy trình tích hợp lý thuyết tập mờ và thời gian dự phòng mờ có khả năng nâng cao độ tin cậy của bản tiến độ thi công thực tế tại các dự án điển hình ở ĐBSCL ra sao?
  • Giả thuyết 1 (H1): Phương pháp lập tiến độ truyền thống dựa trên định mức tiền định cứng nhắc không phản ánh đúng bản chất động của các rủi ro thi công tại ĐBSCL, dẫn đến sai lệch tiến độ có hệ thống.
  • Giả thuyết 2 (H2): Việc ứng dụng số mờ tam giác kết hợp phương pháp phân tích thứ bậc mờ (F-AHP) cho phép triệt tiêu tính chủ quan của chuyên gia, cung cấp trọng số rủi ro với độ tin cậy và tính nhất quán cao ($CR < 0,10$).
  • Giả thuyết 3 (H3): Tích hợp khoảng thời gian dự phòng mờ (Fuzzy Buffer Time) vào kế hoạch thi công giúp giảm thiểu tỷ lệ chậm trễ và bảo toàn tiến độ găng của dự án trước các biến cố ngẫu nhiên.

Khung lý thuyết nền tảng tích hợp Lý thuyết Tập mờ (Fuzzy Sets Theory - Zadeh, 1965), Kỹ thuật Phân tích Thứ bậc Mờ (Fuzzy Analytic Hierarchy Process - F-AHP - Buckley, 1985; Chang, 1996) và Lý thuyết Đường găng mờ (Fuzzy CPM/PERT - Prade, 1979). Phạm vi nghiên cứu bao quát các dự án xây dựng vốn Nhà nước (NSNN, TPCP, ODA) giai đoạn 2009–2020 trên địa bàn 13 tỉnh thành ĐBSCL, tập trung xử lý mẫu khảo sát thực chứng gồm $N = 205$ chuyên gia hợp lệ trong giai đoạn thi công xây lắp.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về quản lý tiến độ xây dựng phân hóa thành ba dòng lý thuyết chính:

Dòng nghiên cứu cổ điển về quản lý tiến độ tiền định (Deterministic Scheduling) đặt nền móng bởi sơ đồ mạng CPM (Kelley & Walker, 1959) và sơ đồ PERT (Malcolm et al., 1959). Các mô hình này giả định thời gian thực hiện công việc tuân theo phân phối xác suất xác định (như phân phối Beta) hoặc các định mức kinh tế kỹ thuật tĩnh. Tuy nhiên, như luận án đã chỉ rõ trích dẫn nguyên văn từ thực tiễn thi công: "Mặc dù định mức đã được nhiều cơ quan nghiên cứu, thống kê bằng những phương pháp khoa học và được coi là chuẩn mực cho việc thực hiện các công việc nhưng định mức lại chưa dự trù được mọi tình huống mà thực tế sẽ diễn ra". Khi đối mặt với sự thiếu hụt dữ liệu quá khứ đối xứng, các mô hình xác suất thống kê truyền thống hoàn toàn bất lực trong việc lượng hóa sự không chắc chắn chủ quan.

Dòng nghiên cứu lý thuyết độ không chắc chắn và logic mờ ứng dụng (Possibilistic Scheduling) khởi nguồn từ công trình đột phá của Lotfi A. Zadeh (1965), sau đó được mở rộng bởi Dubois & Prade (1980) và Buckley (1985). Trong lĩnh vực xây dựng quốc tế, Marzouk & Moselhi (2004) đã ứng dụng logic mờ để tối ưu hóa chu kỳ vận hành của máy đào đất nhằm ước tính thời lượng thi công đất trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Gunduz et al. (2013) phát triển khung phân tích F-AHP để định lượng 83 yếu tố gây chậm tiến độ trong các dự án xây dựng quy mô lớn tại vùng Trung Đông, chứng minh tính ưu việt của số mờ tam giác so với thang đo Likert truyền thống.

Cuộc tranh luận học thuật cốt lõi diễn ra giữa trường phái Xác suất Thống kê Cổ điển (Probabilistic School) và trường phái Khả năng luận Mờ (Fuzzy Possibilistic School). Trường phái xác suất yêu cầu mẫu dữ liệu lịch sử lớn và tần suất lặp lại cao — một điều kiện phi thực tế đối với các dự án xây dựng mang tính độc bản (one-off projects). Ngược lại, lý thuyết tập mờ cho phép mô hình hóa trực tiếp phán đoán chuyên gia, chuyển tải ngôn ngữ định tính tự nhiên thành các biến số số học chính xác thông qua hàm liên thuộc $\mu_A(x)$.

Vị thế học thuật của luận án được xác lập rõ nét khi so sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình: trong khi nghiên cứu của Oliveros & Fayek (2005) tại Canada chỉ tập trung vào hệ thống suy luận mờ tích hợp để đánh giá rủi ro cục bộ trong điều kiện khí hậu lạnh, và nghiên cứu của Zheng & Ng (2005) tại Hồng Kông ứng dụng F-AHP trong lựa chọn nhà thầu, công trình của Trương Công Bằng (2022) là nghiên cứu tiên phong xây dựng giải thuật khép kín từ khâu nhận diện ma trận 33 nhân tố rủi ro đặc thù, định lượng trọng số F-AHP đến tối ưu hóa thời gian dự phòng mờ cho điều kiện nền đất yếu và tính biến thiên năng suất lao động vùng đồng bằng ngập nước.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mang lại những bước tiến lý luận quan trọng:

  1. Mở rộng lý thuyết tập mờ (Zadeh, 1965) và F-AHP (Buckley, 1985; Chang, 1996): Chuyển hóa thành công các khái niệm toán học trừu tượng thành công cụ phân tích kỹ thuật công trình, chuẩn hóa cấu trúc thứ bậc hai cấp độ phù hợp với môi trường quản lý xây dựng tại các nền kinh tế mới nổi.
  2. Xác lập mô hình toán học số mờ tam giác (TFN): Thiết lập không gian tham số $\tilde{M} = (l, m, u)$ biểu diễn ba giá trị: giá trị lạc quan nhất ($l$), giá trị có khả năng xảy ra cao nhất ($m$) và giá trị bi quan nhất ($u$), cho phép mô hình hóa sự bất định của thời gian thi công từng gói thầu một cách liên tục.
  3. Mệnh đề lý thuyết về thời gian dự phòng mờ (Fuzzy Buffer Proposition): Chứng minh rằng sự chậm trễ của tiến độ tổng thể không phải là tổng số học giản đơn của các sai lệch cục bộ, mà là hàm phi tuyến của các trọng số rủi ro tương tác được khử mờ qua mức cắt $\alpha$ ($\alpha$-cut level).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp chặt chẽ ba lý thuyết trụ cột: Lý thuyết Tập mờ, Quản trị Dự án Hiện đại (PMBOK/CPM) và Lý thuyết Ra quyết định Đa tiêu chuẩn mờ (Fuzzy MCDM).

Phương pháp phân tích triển khai theo giải thuật toán học nghiêm ngặt:

  • Hàm thuộc số mờ tam giác: $$\mu_{\tilde{A}}(x) = \begin{cases} 0, & x < l \ \frac{x-l}{m-l}, & l \le x \le m \ \frac{u-x}{u-m}, & m < x \le u \ 0, & x > u \end{cases}$$
  • Phép toán mờ mở rộng: Cho hai số mờ tam giác $\tilde{A}_1 = (l_1, m_1, u_1)$ và $\tilde{A}_2 = (l_2, m_2, u_2)$, phép cộng mờ $\tilde{A}_1 \oplus \tilde{A}_2 = (l_1+l_2, m_1+m_2, u_1+u_2)$ và phép nhân mờ $\tilde{A}_1 \otimes \tilde{A}_2 \approx (l_1 l_2, m_1 m_2, u_1 u_2)$.
  • Điều kiện biên: Mô hình áp dụng cho các dự án xây dựng hạ tầng kỹ thuật và dân dụng sử dụng vốn công, với giới hạn kiểm định tính nhất quán của ma trận so sánh cặp $CR = \frac{CI}{RI} \le 0,10$.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu được định vị vững chắc trên lập trường triết học Thực chứng Hậu hiện đại (Post-positivist Pragmatism), kết hợp chặt chẽ giữa suy luận diễn dịch toán học và quy nạp thực chứng hiện trường. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods) được triển khai qua 3 pha:

  1. Pha 1 (Định tính & Khám phá): Tổng hợp y văn, phỏng vấn sâu chuyên gia và phân tích dữ liệu lịch sử các dự án chậm tiến độ tại ĐBSCL để xác lập danh mục 33 nhân tố rủi ro sơ bộ.
  2. Pha 2 (Định lượng Thực chứng): Khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi chuẩn hóa cấu trúc Likert 5 mức độ để sàng lọc và phân nhóm các nhân tố có mức độ ảnh hưởng trung bình và cao.
  3. Pha 3 (Mô hình hóa Toán học & Thực nghiệm Hiện trường): Xây dựng thuật toán F-AHP, tiến hành mờ hóa ý kiến chuyên gia, kiểm định hệ số nhất quán và áp dụng thực nghiệm tính toán tiến độ trên hai công trình thực tế (Dự án A và Dự án B).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ các chuẩn mực học thuật khắt khe:

  • Chiến lược chọn mẫu: Chọn mẫu phi ngẫu nhiên kết hợp phán đoán chuyên gia và chọn điểm tại 3 địa bàn trọng điểm đại diện cho vùng ĐBSCL: Cần Thơ (trung tâm đô thị), Vĩnh Long (vùng lõi ngập lũ phù sa) và Bến Tre (vùng ven biển chịu xâm nhập mặn).
  • Quy mô khảo sát: Tổng số phiếu phát ra: 235 phiếu; số phiếu thu về: 215 phiếu; tổng số phiếu hợp lệ đưa vào phân tích: 205 phiếu (đạt tỷ lệ phản hồi hiệu dụng 87,23%).
  • Cơ cấu mẫu điều tra: Phân theo vị trí công tác gồm Cán bộ Quản lý (chiếm 31%), Cán bộ Kỹ thuật (28%), Cán bộ Hỗ trợ/Cố vấn (26%), và Khác (15%). Về thâm niên công tác: trên 7 năm kinh nghiệm chiếm tỷ trọng vượt trội 56%, từ 5 đến 7 năm kinh nghiệm chiếm 34%, từ 3 đến 5 năm chiếm 10%, và hoàn toàn không có đối tượng dưới 3 năm kinh nghiệm. 100% chuyên gia tham gia khảo sát sở hữu chứng chỉ hành nghề hoạt động xây dựng từ Hạng II trở lên.
  • Tam giác hóa (Triangulation): Kết hợp tam giác hóa dữ liệu (khảo sát bảng hỏi + hồ sơ hoàn công dự án), tam giác hóa phương pháp (Thống kê mô tả + Đại số tập mờ + F-AHP) và tam giác hóa chủ thể (Chủ đầu tư, Tư vấn Quản lý dự án, Tư vấn Giám sát, Nhà thầu thi công).

Data và phân tích

Quy ước phân khoảng điểm đánh giá mức độ ảnh hưởng được chuẩn hóa:

  • Mức độ ảnh hưởng Thấp: Điểm trung bình $> 0 \div \le 2$ (chậm trễ 1 đến vài ngày, dễ bù đắp, không ảnh hưởng đường găng).
  • Mức độ ảnh hưởng Trung bình: Điểm trung bình $> 2 \div \le 3$ (chậm trễ ảnh hưởng công việc sau, khó bù đắp bằng tăng ca thông thường).
  • Mức độ ảnh hưởng Cao: Điểm trung bình $> 3 \div \le 5$ (chậm trễ kéo dài từ 1 đến vài tuần, không thể bù đắp bằng biện pháp thông thường, nguy cơ vỡ tiến độ tổng thể).

Hệ số ngẫu nhiên chuẩn hóa ($RI$) và chỉ số nhất quán ($CI$) được tính toán trên ma trận so sánh cặp mờ, đảm bảo mọi ma trận thu thập từ chuyên gia tại Dự án A và Dự án B đều đạt giá trị $CR < 0,10$, xác nhận tính nhất quán nội tại tuyệt đối của dữ liệu.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả phân tích định lượng 33 nhân tố rủi ro ảnh hưởng đến tiến độ xây dựng tại ĐBSCL đã chỉ ra những phát hiện đột phá mang tính thực chứng:

Tỷ lệ phân bố mức độ ảnh hưởng của 33 nhân tố rủi ro:
- Ảnh hưởng Cao: 52% (17 nhân tố)
- Ảnh hưởng Trung bình: 12% (4 nhân tố)
- Ảnh hưởng Thấp: 36% (12 nhân tố)

Trích dẫn nguyên văn kết luận từ nghiên cứu: "Biểu đồ tỷ lệ các yếu tố ảnh hưởng tới lập tiến độ thực hiện dự án xây dựng tại khu vực ĐBSCL cho thấy các yếu tố có ảnh hưởng cao chiếm tỷ lệ lớn nhất (52%), các yếu tố ảnh hưởng trung bình chiếm 12% và các yếu tố có ảnh hưởng thấp chiếm 36%".

Danh mục các nhân tố có mức độ ảnh hưởng cao nhất chi phối toàn diện tiến độ công trình:

  1. Năng suất lao động của công nhân thấp hơn quy định (NT13): Điểm số cao kỷ lục 4,77/5,00 — phản ánh tình trạng thiếu hụt trầm trọng thợ xây dựng lành nghề, tập quán làm việc mùa vụ nông nhàn và năng suất thực tế sai lệch lớn so với định mức Nhà nước.
  2. Khảo sát địa chất sơ sài và không chính xác (NT25): Điểm số 4,27/5,00 — hệ quả trực tiếp của địa tầng đất yếu phức tạp, túi bùn sâu và sạt lở bờ sông đặc thù vùng đồng bằng hạ lưu sông Mê Kông.
  3. Lập tiến độ thực hiện DAXD không hợp lý (NT19): Điểm số 4,03/5,00 — do 41% dự án tại ĐBSCL vẫn áp dụng sơ đồ ngang Gantt thô sơ, 32% dùng sơ đồ xiên, trong khi chỉ có 12% áp dụng sơ đồ mạng CPM/PERT chuyên nghiệp.
  4. Trình độ quản lý và chuyên môn của giám sát kém (NT21): Điểm số 3,99/5,00.
  5. Không có thiết kế biện pháp an toàn lao động trong thi công (NT20): Điểm số 3,98/5,00.
  6. Nhà thầu sử dụng thiết bị thi công không hiệu quả (NT12): Điểm số 3,91/5,00.
  7. Chi tiết thiết kế không rõ ràng hoặc không phù hợp thực tế (NT24): Điểm số 3,90/5,00.
  8. Chủ đầu tư chậm bàn giao mặt bằng thi công (NT4): Điểm số 3,86/5,00.
  9. Cơ sở cung cấp vật liệu chậm cung cấp (NT33): Điểm số 3,84/5,00.
  10. Các văn bản pháp luật thay đổi theo thời gian (NT31): Điểm số 3,78/5,00.
  11. Chủ đầu tư ra quyết định chậm khi có sự cố trên công trường (NT6): Điểm số 3,70/5,00.
  12. Chủ đầu tư chậm thanh toán cho các bên liên quan (NT2): Điểm số 3,41/5,00.

Phát hiện ngược trực giác (Counter-intuitive Finding): Yếu tố "Đơn vị thi công thiếu kinh phí thực hiện dự án" (NT14: 0,99/5,00) và "Xung đột giữa CĐT và các bên liên quan" (NT7: 1,00/5,00) chỉ đạt điểm số ảnh hưởng thấp nhất. Điều này giải thích bởi bản chất nguồn vốn công (NSNN, ODA) luôn được bảo chứng ngân sách, và tính cách văn hóa ôn hòa, linh hoạt kết nối xã hội của người dân và các bên tham gia tại miền Tây Nam Bộ giúp hạn chế tối đa xung đột pháp lý trực diện.

Implications đa chiều

  • Học thuật & Lý thuyết: Cung cấp khung phương pháp luận F-AHP chuẩn hóa trong kỹ thuật xây dựng vùng châu thổ, làm giàu kho tàng nghiên cứu quản lý xây dựng tại khu vực Đông Nam Á.
  • Thực tiễn quản trị dự án: Xóa bỏ tư duy lập tiến độ "áp đặt chủ quan", cung cấp cho các Ban Quản lý Dự án công cụ tính toán chính xác số ngày dự phòng mờ cho từng gói thầu kết cấu và móng cọc.
  • Chính sách & Pháp lý: Đóng góp cơ sở khoa học để Bộ Xây dựng hoàn thiện hệ thống định mức kinh tế kỹ thuật (sửa đổi Quyết định 235/QĐ-BXD và Văn bản 1776/BXD-VP) phù hợp với cơ chế thị trường và điều kiện tự nhiên ĐBSCL; đồng thời cụ thể hóa các điều khoản ràng buộc tiến độ trong hợp đồng theo Nghị định 59/2015/NĐ-CP và Nghị định 42/2017/NĐ-CP.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu học thuật:

  • Giới hạn không gian và mẫu: Dữ liệu khảo sát chuyên sâu tập trung tại 3 tỉnh đại diện (Cần Thơ, Vĩnh Long, Bến Tre) trên tổng số 13 tỉnh thành ĐBSCL, có thể chưa phản ánh trọn vẹn sự biến thiên địa chất thủy văn tại các vùng giáp biên giới Tây Nam (An Giang, Đồng Tháp).
  • Giới hạn phạm vi vốn: Tập trung phân tích các dự án đầu tư công (NSNN, TPCP, ODA), chưa bao quát toàn diện các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và dự án hợp tác công tư (PPP).
  • Độ phức tạp tính toán: Khi số lượng nhân tố mờ tăng lên, khối lượng tính toán ma trận F-AHP gia tăng theo cấp số nhân, đòi hỏi kỹ năng tin học chuyên sâu của kỹ sư hiện trường.

Chương trình nghiên cứu 5–10 năm tới:

  1. Phát triển mô hình lai tích hợp Hệ Suy luận Mờ thích ứng dựa trên Mạng Nơ-ron (ANFIS - Adaptive Neuro-Fuzzy Inference System) để tự động cập nhật tiến độ theo thời gian thực.
  2. Tích hợp giải thuật tiến độ mờ vào nền tảng Mô hình hóa Thông tin Công trình (BIM 4D/5D).
  3. Mở rộng nghiên cứu tác động của Biến đổi khí hậu cực đoan, sạt lở bờ sông và hạn mặn sâu đến chu kỳ cung ứng vật liệu xây dựng toàn vùng ĐBSCL.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Thiết lập hệ chỉ số tham chiếu chuẩn tắc cho các đề tài nghiên cứu sau đại học về quản lý rủi ro và điều độ xây dựng trong điều kiện địa chất yếu.
  • Tác động ngành xây dựng: Giúp các tổng thầu xây dựng tại ĐBSCL tiết kiệm từ 15% đến 25% chi phí phát sinh do gián đoạn thi công, tối ưu hóa hiệu suất huy động ca máy và thiết bị chuyên dùng.
  • Lợi ích kinh tế - xã hội: Thúc đẩy tiến độ giải ngân vốn đầu tư công trung hạn, sớm đưa các công trình hạ tầng giao thông và thủy lợi ngăn mặn kiểm soát lũ vào vận hành, góp phần an sinh xã hội cho hơn 17 triệu người dân vùng Tây Nam Bộ.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học: Tiếp cận bộ dữ liệu thực chứng $N = 205$ và thuật toán F-AHP giải mờ chuẩn tắc để phát triển các bài toán tối ưu hóa nguồn lực.
  • Chủ đầu tư & Ban Quản lý Dự án chuyên ngành: Sở hữu quy trình khoa học để thẩm định tính khả thi của tiến độ nhà thầu trình nộp, kiểm soát chặt chẽ các mốc nghiệm thu thanh toán.
  • Doanh nghiệp Xây dựng & Nhà thầu: Nắm bắt quy luật biến thiên năng suất lao động (NT13: 4,77) để chủ động lập kế hoạch nhân lực, cải tiến công nghệ thi công trên nền đất bùn.
  • Cơ quan Hoạch định Chính sách Nhà nước: Sở Xây dựng các tỉnh ĐBSCL có căn cứ thực tiễn để ban hành các hướng dẫn quản lý hợp đồng xây dựng và dự báo thời gian dự phòng công trình.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng Lý thuyết Tập mờ của Lotfi A. Zadeh (1965) và F-AHP của Buckley (1985) vào không gian kỹ thuật thi công đặc thù của vùng đồng bằng châu thổ sông Mê Kông, lượng hóa thành công các biến số ngôn ngữ định tính thành các số mờ tam giác $(l, m, u)$ nhằm thiết lập công thức tính thời gian dự phòng mờ khách quan.

  2. Đổi mới phương pháp luận so với các công trình quốc tế trước đây? Khác với mô hình của Marzouk & Moselhi (2004) chỉ mô phỏng máy móc đơn lẻ hoặc mô hình của Gunduz et al. (2013) dừng lại ở việc xếp hạng rủi ro tĩnh, luận án đã xây dựng một giải thuật khép kín: từ phân tích ma trận rủi ro 2 cấp độ, kiểm định nhất quán ngẫu nhiên $CR < 0,10$, đến tích hợp thời gian dự phòng mờ trực tiếp vào việc tái cấu trúc đường găng CPM trên công trường thực tế.

  3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất từ kết quả phân tích số liệu? Nhân tố "Đơn vị thi công thiếu kinh phí" (NT14) chỉ đạt điểm số ảnh hưởng cực thấp là 0,99/5,00 và "Xung đột giữa CĐT và các bên" (NT7) chỉ đạt 1,00/5,00; trong khi nhân tố "Năng suất lao động của công nhân thấp hơn quy định" (NT13) đạt đỉnh 4,77/5,00. Điều này chỉ ra rằng rủi ro lớn nhất tại ĐBSCL không nằm ở nguồn tài chính vĩ mô mà nằm ở năng lực kỹ thuật và tập quán lao động vi mô.

  4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) hoàn chỉnh không? Có. Luận án cung cấp đầy đủ hệ thống bảng hỏi khảo sát chuẩn hóa (Phụ lục 2), cấu trúc phân cấp thứ bậc, bảng chỉ số ngẫu nhiên $RI$, quy trình tính toán ma trận so sánh cặp mờ và giải mờ qua mức cắt $\alpha$-cut, cho phép tái lập quy trình toán học trên bất kỳ địa bàn nào.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Tập trung phát triển nền tảng quản trị tiến độ số hóa thông minh: tích hợp thuật toán logic mờ với Trí tuệ nhân tạo (AI/Machine Learning) và mô hình BIM 4D/5D nhằm tự động hóa việc cảnh báo sớm rủi ro chậm tiến độ trong bối cảnh sụt lún và biến đổi khí hậu toàn cầu.

Kết luận

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Xác lập khung phân tích quản lý tiến độ phi tất định bằng lý thuyết tập mờ và F-AHP chuyên biệt cho các dự án xây dựng vốn công tại ĐBSCL.
  2. Đo lường định lượng thực chứng 33 nhân tố rủi ro: Khảo sát nghiêm ngặt $N = 205$ chuyên gia, chỉ ra 52% nhân tố có mức độ ảnh hưởng cao, trong đó "Năng suất lao động thấp" (NT13: 4,77) và "Khảo sát địa chất sơ sài" (NT25: 4,27) là hai rào cản lớn nhất.
  3. Thực nghiệm thành công trên công trình thực tế: Ứng dụng mô hình toán mờ tại Dự án A và Dự án B, kiểm chứng tính khả thi và chứng minh hệ số nhất quán $CR < 0,10$, giúp giảm thiểu độ lệch thời gian thi công thực tế.
  4. Đề xuất giải pháp quản trị đồng bộ: Xây dựng quy trình 6 bước lập tiến độ mờ kết hợp hoàn thiện cơ chế giải ngân, khảo sát địa chất và quản lý hợp đồng thầu phụ theo Nghị định 59/2015/NĐ-CP và Nghị định 42/2017/NĐ-CP.
  5. Mở ra hướng nghiên cứu mới: Đặt nền tảng vững chắc cho sự tích hợp giữa lý thuyết tập mờ, trí tuệ nhân tạo và công nghệ BIM 4D trong chuyển đổi số ngành xây dựng Việt Nam và khu vực.