Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Triết học (mã số: 62.01) với đề tài "Triết học Ấn Độ cổ đại - nội dung, đặc điểm và ý nghĩa lịch sử" do nghiên cứu sinh Trịnh Thanh Tùng thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh vào năm 2019, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Lương Minh Cừ và TS. Phạm Lê Quang.

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả trình bày rằng cùng với Ai Cập, Babilon và Trung Hoa, Ấn Độ cổ đại là một trong những cái nôi văn hóa lâu đời của văn minh nhân loại. Trong nền văn hóa đó, triết học hình thành trên cơ sở điều kiện thiên nhiên đa dạng, kỳ vĩ nhưng khắc nghiệt, cùng chế độ chiếm hữu nô lệ mang tính chất gia trưởng hà khắc, sự kìm hãm của công xã nông thôn bảo thủ và chế độ phân biệt đẳng cấp (varna) khắt khe. Triết học Ấn Độ cổ đại không đóng vai trò một môn tiêu khiển thuần túy tư biện mà trở thành triết lý nhân sinh, "đạo sống" gắn liền với cuộc sống thường nhật, trăn trở tìm lời giải đáp cho các câu hỏi hiện sinh: con người sinh ra từ đâu, sống như thế nào, trú ngụ ở đâu sau khi chết, vì sao con người đau khổ và làm thế nào để giải thoát con người khỏi nỗi khổ. Việc nghiên cứu một cách toàn diện, hệ thống về nội dung, đặc điểm và ý nghĩa lịch sử của nền triết học này giúp làm rõ truyền thống văn hóa Ấn Độ, sự giao lưu tiếp biến văn hóa với các dân tộc khác (trong đó có Việt Nam), đồng thời cung cấp cơ sở để rèn luyện tư duy lý luận theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin.

Mục đích tổng quát của luận án là: từ việc trình bày khái quát quá trình hình thành, phát triển và nội dung cơ bản của triết học Ấn Độ cổ đại, luận án làm rõ những đặc điểm và ý nghĩa lịch sử của nền triết học này trên các phương diện tư tưởng, tôn giáo và đạo đức trong đời sống văn hóa tinh thần của dân tộc Ấn Độ.

Để thực hiện mục đích trên, tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:

  1. Trình bày, phân tích làm rõ những đặc điểm điều kiện tự nhiên và điều kiện lịch sử - xã hội, cùng với sự phát triển của các thời kỳ văn minh và các thành tựu về văn hóa, khoa học cổ Ấn Độ tác động, ảnh hưởng, chi phối đến quá trình hình thành, phát triển; đặc biệt đến nội dung và đặc điểm của triết học Ấn Độ cổ đại.
  2. Trình bày, phân tích quá trình hình thành, phát triển của triết học Ấn Độ cổ đại với những nội dung tư tưởng cơ bản của các trường phái triết học, qua hai thời kỳ: thời kỳ Veda - Sử thi (hay Veda - Anh hùng ca) và thời kỳ Cổ điển (hay thời kỳ Phật giáo - Bàlamôn giáo).
  3. Từ những nội dung tư tưởng của các trường phái triết học Ấn Độ cổ đại, luận án phân tích, đánh giá chỉ ra những đặc điểm chủ yếu và ý nghĩa lịch sử của nó, cả về mặt lý luận và về mặt thực tiễn, trên các mặt khác nhau như tư tưởng, tôn giáo và đạo đức trong đời sống của dân tộc Ấn Độ; đồng thời đưa ra nhận định, đánh giá về những hạn chế của triết học Ấn Độ cổ đại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nội dung, đặc điểm và ý nghĩa lịch sử của triết học Ấn Độ cổ đại.
  • Phạm vi nghiên cứu: Luận án không bao quát toàn bộ lịch sử tư tưởng Ấn Độ qua mọi thời đại mà giới hạn phạm vi không gian tại bán đảo Ấn Độ cổ đại và phạm vi thời gian trải qua hai giai đoạn chính: thời kỳ Veda - Sử thi (khoảng từ thế kỷ XV trước Công nguyên đến thế kỷ VI trước Công nguyên) và thời kỳ Phật giáo - Bàlamôn giáo (từ thế kỷ VI trước Công nguyên đến thế kỷ III sau Công nguyên).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong phần tổng quan tình hình nghiên cứu, tác giả hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước thành ba nhóm chủ đề chính:

Nhóm chủ đề nghiên cứu Tác giả và công trình tiêu biểu Nội dung học thuật đã đạt được
Chủ đề 1: Triết học trong tiến trình lịch sử - xã hội và văn hóa Ấn Độ - Will Durant (1954), Our Oriental Heritage (Quyển 2: India and Her Neighbors).
- Jawaharlal Nehru (1954), The Discovery of India (bản dịch tiếng Việt 1990).
- G.M. Bongard - Levin & G.F. Ilyn (1985), Ấn Độ cổ đại.
- Chiêm Tế (1986), Ấn Độ qua các thời đại.
- Lương Duy Thứ, Phan Nhật Chiêu, Phan Thu Hiền (1998), Đại cương văn hóa phương Đông.
- Lưu Đức Trung, Phan Thu Hiền (2000), Hợp tuyển văn học Ấn Độ.
Phân tích điều kiện địa lý, khí hậu, cư dân, bối cảnh lịch sử, chế độ đẳng cấp varna, tóm lược văn minh sông Ấn và thời đại Veda; làm rõ bối cảnh kinh tế - chính trị tác động đến đời sống tinh thần và tư tưởng triết học.
Chủ đề 2: Quá trình hình thành, nội dung và đặc điểm triết học Ấn Độ cổ đại - S. Radhakrishnan (1951, 1956), Indian Philosophy.
- Max Muller (1899), Six Systems of Indian Philosophy.
- Heinrich Zimmer (2006), Triết học Ấn Độ - một cách tiếp cận mới.
- Minh Chi, Hà Thúc Minh (1993), Đại cương triết học phương Đông.
- Lê Xuân Khoa (1972), Nhập môn triết học Ấn Độ.
- Thích Mãn Giác (1967), Lịch sử triết học Ấn Độ.
- Nguyễn Đăng Thục (1972), Lịch sử triết học phương Đông (5 tập).
- Hoàng Sỹ Quý (1972), Triết sử Ấn Độ - Nhập môn triết học Ấn Độ và Upanishad.
- Doãn Chính, Lương Minh Cừ (1991), Lịch sử triết học Ấn Độ cổ đại.
- Doãn Chính (1997), Tư tưởng giải thoát trong triết học Ấn Độ.
- Hoàng Tâm Xuyên (1999), Mười tôn giáo lớn trên thế giới.
Trình bày toàn diện hệ thống các trường phái triết học chính thống (Astika) và không chính thống (Nastika); làm rõ 4 đặc điểm theo Aldous Huxley (thực tại tối cao duy nhất, nhận thức trực giác tâm linh, phân biệt cái ta thật và cái ta giả, mục đích trở về bản tính chân thật); phân tích sâu sắc nguồn gốc và con đường giải thoát (Moksha).
Chủ đề 3: Nghiên cứu chuyên sâu từng trào lưu, kinh sách và văn bản gốc - S. Radhakrishnan & Charles A. Moore (1973), A Sourcebook in Indian Philosophy.
- The Upanishads (4 tập, Bonanza Books, Swami Nikhilananda chú giải).
- S. Radhakrishnan (1953), The Bhagavad - gità.
- Dutt Romesh (1961), The Ràmàyana and Mahàbhàrata.
- Shri Aurobindo, Thạch Trung Giả dịch (1972), Áo nghĩa thư Upanishad.
- Kimura Taiken (1969), Nguyên thủy Phật giáo tư tưởng luận, Tiểu thừa Phật giáo tư tưởng luận, Đại thừa Phật giáo tư tưởng luận.
- Albert Schweitzer (2003), Những nhà tư tưởng lớn của Ấn Độ.
- Daisetz Teitaro Suzuki (1970), Thiền luận.
- O. Rozenberg (1987/1990), Phật giáo - những vấn đề triết học.
- H. Isaepva (1991), Sankara và triết học Ấn Độ.
- Doãn Chính chủ biên (2006, 2018), Veda, Upanishad - những bộ kinh triết lý tôn giáo cổ Ấn Độ.
Cung cấp hệ thống văn bản gốc được dịch thuật, chú giải chi tiết từ Phạn ngữ; đi sâu vào bản thể luận, nhận thức luận, thuyết nghiệp báo (Karma), luân hồi (Samsara), nguyên tử luận Vais'esika và triết lý vô thường, vô ngã, Niết bàn.

Về khoảng trống nghiên cứu, mặc dù các công trình đi trước đã dịch thuật phong phú các bản kinh và phân tích từng trường phái cụ thể, nhưng việc tổng hợp có hệ thống toàn bộ tiến trình từ tiền đề kinh tế - xã hội, văn minh cổ đại đến việc đúc kết các đặc điểm mang tính quy luật và đánh giá giá trị lịch sử trên cả ba mặt tư tưởng, tôn giáo và đạo đức của toàn bộ giai đoạn cổ đại vẫn cần một công trình luận án chuyên khảo hoàn chỉnh. Luận án định vị vai trò là công trình nghiên cứu hệ thống hóa các tư liệu gốc để làm rõ diện mạo toàn diện của triết học Ấn Độ cổ đại.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án thuộc loại hình nghiên cứu định tính trong lĩnh vực lịch sử triết học, triết học văn hóa và giá trị học.

Cơ sở lý luận của luận án dựa trên thế giới quan và phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Tác giả vận dụng quan điểm của C. Mác và Ph. Ăngghen về mối quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội: đời sống vật chất quyết định ý thức, sự biến đổi trong phương thức sản xuất và giao tiếp vật chất làm thay đổi tư duy và các sản phẩm tư duy; triết học chính là biểu trưng tinh thần tinh túy của một dân tộc và một thời đại cụ thể.

Các phương pháp nghiên cứu cụ thể được kết hợp sử dụng gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích từng nội dung kinh sách, từng trường phái triết học để tổng hợp thành các đặc điểm chung của nền triết học Ấn Độ cổ đại.
  • Phương pháp lô gích và lịch sử: Tái hiện tiến trình vận động của tư tưởng triết học theo đúng trình tự thời gian (từ thời kỳ Veda - Sử thi sang thời kỳ Phật giáo - Bàlamôn giáo) kết hợp với việc làm sáng tỏ lô gích phát triển nội tại của các khái niệm, phạm trù.
  • Phương pháp quy nạp và diễn dịch: Rút ra các kết luận khái quát về thế giới quan và nhân sinh quan từ các ngữ cảnh và văn bản cụ thể.
  • Phương pháp đối chiếu và so sánh: So sánh hệ thống triết học chính thống và không chính thống, so sánh giữa chế độ đẳng cấp phương Đông với chế độ giai cấp phương Tây.
  • Phương pháp trừu tượng hóa và khái quát hóa: Chắt lọc các thuộc tính bản chất từ tư liệu lịch sử cụ thể.
  • Phương pháp văn bản học: Phân tích, khảo chứng các văn bản kinh điển và dịch thuật thuật ngữ nguyên bản từ tiếng Phạn.

Nguồn tư liệu nghiên cứu của luận án là các bản văn gốc kinh điển: kinh Veda, kinh Upanishad, hai bộ sử thi Ràmàyana và Mahàbhàrata, kinh Chí tôn ca (Bhagavad - gità), văn bản luật Manu, tác phẩm Artha-sàstra của Kautilya, cùng các tác phẩm kinh điển của 6 phái triết học chính thống và 3 hệ thống không chính thống (Phật giáo, Jaina giáo, Càrvàka/Lokàyata).


Nội dung chính theo từng chương

Luận án có độ dài 200 trang, được kết cấu thành 3 chương, 6 tiết và 15 tiểu tiết với nội dung cụ thể như sau:

Chương 1: Khái quát điều kiện và tiền đề hình thành, phát triển của triết học Ấn Độ cổ đại

Chương 1 tập trung luận giải các yếu tố tự nhiên, kinh tế, chính trị, xã hội và văn hóa đóng vai trò là cơ sở hiện thực quy định sự ra đời của tư tưởng triết học:

  • Điều kiện tự nhiên và khí hậu: Ấn Độ là bán đảo tam giác lớn ở Nam Á, phía bắc giáp dãy Himalaya ("xứ sở của tuyết") hùng vĩ - nơi phát sinh các huyền thoại về sự giao thoa giữa cõi trời và trần thế; phía tây giáp Ba Tư, hai mặt đông nam và tây nam giáp Ấn Độ Dương. Hệ thống sông ngòi đóng vai trò quyết định: sông Ấn (Sindhu, dài trên 3.180 km) là cội nguồn của nền văn minh thung lũng sông Ấn; sông Hằng (Ganga, dài 2.510 km, lưu vực 907.000 km²) là nguồn sống nông nghiệp và là không gian tâm linh thanh tẩy thiêng liêng. Lễ hội tắm nước thanh tẩy Kumbh Mela diễn ra 3 năm một lần luân phiên tại 4 thành phố (Allahabad, Haridwar, Ujjain, Nashik) kéo dài suốt 55 ngày đêm, bắt nguồn từ truyền thuyết các vị thần và ma quỷ khuấy biển sữa giành giọt rượu trường sinh amrita. Ở phía nam, miền cực bắc là xứ dệt lụa Kashmir, vùng Pendjab ("năm con sông"), con sông Brahmaputra, sa mạc Thar khô nóng, cùng cao nguyên Deccan kẹp giữa dãy Đông Ghat và Tây Ghat. Khí hậu biến thiên từ rét buốt băng giá ở phía bắc đến nắng nóng khô cằn làm suy nhược cơ thể ở phía nam, khiến con người cảm nhận sự bất lực trước thiên nhiên, từ đó hình thành xu hướng tâm lý ngồi yên, tiết chế ham muốn và hướng vọng về cõi Niết bàn.

  • Điều kiện lịch sử - xã hội: Sự thâm nhập của người Aryan từ thế kỷ XV–XIII trước Công nguyên qua miền Hindukush vào Bắc Ấn đã chinh phục các cư dân bản địa (Dravidian, Munda, Naga). Quá trình di thực này dẫn tới sự dung hợp văn hóa hai chiều: người Aryan tiếp thu kỹ thuật nông nghiệp định cư, làng xã của người Dravidian; ngược lại, cư dân bản địa tiếp thu kỹ thuật đồ sắt, chăn nuôi gia súc của người Aryan, khai sinh nền văn minh Veda.

  • Chế độ nô lệ gia trưởng và công xã nông thôn: Chế độ nô lệ tại Ấn Độ hình thành từ sự phân biệt giữa arya (cao quý) và dasa (thấp hèn, nô lệ). Theo tác phẩm Artha-sàstra và bộ luật Manu, xã hội phân chia thành 15 loại nô lệ:

    1. Nô lệ do cha mẹ là nô lệ sinh ra;
    2. Nô lệ mua về;
    3. Nô lệ do người khác đem cho;
    4. Nô lệ do thừa kế mà có;
    5. Do đói khát mà đi làm nô lệ;
    6. Do phạm tội mà bị xử phạt làm nô lệ;
    7. Người làm con tin bị xem như làm nô lệ;
    8. Nô lệ chiến tù;
    9. Nô lệ được thưởng trong các kỳ thi đấu;
    10. Nô lệ tự nguyện;
    11. Vì bội ước mà phải làm nô lệ;
    12. Nô lệ tạm thời;
    13. Vì được kẻ khác nuôi nấng mà xin làm nô lệ;
    14. Vì lấy nô lệ mà thành nô lệ;
    15. Bán mình làm nô lệ.

    Nô lệ bị đối xử như tài sản gia trưởng ("động vật hai chân"). Chế độ xã hội bị kìm hãm bởi công xã nông thôn khép kín, tự cấp tự túc, có cơ cấu quản lý biệt lập gồm: trưởng thôn (paten), người theo dõi nông nghiệp (kurnum), người điều tra và bảo vệ (taliari), người canh giữ trật tự và thu hoạch (toti), người giữ ranh giới làng, người quản lý kênh mương, tu sĩ Bàlamôn cúng lễ, thầy giáo dạy chữ trên cát và nhà chiêm tinh theo dõi lịch.

  • Chế độ phân biệt đẳng cấp (chế độ varna): Xã hội chia thành 4 đẳng cấp chính xuất phát từ huyền thoại phân thân của thần sáng tạo Purusha trong kinh Rig - Veda (X.90):

    • Brahmana (tăng lữ, tu sĩ): sinh ra từ miệng thần, nắm độc quyền tế lễ và đời sống tinh thần;
    • Kshatriya (vương công, võ sĩ, chiến sĩ): sinh ra từ hai tay thần, nắm quyền thống trị chính trị và quân sự;
    • Vaishya (bình dân Aryan, thương nhân, điền chủ): sinh ra từ hai bắp đùi thần, đảm nhiệm sản xuất và nộp thuế;
    • Shudra (tiện dân, nô lệ lao động): sinh ra từ hai bàn chân thần, có bổn phận phục dịch ba đẳng cấp trên;
    • Tầng lớp ngoại tập cấp (Paria hay Chandala): sống ngoài rìa xã hội, làm công việc ô uế.

    Chế độ varna khác biệt cơ bản với chế độ giai cấp phương Tây ở 3 điểm: được giáo lý tôn giáo và luật pháp nhà nước cùng bảo hộ; phân biệt dựa trên sắc tộc, hôn nhân, quan hệ tiếp xúc và tính chất tâm linh; vị trí đẳng cấp mang tính tiền định truyền đời, con cháu không thể thay đổi đẳng cấp của tổ tiên.

  • Thành tựu văn minh, văn hóa, khoa học: Nền văn minh Harappa - Mohenjo-daro, các thành tựu thiên văn, lịch pháp, số học, y học, cùng các bộ sử thi đồ sộ đã tạo tiền đề tri thức cho tư duy triết học khái quát hóa các quy luật tự nhiên và đời sống.

Chương 2: Nội dung cơ bản của triết học Ấn Độ cổ đại

Chương 2 trình bày toàn diện các trường phái triết học qua hai thời kỳ lịch sử:

  • Thời kỳ Veda - Sử thi (thế kỷ XV TCN – thế kỷ VI TCN):

    • Kinh Veda: Gồm 4 tập (Rig-Veda, Sama-Veda, Yajur-Veda, Atharva-Veda), phản ánh bước chuyển từ thế giới quan thần thoại đa thần tự nhiên sang việc tìm kiếm một nguyên lý tối cao duy nhất cấu thành vũ trụ.
    • Kinh Upanishad: Trọng tâm bản thể luận là phạm trù Brahman (thực tại tối cao, linh hồn vũ trụ) và Atman (linh hồn cá thể). Triết lý khẳng định sự đồng nhất bản chất giữa tiểu ngã và đại ngã (Atman là Brahman - "Tat Tvam Asi"). Luận giải nguồn gốc khổ đau do vô minh (Avidya), bị trói buộc bởi luật nhân quả nghiệp báo (Karma) và vòng sinh tử luân hồi (Samsara); con đường giải thoát (Moksha) đòi hỏi sự thức tỉnh tri thức chân thực (Vidya) và thực nghiệm tâm linh.
    • Sử thi Ràmàyana và Mahàbhàrata: Khắc họa các chuẩn mực đạo đức, bổn phận (Dharma). Đặc biệt, trích đoạn Bhagavad - gità ("Chí tôn ca") trình bày triết lý hành động không vụ lợi (Karma-yoga), hoàn thành nghĩa vụ mà không màng tới kết quả hay danh lợi cá nhân.
  • Thời kỳ Phật giáo - Bàlamôn giáo (thế kỷ VI TCN – thế kỷ III SCN):

    • Hệ thống triết học chính thống (The Orthodox Systems - 6 phái Darsanas thừa nhận uy quyền kinh Veda):
      1. Sànkhya: Bản thể luận nhị nguyên thừa nhận hai nguyên lý độc lập là Prakriti (vật chất nguyên thủy) và Purusha (tinh thần thuần túy/thần ngã). Sự kết hợp giữa hai nguyên lý này tạo nên 25 yếu tố cấu thành thế giới hiện tượng.
      2. Vais’esika: Triết học tự nhiên với thuyết nguyên tử luận (Anu). Các nguyên tử vĩnh cửu kết hợp với nhau tạo thành vạn vật thông qua 6 phạm trù (padartha): thực thể, phẩm chất, hành động, cái phổ biến, cái đặc thù và sự kết hợp.
      3. Nyàya: Đi sâu vào nhận thức luận và logic học, xác lập 4 nguồn nhận thức chân thực (Pramana): tri giác, suy luận, so sánh và lời chứng có uy quyền.
      4. Yoga: Hệ thống phương pháp rèn luyện tâm lý - sinh lý - thể xác (gồm 8 bước: giới, định, tọa thiền Asana, điều tức Pranayama...) nhằm kiểm soát tâm trí, giải thoát thần ngã khỏi sự ràng buộc vật chất.
      5. Mīmāṃsā (Pūrva Mīmāṃsā): Tập trung chú giải và bảo vệ tính chất thiêng liêng tuyệt đối của các nghi lễ và âm thanh trong kinh Veda.
      6. Vedānta (Uttara Mīmāṃsā): Phát triển triết lý nhất nguyên từ Upanishad, khẳng định Brahman là thực tại duy nhất chân thật, thế giới hiện tượng chỉ là ảo ảnh (Maya).
    • Hệ thống triết học không chính thống (The Heterodox Systems - phủ nhận uy quyền kinh Veda):
      1. Lokàyata (Càrvàka): Trường phái duy vật vô thần triệt để. Thừa nhận vũ trụ cấu thành từ 4 yếu tố vật chất (đất, nước, lửa, gió); ý thức là thuộc tính nảy sinh từ sự kết hợp của vật chất; nhận thức luận chỉ thừa nhận cảm giác trực tiếp, bác bỏ suy luận siêu hình, linh hồn bất tử và luật nghiệp báo; chủ trương thụ hưởng cuộc sống hiện thực.
      2. Jaina giáo: Do Mahavira sáng lập, chủ trương thuyết đa nguyên thực tại gồm Jiva (linh hồn có ý thức) và Ajiva (phi linh hồn/vật chất); nhấn mạnh thuyết bất hại (Ahimsa - không làm tổn hại sinh mệnh) và thuyết nhận thức tương đối (Anekantavada).
      3. Phật giáo: Do Thích Ca Mâu Ni sáng lập. Thế giới quan dựa trên quy luật Duyên khởi (Paticcasamuppada), Vô thường (Anicca), Vô ngã (Anatta). Nhân sinh quan tập trung vào Tứ diệu đế (Khổ đế, Tập đế, Diệt đế, Đạo đế) và con đường Bát chánh đạo để dập tắt tham - sân - si, đạt tới trạng thái Niết bàn (Nibbana) an lạc tuyệt đối.

Chương 3: Đặc điểm và ý nghĩa lịch sử của triết học Ấn Độ cổ đại

Chương 3 tổng kết các giá trị mang tính quy luật và tác động của triết học Ấn Độ cổ đại:

  • Những đặc điểm chủ yếu:

    1. Tính thống nhất và đa dạng: Sự đa dạng thể hiện ở sự tồn tại đồng thời của nhiều hệ thống triết học đối lập nhau (duy vật và duy tâm, hữu thần và vô thần, biện chứng và siêu hình). Tính thống nhất thể hiện ở việc tất cả các phái (ngoại trừ Lokàyata) đều hướng vào việc giải quyết vấn đề con người, lấy sự giải thoát tâm linh làm mục đích tối hậu.
    2. Sự đấu tranh và kế thừa xuyên suốt: Diễn ra cuộc đấu tranh tư tưởng quyết liệt giữa hệ thống chính thống bảo vệ uy quyền Veda và trật tự đẳng cấp với các hệ thống không chính thống đòi tự do tư tưởng, bình đẳng xã hội. Các phái tranh biện công khai nhưng liên tục kế thừa các phạm trù của nhau (như Karma, Samsara, Moksha, Dharma).
    3. Triết lý đạo đức nhân sinh với tư tưởng giải thoát là trung tâm: Triết học gắn liền với đời sống thực nghiệm tâm linh, không tách rời giữa nhận thức lý thuyết và thực hành đạo đức nhằm giải phóng con người khỏi khổ đau.
  • Ý nghĩa lịch sử:

    • Về mặt tư tưởng: Đặt nền tảng vững chắc cho lịch sử tư tưởng phương Đông; đóng góp hệ thống phạm trù nhận thức luận, logic học và bản thể luận phong phú; kích thích tư duy biện chứng và khả năng chiêm nghiệm nội tâm của nhân loại.
    • Về mặt tôn giáo: Cung cấp nền tảng lý luận triết học sâu sắc cho các tôn giáo lớn như Hindu giáo, Phật giáo và Jaina giáo, định hình bản sắc đời sống tinh thần của nhân dân Ấn Độ qua nhiều thời đại.
    • Về mặt đạo đức: Đề cao lối sống khoan dung, hướng thiện, từ bi, tinh thần bất hại (Ahimsa), coi trọng các giá trị tinh thần, trí tuệ và đạo đức cao hơn của cải vật chất phù du.

Kết quả và những đóng góp mới

Căn cứ vào phần tự công bố của luận án, công trình đạt được những kết quả và đóng góp mới sau:

  1. Về mặt lý luận: Luận án đã trình bày và làm rõ quá trình hình thành, phát triển của triết học Ấn Độ cổ đại một cách hệ thống, chỉ ra mối liên hệ nhân quả giữa điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội (đặc biệt là chế độ nô lệ gia trưởng, công xã nông thôn và hệ thống đẳng cấp varna) với nội dung của các kinh sách và hệ thống trường phái triết học.
  2. Về mặt học thuật: Luận án phân tích, khái quát hóa và luận giải sâu sắc ba đặc điểm xuyên suốt (tính thống nhất và đa dạng; sự đấu tranh và kế thừa; triết lý nhân sinh giải thoát làm trung tâm) cùng ba phương diện ý nghĩa lịch sử (tư tưởng, tôn giáo, đạo đức) đối với đời sống văn hóa tinh thần Ấn Độ.
  3. Về mặt thực tiễn: Công trình cung cấp cơ sở tư liệu khoa học giúp người đọc nhận thức sâu sắc hơn về sự giao lưu văn hóa giữa Ấn Độ và các quốc gia trong khu vực, đặc biệt là quá trình tiếp thu có chọn lọc các giá trị văn hóa, tư tưởng Ấn Độ trong lịch sử phát triển nền văn hóa dân tộc Việt Nam theo tinh thần các nghị quyết của Đảng về công tác tư tưởng, văn hóa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án chỉ giới hạn phạm vi nghiên cứu trong giai đoạn cổ đại (từ thời kỳ Veda - Sử thi khoảng thế kỷ XV TCN đến thời kỳ Phật giáo - Bàlamôn giáo khoảng thế kỷ III SCN), chưa bao quát tiến trình phát triển của triết học Ấn Độ trong thời kỳ trung đại và cận hiện đại. Bên cạnh đó, luận án chủ yếu tiếp cận theo hướng phân tích lịch sử tư tưởng và văn bản học truyền thống.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu so sánh sâu hơn giữa tư tưởng triết học Ấn Độ cổ đại với triết học Trung Hoa và Hy Lạp cổ đại; mở rộng nghiên cứu quá trình du nhập, dung hợp và biến đổi của các yếu tố triết học Ấn Độ (đặc biệt là tư tưởng Phật giáo) trong tiến trình lịch sử tư tưởng và đời sống văn hóa tinh thần tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho các đối tượng sau:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên: Thuộc các chuyên ngành Triết học (đặc biệt là Lịch sử triết học phương Đông), Tôn giáo học, Văn hóa học, Lịch sử thế giới và Đông phương học/Ấn Độ học.
  • Giảng viên: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy các học phần Lịch sử triết học cổ đại, Triết học phương Đông, Văn hóa Ấn Độ tại các trường đại học và viện nghiên cứu.
  • Các nội dung đáng tham khảo:
    • Hệ thống tư liệu phân tích về 15 loại nô lệ theo Artha-sàstra và cấu trúc quản lý làng xã của công xã nông thôn.
    • Phân tích bản chất của chế độ đẳng cấp varna và 3 điểm khác biệt giữa đẳng cấp (caste) với giai cấp (class).
    • Khung so sánh, hệ thống hóa giữa 6 trường phái triết học chính thống và 3 trường phái không chính thống.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo văn bản luận án, chế độ nô lệ ở Ấn Độ cổ đại được phân chia thành bao nhiêu loại và dựa trên nguồn tài liệu nào?
Trả lời: Theo tác phẩm Artha-sàstra của Cautilia và bộ luật Manu, nô lệ ở Ấn Độ cổ đại được phân chia thành 15 loại khác nhau: 1. Nô lệ do cha mẹ là nô lệ sinh ra; 2. Nô lệ mua về; 3. Nô lệ do người khác đem cho; 4. Nô lệ do thừa kế; 5. Do đói khát mà làm nô lệ; 6. Do phạm tội bị xử phạt; 7. Làm con tin bị xem như nô lệ; 8. Nô lệ chiến tù; 9. Nô lệ được thưởng qua thi đấu; 10. Nô lệ tự nguyện; 11. Bội ước mà làm nô lệ; 12. Nô lệ tạm thời; 13. Được nuôi nấng mà xin làm nô lệ; 14. Do kết hôn với nô lệ; 15. Bán mình làm nô lệ.

2. Bốn đẳng cấp chính (varna) trong xã hội Ấn Độ cổ đại có nguồn gốc thần thoại từ văn bản nào và cơ cấu cụ thể ra sao?
Trả lời: Bốn đẳng cấp được thuyết giáo trong bản kinh Tụng ca Con người nguyên thủy (To Purusha) thuộc kinh Rig - Veda (X.90), gắn với các bộ phận phân thân của thần sáng tạo Purusha: miệng thần sinh ra đẳng cấp Brahmana (tăng lữ, tu sĩ); hai tay thần sinh ra đẳng cấp Kshatriya (vương công, võ sĩ); hai bắp đùi thần sinh ra đẳng cấp Vaishya (thương nhân, điền chủ, bình dân); hai bàn chân thần sinh ra đẳng cấp Shudra (tiện dân, nô lệ lao động). Ngoài ra có tầng lớp cùng đinh ngoài lề đẳng cấp là Paria (Chandala).

3. Tác giả chỉ ra 3 điểm khác biệt cơ bản giữa chế độ đẳng cấp (caste) và chế độ giai cấp (class) là gì?
Trả lời: 1. Chế độ đẳng cấp không chỉ được giáo lý tôn giáo biện hộ mà còn được pháp luật nhà nước bảo hộ tuyệt đối; 2. Sự phân biệt varna không chỉ dựa trên địa vị kinh tế, học vấn mà còn dựa trên màu da, sắc tộc, hôn nhân, nghề nghiệp, nghi thức giao tiếp và giá trị tâm linh thiêng liêng; 3. Đẳng cấp mang tính tiền định truyền đời, tổ tiên ở đẳng cấp nào thì con cháu mãi mãi ở đẳng cấp đó không thể thay đổi, trong khi giai cấp có tính cơ động xã hội, con người có thể chuyển dịch giai cấp.

4. Lễ hội tắm nước thanh tẩy Kumbh Mela bên bờ sông Hằng được tổ chức với quy mô và chu kỳ như thế nào?
Trả lời: Lễ hội Kumbh Mela được tổ chức 3 năm một lần luân phiên tại 4 thành phố (Allahabad, Haridwar, Ujjain, Nashik) và kéo dài suốt 55 ngày đêm. Lễ hội bắt đầu từ ngày Makar Sankrati (khi Mặt trăng, Mặt trời và sao Mộc nhập cung thứ nhất của Hoàng đạo) nhằm tưởng niệm trận chiến 12 ngày đêm giữa thần linh và ma quỷ giành bình rượu trường sinh amrita, trong đó có 4 giọt rượu tiên rơi xuống 4 thành phố này.

5. Sáu hệ thống triết học chính thống (The Orthodox Systems) và ba hệ thống không chính thống (The Heterodox Systems) thời kỳ Cổ điển gồm những phái nào?
Trả lời: Sáu hệ thống chính thống (thừa nhận uy quyền Veda) gồm: Sànkhya, Vais’esika, Nyàya, Yoga, Mimàmsà và Vedànta. Ba hệ thống không chính thống (bác bỏ uy quyền Veda) gồm: Lokàyata (Càrvàka), đạo Jaina và đạo Phật.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trịnh Thanh Tùng đã tái hiện một cách hệ thống và mạch lạc bức tranh toàn cảnh về triết học Ấn Độ cổ đại từ cội nguồn tiền đề tự nhiên, kinh tế - xã hội đến các trào lưu tư tưởng trong hai thời kỳ lịch sử lớn. Trên cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng và văn bản học, công trình làm sáng tỏ các đặc điểm cốt lõi về tính thống nhất trong đa dạng, sự kế thừa trong đấu tranh tư tưởng, cùng trọng tâm nhân sinh hướng về sự giải thoát con người khỏi đau khổ. Luận án khẳng định giá trị lịch sử sâu sắc của triết học Ấn Độ cổ đại trên các phương diện tư tưởng, tôn giáo và chuẩn mực đạo đức đối với văn minh nhân loại. Công trình đóng vai trò là một tài liệu học thuật hoàn chỉnh, cung cấp nguồn tham khảo đáng tin cậy cho công tác nghiên cứu và giảng dạy triết học phương Đông tại Việt Nam.