Luận án tiến sĩ triết học lịch sử của G.W.F. Hegel tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Trịnh Văn Toàn

Luận án tiến sĩ nghiên cứu triết học lịch sử của g w f hegel, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng dụng trong lĩnh vực tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2014

164
8
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Những công trình liên quan tới điều kiện kinh tế, chính trị - xã hội và văn hóa, tiền đề tư tưởng cho sự ra đời của triết học lịch sử của G.

1.2. Những công trình liên quan tới nội dung tư tưởng triết học lịch sử của G.

1.3. Tài liệu liên quan tới những đánh giá về triết học lịch sử của G.Hegel

2. CHƯƠNG 2: SỰ RA ĐỜI CỦA TRIẾT HỌC LỊCH SỬ CỦA G.

2.1. Điều kiện kinh tế - xã hội và văn hóa cho sự ra đời của triết học lịch sử của G.

2.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

2.3. Tiền đề tư tưởng: lịch sử của triết học lịch sử trước G.

2.4. Triết học lịch sử trong sự nghiệp sáng tạo của G.Hegel và tác phẩm Những bài giảng về triết học lịch sử

2.5. Tác phẩm "Những bài giảng về triết học lịch sử"

2.6. Khái quát cách tiếp cận triết học với lịch sử của G.Hegel

3. CHƯƠNG 3: NHỮNG NỘI DUNG CƠ BẢN CỦA TRIẾT HỌC LỊCH SỬ CỦA G.

3.1. Lý tính trong lịch sử

3.2. Cơ sở của lịch sử

3.3. Tiến bộ lịch sử và tự do

3.4. Con người trong lịch sử

3.5. Khát vọng của con người và "sự ranh mãnh của lý tính lịch sử"

3.6. Cá nhân và tất yếu lịch sử

3.7. Phân kỳ lịch sử

3.8. Cơ sở địa lý của lịch sử với sự phân kỳ lịch sử

3.9. Các thời đại lịch sử cơ bản và vấn đề cáo chung của lịch sử

4. CHƯƠNG 4: CÁC ĐÁNH GIÁ TIÊU BIỂU VỀ TRIẾT HỌC LỊCH SỬ CỦA G.

4.1. Đánh giá của các nhà kinh điển triết học Mác - Lênin về triết học lịch sử G.

4.2. Đánh giá về triết học lịch sử G.Hegel của các nhà triết học tiêu biểu phương Tây hiện đại

4.3. Những giá trị và hạn chế cơ bản của triết học lịch sử của G.Hegel

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan về luận án tiến sĩ triết học lịch sử của G

Luận án tiến sĩ về triết học lịch sử của G.W.F. Hegel là công trình nghiên cứu sâu sắc nhằm làm sáng tỏ các điều kiện ra đời, nội dung cơ bản và giá trị của hệ thống tư tưởng này. Triết học lịch sử của Hegel không chỉ là một bộ phận quan trọng trong hệ thống triết học của ông mà còn là tiền đề lý luận trực tiếp cho quan niệm duy vật về lịch sử của chủ nghĩa Mác. Luận án tập trung phân tích các điều kiện kinh tế - xã hội, văn hóa và tư tưởng đã tạo nên nền tảng cho sự hình thành triết học lịch sử Hegel, đồng thời khảo cứu các nội dung như lý tính trong lịch sử, tiến bộ lịch sử và tự do, vai trò của con người trong lịch sử, cũng như các phương pháp biện chứng đặc trưng. Ngoài ra, luận án còn tổng hợp các đánh giá đa chiều về triết học lịch sử của Hegel từ các nhà triết học cổ điển đến các nhà nghiên cứu hiện đại, nhằm xác định những giá trị và hạn chế của nó trong bối cảnh lịch sử và triết học rộng lớn hơn.

1.1. Khái quát về triết học lịch sử và vai trò của G.W.F. Hegel

Triết học lịch sử là bộ phận tri thức triết học nghiên cứu về mục đích, quy luật vận động của lịch sử xã hội loài người. Triết học lịch sử của G.W.F. Hegel được xem là đỉnh cao của triết học duy tâm cổ điển Đức, với quan điểm lịch sử là sự vận động biện chứng của lý tính hướng tới tự do. Hegel đã xây dựng một hệ thống triết học lịch sử toàn diện, trong đó lịch sử không phải là sự ngẫu nhiên mà là quá trình phát triển có quy luật, có tính tất yếu và mục đích rõ ràng. Tư tưởng này đã ảnh hưởng sâu rộng đến triết học hiện đại và là nền tảng cho sự phát triển của chủ nghĩa duy vật lịch sử sau này.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu luận án tiến sĩ triết học lịch sử Hegel

Mục tiêu chính của luận án là trình bày các điều kiện kinh tế - xã hội và tư tưởng dẫn đến sự ra đời của triết học lịch sử của G.W.F. Hegel, phân tích các nội dung cơ bản và đánh giá giá trị cũng như hạn chế của nó. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các tác phẩm chủ yếu của Hegel như "Những bài giảng về triết học lịch sử", "Triết học tinh thần" và "Các nguyên lý của triết học pháp quyền". Luận án cũng khảo cứu các đánh giá của các nhà kinh điển Mác - Lênin và các triết gia phương Tây hiện đại nhằm làm rõ vị trí và ý nghĩa của triết học lịch sử Hegel trong lịch sử triết học.

II. Phân tích điều kiện kinh tế xã hội và văn hóa cho sự ra đời triết học lịch sử của G

Sự ra đời của triết học lịch sử của G.W.F. Hegel gắn liền với bối cảnh lịch sử - xã hội nước Phổ và châu Âu cuối thế kỷ XVIII, khi mà chế độ phong kiến đang suy tàn và giai cấp tư sản bắt đầu nổi lên như một lực lượng xã hội mới. Cuộc cách mạng tư sản Pháp và cách mạng công nghiệp Anh đã tạo ra những bước ngoặt lịch sử quan trọng, thúc đẩy sự phát triển của lực lượng sản xuất và thay đổi quan hệ sản xuất. Bối cảnh này đã tạo ra nhu cầu lý luận để nhận thức các quy luật vận động của lịch sử, đặc biệt là vấn đề tự do và tiến bộ xã hội. Văn hóa Tây Âu cận hiện đại với chủ nghĩa duy lý, sự sùng bái lý tính khoa học và phong trào Khai sáng cũng ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng triết học lịch sử của Hegel, làm nổi bật vai trò của lý tính và tự do trong lịch sử nhân loại.

2.1. Tác động của cách mạng tư sản và công nghiệp đến triết học lịch sử Hegel

Cuộc cách mạng tư sản Pháp (1789-1794) và cách mạng công nghiệp Anh đã làm thay đổi căn bản cấu trúc xã hội châu Âu, xóa bỏ chế độ phong kiến và thúc đẩy sự phát triển của giai cấp tư sản. Những biến động này đã làm cho khái niệm "tự do" trở thành trung tâm của tư tưởng thời đại, đồng thời đặt ra yêu cầu nhận thức các quy luật vận động của lịch sử xã hội. Hegel đã phản ánh sâu sắc những biến đổi này trong triết học lịch sử của mình, coi lịch sử là quá trình phát triển biện chứng của tự do và lý tính.

2.2. Ảnh hưởng của văn hóa Tây Âu cận hiện đại và phong trào Khai sáng

Văn hóa Tây Âu cận hiện đại đặc trưng bởi chủ nghĩa duy lý và sự sùng bái lý tính khoa học, coi văn hóa là "giới tự nhiên thứ hai" do con người tạo ra. Phong trào Khai sáng nhấn mạnh vai trò của tri thức, giáo dục và lý tính trong việc cải tạo xã hội. Những đặc điểm này đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến triết học lịch sử Hegel, làm nổi bật vai trò của lý tính và tự do trong tiến trình lịch sử, đồng thời tạo nền tảng cho việc xây dựng một hệ thống triết học lịch sử có tính hệ thống và toàn diện.

2.3. Tiền đề tư tưởng triết học lịch sử trước G.W.F. Hegel

Trước Hegel, triết học lịch sử đã được hình thành và phát triển qua các giai đoạn khác nhau, từ Thánh Augustino với quan niệm lịch sử là quá trình tiến tới sự hoàn thiện đạo đức, đến các nhà Khai sáng như Voltaire, Rousseau, Herder với những quan điểm về tiến bộ, tự do và nhân văn. Hegel kế thừa và phê phán các tư tưởng này, đồng thời phát triển một hệ thống triết học lịch sử duy tâm biện chứng độc đáo, coi lịch sử là sự vận động của lý tính hướng tới tự do.

III. Phương pháp luận và nội dung cơ bản trong luận án triết học lịch sử của G

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu lịch sử triết học kết hợp với phân tích, tổng hợp, so sánh và văn bản học để làm sáng tỏ các nội dung cơ bản của triết học lịch sử của G.W.F. Hegel. Các nội dung trọng tâm bao gồm: lý tính trong lịch sử, cơ sở của lịch sử, tiến bộ lịch sử và tự do, vai trò của con người trong lịch sử, mối quan hệ giữa cá nhân và tất yếu lịch sử, phân kỳ lịch sử và cơ sở địa lý của lịch sử. Phương pháp biện chứng duy tâm của Hegel được xem là công cụ nhận thức chủ đạo để giải thích các quy luật vận động của lịch sử nhân loại.

3.1. Phương pháp biện chứng và biện chứng lịch sử trong triết học Hegel

Phương pháp biện chứng duy tâm của Hegel là nền tảng để ông giải thích sự vận động của lịch sử như một quá trình phát triển biện chứng của lý tính. Theo đó, lịch sử không phải là chuỗi sự kiện ngẫu nhiên mà là sự vận động của các mâu thuẫn nội tại, dẫn đến sự thống nhất mới cao hơn. Phép biện chứng này giúp nhận thức được tính tất yếu và quy luật của tiến trình lịch sử, đồng thời làm rõ mối quan hệ giữa tự do và tất yếu trong lịch sử.

3.2. Nội dung cơ bản Lý tính tự do và tiến bộ trong lịch sử của Hegel

Hegel cho rằng lịch sử là sự hiện thực hóa của lý tính, trong đó tự do là mục đích tối thượng và là động lực phát triển. Lịch sử tiến triển qua các giai đoạn khác nhau, mỗi giai đoạn thể hiện mức độ nhận thức và thực hiện tự do khác nhau. Tiến bộ lịch sử không chỉ là sự phát triển vật chất mà còn là sự phát triển tinh thần và đạo đức của con người, thể hiện qua sự hoàn thiện của nhà nước và xã hội.

3.3. Vai trò của con người và cá nhân trong triết học lịch sử Hegel

Trong triết học lịch sử Hegel, con người không chỉ là chủ thể thụ động mà là nhân tố tích cực trong tiến trình lịch sử. Cá nhân và các vĩ nhân đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của lịch sử, tuy nhiên, họ cũng bị chi phối bởi các quy luật lịch sử khách quan. Mối quan hệ giữa cá nhân và tất yếu lịch sử được Hegel phân tích sâu sắc, cho thấy sự thống nhất giữa tự do cá nhân và quy luật lịch sử.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu luận án triết học lịch sử của G

Luận án không chỉ làm sáng tỏ các nội dung lý luận của triết học lịch sử của G.W.F. Hegel mà còn chỉ ra những giá trị thực tiễn và ảnh hưởng của nó đối với tư duy triết học và chính trị hiện đại. Triết học lịch sử Hegel đã góp phần hình thành nền tảng lý luận cho quan niệm duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác, đồng thời cung cấp công cụ nhận thức để phân tích các biến động xã hội và lịch sử trong bối cảnh hiện đại. Kết quả nghiên cứu cũng làm rõ những hạn chế của triết học lịch sử Hegel, đặc biệt là tính duy tâm và một số quan điểm bảo thủ về nhà nước và xã hội.

4.1. Ảnh hưởng của triết học lịch sử Hegel đến chủ nghĩa duy vật lịch sử Mác Lênin

Triết học lịch sử của Hegel là tiền đề lý luận quan trọng cho sự ra đời của quan niệm duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác. Mác và Ăngghen đã kế thừa phép biện chứng và quan điểm về lịch sử có quy luật của Hegel, đồng thời phê phán tính duy tâm và bảo thủ trong hệ thống của ông. Luận án trình bày chi tiết các luận điểm của các nhà kinh điển Mác - Lênin về triết học lịch sử Hegel, làm rõ mối quan hệ biện chứng giữa hai hệ tư tưởng này.

4.2. Giá trị và hạn chế của triết học lịch sử Hegel trong bối cảnh hiện đại

Triết học lịch sử Hegel có giá trị lớn trong việc nhận thức lịch sử như một quá trình có quy luật và mục đích, nhấn mạnh vai trò của lý tính và tự do. Tuy nhiên, nó cũng có những hạn chế như tính duy tâm, quan niệm bảo thủ về nhà nước và xã hội, và thiếu khả năng giải thích đầy đủ các mâu thuẫn xã hội hiện đại. Luận án phân tích các đánh giá đa chiều từ các nhà triết học phương Tây hiện đại, từ đó rút ra những bài học quan trọng cho việc vận dụng triết học lịch sử Hegel trong nghiên cứu và thực tiễn.

4.3. Ứng dụng triết học lịch sử Hegel trong nghiên cứu và giảng dạy triết học

Kết quả nghiên cứu luận án góp phần làm sáng tỏ và hệ thống hóa nội dung triết học lịch sử Hegel, cung cấp tài liệu tham khảo quý giá cho công tác giảng dạy và nghiên cứu triết học tại các trường đại học và viện nghiên cứu. Việc hiểu rõ triết học lịch sử Hegel giúp nâng cao tư duy biện chứng, nhận thức sâu sắc về lịch sử và xã hội, từ đó góp phần phát triển tư duy triết học lịch sử phù hợp với bối cảnh hiện đại và yêu cầu phát triển của đất nước.

V. Kết luận và triển vọng phát triển nghiên cứu triết học lịch sử của G

Luận án khẳng định vị trí quan trọng của triết học lịch sử của G.W.F. Hegel trong lịch sử triết học phương Tây và trong sự phát triển của triết học lịch sử hiện đại. Triết học lịch sử Hegel đã mở ra hướng tiếp cận mới về lịch sử như một quá trình biện chứng của lý tính và tự do, đồng thời là tiền đề cho sự phát triển của chủ nghĩa duy vật lịch sử. Tuy còn tồn tại những hạn chế, nhưng giá trị lý luận và thực tiễn của nó vẫn còn nguyên vẹn và cần được nghiên cứu sâu rộng hơn. Triển vọng nghiên cứu trong tương lai là tiếp tục khai thác các khía cạnh chưa được làm rõ, mở rộng ứng dụng trong phân tích các biến động xã hội đương đại và phát triển tư duy triết học lịch sử phù hợp với bối cảnh toàn cầu hóa và hiện đại hóa.

5.1. Tổng kết những đóng góp của luận án đối với nghiên cứu triết học lịch sử

Luận án đã làm rõ các điều kiện kinh tế - xã hội và tư tưởng dẫn đến sự ra đời của triết học lịch sử Hegel, phân tích thấu đáo các nội dung cơ bản và đánh giá đa chiều về giá trị và hạn chế của nó. Công trình góp phần hệ thống hóa kiến thức về triết học lịch sử Hegel, làm rõ mối quan hệ giữa triết học lịch sử Hegel và chủ nghĩa duy vật lịch sử, đồng thời cung cấp tài liệu tham khảo quan trọng cho nghiên cứu và giảng dạy triết học.

5.2. Hướng phát triển nghiên cứu triết học lịch sử Hegel trong tương lai

Nghiên cứu triết học lịch sử Hegel cần được mở rộng theo hướng phân tích sâu hơn các phương diện nội dung, phương pháp luận và ứng dụng thực tiễn trong bối cảnh xã hội hiện đại. Việc kết hợp triết học lịch sử Hegel với các lý thuyết xã hội học, lịch sử học và triết học chính trị đương đại sẽ giúp phát triển tư duy biện chứng lịch sử phù hợp với yêu cầu phát triển của thời đại. Đồng thời, cần chú trọng nghiên cứu sự tiếp nhận và vận dụng triết học lịch sử Hegel trong các nền văn hóa khác nhau, đặc biệt là trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế.

02/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, nội dung của luận án được trình bày trong 4 chương, 12 tiết. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ĐỀ TÀI 1. Những công trình liên quan tới điều kiện kinh tế, chính trị - xã hội và văn hóa, tiền đề tƣ tƣởng cho sự ra đời của triết học lịch sử của G.Hegel Triết học nói chung và đặc biệt triết học lịch sử nói riêng có liên hệ mật thiết với những điều kiện kinh tế, xã hội - chính trị và văn hóa ở thời nhà triết học sinh sống. Triết học lịch sử G.Hegel không phải là ngoại lệ; nó chịu sự chi phối của các điều kiện kinh tế, chính trị - xã hội và văn hóa của nước Phổ vào đêm trước cuộc cách mạng tư sản.

Trong luận án tiến sĩ “Vấn đề bản thể luận trong triết học duy tâm cổ điển Đức cuối thế kỷ XVIII - nửa đầu thế kỷ XIX” (2010) của mình, Nguyễn Chí Hiếu đã khẳng định điều này: Triết học lịch sử Hegel… ra đời trong một hoàn cảnh lịch sử rất đặc biệt và đầy mâu thuẫn… do thiếu vắng các điều kiện cho sự hình thành nhà nước, nên nhà nước đã buộc phải tạo dựng xã hội theo các nhu cầu của nó. Và như vậy, đã xuất hiện một bộ máy cai trị khá hoàn hảo trong lịch sử mà khả năng tổ chức và bộ máy quyền lực vượt xa các nước láng giềng, mang lại sự thành công của mô hình nhà nước Phổ [25, tr. Theo sự phân tích của tác giả, mô hình nhà nước Phổ đã phải dựa trên một hình thức đạo đức đặc biệt được biết nhiều đến dưới cái tên "tinh thần Phổ" (preussischer Geist) huyền thoại. Một mặt, nó tạo ra những giá trị văn hoá tích cực cho con người Phổ như: duy lý, đề cao lôgíc, lạc quan, tiết kiệm, khiêm tốn, trung thực, chăm chỉ và khoan dung, v.

nhưng, mặt khác, nó cũng mang lại những mặt tiêu cực như: chủ nghĩa quân phiệt, chủ nghĩa đế quốc hiếu chiến và nền chính trị phản dân chủ, phản động. Có thể nói, những giá trị văn hoá tích cực và tiêu cực này đóng vai trò quyết định sự hình thành "tinh thần Đức", "tính cách Đức" nổi tiếng của người Đức sau này. Cho dù còn nhiều tranh luận, nhưng đa số các nhà nghiên cứu đều nhất trí rằng, phải đến giữa thế kỷ XIX, “thời đại công nghiệp” mới bắt đầu tại Đức… Giai cấp tư sản Đức không thống nhất, chỉ luôn là giai cấp yếu hèn và nhút nhát, do nước Đức bị chia rẽ ra làm nhiều lãnh địa. Nó muốn nước Đức cũng áp dụng những cải cách tư sản đã được thực hiện ở bên kia bờ sông Ranh, nhưng lại 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com sẵn sàng thỏa mãn ngay với những cải cách nửa vời mà tầng lớp quý tộc thống trị đem thi hành ở một vài địa phương của nước Đức.

Khi thừa nhận sự cần thiết phải có những cải cách xã hội và kinh tế căn bản, các nhà triết học duy tâm Đức lại chống đối con đường cách mạng thực hiện những cải cách ấy. Thái độ phản đối dùng con đường cách mạng để cải cách nước Đức theo lối tư sản là một trong những đặc điểm chủ yếu của những quan điểm xã hội của các nhà triết học tư sản Đức [xem: 25, tr. Tư tưởng triết học lịch sử của G.Hegel nói riêng và triết học cổ điển Đức nói chung đều đã chịu ảnh hưởng của Cách mạng công nghiệp Anh và Cách mạng tư sản Pháp. Vấn đề này đã được C.

Ăngghen phân tích trong nhiều tác phẩm. Đặc biệt Ph.Ăngghen đã nhấn mạnh điều này trong tác phẩm Tình cảnh nước Anh. Thế kỷ mười tám [49, tr.826-852]: “Người Đức,… đã trải qua cuộc cách mạng triết học; người Pháp,… đã phải thực hiện cuộc cách mạng trên con đường chính trị” [49, tr. Cách mạng tư sản Pháp đã làm cho chủ đề “tự do” trở thành một trong những nội dung cơ bản của tư tưởng triết học lịch sử cổ điển Đức nói chung và triết học lịch sử của Hegel nói riêng [17, tr.

Trong Luận án tiến sĩ “Đạo đức học Kant và ý nghĩa hiện thời của nó”, Vũ Thị Thu Lan phân tích những đặc điểm quan trọng của văn hóa Tây Âu cận hiện đại, mà nổi bật là sự lên ngôi của chủ nghĩa duy lý, tệ sùng bái lý tính khoa học, quan niệm về văn hóa như “giới tự nhiên thứ hai” được xây dựng bởi con người, sự đề cao thái quá tính tích cực, sức mạnh sáng tạo của con người đối với thế giới, coi phương tiện cơ bản để hoàn thiện xã hội và con người là phổ biến tri thức, khoa học, là khai sáng và kỳ vọng định hướng vào việc cải tạo xã hội theo sơ đồ vạch sẵn. Tất cả những đặc điểm đó đều đã có ảnh hưởng đáng kể đến tư duy triết học lịch sử của G. Về các tiền đề tư tưởng cho sự ra đời của triết học lịch sử của G.Hegel, có thể nói, vốn là một nhà nghiên cứu lịch sử triết học uyên bác, G.Hegel không thể không hiểu tường tận lịch sử tư tưởng triết học lịch sử trước ông, nói cách khác, tư tưởng triết học lịch sử trước G.Hegel chính là những tiền đề lý luận cho sự hình thành bản thân triết học lịch sử G. Đến lượt mình, để 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com làm sáng tỏ vấn đề này, cần có khái niệm chung về “triết học lịch sử” qua một số nội dung cơ bản của nó.

Trong lời giới thiệu cho cuốn sách Nhận thức lịch sử của A. Phong Lê cho rằng, vì triết học lịch sử gắn liền với quan niệm về thời gian lịch sử, nên tư tưởng triết học lịch sử chỉ bắt đầu xuất hiện ở thời trung cổ [82, tr. Trong cuốn Đại cương lịch sử triết học phương Tây trước Mác (2006), nhóm các tác giả Đỗ Minh Hợp, Nguyễn Anh Tuấn và Nguyễn Thanh cũng đưa ra luận điểm tương tự: Triết học lịch sử nghiên cứu những vấn đề gắn liền với ý nghĩa và mục đích của lịch sử xã hội, với các nguyên nhân vận động của nó. Lịch sử đi về đâu và tại sao nó diễn ra - đó là vấn đề cơ bản của triết học lịch sử.

Triết học lịch sử liên quan mật thiết với triết học xã hội nhưng nó chú ý nhiều đến các thành tố biến đổi và phát triển của xã hội [31, tr. Quay lại với lịch sử tư tưởng triết học lịch sử trước G.Hegel, trong cuốn sách Lịch sử triết học đại cương, tác giả Đỗ Minh Hợp cũng khẳng định rằng, tư tưởng triết học lịch sử lần đầu tiên được Thánh Augustino đưa ra. Có thể coi ông là người sáng lập ra triết học lịch sử, người lần đầu tiên đã nêu ra ba nguyên lý cơ bản của nó là: nguyên lý về số phận thống nhất của loài người trong lịch sử (sau này được biểu thị thông qua khái niệm về tiến trình lịch sử toàn cầu); nguyên lý về sự thống nhất - toàn vẹn và kế thừa của tiến trình lịch sử trong thời gian, đây là nguyên lý về quá trình hiện thực hóa dần dần chủ ý (mục đích chung) tối cao của lịch sử là tự do; nguyên lý về trách nhiệm lịch sử của con người, theo đó sự lựa chọn và hành vi của con người có ảnh hưởng tới chất lượng của tiến trình lịch sử [35, tr. Thực chất quan niệm triết học lịch sử của Augustino được tác giả cuốn sách nêu trên trình bày như sau: Lịch sử không phải trong một chu trình khép kín (“sự lặp lại vĩnh cửu” ở các nhà tư tưởng cổ đại) mà trong quá trình vận động tiến tới sự hoàn thiện đạo đức tối đa, khi mà con người sẽ ở vào thế không thể phạm tội.

Mục đích của lịch sử là tiến bộ đạo đức. Đứng đằng sau sự hỗn loạn của cuộc sống trần tục, đằng sau những bi kịch và bất công của nó là quá 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trình hoàn thiện đạo đức vô hình của loài người. Quá trình này diễn ra một cách liên tục, bất chấp mọi dích dắc và bước quanh co kỳ quặc của lịch sử. Nhà nước đóng vai trò chủ đạo trong cuộc sống trần tục, nó xuất hiện do sự thỏa thuận của nhiều người hợp nhất lại với nhau vì các mục đích xác định.

Nhà nước tuyệt đối công bằng là hoàn toàn không thể có ngay được, nó được hoàn thiện dần dần [35, tr. Cũng trong cuốn Lịch sử triết học đại cương nêu trên, tác giả Đỗ Minh Hợp trình bày quan điểm triết học lịch sử độc đáo của Leibniz như sau: quan niệm thế giới loài người là một bộ phận nhỏ bé của vũ trụ và là một khoảnh khắc ngắn ngủi của lịch sử, con người đã hiểu sai về “thế giới tốt nhất” là thế giới chỉ cấu thành từ những điều tốt đẹp, thiện, dễ chịu, v. Những thoả mãn kéo dài mà con người nhận được từ cuộc sống, sẽ nhanh chóng bóp chết bản tính người. Cần phải chịu đựng bất hạnh, cần phải được thử thách, khi buộc phải lao vào sự đối đầu giữa cái thiện và cái ác, giữa sung sướng và đau khổ, giữa cái đẹp và cái xấu thì nhân cách của con người sẽ trở nên đẹp và hài hoà hơn.

Đau khổ là con đường ngắn nhất dẫn tới hạnh phúc. Việc phân biệt giữa cái ác và cái thiện còn quan trọng theo nghĩa nó làm nổi bật sự cần thiết và tầm quan trọng của tự do con người. Nhưng tự do lớn nhất được mở ra cho con người trong hành động tự giác, với tư cách một thực thể có lý tính. Lý tính chế ngự con người một khi con người còn sử dụng lý tính của mình.

Luận điểm này đóng vai trò xuất phát điểm cho nhiều quan điểm triết học lịch sử ở thời Khai sáng [xem: 35, tr. Cuốn sách nêu trên cũng cho biết, Voltaire - người đầu tiên đưa ra thuật ngữ “triết học lịch sử” trong tác phẩm cùng tên (1765) - đã có đóng góp quan trọng vào việc loại bỏ luận điểm về sự can thiệp trực tiếp của Chúa vào đời sống con người. Theo ông, chính con người làm ra lịch sử của mình. Ông quan niệm sự phát triển của nhân loại là quá trình vận động từ tồn tại vô thức đến xây dựng cơ cấu xã hội có ý thức, đến văn minh Khai sáng.

Theo Voltaire, động lực của lịch sử là đấu tranh ý kiến, và con người hoạt động hoàn toàn theo ý kiến của họ [35, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ