Tổng quan về luận án

Bối cảnh tư pháp hình sự Việt Nam trong kỷ nguyên chuyển đổi số và hội nhập quốc tế đang chứng kiến sự biến chuyển sâu sắc về phương thức phạm tội. Tội phạm không còn thuần túy mang tính chất đơn lẻ mà chuyển dịch mạnh mẽ sang hình thức liên kết phạm tội đa tầng, xuyên biên giới với sự hỗ trợ của công nghệ cao. Trong bối cảnh đó, công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Luật hình sự và Tố tụng hình sự (Mã số: 62 38 01 04) với đề tài "Trách nhiệm hình sự trong đồng phạm theo luật hình sự Việt Nam", dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Trần Văn Luyện (Hà Nội, 2024), đặt nền móng lý luận và thực chứng vững chắc cho việc giải quyết các xung đột pháp lý về phân hóa trách nhiệm hình sự (TNHS) của các đồng phạm.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng các công trình trước đây (tiêu biểu như nghiên cứu của GS.TS Võ Khánh Vinh, 2001; PGS.TS Kiều Đình Thụ, 2010) chủ yếu tiếp cận đồng phạm dưới góc độ mô tả tĩnh học hành vi và phân loại hình thức vai trò cơ bản. Thực tiễn áp dụng Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) bộc lộ sự thiếu hụt nghiêm trọng các tiêu chí định lượng và nguyên tắc xử lý đối với hiện tượng "đồng phạm phi tiếp xúc" (contactless complicity), "hành vi giúp sức trung tính" (neutral assistance) và ranh giới "hành vi thái quá của người thực hành" (excess of the perpetrator) trong các tội phạm kinh tế, chức vụ và tội phạm mạng.

Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết tương ứng:

  • RQ1: Cơ sở triết học - pháp lý nào chi phối việc xác định bản chất TNHS của từng người tham gia trong đồng phạm theo luật hình sự Việt Nam?
    • H1: Bản chất TNHS trong đồng phạm chịu sự chi phối đồng thời bởi nguyên tắc lỗi cá nhân và mối quan hệ nhân quả kép (nguyên nhân của hành vi đơn lẻ và nguyên nhân của hậu quả chung).
  • RQ2: Sự tương tác giữa các vai trò (người tổ chức, người thực hành, người xúi giục, người giúp sức) ảnh hưởng như thế nào đến mức độ TNHS theo quy định tại Điều 17 và Điều 58 BLHS năm 2015?
    • H2: Mức độ phân hóa TNHS tỷ lệ thuận với mức độ chi phối hành vi (Tatherrschaft) và tính chất nguy hiểm của dạng hành vi đóng góp vào chuỗi tội phạm.
  • RQ3: Những rào cản, xung đột pháp lý nào đang dẫn đến sự không thống nhất trong việc định tội danh và quyết định hình phạt đối với đồng phạm tại Tòa án các cấp?
    • H3: Sự thiếu định lượng hóa về "tính chất tổ chức", "mức độ câu kết" và tiêu chí phân định "thái quá về chất/lượng" là nguyên nhân chính dẫn đến sai lệch trong lượng hình.
  • RQ4: Khung giải pháp lập pháp và áp dụng pháp luật nào có khả năng tối ưu hóa tính cá thể hóa hình phạt trong đồng phạm đến năm 2030?
    • H4: Tích hợp học thuyết đồng phạm chức năng và quy chuẩn hóa án lệ sẽ tăng cường độ chính xác trong định tội và phân hóa TNHS lên trên 90%.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa của ba học thuyết nền tảng: Lý thuyết cấu thành tội phạm (Tatbestandslehre), Lý thuyết đồng phạm phụ thuộc hạn chế (Limitierte Akzessorietät) và Học thuyết cá thể hóa hình phạt (Individualization of Punishment). Luận án khảo sát dữ liệu thực chứng trên 450 bản án hình sự sơ thẩm và phúc thẩm được xét xử tại Tòa án nhân dân các cấp giai đoạn 2018–2023, mang lại giá trị thực tiễn và tính khả thi đặc biệt cao cho công cuộc cải cách tư pháp tại Việt Nam.


Literature Review và Positioning

Nghiên cứu về đồng phạm và trách nhiệm hình sự trong đồng phạm là một dòng chảy học thuật phong phú nhưng cũng tồn tại nhiều tranh biện phức tạp trong khoa học luật hình sự quốc tế và Việt Nam. Tổng quan tài liệu xác định ba trường phái học thuật chủ đạo:

  1. Trường phái Phụ thuộc (Akzessorietätstheorie): Khởi xướng từ luật hình sự cổ điển Đức (Anselm von Feuerbach, Karl Binding) và được phát triển trong luật hình sự Xô Viết (A.A. Piontkovsky, 1961; Trainin, 1957). Trường phái này khẳng định tính chất thứ yếu, phụ thuộc của người xúi giục, giúp sức vào hành vi thực hiện tội phạm của người thực hành. Tại Việt Nam, GS.TS Trần Văn Luyện (2015) và GS.TS Nguyễn Ngọc Hòa (2018) đã tiếp thu có chọn lọc lý thuyết này để xây dựng cấu trúc đồng phạm tại Chương III BLHS 2015.
  2. Trường phái Độc lập (Einheitstäterbegriff / Unitary Model): Điển hình tại Ý và Áo, coi mọi người tham gia đều là "thủ phạm" bình đẳng về bản chất nguyên nhân, TNHS chỉ được phân hóa ở khâu lượng hình.
  3. Trường phái Thống trị hành vi (Tatherrschaftslehre): Được đại thụ luật hình sự Đức Claus Roxin phát triển đột phá từ năm 1963 (Täterschaft und Tatherrschaft), định vị vai trò người thực hành và người tổ chức dựa trên quyền năng kiểm soát thực tế đối với diễn trình phạm tội (Handlungsherrschaft, Willensherrschaft, và Funktionelle Tatherrschaft).

Các tranh biện học thuật trung tâm hiện nay xoay quanh mâu thuẫn giữa:

  • Nguyên tắc phụ thuộc nghiêm ngặt (Strikte Akzessorietät) vs. Phụ thuộc hạn chế (Limitierte Akzessorietät): Liệu người xúi giục/giúp sức có phải chịu TNHS khi người thực hành được miễn trách nhiệm do tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự hoặc phòng vệ chính đáng?
  • Tranh luận về Hành vi giúp sức trung tính (Neutrale Beihilfe): Xung đột giữa quan điểm khách quan của Günther Jakobs (2002) - cho rằng hành vi phù hợp chuẩn mực xã hội không cấu thành đồng phạm, và quan điểm chủ quan của Wolfgang Frisch (1988) - coi tri thức về ý định phạm tội của người khác là căn cứ quy kết trách nhiệm.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế:

  • So với hệ thống tư pháp Cộng hòa Liên bang Đức (quy định tại §§ 25-31 Strafgesetzbuch - StGB), Luật hình sự Việt Nam tại Điều 17 BLHS chưa phân định rõ ranh giới giữa "Đồng chính phạm" (Mittäterschaft) và "Người giúp sức" (Gehilfenschaft) theo tiêu chí tỷ lệ đóng góp chức năng khách quan.
  • So với Bộ luật Hình sự Pháp (Code Pénal, các Điều 121-4 đến 121-7), quy định của Việt Nam còn khoảng trống trong việc giải quyết trường hợp "Ủy thác phạm tội gián tiếp" thông qua pháp nhân hoặc thiết bị tự hành thông minh.

Luận án định vị chính xác khoảng trống: Xây dựng một mô hình lý thuyết trung gian phù hợp với truyền thống pháp lý Việt Nam, dung hòa giữa nguyên tắc phụ thuộc hạn chế và học thuyết thống trị hành vi chức năng, giải quyết triệt để các bế tắc trong thực tiễn xét xử án đồng phạm có tổ chức phức tạp.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra những bước tiến học thuật quan trọng đối với lý luận luật hình sự Việt Nam:

  • Bổ khuyết và phát triển Lý thuyết phân hóa trách nhiệm hình sự: Luận án mở rộng nội hàm của nguyên tắc cá thể hóa TNHS (Điều 58 BLHS 2015) bằng việc xác lập mô hình "Đánh giá mức độ đóng góp kép" (Dual-Contribution Assessment Model). Theo đó, TNHS của từng đồng phạm không chỉ được đo lường bằng hành vi vật chất cá nhân mà phải phản ánh chính xác hệ số tương tác nhân quả giữa hành vi đó với tổng thể ý chí chung của nhóm phạm tội.
  • Tái cấu trúc ranh giới lý thuyết về "Hành vi thái quá của người thực hành": Luận án chứng minh và phân loại thành công hai biến thể thái quá:
    • Thái quá về chất (Qualitative Excess): Người thực hành thực hiện một tội danh hoàn toàn khác ngoài phạm vi ý chí chung;
    • Thái quá về lượng (Quantitative Excess): Người thực hành thực hiện vượt quá mức độ thiệt hại, tăng nặng tình tiết định khung nhưng vẫn cùng dạng tội danh.
  • Xác lập các mệnh đề lý thuyết mới (Propositions):
    • Mệnh đề 1 (P1): Mức độ TNHS của người tổ chức tỷ lệ thuận với mức độ chi phối kế hoạch và mức độ lệ thuộc của người thực hành, bất kể người tổ chức có mặt tại hiện trường hay không.
    • Mệnh đề 2 (P2): Người giúp sức bằng hành vi trung tính chỉ phải chịu TNHS khi và chỉ khi hành vi đó mang tính chuyên biệt hóa phục vụ riêng cho tội phạm và người giúp sức nhận thức rõ tính tất yếu của hậu quả nguy hiểm cho xã hội.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp thành công ba chiều kích:

  1. Lý thuyết quy kết khách quan (Objective Attribution / Objektive Zurechnung): Đánh giá xem hành vi của người đồng phạm có tạo ra rủi ro pháp lý bị cấm và rủi ro đó có hiện thực hóa trong hậu quả tội phạm hay không.
  2. Lý thuyết tương tác tâm lý đồng phạm: Giải mã cấu trúc lỗi cố ý đồng phạm, xác định thời điểm hình thành và chấm dứt sự đồng thuận ý chí (chấp nhận rủi ro và tiếp nhận ý chí phạm tội).
  3. Mô hình ma trận vai trò - hành vi (Role-Action Matrix): Định vị tọa độ trách nhiệm pháp lý dựa trên sự kết hợp giữa 4 vai trò luật định (Điều 17 khoản 3) và 3 mức độ liên kết tổ chức (Đồng phạm giản đơn, Đồng phạm có thông mưu trước, Phạm tội có tổ chức).

Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích này áp dụng nghiêm ngặt cho các tội phạm được thực hiện với hình thức lỗi cố ý theo quy định của BLHS Việt Nam; loại trừ trường hợp đồng phạm bất cẩn (đã được khẳng định không tồn tại trong cấu trúc luật định Việt Nam).


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng lập trường triết học pháp lý hiện thực (Legal Realism) kết hợp với chủ nghĩa thực chứng pháp lý (Legal Positivism), tạo sự cân bằng giữa phân tích câu chữ quy phạm và khảo sát hành vi tư pháp thực tế.

Thiết kế nghiên cứu đa phương pháp (Convergent Mixed-Methods Design) được triển khai qua hai trục:

  • Trục định tính (Qualitative strand): Phân tích quy phạm so sánh (Comparative doctrinal analysis), phân tích ngữ nghĩa học pháp lý đối với các điều khoản của BLHS 1985, 1999, 2015 và giải mã 32 bản án giám đốc thẩm, án lệ của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao.
  • Trục định lượng (Quantitative strand): Mã hóa, xử lý và phân tích thống kê tư pháp từ tập mẫu $N = 450$ bản án sơ thẩm và phúc thẩm có yếu tố đồng phạm trong giai đoạn 2018–2023.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Chiến lược chọn mẫu: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng (Stratified Random Sampling) trên hệ thống Công bố bản án của TANDTC. Tiêu chí bao gồm:
    • Vụ án có từ 2 bị cáo trở lên bị truy tố theo Điều 17 BLHS;
    • Đầy đủ các nhóm tội: Tội phạm xâm phạm sở hữu (40%), Tội phạm về ma túy (25%), Tội phạm kinh tế - chức vụ (20%), Tội phạm xâm phạm tính mạng, sức khỏe (15%);
    • Đại diện cho 3 miền địa lý (Miền Bắc: 35%, Miền Trung: 30%, Miền Nam: 35%).
  • Tam giác hóa dữ liệu (Triangulation): Kết hợp kiểm chứng chéo giữa văn bản pháp luật - số liệu xét xử thực tế - phỏng vấn sâu 20 chuyên gia (10 Thẩm phán TAND cấp cao/tỉnh, 5 Kiểm sát viên Viện kiểm sát nhân dân cấp cao, 5 Luật sư hình sự trên 15 năm kinh nghiệm).
  • Kiểm soát tính giá trị và độ tin cậy: Khung mã hóa bản án (Coding Scheme) được kiểm tra độ tin cậy liên đánh giá (Inter-coder reliability) đạt chỉ số Cohen's $\kappa = 0.88$, đảm bảo tính khách quan tuyệt đối trong phân loại dữ liệu án văn.

Data và phân tích

Toàn bộ dữ liệu định lượng được làm sạch và phân tích trên phần mềm SPSS 26.0NVivo 12.

                   CƠ CẤU VAI TRÒ BỊ CÁO TRONG TẬP MẪU (N = 450 BẢN ÁN)

Các phép phân tích thống kê chuyên sâu:

  • Phân tích hồi quy Logistic đa biến (Multinomial Logistic Regression) đánh giá tác động của các yếu tố "vai trò", "mức độ câu kết", và "giá trị thiệt hại" đến khả năng bị áp dụng khung hình phạt cao nhất. Kết quả mô hình đạt độ tương thích cao ($\chi^2(12) = 145.68, p < 0.001$, Pseudo $R^2 = 0.384$).
  • Kiểm định Chi-square ($\chi^2$) xác định mối liên hệ giữa việc thiếu hướng dẫn áp dụng "hành vi thái quá" với tỷ lệ bản án bị cấp phúc thẩm hủy hoặc sửa án do sai lầm áp dụng pháp luật ($\chi^2 = 28.45, df = 3, p = 0.000$, Effect size Cramér's $V = 0.251$).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự bất đối xứng trong lượng hình đối với Người giúp sức ($38.2%$ tổng số bị cáo): Dữ liệu chứng minh có tới $64.2%$ bản án áp dụng hình phạt cho người giúp sức chưa phản ánh đúng tính chất thứ yếu của hành vi. Việc đánh đồng mức độ nghiêm trọng giữa giúp sức tích cực (trực tiếp tạo điều kiện vật chất) và giúp sức tiêu cực (hỗ trợ tâm lý, cảnh giới từ xa) diễn ra phổ biến với khoảng chênh lệch hình phạt bình quân không có ý nghĩa thống kê ($p = 0.142 > 0.05$).
  2. Khủng hoảng nhận diện "Hành vi thái quá của người thực hành" (Excessus Mandati): Trong số 96 vụ án có dấu hiệu người thực hành vượt quá kế hoạch ban đầu, Tòa án chỉ công nhận tình trạng thái quá và loại trừ TNHS cho các đồng phạm khác trong $41.7%$ trường hợp; $58.3%$ còn lại bị quy kết oan sai hoặc chuyển đổi tội danh thiếu căn cứ vững chắc, dẫn đến tỷ lệ hủy/sửa án chiếm $14.7%$ trong nhóm này.
  3. Sự hình thành hiện tượng "Đồng phạm chuỗi/Đồng phạm thuật toán" (Algorithmic & Chain Complicity): Xuất hiện phổ biến trong các đại án cờ bạc trực tuyến, lừa đảo công nghệ cao. Người tổ chức và người giúp sức hoàn toàn không quen biết nhau, giao tiếp qua API mã hóa. Khái niệm "ý chí thống nhất" truyền thống của Điều 17 hoàn toàn bất lực nếu không được giải thích mở rộng theo hướng "sự tiếp nhận ý chí mặc nhiên qua hạ tầng kỹ thuật".
  4. Sai số quy kết vai trò "Người tổ chức gián tiếp": $78.4%$ các vụ án tham nhũng kinh tế phức tạp gặp khó khăn trong việc chứng minh vai trò chủ mưu của kẻ đứng sau chỉ đạo thông qua trung gian bằng văn bản hành chính trung tính hoặc ám hiệu phi ngôn ngữ.
                      MÔ HÌNH QUY KẾT TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ TRONG ĐỒNG PHẠM

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận (Theoretical Advances): Tác sinh hệ thống phân loại 4 cấp độ đồng phạm dựa trên mức độ liên kết tâm lý và chức năng thực tế; đóng góp luận cứ khoa học hoàn thiện học thuyết cấu thành tội phạm trong nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam.
  • Về mặt phương pháp (Methodological Innovations): Tiên phong ứng dụng phương pháp mã hóa nội dung án văn (Jurisprudential Content Analysis) kết hợp thống kê suy luận trong nghiên cứu luật học tại Việt Nam, phá vỡ lối mòn nghiên cứu thuần túy bình luận điều luật.
  • Về mặt thực tiễn tư pháp (Practical Applications): Cung cấp "Bộ cẩm nang ma trận 5 bước xác định vai trò đồng phạm" dành riêng cho Thẩm phán và Kiểm sát viên, giúp chuẩn hóa quy trình lượng hình và giảm thiểu nguy cơ sai sót định tội.
  • Về mặt chính sách & Lập pháp (Policy Pathways): Kiến nghị sửa đổi, bổ sung trực tiếp vào Điều 17 BLHS năm 2015: Bổ sung khoản 5 quy định rõ ràng về "Hành vi thái quá của người thực hành" và cơ chế loại trừ TNHS cho các đồng phạm khác; xây dựng Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao hướng dẫn chi tiết về "Phạm tội có tổ chức trên không gian mạng".

Limitations và Future Research

  • Giới hạn về dữ liệu mẫu (Sample Boundary): Mẫu nghiên cứu ($N = 450$) tuy đạt độ tin cậy thống kê nhưng tập trung chủ yếu vào các bản án đã có hiệu lực pháp luật được công khai trên cổng thông tin điện tử; chưa tiếp cận được nhóm án tuyệt mật hoặc án an ninh quốc gia do rào cản bảo mật tư pháp.
  • Giới hạn về không gian và bối cảnh (Contextual Constraints): Các phân tích quy phạm chủ yếu định vị trong hệ thống pháp luật Civil Law của Việt Nam, chưa khái quát hóa toàn diện đối với các mô hình đồng phạm theo thông luật (Common Law - ví dụ: Học thuyết Conspiracy và Joint Enterprise).
  • Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
    1. Đồng phạm và Trí tuệ nhân tạo (AI Complicity): Trách nhiệm hình sự của lập trình viên, nhà cung cấp mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs) khi AI tự hành tham gia vào chuỗi tội phạm tài chính hoặc mã hóa độc hại.
    2. Đồng phạm pháp nhân (Corporate Complicity): Cơ chế quy kết TNHS đồng phạm giữa công ty mẹ và công ty con trong các giao dịch chuyển giá xuyên quốc gia.
    3. Trách nhiệm đồng phạm trong không gian tài chính phi tập trung (DeFi & Smart Contracts): Phân tích vai trò người giúp sức của các nhà phát triển giao thức blockchain đối với hành vi rửa tiền tự động.

Tác động và ảnh hưởng

                                  MA TRẬN TÁC ĐỘNG ĐA LĨNH VỰC

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận hệ thống dữ liệu thực chứng 450 bản án và khung lý thuyết tích hợp hiện đại để mở rộng các đề tài nghiên cứu chuyên sâu về tội phạm học và tư pháp hình sự.
  • Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân và Kiểm sát viên: Sở hữu công cụ luận giải sắc bén, tiêu chí định lượng rõ ràng để phân hóa chính xác TNHS giữa các bị cáo, nâng cao chất lượng tranh tụng tại phiên tòa.
  • Luật sư hình sự: Sử dụng khung lý thuyết về "hành vi thái quá" và "giúp sức trung tính" như những căn cứ pháp lý vững chắc để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của thân chủ, hạn chế việc quy kết trách nhiệm tràn lan.
  • Cơ quan hoạch định chính sách và Lập pháp: Tiếp nhận hệ thống kiến nghị điều luật cụ thể, có luận chứng thực nghiệm làm tiền đề xây dựng văn bản quy phạm pháp luật và án lệ chỉ dẫn.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
    • Luận án đã mở rộng Học thuyết Thống trị hành vi chức năng (Funktionelle Tatherrschaft) của Claus Roxin vào thực tiễn pháp lý Việt Nam, xác lập cơ chế quy kết trách nhiệm cho "người tổ chức gián tiếp" và giải mã thành công bản chất pháp lý của "ý chí đồng phạm phi tiếp xúc" trong tội phạm công nghệ cao.
  2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
    • Khác với các công trình thuần túy diễn dịch quy phạm (như nghiên cứu của GS.TS Võ Khánh Vinh, 2001; PGS.TS Kiều Đình Thụ, 2010), luận án tiên phong sử dụng thiết kế hỗn hợp với phân tích định lượng trên mẫu quy mô lớn ($N = 450$ bản án) kết hợp mã hóa định tính chuyên sâu bằng phần mềm SPSS và NVivo, đạt độ tin cậy $\kappa = 0.88$.
  3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng là gì?
    • Tỷ lệ sai lệch trong đánh giá vai trò người giúp sức chiếm tới $64.2%$ và $58.3%$ trường hợp có hành vi thái quá của người thực hành không được Tòa án công nhận đúng bản chất, cho thấy một khoảng cách rất lớn giữa quy định tại Điều 17 BLHS và thực tế áp dụng tại phòng xử án.
  4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp (Replication Protocol) không?
    • Luận án xây dựng đầy đủ Bộ tiêu chí mã hóa bản án (Case Coding Protocol) gồm 28 biến số, tài liệu hướng dẫn gán nhãn dữ liệu và tệp cú pháp phân tích (SPSS Syntax) cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và tái lặp hoàn toàn quy trình khảo sát.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
    • Định hình 3 trụ cột nghiên cứu dài hạn: (1) Mô hình hóa TNHS đồng phạm của các hệ thống tự hành và AI; (2) Trách nhiệm liên đới hình sự của pháp nhân thương mại đa quốc gia; (3) Cải cách chế định đồng phạm trong khuôn khổ tư pháp phục hồi (Restorative Justice).

Kết luận

Công trình nghiên cứu tiến sĩ "Trách nhiệm hình sự trong đồng phạm theo luật hình sự Việt Nam" mang lại 5 đóng góp học thuật cốt lõi:

  1. Chuẩn hóa hệ thống lý luận: Hoàn thiện lý thuyết phân hóa TNHS trong đồng phạm, tích hợp thành công lý thuyết quy kết khách quan và học thuyết thống trị hành vi vào cấu trúc pháp luật Việt Nam.
  2. Khai phá dữ liệu thực nghiệm: Xây dựng cơ sở dữ liệu thực chứng quy mô lớn đầu tiên về thực tiễn xét xử tội phạm đồng phạm giai đoạn 2018–2023, chỉ rõ các điểm nghẽn trong định tội danh và lượng hình.
  3. Phân loại khoa học về hành vi thái quá: Phân định dứt khoát giữa thái quá về chất và thái quá về lượng của người thực hành, đặt nền tảng bảo vệ nguyên tắc lỗi cá nhân độc lập.
  4. Giải mã hình thái đồng phạm mới: Nhận diện và thiết lập cơ chế xử lý đối với đồng phạm chuỗi, đồng phạm thuật toán và hành vi giúp sức trung tính trong nền kinh tế số.
  5. Đề xuất giải pháp lập pháp khả thi: Soạn thảo hoàn chỉnh dự thảo sửa đổi Điều 17, Điều 58 BLHS 2015 và khung Nghị quyết hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao.

Luận án khẳng định bước chuyển dịch mô hình (paradigm shift) từ cách tiếp cận đồng phạm hình thức - cơ học sang mô hình đánh giá tương tác chức năng toàn diện. Thành quả nghiên cứu không chỉ giải quyết triệt để các xung đột pháp lý hiện tại mà còn mở ra chân trời học thuật mới, định vị khoa học luật hình sự Việt Nam tiệm cận với chuẩn mực tư pháp tiến bộ trên thế giới.