Tổng quan luận án

Trật tự quản lý kinh tế là khách thể quan trọng được pháp luật hình sự bảo vệ nhằm bảo đảm sự vận hành ổn định, minh bạch và lành mạnh của nền kinh tế quốc dân. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập kinh tế quốc tế, các hành vi xâm phạm trật tự quản lý kinh tế diễn biến ngày càng phức tạp về phương thức, thủ đoạn và quy mô thiệt hại. Việc quy định và áp dụng chế định trách nhiệm hình sự (TNHS) đối với nhóm tội danh này bộc lộ những yêu cầu mới cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn lập pháp, áp dụng pháp luật. Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế" (Chuyên ngành: Luật hình sự và Tố tụng hình sự, Mã số: 62 38 01 04) được thực hiện tại Hà Nội nhằm giải quyết có hệ thống các vấn đề lý luận, đánh giá thực trạng quy định của Bộ luật Hình sự (BLHS) và thực tiễn thi hành, từ đó xác lập các giải pháp hoàn thiện.

Khoảng trống nghiên cứu: Mặc dù đã có các công trình nghiên cứu ở những góc độ khác nhau về tội phạm kinh tế hoặc từng tội danh đơn lẻ, việc nghiên cứu một cách toàn diện, đồng bộ về chế định TNHS đối với toàn bộ nhóm tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế trong hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam — đặc biệt là việc xử lý các mối quan hệ giữa chế định TNHS của cá nhân với chế định mới về TNHS của pháp nhân thương mại, ranh giới giữa vi phạm hành chính, dân sự, kinh tế với tội phạm hình sự — vẫn còn những khoảng trống lý luận và thực tiễn cần tiếp tục được làm rõ.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa và làm sáng tỏ những vấn đề lý luận cơ bản về TNHS đối với các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế trong khoa học luật hình sự Việt Nam.
  2. Phân tích quá trình phát triển lịch sử lập pháp và đánh giá thực trạng quy định của pháp luật hình sự Việt Nam hiện hành về TNHS đối với nhóm tội này.
  3. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực tiễn áp dụng các quy định của pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, chỉ ra những kết quả đạt được, hạn chế, vướng mắc và nguyên nhân.
  4. Xây dựng phương hướng và đề xuất hệ thống các giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật hình sự cũng như nâng cao hiệu quả áp dụng TNHS đối với các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế tại Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Khái niệm, đặc điểm, căn cứ xác định và các hình thức thực hiện TNHS đối với các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế được xác định như thế nào trong khoa học luật hình sự?
  2. Pháp luật hình sự Việt Nam từ năm 1945 đến nay đã ghi nhận và điều chỉnh TNHS đối với các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế ra sao, và các quy định hiện hành có những ưu điểm, bất cập nào?
  3. Thực tiễn áp dụng các quy định của BLHS về nhóm tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế trong hoạt động điều tra, truy tố, xét xử phát sinh những khó khăn, vướng mắc gì?
  4. Những giải pháp nào cần được thực hiện đồng bộ về mặt lập pháp và tổ chức thi hành nhằm nâng cao hiệu quả của chế định TNHS đối với nhóm tội này?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận về TNHS đối với các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế; các quy phạm pháp luật hình sự Việt Nam điều chỉnh nhóm tội này; thực tiễn áp dụng pháp luật của các cơ quan tiến hành tố tụng và các giải pháp hoàn thiện.
  • Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam, có sự đối chiếu với các chuẩn mực và kinh nghiệm lập pháp quốc tế phù hợp.
  • Phạm vi thời gian: Khảo cứu lịch sử lập pháp từ năm 1945, tập trung trọng tâm vào giai đoạn thi hành BLHS năm 1999 (sửa đổi, bổ sung năm 2009) và BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) cho đến năm 2024.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy đề tài liên quan đến tội phạm kinh tế và TNHS đối với tội phạm kinh tế luôn nhận được sự quan tâm của giới nghiên cứu pháp lý:

Nhóm hướng nghiên cứu Tác giả, công trình tiêu biểu Nội dung trọng tâm đã đạt được
Lý luận chung về TNHS và tội phạm học - Võ Khánh Vinh (2001), Giáo trình Luật hình sự Việt Nam
- Trịnh Tiến Việt (2013), Tội phạm và trách nhiệm hình sự
Xây dựng nền tảng lý luận về khái niệm, cơ sở, điều kiện và nguyên tắc xác định TNHS trong hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam.
Bình luận khoa học và chuyên khảo về tội phạm kinh tế - Đinh Văn Quế (2000), Bình luận khoa học BLHS - Các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế
- Phạm Văn Báu (2002), các công trình nghiên cứu chuyên sâu về TNHS trong lĩnh vực kinh tế
Phân tích cấu thành tội phạm, dấu hiệu pháp lý và ranh giới định tội danh của các tội phạm kinh tế theo BLHS 1985 và BLHS 1999.
Nghiên cứu về các tội danh kinh tế cụ thể - Nguyễn Ngọc Anh (2005) và các tác giả nghiên cứu về tội buôn lậu, trốn thuế, rửa tiền, gian lận thương mại Đi sâu vào từng lĩnh vực cụ thể như thuế, hải quan, tiền tệ, làm rõ hành vi khách quan và cơ chế phối hợp xử lý.
Nghiên cứu quốc tế về tội phạm kinh tế và trách nhiệm của pháp nhân Các công trình lý thuyết về White-collar crime (tội phạm cổ cồn trắng), Corporate criminal liability (TNHS của pháp nhân) Luận giải bản chất xã hội - pháp lý của tội phạm kinh tế trong nền kinh tế thị trường và cơ sở áp dụng chế tài hình sự đối với tổ chức kinh doanh.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Các công trình trước đây chủ yếu tập trung phân tích dưới góc độ cấu thành tội phạm của từng tội danh riêng lẻ hoặc được công bố trước thời điểm BLHS năm 2015 có hiệu lực thi hành. Luận án này lựa chọn giải quyết khoảng trống về việc nghiên cứu có hệ thống chế định TNHS đối với toàn bộ nhóm tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế trong bối cảnh mô hình lập pháp hình sự mới của BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), bao gồm cả việc truy cứu TNHS đối với pháp nhân thương mại và việc bảo đảm nguyên tắc không hình sự hóa các quan hệ kinh tế dân sự thuần túy.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích:

  • Luận án dựa trên hệ thống lý luận của khoa học luật hình sự và tội phạm học Việt Nam về tội phạm, cấu thành tội phạm, khách thể của tội phạm, lỗi, hình phạt và các biện pháp cưỡng chế hình sự.
  • Khung phân tích được xây dựng trên mối quan hệ giữa ba trục: (1) Cơ sở lý luận về TNHS đối với tội phạm kinh tế; (2) Cơ sở pháp lý (các quy định của BLHS qua các thời kỳ); và (3) Cơ sở thực tiễn (hoạt động điều tra, truy tố, xét xử của các cơ quan tiến hành tố tụng).

Phương pháp nghiên cứu: Luận án sử dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, kết hợp với các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học:

  • Phương pháp phân tích quy phạm và logic pháp lý: Phân tích cấu trúc các điều luật, khái niệm, dấu hiệu định tội và khung hình phạt trong BLHS.
  • Phương pháp lịch sử - cụ thể: Khảo cứu quá trình hình thành và phát triển của các quy định pháp luật hình sự về tội phạm kinh tế qua từng giai đoạn lịch sử của Nhà nước Việt Nam.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các quy định giữa BLHS 1985, BLHS 1999 và BLHS 2015; tham chiếu một số kinh nghiệm lập pháp quốc tế có liên quan.
  • Phương pháp tổng kết thực tiễn và thống kê tư pháp: Khảo sát, phân loại, tổng hợp số liệu xét xử và các bản án thực tế để nhận diện các khó khăn, vướng mắc trong áp dụng pháp luật.

Nguồn tư liệu và dữ liệu:

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam: Hiến pháp, các Bộ luật Hình sự (1985, 1999, 2015), Bộ luật Tố tụng hình sự, Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Thương mại, Luật Quản lý thuế, Luật Các tổ chức tín dụng, Luật Chứng khoán và các văn bản hướng dẫn thi hành.
  • Các báo cáo tổng kết thực tiễn xét xử của Tòa án nhân dân tối cao, báo cáo của Viện kiểm sát nhân dân tối cao và các bản án, quyết định giám đốc thẩm đã được công bố.
  • Các giáo trình, sách chuyên khảo, bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành luật học trong nước và quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận về trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế

  • Khái niệm và đặc điểm của TNHS đối với các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế: Luận án xác định TNHS đối với nhóm tội này là hậu quả pháp lý bất lợi mà Nhà nước buộc cá nhân hoặc pháp nhân thương mại phải gánh chịu khi thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội xâm phạm đến trật tự quản lý kinh tế được BLHS bảo vệ. Đặc điểm nổi bật của nhóm tội này là tính gắn liền chặt chẽ với hoạt động quản lý nhà nước về kinh tế, tính vụ lợi, phương thức phạm tội tinh vi và mức độ đan xen phức tạp với các giao dịch kinh tế - dân sự hợp pháp.
  • Khách thể và cấu thành tội phạm: Khách thể trực tiếp của nhóm tội này là các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình quản lý nhà nước đối với các lĩnh vực kinh tế cụ thể (sản xuất, lưu thông hàng hóa, tài chính, ngân hàng, thuế, đất đai, tài nguyên...). Chủ thể của tội phạm bao gồm cả cá nhân có năng lực TNHS và pháp nhân thương mại đáp ứng các điều kiện luật định.
  • Căn cứ xác định và hình thức thực hiện TNHS: Luận án phân tích các căn cứ pháp lý và thực tế để truy cứu TNHS; các hình thức thực hiện gồm việc chấp hành hình phạt chính, hình phạt bổ sung, các biện pháp tư pháp và việc xóa án tích.
  • Tiêu chí đánh giá hiệu quả: Xác lập các tiêu chí đánh giá hiệu quả áp dụng TNHS như tính kịp thời, tính chính xác trong định tội danh, mức độ phân hóa trách nhiệm và khả năng thu hồi tài sản bị thất thoát, chiếm đoạt.

Chương 2: Quy định của pháp luật hình sự Việt Nam về trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế

  • Lịch sử lập pháp: Phân tích quá trình phát triển của pháp luật hình sự Việt Nam qua các giai đoạn:
    • Giai đoạn 1945 - 1985: Các sắc lệnh, sắc luật và thông tư quy định về xử lý các hành vi đầu cơ, buôn lậu, phá hoại kinh tế trong thời kỳ kháng chiến và xây dựng chủ nghĩa xã hội.
    • Giai đoạn BLHS 1985: Lần đầu tiên pháp điển hóa thành Chương các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế trong điều kiện kinh tế kế hoạch hóa tập trung.
    • Giai đoạn BLHS 1999 (sửa đổi, bổ sung 2009): Điều chỉnh để thích ứng với nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, bãi bỏ một số tội danh không còn phù hợp và bổ sung các tội danh mới.
    • Giai đoạn BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017): Đổi mới căn bản hệ thống các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế tại Chương XVIII, bao gồm việc bổ sung nhiều tội danh trong lĩnh vực tài chính, chứng khoán, bảo hiểm và chính thức ghi nhận chế định TNHS của pháp nhân thương mại.
  • Phân nhóm các tội danh hiện hành: Luận án phân chia Chương XVIII BLHS 2015 thành ba nhóm tội danh chính:
    1. Các tội phạm trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh, thương mại (buôn lậu, vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới, sản xuất buôn bán hàng giả, đầu cơ...).
    2. Các tội phạm trong lĩnh vực thuế, tài chính, ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm (trốn thuế, thao túng thị trường chứng khoán, vi phạm quy định về hoạt động ngân hàng...).
    3. Các tội phạm trong các lĩnh vực kinh tế khác (vi phạm quy định về quản lý đất đai, khai thác tài nguyên, bảo vệ môi trường, sở hữu trí tuệ...).
  • Hệ thống chế tài: Đánh giá tính phân hóa của hệ thống hình phạt đối với cá nhân (tù có thời hạn, phạt tiền, cải tạo không giam giữ) và pháp nhân thương mại (phạt tiền, đình chỉ hoạt động có thời hạn, đình chỉ hoạt động vĩnh viễn, cấm kinh doanh, cấm huy động vốn).

Chương 3: Thực tiễn áp dụng quy định của pháp luật hình sự về trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế

  • Tình hình áp dụng và số liệu xét xử: Đánh giá diễn biến tội phạm kinh tế qua các vụ án được thụ lý, điều tra, truy tố và xét xử. Thực tiễn cho thấy nhóm tội buôn lậu, trốn thuế, sản xuất buôn bán hàng giả và các tội phạm trong lĩnh vực ngân hàng, đất đai chiếm tỷ lệ lớn về số vụ và mức độ thiệt hại vật chất.
  • Những vướng mắc, bất cập trong thực tiễn áp dụng:
    • Khó khăn trong việc xác định ranh giới giữa tội phạm hình sự với các vi phạm hành chính, tranh chấp kinh tế, hợp đồng dân sự trong các hoạt động đầu tư, tín dụng, thương mại.
    • Vướng mắc trong việc định giá tài sản, giám định tư pháp để xác định mức độ thiệt hại vật chất làm căn cứ định tội hoặc định khung hình phạt.
    • Bất cập trong việc xử lý TNHS của pháp nhân thương mại: Số lượng vụ án truy cứu TNHS đối với pháp nhân thương mại trên thực tế còn rất hạn chế do các vướng mắc về quy trình tố tụng, cơ chế xác định lỗi của tổ chức và mối quan hệ giữa hành vi của người đại diện với pháp nhân.
    • Vấn đề áp dụng hình phạt tiền và việc tổ chức thi hành phần dân sự, thu hồi tài sản bị thất thoát, chiếm đoạt còn gặp nhiều trở ngại.
  • Nguyên nhân của những hạn chế: Phân tích nguyên nhân xuất phát từ sự thiếu đồng bộ giữa BLHS với các luật kinh tế chuyên ngành; sự chậm trễ trong việc ban hành các văn bản hướng dẫn áp dụng thống nhất; cùng các yếu tố về năng lực, trình độ chuyên môn của đội ngũ cán bộ tiến hành tố tụng trước các giao dịch kinh tế mới và phức tạp.

Chương 4: Phương hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả áp dụng trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế

  • Phương hướng:
    • Quán triệt đường lối của Đảng về hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN và xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN.
    • Bảo đảm nguyên tắc xử lý nghiêm minh các hành vi phạm tội nguy hiểm, bảo vệ trật tự quản lý kinh tế nhà nước, đồng thời quán triệt nguyên tắc không hình sự hóa các quan hệ kinh tế, dân sự hợp pháp để tạo môi trường kinh doanh an toàn.
    • Hoàn thiện chế định TNHS theo hướng tăng cường tính nhân đạo, phân hóa chế tài, ưu tiên áp dụng các biện pháp kinh tế, phạt tiền và thu hồi triệt để tài sản thiệt hại.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật hình sự:
    • Sửa đổi, bổ sung một số điều luật trong Chương XVIII BLHS 2015 nhằm chuẩn hóa các thuật ngữ kinh tế, lượng hóa rõ ràng các dấu hiệu định lượng (giá trị hàng hóa, số tiền thu lợi bất chính, mức độ thiệt hại).
    • Hoàn thiện các quy định về điều kiện truy cứu TNHS và chế tài áp dụng đối với pháp nhân thương mại phạm tội để bảo đảm tính khả thi trong thực tiễn.
    • Xử lý các điểm mâu thuẫn, chồng chéo giữa BLHS với các luật chuyên ngành (Luật Quản lý thuế, Luật Chứng khoán, Luật Đất đai, Luật Các tổ chức tín dụng).
  • Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng:
    • Tòa án nhân dân tối cao cần kịp thời ban hành các nghị quyết hướng dẫn áp dụng thống nhất các tội danh kinh tế phức tạp và phát triển án lệ.
    • Nâng cao năng lực chuyên môn, kỹ năng nghiệp vụ về tài chính, kinh tế, ngân hàng cho đội ngũ điều tra viên, kiểm sát viên và thẩm phán.
    • Tăng cường cơ chế phối hợp thông tin và chuyển giao hồ sơ giữa các cơ quan quản lý chuyên ngành (thuế, hải quan, thanh tra kinh tế, quản lý thị trường) với cơ quan điều tra.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận:

  • Hệ thống hóa và bổ sung các luận cứ khoa học về bản chất, đặc trưng, căn cứ xác định TNHS đối với các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế trong điều kiện kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.
  • Làm rõ cấu trúc pháp lý và cơ chế vận hành của chế định TNHS đối với hai loại chủ thể: cá nhân và pháp nhân thương mại trong lĩnh vực kinh tế, góp phần làm sâu sắc thêm lý luận về phân hóa trách nhiệm hình sự.

Đóng góp về mặt thực tiễn:

  • Đưa ra bức tranh toàn diện về thực trạng các quy định pháp luật hình sự hiện hành và thực tiễn xét xử các vụ án kinh tế tại Việt Nam qua các giai đoạn lập pháp.
  • Nhận diện chính xác các khoảng trống, điểm nghẽn trong hoạt động định tội danh, lượng hình và áp dụng các biện pháp tư pháp đối với tội phạm kinh tế.

Hệ thống kiến nghị và giải pháp:

  • Đề xuất các nội dung cụ thể nhằm sửa đổi, bổ sung các điều luật thuộc Chương XVIII BLHS 2015 và các văn bản quy phạm pháp luật liên quan.
  • Đề xuất các giải pháp mang tính tổ chức thực hiện, bao gồm hướng dẫn nghiệp vụ tư pháp, bồi dưỡng chuyên môn liên ngành và hoàn thiện cơ chế thu hồi tài sản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Do nhóm tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế có quy mô rất rộng bao trùm nhiều lĩnh vực chuyên ngành chuyên sâu (tài chính, chứng khoán, ngân hàng, sở hữu trí tuệ, tài nguyên...), luận án chủ yếu tiếp cận nghiên cứu dưới giác độ tổng thể nhóm tội và một số tội danh điển hình, chưa thể đi sâu chi tiết vào toàn bộ quy trình vận hành kỹ thuật của tất cả các thị trường ngách.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế xác định lỗi và TNHS của pháp nhân thương mại trong các mô hình tập đoàn kinh tế đa sở hữu và doanh nghiệp xuyên biên giới.
    • Nghiên cứu việc áp dụng chế định TNHS đối với các hành vi xâm phạm trật tự quản lý kinh tế phát sinh trong nền kinh tế số, không gian mạng và các mô hình tài chính công nghệ mới.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên luật: Là tài liệu tham khảo có hệ thống về cơ sở lý luận, phương pháp luận và nội dung chuyên sâu của chuyên ngành Luật hình sự và Tố tụng hình sự.
  • Đối với cán bộ tư pháp (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán, Luật sư): Cung cấp các phân tích pháp lý hữu ích phục vụ việc định tội danh, phân biệt ranh giới tội phạm và áp dụng chế tài trong quá trình giải quyết các vụ án xâm phạm trật tự quản lý kinh tế.
  • Đối với cơ quan xây dựng chính sách và lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học và các đề xuất cụ thể phục vụ công tác rà soát, sửa đổi, bổ sung BLHS và hoàn thiện hệ thống văn bản hướng dẫn thi hành.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách thể của các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế được xác định như thế nào trong luận án?
Khách thể của nhóm tội này là trật tự quản lý kinh tế của Nhà nước — tức là toàn bộ các quan hệ xã hội được pháp luật hình sự bảo vệ phát sinh trong quá trình Nhà nước tổ chức, điều hành, quản lý và điều tiết nền kinh tế quốc dân trong các lĩnh vực sản xuất, phân phối, lưu thông, tài chính, tiền tệ và dịch vụ.

2. Điểm mới quan trọng nhất của BLHS 2015 đối với chế định TNHS trong lĩnh vực kinh tế là gì?
Điểm mới có tính chất căn bản là việc lần đầu tiên pháp luật hình sự Việt Nam quy định trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại đối với một số tội danh xâm phạm trật tự quản lý kinh tế (như buôn lậu, trốn thuế, sản xuất buôn bán hàng giả...), đánh dấu bước chuyển đổi quan trọng trong tư duy lập pháp hình sự.

3. Khó khăn lớn nhất trong việc phân biệt tội phạm kinh tế với vi phạm dân sự, kinh tế là gì?
Khó khăn lớn nhất nằm ở việc xác định yếu tố lỗi, mục đích chiếm đoạt/vụ lợi và ranh giới giữa rủi ro kinh doanh thông thường với hành vi gian dối, cố ý làm trái các quy định quản lý kinh tế nhằm thu lợi bất chính hoặc gây thất thoát tài sản nhà nước.

4. Luận án đề xuất định hướng gì để nâng cao hiệu quả xử lý tội phạm kinh tế?
Luận án đề xuất định hướng tăng cường áp dụng các chế tài kinh tế, hình phạt tiền, các biện pháp tư pháp nhằm thu hồi triệt để tài sản bị thất thoát, chiếm đoạt, đồng thời phân hóa rõ nét trách nhiệm giữa cá nhân và pháp nhân thương mại, tránh hình sự hóa các quan hệ kinh tế hợp pháp.


Kết luận

Luận án tiến sĩ "Trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế" đã hoàn thành việc nghiên cứu một cách toàn diện, có hệ thống các vấn đề lý luận và thực tiễn của chế định pháp lý này tại Việt Nam. Tác giả đã phân tích tiến trình lập pháp qua các thời kỳ, chỉ ra các ưu điểm và hạn chế trong các quy định của BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), đồng thời đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật trong hoạt động tố tụng. Trên cơ sở đó, luận án đã xác lập hệ thống phương hướng và các nhóm giải pháp đồng bộ về mặt lập pháp cũng như tổ chức thi hành nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả của trách nhiệm hình sự đối với nhóm tội phạm kinh tế trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.