Tổng quan luận án

Đề tài "Nghiên cứu thu hút khu vực tư nhân đầu tư kết cấu hạ tầng giao thông theo phương thức đối tác công tư trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh" được tác giả Lê Quang Tùng thực hiện tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất dưới sự hướng dẫn khoa học của Nguyễn Duy Lạc và TS Nguyễn Hồng Thái, thuộc ngành Quản lý kinh tế (mã số: 9.310110), hoàn thành vào tháng 4 năm 2023.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Kết cấu hạ tầng (KCHT) giao thông đóng vai trò nền tảng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng - an ninh và tăng cường năng lực cạnh tranh của quốc gia cũng như từng địa phương. Trong bối cảnh nguồn ngân sách nhà nước có hạn và nợ công ở mức tương đối cao, việc huy động nguồn lực ngoài ngân sách thông qua phương thức đối tác công tư (PPP) là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước, được cụ thể hóa trong Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 10 năm 2021 - 2030 (thông qua tại Đại hội XIII) và Nghị quyết số 16/2021/QH15 của Quốc hội về Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 5 năm 2021 - 2025.

Tỉnh Quảng Ninh là địa phương đi đầu cả nước trong việc chủ động áp dụng phương thức PPP với các mô hình thí điểm như "lãnh đạo công - quản trị tư", "đầu tư công - quản lý tư" và "đầu tư tư - sử dụng công" (theo Nghị quyết số 10-NQ/TU ngày 05/12/2013 của Ban Chấp hành Đảng bộ tỉnh; Nghị quyết số 208/2015/NQ-HĐND; Quyết định số 3456/2015/QĐ-UBND). Tuy nhiên, quá trình triển khai thực tế bộc lộ nhiều bất cập:

  • Thu hút đầu tư PPP tại các địa bàn khó khăn đạt tỷ lệ thấp do khả năng sinh lời hạn chế;
  • Mâu thuẫn về mặt lợi ích giữa Nhà nước và nhà đầu tư tư nhân chưa được giải quyết hài hòa;
  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hướng dẫn thực hiện Luật PPP còn thiếu đồng bộ, nhất quán;
  • Nguồn vốn tín dụng và nhà đầu tư tham gia chủ yếu là các tổ chức trong nước, chưa thu hút được nguồn vốn quốc tế;
  • Chính sách thu phí còn gặp vướng mắc về sự đồng thuận xã hội;
  • Năng lực quản lý rủi ro, dự báo nhu cầu thị trường và cơ chế tài chính dài hạn còn nhiều hạn chế dẫn đến nguy cơ chậm tiến độ hoặc chấm dứt hợp đồng.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án chỉ ra là: các nghiên cứu về PPP tại Việt Nam trước đây chủ yếu dừng lại ở cấp độ vĩ mô, nghiên cứu tư vấn chính sách đơn lẻ, hoặc tiếp cận thuần túy từ góc độ nhà đầu tư tư nhân hay các ngành hạ tầng khác (cấp nước, môi trường), chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu đánh giá hệ thống các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút tư nhân đầu tư KCHT giao thông dưới góc độ trách nhiệm và vai trò quản trị của chính quyền địa phương cấp tỉnh.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Luận án xây dựng mô hình nghiên cứu và đánh giá thực trạng tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút khu vực tư nhân đầu tư phát triển KCHT giao thông trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh.
  • Mục tiêu cụ thể: Trên cơ sở nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế và đánh giá thực trạng đầu tư KCHT giao thông tại Quảng Ninh, luận án đề xuất mô hình và hệ thống giải pháp nhằm nâng cao khả năng thu hút khu vực tư nhân tham gia đầu tư PPP phù hợp với điều kiện thực tế của tỉnh Quảng Ninh đến năm 2030.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước nhằm rút ra bài học kinh nghiệm và xác định khoảng trống nghiên cứu.
    2. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về đầu tư PPP và các nhân tố ảnh hưởng đến việc thu hút khu vực tư nhân trong KCHT giao thông.
    3. Phân tích, lựa chọn và đo lường mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút đầu tư PPP giao thông trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh.
    4. Đề xuất quan điểm, định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả thu hút khu vực tư nhân đầu tư KCHT giao thông của chính quyền tỉnh Quảng Ninh đến năm 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực tiễn vai trò của chính quyền tỉnh Quảng Ninh trong việc thu hút khu vực tư nhân đầu tư KCHT giao thông theo phương thức PPP; quan điểm, định hướng và giải pháp tăng cường thu hút đầu tư đến năm 2030.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Quảng Ninh.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích tài liệu, số liệu nghiên cứu giai đoạn từ năm 2015 đến thời điểm hoàn thành luận án (số liệu thực trạng dự án PPP được tổng hợp giai đoạn 2009 - 2021).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu quốc tế

Luận án tổng thuật các công trình nghiên cứu quốc tế và phân chia thành 5 nhóm chủ đề trọng tâm:

  1. Nhân tố thành công và rào cản của dự án PPP:

    • Akintoye et al. (2003): Nghiên cứu các dự án PFI tại Vương quốc Anh, chỉ ra các yếu tố tạo ra giá trị đồng tiền (phân tích rủi ro chi tiết, phân bổ rủi ro hợp lý, đổi mới công nghệ) và các rào cản (chi phí giao dịch cao, đàm phán kéo dài, xung đột lợi ích).
    • Jefferies et al. (2002): Khảo sát dự án BOOT sân vận động tại Úc, nhấn mạnh vai trò của tập đoàn tư nhân có năng lực, quy trình phê duyệt chặt chẽ và sáng kiến tài chính.
    • Li et al. (2005): Phân loại nhân tố ảnh hưởng thành 5 nhóm (hiệu quả đầu tư, khả năng thực hiện, bảo lãnh chính phủ, điều kiện kinh tế, thị trường tài chính).
    • Qiao et al. (2001): Xác định 8 nhân tố độc lập cho các dự án BOT tại Trung Quốc.
    • Zhang (2005): Xác định 5 khía cạnh then chốt gồm tính khả thi kinh tế, phân bổ rủi ro, cấu trúc tài chính, năng lực kỹ thuật của đối tác và môi trường đầu tư thuận lợi.
  2. Vai trò và trách nhiệm của Chính phủ:

    • Abdel Aziz (2007): Đưa ra nguyên tắc triển khai PPP tại Anh và Canada, kiến nghị thành lập đơn vị chuyên trách PPP (PPP Unit).
    • Durchslag et al. (1994): Nhấn mạnh tính minh bạch, cam kết chính trị cao nhất và việc ban hành khung pháp lý trước khi tư nhân hóa.
    • Koch and Buser (2006): Nghiên cứu vai trò hỗ trợ của chính phủ Đan Mạch qua dự án thí điểm và hợp đồng chuẩn hóa.
    • Kumaraswamy and Zhang (2001) và Pongsiri (2002): Phân tích khung pháp trị, sự ổn định chính trị và thị trường vốn nội địa.
  3. Lựa chọn đối tác nhượng quyền và quy trình đấu thầu:

    • HM Treasury (1999), Ahadzi and Bowles (2001), Miller (2000): Quy trình đấu thầu gồm biểu hiện quan tâm (EOI), sơ tuyển, đánh giá đề xuất và đàm phán hợp đồng.
    • Zhang (2004, 2005), Zhang et al. (2002): Đánh giá các phương pháp lựa chọn nhà đầu tư (cho điểm đơn giản, phương pháp NPV, phân tích đa thuộc tính, kỹ thuật Kepner-Tregoe, phương pháp hai phong bì, phương pháp nhị phân) và phân loại 4 nhóm tiêu chí đánh giá (tài chính; kỹ thuật; an toàn, sức khỏe và môi trường; quản lý).
  4. Quản lý và phân bổ rủi ro:

    • Merna and Smith (1996): Phân loại rủi ro thành rủi ro bao trùm (ngoài tầm kiểm soát: chính trị, pháp lý, vĩ mô) và rủi ro cơ sở (cấp dự án: thiết kế, xây dựng, vận hành).
    • Li et al. (2005): Phân loại rủi ro theo ba cấp độ (vĩ mô, trung mô, vi mô).
    • Charoenpornpattana and Minato (1999), Grimsey and Lewis (2002), Nisar (2007), Thomas et al. (2003): Đề xuất nguyên tắc phân bổ rủi ro cho bên có năng lực quản lý tốt nhất với chi phí thấp nhất.
  5. Thu xếp tài chính cho dự án PPP:

    • Merna and Dubey (1998), Levy (1996): Cấu trúc tài chính dự án với tỷ lệ vốn chủ sở hữu thường từ 10 - 30% và nợ vay từ 70 - 90%.
    • Schaufelberger and Wipadapisut (2003): Đề xuất chiến lược tài chính tương ứng với 4 mức độ rủi ro (rủi ro thấp, rủi ro chính trị cao, rủi ro tài chính cao, rủi ro thị trường cao).
    • Ye and Tiong (2000), Devapriya (2006): Phân tích các cơ chế hỗ trợ của chính phủ như doanh thu tối thiểu được bảo đảm, bảo đảm bất khả kháng và bù đắp tài chính.

Các nghiên cứu trong nước

  • Bộ Giao thông Vận tải và Hiệp hội Phát triển Quốc tế (IDA) (2007 - 2008): Nghiên cứu hợp tác công tư trong ngành đường bộ, đánh giá mô hình PBP nhưng đối tượng khảo sát chủ yếu là các doanh nghiệp nhà nước.
  • Nguyễn Hồng Thái (2007, 2008): Phân tích mô hình PPP trong bối cảnh gia nhập WTO và đề xuất mô hình cơ cấu tổ chức Ban quản lý đường cao tốc cấp tỉnh.
  • Hồ Công Hòa (2011): Đánh giá cơ chế PPP trong các dự án hạ tầng môi trường.
  • Huỳnh Thị Thúy Giang (2012): Khảo sát các rào cản và nhân tố thu hút PPP đường bộ nhưng thuần túy dưới góc nhìn của nhà đầu tư tư nhân.
  • Nguyễn Hồng Thái và Thân Thanh Sơn (2015): Xác định và phân bổ các yếu tố rủi ro trong dự án KCHT giao thông đường bộ.
  • Nguyễn Đức Cảnh (2017): Nghiên cứu điều kiện thành công của dự án PPP trong cấp nước sạch đô thị.
  • Ủy ban Kinh tế của Quốc hội (2013), Phan Thị Bích Nguyệt (2013), Phạm Dương Phương Thảo (2013), Trịnh Thu Thúy và Trịnh Vân Chinh (2013): Chỉ ra các bất cập về thể chế (theo Quyết định số 71/2010/QĐ-TTg, Nghị định 108/2009/NĐ-CP), cơ chế chia sẻ rủi ro và năng lực quản lý dự án PPP tại Việt Nam.

Khoảng trống luận án giải quyết

Luận án kết hợp giữa nghiên cứu mô tả và nghiên cứu kiểm định, xác định và lượng hóa hệ thống thang đo các nhân tố tác động đến khả năng thu hút khu vực tư nhân đầu tư KCHT giao thông trên địa bàn một địa phương cấp tỉnh (tỉnh Quảng Ninh), làm căn cứ khoa học cho việc ban hành các chính sách quản lý nhà nước tại địa phương.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Kết cấu hạ tầng (KCHT) và KCHT giao thông: KCHT là tổng thể các ngành vật chất - kỹ thuật, thiết chế phục vụ sản xuất và đời sống xã hội. KCHT giao thông thuộc nhóm KCHT kinh tế, gồm các công trình, vật kiến trúc, thiết bị phục vụ vận chuyển an toàn, thuận tiện. Luận án phân loại KCHT giao thông thành 5 chuyên ngành: (1) Đường bộ, (2) Đường sắt, (3) Đường thủy nội địa, (4) Hàng hải, (5) Hàng không.
  • Phương thức đối tác công tư (PPP): Là hình thức hợp tác có thời hạn giữa Nhà nước và nhà đầu tư tư nhân thông qua việc ký kết và thực hiện hợp đồng dự án PPP. Các loại hình hợp đồng gồm: BOT (Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao), BOOT (Xây dựng - Sở hữu - Kinh doanh - Chuyển giao), BOO (Xây dựng - Sở hữu - Kinh doanh), DBFO (Thiết kế - Xây dựng - Tài trợ - Kinh doanh), DBO (Thiết kế - Xây dựng - Kinh doanh), PFI (Sáng kiến tài chính tư nhân), OM (Kinh doanh - Bảo trì).
  • Khung phân tích 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng: (1) Nhóm nhân tố thuộc về Nhà nước (môi trường thể chế, cam kết chính trị, năng lực quản lý); (2) Nhóm nhân tố thuộc về khu vực tư nhân (năng lực tài chính, năng lực kỹ thuật, kinh nghiệm quản lý); (3) Nhóm nhân tố thuộc về bên thụ hưởng/người sử dụng (khả năng chi trả, sự đồng thuận về giá/phí); (4) Nhóm nhân tố thuộc về tổ chức tín dụng (chính sách cho vay, lãi suất, yêu cầu tài sản bảo đảm).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp tiếp cận kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

Giai đoạn nghiên cứu Quy mô mẫu / Nguồn dữ liệu Công cụ / Kỹ thuật phân tích Mục đích / Kết quả đạt được
Nghiên cứu định tính - Khảo sát tài liệu, văn bản pháp quy
- Phỏng vấn chuyên gia ($n = 25 - 30$)
- Phân tích, so sánh, tổng hợp
- Tham vấn chuyên gia quản lý, đầu tư
- Xây dựng cơ sở lý luận, mô hình nghiên cứu sơ bộ
- Xác định danh mục các nhân tố ảnh hưởng
Nghiên cứu định lượng - Khảo sát bằng bảng hỏi ($n = 100$) đối với cán bộ quản lý nhà nước, nhà đầu tư, tư vấn, ngân hàng - Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA)
- Phân tích phương sai (ANOVA)
- Ma trận xoay nhân tố
- Đo lường độ tin cậy của thang đo
- Rút trích các nhóm nhân tố chính
- Xếp hạng tầm quan trọng của các nhân tố tác động
Nghiên cứu thực trạng - Số liệu thứ cấp từ UBND tỉnh Quảng Ninh, Sở GTVT, VCCI (2009 - 2021) - Phương pháp thống kê kinh tế
- So sánh đối chiếu chỉ số PCI
- Đánh giá kết quả triển khai dự án PPP giao thông
- Nhận diện hạn chế và nguyên nhân

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về thu hút khu vực tư nhân đầu tư phát triển KCHT giao thông theo phương thức đối tác công tư

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trên phạm vi quốc tế và tại Việt Nam liên quan đến đầu tư PPP. Tác giả tổng hợp bức tranh toàn cầu về PPP từ năm 1985 đến 2004 với 2.096 dự án có tổng mức đầu tư gần 887 tỷ USD tại các quốc gia như Anh, Mỹ, Úc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đan Mạch, Thái Lan, Trung Quốc. Chương này làm rõ 5 vấn đề cốt lõi:

  1. Xác định và phân loại các nhân tố thành công quan trọng (CSF);
  2. Vai trò của Chính phủ trong việc kiến tạo môi trường thể chế và thành lập cơ quan chuyên trách PPP;
  3. Tiêu chí và phương pháp đánh giá đấu thầu lựa chọn đối tác nhượng quyền;
  4. Bản chất các loại rủi ro (chính trị, tài chính, xây dựng, vận hành, thị trường, pháp lý) và nguyên tắc phân bổ rủi ro;
  5. Kỹ thuật tài chính dự án và các hình thức hỗ trợ của nhà nước (bảo đảm doanh thu tối thiểu, cơ cấu biểu phí linh hoạt, chia sẻ rủi ro bất khả kháng).

Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn về thu hút khu vực tư nhân đầu tư KCHT giao thông theo phương thức đối tác công tư

Chương 2 thiết lập nền tảng lý thuyết cho luận án. Tác giả phân tích khái niệm KCHT, định nghĩa KCHT giao thông theo 5 chuyên ngành và làm rõ đặc điểm kinh tế của KCHT giao thông là hàng hóa công cộng có vốn đầu tư lớn, thời gian thu hồi vốn dài, rủi ro cao. Chương này làm rõ cấu trúc hợp đồng PPP, tính liên tục của các loại hình PPP và phân tích sâu 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến việc thu hút khu vực tư nhân. Đồng thời, chương 2 đúc kết kinh nghiệm quốc tế từ các quốc gia phát triển và đang phát triển, rút ra bài học cho Việt Nam về sự cần thiết của khung pháp lý minh bạch, năng lực quản lý dự án của khu vực công và cơ chế chia sẻ rủi ro tài chính thỏa đáng.

Chương 3: Thực trạng thu hút khu vực tư nhân đầu tư KCHT giao thông theo phương thức đối tác công tư trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh

Chương 3 trình bày bức tranh tổng thể về điều kiện kinh tế - xã hội, tốc độ tăng trưởng GRDP và thực trạng mạng lưới giao thông của tỉnh Quảng Ninh:

  • Hiện trạng mạng lưới: Đánh giá thực trạng hạ tầng đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa, cảng biển và hàng không (trong đó có Cảng hàng không quốc tế Vân Đồn, các tuyến cao tốc trọng điểm kết nối Hải Phòng - Hạ Long - Vân Đồn - Móng Cái).
  • Kết quả thực hiện PPP giai đoạn 2009 - 2021: Phân tích các mô hình quản trị mới ("lãnh đạo công - quản trị tư", "đầu tư công - quản lý tư", "đầu tư tư - sử dụng công") theo Nghị quyết số 10-NQ/TU. Tỉnh Quảng Ninh liên tục duy trì thứ hạng dẫn đầu về Chỉ số Năng lực Cạnh tranh Cấp tỉnh (PCI) giai đoạn 2016 - 2021, tạo điều kiện thuận lợi cho thu hút vốn ngoài ngân sách.
  • Hạn chế và nguyên nhân: Các dự án PPP giao thông tập trung nhiều ở khu vực phát triển động lực, chưa mở rộng được sang các địa bàn khó khăn; cơ chế phân bổ rủi ro doanh thu và chính sách giá phí chưa ổn định; thiếu vắng nhà đầu tư quốc tế; năng lực tài chính của một số nhà đầu tư phụ thuộc lớn vào vốn vay ngân hàng thương mại trong nước.

Chương 4: Điều tra đánh giá nhân tố ảnh hưởng đến thu hút khu vực tư nhân đầu tư KCHT giao thông theo phương thức đối tác công tư trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh

Chương 4 thể hiện kết quả nghiên cứu thực nghiệm định lượng:

  • Thiết kế khảo sát: Mẫu khảo sát định lượng gồm 100 người trả lời ($n = 100$) đại diện cho các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp dự án, nhà thầu xây dựng, tư vấn thiết kế/giám sát và tổ chức tín dụng có kinh nghiệm tham gia dự án PPP tại Quảng Ninh.
  • Kết quả phân tích thống kê:
    • Kiểm định thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach's Alpha và phân tích EFA để loại bỏ các biến không đạt chuẩn, trích xuất các nhóm nhân tố tác động chủ yếu.
    • Phân tích ANOVA và Ma trận xoay: Đánh giá sự khác biệt trong nhận định của các nhóm đối tượng và xác định trọng số ảnh hưởng của các biến quan sát.
    • Xếp hạng nhân tố: Các nhóm nhân tố có ảnh hưởng quyết định bao gồm: tính minh bạch và ổn định của khung pháp lý; cam kết hỗ trợ tài chính và giải phóng mặt bằng của chính quyền tỉnh; tính khả thi tài chính và tỷ suất sinh lời của dự án; cơ chế phân bổ và chia sẻ rủi ro giữa các bên; năng lực tổ chức đấu thầu và quản lý hợp đồng của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Chương 5: Giải pháp tăng cường khả năng thu hút khu vực tư nhân đầu tư KCHT giao thông theo phương thức đối tác công tư trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh

Chương 5 xây dựng hệ thống giải pháp xuất phát từ mục tiêu, định hướng quy hoạch xây dựng vùng tỉnh Quảng Ninh đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 và dự báo nhu cầu vốn đầu tư phát triển giao thông vận tải giai đoạn đến năm 2025 và 2030:

  1. Tạo lập môi trường chính trị và cơ chế chính sách hấp dẫn: Hoàn thiện các quy định của địa phương phù hợp với Luật PPP; công khai, minh bạch quy hoạch và danh mục dự án PPP ưu tiên.
  2. Tăng cường năng lực quản lý của khu vực Nhà nước: Kiện toàn bộ máy điều phối dự án PPP, nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ cán bộ tham gia đàm phán, quản lý hợp đồng và giám sát chất lượng công trình.
  3. Nâng cao năng lực quản lý phát triển dự án: Chuẩn hóa quy trình chuẩn bị đầu tư, nâng cao chất lượng báo cáo nghiên cứu khả thi, áp dụng các tiêu chí đánh giá đấu thầu đa tiêu chí kết hợp giữa kỹ thuật và tài chính.
  4. Hỗ trợ tài chính của chính quyền địa phương: Thiết lập cơ chế hỗ trợ vốn nhà nước tham gia dự án PPP thông qua Quỹ Phát triển Dự án (PDF) để hỗ trợ công tác chuẩn bị đầu tư và Quỹ Bù đắp Khoảng trống Tài chính (VGF) nhằm hỗ trợ khả thi tài chính cho các dự án có hiệu quả kinh tế - xã hội cao nhưng doanh thu thu hồi vốn trực tiếp chưa bù đắp chi phí.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về thu hút khu vực tư nhân đầu tư KCHT giao thông theo phương thức PPP tại cấp chính quyền địa phương.
  • Xác định, phân nhóm và xây dựng hệ thống thang đo đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia của nhà đầu tư tư nhân đối với dự án hạ tầng giao thông cấp tỉnh.
  • Bổ sung phương pháp luận nghiên cứu kết hợp giữa định tính (phỏng vấn chuyên gia) và định lượng (EFA, ANOVA, ma trận xoay) trong việc đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố quản trị nhà nước cấp tỉnh đối với sự thành công của dự án PPP.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Đánh giá toàn diện thực trạng thu hút đầu tư PPP giao thông của tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2009 - 2021, làm rõ những kết quả đạt được từ các mô hình thí điểm hợp tác công tư cũng như những tồn tại, điểm nghẽn về thể chế, tài chính và phân bổ rủi ro.
  • Cung cấp cơ sở khoa học để chính quyền tỉnh Quảng Ninh hoạch định chính sách, hoàn thiện khung thể chế địa phương, nâng cao năng lực cạnh tranh và tổ chức thực hiện các dự án PPP giao thông đến năm 2030.
  • Đề xuất các cơ chế tài chính cụ thể cấp tỉnh như thành lập Quỹ Phát triển Dự án (PDF) và áp dụng cơ chế VGF nhằm tăng tính hấp dẫn tài chính cho các dự án KCHT giao thông.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Khảo sát thực nghiệm chỉ giới hạn trong phạm vi không gian địa bàn tỉnh Quảng Ninh, một địa phương có chỉ số năng lực cạnh tranh (PCI) cao và điều kiện kinh tế - xã hội tương đối phát triển, do đó một số phát hiện có thể mang tính đặc thù địa phương.
    • Mẫu nghiên cứu định lượng ($n = 100$) tập trung vào các chuyên gia, nhà quản lý và doanh nghiệp trực tiếp tham gia các dự án tại Quảng Ninh; cấu trúc thị trường vốn quốc tế chưa được phản ánh đậm nét do thực tế các dự án chủ yếu thu hút nhà đầu tư trong nước.
    • Khung thời gian dữ liệu thực trạng kết thúc ở giai đoạn năm 2021, thời điểm Luật PPP năm 2020 mới bắt đầu đi vào hiệu lực.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các địa phương khác có điều kiện kinh tế - xã hội khác biệt (các tỉnh miền núi, vùng sâu vùng xa hoặc các vùng kinh tế trọng điểm khác) để kiểm chứng tính phổ quát của mô hình thang đo.
    • Nghiên cứu ứng dụng phương thức PPP cho các phân ngành KCHT khác như hạ tầng logistics, hạ tầng số, hạ tầng đô thị thông minh.
    • Đánh giá tác động dài hạn của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư năm 2020 đối với việc thu hút nguồn vốn tư nhân quốc tế vào Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Cơ quan quản lý nhà nước tại các địa phương (UBND cấp tỉnh, Sở Giao thông Vận tải, Sở Kế hoạch và Đầu tư): Tham khảo quy trình quản lý dự án PPP, cách thức xây dựng tiêu chí lựa chọn nhà đầu tư và mô hình hình thành các quỹ hỗ trợ chuẩn bị dự án (PDF) cũng như cơ chế bù đắp tài chính (VGF).
  • Các nhà đầu tư tư nhân, doanh nghiệp hạ tầng và tổ chức tín dụng: Nhận diện hệ thống danh mục rủi ro của dự án PPP giao thông, các chiến lược cấu trúc tài chính và tiêu chí đánh giá tính khả thi khi tham gia đấu thầu.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Quản lý kinh tế, Kinh tế đầu tư, Quy hoạch giao thông: Tham khảo khung lý thuyết, phương pháp thiết kế nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng và hệ thống thang đo đánh giá các nhân tố ảnh hưởng trong nghiên cứu hợp tác công tư.

Câu hỏi thường gặp

1. Ba mô hình hợp tác công tư thí điểm mà tỉnh Quảng Ninh đã chỉ đạo thực hiện theo Nghị quyết số 10-NQ/TU là gì?

Tỉnh Quảng Ninh đã thí điểm 3 mô hình đầu tư: "lãnh đạo công - quản trị tư", "đầu tư công - quản lý tư" và "đầu tư tư - sử dụng công" nhằm chuyển đổi phương thức phát triển từ "nâu" sang "xanh" và huy động tối đa nguồn lực xã hội hóa cho KCHT.

2. Theo tổng quan nghiên cứu của luận án, các tiêu chí đánh giá đấu thầu dự án PPP được phân thành những nhóm chính nào?

Theo tổng hợp từ các nghiên cứu quốc tế (tiêu biểu là Zhang, 2004, 2005), tiêu chí đánh giá đấu thầu dự án PPP được phân thành 4 nhóm chính:

  1. Nhóm tiêu chí tài chính (NPV, IRR, cơ chế điều chỉnh phí, cam kết vốn chủ sở hữu);
  2. Nhóm tiêu chí kỹ thuật (năng lực nhà thầu, tiêu chuẩn thiết kế, tuổi thọ công trình, khả năng bảo trì);
  3. Nhóm tiêu chí an toàn, sức khỏe và môi trường (tuân thủ luật pháp, kiểm soát ô nhiễm, bảo vệ môi trường);
  4. Nhóm tiêu chí quản lý (kỹ năng quản lý dự án, cơ cấu tổ chức, hệ thống điều phối).

3. Quy mô mẫu và các kỹ thuật thống kê được sử dụng trong phần nghiên cứu định lượng của luận án gồm những gì?

Phần nghiên cứu định lượng của luận án sử dụng mẫu khảo sát gồm 100 người trả lời ($n = 100$). Các kỹ thuật phân tích dữ liệu bao gồm: đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích phương sai (ANOVA) và ma trận xoay nhân tố.

4. Luận án đề xuất cơ chế tài chính cụ thể nào từ phía chính quyền tỉnh để hỗ trợ các dự án PPP giao thông?

Luận án đề xuất chính quyền tỉnh Quảng Ninh thiết lập cơ chế hỗ trợ tài chính thông qua việc hình thành Quỹ Phát triển Dự án (PDF) để chi trả cho công tác lập, thẩm định và chuẩn bị dự án chất lượng cao, đồng thời áp dụng cơ chế Quỹ Bù đắp Khoảng trống Tài chính (VGF) để hỗ trợ tài chính cho các dự án có ý nghĩa kinh tế - xã hội nhưng chưa đạt tính khả thi hoàn toàn về mặt tài chính thương mại.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Quang Tùng đã thực hiện một công trình nghiên cứu toàn diện về việc thu hút khu vực tư nhân đầu tư KCHT giao thông theo phương thức PPP trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh. Bằng cách kết hợp giữa tổng quan lý thuyết quốc tế và phân tích thực nghiệm định lượng trên mẫu khảo sát chuyên gia, luận án đã xác định và lượng hóa các nhóm nhân tố then chốt thuộc về thể chế, quản lý nhà nước, năng lực nhà đầu tư và cơ chế tài chính. Các kết quả nghiên cứu và hệ thống giải pháp đề xuất (đặc biệt là khung thể chế địa phương, quỹ PDF và cơ chế VGF) cung cấp luận cứ khoa học và thực tiễn trực tiếp cho chính quyền tỉnh Quảng Ninh cùng các địa phương có điều kiện tương đồng trong việc hoàn thiện chính sách thu hút nguồn lực tư nhân phát triển hạ tầng giao thông đến năm 2030.