I. Tổng quan về điều khiển phi tuyến và quan sát thông minh cho AUV
Phương tiện lặn tự hành AUV đóng vai trò then chốt trong khảo sát đáy biển và khai thác tài nguyên đại dương. Đề tài nghiên cứu tại Đại học Mỏ - Địa chất tập trung hoàn thiện công nghệ tự hành cho thiết bị này. Phương tiện hoạt động trong không gian sáu bậc tự do. Môi trường nước biển luôn tồn tại sóng ngầm, dòng chảy siết và áp suất lớn. Những yếu tố này tạo ra lực cản phi tuyến nghiêm trọng lên thân vỏ. Bộ điều khiển tuyến tính truyền thống không còn đáp ứng độ chính xác mong muốn. Hệ thống đòi hỏi thuật toán điều khiển phi tuyến hiện đại. Thuật toán mới cần tích hợp cơ chế quan sát trạng thái thông minh. Mô hình toán học mô tả toàn diện chuyển động tịnh tiến và chuyển động quay. Các tọa độ Euler xác định hướng di chuyển của thân tàu trong không gian. Bộ quan sát thu thập dữ liệu cảm biến và tái tạo các biến trạng thái bị thiếu. Nhờ đó, phương tiện duy trì quỹ đạo đặt trước một cách tin cậy. Nghiên cứu mở ra hướng đi bền vững cho việc chế tạo thiết bị lặn chuyên dụng trong nước.
1.1. Khái niệm và cấu trúc động học cơ bản của AUV
Phương tiện lặn tự hành AUV là robot ngầm vận hành độc lập không cần dây dẫn điều khiển. Cấu trúc động học của tàu bao gồm hệ tọa độ cố định Trái Đất và hệ tọa độ gắn liền thân BODY. Chuyển động của tàu phân bố trên sáu bậc tự do. Ba chuyển động tịnh tiến gồm dạt dọc surge, dạt ngang sway và dạt đứng heave. Ba chuyển động quay gồm lắc ngang roll, lắc dọc pitch và quay trở yaw. Vector trạng thái kết hợp vị trí không gian và góc quay Euler để xác định tư thế phương tiện. Ma trận chuyển đổi động học liên kết vận tốc góc với đạo hàm góc Euler. Sự biến đổi tọa độ này giúp hệ thống máy tính trung tâm theo dõi vị trí chính xác trong từng chu kỳ điều khiển.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu đề tài tại Đại học Mỏ Địa chất
Luận án tiến sĩ tại Đại học Mỏ - Địa chất giải quyết bài toán tự động hóa trong thăm dò địa chất biển. Mục tiêu trọng tâm là thiết kế thuật toán điều khiển quỹ đạo chịu tác động của nhiễu ngoài. Tác giả xây dựng mô hình toán học phản ánh chân thực các lực cản thủy động lực học. Nghiên cứu phát triển bộ quan sát trạng thái thông minh nhằm tái tạo vận tốc thực tế của phương tiện. Thuật toán giúp hệ thống khắc phục tình trạng thiếu hụt cảm biến đắt tiền dưới nước sâu. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc cho các kỹ sư cơ điện tử. Đề tài góp phần khẳng định năng lực nghiên cứu công nghệ biển của nhà trường.
II. Thách thức điều khiển phi tuyến và quan sát trạng thái cho AUV
Điều khiển chuyển động AUV gặp nhiều trở ngại xuất phát từ đặc tính phi tuyến cao của thủy động lực học. Thân tàu di chuyển trong môi trường chất lỏng nhớt chịu tác động của lực nâng, lực cản và mô men khối lượng bổ sung. Các hệ số này liên tục thay đổi theo vận tốc và góc tấn của phương tiện. Đa phần các dòng AUV hiện đại là hệ thiếu cơ cấu chấp hành. Phương tiện có sáu bậc tự do nhưng chỉ sở hữu ba hoặc bốn chân vịt đẩy. Số lượng tín hiệu điều khiển ít hơn số bậc tự do cần kiểm soát. Tình trạng này tạo ra liên kết động học phức tạp và ràng buộc không holonomic. Bên cạnh đó, các cảm biến vận tốc ngầm chịu ảnh hưởng nặng nề bởi nhiễu âm thanh và độ trôi đo đạc. Tín hiệu đo thường xuyên gián đoạn hoặc sai lệch lớn tại vùng nước sâu. Bộ điều khiển thiếu thông tin vận tốc tức thời rất dễ mất ổn định. Việc ước lượng trạng thái chưa biết trở thành thách thức kỹ thuật lớn nhất đối với các nhà khoa học.
2.1. Vấn đề thiếu cơ cấu chấp hành và ràng buộc phi tuyến
Phần lớn các phương tiện lặn AUV không trang bị động cơ đẩy trên toàn bộ các trục chuyển động. Thiết kế này nhằm tiết kiệm không gian lắp đặt và bảo tồn dung lượng pin. Phương tiện chỉ tạo ra lực đẩy trực tiếp trên trục dọc cùng mô men quay lái. Các chuyển động dạt ngang và dạt đứng phụ thuộc hoàn toàn vào tác động gián tiếp từ vận tốc tiến. Mối quan hệ ghép kênh phi tuyến giữa các bậc tự do khiến hệ thống rất khó cân bằng. Ma trận khối lượng và quán tính liên kết chặt chẽ với ma trận Coriolis. Phương trình trạng thái phi tuyến làm vô hiệu hóa các thuật toán tuyến tính hóa quanh điểm cân bằng. Kỹ sư phải thiết kế thuật toán bù phi tuyến trực tiếp trên toàn miền hoạt động.
2.2. Ảnh hưởng của nhiễu hải lưu và thiếu hụt tín hiệu đo
Dòng chảy đại dương gây ra gia tốc nhiễu không xác định lên toàn bộ thân phương tiện lặn. Lực thủy động không lường trước làm sai lệch hành trình định sẵn của robot. Đồng thời, sóng vô tuyến suy giảm cực nhanh trong môi trường nước biển. Hệ thống định vị vệ tinh GPS hoàn toàn mất tác dụng khi AUV lặn sâu. Các thiết bị đo vận tốc âm học DVL hay la bàn hồi chuyển thường chịu nhiễu tích lũy. Giá thành của cảm biến độ chính xác cao rất đắt đỏ và cồng kềnh. Sai số đo kéo dài làm suy giảm chất lượng bám quỹ đạo của bộ điều khiển. Do đó, việc xây dựng thuật toán quan sát thông minh để ước lượng chính xác vận tốc là yêu cầu sống còn.
III. Giải pháp điều khiển phi tuyến và quan sát thông minh cho AUV
Luận án đề xuất giải pháp tích hợp giữa điều khiển thích nghi phi tuyến và bộ quan sát trạng thái thông minh. Cấu trúc điều khiển áp dụng kỹ thuật trượt cải tiến kết hợp phương pháp cuốn chiếu backstepping. Thuật toán này phân rã hệ thống bậc cao thành các chuỗi hệ thống con bậc thấp hơn. Các biến ảo được tạo ra để bù trừ từng thành phần phi tuyến của mô hình. Cơ chế thích nghi tự động cập nhật và ước lượng các hệ số thủy động chưa biết trong ma trận khối lượng. Song song với đó, bộ quan sát trạng thái mở rộng được thiết lập để khôi phục vận tốc thực. Bộ quan sát sử dụng mạng nơ-ron hoặc logic mờ để xấp xỉ các thành phần nhiễu bất định của dòng chảy ngầm. Tín hiệu ước lượng có tính hội tụ nhanh và triệt tiêu sai số đo đạc. Bộ điều khiển tiếp nhận tín hiệu từ bộ quan sát để tạo ra lực đẩy chính xác cho các chân vịt. Hệ thống duy trì tính ổn định tiệm cận theo tiêu chuẩn Lyapunov trên toàn bộ miền làm việc.
3.1. Thuật toán điều khiển trượt thích nghi và cuốn chiếu
Kỹ thuật cuốn chiếu backstepping kết hợp mặt trượt phân số giúp loại bỏ hiện tượng chattering trên cơ cấu chấp hành. Quá trình thiết kế xây dựng các hàm Lyapunov ứng với từng biến trạng thái con. Đạo hàm của hàm Lyapunov luôn được bảo đảm mang giá trị âm xác định. Luật thích nghi tham số trực tiếp tính toán độ lớn của lực cản phi tuyến theo thời gian thực. Nhờ đó, bộ điều khiển không đòi hỏi biết trước thông tin chính xác của ma trận động lực học. Thuật toán tạo ra tín hiệu điều khiển mượt mà tại các van tiết lưu và cánh lái. Phương tiện duy trì góc chúc đầu pitch và hướng quay yaw ổn định ngay cả trong điều kiện dòng xoáy khắc nghiệt.
3.2. Thiết kế bộ quan sát thông minh ước lượng vận tốc ngầm
Bộ quan sát trạng thái thông minh hoạt động độc lập nhằm ước lượng vận tốc dài và vận tốc góc của AUV. Mạng nơ-ron hàm RBF được nhúng vào cấu trúc quan sát để bù trừ thành phần bất định chưa mô hình hóa. Bộ lọc Kalman mở rộng phối hợp xử lý dữ liệu vị trí thô từ các mốc âm thanh cố định. Thuật toán lọc bỏ thành phần nhiễu tần số cao do sóng biển gây ra. Các sai số ước lượng hội tụ về lân cận gốc tọa độ trong thời gian hữu hạn. Tín hiệu đầu ra cung cấp đầy đủ vector vận tốc phục vụ mạch hồi tiếp điều khiển kín. Giải pháp này giúp phương tiện vận hành chính xác mà không cần lắp đặt cụm cảm biến DVL đắt tiền.
IV. Ứng dụng điều khiển phi tuyến và quan sát thông minh cho AUV
Các kết quả nghiên cứu trong luận án tại Đại học Mỏ - Địa chất mang giá trị thực tiễn to lớn trong ngành kỹ thuật biển. Thuật toán đề xuất đã được kiểm chứng qua mô phỏng số và thử nghiệm phần cứng trong vòng lặp. Độ chính xác bám quỹ đạo của AUV tăng đáng kể khi hoạt động dưới tác động của dòng hải lưu mạnh. Sai số vị trí và vận tốc được giữ trong giới hạn cho phép của các nhiệm vụ hải dương học. Công nghệ điều khiển phi tuyến kết hợp quan sát thông minh cho phép AUV thực hiện nhiều nhiệm vụ phức tạp. Thiết bị có thể quét địa hình đáy biển, lập bản đồ khoáng sản và kiểm tra kết cấu công trình ngầm dầu khí. Khả năng tự chủ cao giảm thiểu rủi ro tai nạn cho thợ lặn trong môi trường nguy hiểm. Ngoài ra, thuật toán mở ra tiềm năng lớn phục vụ công tác an ninh quốc phòng và giám sát chủ quyền biển đảo. Nghiên cứu khẳng định bước tiến làm chủ công nghệ robot ngầm tự hành của các nhà khoa học trong nước.
4.1. Khảo sát địa chất và thăm dò tài nguyên đáy biển
Trong lĩnh vực địa chất, AUV trang bị thuật toán điều khiển mới hoạt động hiệu quả tại các vùng nước sâu. Thiết bị di chuyển sát tầng đáy với khoảng cách ổn định để thu thập ảnh quét địa tầng phân giải cao. Khả năng bám đường bão hòa giúp robot không bị lệch hướng khi gặp các khe nứt địa hình hiểm trở. Bộ quan sát thông minh duy trì tính toán vị trí chuẩn xác trong nhiều giờ làm việc liên tục. Dữ liệu địa vật lý thu nhận có độ tin cậy vượt trội, hỗ trợ đắc lực công tác đánh giá trữ lượng khoáng sản rắn và khí hydrate. Đây là bước đột phá kỹ thuật phục vụ chiến lược kinh tế biển.
4.2. Giám sát công trình dầu khí và an ninh quốc phòng biển
Hệ thống điều khiển phi tuyến bảo đảm cho AUV tự động tuần tra bám sát tuyến ống dẫn dầu khí ngầm. Phương tiện kịp thời phát hiện rò rỉ hoặc hiện tượng xói lở chân đế giàn khoan ngoài khơi. Tính năng vận hành linh hoạt cho phép robot luồn lách qua các cụm van khai thác phức tạp dưới đáy đại dương. Đối với an ninh quốc phòng, AUV thực hiện nhiệm vụ trinh sát tầm xa và rà phá chướng ngại vật ngầm. Tàu lặn vận hành êm ái, khó bị phát hiện bởi hệ thống thủy âm đối phương. Ứng dụng thành công thuật toán góp phần nâng cao năng lực bảo vệ vùng đặc quyền kinh tế quốc gia.