Luận án tiến sĩ về quy tắc Taylor mở rộng và tỷ giá hối đoái tại một số quốc gia Đông Nam Á

Luận án tiến sĩ nghiên cứu quy tắc Taylor mở rộng trong tỷ giá hối đoái tại một số quốc gia Đông Nam Á, mang lại cái nhìn sâu sắc và thực tiễn.

Chuyên ngành

Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

296
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu

1.3. Phạm vi và phương pháp nghiên cứu

1.3.1. Phạm vi nghiên cứu (Dữ liệu nghiên cứu)

1.3.2. Phương pháp nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ QUY TẮC TAYLOR

2.1. Chính sách tiền tệ và quy tắc Taylor

2.2. Phương pháp tiếp cận tùy nghi

2.3. Phương pháp tiếp cận theo quy tắc

2.3.1. Quy tắc Taylor

2.3.1.1. Quy tắc Taylor tuyến tính
2.3.1.2. Quy tắc Taylor phi tuyến

2.3.2. Kết luận về chính sách tiền tệ và quy tắc Taylor

2.4. Các hướng mở rộng đối với quy tắc Taylor

2.4.1. Cơ sở lý thuyết quy tắc Taylor và ổn định tài chính

2.4.1.1. Quan điểm về ổn định tài chính
2.4.1.2. Ổn định tài chính và quy tắc Taylor

2.4.2. Các hướng mở rộng đối với quy tắc Taylor

2.4.2.1. Quy tắc Taylor mở rộng với tỷ giá hối đoái
2.4.2.2. Quy tắc Taylor mở rộng với giá tài sản
2.4.2.3. Quy tắc Taylor mở rộng với tín dụng
2.4.2.4. Quy tắc Taylor mở rộng với chênh lệch lãi suất
2.4.2.5. Quy tắc Taylor mở rộng với điều kiện tài chính

2.4.3. Kết luận về các hướng mở rộng trong quy tắc Taylor

2.5. Tổng quan chính sách tiền tệ tại một số quốc gia Đông Nam Á

2.5.1. Chính sách tiền tệ tại các quốc gia Đông Nam Á

2.5.1.1. Chính sách tiền tệ của NHTƯ Indonesia
2.5.1.2. Chính sách tiền tệ của NHTƯ Malaysia
2.5.1.3. Chính sách tiền tệ của NHTƯ Philippines
2.5.1.4. Chính sách tiền tệ của NHTƯ Thailand
2.5.1.5. Chính sách tiền tệ của NHNN Việt Nam

2.5.2. Kết luận tổng quan chính sách tiền tệ tại các quốc gia Đông Nam Á

2.6. Kết luận chương tổng quan lý thuyết về quy tắc Taylor

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ DỮ LIỆU

3.1. Mô hình quy tắc Taylor

3.1.1. Quy tắc Taylor tuyến tính

3.1.1.1. Quy tắc Taylor gốc
3.1.1.2. Quy tắc Taylor động

3.1.2. Quy tắc Taylor phi tuyến

3.1.2.1. Tổng quan các dạng mô hình phi tuyến trong nghiên cứu CSTT
3.1.2.2. Quy tắc Taylor và mô hình STR
3.1.2.3. Mô hình quy tắc Taylor đề xuất cho nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.3. Kết luận chương phương pháp nghiên cứu và dữ liệu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Ước lượng quy tắc Taylor tuyến tính

4.2. Ước lượng quy tắc Taylor phi tuyến

4.3. Kết luận chương kết quả nghiên cứu và thảo luận

5. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

5.1. Đóng góp về cơ sở lý thuyết

5.2. Đóng góp về thực tiễn

5.3. Những hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu xa hơn

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Quy Tắc Taylor và Tỷ Giá Hối Đoái

Nghiên cứu về quy tắc Taylor mở rộngtỷ giá hối đoái tại Đông Nam Á là một lĩnh vực quan trọng trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa. Các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách không ngừng tranh luận về việc chính sách tiền tệ (CSTT) nên theo đuổi mục tiêu duy nhất (ổn định giá cả, lạm phát mục tiêu), hay là Ngân hàng trung ương (NHTƯ) cần điều hành CSTT tùy nghi tùy theo từng điều kiện và hoàn cảnh kinh tế cụ thể của mỗi quốc gia. Luận án này tập trung phân tích các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm để làm rõ vấn đề NHTƯ trên thế giới có xu hướng điều hành CSTT theo quy tắc hay tùy nghi. Ngoài ra, luận án phân tích quy tắc Taylor tuyến tính cũng như phi tuyến, hay các hướng mở rộng của quy tắc Taylor được đề cập trong những nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm. Điều đó giúp nhà điều hành chính sách và các nhà nghiên cứu có cách nhìn tổng quan về quy tắc Taylor và có thể vận dụng để đưa ra khuynh hướng điều hành CSTT cho tương lai.

1.1. Lý Do Nghiên Cứu Quy Tắc Taylor và Tỷ Giá Hối Đoái

Mishkin (2013) cho rằng bên cạnh mục tiêu ổn định giá cả thì chính sách tiền tệ (CSTT) của các quốc gia còn hướng đến một hoặc nhiều hoặc cả năm vấn đề sau: (i) tạo ra công ăn việc làm và ổn định sản lượng đầu ra, (ii) tăng trưởng kinh tế, (iii) ổn định thị trường tài chính, (iv) ổn định lãi suất, và (v) ổn định tỷ giá hối đoái. Vì vậy, các nhà nghiên cứu hàn lâm và nhà hoạch định chính sách không ngừng tranh cãi về việc CSTT nên theo đuổi mục tiêu duy nhất (ổn định giá cả, lạm phát mục tiêu), hay là Ngân hàng trung ương (NHTƯ) cần điều hành CSTT tùy nghi tùy theo từng điều kiện và hoàn cảnh kinh tế cụ thể của mỗi quốc gia trong gần một thế kỷ qua.

1.2. Khoảng Trống Nghiên Cứu Về Quy Tắc Taylor tại Việt Nam

Ở Việt Nam, một số nghiên cứu cũng đã tiếp cận việc điều hành CSTT của NHNN theo quy tắc Taylor từ một số góc độ khác nhau. Liên (2010) đã sử dụng dữ liệu theo quý giai đoạn 2000 – 2008 và chứng minh rằng (Ngân hàng nhà nước) NHNN Việt Nam không tuân theo quy tắc Taylor trong hành vi thiết lập lãi suất, tuy nhiên tác giả cho rằng quy tắc Taylor sẽ có tác động tích cực nếu NHNN tuân theo quy tắc này. Tuấn (2013) nghiên cứu khả năng áp dụng quy tắc Taylor để xác định lãi suất chiết khấu trong quá trình thực thi CSTT. Khoảng trống nghiên cứu còn để mở đó là chưa có các nghiên cứu xem xét đến quy tắc Taylor phiên bản hướng tới tương lai để có thể đưa các yếu tố kỳ vọng lạm phát và xu hướng sản lượng vào việc điều hành CSTT của NHNN Việt Nam.

II. Thách Thức Khi Áp Dụng Quy Tắc Taylor ở Đông Nam Á

Việc áp dụng quy tắc Taylor trong điều hành chính sách tiền tệĐông Nam Á đối mặt với nhiều thách thức. Các nền kinh tế mới nổi thường chịu tác động mạnh từ các yếu tố bên ngoài, đặc biệt là biến động của tỷ giá hối đoái. Hơn nữa, sự khác biệt về cấu trúc kinh tế và mức độ phát triển tài chính giữa các quốc gia trong khu vực đòi hỏi sự điều chỉnh linh hoạt trong việc áp dụng quy tắc này. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của quy tắc Taylor trong bối cảnh đặc thù của Đông Nam Á.

2.1. Tác Động của Tỷ Giá Hối Đoái Lên Chính Sách Tiền Tệ

Tuy nhiên, quy tắc Taylor chỉ liên quan đến lạm phát và khoảng cách sản lượng cũng bị chỉ trích vì không tính đến tác động của tỷ giá hối đoái lên CSTT (Ball, 1999; Ghosh và cộng sự, 2016; Svensson, 2000; Taylor, 2000). Các quốc gia có nền kinh tế mới nổi nên xem xét sự biến động TGHĐ trong quá trình điều hành CSTT (Ghosh và cộng sự, 2016). Svensson (2000) giải thích tác động trực tiếp và gián tiếp của TGHĐ đối với nền kinh tế và việc thiết lập lãi suất, và Goldberg và Campa (2010) cho rằng biến động TGHĐ có thể ảnh hưởng lớn đến giá nội địa thông qua kênh nhập khẩu.

2.2. Tính Phi Tuyến Trong Điều Hành Chính Sách Tiền Tệ

Bên cạnh đó, quy tắc Taylor tuyến tính là dạng hàm phản ứng chuẩn trong lựa chọn CSTT tối ưu của NHTƯ trong các điều kiện thông thường, cho thấy NHTƯ tối thiểu hóa hàm tổn thất bậc hai đối xứng theo cấu trúc tuyến tính của hệ thống kinh tế, như hàm tổng cầu tuyến tính. Tuy nhiên, trong thực tế, NHTƯ có thể gán các trọng số khác nhau cho các chênh lệch âm và dương từ tập hợp các mục tiêu trong hàm tổn thất. Hơn nữa, lạm phát và khoảng cách sản lượng có thể điều chỉnh khác nhau với trạng thái của chu kỳ kinh doanh (Hamilton, 1989).

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Quy Tắc Taylor Mở Rộng tại ASEAN

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp phân tích kinh tế lượng để đánh giá tác động của quy tắc Taylor mở rộng lên tỷ giá hối đoái tại các quốc gia ASEAN. Mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn (STR) được áp dụng để xem xét tính phi tuyến trong phản ứng của Ngân hàng Trung ương đối với các biến số kinh tế vĩ mô. Dữ liệu vĩ mô từ năm 2000 đến 2016 được thu thập và xử lý để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

3.1. Mô Hình Hồi Quy Chuyển Tiếp Trơn STR

Lý thuyết về CSTT cũng đang gia tăng các nghiên cứu sử dụng mô hình phi tuyến để giải thích sự bất cân xứng trong điều hành CSTT theo quy tắc của các NHTƯ, như (Kaufmann, 2002), (Altavilla và Landolfo, 2005) ứng dụng mô hình chuyển đổi Markov; (Bunzel và Enders, 2010) sử dụng mô hình hồi quy ngưỡng và một số nghiên cứu khác sử dụng mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn (STR) (Castro, 2011; Martin và Milas, 2004, 2013; Qin và Enders, 2008). Nhìn chung, lý thuyết CSTT cho thấy mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn, đặc biệt mô hình STR dạng logistic và dạng mũ, là những mô hình hồi quy phi tuyến được sử dụng chủ yếu trong phân tích thực nghiệm các quy tắc CSTT, do mô hình STR cung cấp nền tảng cấu trúc và trực quan khi giải thích hành vi phi tuyến (Qin và Enders, 2008).

3.2. Dữ Liệu Nghiên Cứu và Phạm Vi Thời Gian

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu vĩ mô Indonesia, Malaysia, Philippines, Thái Lan, Việt Nam theo tháng trong giai đoạn từ tháng 1/2000 đến tháng 12/2016. Đặc biệt trong giai đoạn này, năm 2007 đã xảy ra cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu, ảnh hưởng đến CSTT tại các quốc gia được nghiên cứu, điều này có thể dẫn tới những phản ứng phi tuyến trong điều hành CSTT. Đây cũng là cơ sở để thực hiện phân tích quy tắc Taylor phi tuyến trong điều hành CSTT tại một số quốc gia khu vực Đông Nam Á, để bổ sung khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm trong các nghiên cứu trước đây.

3.3. Phương Pháp Ước Lượng GMM

Theo nghiên cứu của (Clarida và cộng sự, 1998, 2000), phương pháp GMM hữu ích trong việc ước tính hàm phản ứng của NHTƯ theo quy tắc Taylor phiên bản hướng tới tương lai, do quy tắc này bao gồm các giá trị kỳ vọng không thể quan sát được tại thời điểm NHTƯ đưa ra quyết định đối với lãi suất. Hơn nữa, phương pháp này có thể loại bỏ sự sai lệch đồng thời có thể có giữa biến công cụ và biến giải thích. Biến công cụ được sử dụng trong nghiên cứu này, bao gồm hằng số cố định, lãi suất, tỷ giá hối đoái và các độ trễ 1-6, 9,12 lần lượt của lạm phát, khoảng cách sản lượng (Castro, 2011).

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Quy Tắc Taylor và Tỷ Giá ở ASEAN

Kết quả nghiên cứu cho thấy quy tắc Taylor có thể được sử dụng để mô tả chính sách tiền tệ của một số Ngân hàng Trung ươngĐông Nam Á, nhưng cần phải điều chỉnh để phản ánh các yếu tố đặc thù của từng quốc gia. Biến động tỷ giá hối đoái có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định lãi suất của các NHTƯ. Tính phi tuyến trong phản ứng của NHTƯ đối với lạm phát và khoảng cách sản lượng cũng được ghi nhận.

4.1. Ước Lượng Quy Tắc Taylor Tuyến Tính

Phân tích quy tắc Taylor tuyến tính, bài viết sử dụng phương pháp GMM để ước lượng hàm phản ứng của NHTƯ theo quy tắc Taylor phiên bản hướng tới tương lai, do quy tắc này bao gồm các giá trị kỳ vọng không thể quan sát được tại thời điểm NHTƯ đưa ra quyết định đối với lãi suất. Hơn nữa, phương pháp này có thể loại bỏ sự sai lệch đồng thời có thể có giữa biến công cụ và biến giải thích. Biến công cụ được sử dụng trong nghiên cứu này, bao gồm hằng số cố định, lãi suất, tỷ giá hối đoái và các độ trễ 1-6, 9,12 lần lượt của lạm phát, khoảng cách sản lượng (Castro, 2011).

4.2. Ước Lượng Quy Tắc Taylor Phi Tuyến

Phân tích quy tắc Taylor phi tuyến, bài viết sử dụng mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn (STR) để kiểm tra hành vi phi tuyến của NHTƯ trong điều hành chính sách tiền tệ. Mô hình STR cho phép các thông số hồi quy thay đổi một cách mượt mà từ chế độ này sang chế độ khác, trong khi mô hình Markov cũng như mô hình hồi quy ngưỡng đưa ra chế độ chuyển đổi ngoại sinh bởi các quy trình không quan sát được và cho thấy sự thay đổi đột ngột giữa các chế độ CSTT (Castro, 2011; Jawadi và cộng sự, 2011).

V. Hàm Ý Chính Sách Từ Nghiên Cứu Quy Tắc Taylor Mở Rộng

Nghiên cứu này cung cấp các hàm ý chính sách quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách tiền tệĐông Nam Á. Việc xem xét tỷ giá hối đoái và tính phi tuyến trong phản ứng của NHTƯ có thể giúp cải thiện hiệu quả của chính sách tiền tệ trong việc ổn định kinh tế vĩ mô. Các khuyến nghị chính sách cụ thể được đưa ra để giúp các quốc gia ASEAN điều chỉnh quy tắc Taylor phù hợp với điều kiện kinh tế của mình.

5.1. Đóng Góp Về Cơ Sở Lý Thuyết

Nghiên cứu này đóng góp vào cơ sở lý thuyết bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính phi tuyến và các hiệu ứng ngưỡng trong phản ứng của cơ quan điều hành CSTT đến lạm phát và khoảng cách sản lượng tại các quốc gia Đông Nam Á. Điều này giúp làm rõ hơn về cách thức các NHTƯ trong khu vực điều hành CSTT trong bối cảnh kinh tế vĩ mô phức tạp.

5.2. Đóng Góp Về Thực Tiễn

Nghiên cứu này cung cấp các khuyến nghị chính sách cụ thể cho các nhà hoạch định chính sách tiền tệ ở Đông Nam Á. Việc xem xét tỷ giá hối đoái và tính phi tuyến trong phản ứng của NHTƯ có thể giúp cải thiện hiệu quả của chính sách tiền tệ trong việc ổn định kinh tế vĩ mô. Các khuyến nghị này có thể giúp các quốc gia ASEAN điều chỉnh quy tắc Taylor phù hợp với điều kiện kinh tế của mình.

VI. Hạn Chế và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Quy Tắc Taylor

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm phạm vi dữ liệu và phương pháp phân tích. Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng phạm vi dữ liệu và sử dụng các phương pháp phân tích phức tạp hơn để đánh giá tác động của quy tắc Taylor lên tỷ giá hối đoáiổn định kinh tếĐông Nam Á. Việc xem xét các yếu tố thể chế và chính trị cũng có thể cung cấp thêm thông tin chi tiết về hiệu quả của chính sách tiền tệ.

6.1. Hạn Chế Của Luận Án

Luận án này có một số hạn chế, bao gồm phạm vi dữ liệu và phương pháp phân tích. Dữ liệu được sử dụng trong nghiên cứu này chỉ bao gồm giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2016, và có thể không phản ánh đầy đủ các thay đổi kinh tế vĩ mô gần đây. Ngoài ra, phương pháp phân tích được sử dụng trong nghiên cứu này có thể không nắm bắt được tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái và ổn định kinh tế.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Xa Hơn

Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng phạm vi dữ liệu và sử dụng các phương pháp phân tích phức tạp hơn để đánh giá tác động của quy tắc Taylor lên tỷ giá hối đoái và ổn định kinh tế ở Đông Nam Á. Việc xem xét các yếu tố thể chế và chính trị cũng có thể cung cấp thêm thông tin chi tiết về hiệu quả của chính sách tiền tệ. Ngoài ra, các nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc so sánh hiệu quả của các quy tắc Taylor khác nhau trong việc ổn định kinh tế vĩ mô.

08/06/2025
Luận án tiến sĩ quy tắc taylor mở rộng đối với tỷ giá hối đoái nghiên cứu thực nghiệm tại một số quốc gia đông nam á

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Giới thiệu - Chương 2. Tổng quan lý thuyết về quy tắc Taylor - Chương 3. Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu - Chương 4.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận - Chương 5. Kết luận và hàm ý chính sách 10 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ QUY TẮC TAYLOR 2.1 Chính sách tiền tệ và quy tắc Taylor 2.1 Giới thiệu Chính sách tiền tệ được điều hành bởi NHTƯ hướng đến mục tiêu ổn định giá cả của nền kinh tế thông qua việc quản lý cung tiền. Trong đó, NHTƯ có thể đặt mục tiêu ổn định giá cả là mục tiêu chính yếu của CSTT và công bố cho công chúng để hình thành neo danh nghĩa trong mong đợi của người dân. Cách điều hành như vậy giúp NHTƯ tránh được vấn đề thiếu tính đồng nhất theo thời gian và đó được xem là yếu tố cốt lõi dẫn đến khả năng thành công của CSTT.

Tuy nhiên, Mishkin (2013) cho rằng bên cạnh mục tiêu ổn định giá cả thì CSTT của các quốc gia còn hướng đến một hoặc nhiều hoặc cả năm vấn đề sau: (i) tạo ra công ăn việc làm và ổn định sản lượng đầu ra, (ii) tăng trưởng kinh tế, (iii) ổn định thị trường tài chính, (iv) ổn định lãi suất, và (v) ổn định tỷ giá hối đoái. Vì vậy, các nhà nghiên cứu hàn lâm và nhà hoạch định chính sách không ngừng tranh cãi về việc CSTT nên theo đuổi mục tiêu duy nhất (ổn định giá cả, lạm phát mục tiêu), hay là NHTƯ cần điều hành CSTT tùy nghi tùy theo từng điều kiện và hoàn cảnh kinh tế cụ thể của mỗi quốc gia trong gần một thế kỷ qua. CSTT tùy nghi cho phép nhà hoạch định chính sách phản ứng nhanh chóng với những tình huống xảy ra, tuy nhiên, CSTT tùy nghi dễ dẫn tới hiện tượng không nhất quán theo thời gian. Chẳng hạn, NHTƯ tuyên bố sẽ nâng lãi suất không hạn chế để kiềm chế lạm phát, nhưng sau đó lại không làm như vậy.

Hành động như thế sẽ khiến các cá nhân mất lòng tin vào NHTƯ và mất dần tính hiệu quả của CSTT. Do đó, Taylor (1993) và Mayer (1993) cho rằng CSTT tùy nghi được quản lý một cách chủ quan và phê phán những hành vi để đáp ứng với những thay đổi kinh tế mà không theo bất kỳ quy tắc đã công bố hoặc kế hoạch cho tương lai. Kydland và Prescott (1977), Barro và Gordon (1983) không ủng hộ CSTT tùy nghi, khi các tác giả lập luận rằng nếu nhà hoạch định chính sách tăng cung tiền để tăng sản lượng, người dân và doanh nghiệp sẽ điều chỉnh lại mong đợi của mình, từ đó làm thay đổi lạm phát 11 theo mức tăng của cung tiền. Vì thế, lạm phát kỳ vọng và lạm phát thực tế sẽ cao hơn, trong khi CSTT sẽ không có ảnh hưởng đến sản lượng.

Do đó, một số nhà nghiên cứu hàn lâm và thực nghiệm đưa ra hướng tiếp cận điều hành CSTT theo quy tắc. Hall và Mankiw (1994); Bernanke và Mishkin (1997); Ball (1999); (Taylor, 1993, 2013a) cho thấy có nhiều quy tắc trong điều hành CSTT. Trong đó, lý thuyết số lượng tiền tệ của Milton Friedman, quy tắc tập trung vào thu nhập danh nghĩa mục tiêu (NIT) của McCallum, hoặc quy tắc Taylor với lạm phát mục tiêu được nghiên cứu và ứng dụng nhiều trong thực tiễn. Do đó trong phần này, dựa trên các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm, luận án tập trung phân tích để làm rõ nội dung sau: (i) một số NHTƯ điều hành CSTT theo phương pháp nào, và (ii) quan trọng hơn phương pháp nào được chứng minh là phù hợp, giúp NHTƯ đạt được mục tiêu của CSTT.

Các kết quả nghiên cứu thực nghiệm về chủ đề này đã rút ra được những kết luận quan trọng nào về điều hành CSTT quy tắc Taylor. Việc đúc kết lại lý thuyết và các kết quả nghiên cứu gần đây về quy tắc trong điều hành CSTT không chỉ giúp các nhà hoạch định chính sách có những quyết định đúng đắn, mà còn giúp cho nhiều nhà nghiên cứu kinh tế có nền tảng lý thuyết vững chắc để xây dựng các nghiên cứu phù hợp. Trong phần tiếp theo, luận án sẽ thảo luận ngắn gọn về lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trong phương pháp tiếp cận tùy nghi và phương pháp dựa trên quy tắc trong điều hành CSTT của NHTƯ, trong đó chú ý phân tích quy tắc Taylor.2 Phương pháp tiếp cận tùy nghi King (1997) và Sauer (2010) cho rằng cơ quan điều hành CSTT có thể đạt được một số lợi ích từ việc áp dụng các hành động tùy nghi như sau: (i) phương pháp này linh hoạt để đáp ứng với một cú sốc; (ii) làm gia tăng chính trị; (iii) để giảm nợ thực tế của chính phủ bằng cách tạo ra lạm phát bất ngờ; (iv) lạm phát bất ngờ có thể để tăng cường hoạt động kinh tế thực và giảm tỷ lệ thất nghiệp trong ngắn hạn. Tuy nhiên, Taylor (1993) và Mayer (1993) cho rằng CSTT tùy nghi được quản lý một cách chủ quan và phê phán những hành vi để đáp ứng với những thay đổi kinh tế mà không theo bất kỳ quy tắc đã công bố hoặc kế hoạch cho tương lai.

Các quan điểm 12 chống lại CSTT tùy nghi đã được nhấn mạnh bởi Kydland và Prescott (1977) và Barro và Gordon (1983), khi lập luận rằng nếu nhà hoạch định chính sách mong muốn tăng sản lượng bằng cách tạo ra một bất ngờ mới mỗi năm, các cơ quan tư nhân sẽ nhận ra sự hợp lý đó và điều chỉnh lại mong đợi của họ. Do đó, lạm phát kỳ vọng và lạm phát thực tế sẽ cao hơn nhưng không ảnh hưởng đến sản lượng. Việc thực hiện hành động tùy nghi có thể dẫn đến một số bất lợi cho nền kinh tế. Đầu tiên, sự thiên vị lạm phát xuất phát từ những ưu đãi của các nhà hoạch định chính sách để tăng sản lượng trên mức cân bằng tiềm năng (Kydland và Prescott, 1977), (Walsh, 2003).

Do đó, hành động này có khả năng tăng tỷ lệ lạm phát và phá vỡ kỳ vọng khu vực tư nhân về một tỷ lệ lạm phát thấp hơn (Gordon, 2006). Thứ hai, Orphanides và Williams (2007) cho rằng vấn đề không nhất quán về thời gian làm cho các NHTƯ đánh mất sự tín nhiệm của mình. Thứ ba, các phương pháp tiếp cận tùy nghi giống như một giải pháp thiển cận, mang đặc trưng của sự không đồng nhất và khó theo dõi bởi các cơ quan điều hành CSTT (Blanchard và Fischer, 1989), (Orphanides và Williams, 2007). Đưa ra những khó khăn và chỉ trích của CSTT tùy nghi, các nhà nghiên cứu và các nhà kinh tế đã tập trung khuyến nghị NHTƯ nên điều hành CSTT theo quy tắc.3 Phương pháp tiếp cận theo quy tắc Meltzer (1993) cho rằng quy tắc điều hành CSTT được định nghĩa là "một quy trình hệ thống các quyết định trong đó sử dụng thông tin một cách nhất quán và có thể dự đoán được".

Tương tự như vậy, Taylor (2000) đã mô tả quy tắc điều hành CSTT như là "một kế hoạch dự phòng được xác định càng rõ ràng càng tốt trong trường hợp NHTƯ thay đổi các công cụ của CSTT". Nói cách khác, quy tắc được xác định thông qua sự lựa chọn các công cụ của CSTT và là hướng dẫn trong thiết lập CSTT (Hall và Mankiw, 1994; Svensson, 1999; Taylor, 1993). Điều này ngăn cản nhà điều hành chính sách CSTT hành động để đạt ổn định sản lượng trong ngắn hạn và tránh thiên vị lạm phát mà có thể phát sinh từ cách tiếp cận tùy nghi (Walsh, 2010). 13 Hơn nữa, nghiên cứu của Taylor (1993) Svensson (1999), Orphanides và Williams (2007), Walsh (2010) và Taylor (2013b) cho rằng cách tiếp cận theo quy tắc có các ý nghĩa sau: (i) tránh được các vấn đề không nhất quán trong thời gian, (ii) tăng cường kết nối với công chúng, (iii) đạt được sự tín nhiệm, (iv) giúp nhà hoạch định chính sách trong việc dự báo kỳ vọng hợp lý của các cơ quan điều hành CSTT, và (v) giảm sự không chắc chắn.

Tiếp theo, Hall và Mankiw (1994) lập luận rằng quy tắc CSTT tối ưu phải thỏa mãn ba đặc điểm chính. Đầu tiên, CSTT tối ưu đạt hiệu quả nếu thay lượng tiền cần thiết cho sự thay đổi trong sản lượng mà không ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng tối thiểu đến mức giá. Thứ hai, quy tắc CSTT tốt nên đơn giản, làm tăng khả năng áp dụng và tiếp tục được thực hiện. Thứ ba, trách nhiệm là đặc điểm chính của một quy tắc chính sách tốt, điều này làm cho CSTT đáng tin cậy hơn nếu nhà điều hành CSTT có quyền tự chủ với hành động của mình để đạt được các mục tiêu đã công bố.

Chẳng hạn, Ủy ban CSTT của NHTƯ Anh chịu trách nhiệm bởi một Ủy ban Nghị viện (Taylor, 1998). Sau khi đã xác định các đặc điểm của một quy tắc chính sách tốt cần có, điều hành CSTT theo quy tắc có thể bị ảnh hưởng bởi tác động phụ. Những tác động phụ phát sinh từ việc áp dụng và kiểm soát chặt chẽ của một biến, ví dụ biến lạm phát, có thể gây ra mức độ biến động cao các biến kinh tế vĩ mô khác như tỷ lệ thất nghiệp, TGHĐ (Hall và Mankiw, 1994). Do đó, các nhà hoạch định chính sách cần xem xét theo đuổi quy tắc CSTT tối ưu mà có thể đạt hiệu quả cao trong ổn định giá cả và sản lượng, và thỏa mãn đủ ba đặc điểm trên.

Trong nghiên cứu của Hall và Mankiw (1994), Bernanke và Mishkin (1997), Ball (1999), (Taylor, 1993, 2013a) cho rằng quy tắc CSTT của Milton Friedman liên quan lý thuyết số lượng tiền, của McCallum tập trung vào thu nhập danh nghĩa mục tiêu (NIT) hoặc quy tắc Taylor với lạm phát mục tiêu. Tuy nhiên, sự không chắc chắn về cầu tiền đã làm cho lý thuyết số lượng tiền ít hấp dẫn đối với các NHTƯ, và ít được đề cập trong các nghiên cứu gần đây. Do đó, các lập luận hiện nay trong cơ sở 14 lý thuyết chủ yếu tập trung theo quy tắc theo lạm phát mục tiêu như quy tắc Taylor hoặc thu nhập danh nghĩa mục tiêu (Hall và Mankiw, 1994; McCallum, 1993). McCallum (1999) tin tưởng rằng quy tắc NIT là vượt trội so với lý thuyết tiền mục tiêu khi được xem xét với những thay đổi trong quy chế tài chính và cầu tiền trong thời kỳ công nghệ đổi mới không thể đoán trước.

Quan điểm này được ủng hộ bởi (Meade, 1978), (Tobin và cộng sự, 1980), và (McCallum, 1988), khi các tác giả lập luận rằng quy tắc NIT đạt hiệu quả hơn trong ổn định việc làm và sản lượng thực cao hơn so với mục tiêu cung tiền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y học và công nghệ, với những điểm nổi bật về sự phát triển và cải tiến trong các phương pháp điều trị và nghiên cứu. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong y học, từ việc khảo sát hình ảnh y tế đến việc phát triển các xúc tác mới cho các phản ứng hóa học.

Để mở rộng kiến thức của bạn, hãy khám phá thêm về Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên ct scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh từ tháng 11, nơi bạn có thể tìm hiểu về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. Bên cạnh đó, tài liệu Chế tạo xúc tác nickel hydroxyapatite biến tính zirconia và ruthenium cho phản ứng methane hóa carbon dioxide sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các ứng dụng của xúc tác trong hóa học. Cuối cùng, tài liệu Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản hà nội cung cấp thông tin quý giá về các ca phẫu thuật y tế phức tạp và kết quả của chúng.

Mỗi liên kết trên là một cơ hội để bạn đào sâu hơn vào các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình trong lĩnh vực này.