Luận án TS: Quản lý nhà nước đối với cơ sở bảo trợ xã hội tại TP. Hồ Chí Minh - Nguyễn Thị Hồng Duyên

Luận án tiến sĩ về quản lý nhà nước đối với cơ sở bảo trợ xã hội tại TP. Hồ Chí Minh. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.

Trường đại học

Học viện Hành chính Quốc gia

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

257
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Luận án Tiến sĩ Quản lý Nhà nước Cơ sở Bảo trợ Xã hội TP

Luận án "Quản lý nhà nước đối với cơ sở bảo trợ xã hội trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, đóng góp quan trọng vào lý luận và thực tiễn của lĩnh vực quản lý công. Nghiên cứu này tập trung phân tích toàn diện về vai trò, thực trạng và những thách thức trong công tác quản lý nhà nước cơ sở bảo trợ xã hội TP.HCM. Thành phố Hồ Chí Minh, với đặc thù là đô thị lớn, có mật độ dân cư cao và đa dạng đối tượng yếu thế, đòi hỏi một hệ thống chính sách bảo trợ xã hội và cơ chế quản lý hiệu quả. Luận án do Nguyễn Thị Hồng Duyên thực hiện, dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Văn Thủ và TS. Bùi Thị Thanh Hà, đã đi sâu khám phá các khía cạnh về hệ thống an sinh xã hộiphúc lợi xã hội tại địa phương, từ đó đưa ra các đề xuất cải cách mang tính đột phá. Đây là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà hoạch định chính sách, nhà quản lý và những ai quan tâm đến sự phát triển bền vững của xã hội.

1.1. Khái niệm và vai trò của Cơ sở Bảo trợ Xã hội TP.HCM

Cơ sở bảo trợ xã hội TP.HCM là những tổ chức cung cấp dịch vụ hỗ trợ, chăm sóc cho các đối tượng yếu thế, dễ bị tổn thương trong xã hội như người già neo đơn, trẻ em mồ côi, người khuyết tật, nạn nhân bạo lực, người nhiễm HIV/AIDS hoặc những người gặp hoàn cảnh đặc biệt khó khăn. Theo Ngân hàng Thế giới (World Bank, WB), bảo trợ xã hội là tập hợp các biện pháp nhằm cải thiện và bảo vệ vốn con người, giúp cá nhân, hộ gia đình quản lý rủi ro thu nhập. Vai trò của các cơ sở này không chỉ dừng lại ở việc cung cấp nơi ở, lương thực mà còn bao gồm các dịch vụ y tế, giáo dục, phục hồi chức năng và tái hòa nhập cộng đồng. Chúng là hợp phần quan trọng trong việc thực hiện chính sách trợ giúp xã hội, đảm bảo mức sống tối thiểu và quyền được chăm sóc của mọi công dân, góp phần ổn định xã hội và giảm thiểu bất bình đẳng. Tại Thành phố Hồ Chí Minh, với quy mô dân số lớn và tốc độ đô thị hóa nhanh, vai trò của cơ sở bảo trợ xã hội càng trở nên thiết yếu.

1.2. Tổng quan về quản lý nhà nước trong lĩnh vực bảo trợ xã hội

Quản lý nhà nước đối với cơ sở bảo trợ xã hội trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh là tổng thể các hoạt động của các cơ quan nhà nước nhằm thiết lập, duy trì và phát triển hoạt động của các cơ sở này theo đúng quy định pháp luật và mục tiêu phát triển xã hội. Hoạt động này bao gồm việc xây dựng pháp luật về bảo trợ xã hội, ban hành chính sách, cấp phép, thanh tra, kiểm tra, giám sát và hỗ trợ các cơ sở bảo trợ xã hội. Luận án đã làm rõ sự cần thiết của quản lý nhà nước trong việc đảm bảo chất lượng dịch vụ, minh bạch tài chính và hiệu quả hoạt động của các cơ sở này. Quản lý nhà nước đóng vai trò định hướng, điều phối và kiểm soát để các hoạt động bảo trợ xã hội diễn ra đồng bộ, hiệu quả, phù hợp với định hướng phát triển của Thành phố Hồ Chí Minh và cả nước. Đồng thời, nghiên cứu cũng chỉ ra sự phức tạp trong việc dung hòa giữa mục tiêu nhân đạo và yêu cầu về hiệu quả quản lý.

II. Giải mã thách thức Thực trạng Quản lý Nhà nước Cơ sở Bảo trợ Xã hội TP

Việc quản lý nhà nước cơ sở bảo trợ xã hội TP.HCM đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, từ khung pháp lý đến nguồn lực và cơ chế thực hiện. Mặc dù đã có những nỗ lực đáng ghi nhận, thực trạng quản lý nhà nước trong lĩnh vực này vẫn bộc lộ nhiều hạn chế, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống của các đối tượng được bảo trợ. Luận án đã tiến hành khảo sát, phân tích sâu sắc các yếu tố nội tại và ngoại cảnh, từ đó phác thảo bức tranh chân thực về những vấn đề còn tồn đọng. Việc nhận diện rõ ràng các thách thức là bước đầu tiên và quan trọng để xây dựng các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý, hướng tới một hệ thống an sinh xã hội vững chắc hơn cho Thành phố Hồ Chí Minh.

2.1. Thực trạng và những hạn chế của quản lý nhà nước tại TP.HCM

Thực trạng quản lý nhà nước đối với cơ sở bảo trợ xã hội trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy một số hạn chế rõ rệt. Thứ nhất, hệ thống pháp luật về bảo trợ xã hội đôi khi còn chồng chéo, chưa đủ cụ thể để điều chỉnh các loại hình cơ sở bảo trợ xã hội đa dạng, đặc biệt là các cơ sở tư nhân. Thứ hai, nguồn lực tài chính và nhân lực chuyên môn còn thiếu hụt, chưa đáp ứng được nhu cầu ngày càng tăng của đối tượng yếu thế. Đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý và chăm sóc tại cơ sở nhiều khi chưa được đào tạo bài bản, thiếu kỹ năng chuyên sâu. Thứ ba, công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát định kỳ và đột xuất còn chưa thực sự hiệu quả, dẫn đến chất lượng dịch vụ ở một số nơi chưa đảm bảo. Luận án cũng chỉ ra rằng cơ chế phối hợp giữa các sở, ban, ngành liên quan đôi khi còn rời rạc, thiếu đồng bộ.

2.2. Những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý nhà nước cơ sở bảo trợ xã hội

Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả quản lý nhà nước cơ sở bảo trợ xã hội tại TP.HCM. Về mặt kinh tế - xã hội, sự gia tăng dân số, tốc độ đô thị hóa nhanh, biến đổi khí hậu và các yếu tố dịch bệnh (như đại dịch COVID-19) tạo áp lực lớn lên hệ thống an sinh xã hội nói chung và cơ sở bảo trợ xã hội nói riêng. Về mặt thể chế, sự chưa đồng bộ của pháp luật về bảo trợ xã hội và quy định cấp phép, hoạt động của các cơ sở là một rào cản. Năng lực của đội ngũ cán bộ, từ cấp hoạch định chính sách đến cấp thực thi trực tiếp, cũng là yếu tố then chốt. Ngoài ra, việc thiếu hụt kinh phí, cơ sở vật chất xuống cấp và khả năng tiếp cận công nghệ mới còn hạn chế cũng ảnh hưởng tiêu cực. Sự tham gia của cộng đồng và các tổ chức xã hội dân sự vào công tác giám sát, hỗ trợ cũng chưa được khai thác tối đa, làm giảm đi sức mạnh tổng hợp trong quản lý nhà nước cơ sở bảo trợ xã hội.

III. Phương pháp tiếp cận Hoàn thiện Pháp luật và Nâng cao Năng lực Quản lý Nhà nước

Để khắc phục những hạn chế và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước cơ sở bảo trợ xã hội tại TP.HCM, luận án đề xuất một loạt các giải pháp nâng cao hiệu quả mang tính hệ thống. Trọng tâm của các giải pháp này là hoàn thiện khung pháp luật về bảo trợ xã hội và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Việc xây dựng một nền tảng pháp lý vững chắc và đội ngũ cán bộ có năng lực, tâm huyết là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy sự phát triển bền vững của cơ sở bảo trợ xã hội và đảm bảo quyền lợi cho các đối tượng yếu thế. Những đề xuất này không chỉ mang tính lý luận mà còn được kiểm chứng qua thực tiễn, góp phần vào nghiên cứu quản lý công trong bối cảnh cụ thể của Thành phố Hồ Chí Minh.

3.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật và chính sách bảo trợ xã hội

Luận án nhấn mạnh sự cần thiết phải rà soát, bổ sung và hoàn thiện hệ thống pháp luật về bảo trợ xã hội để phù hợp với thực tiễn và hội nhập quốc tế. Cụ thể, cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, cụ thể hơn về tiêu chuẩn thành lập, điều kiện hoạt động, quy trình cấp phép, thanh tra, kiểm tra đối với các cơ sở bảo trợ xã hội công lập và ngoài công lập. Việc xây dựng các chính sách bảo trợ xã hội mang tính toàn diện, bao phủ nhiều đối tượng hơn, đặc biệt là các nhóm dễ bị tổn thương mới phát sinh trong bối cảnh đô thị hóa. Cần có cơ chế khuyến khích, tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức, cá nhân tham gia vào hoạt động bảo trợ xã hội, đồng thời đảm bảo sự minh bạch trong quản lý tài chính và hoạt động của họ. Các quy định pháp lý cần linh hoạt, dễ áp dụng, tránh chồng chéo giữa các văn bản quy phạm pháp luật khác nhau.

3.2. Nâng cao năng lực và trách nhiệm của cán bộ quản lý nhà nước

Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ là giải pháp nâng cao hiệu quả cốt lõi cho quản lý nhà nước cơ sở bảo trợ xã hội TP.HCM. Cần xây dựng các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về quản lý cơ sở bảo trợ xã hội, kiến thức về tâm lý xã hội, kỹ năng công tác xã hội cho cán bộ, công chức, viên chức làm việc trong lĩnh vực này. Việc đào tạo không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà phải chú trọng đến thực hành, trao đổi kinh nghiệm. Đồng thời, cần nâng cao trách nhiệm, đạo đức nghề nghiệp của cán bộ, xây dựng cơ chế khen thưởng, kỷ luật rõ ràng, khuyến khích sự tận tâm, chuyên nghiệp. Việc luân chuyển cán bộ, bố trí đúng người, đúng việc cũng là một yếu tố quan trọng để tối ưu hóa nguồn nhân lực, từ đó cải thiện thực trạng quản lý nhà nước và chất lượng dịch vụ tại các cơ sở.

IV. Đổi mới Quản lý Cơ chế Phối hợp và Ứng dụng Công nghệ Bảo trợ Xã hội

Để thực sự đột phá trong công tác quản lý nhà nước cơ sở bảo trợ xã hội TP.HCM, luận án đề xuất cần có sự đổi mới mạnh mẽ trong cơ chế phối hợp liên ngành và ứng dụng công nghệ thông tin. Những cải tiến này không chỉ giúp tối ưu hóa nguồn lực mà còn nâng cao tính minh bạch, hiệu quả trong mọi hoạt động của cơ sở bảo trợ xã hội. Việc tích hợp công nghệ và xây dựng một mạng lưới phối hợp chặt chẽ sẽ tạo ra một hệ thống an sinh xã hội hiện đại, đáp ứng tốt hơn nhu cầu ngày càng đa dạng của người dân Thành phố Hồ Chí Minh. Đây là những giải pháp nâng cao hiệu quả thiết thực, mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng và sự phát triển của phúc lợi xã hội.

4.1. Đổi mới cơ chế phối hợp liên ngành trong quản lý nhà nước

Đổi mới cơ chế phối hợp là yếu tố then chốt để cải thiện quản lý nhà nước cơ sở bảo trợ xã hội TP.HCM. Cần thiết lập các quy chế phối hợp rõ ràng, cụ thể giữa Sở Lao động – Thương binh và Xã hội, Sở Y tế, Sở Giáo dục và Đào tạo, Sở Nội vụ và các đơn vị hành chính cấp quận, huyện. Cơ chế này cần định rõ vai trò, trách nhiệm của từng cơ quan, quy trình trao đổi thông tin, giải quyết vấn đề chung. Việc tổ chức các cuộc họp định kỳ, liên ngành để đánh giá thực trạng quản lý nhà nước, chia sẻ thông tin và cùng nhau đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả là vô cùng cần thiết. Mục tiêu là tạo ra sự đồng bộ, thống nhất trong chỉ đạo, điều hành, tránh tình trạng chồng chéo hoặc bỏ sót nhiệm vụ, đảm bảo hoạt động của các cơ sở bảo trợ xã hội được quản lý một cách toàn diện và hiệu quả.

4.2. Ứng dụng công nghệ và dữ liệu trong quản lý cơ sở bảo trợ xã hội TP.HCM

Ứng dụng công nghệ thông tin là một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả đột phá cho quản lý nhà nước cơ sở bảo trợ xã hội TP.HCM. Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về cơ sở bảo trợ xã hội và các đối tượng được bảo trợ sẽ giúp quản lý thông tin chính xác, kịp thời và minh bạch. Việc sử dụng phần mềm quản lý chuyên dụng cho các hoạt động như tiếp nhận đối tượng, quản lý hồ sơ, cấp phát viện trợ, theo dõi sức khỏe và giáo dục sẽ giúp giảm tải công việc hành chính và nâng cao chất lượng dịch vụ. Công nghệ cũng hỗ trợ công tác giám sát từ xa, đánh giá hiệu suất, và phát hiện sớm các vấn đề. Việc tích hợp các hệ thống dữ liệu với các ban ngành khác nhau sẽ tạo nên một bức tranh tổng thể về an sinh xã hội, hỗ trợ hoạch định chính sách bảo trợ xã hội một cách khoa học và chính xác hơn.

V. Đề xuất Thực tiễn Nâng tầm Quản lý Nhà nước Cơ sở Bảo trợ Xã hội TP

Dựa trên những phân tích sâu sắc về thực trạng quản lý nhà nước và các yếu tố ảnh hưởng, luận án đã mạnh dạn đưa ra những đề xuất mang tính đột phá nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước cơ sở bảo trợ xã hội tại TP.HCM. Các đề xuất này không chỉ giải quyết các vấn đề cấp bách mà còn hướng tới xây dựng một mô hình quản lý bền vững, hiệu quả, phù hợp với đặc thù của một đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh. Việc ứng dụng thực tiễn các giải pháp nâng cao hiệu quả này sẽ mang lại tác động tích cực, góp phần vào sự phát triển toàn diện của an sinh xã hộiphúc lợi xã hội tại địa phương, khẳng định giá trị của nghiên cứu quản lý công trong việc kiến tạo chính sách.

5.1. Đề xuất mô hình quản lý hiệu quả cho Thành phố Hồ Chí Minh

Luận án đề xuất một mô hình quản lý nhà nước cơ sở bảo trợ xã hội TP.HCM tinh gọn, hiệu quả và linh hoạt. Mô hình này bao gồm việc thành lập một ban chỉ đạo liên ngành cấp Thành phố, với sự tham gia của các sở, ban, ngành liên quan, để điều phối toàn bộ hoạt động bảo trợ xã hội. Cơ chế phân cấp, phân quyền rõ ràng hơn cho cấp quận/huyện trong việc quản lý các cơ sở bảo trợ xã hội tại địa phương, đồng thời tăng cường sự giám sát từ cấp Thành phố. Đề xuất cũng nhấn mạnh việc khuyến khích xã hội hóa, đa dạng hóa các loại hình cơ sở bảo trợ xã hội, thu hút sự tham gia của khu vực tư nhân và các tổ chức phi chính phủ, nhưng đi kèm với các quy định chặt chẽ về tiêu chuẩn dịch vụ và giám sát. Mô hình này hướng tới việc tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao chất lượng dịch vụ và khả năng tiếp cận cho các đối tượng.

5.2. Tác động của các giải pháp đề xuất đối với an sinh xã hội

Các giải pháp nâng cao hiệu quả được đề xuất trong luận án dự kiến sẽ mang lại nhiều tác động tích cực đến an sinh xã hội tại Thành phố Hồ Chí Minh. Thứ nhất, việc hoàn thiện pháp luật về bảo trợ xã hội sẽ tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc, giúp các cơ sở bảo trợ xã hội hoạt động ổn định và minh bạch hơn, bảo vệ tốt hơn quyền lợi của người được bảo trợ. Thứ hai, nâng cao năng lực cán bộ và đổi mới cơ chế phối hợp sẽ cải thiện chất lượng dịch vụ, rút ngắn thời gian giải quyết thủ tục, mang lại sự hài lòng cao hơn cho các đối tượng và gia đình. Thứ ba, ứng dụng công nghệ sẽ giúp quản lý dữ liệu hiệu quả, phân tích chính sách chính xác, từ đó hoạch định chính sách bảo trợ xã hội phù hợp và kịp thời hơn. Chung quy, các đề xuất này góp phần xây dựng một hệ thống an sinh xã hội toàn diện, nhân văn và bền vững tại Thành phố Hồ Chí Minh.

VI. Tầm nhìn Tương lai Phát triển Bền vững Quản lý Nhà nước Cơ sở Bảo trợ Xã hội

Kết thúc luận án, tác giả không chỉ đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả mà còn phác thảo một tầm nhìn dài hạn cho quản lý nhà nước cơ sở bảo trợ xã hội TP.HCM. Tầm nhìn này hướng tới sự phát triển bền vững, không ngừng thích ứng với những thay đổi của xã hội và công nghệ. Việc liên tục hoàn thiện pháp luật về bảo trợ xã hội, nâng cao năng lực đội ngũ, và thúc đẩy sự hợp tác giữa các bên liên quan là những trụ cột chính để kiến tạo một hệ thống an sinh xã hội vững mạnh, mang lại phúc lợi xã hội tối ưu cho người dân Thành phố. Những khuyến nghị từ nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu quản lý công trong tương lai, đặc biệt tại các đô thị lớn.

6.1. Tầm nhìn dài hạn cho quản lý cơ sở bảo trợ xã hội tại TP.HCM

Tầm nhìn dài hạn cho quản lý nhà nước cơ sở bảo trợ xã hội TP.HCM là xây dựng một hệ thống bảo trợ xã hội tiên tiến, nhân văn, có khả năng đáp ứng linh hoạt với mọi biến động xã hội. Thành phố Hồ Chí Minh cần phấn đấu trở thành một hình mẫu về quản lý cơ sở bảo trợ xã hội, nơi mà mọi đối tượng yếu thế đều được tiếp cận các dịch vụ chăm sóc chất lượng cao. Điều này đòi hỏi việc tiếp tục đầu tư vào cơ sở vật chất, công nghệ, và nguồn nhân lực, đồng thời thúc đẩy văn hóa sẻ chia trong cộng đồng. Tầm nhìn này cũng bao gồm việc hội nhập quốc tế, học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển trong lĩnh vực an sinh xã hộiphúc lợi xã hội để áp dụng vào bối cảnh Việt Nam, nhằm xây dựng một hệ thống quản lý cơ sở bảo trợ xã hội không chỉ hiệu quả về mặt hành chính mà còn giàu tính nhân văn và bền vững.

6.2. Khuyến nghị chính sách và hướng nghiên cứu tiếp theo

Từ kết quả của luận án tiến sĩ quản lý nhà nước cơ sở bảo trợ xã hội TPHCM, một số khuyến nghị chính sách được đưa ra. Chính quyền Thành phố Hồ Chí Minh cần ưu tiên ban hành các nghị quyết, quyết định cụ thể hóa các giải pháp nâng cao hiệu quả đã nêu, đặc biệt là về phân cấp quản lý và ứng dụng công nghệ. Cần có chính sách thu hút và giữ chân nhân lực chất lượng cao làm việc trong lĩnh vực bảo trợ xã hội. Đồng thời, khuyến khích các tổ chức nghiên cứu tiếp tục thực hiện các nghiên cứu quản lý công chuyên sâu hơn về các mô hình cơ sở bảo trợ xã hội mới, tác động của các yếu tố kinh tế - xã hội đến nhu cầu bảo trợ, và so sánh hiệu quả quản lý giữa các địa phương khác. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào đo lường tác động xã hội của các chương trình bảo trợ xã hội, hoặc phát triển các chỉ số đánh giá hiệu quả quản lý một cách khách quan và toàn diện hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với cơ sở bảo trợ xã hội trên địa thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu bảo trợ xã hội và quản lý nhà nước đối với cơ sở bảo trợ xã hội Chương 2: Cơ sở khoa học về quản lý nhà nước đối với cơ sở bảo trợ xã hội Chương 3: Thực trạng quản lý nhà nước đối với cơ sở bảo trợ xã hội trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh Chương 4: Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước đối với cơ sở bảo trợ xã hội trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 11 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU BẢO TRỢ XÃ HỘI VÀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CƠ SỞ BẢO TRỢ XÃ HỘI 1. Các công trình nghiên cứu lý thuyết về cơ sở bảo trợ xã hội 1. Các công trình nghiên cứu trên thế giới Quá trình biến đổi và phân tầng xã hội làm thay đổi cơ bản về quan điểm phát triển xã hội và quản lý phát triển xã hội.

Phát triển “cái kinh tế” và “cái xã hội” trở thành hai phân hệ đồng hành với nhau. Kết quả của tăng trưởng, phát triển kinh tế phải phục vụ các mục đích phát triển xã hội nhằm đảm bảo PLXH, ASXH, BTXH,… hướng đến phát triển nhân cách con người một cách toàn diện. Trong đó, BTXH hay QLNN đối với cơ sở BTXH đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo mức sống tối thiểu của con người, chứa đựng tính nhân văn sâu sắc. Vì vậy, BTXH, cơ sở BTXH trở thành đối tượng nghiên cứu của các nhà khoa học thuộc các lĩnh vực khoa học khác nhau, đồng thời trở thành vấn đề trọng điểm trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của các quốc gia trên thế giới mà các nhà quản lý rất quan tâm.

Tuy nhiên, hiện nay những công trình nghiên cứu mang tính lý luận về cơ sở BTXH trên thế giới chưa phổ biến. Thông qua tổng quan, tác giả nhận thấy, phần lớn các công trình nghiên cứu về ASXH trên thế giới cho rằng cơ sở BTXH là một trong những hợp phần của BTXH [162, tr. Nên cơ sở lý thuyết để tiếp cận cơ sở BTXH chính là lý thuyết về BTXH. Vì vậy, luận án thông qua các công trình nghiên cứu lý thuyết về BTXH để nhận diện khung lý thuyết của cơ sở BTXH và vai trò hoạt động của nó trong hệ thống ASXH.

Đây là một trong những cuốn sách nghiên cứu về ASXH cho các nước đang phát triển, công trình chủ yếu đề cập và làm rõ khái niệm ASXH, và xem BTXH là một hợp phần không thể thiếu của hệ thống ASXH. Khi đưa ra định nghĩa về BTXH, tác giả đã minh họa BTXH bởi ba vòng tròn đồng tâm [161, tr. Trong đó, vòng tròn bên trong sẽ là các biện pháp cụ thể để phòng ngừa, bảo vệ hoặc đảm bảo mức sống tối thiểu của nhóm xã hội dễ bị tổn thương. Như vậy, theo cách tiếp cận này của Guhan, S thì vòng tròn bên trong tức là vai trò hoạt động của cơ sở BTXH nhằm đảm bảo mức sống tối thiếu của nhóm xã hội dễ bị tổn thương [161, tr.

Công trình đã chỉ rõ vai trò hoạt động của Viện dưỡng lão, Trung tâm nuôi dưỡng, phục hồi chức năng cho người khuyết tật, Trung tâm nuôi dưỡng người tâm thần, Trung trung tâm nuôi dưỡng trẻ em mồi côi có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn, trẻ em tự kỷ,… Đồng thời, công trình cũng nhấn mạnh đến vai trò quan trọng của tình nguyện viên, nhân viên công tác xã hội, cán sự xã hội trực tiếp làm nhiệm vụ tại hệ thống cơ sở BTXH. 12 Công trình có giá trị về mặt lý luận, giúp tác giả kế thừa trong việc xây nội hàm của khái niệm cơ sở BTXH, đồng thời chỉ rõ vai trò, chức năng và nội dung hoạt động của cơ sở BTXH trong hệ thống ASXH ở Việt Nam. Cùng hướng tiếp cận với Guhan, S còn có công trình nghiên cứu của nhóm tác giả Norton, A, Conway, T, Foster, M. Cuốn sách được nhóm tác giả tiếp cận, nghiên cứu dưới bình diện chính sách xã hội.

Trên cơ sở đánh giá các nội dung hoạt động về chính sách BTXH của các quốc gia phát triển, từ đó phân tích hệ thống công cụ thực thi chính sách. Đặc biệt, chỉ rõ một trong những hợp phần quan trọng của BTXH chính là cơ sở BTXH, công trình phân tích vai trò của Nhà ở xã hội, Viện dưỡng lão, Trung tâm nuôi dưỡng trẻ em mồ côi,… để nhận diện vai trò, chức năng, nội dung hoạt động của cơ sở BTXH trong hệ thống BTXH, từ đó nêu lên khái niệm mới về BTXH. Với cách tiếp cận này, cơ sở BTXH được xem là một trong những công cụ cơ bản để thực thi chính sách BTXH. Trong đó, nhóm tác giả tiến hành đánh giá bối cảnh xã hội tác động đến hoạt động của cơ sở BTXH và rút ra bài học kinh nghiệm trong quản lý nhà nước đối với lĩnh vực này.

Đồng thời, trên cơ sở xác định các nội dung hoạt động của cơ sở BTXH, từ đó xác định nội hàm của khái niệm và xây dựng khái niệm về cơ sở BTXH. Bên cạnh đó, công trình còn phân tích vài trò của nhà nước trong việc huy động các tổ chức phi chính phủ tham gia thành lập, mở rộng mạng lưới cơ sở BTXH góp phần thực hiện thành công chính sách xóa đói giảm nghèo. Trong số các công trình nghiên cứu lý thuyết về BTXH, cơ sở BTXH có thể nhận thấy hai công trình nghiên cứu của Sabates-Wheeler, gồm: Sabates-Wheeler R, Haddad, L. (2005), “Reconciling different concepts of risk and vulnerability: A review of donor documents” (So sánh các khái niệm khác nhau về rủi ro và dễ bị tổn thương: nghiên cứu tư liệu của các nhà tài trợ) và Devereux and R.

Sabates-Wheeler (2007), “Debating Social Protection - Editorial Introduction” (Tranh luận BTXH – biên tập, giới thiệu); “Social Protection for Transformation” (BTXH biến đổi) được đánh giá đã thành công trong việc xây dựng khung, sàn, miền của khái niêm BTXH. Một số nhà khoa học nhận định, khái niệm BTXH của Sabates-Wheeler đã thoát ly được các quan điểm về BTXH truyền thống của Tổ chức Lao động Quốc tế, Ngân hàng Thế giới và của Guhan, S được xem là một trong những khái niệm được đánh giá là tiến bộ nhất [163, tr. Hướng tiếp cận BTXH của Sabates-Wheeler không chỉ tập trung vào việc làm thế nào để thiết kế một chính sách giúp nhóm xã hội dễ bị tổn thương đối phó với những rủi ro trong mọi hoàn cảnh của cuộc sống, mà phải làm thế nào để có thể thay đổi hoàn cảnh sống, giảm thiểu rủi ro cho nhóm xã hội dễ bị tổn thương [163, tr. 13 Trong đó, đặc biệt nhấn mạnh vào vai trò hoạt động của mạng lưới cơ sở BTXH, như: Nhà ở xã hội, Trung tâm giới thiệu việc làm, Trung tâm chăm sóc giáo dục và hướng nghiệp; Trung tâm chăm sóc, phục hồi chức năng cho người khuyết tật, Trung tâm cung ứng dịch vụ công,… tác giả quan điểm, khi xác định các chính sách BTXH để nâng cao khả năng chống đở, đối tượng BTXH ít nhất phải có “khuyến mãi sinh kế” hoặc “bảo vệ sinh kế”, hai yếu tố này đều do mạng lưới cơ sở BTXH cung cấp những điều kiện ban đầu cho nhóm xã hội dễ bị tổn thương [169, tr.

Qua đó, cho thấy trọng tâm hướng tiếp cận BTXH của Sabates-Wheeler và Devereux chủ yếu nhấn mạnh vào bốn công cụ cơ bản của bảo trợ xã hội: Hỗ trợ xã hội (social assistance), chủ yếu là những hoạt động trợ cấp bằng tiền mặt, hoặc hiện vật cho người nghèo, miễn phí ý tế và giáo dục cho người nghèo; bảo hiểm xã hội (social services) hay còn gọi phòng ngừa, bao gồm hoạt động của hệ thống lương hưu, bảo hiểm sức khỏe, mùa màng; nâng cao năng suất (social insurance) hay còn gọi thúc đẩy, gồm toàn bộ hoạt động trợ giúp xã hội, dinh dưỡng học đường, phổ cập giáo dục; khuôn khổ pháp lý/ chuyển hóa (social equity), gồm lương tối thiểu, chế độ thai sản, chống tham nhũng,… Như vậy, trên cơ sở tham khảo, nghiên cứu, phân tích kết quả nghiên cứu của hai công trình này, luận án kế thừa có chọn lọc những lý luận về BTXH trong việc xây dựng khái niệm BTXH, vai trò, nội dung hoạt động của cơ sở BTXH tại chương hai. Armando Barrientos and David Hulme (2008), “Social Protection for the Poor and Poorest: Concepts, Policies and Politics” (BTXH cho người nghèo và nghèo kinh niên: các khái niệm, chính sách và chính trị). Cuốn sách tập hợp nhiều bài nghiên cứu có giá trị khoa học liên quan đến BTXH, cơ sở BTXH. Phần lớn các bài viết tập trung vào phân tích khung của khái niệm BTXH trong mối tương quan với chính sách xóa đói giảm nghèo, đồng thời tham chiếu các nội dung hoạt động BTXH với chính sách giảm nghèo, xây dựng khung khái niệm BTXH mới.

Một số bài viết lại đề cập đến khái niệm cơ sở BTXH, vai trò của nó trong việc đảm bảo mức sống tối thiểu của nhóm xã hội bị tổn thương. Nhóm tác giả khẳng định, BTXH là một trong ba yếu tố của tăng trưởng và phát triển con người. Cơ sở để các tác giả xây dựng và mở rộng quan điểm về BTXH gồm ba vấn đề cơ bản: nguy cơ, nhu cầu cơ bản, khả năng phòng ngừa. Đồng thời, nhóm tác giả cho rằng một trong những yếu tố dẫn đến BTXH hoạt động kém hiệu quả là do lỗi thiết kế công cụ, chính sách hoạt động của cơ sở BTXH.

Trong đó, công trình tập trung phân tích các nội dung hoạt động của BTXH, chỉ rõ vai trò của cơ sở BTXH trong việc ngăn chặn những nguy cơ dẫn đến đói nghèo bằng chính sách hướng nghiệp và tạo việc làm của chính phủ thông qua Trung tâm giáo dục và hướng nghiệp cho nhóm xã hội dễ bị tổn thương. Từ đó, cơ sở BTXH kết hợp với một số hợp phần khác của BTXH để giúp nhóm xã hội dễ bị tổn thương hòa nhập cộng đồng và làm chủ cuộc sống. Công trình nghiên cứu này chú ý đến giải thích thuật ngữ BTXH, phân tích vai trò quan trọng của lưới an toàn, trợ giúp xã hội, bảo hiểm xã hội và quản lý rủi ro. Những khái niệm được đề cập đến trong công trình đều hướng đến việc tạo ra những chính sách và công cụ để cơ sở BTXH hoạt động có hiệu quả.

Theo các tác giả, các chính sách hoạt động của mạng lưới cơ sở BTXH đã tạo ra lưới an toàn, đảm bảo mức sống tối thiểu của nhóm xã hội dễ bị tổn thương, bảo vệ và giúp họ vượt qua khó khăn. Margaret Gosh, Carlo del Ninno, Emil Tesliuc (2009), “Bảo trợ và thúc đẩy xã hội: Thiết kế và triển khai các mạng lưới an sinh hiệu quả”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ