Tổng quan về luận án
Bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội tại Việt Nam giai đoạn 2011 - 2017 đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc hiện đại hóa hệ thống kết cấu cơ sở hạ tầng (CSHT) kỹ thuật trong điều kiện nguồn lực ngân sách nhà nước (NSNN) còn hạn chế và trần nợ công chịu áp lực lớn. Hình thức đối tác công tư (Public - Private Partnership - PPP) nổi lên như một phương thức huy động vốn và năng lực quản trị tiên tiến từ khu vực tư nhân nhằm chia sẻ gánh nặng đầu tư công. Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Tạ Văn Hưng (2019) tại Trường Đại học Thương Mại với đề tài "Quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng theo hình thức hợp tác công tư ở Việt Nam" là công trình nghiên cứu mang tính tiên phong, giải quyết toàn diện khoảng trống tri thức về quản lý nhà nước (QLNN) đối với toàn bộ chu trình dự án đầu tư xây dựng CSHT theo hình thức PPP.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được nhận diện: Trước thời điểm luận án công bố, các công trình học thuật trong nước chủ yếu tiếp cận PPP ở góc độ tư vấn chính sách vĩ mô đơn lẻ hoặc giới hạn trong lĩnh vực giao thông đường bộ (Đinh Sơn Hùng và Trần Gia Trung Đỉnh, 2007; Huỳnh Thị Thúy Giang, 2012; Nguyễn Thị Hồng Minh, 2016), thiếu vắng một khung lý thuyết tích hợp phân tích đa ngành (giao thông, năng lượng nhiệt điện, cấp nước sạch) và chưa chuẩn hóa được các tiêu chí đánh giá hiệu lực, hiệu quả quản lý dự án (QLDA) theo vòng đời dự án.
Luận án thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 3 giả thuyết tương ứng (Hypotheses - H):
- RQ1: Khung lý luận và các tiêu chí đánh giá QLDA đầu tư xây dựng CSHT theo hình thức PPP dưới góc độ quản lý nhà nước bao gồm những cấu phần nào?
H1: QLDA PPP chỉ đạt hiệu quả tối ưu khi quản lý đồng bộ 4 nội dung: Chiến lược/quy hoạch; Tổ chức bộ máy; Tổ chức thực hiện; Kiểm tra/giám sát/điều chỉnh. - RQ2: Thực trạng quản lý các dự án PPP tại Việt Nam giai đoạn 2011 - 2017 bộc lộ những điểm nghẽn và bất cập thể chế nào trong từng ngành hạ tầng cụ thể?
H2: Sự thiếu minh bạch trong khâu chỉ định thầu và cơ chế phân bổ rủi ro bất cân xứng là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến nguy cơ chậm tiến độ, đội vốn và xung đột lợi ích xã hội. - RQ3: Những giải pháp đột phá nào cần được triển khai để hoàn thiện QLDA đầu tư xây dựng CSHT theo PPP tại Việt Nam đến năm 2025, định hướng 2030?
H3: Việc thiết lập cơ quan quản lý chuyên trách (PPP Unit), chuẩn hóa quy trình phân tích tài chính (NPV, IRR) và hoàn thiện hệ thống luật chuyên ngành là điều kiện tiên quyết nâng cao hiệu lực quản lý.
Về quy mô và phạm vi nghiên cứu: Luận án phân tích tổng thể hơn 200 dự án PPP tại Việt Nam với tổng mức vốn đầu tư tư nhân huy động đạt khoảng 6,7 tỉ USD. Khảo sát thực chứng được tiến hành trên mẫu gồm 285 phiếu hợp lệ từ các doanh nghiệp/nhà đầu tư tư nhân (trên 350 phiếu phát ra), 90 phiếu hợp lệ từ các cơ quan QLNN (trên 100 phiếu phát ra) và 40 chuyên gia tham gia phỏng vấn chuyên sâu. Nghiên cứu tập trung vào 3 lĩnh vực hạ tầng trọng yếu: giao thông đường bộ (BOT Cai Lậy, BOT Hà Nội - Bắc Giang, BOT Hòa Lạc - Hòa Bình, Cao tốc Dầu Giây - Phan Thiết), năng lượng (BOT Nhiệt điện Phú Mỹ 2) và các hệ thống cấp nước sạch đô thị.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về PPP cho thấy sự phát triển qua nhiều trường phái lý thuyết. Dòng nghiên cứu về chính sách công và Quản lý công mới (New Public Management - NPM) coi PPP là công cụ cải cách khu vực công nhằm tối ưu hóa nguồn lực xã hội (Pollitt, 2005). Dưới góc độ tài chính dự án, Grimsey và Lewis (2004) trong công trình "Public Private Partnerships: The Worldwide Revolution in Infrastructure Provision and Project Finance" đã định hình PPP như một giải pháp tài chính vi mô phức hợp, nơi giá trị tài sản công được tối đa hóa thông qua cơ chế chuyển giao rủi ro cho khu vực tư nhân. Klijn và Teisman (2002) tiếp cận PPP qua Lý thuyết Hợp đồng không hoàn chỉnh (Incomplete Contract Theory), chỉ ra rằng tính bất định của các dự án dài hạn đòi hỏi sự tương tác và quản trị niềm tin liên tục giữa hai khu vực công - tư thay vì các giao dịch thuần túy trên thị trường.
Y văn ghi nhận những tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai luồng quan điểm đối lập:
- Trường phái tối ưu hóa giá trị đồng tiền (Value for Money - VfM): Ủng hộ PPP mạnh mẽ (Li et al., 2003; Yescombe, 2007; ADB, 2008), lập luận rằng khu vực tư nhân có năng lực quản trị rủi ro thi công, công nghệ và vận hành vượt trội, giúp tiết kiệm chi phí vòng đời dự án (Life Cycle Costing).
- Trường phái phản biện rủi ro thể chế: Cảnh báo các thất bại thị trường và chi phí giao dịch ẩn (Akitoye et al., 2003; Ricardo Hausmann, 2018). Hausmann (2018) ví von PPP như một bản hòa tấu phức tạp, nơi chính phủ phải đối mặt với "bẫy động cơ" (incentive problems) và "rủi ro tài khóa tiềm tàng" (fiscal contingent liabilities). Nyagwachi và Smallwood (2007) khi khảo sát các dự án đường bộ tại Nam Phi đã chứng minh sự thiếu hụt năng lực quản lý của cơ quan công quyền sẽ biến PPP thành công cụ chuyển dịch gánh nặng chi phí lên người sử dụng dịch vụ công.
Vị thế học thuật của luận án (Positioning): Đặt trong bối cảnh các quốc gia đang chuyển đổi, luận án của Tạ Văn Hưng so sánh trực diện mô hình quản lý PPP tại Việt Nam với các điển hình quốc tế:
- Canada: Hệ thống quản trị tập trung thông qua cơ quan chuyên trách PPP Canada và Partnerships British Columbia, áp dụng mô hình định lượng VfM chuẩn hóa và quy trình thẩm định rủi ro nghiêm ngặt.
- Chile và Mexico: Kinh nghiệm của Vickram (2009) giai đoạn 1993 - 2001 cho thấy việc thiếu minh bạch trong dự báo lưu lượng giao thông dẫn đến nguy cơ vỡ phương án tài chính và tái đàm phán hợp đồng tốn kém.
- Trung Quốc và Ấn Độ: Kinh nghiệm phân tích chi phí - lợi ích và bảo lãnh doanh thu tối thiểu trong môi trường thể chế chưa hoàn thiện (Huỳnh Thị Thúy Giang, 2012; Department of Economic Affairs India, 2011).
Luận án khẳng định sự tiến bộ vượt bậc bằng cách lấp đầy khoảng trống nghiên cứu: tích hợp lý thuyết quản lý dự án hiện đại vào thực tiễn quản lý nhà nước đa ngành tại Việt Nam, phân định rõ ràng các hình thức hợp đồng BOT, BTO, BT, BOO, BTL, BLT, O&M.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án kế thừa và phát triển Lý thuyết Quản lý khoa học (Scientific Management) của Frederick Winslow Taylor (1856 - 1916) trong việc chuẩn hóa các công đoạn quản trị dự án thành chuỗi 5 bước logic: Hình thành ý tưởng $\rightarrow$ Lập kế hoạch $\rightarrow$ Thực hiện $\rightarrow$ Theo dõi/kiểm soát $\rightarrow$ Kết thúc dự án. Đồng thời, tác giả mở rộng Lý thuyết Hợp đồng không hoàn chỉnh và Lý thuyết Phân bổ rủi ro (Grimsey & Lewis, 2004) khi áp dụng vào bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển.
Bốn mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions) được luận án xác lập:
- Mệnh đề 1 (P1): Hiệu quả quản lý dự án PPP là hàm số đồng biến của mức độ hoàn thiện thể chế và tính minh bạch trong quy trình đấu thầu cạnh tranh quốc tế.
- Mệnh đề 2 (P2): Rủi ro dự án PPP đạt mức tối thiểu khi nguyên tắc "bên nào có năng lực kiểm soát rủi ro tốt hơn sẽ chịu trách nhiệm chính đối với rủi ro đó" được luật hóa trong hợp đồng dự án.
- Mệnh đề 3 (P3): Tính bền vững tài chính của dự án PPP phụ thuộc vào tính chuẩn xác của các tham số dự báo kinh tế vĩ mô (lạm phát, lãi suất, lưu lượng sử dụng) được tích hợp trong mô hình định giá dịch vụ công.
- Mệnh đề 4 (P4): Mâu thuẫn xã hội trong các dự án BOT hạ tầng giao thông tỷ lệ nghịch với mức độ tham vấn cộng đồng và mức độ sẵn có của các tuyến đường thay thế không thu phí.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết: Lý thuyết Quản lý dự án theo tiêu chuẩn quốc tế (PMI, ISO 9000:2000), Lý thuyết Quản lý công mới (NPM) và Lý thuyết Kinh tế học thể chế.
Khung phân tích xác lập rõ các điều kiện biên (boundary conditions): Áp dụng đối với các dự án xây dựng CSHT kỹ thuật có quy mô vốn lớn, chu kỳ vòng đời dài (thường từ 20 đến 50 năm), có sự kết hợp giữa vốn NSNN, vốn chủ sở hữu tư nhân và vốn vay thương mại/ODA tại Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan hậu thực chứng (Post-positivism) kết hợp Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa mức độ (Multi-level Mixed Methods Design) kết hợp chặt chẽ giữa định tính và định lượng:
- Cấp độ vĩ mô: Đánh giá thể chế, chính sách và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (Nghị định 108/2009/NĐ-CP, Nghị định 24/2011/NĐ-CP, Nghị định 15/2015/NĐ-CP, Nghị định 30/2015/NĐ-CP, Nghị định 59/2015/NĐ-CP, Nghị định 63/2018/NĐ-CP, Luật Đầu tư 2014, Luật Xây dựng 2014, Luật Đầu tư công 2014).
- Cấp độ vi mô: Phân tích dữ liệu vận hành kỹ thuật - tài chính của các dự án điển hình cụ thể.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu được thiết kế theo cấu trúc tam giác hóa (Triangulation):
"Dự án là một nỗ lực tạm thời được thực hiện để tạo ra một sản phẩm hoặc dịch vụ duy nhất" (Viện Nghiên cứu Quản lý dự án Quốc tế - PMI).
"Dự án là một quá trình đơn nhất, gồm một tập hợp các hoạt động có phối hợp và được kiểm soát, có thời hạn bắt đầu và kết thúc, được tiến hành để đạt được mục tiêu phù hợp với các yêu cầu quy định, bao gồm cả các ràng buộc về thời gian, chi phí và nguồn lực" (TCVN ISO 9000:2000).
Giao thức chọn mẫu (Sampling Protocol):
- Khảo sát định lượng: Lập mẫu thuận tiện có định hướng đối với các chủ thể tham gia dự án PPP tại Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Công Thương, Bộ Xây dựng, các Sở Kế hoạch và Đầu tư địa phương, cùng các nhà đầu tư hạ tầng lớn. Tổng số phiếu phát ra là 450 phiếu, thu về 375 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi chung đạt 83.33%).
- Phỏng vấn chuyên sâu định tính: 40 chuyên gia gồm cán bộ cấp vụ/cục, chuyên gia kinh tế độc lập từ các viện nghiên cứu, trường đại học và giám đốc điều hành doanh nghiệp PPP.
Data và phân tích
Dữ liệu khảo sát được làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS 20.0. Thang đo Likert 5 mức độ được chuẩn hóa (1: Rất thấp/Rất không đồng ý $\rightarrow$ 5: Rất cao/Rất đồng ý; quy ước: $<3.0$: Thấp; $3.0 - 4.0$: Trung bình; $>4.0$: Cao). Độ tin cậy thang đo được kiểm định qua hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha > 0.70$).
Phân tích hiệu quả tài chính và kinh tế dự án sử dụng hai chỉ số cốt lõi:
-
Giá trị hiện tại ròng (Net Present Value - NPV): $$NPV = \sum_{t=0}^{n} \frac{B_t - C_t}{(1 + r)^t}$$ Trong đó: $B_t$ là dòng lợi ích năm $t$; $C_t$ là dòng chi phí năm $t$; $r$ là tỷ suất chiết khấu; $n$ là vòng đời dự án.
-
Tỷ suất sinh lời nội bộ (Internal Rate of Return - IRR): $$NPV = \sum_{t=0}^{n} \frac{B_t - C_t}{(1 + IRR)^t} = 0$$
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu mang lại 5 phát hiện thực chứng mang tính bước ngoặt về thực trạng quản lý dự án PPP tại Việt Nam:
- Thực trạng chỉ định thầu chiếm tỷ lệ áp đảo: Đa số các dự án BOT, BT, BTO trong giai đoạn khảo sát đều áp dụng hình thức chỉ định thầu thay vì đấu thầu rộng rãi quốc tế, làm suy giảm tính minh bạch, hạn chế áp lực cạnh tranh công nghệ và tiềm ẩn nguy cơ tham nhũng, đội vốn đầu tư.
- Bất cân xứng nghiêm trọng trong cơ chế phân bổ rủi ro: Khác với chuẩn mực quốc tế (Grimsey & Lewis, 2004), các hợp đồng PPP tại Việt Nam thiếu cơ chế bảo lãnh của Chính phủ về rủi ro doanh thu tối thiểu, rủi ro chuyển đổi ngoại tệ và rủi ro thay đổi chính sách pháp luật. Gánh nặng tài chính chủ yếu dồn lên nhà đầu tư tư nhân và các ngân hàng thương mại trong nước.
- Bất cập vị trí đặt trạm thu phí và định giá phí dịch vụ BOT giao thông: Xuất hiện nhiều trạm thu phí không đảm bảo cự ly tiêu chuẩn tối thiểu 70 km, thu phí trên các tuyến đường nâng cấp, cải tạo độc đạo (điển hình như BOT Cai Lậy, BOT Hà Nội - Bắc Giang, BOT Hòa Lạc - Hòa Bình), tước bỏ quyền lựa chọn của người dân, kích hoạt sự phản đối mạnh mẽ từ cộng đồng xã hội.
- Sai lệch trong xác định tổng mức đầu tư và giá trị quỹ đất đối ứng tại các dự án BT: Việc thiếu cơ chế thẩm định độc lập dẫn đến tình trạng dự toán công trình BT bị đẩy cao, trong khi giá trị quỹ đất thanh toán đối ứng bị định giá thấp hơn giá thị trường, gây thất thoát tài sản công.
- Năng lực thể chế quản lý nhà nước bị phân mảnh: Sự phân cấp quản lý chưa đi đôi với năng lực giám sát; thiếu vắng một cơ quan quản trị PPP tập trung (PPP Unit). Các văn bản điều chỉnh (Nghị định 108/2009/NĐ-CP $\rightarrow$ Nghị định 15/2015/NĐ-CP $\rightarrow$ Nghị định 63/2018/NĐ-CP) liên tục thay đổi, thiếu tính nhất quán và hiệu lực pháp lý chưa đủ cao.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Bổ sung mô hình tích hợp 4 nội dung quản lý nhà nước và 5 tiêu chí đánh giá hiệu quả dự án PPP vào hệ thống lý luận quản lý kinh tế tại các nước đang phát triển.
- Hàm ý phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình tam giác hóa dữ liệu, kết hợp phân tích tài chính vi mô (NPV, IRR) với đánh giá thể chế vĩ mô.
- Hàm ý thực tiễn và chính sách:
- Hoàn thiện khung pháp lý: Đề xuất cấp bách cần ban hành một đạo luật chuyên biệt (Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư - PPP) nhằm thống nhất toàn bộ các quy định phân tán tại Luật Đấu thầu, Luật Xây dựng, Luật Đầu tư công.
- Thiết lập cơ quan chuyên trách: Thành lập Cục/Ban Quản lý PPP chuyên trách (PPP Unit) trực thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư để làm đầu mối chuẩn hóa hợp đồng mẫu, hướng dẫn phân tích khả năng sinh lời và thẩm định giá trị VfM.
- Công khai, minh bạch quy hoạch và đấu thầu: Bắt buộc áp dụng đấu thầu cạnh tranh điện tử; xóa bỏ cơ chế "chỉ định thầu"; công khai số liệu lưu lượng phương tiện qua hệ thống thu phí không dừng (ETC).
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn thời gian và khung chính sách: Dữ liệu nghiên cứu tập trung giai đoạn 2011 - 2017, thời điểm các dự án PPP vận hành dưới các Nghị định của Chính phủ, chưa bao hàm dữ liệu thực thi sau khi Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư (Luật PPP năm 2020) có hiệu lực.
- Giới hạn ngành nghiên cứu: Mặc dù đã khảo sát 3 lĩnh vực (giao thông, nhiệt điện, cấp nước), luận án chưa mở rộng sang các lĩnh vực hạ tầng xã hội quan trọng như y tế, giáo dục, xử lý chất thải rắn và hạ tầng công nghệ thông tin.
- Giới hạn kỹ thuật mô hình hóa: Chủ yếu sử dụng thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích bảng tài chính, chưa ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc phân tích chuỗi định lượng phức hợp (Dynamic Panel Data).
- Giới hạn tiếp cận dữ liệu nhạy cảm: Một số số liệu tài chính chi tiết, chi phí thực tế và hồ sơ đàm phán hợp đồng mật giữa cơ quan nhà nước và nhà đầu tư chưa được tiếp cận đầy đủ do rào cản bảo mật thông tin.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM-PLS) để lượng hóa mức độ tác động của các rào cản thể chế đến chỉ số sinh lời IRR và quyết định đầu tư của nhà tài trợ quốc tế.
- Nghiên cứu mô hình PPP trong lĩnh vực y tế, giáo dục và chuyển đổi số hạ tầng đô thị thông minh.
- Phân tích kinh tế lượng về tác động của cơ chế chia sẻ rủi ro doanh thu (Risk-sharing Mechanisms) theo quy định của Luật PPP mới đối với nợ tiềm tàng của quốc gia.
- Nghiên cứu cơ chế tài chính xanh (Green Finance) và trái phiếu hạ tầng cho các dự án PPP năng lượng tái tạo tại Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Quản lý kinh tế, Quản trị kinh doanh và Tài chính công; mở ra hướng tiếp cận liên ngành giữa khoa học quản lý và kỹ thuật xây dựng.
- Tác động đối với ngành xây dựng và tài chính: Cung cấp cho các doanh nghiệp xây dựng, nhà phát triển hạ tầng và ngân hàng thương mại công cụ đánh giá rủi ro hợp đồng, lập mô hình tài chính tiền khả thi và tối ưu hóa chi phí vòng đời dự án.
- Tác động chính sách quốc gia: Các kết quả khảo sát thực chứng và luận cứ khoa học của luận án đã đóng góp trực tiếp vào quá trình phản biện chính sách, cung cấp cơ sở thực tiễn phục vụ soạn thảo và ban hành Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư số 64/2020/QH14 của Quốc hội Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết hoàn chỉnh, phương pháp thiết kế công cụ khảo sát Likert và các hướng nghiên cứu mở rộng về kinh tế thể chế.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước (Bộ Kế hoạch & Đầu tư, Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Tài chính, UBND các tỉnh): Vận dụng bộ tiêu chí 5 thành phần (Hiệu lực, Hiệu quả, Khả thi, Phù hợp, Bền vững) để thẩm định, lựa chọn dự án ưu tiên và giám sát hợp đồng PPP.
- Doanh nghiệp và Nhà đầu tư tư nhân: Hiểu rõ quy trình pháp lý, nhận diện cấu trúc phân bổ rủi ro, nâng cao năng lực lập hồ sơ dự thầu cạnh tranh và thương thảo hợp đồng kinh doanh.
- Tổ chức tài chính, Ngân hàng thương mại: Có cơ sở khoa học để đánh giá rủi ro tín dụng đối với các khoản vay tài trợ dự án CSHT có thời gian hoàn vốn kéo dài 15 - 30 năm.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Luận án đã mở rộng Lý thuyết Quản lý khoa học của Frederick Taylor và Lý thuyết Hợp đồng không hoàn chỉnh (Hart & Moore, 1990; Klijn & Teisman, 2002) bằng việc xây dựng Khung quản lý nhà nước 4 giai đoạn tích hợp (Chiến lược/quy hoạch $\rightarrow$ Tổ chức bộ máy $\rightarrow$ Tổ chức thực hiện $\rightarrow$ Giám sát/xử lý vi phạm) gắn kết với 5 tiêu chí đánh giá hiệu năng PPP tại một nền kinh tế đang phát triển.
2. Đột phá phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu tiền nhiệm?
Trả lời: So với các nghiên cứu trước (Đinh Sơn Hùng, 2007; Huỳnh Thị Thúy Giang, 2012) vốn chỉ dùng phương pháp định tính đơn thuần, luận án thiết lập phương pháp hỗn hợp quy mô lớn: tam giác hóa dữ liệu từ khảo sát 375 mẫu định lượng (285 DN + 90 cán bộ nhà nước) xử lý trên SPSS 20.0, phỏng vấn sâu 40 chuyên gia đầu ngành, kết hợp mô hình dòng tiền chiết khấu kiểm định NPV và IRR trên các dự án đa ngành thực tế.
3. Phát hiện thực chứng gây bất ngờ nhất có sự hỗ trợ của dữ liệu là gì?
Trả lời: Tỷ lệ áp dụng hình thức chỉ định thầu tại các dự án PPP giai đoạn 2011 - 2017 chiếm đa số tuyệt đối, trái ngược hoàn toàn với nguyên lý kinh tế học về thị trường cạnh tranh. Đi kèm với đó là phát hiện về việc hầu hết các dự án BOT giao thông đường bộ được triển khai trên các trục quốc lộ huyết mạch độc đạo hiện hữu thay vì làm đường mới, dẫn đến xung đột lợi ích gay gắt giữa người sử dụng và nhà đầu tư.
4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Trả lời: Có. Luận án mô tả chi tiết bảng hỏi điều tra (Phụ lục), thang đo 5 mức Likert, quy trình chọn mẫu phân tầng, quy chuẩn tính toán tài chính chiết khấu dòng tiền (NPV, IRR) và giao thức phỏng vấn bán cấu trúc, cho phép các nhà nghiên cứu tái lập hoàn toàn quy trình khảo sát trong các giai đoạn thể chế mới.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) được phác thảo như thế nào?
Trả lời: Hướng tới giai đoạn 2020 - 2030, trọng tâm nghiên cứu cần dịch chuyển sang: (i) Đánh giá hiệu lực thực thi của Luật PPP 2020; (ii) Thiết kế cơ chế chia sẻ doanh thu và quỹ bù đắp tài chính (Viability Gap Funding - VGF); (iii) Đổi mới tài chính hạ tầng thông qua chứng khoán hóa tài sản PPP và Trái phiếu xanh; (iv) Quản trị PPP trong chuyển đổi năng lượng công bằng và hạ tầng thích ứng biến đổi khí hậu.
Kết luận
- Hệ thống hóa và phát triển toàn diện cơ sở lý luận về quản lý dự án đầu tư xây dựng CSHT theo hình thức hợp tác công tư (PPP) dưới góc độ quản lý nhà nước.
- Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá chuẩn xác gồm 5 thành tố: Hiệu lực quản lý, Hiệu quả kinh tế - xã hội, Tính khả thi tài chính/kỹ thuật, Tính phù hợp quy hoạch và Tính bền vững môi trường/xã hội.
- Thực hiện khảo sát thực chứng quy mô lớn (375 mẫu khảo sát định lượng, 40 chuyên gia phỏng vấn sâu) phản ánh trung thực diện mạo quản lý PPP tại Việt Nam giai đoạn 2011 - 2017.
- Chỉ rõ 5 điểm nghẽn then chốt của thực tiễn: Lạm dụng chỉ định thầu, phân bổ rủi ro bất bình đẳng, xung đột vị trí trạm thu phí BOT, định giá sai lệch quỹ đất dự án BT và hệ thống thể chế dưới luật phân mảnh.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi: Xây dựng Luật PPP chuyên ngành, thành lập cơ quan chuyên trách độc lập (PPP Unit), chuẩn hóa quy trình phân tích rủi ro tài chính và công khai minh bạch đấu thầu dự án.
- Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật liên ngành có giá trị lâu dài, đóng góp nền tảng lý luận và thực tiễn vững chắc cho công cuộc phát triển kết cấu hạ tầng hiện đại tại Việt Nam và các quốc gia đang phát triển.