Luận án TS: Quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam, phân tích và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Hành chính Quốc gia

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

270
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG SỐ LIỆU, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Những công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

1.2. Nghiên cứu về di sản văn hóa, di sản văn hóa vật thể và di sản văn hóa vật thể thế giới

1.3. Những công trình nghiên cứu liên quan đến quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới

1.4. Những công trình nghiên cứu liên quan đến di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam

1.5. Đánh giá kết quả tổng quan tình hình nghiên cứu và vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu

1.5.1. Những nội dung các công trình nghiên cứu đã đề cập

1.5.2. Những kết quả nghiên cứu luận án có thể kế thừa

1.5.3. Vấn đề đặt ra cho đề tài luận án cần tiếp tục nghiên cứu

1.6. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DI SẢN VĂN HÓA VẬT THỂ THẾ GIỚI

2.1. Một số khái niệm cơ bản liên quan đến đề tài luận án

2.1.1. Văn hóa và di sản văn hóa

2.1.2. Di sản văn hóa vật thể thế giới

2.1.3. Quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới. Vai trò và yếu tố tác động đến quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới

2.1.3.1. Vai trò quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới
2.1.3.2. Các yếu tố tác động đến quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới

2.2. Nội dung quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới

2.2.1. Xây dựng và chỉ đạo thực hiện chiến lược, quy hoạch, kế hoạch bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa vật thể thế giới

2.2.2. Ban hành và tổ chức thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật về di sản văn hóa vật thể thế giới

2.2.3. Kiện toàn tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới

2.2.4. Xây dựng và phát triển đội ngũ công chức quản lý và viên chức chuyên môn về di sản văn hóa vật thể thế giới

2.2.5. Hỗ trợ và huy động nguồn lực tài chính cho hoạt động di sản văn hóa vật thể thế giới

2.2.6. Thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm pháp luật về di sản văn hóa vật thể thế giới

2.2.7. Tổ chức và thực hiện hoạt động nghiên cứu khoa học, hợp tác quốc tế trong lĩnh vực di sản văn hóa vật thể thế giới

2.3. Kinh nghiệm quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới của một số quốc gia và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

2.3.1. Kinh nghiệm quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới của Campuchia, Trung Quốc, Nhật Bản

2.3.2. Bài học kinh nghiệm quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới có giá trị tham khảo cho Việt Nam

2.4. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DI SẢN VĂN HÓA VẬT THỂ THẾ GIỚI TẠI VIỆT NAM

3.1. Khái quát về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam

3.2. Số lượng di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam

3.3. Đặc trưng di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam

3.4. Phân tích thực trạng quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam

3.4.1. Xây dựng và chỉ đạo thực hiện chiến lược, quy hoạch, kế hoạch bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam

3.4.2. Ban hành và tổ chức thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam

3.4.3. Kiện toàn tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam

3.4.4. Xây dựng và phát triển đội ngũ công chức quản lý nhà nước và viên chức chuyên môn về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam

3.5. Hỗ trợ, huy động nguồn lực tài chính và cơ sở vật chất để bảo tồn di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam

3.6. Thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm pháp luật về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam

3.7. Tổ chức và thực hiện nghiên cứu khoa học, hợp tác quốc tế trong lĩnh vực di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam

3.8. Đánh giá thực trạng quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam

3.9. Kết quả đạt được trong quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam

3.10. Hạn chế trong quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam

3.11. Nguyên nhân hạn chế trong quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam

3.12. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DI SẢN VĂN HÓA VẬT THỂ THẾ GIỚI TẠI VIỆT NAM

4.1. Quan điểm và định hướng hoàn thiện quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam

4.1.1. Quan điểm về văn hóa và di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam

4.1.2. Định hướng hoàn thiện quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam

4.2. Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam

4.2.1. Xây dựng và hoàn thiện chiến lược, quy hoạch, kế hoạch theo hướng phát triển liên kết chuỗi di sản văn hóa vật thể thế giới tại địa phương và vùng có di sản văn hóa vật thể thế giới

4.2.2. Cụ thể hóa và triển khai thực hiện kịp thời hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam

4.2.3. Kiện toàn tổ chức bộ máy nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam theo hướng tinh gọn và thống nhất

4.2.4. Nâng cao năng lực đội ngũ công chức, viên chức theo hướng chuẩn hóa và chuyên môn hóa về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam

4.2.5. Tăng mức đầu tư từ ngân sách nhà nước, khuyến khích xã hội hóa huy động nguồn lực, phân bổ hợp lý và sử dụng hiệu quả nguồn lực tài chính đối với di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam

4.2.6. Tăng cường hoạt động thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các vi phạm pháp luật về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam

4.2.7. Đẩy mạnh nghiên cứu khoa học công nghệ, chuyển đổi số và hợp tác quốc tế trong lĩnh vực di sản văn hóa vật thể thế giới

4.2.8. Hoàn thiện phân cấp và cụ thể hóa quy chế phối hợp trong quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam

4.3. Một số khuyến nghị

4.3.1. Đối với Trung ương

4.3.2. Đối với chính quyền địa phương nơi có di sản văn hóa vật thể thế giới

4.4. Kết luận chương 4

DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU, BÀI VIẾT CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam

Quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam là một lĩnh vực quan trọng, phản ánh sự quan tâm của chính phủ đối với việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa. Di sản văn hóa vật thể không chỉ là tài sản của quốc gia mà còn là di sản chung của nhân loại. Việt Nam đã được UNESCO công nhận 8 di sản văn hóa vật thể thế giới, điều này khẳng định giá trị văn hóa và lịch sử của đất nước. Tuy nhiên, việc quản lý di sản này vẫn gặp nhiều thách thức, cần có những giải pháp hiệu quả để bảo tồn và phát huy giá trị của chúng.

1.1. Khái niệm và vai trò của di sản văn hóa vật thể

Di sản văn hóa vật thể bao gồm các công trình kiến trúc, di tích lịch sử và các hiện vật có giá trị văn hóa. Vai trò của di sản này không chỉ nằm ở giá trị lịch sử mà còn trong việc phát triển kinh tế và du lịch. Việc bảo tồn di sản văn hóa vật thể giúp duy trì bản sắc văn hóa dân tộc và tạo ra nguồn lực cho phát triển bền vững.

1.2. Tình hình di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam

Việt Nam hiện có 8 di sản văn hóa vật thể thế giới được UNESCO công nhận, bao gồm các di sản như Vịnh Hạ Long, Quần thể di tích Cố đô Huế. Những di sản này không chỉ thu hút khách du lịch mà còn góp phần nâng cao nhận thức về giá trị văn hóa của đất nước. Tuy nhiên, việc bảo tồn và phát huy giá trị của chúng vẫn còn nhiều hạn chế.

II. Vấn đề và thách thức trong quản lý di sản văn hóa vật thể tại Việt Nam

Quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều vấn đề và thách thức. Tình trạng xâm hại, lấn chiếm di sản, cùng với việc thiếu nguồn lực và sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý là những vấn đề nổi bật. Ngoài ra, sự thiếu hụt về kiến thức và kỹ năng của đội ngũ cán bộ quản lý cũng là một trong những nguyên nhân dẫn đến hiệu quả quản lý chưa cao.

2.1. Tình trạng xâm hại và lấn chiếm di sản

Nhiều di sản văn hóa vật thể tại Việt Nam đang bị xâm hại nghiêm trọng do các hoạt động xây dựng và khai thác không đúng quy định. Việc lấn chiếm đất đai xung quanh các di sản cũng gây ra nhiều khó khăn trong công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản.

2.2. Thiếu nguồn lực và sự phối hợp trong quản lý

Nhiều cơ quan quản lý di sản văn hóa vật thể hoạt động độc lập, thiếu sự phối hợp chặt chẽ. Điều này dẫn đến việc quản lý không hiệu quả, gây khó khăn trong việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản. Ngoài ra, nguồn lực tài chính cho hoạt động bảo tồn cũng còn hạn chế.

III. Phương pháp và giải pháp cải thiện quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể

Để cải thiện quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể, cần áp dụng các phương pháp và giải pháp đồng bộ. Việc xây dựng chiến lược bảo tồn, phát huy giá trị di sản, cùng với việc nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý là rất cần thiết. Ngoài ra, cần có sự tham gia của cộng đồng và các tổ chức xã hội trong công tác bảo tồn di sản.

3.1. Xây dựng chiến lược bảo tồn và phát huy giá trị di sản

Chiến lược bảo tồn cần được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn, xác định rõ mục tiêu và phương pháp thực hiện. Việc phát huy giá trị di sản thông qua các hoạt động du lịch, giáo dục cũng cần được chú trọng.

3.2. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý

Đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý di sản là rất quan trọng. Cần tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về quản lý di sản văn hóa, giúp cán bộ có kiến thức và kỹ năng cần thiết để thực hiện nhiệm vụ.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về quản lý di sản văn hóa vật thể

Nghiên cứu về quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể đã chỉ ra nhiều kết quả tích cực trong việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản. Các mô hình quản lý hiệu quả đã được áp dụng tại một số địa phương, góp phần nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị di sản. Tuy nhiên, vẫn cần tiếp tục nghiên cứu và cải tiến để đạt được hiệu quả cao hơn.

4.1. Mô hình quản lý hiệu quả tại một số địa phương

Một số địa phương đã áp dụng mô hình quản lý di sản hiệu quả, kết hợp giữa nhà nước và cộng đồng. Mô hình này không chỉ giúp bảo tồn di sản mà còn tạo ra nguồn thu từ du lịch, nâng cao đời sống người dân.

4.2. Đánh giá kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc quản lý di sản văn hóa vật thể cần được cải thiện hơn nữa. Các giải pháp đề xuất từ nghiên cứu đã được áp dụng và mang lại hiệu quả tích cực, nhưng cần tiếp tục theo dõi và điều chỉnh để phù hợp với thực tiễn.

V. Kết luận và tương lai của quản lý di sản văn hóa vật thể tại Việt Nam

Quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể tại Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội và thách thức. Việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản không chỉ là trách nhiệm của nhà nước mà còn cần sự tham gia của toàn xã hội. Tương lai của quản lý di sản văn hóa vật thể phụ thuộc vào sự đồng lòng và nỗ lực của tất cả các bên liên quan.

5.1. Tầm quan trọng của việc bảo tồn di sản văn hóa

Bảo tồn di sản văn hóa vật thể không chỉ là nhiệm vụ của nhà nước mà còn là trách nhiệm của mỗi công dân. Việc nâng cao nhận thức về giá trị di sản sẽ góp phần bảo vệ và phát huy giá trị văn hóa của dân tộc.

5.2. Định hướng tương lai cho quản lý di sản văn hóa vật thể

Trong tương lai, cần tiếp tục hoàn thiện các chính sách và quy định pháp luật về quản lý di sản văn hóa vật thể. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực bảo tồn di sản, học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia khác.

23/07/2025
Luận án tiến sĩ quản lý công đề tài quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. Những công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Nghiên cứu về di sản văn hóa, di sản văn hóa vật thể và di sản văn hóa vật thể thế giới Nghiên cứu về di sản văn hóa, di sản VHVTTG được nhiều nhà nghiên cứu trong và ngoài nước quan tâm. Việc nghiên cứu được tiếp cận dưới nhiều góc độ của các ngành khoa học.

Một số công trình nghiên cứu liên quan như: Công trình nghiên cứu “Managing Tourism at World Heritage Sites” (Quản lý du lịch tại các khu di sản thế giới) của tác giả Arthur Pederson, xuất bản năm 2002 [165], dưới sự hỗ trợ sáng kiến cho Trung tâm Di sản thế giới của UNESCO là tổ chức TEMA và UNEP (Chương trình Môi trường của Liên hiệp Quốc). Đây là tài liệu hướng dẫn cho các nhà quản lý thuộc các khu di sản thế giới. Nội dung nghiên cứu được đề cập đồng thời cũng là tài liệu hướng dẫn cho những người làm công tác du lịch, giúp họ có thể đồng hành với các nhà quản lý để đảm bảo sự phát triển bền vững tại các khu di sản thế giới. Nội dung tài liệu đã đề cập tới các vấn đề như: tiếp thị và xử lý rủi ro trong thương trường, quản lý kinh doanh, phương pháp tiếp cận thực tế.

Những lý luận này có thể giúp cho nhà quản lý các khu di sản thế giới trong việc hoạch định và phát triển các kế hoạch tổng thể của khu di sản phù hợp với yêu cầu thực tiễn. Cuốn sách tiếng Việt của Paul Eagles: “Du lịch bền vững trong những khu vực được bảo vệ” do Ủy ban Liên chính phủ Bảo vệ Di sản Bảo toàn Thiên nhiên Thế giới (UNEP, IUCN) và Tổ chức Du lịch thế giới (UNWTO) xuất bản năm 2002 [181]. Nội dung cuốn sách đề cập đến du lịch và những vấn đề du lịch trong các khu di sản văn hóa được bảo vệ. Nội dung cuốn sách đã phản ánh mối quan hệ giữa hoạt động phát triển du lịch bền vững với bảo tồn di sản trong các khu vực di sản được bảo vệ.

11 Cuốn sách “Bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống Việt Nam trong đổi mới và hội nhập” của tác giả Ngô Đức Thịnh (Chủ biên) (2009), NXB. Chính trị Quốc gia - Sự thật [131]. Nội dung cuốn sách nêu những cơ hội và thách thức trong hoạt động bảo tồn giá trị văn hóa truyền thống của Việt Nam trong tiến trình đổi mới và hội nhập quốc tế. Nội dung nghiên cứu cũng đề cập đến trách nhiệm và hành động của con người trong việc gìn giữ những giá trị văn hóa truyền thống.

Cuốn sách “Đình Chùa Lăng Miếu - Di sản văn hóa vật thể của người Việt tại thành phố Hồ Chí Minh”, tác giả Hồ Sơn Diệp và Nguyễn Văn Hiệp, do NXB. Tổng hợp thành phố Hồ Chí Minh phát hành năm 2013 [40]. Nội dung nghiên cứu về thiết chế văn hóa tâm linh, đặc điểm và hiện trạng Đình Chùa Lăng Miếu, một số Đình Chùa Lăng Miếu tiêu biểu của người Việt và vấn đề bảo tồn giá trị văn hóa vật thể của Đình Chùa Lăng Miếu của người Việt ở thành phố Hồ Chí Minh trong thời kì đô thị hóa. Cuốn sách “Di sản văn hóa Việt Nam, Bản sắc và những vấn đề về quản lý, bảo tồn” của tác giả Nguyễn Thịnh, do NXB.

Xây dựng phát hành năm 2012 [132]. Nội dung nghiên cứu đề cập đến sự tác động của yếu tố kinh tế thị trường và toàn cầu hóa đến những DSVH ở Việt Nam; Làm thế nào để bảo tồn được những DSVH và giữ gìn bản sắc văn hóa Việt Nam trước tác động của văn hóa ngoại lai; sự hòa nhập văn hóa Việt Nam với văn hóa thế giới nhưng không bị hòa tan. Bài viết của tác giả Phạm Sanh Châu: “Sức sống cho sự tồn tại của di sản văn hóa”, Tạp chí Di sản văn hóa số 34 (2011) [18]. Tác giả đã nghiên cứu và đưa ra nhận định sâu sắc về DSVH Việt Nam, các DSVH vật thể của Việt Nam được UNESCO công nhận là di sản VHVTTG.

Bài viết có nêu, danh hiệu UNESCO rất uy tín, bởi vì, UNESCO là tổ chức chuyên môn duy nhất trong hệ thống Liên Hợp Quốc, được giao chức năng công nhận danh hiệu di sản trên thế giới, UNESCO đã góp phần làm sống lại và nâng cao hình ảnh cho di sản đất nước Việt Nam. UNESCO xây dựng được mạng lưới chuyên gia ở khắp nơi cùng với 12 các tiêu chí xét duyệt khắt khe thông qua các văn bản pháp lý như công ước, tuyên bố, chương trình và cuối cùng là luôn có một hội đồng được hình thành với các tiêu chí khác nhau để xem xét có hay không công nhận một di sản. Vì vậy, khi đạt được danh hiệu di sản của UNESCO trao tặng, có nghĩa là di sản đó sẽ được khẳng định vị thế của mình trên phạm vi toàn cầu. Đối với các DSVH vật thể tại Việt Nam, kể từ khi được UNESCO công nhận, hoạt động bảo tồn di sản VHVTTG đã được quan tâm đáng kể.

Với sự nhìn nhận di sản VHVTTG vừa là tài sản riêng của quốc gia, nhưng đồng thời là tài sản chung của nhân loại, do đó việc bảo tồn các di sản VHVTTG ngày càng được quan tâm hơn. Bài viết “Bảo tồn và phát huy di sản văn hóa” của tác giả Lưu Trần Tiêu, được Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật ấn bản năm 2002 [137]. Tập sách ra đời với mong muốn góp phần giúp bạn đọc sẽ tiếp cận được con đường khoa học, lĩnh vực khoa học mà một nhà khoa học của ngành Văn hóa, Thông tin từng dành tâm huyết và trí tuệ để thực hiện. Kết quả nghiên cứu của tác giả muốn mọi người hiểu rõ thêm về DSVH Việt Nam, tự hào và trân trọng DSVH dân tộc.

Cuốn sách “Một con đường tiếp cận di sản văn hóa, tập 7” của nhiều tác giả, NXB. Tác phẩm được hoàn thiện với nguồn tài liệu của Cục Di sản văn hóa, gồm các bài viết của nhiều tác giả, tập trung vào 3 nội dung chính: văn hóa vật thể, văn hóa phi vật thể và bảo tàng. Cuốn sách đã viết về sự đa dạng của DSVH Việt Nam, cách tiếp cận về bảo tồn và phát huy những giá trị DSVH Việt Nam. Cuốn sách “Di sản thế giới, Văn hóa - Tự nhiên - Hỗn hợp” của tác giả Bùi Đẹp do NXB.

Trẻ Hà Nội xuất bản năm 1999 [51]. Nội dung cuốn sách đã tổng hợp các công trình kiến trúc như: cung điện, đền đài, thành quách, những công trình là di sản do con người và thiên nhiên tạo nên, sống mãi với thời gian mà ngày nay chúng ta cũng nhìn thấy những kiệt tác vô giá đã trải qua hàng nghìn năm vẫn còn nguyên giá trị với nhân loại. Cuốn sách “Những di sản nổi tiếng thế giới”, do tác giả Trần Mạnh Tường biên soạn, NXB. Văn hoá - Thông tin phát hành năm 2000 [143].

Nội dung cuốn 13 sách đã tổng hợp 630 DSVH và thiên nhiên được UNESCO công nhận là di sản thế giới, trong đó Việt Nam được công nhận 4 di sản: Vịnh Hạ Long, Quần thể kiến trúc Cung đình Huế, Đô thị cổ Hội An và Di tích Mỹ Sơn. Luận án tiến sĩ “Khai thác hợp lý các di sản văn hoá thế giới nhằm phát triển du lịch miền Trung Việt Nam”, năm 2012, của Nguyễn Thị Thống Nhất [110]. Tác giả nghiên cứu về vai trò của DSVH thế giới đối với du lịch Việt Nam và du lịch miền Trung. Miền Trung tập hợp rất nhiều di sản VHVTTG, như: quần thể di tích Cố đô Huế, Vườn Quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng, Phố cổ Hội An.

Nội dung luận án đã nhấn mạnh vai trò quan trọng của DSVH thế giới, bởi các DSVH vật thể này gắn liền quá khứ với hiện tại, giúp con người nhận thức giá trị của văn hóa truyền thống trong quá trình xây dựng, phát triển đất nước và con người. Tuy nhiên, DSVH cũng rất mong manh, nếu như không giữ gìn cẩn thận thì nguy cơ bị hư hại, trở thành phế tích là rất cao. Dó đó, vấn đề bảo tồn một cách hợp lý để phát huy giá trị DSVH thế giới phải được đặt lên hàng đầu, để vừa đảm bảo khai thác di sản mang về giá trị kinh tế cho đất nước, nhưng cũng phải bảo đảm được nguyên vẹn hiện trạng của DSVH thế giới cho các thế hệ mai sau. Cuốn sách “Bảo vật hoàng cung triều Nguyễn”, Nguyễn Văn Cường (Chủ biên), xuất bản năm 2016 [36].

Nội dung cuốn sách nói về DSVH triều Nguyễn. DSVH cung đình triều Nguyễn là một bộ phận hợp thành kho tàng DSVH dân tộc. Tuy nhiên, tác giả cũng nêu rõ, sự tác động của toàn cầu hóa và hội nhập, rất cần một chiến lược đúng đắn, cùng với những kế hoạch, giải pháp cụ thể để khai thác và bảo tồn DSVH vật thể Cố đô Huế, đảm bảo tính hiệu quả và bền vững. Đây không chỉ là công việc của các nhà quản lý văn hóa, quản lý DSVH mà còn là trách nhiệm, sự chung tay, nỗ lực của cả cộng đồng và xã hội.

Những công trình nghiên cứu liên quan đến quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới Kỷ yếu hội thảo “Quản lý nhà nước về di sản văn hóa và hình ảnh điểm đến du lịch tại các tỉnh miền Trung”, Học viện Hành chính Quốc gia tổ chức ngày 31/5/2015 tại thành phố Huế [72]. 14 Các tham luận tập trung vào những nội dung sau: Giải quyết mối quan hệ giữa khai thác với bảo tồn DSVH; Liên kết vùng trong việc phát huy giá trị DSVH các tỉnh miền Trung; Xây dựng thương hiệu và quảng bá hoạt động điểm đến du lịch miền Trung; Phát triển bền vững du lịch DSVH Huế theo hướng quản lý tổng thể và đồng bộ; Phát triển lễ hội các chùa ở Huế nhằm khai thác tiềm năng du lịch văn hóa tâm linh. Tại hội thảo, các nhà quản lý, nhà khoa học, nhà nghiên cứu đã chia sẻ những kinh nghiệm về QLNN về DSVH và phát huy lợi thế khu di sản để phát triển du lịch, từ đó có một cách nhìn toàn diện trong QLNN về DSVH trong thời gian tới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ