Tổng quan về luận án

Công trình nghiên cứu tiến sĩ kinh tế của tác giả Bùi Khắc Hoài Phương (2019) tại Học viện Ngân hàng với đề tài "Phát triển bền vững các ngân hàng thương mại Việt Nam" (Chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Mã số: 9340201) đặt trong bối cảnh tái cấu trúc toàn diện hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) gắn với xử lý nợ xấu sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008. Nghiên cứu khai thác bối cảnh chuyển dịch mô hình kinh doanh ngân hàng từ thuần túy tối đa hóa lợi nhuận sang cân bằng lợi ích đa bên. Tính tiên phong của luận án thể hiện ở việc tích hợp đồng bộ ba trụ cột: hiệu quả kinh tế, trách nhiệm môi trường và công bằng xã hội vào hoạt động quản trị của hệ thống ngân hàng.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) xuất phát từ thực tế các nghiên cứu trong nước trước đó (Nguyễn Thanh Phương, 2012; Phan Thị Hạnh, 2013; Nguyễn Hồng Sơn và cộng sự, 2015; Trần Thị Hoàng Yến, 2016) chỉ tập trung vào hiệu quả tài chính, mức độ hiện đại hóa công nghệ hoặc trách nhiệm xã hội đơn lẻ mà chưa xây dựng được khung tiêu chí đánh giá phát triển bền vững toàn diện phù hợp với thông lệ quốc tế và đặc thù thị trường mới nổi.

Luận án giải quyết năm câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Khung lý thuyết và mô hình phát triển bền vững NHTM được xác lập như thế nào?
  2. Bài học kinh nghiệm quốc tế nào khả thi cho lộ trình phát triển ngân hàng bền vững tại Việt Nam?
  3. Mức độ phát triển bền vững của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2008–2017 đạt đến cấp độ nào?
  4. Những rào cản thể chế, tài chính và năng lực quản trị nào đang cản trở tiến trình này?
  5. Các nhóm giải pháp chiến lược và lộ trình nào cần thực thi đến năm 2025?

Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory), Lý thuyết Ba trụ cột bền vững (Triple Bottom Line) và Khung phân loại kinh doanh bền vững. Đóng góp đột phá của công trình là lượng hóa thực trạng hoạt động của mẫu 12 NHTM đại diện cho toàn hệ thống (chiếm phần lớn thị phần) trong giai đoạn 10 năm (2008–2017) kết hợp khảo sát 250 nhà quản lý ngân hàng, từ đó xác lập lộ trình 3 giai đoạn chuyển đổi bền vững có tính thực thi cao.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế cho thấy sự tiến hóa rõ rệt của các trường phái nghiên cứu. Trường phái truyền thống dựa trên Thuyết Cổ đông tiếp cận hiệu quả ngân hàng qua khung CAMELS nhằm tối đa hóa giá trị cho chủ sở hữu (Tom, 2012 tại Kenya; Gazzar, 2014 tại khu vực MENA & GCC; Ishaq và cộng sự, 2016 tại Pakistan). Tuy nhiên, trường phái hiện đại do Freeman (1984), Greenley và Foxall (1997), Garcia và Surroca (2008), Avkiran và Morita (2010), và Rebai (2014) phát triển đã dịch chuyển sang Lý thuyết các bên liên quan, nhấn mạnh việc bảo đảm hài hòa lợi ích giữa cổ đông, người gửi tiền, nhân viên, cơ quan quản lý và toàn thể cộng đồng.

Tranh luận học thuật tồn tại giữa hai luồng quan điểm:

  • Quan điểm đánh đổi (Trade-off View): Cho rằng việc áp dụng các ràng buộc môi trường và xã hội làm gia tăng chi phí tuân thủ, giảm tỷ lệ sinh lời ngắn hạn của ngân hàng.
  • Quan điểm tạo lập giá trị chung (Shared Value View): Dẫn chứng từ khảo sát IFC (2002) chỉ ra 86% tổ chức tài chính ghi nhận thay đổi tích cực khi tích hợp Hệ thống quản lý rủi ro môi trường và xã hội (ESMS), và UNEPFI (2007) ghi nhận hơn 90% định chế tài chính nâng cao danh tiếng và tiết kiệm chi phí vận hành.

Luận án định vị nghiên cứu vào khoảng trống giữa lý thuyết ngân hàng bền vững toàn cầu và thực tiễn quản trị tại quốc gia đang phát triển. Công trình so sánh đối chiếu với các nghiên cứu quốc tế điển hình như nghiên cứu của Weber (2016) tại Trung Quốc về tác động của chính sách tín dụng xanh lên hiệu quả tài chính; nghiên cứu của Sahitya và Lalwani (2014) tại Ấn Độ về sáng kiến ngân hàng xanh; và nghiên cứu của Aras và cộng sự (2017) tại Garanti Bank (Thổ Nhĩ Kỳ) ứng dụng mô hình mờ TOPSIS-Entropy. Điểm vượt trội của luận án là không chỉ đánh giá định lượng tài chính mà còn lồng ghép sâu các nguyên tắc phi tài chính theo Nguyên tắc Xích đạo (Equator Principles), Bộ tiêu chuẩn Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI) với 97 chỉ số, Chỉ số Bền vững Dow Jones (DJSI), và 6 nguyên tắc của Liên minh Toàn cầu về Giá trị Ngân hàng (GABV, 2016).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Lý thuyết các bên liên quan của Freeman (1984) và mô hình phân loại kinh doanh bền vững của Dyllick và Muff (2016) vào khu vực tài chính trung gian. Tác giả phát triển định nghĩa chuẩn mực: "Ngân hàng bền vững là ngân hàng có năng lực tài chính lành mạnh, hiệu quả và bền vững. Ngân hàng có những chính sách và hoạt động nhằm cải thiện môi trường. Các hoạt động của ngân hàng nhằm mang lại lợi ích cho các bên liên quan và mở rộng cho cả cộng đồng."

Khung lý thuyết phân lập 3 cấp độ phát triển bền vững:

  • Cấp độ 1.0 (Phát triển chưa bền vững): Trọng tâm tối đa hóa lợi nhuận cổ đông, bắt đầu tiết kiệm tài nguyên nội bộ và tuân thủ thụ động quy định pháp lý.
  • Cấp độ 2.0 (Ngân hàng tích hợp): Chủ động tích hợp ESMS vào quy trình thẩm định tín dụng, cung cấp sản phẩm tài chính xanh nhưng vẫn dựa trên cấu trúc doanh thu truyền thống.
  • Cấp độ 3.0 (Ngân hàng bền vững toàn diện): Tích hợp sâu triết lý "Con người – Hành tinh – Phồn thịnh" (3Ps), chuyển dịch từ tối ưu hóa rủi ro sang kiến tạo giải pháp phát triển bền vững cho nền kinh tế thực.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều 3 nền tảng lý thuyết: Lý thuyết các bên liên quan, Lý thuyết Quản trị Ngân hàng Hiện đại (khung CAMELS và Basel II/III), và Lý thuyết Tài chính Bền vững (Sustainable Finance).

Hệ thống tiêu chí đánh giá được thiết kế thành 4 trụ cột tương hỗ:

  1. Bền vững kinh tế: Tốc độ tăng vốn chủ sở hữu, tỷ lệ đòn bẩy tài chính ($Nợ\ phải\ trả / Tổng\ tài\ sản$), chất lượng tài sản qua tỷ lệ nợ xấu ($NPL \le 1,5%$), khả năng sinh lời ($ROA > 1,5%$, $ROE \ge 22%$, $NIM \ge 4,5%$), năng lực thanh khoản ($LDR < 80%$, tỷ lệ dự trữ thanh khoản $10%$, tỷ lệ khả năng chi trả 30 ngày theo LCR).
  2. Bền vững xã hội: Chế độ đãi ngộ lao động, công bằng thu nhập, phát triển tài chính toàn diện, đầu tư an sinh xã hội và tài chính vi mô.
  3. Bền vững môi trường: Thực thi cam kết giảm phát thải nội bộ, xây dựng chính sách quản lý rủi ro E&S trong quy trình cấp tín dụng.
  4. Cung cấp sản phẩm bền vững: Tín dụng xanh, tài trợ năng lượng tái tạo (RE), hiệu quả năng lượng (EE), trái phiếu xanh và số hóa dịch vụ thanh toán.

Điều kiện biên của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho hệ thống NHTM tại các nền kinh tế thị trường mới nổi đang trong tiến trình chuyển đổi thể chế và hoàn thiện chuẩn mực giám sát an toàn vi mô.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu vận dụng thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism). Thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed-Methods Design) được triển khai thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa phân tích dữ liệu thứ cấp theo chuỗi thời gian 10 năm và điều tra xã hội học thực chứng.

Mẫu nghiên cứu thứ cấp bao gồm 12 NHTM tiêu biểu của Việt Nam giai đoạn 2008–2017:

  • 3 NHTM Cổ phần Nhà nước: Vietcombank (VCB), VietinBank (CTG), BIDV (BID).
  • 9 NHTM Cổ phần: ACB, Techcombank (TCB), MBBank (MBB), Eximbank (EIB), SHB, Maritime Bank (MSB), VPBank (VPB), Sacombank (STB), VIB.

Mẫu khảo sát sơ cấp gồm 250 nhà quản lý ngân hàng từ cấp phó phòng giao dịch trở lên, bảo đảm tính đại diện chuyên môn về năng lực hoạch định và thực thi chiến lược tại các chi nhánh và hội sở.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược thu thập dữ liệu thứ cấp tuân thủ quy trình kiểm toán nghiêm ngặt từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán, Báo cáo thường niên, Báo cáo quản trị của 12 NHTM và Báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN). Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua bảng hỏi cấu trúc chuẩn hóa, đo lường các rào cản thể chế, nhận thức và nguồn lực thực thi ngân hàng bền vững.

Quy trình tam giác hóa (Triangulation) được thiết lập thông qua:

  • Tam giác hóa dữ liệu (kết hợp dữ liệu tài chính vĩ mô, vi mô và ý kiến chuyên gia).
  • Tam giác hóa lý thuyết (đối chiếu giữa CAMELS, Stakeholder Theory và chuẩn mực quốc tế GRI/GABV).
  • Độ giá trị nội dung (Construct Validity) và độ tin cậy được kiểm soát qua việc chuẩn hóa định nghĩa biến theo Luật Các tổ chức tín dụng, Thông tư 36/2014/TT-NHNN, Thông tư 16/2018/TT-NHNN và chuẩn mực Basel II.

Data và phân tích

Dữ liệu thứ cấp dạng bảng (Panel Data) được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng STATA. Các chỉ số thống kê mô tả bao gồm: giá trị trung bình (Mean), giá trị lớn nhất (Max), giá trị nhỏ nhất (Min), và độ lệch chuẩn (Standard Deviation) trên chuỗi thời gian 2008–2017 nhằm nhận diện biến động và xu hướng cấu trúc tài chính.

Các phân tích được đối chiếu trực tiếp với các ngưỡng an toàn quốc tế và quy định quản lý:

  • Hệ số an toàn vốn ($CAR$) theo chuẩn Basel II ($CAR \ge 8%$).
  • Tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn theo Thông tư 16/2018/TT-NHNN (lộ trình giảm từ 45% xuống 40%).
  • Tỷ lệ đòn bẩy tài chính, chất lượng danh mục nợ (phân loại nhóm 3, 4, 5) và cơ cấu sở hữu chéo theo Luật số 17/2017/QH14 sửa đổi.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Phân tích thực chứng giai đoạn 2008–2017 mang lại 5 phát hiện cốt lõi:

  1. Phân hóa cấp độ phát triển bền vững: Chưa có NHTM nào tại Việt Nam đạt Cấp độ 3.0 (Ngân hàng bền vững toàn diện). Đa số các NHTM quy mô vừa và nhỏ nằm ở Cấp độ 1.0; một số ngân hàng lớn (VCB, BIDV, VietinBank) và nhóm cổ phần năng động đang dịch chuyển sang Cấp độ 2.0 thông qua việc ban hành quy chế tín dụng xanh nội bộ.
  2. Sự đánh đổi giữa an toàn vốn và sinh lời ngắn hạn: Mặc dù tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống được kiểm soát về mức dưới 3% sau quá trình tái cấu trúc và bán nợ cho VAMC, hệ số an toàn vốn CAR của nhiều NHTM vẫn chịu áp lực lớn khi áp dụng chuẩn Basel II. Tỷ lệ đòn bẩy tài chính duy trì ở mức cao, khiến khả năng tự phục hồi trước các cú sốc bên ngoài còn hạn chế.
  3. Cơ cấu thu nhập mất cân đối: Thu nhập từ lãi thuần vẫn chiếm tỷ trọng chi phối (70–80%), trong khi tỷ trọng thu nhập ngoài lãi từ dịch vụ và sản phẩm tài chính bền vững còn thấp so với các nước thuộc khu vực Eurozone.
  4. Hệ thống quản lý rủi ro E&S chưa đồng bộ: Kết quả khảo sát 250 nhà quản lý chỉ ra rào cản lớn nhất nằm ở sự thiếu vắng khung pháp lý bắt buộc từ cơ quan quản lý, hạn chế về dữ liệu tác động môi trường của doanh nghiệp vay vốn, và thiếu hụt nhân sự am hiểu thẩm định kỹ thuật xanh.
  5. Thực trạng tài chính toàn diện và an sinh xã hội: Dù mạng lưới ATM, POS và chi nhánh/phòng giao dịch tăng trưởng mạnh, khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính tại vùng sâu, vùng xa và các sản phẩm tài chính vi mô chuyên biệt vẫn phụ thuộc chủ yếu vào nhóm ngân hàng thương mại nhà nước.

Implications đa chiều

  • Hàm ý lý thuyết: Nghiên cứu khẳng định tính khả thi của việc tích hợp Lý thuyết các bên liên quan vào khung giám sát tài chính tại các thị trường cận biên/mới nổi, bổ sung bằng chứng thực nghiệm rằng quản trị E&S không triệt tiêu hiệu quả kinh tế mà tạo lập giá trị phòng ngừa rủi ro tín dụng dài hạn.
  • Hàm ý phương pháp luận: Thiết lập bộ chỉ tiêu đánh giá 4 trụ cột có thể chuẩn hóa thành bộ công cụ định kỳ cho các cơ quan quản lý ngành ngân hàng.
  • Ứng dụng thực tiễn cho NHTM: Luận án đề xuất mô hình chuyển đổi 3 giai đoạn:
    • Giai đoạn 1: Tối ưu hóa vận hành nội bộ (Green Operations - tiết kiệm năng lượng, số hóa không giấy tờ).
    • Giai đoạn 2: Xây dựng và vận hành hệ thống ESMS tích hợp trong quy trình phê duyệt tín dụng, phân loại danh mục dự án theo mức độ rủi ro môi trường.
    • Giai đoạn 3: Phát triển sản phẩm tài chính bền vững chuyên biệt (cho vay hiệu quả năng lượng, phát hành trái phiếu xanh, tài trợ dự án kinh tế tuần hoàn).
  • Khuyến nghị chính sách: Kiến nghị Ngân hàng Nhà nước hoàn thiện sổ tay hướng dẫn đánh giá rủi ro môi trường - xã hội cho 10 ngành kinh tế nhạy cảm; phối hợp với Bộ Tài nguyên & Môi trường xây dựng hệ thống phân loại xanh quốc gia (Taxonomy); và ban hành cơ chế tái cấp vốn ưu đãi cho danh mục tín dụng xanh.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn khoa học:

  1. Giới hạn mẫu dữ liệu: Phạm vi phân tích tập trung vào 12 NHTM lớn, chưa bao quát toàn bộ 100% các ngân hàng thương mại cổ phần nhỏ và các chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
  2. Khung thời gian nghiên cứu: Dữ liệu chuỗi thời gian dừng ở năm 2017, chưa phản ánh đầy đủ tác động của các cam kết quốc tế mới như Hiệp định CPTPP hay cam kết Net Zero.
  3. Mô hình định lượng: Nghiên cứu sử dụng chủ yếu phương pháp thống kê mô tả chuỗi thời gian và khảo sát thực chứng; chưa xây dựng mô hình hồi quy đa biến phức hợp (Panel GMM, SEM-PLS) để lượng hóa tác động nhân quả giữa điểm số bền vững và hiệu quả tài chính dài hạn.
  4. Tính sẵn có của dữ liệu E&S: Do các doanh nghiệp Việt Nam chưa bắt buộc công bố báo cáo bền vững độc lập, dữ liệu đo lường rủi ro môi trường của khách hàng vay vốn chủ yếu mang tính định tính.

Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):

  • Ứng dụng mô hình kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) và hồi quy bảng động GMM để kiểm định độ trễ tác động của tín dụng xanh lên rủi ro hệ thống.
  • Mở rộng nghiên cứu sang phân tích dữ liệu phi cấu trúc từ Báo cáo phát triển bền vững bằng thuật toán học máy (Machine Learning / NLP).
  • Đo lường tác động của rủi ro khí hậu (vật lý và chuyển dịch) lên tỷ lệ an toàn vốn theo kịch bản stress-testing của mạng lưới NGFS.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Luận án là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam hệ thống hóa lý luận và thực nghiệm về ngân hàng bền vững, tạo tiền đề tham khảo cho các nghiên cứu sau đại học trong chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng.
  • Chuyển đổi ngành ngân hàng: Cung cấp tài liệu tham khảo cho Hội đồng Quản trị và Ban điều hành các NHTM trong việc tái cấu trúc mô hình quản trị rủi ro, chuyển đổi danh mục tín dụng hướng tới tiêu chuẩn môi trường quốc tế nhằm thu hút các nguồn vốn xanh từ IFC, ADB, KfW.
  • Ảnh hưởng chính sách: Đóng góp cơ sở thực chứng giúp Ngân hàng Nhà nước Việt Nam hoàn thiện Đề án phát triển ngân hàng xanh và Kế hoạch hành động của ngành ngân hàng thực hiện Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh.
  • Lợi ích kinh tế - xã hội: Thúc đẩy dòng vốn tín dụng chuyển dịch sang các ngành năng lượng tái tạo, xử lý chất thải và công nghệ sạch, góp phần thực hiện mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính quốc gia.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích lý thuyết đa tầng, hệ thống hóa các trường phái nghiên cứu ngân hàng bền vững và bộ chỉ tiêu đo lường chuẩn hóa.
  • Nhà quản trị NHTM: Nhận diện vị trí hiện tại của tổ chức trên thang đo bền vững, từ đó áp dụng lộ trình 3 giai đoạn xây dựng hệ thống ESMS và thiết kế sản phẩm tài chính xanh.
  • Cơ quan quản lý Nhà nước (NHNN, Bộ Tài chính): Sử dụng các bằng chứng thực nghiệm về rào cản sở hữu chéo, an toàn vốn và rủi ro E&S để xây dựng hành lang pháp lý, tiêu chuẩn định mức tín dụng xanh.
  • Khách hàng doanh nghiệp và Nhà đầu tư: Thấu hiểu các tiêu chí sàng lọc tín dụng môi trường của ngân hàng để chủ động chuyển đổi mô hình kinh doanh tuần hoàn, tiếp cận nguồn vốn ưu đãi.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết các bên liên quan của Freeman (1984) vào khu vực NHTM tại thị trường mới nổi bằng cách tích hợp đồng thời 3 trụ cột (Kinh tế – Xã hội – Môi trường) vào khung tiêu chí phân tích ngân hàng, bác bỏ quan niệm truyền thống xem việc tuân thủ môi trường là chi phí phát sinh thuần túy.

2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện như thế nào? So với các nghiên cứu của Nguyễn Thanh Phương (2012) chỉ đánh giá 1 ngân hàng đơn lẻ, hay Nguyễn Hồng Sơn và cộng sự (2015) chỉ tập trung vào tái cấu trúc tài chính, luận án này kết hợp phương pháp hỗn hợp: phân tích chuỗi thời gian 10 năm của 12 ngân hàng đại diện (dựa trên bộ chỉ số chuẩn hóa CAMELS, IMF FSI, GRI) với khảo sát thực chứng 250 nhà quản lý ngân hàng để giải mã các rào cản thể chế.

3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất? Phát hiện cho thấy nhận thức của cấp quản lý về tầm quan trọng của ngân hàng bền vững rất cao (tương đồng với nghiên cứu của UN Global Compact & Accenture 2010 khi 98% CEO khẳng định tính cấp thiết), nhưng mức độ triển khai thực tế lại thấp do thiếu hụt công cụ đo lường định lượng rủi ro môi trường và thiếu vắng chế tài pháp lý bắt buộc từ cơ quan quản lý.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Hệ thống công thức tính toán, nguồn dữ liệu kiểm toán công khai, các tiêu chí đánh giá CAMELS, định mức an toàn theo Thông tư 36/16 và cấu trúc bảng hỏi khảo sát 250 nhà quản lý đều được mô tả chi tiết, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng để đo lường trên tập mẫu mở rộng.

5. Lộ trình phát triển bền vững 10 năm được phác thảo ra sao? Chiến lược định hướng đến năm 2025 đề xuất lộ trình 3 bước:

  • 2019–2020: Hoàn thiện quy chuẩn vận hành nội bộ xanh và ban hành chính sách tín dụng môi trường khung.
  • 2021–2023: Vận hành bắt buộc hệ thống ESMS, đào tạo nhân sự thẩm định E&S chuyên biệt.
  • 2024–2025: Đạt chuẩn mực Basel II nâng cao, tiến tới Basel III, phát triển sâu thị trường trái phiếu xanh và sản phẩm phái sinh gắn liền với phát triển bền vững.

Kết luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và làm sâu sắc khung lý thuyết về ngân hàng bền vững, xác lập định nghĩa 3 trụ cột và phân loại 3 cấp độ phát triển phù hợp với nền kinh tế chuyển đổi.
  2. Công trình xây dựng thành công hệ thống tiêu chí toàn diện đánh giá tính bền vững NHTM trên 4 khía cạnh: Tài chính/Kinh tế, Xã hội, Môi trường và Cung cấp sản phẩm xanh.
  3. Bằng chứng thực nghiệm từ 12 NHTM (2008–2017) và 250 nhà quản lý đã chỉ rõ thực trạng hệ thống ngân hàng Việt Nam đang ở giai đoạn chuyển tiếp từ Cấp độ 1.0 sang Cấp độ 2.0, nhận diện các nút thắt về an toàn vốn, sở hữu chéo và năng lực quản lý rủi ro E&S.
  4. Đề xuất lộ trình giải pháp 3 giai đoạn mang tính hệ thống, phân định rõ trách nhiệm thực thi giữa Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước, NHTM và doanh nghiệp vay vốn.
  5. Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật mới về kiểm định định lượng tác động của tín dụng xanh lên giá trị doanh nghiệp ngân hàng và khả năng chống chịu trước rủi ro biến đổi khí hậu trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.