Tổng quan luận án
Tên luận án: Pháp luật về chế độ công vụ theo vị trí việc làm trong điều kiện xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay
Tác giả: Trần Thị Hải Yến | Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử nhà nước và pháp luật (Mã số: 62 38 01 01) | Cơ sở đào tạo: Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội | Năm bảo vệ: 2017 | Người hướng dẫn: TS. Phạm Hồng Thái và Đàm Bích Hiên
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Tác giả xác định tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ hai tầng lý do chính. Ở tầng thực tiễn, chế độ công vụ của Việt Nam trong thời gian dài vận hành theo nền tảng chế độ công vụ chức nghiệp, vốn coi trọng bằng cấp và thâm niên hơn năng lực thực tế. Hệ quả là một bộ phận công chức có tư tưởng "an phận", ít phấn đấu vươn lên vì được làm việc suốt đời và nâng bậc lương chủ yếu dựa vào thâm niên công tác. Thiếu minh bạch, khách quan diễn ra ở tất cả các khâu: tuyển dụng, quy hoạch, đào tạo, bồi dưỡng, khen thưởng, kỷ luật. Trên các phương tiện thông tin đại chúng xuất hiện hiện tượng "chạy chức", "chạy quyền", "chạy quy hoạch", "chạy bằng cấp", "chạy luân chuyển", "chạy tuổi" ở nhiều cấp, nhiều ngành. Hiện tượng "chảy máu chất xám" từ khu vực nhà nước sang khu vực tư nhân ở Đà Nẵng, Thành phố Hồ Chí Minh được nêu dẫn như minh chứng cụ thể.
Ở tầng pháp lý - chính sách, kể từ khi Luật Cán bộ, công chức (CBCC) năm 2008 có hiệu lực, pháp luật chế độ công vụ đã chuyển dần sang chế độ công vụ theo vị trí việc làm (VTVL). Nghị quyết Hội nghị Trung ương 5, khóa X; Chương trình tổng thể cải cách hành chính (CCHC) giai đoạn 2011–2020; và Quyết định số 1557/QĐ-TTg ngày 18/10/2012 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án "Đẩy mạnh cải cách chế độ công vụ, công chức" đều nhấn mạnh yêu cầu xác định rõ vị trí, cơ cấu và tiêu chuẩn chức danh công chức làm căn cứ tuyển dụng và bố trí.
Khoảng trống nghiên cứu: Tác giả xác định rõ rằng tính đến thời điểm viết luận án, chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống, toàn diện về pháp luật chế độ công vụ theo VTVL trong bối cảnh xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN. Các nghiên cứu trước hoặc chỉ bàn về chế độ công vụ nói chung, hoặc chỉ xử lý từng khía cạnh riêng lẻ (tuyển dụng, đào tạo), mà chưa đặt toàn bộ vấn đề trong môi trường nhà nước pháp quyền.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát: Đề xuất phương hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về chế độ công vụ theo VTVL trong điều kiện xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN, trên cơ sở phân tích làm rõ các vấn đề lý luận, thực tiễn và kinh nghiệm quốc tế.
Luận án triển khai theo năm câu hỏi nghiên cứu được trình bày tường minh:
- Tại sao nền công vụ Việt Nam hoạt động còn kém hiệu quả?
- Mối quan hệ giữa pháp luật về chế độ công vụ theo VTVL trong điều kiện xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN ở Việt Nam như thế nào?
- Tại sao Việt Nam vận dụng những ưu điểm của pháp luật về chế độ công vụ theo VTVL là một tất yếu?
- Làm thế nào để điều chỉnh pháp luật về chế độ công vụ theo VTVL hiệu quả?
- Có những quan điểm, giải pháp nào để hoàn thiện pháp luật theo VTVL ở Việt Nam hiện nay?
Giả thuyết nghiên cứu: Pháp luật về chế độ công vụ theo VTVL ưu việt hơn so với pháp luật về chế độ công vụ chức nghiệp trong điều kiện xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN ở Việt Nam hiện nay.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng: Pháp luật về chế độ công vụ theo VTVL, bao gồm nội dung pháp luật, thực hiện pháp luật và các giải pháp hoàn thiện.
Phạm vi thời gian: từ năm 1945 đến năm 2016.
Phạm vi không gian: hệ thống quy định về tuyển dụng, sử dụng, đánh giá, đào tạo, bồi dưỡng, quản lý, tiền lương, khen thưởng, kỷ luật công chức, quyền lợi và trách nhiệm công vụ của công chức trong phạm vi các cơ quan hành chính nhà nước (HCNN) trên cả nước. Luận án không nghiên cứu công chức làm việc ở các cơ quan khác của nhà nước, tổ chức Đảng, tổ chức chính trị - xã hội, đơn vị sự nghiệp và lực lượng vũ trang.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước mà tác giả điểm lại
Hướng 1 — Lý luận chung về công vụ, công chức và chế độ công vụ (trong nước)
Tác giả lược khảo một loạt công trình nền tảng:
- Phạm Hồng Thái, Công vụ, công chức nhà nước, Nxb Tư pháp, 2004 — phân tích khái niệm công vụ, công chức và xu hướng điều chỉnh pháp luật qua các thời kỳ; tuy nhiên chưa phân tích sâu xu hướng điều chỉnh chuyên biệt từ năm 1998 đến nay.
- Nguyễn Trọng Điều (chủ nhiệm), đề tài Nghiên cứu cơ sở khoa học hoàn thiện chế độ công vụ ở Việt Nam, Bộ Nội vụ, 2006 — nghiên cứu lý luận về công vụ, công chức và phân tích chế độ công vụ theo VTVL ở một số quốc gia, nhưng không tập trung phân tích pháp luật về chế độ công vụ theo VTVL ở Việt Nam hiện nay.
- Lương Thanh Cường, luận án tiến sĩ Hoàn thiện chế định pháp luật về công vụ, công chức ở Việt Nam hiện nay, Khoa Luật, ĐHQG Hà Nội, 2008 — tiếp cận dưới góc độ chế định luật hành chính, chưa tiếp cận dưới góc độ pháp luật về chế độ công vụ theo VTVL.
- Chu Xuân Khánh, luận án tiến sĩ Hoàn thiện việc xây dựng đội ngũ công chức hành chính nhà nước chuyên nghiệp ở Việt Nam, Học viện Hành chính, 2010 — phân tích so sánh mô hình chức nghiệp và mô hình việc làm.
- Tạ Ngọc Hải, luận án tiến sĩ Hoàn thiện pháp luật công chức, công vụ đáp ứng yêu cầu cải cách hành chính nhà nước, Học viện Khoa học xã hội, 2011.
- Trần Anh Tuấn (chủ biên), Pháp luật về chế độ công vụ, công chức của Việt Nam và một số nước trên thế giới, Nxb Chính trị quốc gia, 2012.
- Nguyễn Duy Phương, Hoàn thiện cơ chế điều chỉnh pháp luật về công chức, công vụ ở Việt Nam hiện nay, Nxb Tư pháp, 2012.
Hướng 2 — Nội dung cụ thể của pháp luật chế độ công vụ theo VTVL
- Vũ Thanh Xuân (chủ nhiệm), đề tài Cơ sở khoa học của việc đào tạo, bồi dưỡng theo vị trí việc làm đối với công chức ngành Nội vụ, Bộ Nội vụ, 2012 — bao gồm kinh nghiệm của Vương quốc Anh, Cộng hòa Pháp, Nhật Bản, Australia, Đông Nam Á, Trung Quốc.
- Đàm Bích Hiên (chủ nhiệm), đề tài Cơ sở khoa học xây dựng chương trình bồi dưỡng công chức theo tiêu chuẩn chuyên ngành Nội vụ, Bộ Nội vụ, 2016.
- Tạ Ngọc Hải (chủ nhiệm), đề tài Phương pháp xác định vị trí việc làm trong các cơ quan hành chính nhà nước, Bộ Nội vụ, 2016.
- Trần Anh Tuấn (chủ nhiệm), đề tài Cơ sở khoa học xác định cơ cấu công chức trong các cơ quan hành chính nhà nước, Bộ Nội vụ, 2014.
- Hoàng Thị Kim Quế, "Quan chế dưới triều vua Lê Thánh Tông và giá trị kế thừa trong xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức Việt Nam hiện nay", Tạp chí Khoa học (Luật học), Tập 29, số 2, 2013.
- Một số bài viết trên tạp chí chuyên ngành của Nguyễn Hoàng Anh (Tạp chí QLNN, số 10(69), 2001), Trần Quốc Hải (Tạp chí Tổ chức nhà nước, số 1-2/2008), Tạ Ngọc Hải (Tạp chí Dân chủ và pháp luật, số 11/2009), Nguyễn Thị Hồng Hải (Tạp chí Tổ chức nhà nước, số 3/2010), Đào Thị Thanh Thủy (số 8/2010), Cao Thị Lan Anh (số 1/2014), Nguyễn Văn Viên (số 9/2016).
Hướng 3 — Pháp luật chế độ công vụ theo VTVL ở một số quốc gia
- Thang Văn Phúc, Nguyễn Minh Phương, Nguyễn Thu Huyền, Hệ thống công vụ và xu hướng cải cách của một số nước trên thế giới, Nxb Chính trị quốc gia, 2004 — giới thiệu tám nước: Trung Quốc, Thái Lan, Nhật Bản, Nga, Pháp, Đức, Anh, Mỹ.
- Chu Thành (chủ biên), Hệ thống công vụ một số nước ASEAN và Việt Nam, Nxb Chính trị quốc gia, 1997.
- Tài liệu nước ngoài: Introducing career-based system in Civil service, Analitica, 2008; Saskia P. Bruynooghe (Princeton University, 2009), Implementation of Civil Service Legislation in Vietnam: Strengthening Elements of a position-Based systems; Francisco Cardona (Sigma/OECD, Vilnius, 2006), Recruitment in civil service systems of EU members and in some candidate states; Constance Horner, Patricia W. Sanders, Civil service Reform, Nxb Brooking Inst Pr, 1996; Burns, Johns. P; Bowornwathana, Bidthya, Civil service systems in Asia, Nxb Edwad Elgar, 2001; UNDP, Public Service Reforms: Trends, Challenges and Opportunities, 2013; The 100 concrete steps, Tổng thống Kazakhstan Nursultan Nazarbayev, 2015.
Hướng 4 — Xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN
- Đào Trí Úc (chủ biên), Mô hình tổ chức và hoạt động của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Nxb Tư pháp, 2006.
- Nguyễn Đăng Dung, Sự hạn chế quyền lực nhà nước, Nxb ĐHQG Hà Nội, 2005.
- Nguyễn Văn Mạnh, Xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam: Lý luận và thực tiễn, Nxb Chính trị quốc gia, 2010.
- Nguyễn Văn Thảo, Xây dựng nhà nước pháp quyền dưới sự lãnh đạo của Đảng, Nxb Tư pháp, 2006.
- Montesquieu, Tinh thần pháp luật, Nxb Giáo dục, 1996 (Hoàng Thanh Đạm dịch).
- Mạc Minh Sản, luận án tiến sĩ Hoàn thiện pháp luật về cán bộ, công chức chính quyền cấp xã đáp ứng yêu cầu xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Học viện CTQG Hồ Chí Minh, 2008.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Các công trình trước hoặc nghiên cứu pháp luật chế độ công vụ từng phần (chỉ tuyển dụng, hoặc chỉ đào tạo, hoặc chỉ theo góc độ chế định luật hành chính), hoặc nghiên cứu nhà nước pháp quyền một cách độc lập. Chưa có công trình nào kết hợp đồng thời cả hai chiều: nghiên cứu toàn bộ nội dung pháp luật về chế độ công vụ theo VTVL và đặt vấn đề đó trong bối cảnh yêu cầu của nhà nước pháp quyền XHCN. Luận án chọn lấp khoảng trống này.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Lý thuyết và khung phân tích
Cơ sở lý thuyết của luận án được tác giả xác định gồm:
- Chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về xây dựng nhà nước pháp quyền, về chế độ công vụ, cán bộ, công chức và chế độ phục vụ nhân dân.
- Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật (trọng tâm của khung lý thuyết).
- Quan điểm của Đảng và Nhà nước về xây dựng, hoàn thiện nhà nước pháp quyền XHCN và hội nhập quốc tế.
- Lý thuyết về vai trò của pháp luật về chế độ công vụ theo VTVL.
- Lý luận của khoa học Luật Hành chính và Luật Nhà nước về công vụ, công chức.
- Các trường phái quản lý khoa học: trường phái cổ điển của F. Taylor (1856–1916) với các nguyên lý phân tích công việc và xác định VTVL; trường phái tâm lý xã hội của Elton Mayo (1880–1949) với quan điểm xác định VTVL phải tính đến yếu tố tâm lý người lao động; trường phái coi trọng tiềm năng con người (Chandler, Woodward, Bennis).
Về khái niệm trung tâm, luận án tự xây dựng định nghĩa: Chế độ công vụ theo VTVL là hệ thống các quan hệ theo trật tự nhất định trong lĩnh vực công vụ theo VTVL của nhà nước, được thiết lập trên cơ sở các quy tắc phù hợp với ý chí của nhà nước nhằm phục vụ lợi ích nhà nước, phục vụ lợi ích nhân dân.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án thuộc hướng nghiên cứu định tính, chủ yếu là nghiên cứu pháp luật so sánh - phân tích - chuẩn tắc, sử dụng phối hợp các phương pháp:
| Phương pháp |
Phạm vi sử dụng trong luận án |
| Phân tích, diễn giải |
Phân tích vấn đề lý luận, quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn áp dụng (Chương 3, 4) |
| Tổng hợp |
Rút ra nhận định, đánh giá sau phân tích từng tiểu mục; kết luận chương và kết luận chung (Chương 1–4) |
| So sánh luật học |
Đối chiếu chế độ công vụ chức nghiệp và chế độ công vụ theo VTVL; so sánh pháp luật Việt Nam với pháp luật nước ngoài (Chương 2) |
| Phân tích logic quy phạm |
Đánh giá thực trạng, xem xét tính thống nhất pháp luật (Chương 3) |
| Phỏng vấn chuyên gia |
Khảo sát, đánh giá thực trạng thực hiện pháp luật; đối tượng là lãnh đạo các vụ, trường, viện nghiên cứu uy tín (Chương 3) |
Nguồn tư liệu: Văn bản pháp luật thực định (Luật CBCC 2008, Nghị định 36/2013/NĐ-CP, Thông tư 05/2013/TT-BNV); văn kiện Đảng và nghị quyết Chính phủ; các công trình khoa học trong và ngoài nước; số liệu từ cơ quan quản lý nhà nước; kết quả hội thảo, hội nghị khoa học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết của đề tài
Chương này thực hiện hai nhiệm vụ. Thứ nhất, lược khảo và phân loại toàn bộ tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước theo bốn nhóm: lý luận chung về chế độ công vụ theo VTVL, nội dung pháp luật về chế độ công vụ theo VTVL, thực trạng pháp luật và thực hiện pháp luật, giải pháp hoàn thiện. Trên cơ sở đó chỉ ra những điểm đã được giải quyết và những khoảng trống còn tồn tại. Thứ hai, trình bày cơ sở lý thuyết, nêu năm câu hỏi nghiên cứu và một giả thuyết nghiên cứu.
Kết luận chương xác nhận: chưa có công trình nào nghiên cứu một cách đầy đủ, toàn diện liên quan đến pháp luật về chế độ công vụ theo VTVL trong điều kiện xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN ở Việt Nam hiện nay.
Chương 2: Cơ sở lý luận của pháp luật về chế độ công vụ theo vị trí việc làm trong điều kiện xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay
Đây là chương lý luận trung tâm. Tác giả lần lượt xây dựng khái niệm công vụ, chế độ công vụ và chế độ công vụ theo VTVL bằng cách đối chiếu nhiều nguồn khác nhau (Từ điển Oxford, Cambridge, Pratique du Francais; Luật Công vụ Nga 1995; Từ điển Tiếng Việt 1992; Từ điển Luật học 2006; các quan niệm của Phạm Hồng Thái, Chu Văn Thành). Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất định nghĩa riêng của luận án về từng khái niệm.
Chương trình bày ba mô hình chế độ công vụ theo tiến trình lịch sử: chế độ công vụ nha lại (phong kiến), chế độ công vụ chức nghiệp (từ thế kỷ XVI–XVII, bắt nguồn từ Pháp), và chế độ công vụ theo VTVL. Đối với mô hình thứ ba, tác giả phân tích nền tảng lý thuyết từ các trường phái quản lý khoa học (Taylor, Mayo và những người đại diện khác).
Phần quan trọng của chương là sáu bảng so sánh (Bảng 2.1–2.6) đối chiếu trực tiếp chế độ công vụ chức nghiệp và chế độ công vụ theo VTVL trên từng nội dung cụ thể:
| Bảng |
Nội dung so sánh |
| 2.1 |
Tuyển dụng công chức |
| 2.2 |
Sử dụng, quản lý công chức |
| 2.3 |
Đào tạo, bồi dưỡng công chức |
| 2.4 |
Đánh giá công chức |
| 2.5 |
Tiền lương công chức |
| 2.6 |
Khen thưởng, kỷ luật công chức |
Chương cũng phân tích các yêu cầu của xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN đối với pháp luật chế độ công vụ theo VTVL; các yếu tố ảnh hưởng (kinh tế - xã hội, chính trị - xã hội, văn hóa - xã hội); kinh nghiệm pháp luật chế độ công vụ theo VTVL ở một số quốc gia; và các tiêu chí đánh giá pháp luật về chế độ công vụ theo VTVL.
Chương 3: Thực trạng pháp luật về chế độ công vụ theo vị trí việc làm trong điều kiện xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Chương này phân tích thực trạng pháp luật thực định và thực tiễn thực hiện. Về pháp luật, tác giả khảo sát hệ thống quy định hiện hành: Luật CBCC 2008; Nghị định 36/2013/NĐ-CP ngày 22/4/2013 quy định về VTVL và cơ cấu ngạch công chức; Thông tư 05/2013/TT-BNV ngày 25/6/2013 hướng dẫn thực hiện Nghị định 36/2013/NĐ-CP; cùng các văn bản có liên quan. Chương trình bày quy trình thực hiện qua bốn sơ đồ: quy trình tổ chức tuyển dụng công chức (Sơ đồ 3.1), quy trình đánh giá công chức (Sơ đồ 3.2), quy trình thực hiện công tác khen thưởng (Sơ đồ 3.3), quy trình thực hiện công tác kỷ luật công chức (Sơ đồ 3.4).
Về số liệu, chương cung cấp ba bảng thực trạng:
| Bảng |
Nội dung |
| 3.1 |
Mức lương cơ bản của công chức qua các năm |
| 3.2 |
Số lượng, chất lượng công chức năm 2012 |
| 3.3 |
Ý kiến về số lượng công chức |
Phần đánh giá thực trạng thực hiện pháp luật (mục 3.2) sử dụng kết quả phỏng vấn chuyên gia và phân tích các bất cập cụ thể đã xảy ra trong thực tiễn (các vụ việc thi tuyển công chức Bộ Công thương, bổ nhiệm người nhà ở Hà Giang, bổ nhiệm cán bộ ở Sở LĐ-TBXH tỉnh Hải Dương, vụ kê khai tài sản ở Yên Bái, vụ Trịnh Xuân Thanh, vụ bổ nhiệm thần tốc ở Thanh Hóa). Phần đánh giá chung (mục 3.3) chỉ ra những điểm phù hợp và những tồn tại, hạn chế của pháp luật cũng như những đòi hỏi phải hoàn thiện.
Chương 4: Quan điểm và giải pháp xây dựng, hoàn thiện pháp luật về chế độ công vụ theo vị trí việc làm trong điều kiện xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay
Chương này cấu trúc theo hai phần. Phần quan điểm (mục 4.1) trình bày hệ thống quan điểm định hướng hoàn thiện pháp luật chế độ công vụ theo VTVL, bám sát các yêu cầu của nhà nước pháp quyền XHCN và thông lệ quốc tế. Phần giải pháp (mục 4.2) đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm tháo gỡ những tồn tại được xác định ở Chương 3. Các giải pháp bao trùm toàn bộ chu trình quản lý công chức: tuyển dụng, sử dụng, quản lý, đào tạo, bồi dưỡng, đánh giá, tiền lương, khen thưởng, kỷ luật, và trách nhiệm công vụ.
Kết quả và những đóng góp mới
Tác giả tự trình bày bốn đóng góp mới theo thứ tự như sau:
Thứ nhất — Đóng góp lý luận: Luận án làm sáng tỏ và sâu sắc thêm những vấn đề lý luận pháp luật về chế độ công vụ theo VTVL trong điều kiện xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN ở Việt Nam, đưa ra một số khái niệm khoa học và kết luận mang tính khoa học, góp phần hoàn thiện lý luận và là cơ sở để xây dựng, thực thi pháp luật về chế độ công vụ theo VTVL.
Thứ hai — Đóng góp về đánh giá thực trạng: Phân tích và luận giải các quy định pháp luật hiện hành và tình hình áp dụng pháp luật (khu vực các cơ quan HCNN), chỉ ra các điểm phù hợp cũng như tồn tại, hạn chế và đòi hỏi phải hoàn thiện.
Thứ ba — Đóng góp về phương hướng và giải pháp: Đề xuất phương hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về chế độ công vụ theo VTVL phù hợp với yêu cầu nhà nước pháp quyền XHCN và thông lệ quốc tế; đề xuất một số giải pháp tháo gỡ các tồn tại cụ thể.
Thứ tư — Đóng góp tổng thể: Luận án là công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu có giá trị lý luận và thực tiễn, là cơ sở để phát triển các nghiên cứu tiếp theo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản luận án không có một mục riêng trình bày hạn chế của công trình. Tuy nhiên, từ phạm vi nghiên cứu đã xác định, có thể ghi nhận các giới hạn nội tại sau:
- Luận án chỉ nghiên cứu công chức trong cơ quan HCNN, không bao gồm các đối tượng thuộc cơ quan lập pháp, tư pháp, tổ chức Đảng, tổ chức chính trị - xã hội, đơn vị sự nghiệp và lực lượng vũ trang — vốn cũng chịu sự điều chỉnh của pháp luật về CBCC.
- Phương pháp phỏng vấn chuyên gia chủ yếu hướng đến các nhà quản lý là lãnh đạo các vụ, trường, viện nghiên cứu, chưa bao gồm nhóm công chức thực thi trực tiếp ở địa phương.
- Số liệu cập nhật đến năm 2016, trong khi quá trình triển khai pháp luật về VTVL tiếp tục có những thay đổi sau thời điểm đó.
- Luận án đặt câu hỏi về tính ưu việt của chế độ công vụ theo VTVL so với chế độ công vụ chức nghiệp như một giả thuyết nhưng kết quả kiểm nghiệm giả thuyết phụ thuộc chủ yếu vào phân tích định tính và so sánh luật học, chưa có cơ sở lượng hóa hiệu quả thực thi.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:
Nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Lý luận và Lịch sử nhà nước và pháp luật, Luật Hành chính, Khoa học hành chính, Quản lý công — đặc biệt ở các phần xây dựng khái niệm chế độ công vụ, công vụ, VTVL (Chương 2) và hệ thống bảng so sánh hai mô hình công vụ (Bảng 2.1–2.6).
Nhà nghiên cứu chính sách công và cải cách hành chính có thể tham khảo phần tổng quan kinh nghiệm quốc tế về tuyển dụng, đào tạo, đánh giá công chức theo VTVL ở các nước Anh, Hoa Kỳ, Liên bang Nga, Đức, Pháp, các nước ASEAN và Kazakhstan; cũng như phần đánh giá thực trạng và giải pháp (Chương 3, 4).
Người làm công tác tổ chức cán bộ tại các bộ, ngành, địa phương có thể tham khảo phần phân tích quy trình thực thi pháp luật về VTVL (Sơ đồ 3.1–3.4) và phần kiến nghị giải pháp cụ thể (Chương 4).
Nhà hoạch định chính sách trong lĩnh vực cải cách hành chính nhà nước, cải cách chế độ công vụ có thể tham khảo hệ thống quan điểm và giải pháp hoàn thiện pháp luật về VTVL trong bối cảnh xây dựng nhà nước pháp quyền (Chương 4).
Câu hỏi thường gặp
1. Pháp luật về chế độ công vụ theo VTVL ở Việt Nam được xác lập từ văn bản nào và định nghĩa VTVL ra sao?
Luật CBCC năm 2008 là văn bản đặt nền tảng pháp lý, trong đó Khoản 3, Điều 7 quy định: "Vị trí việc làm là công việc gắn với chức danh, chức vụ, cơ cấu và ngạch công chức để xác định biên chế và bố trí công chức trong cơ quan, tổ chức, đơn vị." Văn bản cụ thể hóa là Nghị định 36/2013/NĐ-CP ngày 22/4/2013 và Thông tư 05/2013/TT-BNV ngày 25/6/2013.
2. Chế độ công vụ theo VTVL khác gì so với chế độ công vụ chức nghiệp trong lĩnh vực tuyển dụng và tiền lương?
Theo hệ thống bảng so sánh của luận án (Bảng 2.1 và 2.5), chế độ công vụ chức nghiệp tuyển dụng theo ngạch, bậc, coi trọng bằng cấp và thâm niên; tiền lương gắn với ngạch bậc và thâm niên công tác. Chế độ công vụ theo VTVL tuyển dụng dựa trên yêu cầu cụ thể của từng vị trí công việc, không phân biệt ứng viên từ khu vực công hay khu vực tư; tiền lương gắn với kết quả thực hiện công việc tại từng VTVL cụ thể.
3. Thực trạng thực hiện pháp luật về chế độ công vụ theo VTVL tại Việt Nam bộc lộ những bất cập gì?
Luận án dẫn ra một số vụ việc cụ thể: thi tuyển công chức ở Bộ Công thương, bổ nhiệm người nhà ở Hà Giang, bổ nhiệm cán bộ ở Sở Lao động - Thương binh xã hội tỉnh Hải Dương, vụ kê khai tài sản ở Yên Bái, vụ Trịnh Xuân Thanh, vụ bổ nhiệm thần tốc ở Thanh Hóa. Các bất cập xảy ra ở tất cả các khâu: tuyển dụng, quy hoạch, đào tạo, bồi dưỡng, khen thưởng, kỷ luật, đặc biệt là khâu đánh giá không phản ánh chính xác hiệu quả làm việc thực tế.
4. Luận án xác định những yếu tố nào ảnh hưởng đến pháp luật về chế độ công vụ theo VTVL trong điều kiện xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN ở Việt Nam?
Tác giả chỉ ra các nhóm yếu tố ảnh hưởng gồm: yếu tố kinh tế - xã hội (nền KTTT định hướng XHCN), yếu tố chính trị - xã hội (đường lối của Đảng và Nhà nước về cải cách hành chính, xây dựng nhà nước pháp quyền), và yếu tố văn hóa - xã hội. Những yếu tố này được tác giả phân tích trong Chương 2 như là cơ sở để xây dựng pháp luật về chế độ công vụ phù hợp với điều kiện thực tiễn Việt Nam.
5. Các quốc gia nào được luận án đưa ra làm kinh nghiệm tham chiếu và ở khía cạnh nào?
Luận án tham chiếu kinh nghiệm của Hoa Kỳ, Anh, Canada, Thái Lan (được nêu là đã áp dụng thành công chế độ công vụ theo VTVL), Cộng hòa Liên bang Nga (cải cách tuyển dụng dựa trên cạnh tranh, bản mô tả công việc, quỹ lương thưởng), Cộng hòa Pháp, Nhật Bản, Australia, Trung Quốc (trong lĩnh vực đào tạo, bồi dưỡng theo VTVL), và Kazakhstan (5 chương trình cải cách của Tổng thống Nazarbayev năm 2015, bao gồm đổi mới tuyển dụng, đánh giá, và nâng lương theo kết quả công việc). Kinh nghiệm các nước EU về tuyển dụng công chức theo VTVL cũng được phân tích qua báo cáo của Sigma/OECD năm 2006.
Kết luận
Luận án của Trần Thị Hải Yến (2017) là công trình pháp lý định tính đầu tiên tiếp cận đồng thời và có hệ thống cả hai chiều: toàn bộ nội dung pháp luật về chế độ công vụ theo VTVL và bối cảnh yêu cầu của nhà nước pháp quyền XHCN tại Việt Nam. Luận án xây dựng được hệ thống khái niệm lý luận riêng, tổ chức phân tích thực trạng qua hệ thống bảng và sơ đồ quy trình, đồng thời tham chiếu có chọn lọc kinh nghiệm của nhiều quốc gia. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong các cơ quan HCNN với dữ liệu cập nhật đến năm 2016. Chương 4 về quan điểm và giải pháp là phần ứng dụng trực tiếp nhất, hướng đến người làm công tác xây dựng và hoàn thiện pháp luật trong lĩnh vực cải cách hành chính nhà nước.