Tổng quan về luận án

Thị trường trái phiếu doanh nghiệp (TTTPDN) giữ vai trò là một trụ cột then chốt của thị trường vốn trung và dài hạn, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu tái cơ cấu hệ thống tài chính quốc gia và giảm thiểu sự phụ thuộc quá mức vào hệ thống tín dụng ngân hàng thương mại. Luận án tiến sĩ luật học "Pháp luật về thị trường trái phiếu doanh nghiệp ở Việt Nam" của nghiên cứu sinh Đỗ Thị Kiều Phương (chuyên ngành Luật Kinh tế, mã số 9380107, thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Kiều Giang) là công trình chuyên khảo tiên phong tiếp cận toàn diện khuôn khổ pháp lý điều chỉnh TTTPDN dưới góc độ luật học kinh tế ứng dụng.

Thực tiễn phát triển hơn 20 năm của thị trường trái phiếu Việt Nam bộc lộ nghịch lý cơ cấu sâu sắc: sự phát triển lệch pha giữa thị trường trái phiếu Chính phủ và TTTPDN, cùng tình trạng "khát" vốn dài hạn của khối doanh nghiệp. Theo số liệu thống kê từ Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), tính đến hết tháng 11 năm 2020, toàn thị trường ghi nhận 2.311 đợt đăng ký phát hành TPDN riêng lẻ, trong đó có 1.970 đợt phát hành thành công với tổng giá trị đạt 349,4 nghìn tỷ đồng (đạt tỷ lệ thành công 68,5% so với khối lượng đăng ký). Mặc dù quy mô thị trường năm 2020 đã đạt khoảng 13% GDP và tổng giá trị phát hành giai đoạn 2016–2020 vượt ngưỡng 1.100 nghìn tỷ đồng (tiếp tục ghi nhận 490 đợt phát hành thành công với 308 nghìn tỷ đồng trong 8 tháng đầu năm 2021), TTTPDN Việt Nam vẫn tồn tại điểm nghẽn nghiêm trọng: trên thị trường giao dịch thứ cấp tính đến cuối năm 2020, trong tổng số 477 mã trái phiếu niêm yết thì chỉ có vỏn vẹn 23 mã TPDN, phần còn lại thuộc về trái phiếu Chính phủ.

Research gap cốt lõi được luận án định vị là sự thiếu hụt một hệ thống lý luận pháp lý chuyên biệt, độc lập cho TTTPDN tại Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận thị trường chứng khoán (TTCK) nói chung hoặc thuần túy phân tích TPDN dưới góc độ tài chính - kinh tế học, bỏ ngỏ cấu trúc thể chế pháp lý điều chỉnh hai phân khúc cốt lõi: thị trường phát hành (thị trường sơ cấp) và thị trường giao dịch (thị trường thứ cấp). Luận án giải quyết hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu xuyên suốt:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất pháp lý đặc thù của TTTPDN là gì và cấu trúc pháp luật điều chỉnh TTTPDN khác biệt như thế nào so với thị trường cổ phiếu?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Hệ thống pháp luật thực định Việt Nam (trọng tâm là Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Chứng khoán 2019, Nghị định 153/2020/NĐ-CP, Nghị định 155/2020/NĐ-CP) đang tồn tại những khoảng trống, xung đột và bất cập nào trong việc kiểm soát rủi ro phát hành và thanh khoản giao dịch?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những giải pháp lập pháp và thực thi nào mang tính khả thi nhằm thiết lập trật tự thị trường minh bạch, bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư và cân bằng lợi ích phát hành?
  • Giả thuyết nghiên cứu (H1): Việc hoàn thiện pháp luật TTTPDN dựa trên chuẩn hóa tiêu chí phân định phát hành (dựa vào tính chuyên nghiệp của nhà đầu tư thay vì phương tiện chào bán) kết hợp với thiết chế định mức tín nhiệm và đại diện người sở hữu trái phiếu sẽ giải quyết triệt để sự mất cân đối thị trường và giảm thiểu rủi ro hệ thống.

Khung lý thuyết của công trình được định hình vững chắc dựa trên sự tích hợp giữa Lý thuyết Bất cân xứng thông tin (Information Asymmetry Theory) của George Akerlof và Joseph Stiglitz, Lý thuyết Cấu trúc vốn (Capital Structure Theory) của Modigliani-Miller, và Lý thuyết Quyền tự do kinh doanh gắn liền với điều tiết thị trường (Economic Regulation Theory). Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thể chế từ khi ban hành Luật Chứng khoán 2006 đến các đạo luật nền tảng năm 2019–2020, so sánh đối chiếu với các chuẩn mực quốc tế của IOSCO, kinh nghiệm quản trị thị trường nợ của Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Hungary, Trung Quốc và khối ASEAN.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước được luận án phân tích và tổng hợp theo ba dòng học thuật chính:

Dòng nghiên cứu lý luận về TTTPDN và pháp luật TTTPDN: Các tác giả trong nước như Phạm Thị Giang Thu (2003) phân tích khung pháp lý TTCK từ thuở sơ khai; Phạm Trọng Bình (2000) xác lập cấu trúc khung pháp luật chứng khoán gồm thể chế, quy phạm và định hướng chính sách; Trần Vinh Quang (2012, 2017) và Bạch Thị Thanh Hà (2015) tiếp cận vai trò đòn bẩy tài chính của TPDN đối với doanh nghiệp và nền kinh tế. Ở bình diện quốc tế, Mary Jo White (2014, cựu Chủ tịch SEC) nhấn mạnh tính cấp thiết của cải cách cấu trúc thị trường trái phiếu doanh nghiệp; IOSCO (2002) chỉ rõ vai trò của TTTPDN trong việc phân tán rủi ro tín dụng khỏi hệ thống ngân hàng; Libena Tetrevova (2009) và Moorad Choudhry (2004, 2006) hệ thống hóa các công cụ nợ lai ghép và phân loại thị trường sơ cấp - thứ cấp (OTC và sàn tập trung).

Dòng nghiên cứu về thực trạng pháp luật phát hành và giao dịch: Nguyễn Minh Hằng (2010), Nguyễn Văn Vân (2010), Lê Thị Thu Thủy và Đỗ Minh Tuấn (2013) vạch rõ các rào cản về cơ chế công bố thông tin, tình trạng vi phạm giao dịch nội gián và thiếu hụt nhà đầu tư tổ chức. Nghiên cứu thực nghiệm nổi bật của Vuong QH & Tran TD (2010) khảo sát 152 doanh nghiệp phát hành giai đoạn 1992–2009 chỉ ra rằng: "Ở Việt Nam, TPDN không phải là một phương tiện tài chính phổ biến cho cộng đồng doanh nghiệp... Thị trường trái phiếu là một sân chơi được tổ chức bởi các công ty lớn và nổi tiếng", đồng thời các thông báo phát hành hầu như không cung cấp thông tin về kế hoạch niêm yết. Sundaresan (2005), Jacob Gyntelberg et al. (2005), Batten & Kim (2000), Plummer (2005), Goswami & Sharma (2011) đều chỉ rõ thanh khoản kém tại thị trường thứ cấp châu Á bắt nguồn từ chi phí giao dịch cao, thiếu vắng đường cong lợi suất chuẩn (benchmark yield curve) và hạ tầng xếp hạng tín nhiệm non trẻ.

Dòng nghiên cứu về giải pháp thể chế và bài học kinh nghiệm quốc tế: Nghiên cứu của Gyorgy Sandor (2002) về thị trường nợ Hungary chỉ ra các rủi ro tương đồng với Việt Nam khi kinh tế vĩ mô thiếu vắng tổ chức đánh giá tín nhiệm độc lập dẫn đến chi phí phát hành cao. Đáng chú ý, nghiên cứu của Sungmin Kim & Jae Hwan Park (2002) về cải cách thị trường TPDN Hàn Quốc sau khủng hoảng tài chính châu Á nhấn mạnh: nguyên nhân suy thoái bắt nguồn từ việc thiếu cơ chế bảo vệ nhà đầu tư đối với TPDN không có tài sản bảo đảm và thiếu hợp đồng giao ước trái phiếu (bond indenture/covenant). Khảo sát của IOSCO (2011) trên 36 quốc gia mới nổi chứng minh sự phân hóa rõ nét: Hàn Quốc, Ấn Độ, Brazil phát triển mạnh thị trường OTC, trong khi Nam Phi, Colombia, Trung Quốc tập trung tại Sở Giao dịch.

Về mặt định vị, luận án lấp đầy khoảng trống nghiên cứu bằng việc chuyển dịch từ phân tích thuần túy kinh tế học sang thiết lập khung pháp lý độc lập, hệ thống hóa toàn diện 04 nhóm yếu tố cấu thành (hàng hóa, chủ thể, hình thức, trình tự thủ tục) trên cả thị trường phát hành và thị trường giao dịch.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp quan trọng vào sự phát triển của chuyên ngành Luật Kinh tế thông qua việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết nền tảng trong bối cảnh thị trường chuyển đổi:

  1. Chuẩn hóa khái niệm và nguồn pháp luật TTTPDN: Luận án hoàn thiện định nghĩa pháp lý khoa học: "Pháp luật về thị trường trái phiếu doanh nghiệp là tổng thể các quy phạm pháp luật do nhà nước ban hành hoặc thừa nhận...", qua đó chính thức mở rộng nội hàm nguồn luật bao hàm cả tập quán thương mại quốc tế và án lệ, vượt ra khỏi tư duy pháp lý thực định thuần túy văn bản.
  2. Phân biệt bản chất pháp lý giữa quan hệ sở hữu cổ phần và quan hệ trái quyền: Luận án luận giải sâu sắc: nếu như quan hệ giữa tổ chức phát hành và người mua cổ phiếu mang bản chất là "hợp đồng góp vốn" (xác lập tư cách chủ sở hữu và quyền biểu quyết), thì quan hệ trong phát hành TPDN thuần túy là "hợp đồng vay tài sản" (xác lập tư cách chủ nợ với quyền yêu cầu thanh toán gốc và lãi ưu tiên).
  3. Mô hình hóa cấu trúc pháp luật TTTPDN: Xác lập cấu trúc pháp lý bao gồm hai nhánh song hành: Pháp luật về thị trường phát hành (điều tiết việc tạo lập hàng hóa, thẩm định điều kiện, bảo lãnh, đại diện người sở hữu) và Pháp luật về thị trường giao dịch (điều tiết thị trường tập trung tại Sở Giao dịch và thị trường phi tập trung OTC).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp ba chiều:

  • Chiều cấu trúc quan hệ pháp luật: Phân tích 04 thành tố cơ bản: (i) Hàng hóa thị trường (các loại TPDN chuyển đổi, kèm chứng quyền, có bảo đảm, không có bảo đảm); (ii) Chủ thể thị trường (tổ chức phát hành, nhà đầu tư tổ chức/cá nhân, tổ chức xếp hạng tín nhiệm, tổ chức lưu ký, định chế bảo lãnh); (iii) Hình thức tổ chức (chào bán riêng lẻ và chào bán ra công chúng; khớp lệnh tập trung và thỏa thuận OTC); (iv) Trình tự, thủ tục pháp lý.
  • Chiều yếu tố chi phối: Luận giải tác động đa biến của môi trường kinh tế vĩ mô, trình độ phát triển của hệ thống trung gian tài chính, văn hóa đầu tư, và năng lực giám sát của cơ quan quản lý nhà nước (UBCKNN thuộc Bộ Tài chính).
  • Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích giới hạn trong phạm vi pháp luật điều chỉnh TPDN do các doanh nghiệp thành lập theo pháp luật Việt Nam phát hành tại thị trường nội địa và quốc tế, không bao hàm trái phiếu Chính phủ và trái phiếu chính quyền địa phương.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, bảo đảm xem xét các quy phạm pháp luật trong mối liên hệ vận động khách quan với nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Thiết kế nghiên cứu kết hợp phương pháp phân tích quy phạm pháp luật thực định (doctrinal legal research) với phân tích kinh tế - xã hội học pháp luật (socio-legal analysis).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu loại bỏ tính cảm tính, bảo đảm tính xác thực thông qua việc chuẩn hóa phương pháp:

  • Tam giác hóa nguồn dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp chặt chẽ giữa hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán, các Nghị định và Thông tư hướng dẫn), báo cáo giám sát thường niên của Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước, UBCKNN, HNX, HOSE, cùng hệ thống cơ sở dữ liệu quốc tế từ Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Diễn đàn Thị trường Vốn ASEAN (ACMF).
  • Phương pháp so sánh luật học (Comparative Law): Lựa chọn các hệ thống pháp luật tiêu biểu đại diện cho thị trường phát triển cao (Hoa Kỳ với quy chế Reg D và Rule 144A của SEC) và các nền kinh tế mới nổi có điều kiện tương đồng với Việt Nam (Hàn Quốc, Trung Quốc, Ấn Độ, Hungary) để rút ra bài học lập pháp có tính tương thích cao.
  • Tính chuẩn xác phương pháp luận: Thực hiện nghiêm túc tiếp thu ý kiến của Hội đồng đánh giá, tác giả loại bỏ phương pháp điều tra xã hội học định tính thiếu bảng hỏi thực nghiệm, tập trung phân tích sâu dữ liệu thứ cấp xác thực nhằm nâng cao độ tin cậy và giá trị khoa học của các kết luận lập pháp.

Data và phân tích

Dữ liệu phân tích bao quát toàn diện giai đoạn 2006–2021, trọng tâm là chu kỳ bùng nổ 2016–2020 và 8 tháng đầu năm 2021:

  • Phân tích hồi tố các mốc lập pháp then chốt: Luật Doanh nghiệp 1990/1999/2014/2020, Nghị định 120/1994/CP, Nghị định 48/1998/NĐ-CP, Nghị định 52/2006/NĐ-CP, Nghị định 90/2011/NĐ-CP, Nghị định 153/2020/NĐ-CP và Nghị định 155/2020/NĐ-CP.
  • Phân tích định lượng cơ cấu thị trường: Tỷ trọng phát hành thành công (68,5%), quy mô vốn hóa thị trường so với GDP (13% năm 2020), tỷ lệ niêm yết TPDN trên sàn tập trung (chỉ 23 mã trên tổng số 477 mã trái phiếu năm 2020).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Bất cập trong tiêu chí phân định phương thức chào bán: Luận án phát hiện lỗ hổng lớn của pháp luật hiện hành khi sử dụng tiêu chí "chào bán trên phương tiện thông tin đại chúng" để phân biệt chào bán riêng lẻ và chào bán ra công chúng. Điều này đi ngược thông lệ quốc tế và tạo kẽ hở cho hiện tượng "lách luật" phát hành riêng lẻ quy mô lớn nhưng phân phối ngầm cho nhà đầu tư cá nhân không chuyên nghiệp.
  2. Khủng hoảng cơ chế đại diện và bảo vệ người sở hữu trái phiếu: Luận án chứng minh sự thiếu vắng chế định bên thứ ba ủy thác độc lập (Bond Trustee / Người đại diện chủ sở hữu trái phiếu) trong các đợt phát hành riêng lẻ dẫn đến rủi ro mất khả năng thanh toán khi doanh nghiệp tái cơ cấu nợ mà không có sự đồng thuận có tổ chức của các chủ nợ.
  3. Sự khập khiễng giữa thị trường sơ cấp và thứ cấp: Phát hiện tình trạng "đóng băng" thanh khoản thứ cấp bắt nguồn từ việc thiếu cơ sở pháp lý vững chắc cho thị trường OTC có tổ chức và mạng lưới nhà tạo lập thị trường (market makers), khiến phần lớn trái phiếu bị nắm giữ đến ngày đáo hạn bởi các định chế tài chính lớn.
  4. Khoảng trống pháp lý về định mức tín nhiệm bắt buộc: Dù Nghị định 88/2014/NĐ-CP đã ban hành nhưng thị trường hoàn toàn thiếu vắng các cơ quan xếp hạng tín nhiệm độc lập nội địa có uy tín, làm trầm trọng thêm tình trạng bất cân xứng thông tin.

Implications đa chiều

  • Về mặt lập pháp: Luận án đưa ra đề xuất mang tính đột phá tại trang 175: "Việc nhận biết phát hành TPDN là phát hành riêng lẻ hay phát hành ra công chúng chỉ cần dựa vào một tiêu chí, đó là tính chuyên nghiệp của nhà đầu tư". Đồng thời, kiến nghị sửa đổi Điều 11 Khoản 1 Điểm đ Luật Chứng khoán 2019 nhằm siết chặt và chuẩn hóa định danh nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp.
  • Về mặt quản lý nhà nước: Đề xuất tái định vị vị thế pháp lý của UBCKNN theo hướng tăng cường tính độc lập trong điều hành, thanh tra và xử phạt vi phạm, thay vì trực thuộc cơ học trong cơ cấu hành chính của Bộ Tài chính.
  • Về mặt tổ chức thị trường: Thiết lập cơ chế bắt buộc xếp hạng tín nhiệm đối với TPDN phát hành ra công chúng và TPDN riêng lẻ quy mô lớn; phát triển định chế đại diện người sở hữu trái phiếu; quy chuẩn hóa hợp đồng khế ước mẫu (standardized bond covenants).

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:

  • Giới hạn dữ liệu ngầm: Do tính chất khép kín của thị trường phát hành riêng lẻ trước khi Nghị định 153/2020/NĐ-CP có hiệu lực thi hành đầy đủ, các dữ liệu về giao dịch chuyển nhượng thứ cấp phi chính thức chưa thể lượng hóa toàn diện.
  • Giới hạn bối cảnh: Nghiên cứu được hoàn thành tại thời điểm các văn bản quy định chi tiết thi hành Luật Chứng khoán 2019 và Luật Doanh nghiệp 2020 mới bắt đầu đi vào đời sống pháp lý, chưa có đủ độ trễ thời gian để đánh giá toàn diện tác động thực thi dài hạn.

Chương trình nghiên cứu tương lai cần tập trung vào: (1) Đánh giá tác động kinh tế lượng của cơ chế bắt buộc định mức tín nhiệm đối với chi phí vốn doanh nghiệp; (2) Cơ chế pháp lý xử lý vỡ nợ trái phiếu và tái cấu trúc nợ theo Luật Phá sản; (3) Khung pháp lý cho các công cụ tài chính xanh như trái phiếu xanh (Green Bonds) và trái phiếu liên kết bền vững (Sustainability-Linked Bonds).

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Thiết lập hệ thống cơ sở lý luận chuyên ngành luật học cho TTTPDN tại Việt Nam, đóng vai trò là tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Luật Kinh tế và Tài chính - Ngân hàng.
  • Tác động lập pháp và chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho các cơ quan soạn thảo (Bộ Tư pháp, Bộ Tài chính, UBCKNN) trong việc rà soát, sửa đổi, bổ sung Nghị định 153/2020/NĐ-CP (tiền đề cho Nghị định 65/2022/NĐ-CP và Nghị định 08/2023/NĐ-CP sau này) nhằm lành mạnh hóa thị trường.
  • Lợi ích kinh tế - xã hội: Thúc đẩy xây dựng kênh dẫn vốn trung và dài hạn an toàn, bảo vệ tài sản hợp pháp của hàng triệu nhà đầu tư cá nhân và tổ chức, giảm thiểu nguy cơ đổ vỡ dây chuyền trong hệ thống tài chính quốc gia.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành: Tiếp cận hệ thống luận điểm lý luận chặt chẽ, tài liệu so sánh quốc tế phong phú và định hướng các đề tài nghiên cứu chuyên sâu về thị trường vốn.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và nhà lập pháp: Sử dụng các đề xuất cụ thể để hoàn thiện khung pháp lý về tiêu chuẩn nhà đầu tư, chế độ công bố thông tin và cơ chế thanh tra, giám sát.
  • Doanh nghiệp phát hành và tổ chức trung gian (CTCK, Ngân hàng đầu tư): Nắm bắt chuẩn xác các điều kiện tuân thủ pháp lý, quy trình phát hành và chuẩn mực quản trị rủi ro phát hành trái phiếu.
  • Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức: Nâng cao nhận thức pháp lý về quyền lợi chủ nợ, nhận diện các rủi ro pháp lý và nâng cao năng lực tự bảo vệ tài sản đầu tư.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã mở rộng Lý thuyết Điều tiết Thị trường Tài chính (Financial Market Regulation Theory) vào hoàn cảnh chuyển đổi của Việt Nam, xác lập luận điểm: pháp luật TTTPDN không thể sao chép cơ chế của thị trường cổ phiếu, mà phải dựa trên bản chất "hợp đồng vay tài sản" với trọng tâm điều tiết là kiểm soát rủi ro vỡ nợ thông qua chế định bắt buộc về Đại diện người sở hữu trái phiếu (Bond Trustee) và định mức tín nhiệm độc lập.

  2. Điểm mới trong phương pháp luận so sánh của luận án so với các công trình đi trước? Trả lời: So với các nghiên cứu trước chỉ so sánh quy định chung của TTCK, luận án thực hiện phân tích cấu trúc đối chiếu chuyên sâu với 02 mô hình kinh tế điển hình: thị trường nợ sau khủng hoảng của Hàn Quốc (bài học về khế ước bảo vệ nhà đầu tư) và mô hình phân tầng thị trường OTC của Trung Quốc và Ấn Độ, rút ra tính tất yếu của việc chuẩn hóa tiêu chí nhà đầu tư chuyên nghiệp tại Việt Nam.

  3. Phát hiện thực tiễn nào gây bất ngờ nhất có số liệu minh chứng? Trả lời: Nghịch lý thanh khoản thị trường thứ cấp: dù thị trường sơ cấp bùng nổ với 1.970 đợt phát hành thành công và 349,4 nghìn tỷ đồng trong 11 tháng năm 2020, toàn thị trường thứ cấp niêm yết tập trung chỉ có vỏn vẹn 23 mã TPDN trên tổng số 477 mã trái phiếu. Điều này chứng minh thị trường giao dịch tập trung gần như bị triệt tiêu chức năng đối với TPDN do khoảng trống thể chế.

  4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình tái lập (replication protocol) không? Trả lời: Có. Quy trình thu thập, phân loại văn bản quy phạm pháp luật và hệ thống chỉ số dữ liệu thứ cấp từ UBCKNN, HNX, HOSE và báo cáo BIS/IOSCO được hệ thống hóa minh bạch, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và áp dụng để phân tích các chu kỳ phát triển tiếp theo của thị trường.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được vạch ra như thế nào? Trả lời: Tập trung vào ba trụ cột: Thể chế hóa trái phiếu chuyển đổi xanh và công cụ tài chính ESG; Cơ chế tái cơ cấu nợ và xử lý phá sản tổ chức phát hành TPDN quy mô lớn; Ứng dụng công nghệ sổ cái phân tán (Blockchain/DLT) trong quản lý đăng ký, lưu ký và giao dịch TPDN tự động.

Kết luận

Công trình luận án tiến sĩ luật học của NCS Đỗ Thị Kiều Phương đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 05 đóng góp cốt lõi:

  1. Xác lập hệ thống khái niệm khoa học, làm rõ bản chất pháp lý hợp đồng vay tài sản của TPDN và cấu trúc pháp luật điều chỉnh hai phân khúc phát hành - giao dịch.
  2. Đánh giá toàn diện thực trạng pháp luật thực định Việt Nam theo các đạo luật mới (Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Chứng khoán 2019) và phát hiện các khoảng trống kiểm soát rủi ro phát hành riêng lẻ.
  3. Đột phá quan điểm lập pháp khi đề xuất bãi bỏ tiêu chí "phương tiện thông tin đại chúng", thay thế bằng tiêu chí duy nhất là "tính chuyên nghiệp của nhà đầu tư" để phân định phương thức phát hành.
  4. Đề xuất hoàn thiện chế định tổ chức định mức tín nhiệm và thiết lập bắt buộc cơ chế Người đại diện chủ sở hữu trái phiếu nhằm bảo vệ trật tự công và lợi ích nhà đầu tư.
  5. Mở ra 03 hướng nghiên cứu học thuật mới về xử lý vỡ nợ trái phiếu doanh nghiệp, chuẩn hóa khế ước nợ (covenants) và tích hợp các tiêu chuẩn tài chính bền vững quốc tế tại Việt Nam.