Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng áp lực công việc đến hành vi bán hàng phi đạo đức ngành bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam - Trường Đại học Kinh tế TP.HCM

Phân tích sâu sắc ảnh hưởng của áp lực công việc đến hành vi bán hàng phi đạo đức trong ngành bảo hiểm nhân thọ, cùng các yếu tố tác động và giải pháp.

Chuyên ngành

Kinh doanh thương mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

227
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan áp lực công việc và hành vi bán hàng phi đạo đức ngành bảo hiểm nhân thọ

Ngành bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ. Đi kèm với sự tăng trưởng này là nhiều áp lực công việc đè nặng lên đội ngũ tư vấn viên. Áp lực công việc được hiểu là những yếu tố gây căng thẳng trong môi trường làm việc. Chúng bao gồm mâu thuẫn vai trò, tính thách thức của mục tiêu và sức ép bán hàng. Hành vi bán hàng phi đạo đức là những cách thức bán hàng thiếu trung thực, gây hại cho khách hàng. Các nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra mối liên hệ giữa áp lực công việc và hành vi phi đạo đức. Tuy nhiên, tại Việt Nam, lĩnh vực nghiên cứu này vẫn còn nhiều khoảng trống. Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Hồng năm 2021 đã lấp đầy khoảng trống đó. Nghiên cứu tập trung vào nhóm tư vấn bán bảo hiểm nhân thọ. Mục tiêu chính là phân tích sự ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp của các áp lực công việc. Từ đó, đề xuất các hàm ý quản trị phù hợp cho doanh nghiệp bảo hiểm.

1.1. Khái niệm áp lực công việc trong ngành bảo hiểm nhân thọ

Áp lực công việc trong ngành bảo hiểm nhân thọ bao gồm ba yếu tố chính. Thứ nhất là mâu thuẫn vai trò. Tư vấn viên thường đối mặt với tình huống xung đột giữa lợi ích công ty và lợi ích khách hàng. Thứ hai là tính thách thức của mục tiêu. Doanh số bán hàng được đặt ra ở mức cao, tạo áp lực lớn. Thứ ba là sức ép bán hàng trực tiếp từ cấp quản lý. Các yếu tố này tương tác và tác động lẫn nhau. Chúng tạo thành một hệ thống áp lực phức tạp. Người tư vấn viên phải đối mặt hàng ngày. Áp lực tích lũy dẫn đến căng thẳng tâm lý nghiêm trọng.

1.2. Hành vi bán hàng phi đạo đức trong bảo hiểm nhân thọ

Hành vi bán hàng phi đạo đức là những hành vi vi phạm chuẩn mực đạo đức trong kinh doanh. Trong ngành bảo hiểm nhân thọ, biểu hiện phổ biến bao gồm tư vấn sai lệch thông tin sản phẩm. Người bán hàng có thể phóng đại quyền lợi hoặc che giấu rủi ro. Họ có thể ép buộc khách hàng mua sản phẩm không phù hợp. Hành vi này gây thiệt hại trực tiếp cho người tiêu dùng. Nó làm suy giảm uy tín toàn ngành bảo hiểm. Tại Việt Nam, tình trạng này ngày càng được quan tâm. Nhiều vụ khiếu nại của khách hàng liên quan đến tư vấn thiếu trung thực. Nghiên cứu chỉ ra rằng áp lực công việc là nguyên nhân quan trọng dẫn đến các hành vi này.

II. Phân tích ảnh hưởng của áp lực công việc đến hành vi bán hàng phi đạo đức

Nghiên cứu áp dụng lý thuyết bảo tồn nguồn lực để phân tích mối quan hệ. Lý thuyết này giải thích cách cá nhân đối phó với áp lực. Khi nguồn lực bị cạn kiệt, cá nhân có xu hướng hành xử phi đạo đức. Mâu thuẫn vai trò tạo ra sự căng thẳng tâm lý lớn cho tư vấn viên. Họ phải lựa chọn giữa mục tiêu doanh số và đạo đức nghề nghiệp. Sức ép bán hàng từ cấp trên khiến người bán cảm thấy bị đe dọa. Tính thách thức của mục tiêu đặt ra tiêu chuẩn quá cao. Ba yếu tố này dẫn đến sự lo âu và suy kiệt nguồn lực tự kiểm. Kết quả là tư vấn viên sử dụng hành vi bào chữa để hợp lý hóa sai phạm. Cuối cùng, hành vi bán hàng phi đạo đức trở thành cách đối phó. Mô hình nghiên cứu đã kiểm định qua khảo sát thực tế với mẫu lớn. Kết quả cho thấy tất cả các giả thuyết đều được hỗ trợ.

2.1. Vai trò trung gian của sự lo âu và suy kiệt nguồn lực tự kiểm

Sự lo âu và suy kiệt nguồn lực tự kiểm đóng vai trò trung gian quan trọng. Áp lực công việc không tác động trực tiếp đến hành vi phi đạo đức. Thay vào đó, chúng tạo ra trạng thái căng thẳng tâm lý trước. Sự lo âu xuất hiện khi tư vấn viên cảm thấy bất an về công việc. Suy kiệt nguồn lực tự kiểm xảy ra khi khả năng kiểm soát bản thân bị suy giảm. Hai yếu tố này kết hợp tạo điều kiện cho hành vi phi đạo đức phát triển. Người tư vấn viên mất khả năng đưa ra quyết định đúng đắn. Cơ chế trung gian này giải thích tại sao cùng áp lực nhưng kết quả khác nhau. Nó phụ thuộc vào khả năng phục hồi nguồn lực của từng cá nhân.

2.2. Vai trò trung gian của hành vi bào chữa trong mối quan hệ áp lực và phi đạo đức

Hành vi bào chữa là cơ chế tâm lý giúp hợp lý hóa sai phạm. Khi đối mặt áp lực, tư vấn viên tìm cách biện minh cho hành vi. Họ có thể tự nhủ rằng ai cũng làm vậy hoặc khách hàng không biết. Hành vi bào chữa giảm cảm giác tội lỗi và lo lắng. Nó tạo ra sự thoải mái tâm lý tạm thời. Từ đó, ngưỡng đạo đức của cá nhân bị hạ thấp dần. Hành vi phi đạo đức trở nên dễ chấp nhận hơn. Nghiên cứu chỉ ra rằng hành vi bào chữa có vai trò trung gian mạnh mẽ. Nó kết nối giữa sự suy kiệt nguồn lực và hành vi bán hàng phi đạo đức. Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng cho công tác quản lý doanh nghiệp bảo hiểm.

III. Giải pháp giảm thiểu hành vi bán hàng phi đạo đức trong ngành bảo hiểm

Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhiều giải pháp được đề xuất cho doanh nghiệp bảo hiểm. Trước tiên, cần điều chỉnh cơ chế đặt mục tiêu doanh số hợp lý hơn. Mục tiêu quá cao tạo áp lực lớn và thúc đẩy hành vi phi đạo đức. Thứ hai, xây dựng hệ thống đánh giá đa chiều. Không chỉ dựa vào doanh số mà còn đánh giá đạo đức nghề nghiệp. Thứ ba, tổ chức chương trình đào tạo thường xuyên về đạo đức bán hàng. Tư vấn viên cần được trang bị kỹ năng xử lý tình huống khó khăn. Thứ tư, tạo môi trường làm việc hỗ trợ và giảm bớt căng thẳng. Ban lãnh đạo nên lắng nghe phản hồi từ đội ngũ bán hàng. Thứ năm, xây dựng văn hóa doanh nghiệp coi trọng đạo đức. Khen thưởng hành vi bán hàng trung thực và minh bạch. Cuối cùng, áp dụng hệ thống giám sát và phản hồi liên tục. Các giải pháp này giúp cân bằng giữa hiệu quả kinh doanh và đạo đức nghề nghiệp.

3.1. Hoàn thiện chính sách quản lý áp lực công việc cho tư vấn viên

Chính sách quản lý áp lực công việc cần được xây dựng bài bản. Doanh nghiệp nên thiết lập mức doanh số dựa trên năng lực thực tế. Khảo sát định kỳ giúp đánh giá mức độ căng thẳng của nhân viên. Chương trình hỗ trợ tâm lý nên được triển khai rộng rãi. Tư vấn viên cần có kênh phản hồi về áp lực công việc. Quản lý cấp trung đóng vai trò then chốt trong việc giảm áp lực. Họ cần được đào tạo kỹ năng lãnh đạo nhân văn. Thời gian nghỉ ngơi hợp lý giúp phục hồi nguồn lực cá nhân. Cơ chế linh hoạt trong công việc cũng giảm bớt căng thẳng. Hệ thống phúc lợi toàn diện hỗ trợ đời sống nhân viên.

3.2. Xây dựng hệ thống đào tạo đạo đức bán hàng bảo hiểm

Đào tạo đạo đức bán hàng là giải pháp cốt lõi để ngăn ngừa sai phạm. Chương trình đào tạo cần thiết kế phù hợp với thực tế ngành bảo hiểm. Nội dung bao gồm nhận diện tình huống phi đạo đức và cách xử lý. Tình huống mô phỏng giúp tư vấn viên trải nghiệm thực tế. Phương pháp học tập qua tình huống案例 hiệu quả hơn lý thuyết suông. Đào tạo nên được tổ chức định kỳ, không chỉ một lần. Hệ thống đánh giá sau đào tạo đo lường hiệu quả chương trình. Chia sẻ kinh nghiệm từ người bán hàng đạo đức tạo động lực. Mentorship kết nối nhân viên mới với người có kinh nghiệm. Văn hóa học tập liên tục nâng cao chuẩn mực đạo đức toàn ngành.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn nghiên cứu áp lực công việc ngành bảo hiểm

Nghiên cứu đã đạt được mục tiêu đề ra ban đầu. Mối quan hệ giữa áp lực công việc và hành vi bán hàng phi đạo đức được kiểm định rõ ràng. Ba loại áp lực chính đều có ảnh hưởng đáng kể. Cơ chế trung gian qua sự lo âu, suy kiệt nguồn lực và hành vi bào chữa được xác nhận. Đóng góp lý thuyết của nghiên cứu rất quan trọng. Lý thuyết bảo tồn nguồn lực được vận dụng thành công trong bối cảnh Việt Nam. Mô hình nghiên cứu mở ra hướng tiếp cận mới cho học giả. Về mặt thực tiễn, kết quả giúp doanh nghiệp bảo hiểm hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ. Quản lý có cơ sở khoa học để xây dựng chính sách phù hợp. Ngành bảo hiểm nhân thọ Việt Nam cần chuyển đổi mô hình quản trị. Ưu tiên đạo đức nghề nghiệp song song với hiệu quả kinh doanh. Đây là chìa khóa để phát triển bền vững và tạo dựng niềm tin khách hàng.

4.1. Đóng góp lý thuyết của luận án về áp lực công việc và hành vi phi đạo đức

Luận án đóng góp nhiều giá trị cho nền tảng lý thuyết học thuật. Thứ nhất, mô hình nghiên cứu tích hợp ba loại áp lực công việc cùng lúc. Thứ hai, cơ chế trung gian kép được phát hiện và kiểm định. Sự kết hợp giữa lo âu, suy kiệt nguồn lực và bào chữa là mới mẻ. Thứ ba, lý thuyết bảo tồn nguồn lực được kiểm định trong bối cảnh mới. Ngành bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam chưa từng được nghiên cứu theo hướng này. Thứ tư, công cụ đo lường được phát triển và kiểm định chất lượng. Thang đo phù hợp với đặc thù văn hóa Việt Nam. Kết quả mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo cho học giả quốc tế và trong nước.

4.2. Hàm ý quản trị cho doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam

Hàm ý quản trị từ nghiên cứu có giá trị ứng dụng cao. Doanh nghiệp bảo hiểm nên rà soát lại hệ thống mục tiêu kinh doanh. Mục tiêu cần hợp lý để giảm áp lực không cần thiết cho nhân viên. Văn hóa doanh nghiệp phải đặt đạo đức làm giá trị cốt lõi. Hệ thống khen thưởng nên khuyến khích hành vi bán hàng trung thực. Đào tạo đạo đức cần trở thành chương trình bắt buộc định kỳ. Cơ chế giám sát nội bộ giúp phát hiện sớm hành vi phi đạo đức. Tư vấn viên cần được hỗ trợ tâm lý khi gặp áp lực lớn. Quản lý cấp trung đóng vai trò cầu nối giữa ban lãnh đạo và nhân viên. Áp dụng các hàm ý này giúp ngành bảo hiểm phát triển bền vững hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự ảnh hưởng của các áp lực công việc đối với hành vi bán hàng phi đạo đức trường hợp ngành bảo hiểm nhân thọ tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1- TỔNG QUAN 1.1 Bối cảnh nghiên cứu 1.1 Về mặt lý thuyết Đạo đức trong kinh doanh bán hàng đã nhận được sự quan tâm của nhiều nghiên cứu trong hơn năm thập kỷ qua (McClaren, 2015, Ameer & Halinen, 2019). Trong đó, hành vi bán hàng phi đạo đức (unethical selling behavior) (USB) là chủ đề đang thu hút nhiều học giả (Radin & Predmore, 2002; Roman & Ruiz, 2005; Chen & Mau, 2009; Yi và cộng sự, 2012; Li & Murphy, 2012; Ameer & Halinen, 2019), bởi với vai trò là người kết nối giữa khách hàng và tổ chức, hành vi bán hàng đạo đức/ phi đạo đức của người bán hàng có thể ảnh hưởng đến sự cam kết, lòng trung thành của khách hàng đối với tổ chức kinh doanh (Chen & Mau, 2009; Roman & Munuera, 2005; Yi và cộng sự, 2012; Roman & Ruiz, 2005; Munoz & Mallin, 2019). Mặc dù một số quốc gia đã ban hành các quy định nhằm ngăn chặn USB, tuy nhiên, thực tế cho thấy hành vi này vẫn tiếp tục diễn ra (Roman & Munuera, 2005; Yi và cộng sự, 2012; Tseng và cộng sự, 2016; Seriki và cộng sự, 2020). Đơn cử như những sai phạm của những người bán bảo hiểm của hãng Prudential khiến hãng này bị phạt 2,6 tỷ đô la (Roman & Ruiz, 2005), trong đó, đại lý Pruco, một đơn vị của Prudential tại Mỹ, đã có sai phạm bán hàng khi họ thuyết phục khách hàng đã mua các hợp đồng BHNT cũ chuyển sang mua các hợp đồng mới bằng cách thông tin với khách hàng rằng các chính sách trong hợp đồng mới không đắt hơn các chính sách cũ, tuy nhiên, thực tế các chính sách mới có giá cao hơn, dẫn đến việc nhiều chính sách đã mất hiệu lực và nhiều chủ hợp đồng đã không đủ khả năng chi trả (O’Brian, B.

Các học giả Seriki và cộng sự (2020) cũng đưa ra những quan ngại tương tự khi dẫn chứng việc hàng nghìn khách hàng (tại Anh) mua nhầm các sản phẩm bảo hiểm. Trong một tác phẩm khác của Barsky (2008), học giả này cũng dẫn chứng một ví dụ về việc những người tư vấn khách hàng của hãng Sears đã có những tư vấn không chính xác với khách hàng, khiến khách hàng phải bỏ ra chi phí nhiều hơn cho các dịch vụ của hãng. Những ví dụ này đã dấy lên những lo ngại về hành vi phi đạo đức, trong đó có USB (Roman 2 & Munuera, 2005; Yi và cộng sự, 2012; Tseng và cộng sự, 2016; Seriki và cộng sự, 2020). Cũng vì thế, việc tìm hiểu về các tác nhân của hành vi này đang dần được các nghiên cứu quan tâm (Roman & Munuera, 2005; Tseng và cộng sự, 2016; Seriki và cộng sự, 2020).

Theo đó, nhiều nhân tố được phát hiện có liên quan đến hành vi này, bao gồm cả những đặc điểm cá nhân, ví dụ như độ tuổi (Roman & Munuera, 2005), những yếu tố tâm lý cá nhân, ví dụ như sự lo âu (Kouchaki và Desai, 2015), sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm (Wang và cộng sự, 2017), sự bào chữa (Barsky, 2011), và cả những yếu tố bên ngoài cá nhân, như môi trường đạo đức của tổ chức (Yi và cộng sự, 2012), các áp lực công việc (Chiu và cộng sự, 2015; Wang và cộng sự, 2017). Trong những tác nhân này, các áp lực công việc là những tác nhân được các học giả quan tâm, bởi đây là những yếu tố có thể ảnh hưởng đến tâm lý cá nhân, gây nên những căng thẳng cho cá nhân, và có thể dẫn đến những hành vi phi đạo đức của cá nhân (Jaramillo và cộng sự, 2011; Chiu và cộng sự, 2015). Riêng với công việc bán hàng, đây là một công việc có rất nhiều áp lực (Roman & Munuera, 2005; Jaramillo và cộng sự, 2011), ví dụ như mâu thuẫn vai trò (Jaramillo và cộng sự, 2011), sức ép bán hàng (Yi và cộng sự, 2012), và tính thách thức của mục tiêu (Roman & Munuera, 2005). Mặc dù một số nghiên cứu đã tìm hiểu về những áp lực này (Chiu và cộng sự, 2015; Yi và cộng sự, 2012; Welsh và cộng sự, 2019), tuy nhiên, trong những nghiên cứu về người bán hàng, những nối kết giữa các áp lực này và USB vẫn chưa được nhiều nghiên cứu đề cập (Tarkiainen và cộng sự, 2016).

Cũng theo nhiều học giả, các yếu tố bên ngoài và bên trong cá nhân không chỉ độc lập ảnh hưởng đến hành vi cá nhân, mà giữa các yếu tố này cũng có thể có những tương tác, quan hệ với nhau để cùng ảnh hưởng đến hành vi cá nhân (Yi và cộng sự, 2012; Seriki và cộng sự, 2020). Cũng theo đó, các nghiên cứu về hành vi phi đạo đức, trong đó có USB, không chỉ xem xét một cách độc lập những nối kết trực tiếp của các tác nhân này đối với USB, mà đã dần quan tâm đến những nối kết giữa các tác nhân này. Theo đó, một số nghiên cứu đã nhấn mạnh 3 vai trò trung gian của các nhân tố tâm lý cá nhân, với lập luận cho rằng các yếu tố bên ngoài có thể tác động đến tâm lý cá nhân, từ đó, thúc đẩy hành vi của cá nhân. Một số trung gian, ví dụ như thái độ đạo đức (Yi và cộng sự, 2012), sự chối bỏ đạo đức (Seriki và cộng sự, 2020) đã được phát hiện có liên quan đến USB, nhờ đó, giúp giải thích rõ hơn về USB (Seriki và cộng sự, 2020).

Tuy nhiên, với những nghiên cứu tìm hiểu về các áp lực công việc đối với USB, những nhân tố trung gian phản ánh những căng thẳng trong công việc (ví dụ như sự lo âu, sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm) vẫn chưa được đề cập, nên một số vấn đề vẫn chưa được lý giải, cụ thể như các áp lực công việc đã dẫn đến những căng thẳng (sự lo âu, sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm) cho người bán hàng như thế nào, những căng thẳng này đã tác động đến nhận thức (hình thành sự bào chữa của họ) như thế nào, và từ đó, họ đã thực hiện hành vi đối phó (USB) như thế nào. Đáng lưu ý, những vấn đề này càng ít được tìm hiểu trong bối cảnh ngành dịch vụ, nơi mà người bán hàng phải chịu trách nhiệm chính trong việc tư vấn và cung cấp cho khách hàng những sản phẩm dịch vụ vô hình (Tang và cộng sự, 2020). Lấp vào những khoảng trống này, luận án nghiên cứu sự ảnh hưởng của các áp lực công việc (mâu thuẫn vai trò, sức ép bán hàng, và tính thách thức của mục tiêu) đối với USB, qua đó, góp phần khám phá vai trò chuỗi trung gian của các nhân tố tâm lý cá nhân (gồm sự lo âu, sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm, và sự bào chữa), với bối cảnh ngành BHNT tại Việt Nam. Để làm rõ hơn những khoảng trống nghiên cứu, phần tiếp theo sẽ trình bày tình hình nghiên cứu về (1) USB, (2) áp lực công việc, và (3) ảnh hưởng của áp lực công việc đối với USB trên thế giới và Việt Nam.1 Nghiên cứu về hành vi bán hàng phi đạo đức (USB) trên thế giới và Việt Nam USB được hiểu là những hành vi vi phạm các quy định pháp luật (Cheng và cộng sự, 2014), hoặc những hành vi nhằm làm lợi cho người bán hàng, và có thể dẫn đến những bất lợi cho khách hàng (Roman & Ruiz, 2005; Roman & 4 Munuera, 2005), ví dụ như hành vi bán những sản phẩm không phù hợp với khách hàng (Roman & Ruiz, 2005; Roman & Munuera, 2005).

Việc nghiên cứu về USB không chỉ tập trung vào những kết quả/ hậu quả của hành vi này (ví dụ như sự cam kết, sự tin tưởng của khách hàng) (Roman & Ruiz, 2005), mà còn tập trung vào những tác nhân của hành vi này, như độ tuổi người bán hàng (Roman & Munuera, 2005; Cheng và cộng sự, 2014), môi trường đạo đức của tổ chức (Yi và cộng sự, 2012), và những áp lực công việc (Munoz & Mallin, 2019) (vui lòng tham khảo thêm phụ lục 1). Theo đó, một số lý thuyết và mô hình đã được phát triển, tạo tiền đề cho nhiều nghiên cứu. Cụ thể, Hunt và Vitell (1986) đã đưa ra thuyết tổng quát về đạo đức marketing (General theory of marketing ethics) và đề xuất mô hình nối kết các yếu tố tổ chức, đặc điểm cá nhân, ý định và hành vi đạo đức của cá nhân. Riêng đối với công việc kinh doanh bán hàng, các học giả Ferrell và cộng sự (2007) cũng phát triển mô hình nối kết văn hóa tổ chức (về kinh doanh), môi trường đạo đức (trong kinh doanh), quan điểm đạo đức của cá nhân và quyết định thực hiện hành vi đạo đức của cá nhân.

Bên cạnh đó, một số lý thuyết khác, như thuyết nhận thức xã hội (Bandura, 2002), và thuyết hợp lý hóa (Kunda, 1990) cũng đã góp phần gợi mở cho các nghiên cứu về USB và mở rộng hơn là hành vi phi đạo đức của người bán hàng (Cheng và cộng sự, 2014; Tseng, 2019; Seriki và cộng sự, 2020). Trong một lược khảo của Ameer và Halinen (2019), cho đến năm 2017, có 137 nghiên cứu thực nghiệm về các dạng hành vi phi đạo đức trong bán hàng (bao gồm cả hành vi phi đạo đức với khách hàng, với đồng nghiệp, và với cấp trên), trong đó có 5 công trình sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính và 6 công trình sử dụng phương pháp hỗn hợp, còn lại đều sử dụng phương pháp định lượng. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu về hành vi phi đạo đức vẫn chủ yếu thực hiện tại Mỹ (Ameer & Halinen, 2019), đơn cử như Cupach và Carson (2002) đã thực hiện nghiên cứu tại Mỹ nhằm phân tích về USB trong ngành BHNT (vui lòng tham khảo phụ lục 1). Tương tự, Barsky (2011) đã khảo sát các sinh viên tại Mỹ và đề nghị họ trả lời những câu hỏi về hành vi phi đạo đức 5 trong tình huống bán hàng (vui lòng tham khảo phụ lục 1).

Số lượng nghiên cứu tại các quốc gia khác mặc dù có gia tăng, nhưng vẫn không nhiều, riêng tại các nước châu Á, số lượng nghiên cứu chỉ chiếm khoảng 9% (McClaren, 2015; Ameer & Halinen, 2019). Vì vậy, các học giả Ameer & Halinen (2019) đã kêu gọi cần thêm nhiều nghiên cứu ở những bối cảnh ngành nghề và xã hội khác để giúp hiểu rõ hơn về những hành vi này. Riêng tại Việt Nam, một quốc gia châu Á, các vấn đề liên quan đến đạo đức đã dần được quan tâm (Tuan, 2012; Tuan, 2015; Pham và cộng sự, 2015; Nhung, 2014). Điển hình như Tuan (2012) đã tìm hiểu về các hành vi phi đạo đức (như nói dối, hối lộ, thiên vị) của những người lãnh đạo doanh nghiệp, tuy nhiên, nghiên cứu này không đề cập đến USB của người bán hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ