Luận án TS: Nghiên cứu bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (IB) trên gà nuôi công nghiệp tại Đồng bằng sông Cửu Long

Nghiên cứu chuyên sâu về bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (IB) trên gà nuôi công nghiệp tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Phân tích tác động và giải pháp quản

2021

239
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về bệnh viêm phế quản truyền nhiễm IB trên gà nuôi công nghiệp

Bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (Infectious Bronchitis, IB) là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm trên gà do virus thuộc họ Coronaviridae gây ra. Virus IB (IBV) có hệ gen RNA sợi đơn dương, kích thước khoảng 27.600 nucleotide. Protein gai (S) trên bề mặt virus đóng vai trò quyết định trong việc gắn kết và xâm nhập tế bào vật chủ. Tiểu đơn vị S1 mang hoạt tính gắn kết thụ thể, là yếu tố chính tạo nên sự đa dạng kháng nguyên và đáp ứng miễn dịch bảo hộ. Bệnh lây lan nhanh qua đường hô hấp và tiêu hóa. Gà mọi lứa tuổi đều có thể nhiễm bệnh, đặc biệt gà thịt nuôi theo hướng công nghiệp. Tại Đồng bằng sông Cửu Long, ngành chăn nuôi gà công nghiệp phát triển mạnh nhưng chịu thiệt hại lớn do IB. Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Cẩm Loan, thực hiện từ tháng 5/2018 đến tháng 5/2020 tại Trường Đại học Cần Thơ, đã nghiên cứu toàn diện bệnh này trên gà nuôi công nghiệp tại các tỉnh Tiền Giang, Vĩnh Long, Sóc Trăng và Hậu Giang.

1.1. Cấu trúc và đặc điểm sinh học của virus IBV

Virus IBV có ba protein cấu trúc chính là protein gai (S), protein màng (M) và protein nucleocapsid (N). Protein S gồm hai tiểu đơn vị S1 và S2. Tiểu đơn vị S1 đảm nhận chức năng gắn kết thụ thể sialic acid trên tế bào vật chủ, đồng thời là mục tiêu chính để xác định kiểu gene và hiện tượng tái tổ hợp của các serotype vaccine. Tiểu đơn vị S2 neo cắm vào protein S trong màng, chứa vùng hợp nhất giống peptide tham gia quá trình xâm nhập tế bào. Protein M duy trì tính toàn vẹn cấu trúc virion. Protein N bao quanh hệ gen RNA, tạo thành ribonucleoprotein xoắn ốc. Sự biến đổi trình tự gene S1 là nguyên nhân chính gây ra đa dạng kiểu gene IBV, tạo thách thức lớn cho công tác phòng bệnh bằng vaccine.

1.2. Dịch tễ học bệnh IB tại Đồng bằng sông Cửu Long

Nghiên cứu khảo sát thực trạng công tác phòng chống bệnh IB tại 83 trang trại chăn nuôi gà công nghiệp thuộc bốn tỉnh Tiền Giang, Vĩnh Long, Sóc Trăng và Hậu Giang. Kết quả cho thấy 100% số trang trại áp dụng biện pháp sử dụng vaccine để phòng bệnh. Tuy nhiên, tỷ lệ trang trại thực hiện đồng bộ các biện pháp vệ sinh chuồng trại, định kỳ sát trùng và thay lớp độn chuồng còn thấp, chỉ chiếm từ 43,37% đến 55,42%. Đặc biệt, chỉ có 28,92% số trang trại áp dụng đầy đủ tất cả các biện pháp phòng bệnh tổng hợp. Điều này phản ánh công tác quản lý an toàn sinh học tại nhiều cơ sở chăn nuôi còn nhiều bất cập, là yếu tố thuận lợi cho virus IBV lưu hành và bùng phát.

II. Phân tích thực trạng và thách thức kiểm soát bệnh IB tại ĐBSCL

Mẫu bệnh phẩm gồm khí quản, phổi và thận được thu thập từ 249 con gà có biểu hiện bệnh hô hấp nghi ngờ nhiễm IBV tại các tỉnh thuộc Đồng bằng sông Cửu Long. Virus IBV được xác định bằng kỹ thuật RT-PCR phát hiện gene N, cho kết quả dương tính cao trên mẫu bệnh phẩm gà có triệu chứng hô hấp. Kết quả giải trình tự gene S1 cho thấy sự đa dạng di truyền đáng kể giữa các chủng IBV lưu hành trong vùng. Nhiều chủng virus có trình tự gene khác biệt so với các chủng vaccine thương mại đang sử dụng. Đây là thách thức lớn trong công tác phòng bệnh. Thực tế tại các trang trại cho thấy gà vẫn mắc bệnh hô hấp dù đã được chủng ngừa vaccine. Nguyên nhân chính bao gồm sự không tương đồng kháng nguyên giữa chủng vaccine và chủng thực tế lưu hành, cùng với việc quản lý an toàn sinh học chưa đạt yêu cầu tại nhiều cơ sở chăn nuôi quy mô công nghiệp.

2.1. Kết quả phát hiện và xác định virus IBV bằng kỹ thuật RT PCR

Kỹ thuật RT-PCR nhắm vào gene N của virus IBV được sử dụng để phát hiện và xác định sự hiện diện của virus trên mẫu bệnh phẩm. Gene N được chọn vì tính bảo tồn cao trong cấu trúc gen của IBV, giúp phát hiện được nhiều chủng virus khác nhau. Kết quả cho thấy tỷ lệ dương tính cao ở nhóm gà có triệu chứng hô hấp rõ ràng. Phương pháp RT-PCR có ưu điểm vượt trội về độ nhạy và tính đặc hiệu so với phương pháp cô lập virus truyền thống. Thời gian cho kết quả nhanh, chỉ trong vài giờ. Nghiên cứu cũng tiến hành giải trình tự gene S1 để phân loại kiểu gene của các chủng IBV, phục vụ đánh giá mối quan hệ di truyền với các chủng vaccine.

2.2. Đa dạng di truyền của các chủng virus IBV lưu hành

Phân tích trình tự gene S1 từ các mẫu IBV dương tính thu thập tại Đồng bằng sông Cửu Long cho thấy sự đa dạng di truyền phong phú. Các chủng virus lưu hành thuộc nhiều nhóm genotyp khác nhau. So sánh với trình tự gene S1 của các chủng vaccine thương mại phổ biến, một số chủng IBV thực tế có mức độ tương đồng trình tự thấp. Hiện tượng tái tổ hợp gene giữa các chủng virus cũng được ghi nhận. Sự khác biệt di truyền này giải thích tại sao một số chương trình vaccine hiện tại không đạt hiệu quả bảo hộ tối ưu. Kết quả nhấn mạnh nhu cầu cập nhật thường xuyên thông tin về đặc điểm genotyp virus lưu hành để lựa chọn vaccine phù hợp cho từng vùng chăn nuôi.

III. Giải pháp phòng chống và phương pháp nghiên cứu bệnh IB trên gà

Luận án đề xuất giải pháp phòng chống bệnh IB dựa trên kết quả nghiên cứu thực tế tại Đồng bằng sông Cửu Long. Phương pháp nghiên cứu kết hợp nhiều kỹ thuật hiện đại. Kỹ thuật RT-PCR được sử dụng để phát hiện virus. Giải trình tự gene S1 phục vụ phân tích di truyền phân tử. Kỹ thuật ELISA và ức chế ngưng kết hồng cầu (HI) đánh giá đáp ứng kháng thể sau chủng ngừa. Đáp ứng miễn dịch của gà sau khi chủng ngừa vaccine IB được theo dõi qua nhiều thời điểm. Kết quả cho thấy hiệu giá kháng thể tăng rõ rệt sau tiêm phòng. Tuy nhiên, mức độ bảo hộ phụ thuộc vào sự phù hợp giữa chủng vaccine và chủng virus thực tế lưu hành. Giải pháp đề xuất bao gồm: xây dựng chương trình vaccine dựa trên kết quả giám sát genotyp virus địa phương, tăng cường biện pháp an toàn sinh học, vệ sinh sát trùng chuồng trại định kỳ, và thay lớp độn chuồng thường xuyên để giảm tải lượng virus trong môi trường.

3.1. Kỹ thuật chẩn đoán phân tử và huyết thanh học trong phát hiện IBV

Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật RT-PCR nhắm gene N để xác định nhanh virus IBV trên mẫu bệnh phẩm. Phương pháp này có độ nhạy cao, phát hiện được cả mẫu có tải lượng virus thấp. Kỹ thuật ELISA được áp dụng để đo lường hiệu giá kháng thể kháng IBV trong huyết thanh gà. ELISA có ưu điểm ít tốn công sức, chi phí thấp và cho phép phân tích số lượng mẫu lớn. Xét nghiệm HI giúp xác định phản ứng kháng thể đặc hiệu với từng serotype. Kết hợp nhiều kỹ thuật chẩn đoán giúp tăng độ chính xác và tin cậy của kết quả, phục vụ công tác giám sát dịch tễ và đánh giá hiệu quả vaccine tại các trang trại gà công nghiệp.

3.2. Đánh giá đáp ứng miễn dịch sau chủng ngừa vaccine IB

Đáp ứng miễn dịch của gà sau chủng ngừa vaccine IB được đánh giá thông qua theo dõi hiệu giá kháng thể huyết thanh tại nhiều thời điểm. Mẫu huyết thanh đầu tiên được lấy trước khi tiêm, mẫu thứ hai lấy sau hai đến bốn tuần. Kết quả cho thấy hiệu giá kháng thể tăng ít nhất bốn lần sau chủng ngừa, xác nhận đáp ứng miễn dịch dương tính. Nghiên cứu so sánh đáp ứng miễn dịch giữa các loại vaccine khác nhau và đánh giá sự bảo hộ chéo giữa các serotype. Kháng thể trung hòa virus chủ yếu nhắm vào protein S1. Kết quả là cơ sở khoa học quan trọng để tối ưu hóa chương trình tiêm phòng, lựa chọn vaccine phù hợp và xác định thời điểm tiêm nhắc lại hiệu quả cho gà nuôi công nghiệp.

IV. Kết luận và ứng dụng kết quả nghiên cứu trong chăn nuôi gà

Luận án đã hoàn thành ba mục tiêu chính. Thứ nhất, xác định được tình hình dịch tễ và bệnh lý của IB trên gà thịt nuôi công nghiệp tại bốn tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long. Thứ hai, làm rõ mối quan hệ di truyền giữa các chủng virus IBV lưu hành với chủng vaccine và chủng quốc tế. Thứ ba, đánh giá đáp ứng miễn dịch của gà sau chủng ngừa vaccine IB. Kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu khoa học có giá trị cho việc xây dựng chiến lược phòng chống bệnh hiệu quả. Sự đa dạng di truyền của virus IBV tại vùng ĐBSCL được ghi nhận đầy đủ. Tỷ lệ áp dụng biện pháp an toàn sinh học tại các trang trại còn thấp, cần cải thiện. Kết luận rút ra: việc giám sát định kỳ genotyp virus lưu hành là yếu tố then chốt để tối ưu hóa chương trình phòng bệnh bằng vaccine tại các trang trại gà công nghiệp ở Đồng bằng sông Cửu Long.

4.1. Ý nghĩa khoa học của luận án tiến sĩ về bệnh IB

Luận án đóng góp quan trọng vào kho tri thức về bệnh viêm phế quản truyền nhiễm trên gà tại Việt Nam. Kết quả giải trình tự gene S1 của các chủng IBV lưu hành tại Đồng bằng sông Cửu Long bổ sung cơ sở dữ liệu genotyp virus cho khu vực Đông Nam Á. Phát hiện về sự đa dạng di truyền và hiện tượng tái tổ hợp gene giúp hiểu rõ hơn cơ chế tiến hóa của virus IBV. Nghiên cứu cũng đánh giá mối liên quan giữa đặc điểm genotyp và khả năng bảo hộ của vaccine. Các kết quả này được công bố trên tạp chí khoa học uy tín, tạo nền tảng cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn về bệnh học và miễn dịch học của IBV trên gà nuôi công nghiệp.

4.2. Ứng dụng thực tiễn trong chăn nuôi gà công nghiệp vùng ĐBSCL

Kết quả nghiên cứu có nhiều ứng dụng thực tiễn cho ngành chăn nuôi gà công nghiệp tại Đồng bằng sông Cửu Long. Thứ nhất, dữ liệu genotyp virus giúp cơ quan thú y và doanh nghiệp sản xuất vaccine lựa chọn chủng vaccine phù hợp với virus lưu hành tại từng địa phương. Thứ hai, kết quả đánh giá đáp ứng miễn dịch hỗ trợ xây dựng lịch tiêm phòng tối ưu. Thứ ba, khảo sát thực trạng phòng bệnh cung cấp bằng chứng để đề xuất chính sách tăng cường an toàn sinh học tại các trang trại. Thứ tư, phương pháp chẩn đoán RT-PCR được chuẩn hóa có thể áp dụng rộng rãi trong hệ thống giám sát dịch tễ tại các phòng thí nghiệm thú y khu vực phía Nam.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN THỊ CẨM LOAN NGHIÊN CỨU BỆNH VIÊM PHẾ QUẢN TRUYỀN NHIỄM (INFECTIOUS BRONCHITIS, IB) TRÊN GÀ NUÔI THEO HƯỚNG CÔNG NGHIỆP ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH BỆNH LÝ HỌC VÀ CHỮA BỆNH VẬT NUÔI MÃ NGÀNH: 62 64 01 02 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN THỊ CẨM LOAN NGHIÊN CỨU BỆNH VIÊM PHẾ QUẢN TRUYỀN NHIỄM (INFECTIOUS BRONCHITIS, IB) TRÊN GÀ NUÔI THEO HƯỚNG CÔNG NGHIỆP ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH BỆNH LÝ HỌC VÀ CHỮA BỆNH VẬT NUÔI MÃ NGÀNH: 62 64 01 02 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN PGS. TRẦN NGỌC BÍCH 2021 i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, ngoài sự nỗ lực của bản thân. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến những người đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Xin đặc biệt trân trọng cảm ơn PGS. Trần Ngọc Bích đã rất tận tâm hướng dẫn, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Phúc Khánh đã rất nhiệt tình hỗ trợ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin được gửi lời cảm ơn đến Ban chủ nhiệm Khoa Nông nghiệp, quý Thầy, Cô - Khoa Sau đại học, đặc biệt là quý Thầy, Cô và anh chị trong Bộ môn Thú Y - Khoa Nông nghiệp của Trường Đại học Cần Thơ, những người đã giảng dạy, quản lý và giúp đỡ cho tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện phân tích mẫu và hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn Ban chủ nhiệm Chương trình nghiên cứu khoa học A11 thuộc Dự án Nâng cấp Trường Đại học Cần Thơ VN14-P6 bằng nguồn vốn vay ODA từ chính phủ Nhật Bản, đã tài trợ cho tôi thực hiện đề tài này. Cuối cùng, tôi xin dâng tấm lòng biết ơn sâu sắc đến Cha Mẹ người đã sinh thành, nuôi dưỡng và luôn động viên tôi. Xin cảm ơn tất cả người thân trong gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã động viên, chia sẻ, giúp thêm động lực cho tôi phấn đấu, vượt qua mọi khó khăn trong suốt quá trình học tập. NGHIÊN CỨU SINH NGUYỄN THỊ CẨM LOAN ii TÓM TẮT Luận án được thực hiện nhằm nghiên cứu bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (IB) trên gà tại một số tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam. Thời gian thực hiện từ tháng 05 năm 2018 đến tháng 05 năm 2020. Mục tiêu của nghiên cứu: Xác định tình hình dịch tễ và bệnh lý của IB trên gà thịt nuôi theo hướng công nghiệp; Xác định mối quan hệ di truyền của các chủng virus lưu hành với các chủng virus trên thế giới và virus vaccine; Đánh giá đáp ứng miễn dịch của gà sau khi chủng ngừa vaccine IB. Khảo sát thực trạng công tác phòng chống bệnh tại 83 trang trại chăn nuôi thuộc các tỉnh Tiền Giang, Vĩnh Long, Sóc Trăng và Hậu Giang thông qua điều tra, phỏng vấn cho thấy biện pháp sử dụng vaccine và thuốc khác để phòng bệnh IB được 100% số trại áp dụng. Số trại áp dụng biện pháp vệ sinh chuồng trại, định kỳ sát trùng, thay lớp độn chuồng còn ít, chiếm tỷ lệ từ 43,37% đến 55,42%, chỉ có 28,92% số trại áp dụng tất cả các biện pháp trên. Mẫu bệnh phẩm gồm khí quản, phổi và thận được thu thập từ 249 con gà có biểu hiện bệnh hô hấp nghi do nhiễm virus viêm phế quản truyền nhiễm (IBV). IBV được xác định bằng kỹ thuật RT-PCR phát hiện gene N của virus. Kết quả có 43,37% số mẫu nhiễm IBV. Tỷ lệ đàn gà bị bệnh là 59,04%. Khảo sát đặc điểm dịch tễ của bệnh IB cho thấy các yếu tố địa lý, nhóm giống gà, lứa tuổi và kiểu chuồng không liên quan đến tỷ lệ đàn bệnh IB. Đàn gà có khả năng bệnh IB vào mùa mưa cao hơn 2,78 lần so với mùa nắng. Những đàn không chủng ngừa vaccine đầy đủ và điều kiện vệ sinh thú y không tốt có khả năng bệnh IB cao hơn so với những đàn được chủng ngừa đầy đủ và vệ sinh thú y tốt lần lượt là 2,88 lần và 2,66 lần. Khảo sát biến đổi bệnh lý của IB thông qua mổ khám 108 con gà và làm 10 tiêu bản vi thể. Triệu chứng lâm sàng phổ biến nhất là âm rít khí quản (91,67%). Ngoài ra, gà ủ rũ, giảm ăn, hắt hơi, khó thở, chảy nước mũi, nước mắt, đôi khi tiêu chảy nhiều nước và sưng đầu. Bệnh tích đại thể phổ biến nhất là xuất huyết khí quản với nhiều dịch nhầy (92,59%), kế đến là sung huyết, xuất huyết phổi, viêm túi khí và xoang mũi, sưng và xuất huyết thận, tích urate ở niệu quản. Bệnh tích vi thể bao gồm thâm nhiễm tế bào viêm (100%), sung huyết, xuất huyết (80%-100%), hoại tử tế bào (20%-60%) và phì đại tế bào Goblet (40%). iii Các chương trình Mega 7.2 và RDP4 được sử dụng để phân tích trình tự nucleotide, amino acid một phần gene S1 của 10 chủng IBV lưu hành, phân tích tái tổ hợp di truyền và xây dựng cây phả hệ di truyền. Kết quả xác định được 10 chủng IBV thuộc 05 kiểu gene gồm TC07-2-Like, QX-Like, Q1-Like, Mass và 793/B. Tuy 05/10 trình tự gene tương đồng cao với các chủng vaccine nhưng trình tự amino acid ở các chủng IBV lưu hành có nhiều vị trí sai khác, có hiện tượng xóa hoặc chèn thêm amino acid. Chủng IBV-VNTG20 ở Tiền Giang có tiềm năng là kết quả của sự tái tổ hợp di truyền giữa chủng thuộc Q1-Like và QX-Like. Kỹ thuật xét nghiệm ELISA gián tiếp được thực hiện để phát hiện kháng thể IBV của gà Nòi lai và gà Tam Hoàng ở 04 quy trình chủng ngừa vaccine IB. Tỷ lệ gà có kháng thể thụ động mẹ truyền trước khi chủng ngừa đạt từ 86,67 đến 100% và GMT đạt từ 1. Ba tuần sau khi chủng ngừa lần đầu tiên, tỷ lệ gà có kháng thể và GMT giảm thấp lần lượt là 0%-23,33%, 107,8- 244,9. Gà ở tất cả các quy trình đều đạt tỷ lệ bảo hộ đàn (70%-90%) và hàm lượng GMT trên 1.000 sau tái chủng 02 tuần (38 ngày tuổi) đối với giống Tam Hoàng và 03 tuần (52 ngày tuổi) đối với giống Nòi lai. Đặc biệt, quy trình chủng vaccine hỗn hợp IB-ND và vaccine đơn giá 4/91 có một số ưu điểm hơn các quy trình còn lại. Từ khóa: Đồng bằng sông Cửu Long, gà thịt, viêm phế quản truyền nhiễm iv ABSTRACT The thesis was conducted to study infectious bronchitis (IB) disease in chickens in some provinces in the Mekong Delta, Vietnam. Research period: from May 2018 to May 2020. The objectives were: to determine the epidemiology and pathological changes of IB in broiler chickens rearing under industrial trends; to determine genetic relationships of virus strains circulating in the world and vaccine viruses; to evaluate immune response of chickens to IB vaccination programs. Surveying disease prevention at 83 farms in Tien Giang, Vinh Long, Soc Trang and Hau Giang provinces through investigation and interviews showed that using vaccines and other drugs to prevent IB was applied by 83/83 (100%) of the farms. The rate of farms applying methods such as cleaning barns, disinfecting periodically and replacing the litter represented from 43.92% of the farms using all of the above methods. Tissue samples from the trachea, lungs, and kidneys were collected from 249 broilers showing respiratory signs with a suspected infectious bronchitis virus (IBV) infection. IBVs were determined by N gene based on RT-PCR technique. The results showed that there were 43.37% of samples infected with IBV. The prevalence of infected flocks was 59. An epidemiological investigation of IB disease showed that geographical factors, breed groups, chicken stage and house types did not relate to the proportion of infected flocks. Chicken flocks were at risk of IB in the rainy season 2.78 times higher than in the dry season. The inadequate vaccinated and poor veterinary hygiene flocks were a higher risk of IB than adequate vaccinated and good veterinary hygiene flocks 2. A survey of the pathological changes was carried out by gross post- mortem examinations on 108 broilers and microscopic examination of 10 tissue samples. The most common clinical sign was tracheal rales (91. In addition, infected chickens were depression, reduced feed consumption, sneezing, dyspnea, nasal discharge, watery eyes, sometimes watery diarrhea and swollen head. The most common gross lesion was tracheal hemorrhage with excessive mucus (92.59%), followed by lung congestion and hemorrhage, airsacculitis, sinusitis, swollen, hemorrhage kidneys and urate crystal deposition in the ureters. The microscopic lesions were inflammatory cell infiltrates v (100%), congestion, hemorrhage (80%-100%), presented necrosis (20%-60%) and hypertrophic goblet cells (40%). Some programs consisting of Mega 7.2 and RDP4 were used to construct the phylogenetic tree of IBV strains, to analyze the nucleotide and amino acid sequences of the S1 gene, to analyze the recombination of viruses. The results identified that there were 10 IBV strains circulating in chicken flocks that belonged to 05 different genotypes including TC07-2-Like, QX- Like, Q1-Like, Mass, and 793/B. Although 05/10 virus strains were a high similarity to vaccine strains, the amino acid sequence of circulating IBV strains had many variant positions with deletion or insertion of amino acid. IBV- VNTG20 strain in Tien Giang province was the potential of genetic recombination between Q1-Like strain and a QX-Like strain. Indirect ELISA was performed to detect IBV antibodies of Noi hybrid and Tam Hoang chickens in 04 immunization programs with IB vaccines. The percentage of chickens with maternal antibodies before vaccination in all treatments was from 86.67 to 100% and GMT was from 1,217 to 1,463. Three weeks after the first vaccination, the rate of chickens with antibodies and GMT decreased by 0%-23. Chickens in all programs achieved flock immunity (> 70%) and GMT was over 1,000 after 02 weeks of re-vaccination (38 days old) in Tam Hoang and 03 weeks (52 days old) in Noi hybrid chickens. Especially, the vaccination program with IB-ND bivalent and 4/91 monovalent vaccine showed some better advantages than the others. Keywords: Mekong Delta, broiler chicken, infectious bronchitis. vi MỤC LỤC Trang Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Tóm tắt iii Abstract v Mục lục vii Danh mục bảng xi Danh mục hình xiii Danh mục từ viết tắt xvi Chương 1: Giới thiệu 1 1.1 Tính cấp thiết của luận án 1 1.2 Mục tiêu nghiên cứu 2 1.3 Ý nghĩa của luận án 2 1.4 Điểm mới của luận án 3 1.5 Giới hạn của luận án 3 Chương 2: Tổng quan tài liệu 4 2.1 Tình hình nghiên cứu bệnh IB ở gà 4 2.1 Tình hình nghiên cứu bệnh IB trên thế giới 4 2.2 Tình hình nghiên cứu bệnh IB ở Việt Nam 6 2.2 Đặc điểm sinh học của IBV 7 2.2 Hình thái học 8 2.3 Thành phần hóa học 9 2.4 Sự sao chép 11 2.5 Sự biến đổi di truyền của IBV 12 2.6 Sự phân bố của IBV 17 vii Trang 2.7 Sức đề kháng của IBV 18 2.3 Sinh bệnh học của IB ở gà thịt 19 2.2 Thụ thể và sự xâm nhập 19 2.3 Sự nhiễm bệnh và lây lan 20 2.4 Tính hướng mô của virus 21 2.5 Biểu hiện lâm sàng và bệnh tích 22 2.6 Sự kết hợp của IBV với các tác nhân lây nhiễm khác 26 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ