Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Giám đốc thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Trung Kiên, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Văn Huyên. Luận án thuộc chuyên ngành Luật hình sự và tố tụng hình sự, mã số 9380104, bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam vào năm 2020.

+-------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN CHUNG VỀ CÔNG TRÌNH                                                 |
+---------------------+---------------------------------------------------------+
| Đề tài luận án      | Giám đốc thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam            |
| Tác giả             | Nguyễn Trung Kiên                                       |
| Người hướng dẫn     | PGS.TS Nguyễn Văn Huyên                                 |
| Cơ sở đào tạo       | Học viện Khoa học Xã hội                                |
| Chuyên ngành        | Luật hình sự và tố tụng hình sự (Mã số: 9380104)        |
| Năm hoàn thành      | 2020                                                    |
+---------------------+---------------------------------------------------------+

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Xét xử vụ án hình sự là giai đoạn trung tâm và quan trọng nhất của hoạt động tố tụng hình sự (TTHS). Tòa án nhân danh quyền lực Nhà nước, trên cơ sở pháp luật, kiểm tra tính có căn cứ và hợp pháp của các quyết định tố tụng nhằm tuyên bản án, quyết định công minh, không làm oan người vô tội và không bỏ lọt tội phạm. Tuy nhiên, hoạt động xét xử mang tính đặc thù dựa trên tư duy áp dụng pháp luật của Thẩm phán nên không thể tránh khỏi những sai lầm trong nhận thức hoặc bị tác động bởi các yếu tố bên ngoài. Giám đốc thẩm là thủ tục tố tụng đặc biệt để xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật (HLPL) của Tòa án khi phát hiện có vi phạm pháp luật nghiêm trọng, bảo đảm pháp luật được áp dụng đúng đắn, thống nhất.

Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả xác định 6 lý do cấp thiết để lựa chọn đề tài nghiên cứu:

  1. Thể chế hóa chủ trương, đường lối của Đảng về cải cách tư pháp: Thực hiện Nghị quyết số 49/NQ-TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020, đặt ra yêu cầu hoàn thiện thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm theo hướng quy định chặt chẽ căn cứ kháng nghị, xác định rõ trách nhiệm của người ra kháng nghị, khắc phục tình trạng kháng nghị tràn lan, thiếu căn cứ.
  2. Cụ thể hóa quy định của Hiến pháp năm 2013 và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015: BLTTHS năm 2015 bổ sung nhiều quy định mới về giám đốc thẩm, đòi hỏi phải có công trình nghiên cứu toàn diện cả về mặt lập pháp và thực tiễn thi hành.
  3. Ý nghĩa chính trị, xã hội và pháp lý: Phán quyết của Tòa án tác động trực tiếp đến quyền con người, tự do, tài sản, thậm chí tính mạng của cá nhân và sự tồn tại của pháp nhân. Giám đốc thẩm giúp bảo vệ công lý, củng cố niềm tin của nhân dân vào thể chế, nâng cao năng lực và trách nhiệm của cơ quan, người tiến hành tố tụng, đồng thời tạo tiền đề phát triển án lệ.
  4. Giải quyết các bất cập về mặt lý luận: Khoa học pháp lý còn tồn tại nhiều quan điểm khác nhau về bản chất, căn cứ, thẩm quyền, hậu quả pháp lý của giám đốc thẩm, cũng như việc phân định ranh giới giữa thủ tục giám đốc thẩm và thủ tục tái thẩm.
  5. Khắc phục những hạn chế trong kỹ thuật lập pháp: Một số quy định của BLTTHS năm 2015 về các thủ tục xem xét lại bản án đã có hiệu lực pháp luật còn chồng chéo, căn cứ kháng nghị còn thiếu sự giải thích và hướng dẫn cụ thể.
  6. Yêu cầu từ thực tiễn kiểm sát và xét xử: Báo cáo tổng kết của ngành Tòa án và Viện kiểm sát cho thấy số lượng bản án, quyết định có HLPL bị hủy, sửa còn nhiều; chất lượng kháng nghị và quyết định giám đốc thẩm chưa đồng đều, một số trường hợp phải rút kháng nghị hoặc tiếp tục bị kháng nghị lên cấp cao hơn.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Xây dựng cơ sở lý luận khoa học về giám đốc thẩm trong TTHS; phân tích những quy định của pháp luật thực định và thực tiễn thi hành; từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao chất lượng, hiệu quả giám đốc thẩm trong TTHS Việt Nam.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về giám đốc thẩm trong TTHS (khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa, tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện và các yếu tố tác động).
    2. Nghiên cứu mô hình giám đốc thẩm trong các thiết chế tư pháp hình sự quốc tế và pháp luật TTHS của một số quốc gia trên thế giới.
    3. Phân tích các quy định của pháp luật thực định và đánh giá thực trạng thi hành pháp luật về giám đốc thẩm trong TTHS ở Việt Nam hiện nay.
    4. Xác định phương hướng, yêu cầu và đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật, nâng cao chất lượng giám đốc thẩm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận về giám đốc thẩm; mô hình giám đốc thẩm quốc tế; lịch sử hình thành, phát triển chế định giám đốc thẩm trong luật TTHS Việt Nam; các quy phạm pháp luật TTHS thực định (trọng tâm là BLTTHS năm 2015); số liệu thống kê và thực trạng áp dụng pháp luật về giám đốc thẩm.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về nội dung: Nghiên cứu các vấn đề lý luận, luật so sánh, luật thực định và thực tiễn áp dụng thủ tục giám đốc thẩm trong TTHS.
    • Về thời gian: Nghiên cứu các quy định của BLTTHS năm 2015 trong sự so sánh với BLTTHS năm 1988 và năm 2003; khảo sát thực tiễn thi hành pháp luật trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2019 (bao gồm công tác giải quyết đơn đề nghị kháng nghị, thông báo phát hiện vi phạm, chất lượng kháng nghị và kết quả xét xử giám đốc thẩm của TAND cấp tỉnh, TAND cấp cao và TAND tối cao).
    • Về không gian: Nghiên cứu thực trạng thi hành pháp luật về giám đốc thẩm trên phạm vi toàn quốc.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã phân loại, hệ thống hóa và đánh giá chi tiết các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài theo từng nhóm nội dung:

+-------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC NHÓM CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC TỔNG QUAN                             |
+--------------------------------------------------+----------------------------+
| Hướng nghiên cứu                                 | Tác giả, công trình tiêu biểu |
+--------------------------------------------------+----------------------------+
| 1. Lý luận chung về Nhà nước pháp quyền & CCTP   | Đào Trí Úc (1997, 2003);   |
|                                                  | Nguyễn Minh Đoan (2011);   |
|                                                  | Đề tài KX.06 - Uông Chu    |
|                                                  | Lưu (2006).                |
+--------------------------------------------------+----------------------------+
| 2. Giám đốc thẩm trong tố tụng dân sự, hành chính| Hà Hoàng Hiệp; Phạm Hoàng  |
|                                                  | Diệu Linh; Hà Thị Thúy Hà; |
|                                                  | Chu Thị Hồng Nhung; Ninh   |
|                                                  | Thị Khánh Tân; Khuất Văn   |
|                                                  | Nga (2003, 2008); Nguyễn   |
|                                                  | Bình (2004); Trần Anh Tuấn |
|                                                  | (2004); Phương Hữu Oanh.   |
+--------------------------------------------------+----------------------------+
| 3. Thủ tục tái thẩm và giám đốc việc xét xử      | Mai Hồng Anh (2017);       |
|                                                  | Nguyễn Hải Ninh (2016);    |
|                                                  | Nguyễn Văn Huy (2008);     |
|                                                  | Dương Thị Ánh (2015).      |
+--------------------------------------------------+----------------------------+
| 4. Bình luận, tổng kết thi hành BLTTHS           | Võ Khánh Vinh (2004); Đinh |
|                                                  | Văn Quế (2003); Nguyễn     |
|                                                  | Ngọc Anh - Phan Trung Hoài |
|                                                  | (2018); Lê Hữu Thể (2010,  |
|                                                  | 2013); Trần Thị Quốc Khánh |
|                                                  | (2014); Báo cáo VKSNDTC.   |
+--------------------------------------------------+----------------------------+
| 5. Lịch sử và so sánh quy định BLTTHS            | Trần Quang Tiệp (2003);    |
|                                                  | Nguyễn Văn Hiện (1997);    |
|                                                  | Phan Thị Thanh Mai (2004,  |
|                                                  | 2005, 2017); Trần Văn Độ   |
|                                                  | (2016); Phạm Văn An (2016);|
|                                                  | Nguyễn Đức Mai (2004).     |
+--------------------------------------------------+----------------------------+
| 6. Nghiên cứu toàn diện về giám đốc thẩm TTHS    | Nguyễn Văn Trượng; Quản    |
|                                                  | Thị Ngọc Thảo (2007); Phan |
|                                                  | Thị Thanh Mai (2008); Cao  |
|                                                  | Phương Ly (2019).          |
+--------------------------------------------------+----------------------------+
| 7. Thực tiễn thi hành và kỹ năng nghiệp vụ       | Đinh Văn Quế (1997, 2007); |
|                                                  | Mai Thanh Hiếu - Nguyễn Chí|
|                                                  | Công (2008); Dương Thanh   |
|                                                  | Biểu (2010).               |
+--------------------------------------------------+----------------------------+
| 8. Chủ thể có thẩm quyền kháng nghị              | Nguyễn Thị Bắc (1999);     |
|                                                  | VKSNDTC (2010); Trần Thị   |
|                                                  | Hồng Nhung (2012); Trần    |
|                                                  | Văn Trung (2006); Đinh Văn |
|                                                  | Quế (2005); Nguyễn Huy Du  |
|                                                  | (2012); Trương Công Lý.    |
+--------------------------------------------------+----------------------------+
| 9. Căn cứ, thẩm quyền, phạm vi giám đốc thẩm     | Mai Anh (1999); Phạm Hồng  |
|                                                  | Hải (2003); Nguyễn Tiến    |
|                                                  | Trung (1997); Vũ Gia Lâm   |
|                                                  | (2008); Đặng Văn Doãn      |
|                                                  | (1997); Đỗ Văn Chỉnh.      |
+--------------------------------------------------+----------------------------+

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết

Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về thủ tục giám đốc thẩm, phần lớn các công trình trước đây tập trung nghiên cứu dưới góc độ BLTTHS năm 1988 hoặc năm 2003, hoặc chỉ tiếp cận trong phạm vi hẹp ở một địa phương, một cấp xét xử cụ thể (như TAND cấp cao tại Hà Nội), hoặc chỉ giới hạn ở một khía cạnh nghiệp vụ của riêng ngành Kiểm sát hoặc Tòa án.

Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống nghiên cứu mang tính hệ thống và cập nhật: phân tích toàn diện, chuyên sâu các quy định về giám đốc thẩm trong BLTTHS năm 2015 trên cơ sở so sánh với các quy định cũ; đánh giá thực tiễn thi hành trên phạm vi cả nước trong giai đoạn 10 năm (2010-2019); đối chiếu với mô hình tư pháp hình sự quốc tế để xây dựng hệ thống luận cứ khoa học cho việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao chất lượng công tác giám đốc thẩm trong giai đoạn cải cách tư pháp hiện nay.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Phương pháp luận

Luận án được thực hiện dựa trên cơ sở phương pháp luận biện chứng duy vật của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, các quan điểm và đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam về đổi mới hệ thống tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền.

Tác giả phối hợp các cách tiếp cận nghiên cứu:

  • Tiếp cận hệ thống: Đi từ nghiên cứu cơ sở lý luận, phân tích các quy định pháp luật thực định, khảo sát thực trạng thi hành, đối chiếu chuẩn mực quốc tế và đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ.
  • Tiếp cận đa ngành, liên ngành: Kết hợp khoa học luật TTHS với luật hình sự, luật dân sự, Luật tổ chức Tòa án nhân dân, Luật tổ chức Viện kiểm sát nhân dân và pháp luật về thi hành án.
  • Tiếp cận lịch sử: Đặt các quy định về giám đốc thẩm vào bối cảnh lịch sử - xã hội cụ thể của từng thời kỳ lập pháp để lý giải nguyên nhân thay đổi và đánh giá sự phát triển của các quy phạm.
  • Tiếp cận triết học pháp luật: Vận dụng các nguyên tắc công lý, quyền con người, nguyên tắc suy đoán vô tội và tính có lợi cho người bị kết án làm nền tảng đánh giá.

Phương pháp nghiên cứu cụ thể

  • Phương pháp tổng hợp và thống kê: Thu thập, hệ thống hóa các tài liệu khoa học và xử lý số liệu thống kê về tình hình thụ lý, giải quyết đơn đề nghị, kết quả kháng nghị và xét xử giám đốc thẩm tại Việt Nam từ năm 2010 đến 2019.
  • Phương pháp phân tích: Luận giải các khái niệm, đặc điểm, căn cứ, thẩm quyền giám đốc thẩm và phân tích các quy định trong các văn bản quy phạm pháp luật.
  • Phương pháp so sánh: So sánh các quy định về giám đốc thẩm qua các giai đoạn lập pháp (BLTTHS 1988, 2003, 2015); so sánh pháp luật Việt Nam với quy chế của các thiết chế tư pháp quốc tế và pháp luật của các quốc gia như Cộng hòa Pháp (Điều 621), Liên bang Nga (Điều 402, 406), Cộng hòa Liên bang Đức (Điều 296-301), Trung Quốc.
  • Phương pháp tổng kết thực tiễn: Rút ra các kết quả đạt được, hạn chế, vướng mắc từ thực tiễn hoạt động giám đốc thẩm của hệ thống Tòa án và Viện kiểm sát.
  • Phương pháp điều tra điển hình: Trích xuất, phân tích các vụ án hình sự cụ thể có sai lầm, vi phạm nghiêm trọng để làm rõ nguyên nhân và đánh giá chất lượng phán quyết.
  • Phương pháp xin ý kiến chuyên gia: Tiếp thu, tổng hợp các quan điểm chuyên môn từ Thẩm phán, Kiểm sát viên, Thẩm tra viên, Kiểm tra viên và các nhà khoa học pháp lý.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu liên quan đến luận án

Chương này dành cho việc tổng thuật, đánh giá toàn diện các công trình khoa học trong nước và ngoài nước liên quan đến giám đốc thẩm trong TTHS. Tác giả phân chia các công trình theo từng trục nội dung: lý luận chung về cải cách tư pháp; giám đốc thẩm trong tố tụng dân sự và hành chính; nghiên cứu so sánh với tái thẩm; giáo trình, sách bình luận khoa học BLTTHS; lịch sử lập pháp; các công trình chuyên khảo toàn diện; nghiên cứu thực tiễn thi hành của ngành Tòa án và Viện kiểm sát; các công trình nghiên cứu chuyên sâu về chủ thể, căn cứ, thẩm quyền và thủ tục giám đốc thẩm. Trên cơ sở chỉ ra những kết quả đã đạt được và các vấn đề còn bỏ ngỏ, chương 1 xác lập câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu và khung lý thuyết xuyên suốt của luận án.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về giám đốc thẩm trong tố tụng hình sự

Chương 2 tập trung xây dựng hệ thống lý luận khoa học hoàn chỉnh về chế định giám đốc thẩm trong TTHS:

  • Khái niệm và đặc điểm: Luận án đưa ra định nghĩa:

    Giám đốc thẩm trong TTHS là thủ tục tố tụng mà Tòa án có thẩm quyền xem xét lại bản án, quyết định đã có HLPL của Tòa án nhưng bị kháng nghị vì phát hiện vi phạm pháp luật nghiêm trọng trong việc giải quyết vụ án nhằm khắc phục vi phạm, bảo đảm việc áp dụng pháp luật một cách đúng đắn và thống nhất.

  • Phân biệt giám đốc thẩm và tái thẩm: Tác giả lập luận bảo vệ quan điểm duy trì hai thủ tục độc lập:
    • Giám đốc thẩm: Căn cứ là "vi phạm pháp luật nghiêm trọng" (sai lầm chủ quan trong việc đánh giá chứng cứ, áp dụng luật nội dung hoặc thủ tục tố tụng dựa trên hồ sơ vụ án đã có).
    • Tái thẩm: Căn cứ là "tình tiết mới" khách quan làm thay đổi cơ bản nội dung vụ án mà Tòa án không thể biết được khi ra bản án, quyết định (không xuất phát từ lỗi vi phạm pháp luật của người tiến hành tố tụng).
  • Căn cứ kháng nghị: Phải hội đủ hai yếu tố: (1) Bản án, quyết định có vi phạm pháp luật (nội dung hoặc hình thức); (2) Vi phạm đó phải ở mức độ "nghiêm trọng", ảnh hưởng lớn đến tính đúng đắn của việc giải quyết vụ án hoặc làm thay đổi bản chất vụ án.
  • Chủ thể kháng nghị: Phân tích thẩm quyền kháng nghị của Viện trưởng Viện kiểm sát và Chánh án Tòa án. Tác giả thảo luận về tính chế ước trong tố tụng, so sánh với pháp luật của Pháp, Nga, Đức (nơi công nhận quyền kháng cáo giám đốc thẩm của bị cáo, người bào chữa).
  • Thời hạn kháng nghị: Phân định hai loại thời hạn dựa trên nguyên tắc suy đoán vô tội và nguyên tắc có lợi cho người bị kết án: có thời hạn đối với kháng nghị theo hướng làm tăng nặng trách nhiệm hình sự hoặc gây bất lợi; không bị giới hạn thời gian đối với kháng nghị theo hướng có lợi hoặc minh oan cho người bị kết án.
  • Thẩm quyền và phạm vi giám đốc thẩm: Thẩm quyền thuộc về Tòa án cấp cao, Tòa án tối cao. Về phạm vi, Hội đồng giám đốc thẩm xem xét toàn bộ vụ án để tránh việc xem xét nhiều lần, nhưng chỉ ra phán quyết trong phạm vi kháng nghị; nếu phát hiện vi phạm khác ngoài kháng nghị thì yêu cầu người có thẩm quyền bổ sung kháng nghị.
  • Ý nghĩa của thủ tục giám đốc thẩm: Phân tích trên hai phương diện chính trị - xã hội (bảo vệ công lý, củng cố niềm tin xã hội) và pháp lý (khắc phục sai lầm, bảo đảm áp dụng pháp luật thống nhất, làm cơ sở xây dựng án lệ).
  • Mô hình quốc tế, tiêu chí đánh giá và yếu tố tác động: Phân tích các tiêu chuẩn quốc tế và các nhân tố khách quan, chủ quan ảnh hưởng đến chất lượng giám đốc thẩm.

Chương 3: Những quy định của Bộ luật tố tụng hình sự Việt Nam về giám đốc thẩm và thực trạng giám đốc thẩm

Chương này đánh giá toàn diện hệ thống pháp luật thực định và dữ liệu thực tế:

  • Pháp luật TTHS Việt Nam về giám đốc thẩm: Phân tích các quy định trong BLTTHS năm 2015 về căn cứ kháng nghị, chủ thể, thủ tục tiếp nhận đơn đề nghị, thời hạn kháng nghị, thành phần và thẩm quyền của Hội đồng giám đốc thẩm; chỉ ra những điểm mới tiến bộ và những điểm còn vướng mắc so với BLTTHS năm 1988 và 2003.
  • Thực trạng giám đốc thẩm giai đoạn 2010 - 2019: Phân tích số liệu thực tiễn về công tác thụ lý, xử lý đơn đề nghị kháng nghị giám đốc thẩm, việc phát hiện vi phạm qua công tác kiểm sát bản án; thống kê tỷ lệ chấp nhận/bác kháng nghị, các dạng vi phạm nghiêm trọng phổ biến (định tội danh sai, áp dụng sai khung hình phạt, vi phạm nghiêm trọng thủ tục thu thập chứng cứ, bỏ lọt người phạm tội hoặc kết án oan); đánh giá chất lượng hoạt động của Hội đồng giám đốc thẩm TAND cấp tỉnh (theo luật cũ), TAND cấp cao và TAND tối cao.

Chương 4: Các giải pháp nâng cao hiệu quả giám đốc thẩm trong tố tụng hình sự

Chương cuối cùng đề xuất phương hướng và các giải pháp thực thi:

  • Phương hướng và yêu cầu: Bám sát Nghị quyết 49/NQ-TW, Hiến pháp 2013, bảo đảm nguyên tắc tranh tụng, bảo vệ quyền con người, nâng cao trách nhiệm của chủ thể ra kháng nghị và tăng cường tính độc lập, chuyên nghiệp của Tòa án.
  • Các giải pháp hoàn thiện pháp luật: Sửa đổi, bổ sung các quy định của BLTTHS nhằm phân định rõ ràng hơn căn cứ kháng nghị giám đốc thẩm với tái thẩm; hoàn thiện quy trình tiếp nhận và giải quyết đơn đề nghị kháng nghị; quy định chặt chẽ hơn về trách nhiệm của người ra kháng nghị; hoàn thiện thẩm quyền và thủ tục của Hội đồng giám đốc thẩm.
  • Các giải pháp bảo đảm thực thi: Nâng cao năng lực chuyên môn và trách nhiệm nghề nghiệp của Thẩm phán, Kiểm sát viên, Thẩm tra viên, Kiểm tra viên; tăng cường áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý hồ sơ và theo dõi án có hiệu lực pháp luật; chuẩn hóa quy trình phát triển và áp dụng án lệ từ các quyết định giám đốc thẩm mẫu mực.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án xác lập 5 đóng góp mới về mặt khoa học:

  1. Bổ sung, hoàn thiện lý luận: Phân tích đầy đủ và toàn diện các vấn đề lý thuyết về giám đốc thẩm trong TTHS, hệ thống hóa các yếu tố tác động và xác lập bộ tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện của thủ tục giám đốc thẩm.
  2. Mở rộng nghiên cứu luật so sánh: Cung cấp cơ sở dữ liệu phân tích về mô hình giám đốc thẩm trong các thiết chế tư pháp hình sự quốc tế và pháp luật TTHS của một số quốc gia (Pháp, Đức, Nga, Trung Quốc) để làm hệ quy chiếu cho việc đổi mới thủ tục tại Việt Nam.
  3. Đánh giá toàn diện luật thực định: Phân tích cụ thể các quy định về giám đốc thẩm trong BLTTHS năm 2015, đối chiếu với BLTTHS năm 1988 và năm 2003 nhằm làm rõ những điểm tiến bộ cũng như các bất cập, mâu thuẫn còn tồn tại trong kỹ thuật lập pháp.
  4. Tổng kết thực tiễn có hệ thống: Khảo sát và đánh giá bức tranh thực tiễn thi hành pháp luật về giám đốc thẩm tại Việt Nam trong giai đoạn 10 năm (2010 - 2019), phân tích rõ nguyên nhân của các sai lầm, án hủy, sửa và hạn chế trong công tác kháng nghị.
  5. Hệ thống hóa các giải pháp khoa học: Đề xuất hệ thống phương hướng, yêu cầu và các giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện quy phạm pháp luật đến các giải pháp tổ chức thực hiện nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác giám đốc thẩm đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn về phạm vi thời gian và nguồn tư liệu công khai, phạm vi dữ liệu thực tiễn của luận án tập trung khảo sát chủ yếu từ năm 2010 đến năm 2019. Phần đánh giá tác động của BLTTHS năm 2015 chủ yếu dựa trên những năm đầu triển khai thi hành bộ luật.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi, đánh giá thực tiễn thi hành BLTTHS năm 2015 trong giai đoạn sau năm 2020; nghiên cứu sâu hơn về cơ chế mở rộng quyền yêu cầu hoặc kháng cáo giám đốc thẩm của người tham gia tố tụng và luật sư theo định hướng tăng cường tranh tụng; nghiên cứu vai trò của quyết định giám đốc thẩm trong việc hình thành nguồn án lệ của Tòa án nhân dân tối cao.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Cơ quan lập pháp và cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học phục vụ việc tiếp tục rà soát, sửa đổi, bổ sung BLTTHS và các văn bản hướng dẫn áp dụng thống nhất pháp luật.
  • Thẩm phán, Kiểm sát viên, Thẩm tra viên, Kiểm tra viên: Cung cấp các phân tích lý luận, kinh nghiệm thực tiễn và kỹ năng nhận diện vi phạm pháp luật nghiêm trọng trong các bản án, quyết định đã có HLPL để nâng cao chất lượng kháng nghị và xét xử.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học: Làm tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về môn học Luật tố tụng hình sự, chuyên đề thủ tục xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa thủ tục giám đốc thẩm trong tố tụng hình sự như thế nào?

Luận án xác định: Giám đốc thẩm trong TTHS là thủ tục tố tụng mà Tòa án có thẩm quyền xem xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án nhưng bị kháng nghị vì phát hiện vi phạm pháp luật nghiêm trọng trong việc giải quyết vụ án, nhằm khắc phục vi phạm, bảo đảm việc áp dụng pháp luật một cách đúng đắn và thống nhất.

2. Theo luận án, điểm khác biệt căn bản giữa giám đốc thẩm và tái thẩm là gì?

Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở căn cứ kháng nghị:

  • Căn cứ giám đốc thẩm là vi phạm pháp luật nghiêm trọng (sai lầm chủ quan trong việc đánh giá chứng cứ, áp dụng luật dựa trên hồ sơ vụ án đã có).
  • Căn cứ tái thẩm là tình tiết mới xuất hiện khách quan làm thay đổi cơ bản nội dung bản án mà Tòa án không biết được khi ra quyết định, không liên quan đến lỗi vi phạm pháp luật của cơ quan hay người tiến hành tố tụng.

3. Tại sao thời hạn kháng nghị giám đốc thẩm lại phân biệt theo hướng có lợi và không có lợi cho người bị kết án?

Sự phân biệt này xuất phát từ nguyên tắc suy đoán vô tội và bảo vệ quyền con người. Kháng nghị theo hướng không có lợi (làm tăng nặng trách nhiệm hình sự) phải bị giới hạn trong một khoảng thời gian ngắn nhằm bảo đảm tính ổn định của phán quyết tư pháp và nguyên tắc Nhà nước phải chịu trách nhiệm về sai lầm của mình. Ngược lại, kháng nghị theo hướng có lợi (minh oan, giảm nhẹ) không bị giới hạn về thời gian, có thể tiến hành bất kỳ lúc nào, kể cả khi người bị kết án đã qua đời.

4. Phạm vi xem xét của Hội đồng giám đốc thẩm được tác giả luận giải như thế nào?

Hội đồng giám đốc thẩm có quyền và nghĩa vụ xem xét toàn bộ vụ án để tránh việc bản án bị kháng nghị và xử lý nhiều lần kéo dài tố tụng. Tuy nhiên, để bảo đảm tính trung lập của Tòa án, Hội đồng giám đốc thẩm chỉ ra quyết định trong phạm vi nội dung kháng nghị; nếu phát hiện có vi phạm khác ngoài kháng nghị thì yêu cầu chủ thể có thẩm quyền bổ sung kháng nghị.

5. Dữ liệu thực tiễn của luận án được khảo sát trong khoảng thời gian nào?

Số liệu thực tiễn thi hành pháp luật về giám đốc thẩm trong luận án được thu thập và phân tích có hệ thống trong giai đoạn 10 năm, từ năm 2010 đến năm 2019, trên phạm vi cả nước.


Kết luận

Luận án tiến sĩ luật học "Giám đốc thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam" của tác giả Nguyễn Trung Kiên là công trình nghiên cứu chuyên khảo có hệ thống về chế định giám đốc thẩm trong bối cảnh cải cách tư pháp. Luận án đã làm sáng tỏ các vấn đề lý luận nền tảng, phân định rõ ranh giới pháp lý giữa giám đốc thẩm và tái thẩm, đồng thời khảo cứu kinh nghiệm lập pháp quốc tế. Thông qua việc phân tích thực trạng quy định của BLTTHS năm 2015 và số liệu thực tiễn thi hành giai đoạn 2010 - 2019, luận án đã đề xuất các nhóm giải pháp toàn diện nhằm nâng cao chất lượng phán quyết giám đốc thẩm, bảo đảm tính thống nhất của pháp luật và bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự.