Luận án Tiến sĩ: Tác động của thương mại điện tử trong du lịch tại TP.HCM

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đề tài tác động của thương mại điện tử trong ngành du lịch tại thành phố hồ chí minh, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng dụng trong lĩnh

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ
328
2
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh tác động của TMĐT đến du lịch TP

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghệ 4.0, thương mại điện tử (TMĐT) đã trở thành một động lực cốt lõi, định hình lại toàn bộ cấu trúc và phương thức vận hành của nhiều ngành kinh tế. Ngành du lịch, với đặc thù năng động và liên tục thay đổi, không nằm ngoài xu hướng này. Nghiên cứu về tác động của thương mại điện tử trong ngành du lịch tại Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy một sự chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình kinh doanh truyền thống sang kinh doanh du lịch trực tuyến. Luận án của NCS. Nguyễn Tấn Trung (2022) chỉ ra rằng, TMĐT không chỉ là một kênh bán hàng mới mà còn là một hệ sinh thái toàn diện, tác động sâu sắc đến chuỗi giá trị du lịch, từ khâu tiếp thị, phân phối sản phẩm đến quản lý và chăm sóc khách hàng. Sự phát triển của các nền tảng du lịch trực tuyếnOTA (Online Travel Agency) đã phá vỡ các rào cản về không gian và thời gian, cho phép các doanh nghiệp lữ hànhdịch vụ lưu trú tại TP.HCM tiếp cận thị trường toàn cầu với chi phí thấp hơn. TMĐT giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động, nâng cao hiệu quả kinh doanh du lịch và tăng cường năng lực cạnh tranh. Đồng thời, hành vi du khách thời đại số cũng thay đổi rõ rệt. Họ chủ động tìm kiếm thông tin, so sánh giá cả và đặt dịch vụ qua các ứng dụng di động trong du lịch, đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục đổi mới để mang lại trải nghiệm khách hàng số tốt nhất. Việc áp dụng TMĐT không chỉ là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển bền vững trong ngành du lịch hiện đại.

1.1. Các mô hình kinh doanh du lịch trực tuyến phổ biến

Sự phát triển của TMĐT đã khai sinh ra nhiều mô hình kinh doanh du lịch đa dạng. Phổ biến nhất là mô hình Doanh nghiệp đến Khách hàng (B2C), nơi các doanh nghiệp lữ hành và khách sạn bán tour, phòng trực tiếp cho du khách qua website chính thức. Mô hình Doanh nghiệp đến Doanh nghiệp (B2B) cũng rất quan trọng, thể hiện qua việc các khách sạn, hãng hàng không hợp tác với các OTA (Online Travel Agency) như Agoda, Booking.com để phân phối sản phẩm. Ngoài ra, mô hình Khách hàng đến Khách hàng (C2C), điển hình là Airbnb, cho phép các cá nhân cung cấp dịch vụ lưu trú cho du khách, tạo ra một thị trường ngách đầy tiềm năng. Mỗi mô hình đều có ưu và nhược điểm riêng, đòi hỏi doanh nghiệp phải có chiến lược phù hợp để khai thác hiệu quả.

1.2. Vai trò của số hóa ngành du lịch trong bối cảnh mới

Số hóa ngành du lịch là quá trình ứng dụng công nghệ số vào mọi hoạt động của chuỗi giá trị, từ quản trị doanh nghiệp, marketing, bán hàng đến chăm sóc khách hàng. Quá trình này giúp minh bạch hóa thông tin, tối ưu hóa quy trình vận hành và nâng cao trải nghiệm khách hàng số. Theo luận án của Nguyễn Tấn Trung (2022), số hóa giúp các doanh nghiệp TP.HCM giảm chi phí, tăng hiệu quả hoạt động và tiếp cận được lượng khách hàng lớn hơn. Đặc biệt, trong bối cảnh sau đại dịch COVID-19, kinh doanh du lịch trực tuyến trở thành một giải pháp sống còn, giúp ngành du lịch phục hồi và phát triển một cách bền vững.

II. Phân tích thực trạng và thách thức TMĐT du lịch TPHCM

Mặc dù có nhiều tiềm năng, thực trạng du lịch TP.HCM trong việc ứng dụng TMĐT vẫn đối mặt với không ít thách thức. Luận án đã tiến hành phân tích định lượng và chỉ ra rằng, tuy hầu hết các doanh nghiệp đã có website, nhưng phần lớn chỉ dừng lại ở mức độ giới thiệu thông tin, chưa tích hợp sâu các công cụ đặt dịch vụ và thanh toán trực tuyến cho dịch vụ du lịch. Một trong những rào cản lớn nhất là hạ tầng công nghệ chưa đồng bộ và vấn đề an toàn, bảo mật thông tin trong giao dịch điện tử. Niềm tin của người tiêu dùng vào các giao dịch trực tuyến vẫn còn hạn chế do tình trạng lừa đảo, thông tin sai lệch. Bên cạnh đó, chất lượng nguồn nhân lực cho TMĐT ngành du lịch chưa đáp ứng được yêu cầu. Nhiều doanh nghiệp thiếu đội ngũ chuyên trách có kỹ năng về marketing du lịch kỹ thuật số, quản trị website và phân tích dữ liệu. Sự cạnh tranh từ các OTA quốc tế với nguồn vốn và công nghệ vượt trội cũng tạo ra áp lực lớn lên các doanh nghiệp lữ hành nội địa. Theo thống kê giai đoạn 2016-2020, mặc dù tổng thu du lịch tăng trưởng ổn định trước dịch, nhưng tỷ lệ đóng góp từ các kênh TMĐT của doanh nghiệp Việt vẫn còn khiêm tốn. Việc giải quyết những thách thức này là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp du lịch TP.HCM.

2.1. Hạn chế về nguồn nhân lực và hạ tầng công nghệ

Một trong những nguyên nhân chính của các tồn tại hạn chế là sự thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao. Khảo sát cho thấy, các doanh nghiệp lữ hành tại TP.HCM gặp khó khăn trong việc tuyển dụng nhân sự có kỹ năng về SEO, quản trị sàn giao dịch và phân tích hành vi người dùng. Hơn nữa, hạ tầng công nghệ thông tin tại nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ còn yếu, chưa đủ khả năng để xây dựng một hệ thống TMĐT hoàn chỉnh và an toàn. Việc đầu tư vào công nghệ đòi hỏi chi phí lớn, vượt quá khả năng của nhiều doanh nghiệp, dẫn đến sự phụ thuộc vào các nền tảng trung gian.

2.2. Vấn đề an toàn bảo mật và thanh toán trực tuyến

An toàn trong giao dịch là yếu tố cốt lõi để xây dựng niềm tin của khách hàng. Tuy nhiên, hệ thống thanh toán trực tuyến cho dịch vụ du lịch tại Việt Nam vẫn còn nhiều bất cập. Người dùng lo ngại về việc bị đánh cắp thông tin thẻ tín dụng và dữ liệu cá nhân. Các quy định pháp lý về bảo vệ người tiêu dùng trong giao dịch điện tử tuy đã có nhưng việc thực thi chưa thực sự hiệu quả. Điều này tạo ra một rào cản tâm lý lớn, khiến nhiều du khách vẫn ưu tiên các phương thức thanh toán truyền thống, làm giảm hiệu quả kinh doanh du lịch trực tuyến.

III. Phương pháp số hóa ngành du lịch TPHCM theo xu hướng 4

Tác động của công nghệ 4.0 mở ra những cơ hội chưa từng có cho ngành du lịch. Để nâng cao tác động của thương mại điện tử, các doanh nghiệp tại TP.HCM cần áp dụng một cách có hệ thống các giải pháp công nghệ số. Trọng tâm là xây dựng một hệ sinh thái du lịch thông minh, nơi mọi thông tin và dịch vụ được kết nối liền mạch. Việc ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Dữ liệu lớn (Big Data) giúp phân tích hành vi du khách thời đại số, từ đó cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng số và đưa ra những gợi ý sản phẩm phù hợp. Công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) có thể được sử dụng để tạo ra các tour tham quan ảo, giúp quảng bá điểm đến một cách sống động. Bên cạnh đó, việc xây dựng và phát triển các ứng dụng di động trong du lịch là cực kỳ quan trọng. Một ứng dụng tích hợp đầy đủ các tính năng từ đặt phòng, mua vé, bản đồ thông minh, đến thanh toán và nhận xét sẽ mang lại sự tiện lợi tối đa cho du khách. Quá trình số hóa ngành du lịch này không chỉ là việc nâng cấp công nghệ mà còn là sự thay đổi trong tư duy quản lý và vận hành, hướng tới một mô hình kinh doanh du lịch linh hoạt và hiệu quả hơn.

3.1. Ứng dụng AI và Big Data để cá nhân hóa trải nghiệm

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể phân tích một lượng lớn dữ liệu về sở thích, lịch sử tìm kiếm và các giao dịch trước đây của khách hàng. Dựa trên đó, hệ thống có thể tự động đề xuất các tour du lịch, khách sạn, hoặc hoạt động phù hợp với từng cá nhân. Big Data giúp các doanh nghiệp lữ hành hiểu rõ hơn về xu hướng thị trường, dự báo nhu cầu và tối ưu hóa giá cả. Việc áp dụng các công nghệ này giúp tạo ra một trải nghiệm khách hàng số độc đáo, tăng cường sự hài lòng và lòng trung thành của du khách.

3.2. Phát triển ứng dụng di động trong du lịch tích hợp

Một ứng dụng di động trong du lịch (mobile app) toàn diện là công cụ không thể thiếu. Ứng dụng này cần tích hợp nhiều chức năng như: tìm kiếm và đặt dịch vụ (khách sạn, vé máy bay, tour), thanh toán qua ví điện tử, bản đồ số chỉ đường, gợi ý các điểm tham quan lân cận, và hệ thống đánh giá. Việc xây dựng một ứng dụng thân thiện, dễ sử dụng sẽ giúp doanh nghiệp giữ chân khách hàng và tạo ra một kênh tương tác trực tiếp, hiệu quả. Đây là một bước quan trọng trong việc xây dựng nền tảng du lịch trực tuyến của riêng doanh nghiệp.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả kinh doanh du lịch qua TMĐT

Để tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh du lịch thông qua TMĐT, các doanh nghiệp cần tập trung vào hai yếu tố chính: chiến lược marketing và chất lượng dịch vụ. Về marketing, việc triển khai các chiến dịch marketing du lịch kỹ thuật số đa kênh là rất cần thiết. Doanh nghiệp cần tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) để website xuất hiện ở vị trí cao trên Google, sử dụng quảng cáo trả phí (Google Ads, Facebook Ads) để tiếp cận khách hàng mục tiêu và xây dựng nội dung hấp dẫn trên mạng xã hội. Về chất lượng dịch vụ, quy trình từ lúc khách hàng truy cập website đến khi hoàn tất đặt dịch vụ phải đơn giản và nhanh chóng. Hệ thống thanh toán trực tuyến cho dịch vụ du lịch phải an toàn và hỗ trợ nhiều phương thức. Dịch vụ chăm sóc khách hàng trực tuyến (live chat, chatbot) cần hoạt động 24/7 để giải đáp thắc mắc kịp thời. Luận án nhấn mạnh rằng, việc xây dựng một thương hiệu uy tín trên không gian mạng là yếu tố quyết định đến sự thành công của kinh doanh du lịch trực tuyến. Các đánh giá tích cực từ khách hàng cũ chính là công cụ marketing hiệu quả nhất. Do đó, việc đầu tư vào trải nghiệm khách hàng số không chỉ giúp bán được hàng mà còn giúp xây dựng một tệp khách hàng trung thành, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp du lịch.

4.1. Tối ưu hóa marketing du lịch kỹ thuật số đa kênh

Marketing du lịch kỹ thuật số không chỉ là quảng cáo. Nó bao gồm một chiến lược tổng thể từ việc xây dựng nội dung blog hấp dẫn về các điểm đến, sản xuất video review tour, đến việc hợp tác với các travel blogger/influencer. Việc duy trì sự hiện diện mạnh mẽ trên các nền tảng như Facebook, Instagram, YouTube và TikTok giúp doanh nghiệp tương tác trực tiếp với khách hàng, lắng nghe phản hồi và xây dựng một cộng đồng yêu thích thương hiệu. Phân tích dữ liệu từ các kênh này giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược một cách linh hoạt và hiệu quả.

4.2. Xây dựng quy trình đặt dịch vụ và thanh toán liền mạch

Một quy trình phức tạp là lý do hàng đầu khiến khách hàng từ bỏ giỏ hàng. Giao diện đặt dịch vụ cần được thiết kế trực quan, các bước phải rõ ràng. Việc tích hợp nhiều cổng thanh toán trực tuyến phổ biến (thẻ tín dụng, ví điện tử Momo, ZaloPay, chuyển khoản ngân hàng) sẽ mang lại sự thuận tiện cho khách hàng. Hệ thống xác nhận đơn hàng tự động qua email hoặc SMS cũng là một yếu tố quan trọng, giúp khách hàng cảm thấy yên tâm sau khi hoàn tất giao dịch, qua đó cải thiện đáng kể hiệu quả kinh doanh du lịch.

V. Đánh giá kết quả ứng dụng TMĐT vào du lịch tại TPHCM

Việc ứng dụng TMĐT đã mang lại những kết quả tích cực ban đầu cho ngành du lịch TP.HCM. Dựa trên mô hình nghiên cứu kinh tế lượng, luận án cho thấy có mối tương quan thuận chiều giữa mức độ đầu tư vào TMĐT và hiệu quả kinh doanh du lịch. Các doanh nghiệp tiên phong trong số hóa ngành du lịch đã ghi nhận sự tăng trưởng về lượng khách hàng và doanh thu, đặc biệt là từ các thị trường xa. TMĐT giúp các doanh nghiệp lữ hànhdịch vụ lưu trú giảm chi phí marketing truyền thống, tối ưu hóa tỷ lệ lấp đầy phòng và tăng cường khả năng cạnh tranh với các đối thủ trong và ngoài nước. Về phía du khách, các nền tảng du lịch trực tuyến mang lại sự tiện lợi, minh bạch về thông tin và giá cả, giúp họ có nhiều lựa chọn hơn. Các ứng dụng di động trong du lịch đã cải thiện đáng kể trải nghiệm khách hàng số, giúp du khách dễ dàng khám phá thành phố. Tuy nhiên, kết quả đạt được chưa đồng đều. Sự chênh lệch về mức độ ứng dụng TMĐT giữa các doanh nghiệp lớn và các doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn còn rất lớn. Để phát huy tối đa tác động của thương mại điện tử, cần có sự hỗ trợ đồng bộ từ chính sách của nhà nước và sự nỗ lực tự thân của doanh nghiệp.

5.1. Phân tích định lượng về hiệu quả kinh doanh du lịch

Thông qua các mô hình hồi quy và phân tích định lượng, nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố như mức độ hoàn thiện của website, sự đa dạng của kênh thanh toán, và ngân sách dành cho marketing kỹ thuật số đều có tác động tích cực đến doanh thu. Cụ thể, một doanh nghiệp có website tích hợp chức năng đặt và thanh toán phòng trực tuyến có doanh thu cao hơn trung bình 15-20% so với doanh nghiệp chỉ có website giới thiệu thông tin. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc đầu tư bài bản vào TMĐT.

5.2. Cải thiện năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp du lịch

TMĐT tạo ra một sân chơi bình đẳng hơn. Các doanh nghiệp nhỏ có thể sử dụng các công cụ marketing kỹ thuật số để cạnh tranh với các doanh nghiệp lớn. Việc tham gia vào các sàn OTA giúp các khách sạn ít tên tuổi có thể tiếp cận được lượng khách hàng toàn cầu. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp du lịch TP.HCM trên thị trường quốc tế, không chỉ dựa vào giá mà còn dựa vào chất lượng dịch vụ và sự sáng tạo trong cách tiếp cận khách hàng.

VI. Định hướng phát triển du lịch thông minh TPHCM qua TMĐT

Tương lai của ngành du lịch TP.HCM gắn liền với việc phát triển du lịch thông minh trên nền tảng TMĐT. Định hướng chiến lược đến năm 2030 là xây dựng TP.HCM trở thành một điểm đến thông minh hàng đầu khu vực. Để làm được điều này, cần có một kế hoạch hành động tổng thể. Thứ nhất, cần hoàn thiện khung pháp lý cho hoạt động TMĐT trong du lịch, đặc biệt là các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân và giải quyết tranh chấp trực tuyến. Thứ hai, cần có chính sách hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong việc chuyển đổi số, bao gồm hỗ trợ về tài chính và đào tạo. Thứ ba, đẩy mạnh việc xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung cho toàn ngành du lịch thành phố, số hóa các tài nguyên du lịch và tích hợp vào bản đồ số. Thứ tư, tăng cường hợp tác công-tư để phát triển các nền tảng du lịch trực tuyến 'Made in Vietnam' đủ sức cạnh tranh với các đối thủ quốc tế. Cuối cùng, việc liên tục cập nhật và ứng dụng các công nghệ mới như 5G, IoT, Blockchain sẽ giúp tạo ra những sản phẩm du lịch độc đáo, nâng cao hiệu quả kinh doanh du lịch và khẳng định vị thế của du lịch TP.HCM trong kỷ nguyên số.

6.1. Xây dựng hệ sinh thái phát triển du lịch thông minh

Phát triển du lịch thông minh không chỉ là nhiệm vụ của riêng ngành du lịch mà đòi hỏi sự phối hợp liên ngành. Cần có sự kết nối giữa ngành du lịch với giao thông, viễn thông, và công nghệ thông tin để tạo ra một hệ sinh thái đồng bộ. Ví dụ, việc tích hợp thông tin vé xe buýt, tàu điện ngầm vào ứng dụng di động trong du lịch sẽ giúp du khách di chuyển thuận tiện hơn. Xây dựng hệ thống wifi công cộng tốc độ cao tại các điểm tham quan cũng là một yếu tố quan trọng.

6.2. Hoàn thiện chính sách và hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi số

Nhà nước đóng vai trò kiến tạo. Cần có các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng cho các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ và TMĐT. Tổ chức các chương trình đào tạo, tập huấn về marketing du lịch kỹ thuật số và quản trị TMĐT cho các doanh nghiệp lữ hànhdịch vụ lưu trú. Đồng thời, cần xây dựng một cơ chế quản lý linh hoạt, khuyến khích các mô hình kinh doanh du lịch mới, sáng tạo trên nền tảng số, tạo động lực cho sự phát triển bền vững của toàn ngành.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận án tiến sĩ kinh tế đề tài tác động của thương mại điện tử trong ngành du lịch tại thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin (CNTT) và sự bùng nổ Internet, hoạt động thương mại điện tử (TMĐT) áp dụng trong du lịch đã phát triển nhanh chóng, mang lại giá trị gia tăng cao hơn cho ngành Du lịch (Tổng cục Du lịch, 2018). Trong đó xác định “Thương mại điện tử được sử dụng phổ biến và đạt mức tiên tiến trong các nước thuộc hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và năng lực cạnh tranh quốc gia, thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước”. Sự tăng trưởng không ngừng của ngành du lịch kéo theo nhu cầu không thể thiếu của việc phát triển TMĐT, khi mà việc sử dụng website để tiếp thị du lịch đang ngày càng phổ biến.

Hoạt động này hình thành cơ sở giao dịch TMĐT như các hình thức đặt phòng, đặt tour qua mạng,.Đặc biệt, thông tin được quảng bá rộng rãi trên thế giới, không bị giới hạn phạm vi và khu vực sử dụng, giúp khách hàng tiềm năng có thể đặt tour mọi lúc, mọi nơi, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh trong ngành du lịch. Người tiêu dùng đã quen với các trang du lịch trực tuyến: travel. để tìm kiếm thông tin về các điểm đến, tour du lịch, đặt vé máy bay, đặt phòng khách sạn, đặt tour trọn gói.Trên thực tế, so với các ngành kinh tế khác thì ngành du lịch tại Việt Nam nói chung và thành phố Hồ Chí Minh nói riêng còn hoạt động tương đối yếu trên môi trường Internet. 2 Tuy nhiên, từ quá trình triển khai TMĐT nhằm thúc đẩy phát triển du lịch trong thời gian vừa qua cho thấy tuy môi trường cho sự phát triển TMĐT ở Việt Nam đã hình thành nhưng vẫn chưa đáp ứng được cho sự phát triển du lịch một cách có hiệu quả.

Hoạt động quản lý nhà nước (QLNN) về phát triển TMĐT ngành du lịch hiện nay còn thiếu các định hướng chiến lược trong phát triển du lịch dựa vào các ứng dụng từ TMĐT; pháp luật về TMĐT đang từng bước hoàn thiện; sự phối hợp quản lý nhà nước về TMĐT giữa các cơ quan QLNN về TMĐT chưa hiệu quả; nguồn nhân lực cho TMĐT ngành du lịch chưa được đào tạo chuyên biệt và bài bản; chưa khai thác hết những lợi ích từ TMĐT trong phát triển ngành du lịch. Làm thế nào để tháo gỡ những vấn đề còn tồn tại trong việc tác động thương mại điện tử trong ngành du lịch Thành phố Hồ Chí Minh (TPHCM) hiện nay? Những nhân tố tác động thương mại điện tử trong ngành du lịch hiện nay như thế nào? Làm thế nào để du lịch TPHCM quan tâm hơn nữa đến việc tác động thương mại điện tử nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của mình? Cần phải có nghiên cứu thương mại điện tử tác động đến phát triển du lịch một cách đầy đủ và toàn diện. Đồng thời, cần phân tích thực trạng và các nhân tố tác động đến phát triển du lịch thông qua thương mại điện tử, từ đó luận giải để tìm ra các biện pháp, chính sách thúc đẩy sự phát triển du lịch và ứng dụng thương mại điện tử trong phát triển du lịch. Việc nghiên cứu ứng dụng thương mại điện tử thúc đẩy phát triển ngành du lịch TP.HCM sẽ có ý nghĩa to lớn trong việc phát triển kinh tế-xã hội của Thành phố.

Với những lý do trên, Tác giả chọn đề tài “Tác động của thương mại điện tử trong 3 ngành Du lịch tại Thành phố Hồ Chí Minh” để nghiên cứu và làm luận án Tiến sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến tên đề tài 2.1 Các công trình nghiên cứu nước ngoài Tài liệu nghiên cứu của các Tác giả trong và ngoài nước đã nghiên cứu về thương mại điện tử dưới góc độ kinh tế, du lịch, đối ngoại, khung pháp lý về thương mại điện tử, cụ thể: (1) Các quốc gia phát triển đã xuất hiện hoạt động thương mại điện tử từ rất sớm và đều có quá trình nghiên cứu sâu sắc để xây dựng khung pháp luật cho riêng mình nhằm điều chỉnh kịp thời các quan hệ xã hội mới phát sinh trong thương mại điện tử. Để đảm bảo tính thống nhất trong ứng xử và giải quyết các vấn đề phát triển thương mại điện tử, tại Phiên họp lần thứ 29 của Đại hội đồng Liên Hiệp Quốc (tháng 12 năm 1996), Uỷ ban Liên Hợp quốc về Luật thương mại quốc tế (UNCITRAL) đã thông qua Luật mẫu về thương mại điện tử. Tinh thần của Luật mẫu là bảo đảm những giao dịch thương mại điện tử được thừa nhận giá trị pháp lý và nếu cần thiết thì sẽ có những hành động thích hợp để tăng cường khả năng thi hành cho những giao dịch bằng phương tiện điện tử.

Tuy nhiên, cũng phải tới những năm đầu của thế kỷ XXI, một số quốc gia mới nghiên cứu, xây dựng và phát triển thương mại điện tử như: Hoa Kỳ, Đức, Áo, Hà Lan, Albania, Australia, Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc, Mehico, Thái Lan [102]. (2) Công trình nghiên cứu “Thương mại điện tử” (Electronic Commerce) là Đề tài Luận án Tiến sĩ của tác giả Mihaela-Roxanafercală – Romani – Trường Đại học Babes - Bolyai năm 2011. Tác giả đã xây dựng khái niệm thương mại 4 điện tử, các đặc điểm và vai trò của thương mại điện tử, khái quát khung pháp lý của một số quốc gia và chủ thể quốc tế cũng như pháp luật của Romani về TMĐT. Qua nghiên cứu thấy rằng, khái niệm cũng như các đặc điểm cơ bản của thương mại điện tử trong công trình này có những điểm tương đồng với Luật mẫu về thương mại điện tử (UNCITRAL) của Ủy ban Thương mại Quốc tế khuyến nghị các quốc gia thành viên trong việc xây dựng pháp luật và phát triển thương mại điện tử của mình [101].

(3) Thương mại điện tử xuyên biên giới từ lâu đã là phương thức phổ biến ở nhiều quốc gia. Tốc độ ứng dụng và phát triển thương mại điện tử của Trung Quốc đã tăng theo cấp số nhân trong thập kỷ gần đây. Tại các thị trường EU, số liệu thống kê từ Vụ Thị trường châu Âu - châu Mỹ, Bộ Công Thương cho biết, năm 2020, doanh số TMĐTXBG của 16 nước lớn nhất EU đã đạt tới 146 tỷ euro và chiếm khoảng 25,5% doanh số thương mại điện tử của cả châu Âu. Theo số liệu Trung Quốc công bố, xuất nhập khẩu TMĐT xuyên biên giới trong năm 2020 của nước này đạt tổng cộng 1,69 nghìn tỷ NDT, tăng 31,1%.

Tổng giao dịch xuất khẩu qua thương mại điện tử tăng hơn 40% lên 1,12 nghìn tỷ NDT, Trung Quốc nhập khẩu hàng hoá từ thị trường nước ngoài qua thương mại điện tử đạt 570 tỷ NDT, tăng trưởng 16,5%. Tỷ trọng TMĐT xuyên biên giới trung bình của khu vực so với toàn cầu tăng liên tục qua các năm, đạt giá trị trung bình 41,3%/năm và tốc độ tăng trở lại đạt trung bình 37,7%/năm, cao hơn mức trung bình toàn cầu (27,4%/năm trong giai đoạn 2016-2020). (4) Cuốn sách: “Indicators of Sustainable Development for Tourism Destinations” (Bộ chỉ số phát triển bền vững cho các điểm đến du lịch) do UNWTO ấn hành năm 2004 [105]: Là kết quả của một nghiên cứu sâu rộng về các sáng kiến chỉ số du lịch toàn thế giới, tài liệu được UNWTO xác định là chìa khóa cho sự phát triển du lịch và quản lý một điểm đến nhất định 5 đồng thời khuyến nghị các quốc gia thành viên lựa chọn thường xuyên như một công cụ cần thiết cho quá trình lập kế hoạch và quản lý hoạch định chính sách phát triển bền vững tại các điểm đến du lịch. Nội dung tài liệu phân tích về sự cần thiết xây dựng và ứng dụng chỉ số phát triển bền vững cho các điểm đến du lịch; hướng dẫn một quy trình để có thể xác định các chỉ số đáp ứng tốt nhất các vấn đề của điểm du lịch cụ thể; đề xuất một bộ 13 nhóm với trên 40 chỉ số cụ thể phát triển bền vững tại các điểm đến du lịch, bao gồm các nhóm chỉ số liên quan đến an sinh, duy trì bản sắc văn hóa, sự hài lòng và tham gia của cộng đồng bản địa trong du lịch, yếu tố sức khỏe và an toàn, khả năng nắm bắt lợi ích kinh tế từ du lịch, công tác giám sát sử dụng tài nguyên và quản lý năng lượng, việc hạn chế tác động tiêu cực từ hoạt động du lịch, trình độ kiểm soát và quản lý, việc thiết kế sản phẩm và dịch vụ,tính bền vững của các hoạt động và dịch vụ du lịch (5) Cuốn “Making Tourism More Sustainable - A Guide for Policy Makers” Hướng dẫn cho các nhà hoạch định) do UNEP và UNWTO biên soạn năm 2005[106].

Được biên soạn nhằm đưa ra các hướng dẫn và khuyến nghị về phát triển du lịch đối với các Chính phủ, các nhà hoạch định chính sách, nhà quản lý, trong nội dung 5 chương của cuốn sách, một số quan điểm lý luận chung về phát triển bền vững du lịch của UNEP và UNWTO đã được hệ thống và thể hiện, như các phân tích về mối quan hệ giữa du lịch và tính bền vững; giới thiệu một số nguyên tắc cơ bản và các khuyến nghị chính sách cho một chương trình phát triển bền vững du lịch ; xác định cấu trúc và 6 chiến lược để sự phát triển bền vững du lịch hơn; giới thiệu các bộ công cụ đánh giá phát triển bền vững du lịch. ( 6) Bài viết “Cultural tourism and sustainable development” (Du lịch văn hóa và phát triển ) của tác giả Valeriu và Elena-Manuela năm 2007 [103]: Các tác giả tập trung phân tích những tác động ảnh hưởng của các loại hình du lịch văn hóa đối với sự phát triển của một vùng, miền, khu vực kinh tế, xã hội. Những tác động, ảnh hưởng đó theo hướng tích cực hay hạn chế, đóng góp ở mức độ nào cho sự phát triển bền vững của một vùng, miền, khu vực tùy thuộc vào việc loại hình du lịch văn hóa cụ thể có được tổ chức tốt và được quản lý khoa học, cân đối giữa khai thác và bảo tồn giá trị văn hóa, phát huy được yếu tố tích cực của giá trị văn hóa và huy động được sự tham gia tích cực của cộng đồng trong các hoạt động du lịch hay không. Khi các khía cạnh trong du lịch văn hóa thì sự đóng góp của du lịch văn hóa đó cho sự phát triển kinh tế, xã hội của địa phương mang tính bền vững.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ