Luận án Tiến sĩ: Dạy học đạo hàm và tích phân liên môn Toán - Vật lí

Khám phá phương pháp dạy học đạo hàm & tích phân liên môn Toán - Vật lí hiệu quả. Nâng cao hiểu biết và ứng dụng thực tế cho học sinh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục

2021

243
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết dạy học đạo hàm và tích phân theo quan điểm liên môn

Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục của nghiên cứu sinh Ngô Minh Đức, với đề tài “Dạy học khái niệm đạo hàm và tích phân theo quan điểm liên môn: trường hợp liên môn Toán – Vật lí”, mở ra một hướng tiếp cận đột phá trong việc giảng dạy các khái niệm Giải tích trừu tượng tại trường phổ thông. Công trình này không chỉ tập trung vào việc cải thiện phương pháp dạy học tích cực mà còn nhấn mạnh sự kết nối hữu cơ giữa Toán học và Vật lí, hai lĩnh vực có mối quan hệ lịch sử khăng khít. Mục tiêu chính của luận án là đề xuất và kiểm nghiệm các giải pháp sư phạm nhằm giúp học sinh không chỉ nắm vững quy tắc tính toán mà còn hiểu sâu sắc bản chất của đạo hàm và tích phân. Bằng cách tận dụng các bối cảnh vật lí thực tiễn, việc dạy học khái niệm đạo hàm và tích phân trở nên sinh động và có ý nghĩa hơn, qua đó phát triển năng lực giải quyết vấn đềnăng lực tư duy và lập luận toán học cho người học. Luận án được xây dựng trên một cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc, kết hợp giữa lý luận dạy học hiện đại như Thuyết nhân học, Lý thuyết tình huống và các mô hình dạy học tích hợp tiên tiến. Hướng tiếp cận này được kỳ vọng sẽ khắc phục những hạn chế của phương pháp dạy học truyền thống, vốn thường tách rời Toán học khỏi các ứng dụng thực tế, đặc biệt là trong bối cảnh giáo dục STEM ngày càng được chú trọng. Công trình nghiên cứu này không chỉ là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu sinh và giáo viên mà còn là một minh chứng cho thấy quan điểm liên môn có thể mang lại lợi ích kép: vừa củng cố kiến thức toán học nền tảng, vừa trang bị kỹ năng ứng dụng vào các ngành khoa học khác.

1.1. Tổng quan luận án tiến sĩ khoa học giáo dục của Ngô Minh Đức

Công trình nghiên cứu của tác giả Ngô Minh Đức thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán, được thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Thị Hoài Châu. Luận án đặt ra vấn đề cấp thiết về việc giảng dạy Giải tích ở bậc phổ thông, nơi học sinh thường thành thạo các phép tính nhưng lại thiếu sự am hiểu sâu sắc về khái niệm. Trọng tâm của nghiên cứu là đề xuất các giải pháp sư phạm dựa trên quan điểm liên môn Toán – Vật lí, nhằm giúp học sinh hiểu và ứng dụng hiệu quả hai khái niệm nền tảng là đạo hàm và tích phân. Cấu trúc luận án bao gồm 5 chương chính, đi từ cơ sở lý luận và thực tiễn, phân tích lịch sử, nghiên cứu thể chế, đề xuất giải pháp và cuối cùng là thực nghiệm sư phạm để kiểm chứng giả thuyết khoa học.

1.2. Tầm quan trọng của giáo dục STEM trong dạy học tích hợp

Việc dạy học khái niệm đạo hàm và tích phân theo hướng liên môn hoàn toàn phù hợp với xu thế giáo dục STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học). Cách tiếp cận này phá vỡ ranh giới giữa các môn học, cho phép học sinh thấy được Toán học không phải là một môn khoa học biệt lập mà là ngôn ngữ và công cụ của các ngành khoa học khác, đặc biệt là Vật lí. Bằng cách lồng ghép các bài toán về chuyển động cơ học, công và năng lượng, học sinh không chỉ học vi tích phân mà còn hiểu cách mô hình hóa toán học các hiện tượng tự nhiên. Điều này góp phần quan trọng vào việc hình thành tư duy khoa học và kỹ năng giải quyết các vấn đề phức hợp trong thế kỷ 21.

II. Thách thức trong dạy học giải tích 12 Hiểu và ứng dụng

Thực trạng dạy học khái niệm đạo hàm và tích phân ở bậc phổ thông, đặc biệt là chương trình Giải tích 12, đang đối mặt với một khó khăn kép. Vấn đề thứ nhất là sự thiếu hụt trong cách hiểu bản chất khái niệm của học sinh. Nhiều nghiên cứu, bao gồm cả các trích dẫn trong luận án, chỉ ra rằng học sinh có thể thành thạo các kỹ thuật tính toán đạo hàm, nguyên hàm và tích phân nhưng lại không giải thích được ý nghĩa hình học của đạo hàm hay ý nghĩa vật lí của nó. Zandieh (2000) gọi đây là sự hình thành “giả khái niệm”, nơi người học chỉ nắm vững quy trình đại số hóa mà bỏ qua bản chất của Giải tích. Vấn đề thứ hai, và cũng là hệ quả của vấn đề đầu tiên, là học sinh không có khả năng vận dụng kiến thức vi tích phân vào các bối cảnh ngoài toán học, cụ thể là Vật lí. Mặc dù các khái niệm như vận tốc tức thờigia tốc tức thời được định nghĩa trực tiếp thông qua đạo hàm, học sinh vẫn gặp khó khăn trong việc kết nối chúng. Theo Jones (2010), nguyên nhân nằm ở chỗ các khóa học Giải tích thường chỉ cung cấp kiến thức đủ để giải các bài toán trong lớp Toán, nhưng không chuẩn bị cho việc sử dụng kiến thức đó trong các lớp học khoa học. Sự tách biệt này tạo ra một rào cản nhận thức, khiến kiến thức trở nên “cô lập” và không thể được kích hoạt hiệu quả khi cần thiết, làm giảm sút năng lực giải quyết vấn đề của học sinh.

2.1. Lỗ hổng kiến thức Giỏi tính toán nhưng mơ hồ khái niệm

Xu hướng “đại số hóa Giải tích” trong nhà trường phổ thông đã dẫn đến một hệ quả phổ biến: học sinh chỉ tập trung vào các quy tắc và thuật toán tính toán mà không cần hiểu sâu về khái niệm giới hạn, vốn là nền tảng của đạo hàm và tích phân. Các nghiên cứu của Orton (1983) và Tall (1993) đã sớm chỉ ra rằng học sinh gặp khó khăn trong việc hiểu đạo hàm như tốc độ biến thiên và tích phân như giới hạn của tổng Riemann. Thay vào đó, các em chỉ xem tích phân đơn thuần là phép toán ngược của đạo hàm hoặc là công cụ tính diện tích hình phẳng. Sự hiểu biết nghèo nàn này cản trở việc nhận ra mối liên hệ sâu sắc giữa hai khái niệm thông qua định lý cơ bản của Giải tích.

2.2. Khó khăn khi vận dụng vi tích phân vào bối cảnh vật lí

Nghiên cứu của Redish (1996) và Jones (2015a) khẳng định rằng ngay cả sinh viên đại học cũng gặp khó khăn khi áp dụng kiến thức Giải tích vào Vật lí. Học sinh có thể tính đạo hàm của một hàm số cho trước nhưng không thể liên kết nó với khái niệm vận tốc tức thời trong một bài toán chuyển động cơ học. Tương tự, các em biết công thức tính ứng dụng tích phân trong vật lí nhưng không hiểu tại sao tích phân của lực theo quãng đường lại ra công. Sự thiếu kết nối này không chỉ do thiếu kiến thức, mà còn do cách dạy học tích hợp chưa được chú trọng, khiến kiến thức tồn tại ở hai “ngăn” riêng biệt trong tư duy người học.

III. Phương pháp liên môn Toán Vật lí Cơ sở lý luận và thực tiễn

Để giải quyết những thách thức đã nêu, luận án đề xuất một giải pháp sư phạm toàn diện dựa trên quan điểm liên môn Toán – Vật lí. Nền tảng của phương pháp này là tận dụng mối quan hệ cộng sinh lịch sử giữa hai ngành khoa học. Giải tích ra đời chính từ nhu cầu giải quyết các bài toán của Cơ học cổ điển Newton, và ngược lại, các công cụ của Giải tích đã thúc đẩy Vật lí phát triển vượt bậc. Việc dạy học khái niệm đạo hàm và tích phân theo hướng này giúp tái hiện lại bối cảnh ra đời của tri thức, mang lại động cơ học tập và ý nghĩa thực tiễn cho học sinh. Cơ sở lý luận và thực tiễn của phương pháp được xây dựng dựa trên Thuyết nhân học trong Didactic Toán của Chevallard. Luận án đã tiến hành một phân tích tri thức luận sâu sắc để làm rõ các nghĩa khác nhau của đạo hàm và tích phân, từ đó xác định những kiến thức cốt lõi cần hình thành ở người học. Ví dụ, thay vì chỉ tập trung vào ý nghĩa hình học của đạo hàm, phương pháp này nhấn mạnh vào ý nghĩa vật lí của đạo hàm như là tốc độ biến thiên tức thời. Tương tự, tích phân được tiếp cận như một quá trình tích lũy (giới hạn của tổng Riemann) thay vì chỉ là diện tích. Quá trình “chuyển hóa sư phạm” được nghiên cứu kỹ lưỡng để đảm bảo các tri thức khoa học được điều chỉnh phù hợp với môi trường học đường, tạo ra sự nối khớp giữa chương trình Toán và Vật lí.

3.1. Phân tích tri thức luận Mối liên kết lịch sử của đạo hàm

Luận án chỉ ra rằng, trong lịch sử, các bài toán vật lí như xác định vận tốc tức thời của một vật chuyển động không đều chính là động lực cho sự ra đời của khái niệm đạo hàm. Việc phân tích lịch sử này cung cấp những gợi ý sư phạm quý báu. Thay vì đưa ra định nghĩa đạo hàm một cách áp đặt, giáo viên có thể tổ chức các hoạt động học tập xuất phát từ bài toán tìm vận tốc tại một thời điểm, giúp học sinh tự mình khám phá ra sự cần thiết của giới hạn tỉ số Δs/Δt khi Δt → 0. Cách tiếp cận này giúp làm nổi bật vai trò công cụ của đạo hàm và kết nối chặt chẽ lý luận dạy học với lịch sử khoa học.

3.2. Chuyển hóa sư phạm và vai trò của lý luận dạy học hiện đại

Lý thuyết chuyển hóa sư phạm giúp phân tích quá trình tri thức khoa học (tri thức bác học) được biến đổi thành tri thức để dạy trong sách giáo khoa và cuối cùng là tri thức được dạy trong lớp học. Luận án đã phân tích chương trình và sách giáo khoa hiện hành để chỉ ra những điểm chưa nối khớp giữa hai môn Toán và Vật lí. Dựa trên đó, các giải pháp được đề xuất nhằm điều chỉnh quá trình này, đảm bảo việc dạy học tích hợp diễn ra một cách tự nhiên và hiệu quả, giúp học sinh xây dựng một mối quan hệ cá nhân đúng đắn và đầy đủ với tri thức.

IV. Hướng dẫn xây dựng đồ án dạy học tích hợp đạo hàm tích phân

Từ cơ sở lý luận, luận án đã cụ thể hóa thành các giải pháp sư phạm và xây dựng các “đồ án dạy học” chi tiết. Đây là những chuỗi hoạt động học tập được thiết kế công phu, vận dụng Lý thuyết tình huống để tạo ra môi trường học tập kiến tạo, nơi học sinh chủ động xây dựng tri thức. Mục tiêu của các đồ án này là giúp học sinh hiểu đầy đủ hơn về khái niệm và tăng cường khả năng ứng dụng vi tích phân vào Vật lí. Một đồ án dạy học điển hình sẽ bắt đầu bằng một bài toán “tâm” có bối cảnh vật lí, chẳng hạn như tính quãng đường đi được của một vật có vận tốc thay đổi hoặc tính công do một lực biến đổi sinh ra. Để giải quyết vấn đề này, học sinh buộc phải huy động kiến thức từ cả hai môn. Quá trình này giúp các em nhận ra hạn chế của các công cụ toán học hiện có và thấy được sự cần thiết của một công cụ mới – tích phân. Thông qua các hoạt động như chia nhỏ, xấp xỉ, lập tổng và lấy giới hạn, học sinh không chỉ tìm ra lời giải cho bài toán vật lí mà còn từng bước xây dựng nên khái niệm tích phân theo cấu trúc tổng Riemann. Cách dạy học khái niệm đạo hàm và tích phân này giúp mô hình hóa toán học trở thành một kỹ năng thực thụ, đồng thời củng cố năng lực tư duy và lập luận toán học.

4.1. Xây dựng tình huống học tập Ý nghĩa vật lí của đạo hàm

Một ví dụ về tình huống dạy học đạo hàm là sử dụng dữ liệu về chuyển động của một chiếc xe để yêu cầu học sinh xác định vận tốc tức thời tại một thời điểm cụ thể. Học sinh sẽ bắt đầu bằng cách tính vận tốc trung bình trên những khoảng thời gian ngày càng nhỏ. Quá trình này dẫn dắt các em đến khái niệm giới hạn một cách tự nhiên. Tình huống này không chỉ làm rõ ý nghĩa vật lí của đạo hàm mà còn giúp học sinh kết nối nó với ý nghĩa hình học của đạo hàm (hệ số góc của tiếp tuyến trên đồ thị quãng đường-thời gian).

4.2. Khai thác ứng dụng tích phân trong vật lí Công và năng lượng

Đối với tích phân, một bài toán có thể là tính công của một lò xo khi bị kéo dãn, nơi lực đàn hồi thay đổi theo độ biến dạng (Định luật Hooke). Học sinh sẽ không thể áp dụng công thức W = F.s đơn giản. Thay vào đó, các em phải chia nhỏ quãng đường thành các đoạn rất ngắn, coi lực là không đổi trên mỗi đoạn, tính công trên từng đoạn rồi cộng lại. Hoạt động này minh họa một cách trực quan quá trình tính ứng dụng tích phân trong vật lí, làm cho khái niệm nguyên hàm và tích phân trở nên gần gũi và dễ hiểu hơn.

V. Kết quả thực nghiệm sư phạm Nâng cao năng lực giải quyết vấn đề

Điểm sáng giá nhất của luận án là việc triển khai và đánh giá hiệu quả của các giải pháp đã đề xuất thông qua thực nghiệm sư phạm. Các đồ án dạy học được áp dụng trong các lớp học thực tế và kết quả được phân tích một cách khoa học, cẩn trọng. Phân tích hậu nghiệm cho thấy, những học sinh tham gia lớp học thực nghiệm đã có một sự chuyển biến rõ rệt trong nhận thức. Các em không chỉ thực hiện tốt hơn các bài toán tính toán mà còn thể hiện một sự hiểu biết sâu sắc hơn về bản chất của đạo hàm và tích phân. Cụ thể, học sinh đã có thể giải thích mối quan hệ giữa đạo hàm và tốc độ biến thiên, giữa tích phân và sự tích lũy. Đặc biệt, năng lực giải quyết vấn đề của học sinh được cải thiện đáng kể. Khi đối mặt với một bài toán vật lí có sử dụng công cụ Giải tích, nhóm thực nghiệm tỏ ra tự tin và có khả năng vận dụng kiến thức linh hoạt hơn so với nhóm đối chứng học theo phương pháp truyền thống. Kết quả này đã kiểm chứng thành công giả thuyết khoa học của luận án, khẳng định rằng việc dạy học khái niệm đạo hàm và tích phân theo quan điểm liên môn Toán – Vật lí là một hướng đi đúng đắn và hiệu quả. Nó không chỉ giúp học sinh học tốt hơn môn Toán và Vật lí mà còn góp phần phát triển các năng lực tư duy bậc cao.

5.1. Đánh giá hiệu quả phương pháp qua các bài toán thực tiễn

Hiệu quả của phương pháp được đo lường thông qua các bài kiểm tra trước và sau thực nghiệm, kết hợp với phỏng vấn sâu và phân tích bài làm của học sinh. Kết quả cho thấy học sinh nhóm thực nghiệm có khả năng mô hình hóa toán học tốt hơn. Các em có thể chuyển đổi một vấn đề vật lí sang ngôn ngữ toán học, sử dụng đạo hàm hoặc tích phân để giải quyết, và sau đó diễn giải lại kết quả trong bối cảnh vật lí ban đầu. Đây là một kỹ năng quan trọng mà phương pháp dạy học truyền thống thường bỏ qua.

5.2. Phát triển năng lực tư duy và lập luận toán học cho học sinh

Việc tham gia vào các quá trình khám phá và kiến tạo tri thức đã giúp học sinh phát triển năng lực tư duy và lập luận toán học. Các em không còn học một cách thụ động, thuộc lòng công thức mà đã biết cách đặt câu hỏi “tại sao”, biết cách lập luận để bảo vệ cho lời giải của mình. Sự tương tác tích cực trong các hoạt động nhóm cũng giúp các em hình thành kỹ năng hợp tác và giao tiếp khoa học, đáp ứng yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông mới.

VI. Tổng kết luận án và định hướng phát triển dạy học liên môn

Luận án “Dạy học khái niệm đạo hàm và tích phân theo quan điểm liên môn: trường hợp liên môn Toán – Vật lí” của nghiên cứu sinh Ngô Minh Đức là một công trình khoa học nghiêm túc, có giá trị cả về lý luận và thực tiễn. Về mặt lý luận, luận án đã làm rõ cơ sở khoa học của việc dạy học liên môn, vận dụng sáng tạo các lý thuyết dạy học hiện đại vào một chủ đề cụ thể của chương trình phổ thông. Về mặt thực tiễn, công trình đã cung cấp những giải pháp sư phạm khả thi, kèm theo các đồ án dạy học mẫu có thể áp dụng rộng rãi, góp phần đổi mới phương pháp dạy học tích cực môn Toán. Những đóng góp này không chỉ có ý nghĩa đối với việc dạy học khái niệm đạo hàm và tích phân mà còn mở ra định hướng phát triển cho việc dạy học các nội dung kiến thức khác theo quan điểm tích hợp. Trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay, việc tăng cường các chủ đề dạy học tích hợpgiáo dục STEM là một xu hướng tất yếu. Công trình này là một tài liệu tham khảo quan trọng, cung cấp cơ sở khoa học và kinh nghiệm thực tiễn cho các nhà quản lý giáo dục, các tác giả sách giáo khoa và đặc biệt là các giáo viên đang trực tiếp đứng lớp, những người mong muốn mang lại cho học sinh một trải nghiệm học tập ý nghĩa và hiệu quả hơn.

6.1. Đóng góp mới của luận án cho ngành khoa học giáo dục

Một trong những đóng góp mới của luận án chuyên ngành khoa học giáo dục này là việc xây dựng được một khung lý thuyết hoàn chỉnh cho việc dạy học liên môn Toán – Vật lí đối với các khái niệm Giải tích. Luận án đã chỉ ra sự cần thiết phải có sự nối khớp giữa các thể chế dạy học và đề xuất các biện pháp cụ thể để thực hiện điều đó. Các đồ án dạy học được thiết kế chi tiết là minh chứng rõ ràng cho tính khả thi của phương pháp, có thể được thẩm định bởi hội đồng khoa học và nhân rộng.

6.2. Tương lai của dạy học tích hợp tại trường phổ thông Việt Nam

Kết quả của luận án gợi mở nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo, như mở rộng áp dụng quan điểm liên môn cho các cặp môn học khác (Toán – Hóa, Toán – Sinh) hoặc cho các cấp học khác. Để phương pháp này được áp dụng rộng rãi, cần có sự thay đổi đồng bộ từ khâu xây dựng chương trình, biên soạn sách giáo khoa đến công tác đào tạo và bồi dưỡng giáo viên. Nghiên cứu này là một viên gạch nền tảng, góp phần thúc đẩy xu hướng dạy học tích hợp phát triển mạnh mẽ hơn trong hệ thống giáo dục Việt Nam.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục dạy học khái niệm đạo hàm và tích phân theo quan điểm liên môn trường hợp liên môn toán vật lí

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu về GT phải đi từ một số khái niệm cơ bản là giới hạn, liên tục, đạo hàm và tích phân. Trong những khái niệm này, chúng tôi lựa chọn hai khái niệm đạo hàm và tích phân cho định hướng tiếp cận LM Toán và Vật lí. Lý do lựa chọn đó được hình thành từ năm luận điểm dưới đây. - Đạo hàm và tích phân, hai khái niệm nền tảng của GT: đạo hàm và tích phân là hai trong số những khái niệm nền tảng nhất, thể hiện hai mặt đảo ngược vi phân và tích phân trong bức tranh tổng thể của GT toán học.

Những phản ánh từ lịch sử cho thấy rằng việc hiểu được các ý tưởng ẩn dưới hai khái niệm này và phát hiện ra mối quan hệ mật thiết giữa chúng là một chặng đường quan trọng đánh dấu sự phát minh ra GT. Liệu có thể nói đến GT mà bỏ qua đạo hàm và tích phân hay không? Câu trả lời là gì có lẽ mọi người biết về GT đều đã rõ. Đây cũng là lý do để hai khái niệm này chiếm được sự quan tâm của DH GT ở mọi nền giáo dục toán. Ở Việt Nam, những nội dung liên quan đến chúng chiếm một thời lượng học tập lớn trong suốt hai năm cuối cấp THPT.

- Vai trò đạo hàm và tích phân trong các lĩnh vực ngoài toán học: Sự quan trọng của đạo hàm, tích phân không chỉ giới hạn trong phạm vi GT, thậm chí trong Toán học. Tầm quan trọng của đạo hàm, tích phân còn nằm ở những ứng dụng rộng rãi của chúng trong nhiều lĩnh vực như Vật lí, Kinh tế, … Chính vai trò đó khiến chúng tiếp tục tác động vào các bậc giáo dục cao hơn ở đại học, trong đào tạo Toán học – hiển nhiên, và trong cả các lĩnh vực đào tạo nghề khác. Việc giúp HS cuối cấp THPT hiểu và sử dụng được hai khái niệm này là cần thiết cho các em về sau. - Sự gắn kết giữa đạo hàm, tích phân với Vật lí nhìn từ lịch sử: Xét riêng tác động của đạo hàm, tích phân vào Vật lí.

Một phần động lực quan trọng cho sự ra đời và tiến triển của hai khái niệm đạo hàm và tích phân đến từ những vấn đề đặt ra trong ngành khoa học này. Sau khi ra đời, hai khái niệm đang nói tới còn mang lại những công cụ toán học mạnh mẽ giúp Vật lí phát triển và giải quyết thêm nhiều vấn đề khác của mình. Sự gắn kết này rõ ràng là nên được phản ánh trong việc DH hai khái niệm đạo hàm và tích phân ở trường THPT nếu nhìn từ lợi ích của cả hai môn học. - Đạo hàm và tích phân, công cụ toán học cho nhiều vấn đề của Vật lí THPT: Tiếp tục luận điểm trên, chúng tôi đã xem xét chương trình vật lí THPT ở Việt Nam và tìm thấy nhiều vấn đề mà việc giải quyết chúng cần đến công cụ đạo hàm, tích phân.

Có 6 thể kể ra đây những bài toán cần sử dụng đạo hàm như: tìm vận tốc tức thời, gia tốc tức thời, cường độ dòng điện, suất điện động cảm ứng, … Các bài toán sử dụng tích phân: tìm độ dời khi vận tốc biến đổi, tìm độ thay đổi vận tốc khi biết gia tốc, tìm công của lực biến đổi, … Và nếu như vậy thì việc DH hai khái niệm đạo hàm và tích phân ở môn Toán cần phải tính đến nhiệm vụ giúp đỡ cho HS vận dụng hay ít ra là hiểu được những ứng dụng đa dạng của hai khái niệm này trong các bài toán vật lí vừa kể trên. - Đạo hàm, tích phân và mối quan hệ mật thiết: Lí do cuối cùng giải thích cho việc chọn đồng thời cả hai khái niệm đạo hàm và tích phân nằm ở mối liên hệ đảo ngược mật thiết giữa chúng, thể hiện qua định lý cơ bản của GT. Chính nhờ mối quan hệ đảo ngược này mà ứng với một vấn đề của Vật lí có thể được giải quyết với công cụ đạo hàm, người ta luôn tìm được một vấn đề “ngược lại” mà ở đó tích phân là phương tiện tìm lời giải. Chúng tôi gọi đây là hai bài toán thuận – nghịch.

Vì thế, việc nghiên cứu song hành hai đối tượng đạo hàm và tích phân trong sự gắn kết, theo cách tiếp cận LM giữa GT với Vật lí có thể sẽ giúp hai khái niệm này soi sáng lẫn nhau. Sự lựa chọn này xác định đối tượng nghiên cứu của chúng tôi là: DH khái niệm đạo hàm và tích phân theo quan điểm liên môn Toán – Vật lí cho HS THPT. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Từ câu hỏi xuất phát đặt ra và hướng nghiên cứu đã chọn, nghiên cứu tổng quan của chúng tôi sẽ tìm hiểu trước tiên về cách hiểu của người học về đạo hàm, tích phân và những khó khăn trong việc ứng dụng chúng vào Vật lí. Tiếp đó, chúng tôi sẽ xem xét các kết quả nghiên cứu đã có về sự hỗ trợ lẫn nhau giữa hai môn học Toán và Vật lí liên quan đến hai khái niệm đạo hàm, tích phân.

Và cuối cùng là tổng hợp các nghiên cứu về DH liên môn trong và ngoài nước cũng như một số chương trình DH liên môn giữa GT và Vật lí đã được xây dựng trên thế giới. Cách hiểu của người học về hai khái niệm đạo hàm và tích phân 2. Cách hiểu của người học về khái niệm đạo hàm Orton (1983a) là một trong những người đầu tiên tiến hành nghiên cứu về cách hiểu của người học về khái niệm đạo hàm. Ông nhận thấy đa số HS và SV tham gia thực nghiệm (TN) thành thạo với các nhiệm vụ yêu cầu tính toán hoặc áp dụng các quy trình quen thuộc để giải quyết.

Tuy nhiên người học lại cho thấy một sự thiếu hụt trong kiến thức về khái niệm, đặc biệt là quan niệm đạo hàm theo tốc độ biến thiên tức thời và độ 7 dốc2 của tiếp tuyến. Orton cho rằng nguyên nhân là ở cách hiểu nghèo nàn của người học về giới hạn cũng như về tỉ số và tỉ lệ của sự thay đổi. Việc người học không nhận ra được sự liên hệ giữa đạo hàm với ý nghĩa tốc độ biến thiên còn được xác nhận bởi nhiều tác giả khác (Bezuidenhout, 1998; Bingolbali et al., 2007; Hankiöniemi, 2006; Sahin et al. Chẳng hạn, Sahin et al.

(2015) chỉ ra rằng mặc dù HS biết đến định nghĩa hình thức của đạo hàm là giới hạn của tỉ sai phân  f   f ' ( x ) = lim x →0 x  nhưng không thể giải thích được sự liên quan giữa nó với ý nghĩa   tốc độ biến thiên tức thời. Hankiöniemi (2006) cũng nhận thấy khó khăn mà người học gặp phải với khái niệm giới hạn để hiểu được cách mà tốc độ biến thiên trung bình tiến đến tốc độ biến thiên tức thời hay cách mà độ dốc cát tuyến dần đến độ dốc tiếp tuyến. Thompson (1995), sau đó là White và Mitchelmore (1996) đã tìm ra một trong những nguyên nhân quan trọng giải thích cho khó khăn mà người học gặp phải với khái niệm đạo hàm là ở cách hiểu về khái niệm hàm số của mình. Họ thường chỉ xem hàm số như một đối tượng tĩnh và các biến là những kí hiệu để thao tác hay tính toán.

Trong khi đó, theo các tác giả này thì đặc trưng biến thiên đồng thời của hàm số (sự biến thiên của biến số kéo theo sự biến thiên của hàm số) mới là điều then chốt để phát triển cách hiểu về đạo hàm như là tốc độ thay đổi. Một số nghiên cứu trong nước còn chỉ ra sự thiếu hụt trong quan niệm của HS THPT với cách hiểu đạo hàm theo nghĩa tốc độ biến thiên và sự xấp xỉ hàm số bởi tiếp tuyến (Ngô Minh Đức, 2013; 2016) hay khó khăn của HS trong việc kết nối những cách hiểu khác nhau của đạo hàm vào cùng một khái niệm (Lê Thị Hoài Châu, 2014). Bên cạnh đó, một nghiên cứu gần đây của Lê Thị Bạch Liên và Trần Kiêm Minh (2020) còn cho thấy một hiểu biết chưa đầy đủ của nhiều SV ngành sư phạm toán về khái niệm đạo hàm. Sự thiếu hụt kiến thức này khiến cho đa số SV trong thực nghiệm của các tác giả không vận dụng được đạo hàm để giải quyết thành công một bài toán có ngữ cảnh vật lí mà đòi hỏi phải phối hợp được ý nghĩa vật lí và ý nghĩa hình học của tri thức đang đề cập.

2 Trong nhiều tài liệu về DH GT trên thế giới, thuật ngữ “độ dốc” (slope) của đường thẳng được sử dụng với nội hàm giống như thuật ngữ “hệ số góc” trong SGK toán ở Việt Nam. Cách hiểu của người học về khái niệm tích phân Bezuidenhout và Olivier (2000), Jones (2015a, 2015b) kết luận rằng đa số người học chỉ sở hữu một cách hiểu hạn chế về tích phân. Kiến thức điển hình người học biết thường gói gọn trong những quy trình tính toán theo hiệu giá trị nguyên hàm hoặc ý nghĩa hình học của tích phân như là diện tích hình dưới đường cong. Trong khi đó cách hiểu tích phân theo giới hạn tổng Riemann mới được xem là có giá trị nhất cho việc hiểu bản chất và các ứng dụng của tích phân.

Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy người học gặp một khó khăn lớn trong việc hiểu tích phân như giới hạn của một tổng. Chẳng hạn, Rasslan và Tall (2002) tiến hành kiểm tra cách hiểu của một số HS THPT về khái niệm tích phân. Mặc dù các HS này đã được tiếp cận tích phân từ phương pháp tính xấp xỉ diện tích bằng các tổng trong lớp học toán, thế nhưng không có lời giải thích nào về tích phân liên quan đến giới hạn hay tổng Riemann xuất hiện trong kết quả TN. Thay vào đó, các HS chỉ giải thích tích phân như diện tích, hiệu hai nguyên hàm hoặc qua một ví dụ tính toán cụ thể.

Dường như quan niệm tích phân theo giới hạn tổng Riemann rất khó được xây dựng hoặc gợi ra trong nhận thức của người học. Sự thiếu hụt cách hiểu tích phân theo cấu trúc tổng Riemann thậm chí còn phổ biến với đối tượng là SV các trường đại học như đã được kiểm chứng bởi những nghiên cứu của: Orton, 1983b; Jones, 2015b; Sealey, 2014; Wagner, 2017. Các tác giả này cho rằng nguyên nhân là do cấu trúc phức tạp của định nghĩa tích phân theo tổng Riemann cũng như chướng ngại đến từ một khái niệm khác – khái niệm giới hạn. Một nguyên nhân khác được Jones et al.

(2017) chỉ ra nằm ở ngữ cảnh hình học mà các sách giáo khoa (SGK) hay giáo trình GT truyền thống sử dụng để giới thiệu khái niệm tích phân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ