Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Hoàn thiện pháp luật về hoạt động bảo lãnh ngân hàng ở Việt Nam" của nghiên cứu sinh Nguyễn Đình Nhâm (chuyên ngành Luật Kinh tế, Trường Đại học Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2024; người hướng dẫn khoa học: PGS.TS. Lê Thị Thu Thủy và TS. Đinh Dũng Sỹ) đặt nền móng học thuật toàn diện cho một trong những công cụ bảo đảm và cấp tín dụng trọng yếu của nền kinh tế thị trường. Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng vào các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và tái cấu trúc hệ thống tổ chức tín dụng (TCTD), hoạt động bảo lãnh ngân hàng (BLNH) bộc lộ sự bất đối xứng giữa thực tiễn kinh doanh năng động với khuôn khổ pháp lý còn phân mảnh, tồn tại xung đột giữa pháp luật thực định và tập quán thương mại quốc tế.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ việc khoa học pháp lý Việt Nam trước đây chủ yếu tiếp cận BLNH dưới góc độ kinh tế học thực hành hoặc lồng ghép đơn giản vào chế định bảo lãnh dân sự truyền thống (Võ Đình Toàn, 2002; Lê Nguyên, 1996). Chưa có công trình cấp tiến sĩ luật học nào xây dựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh phân định ranh giới giữa quan hệ cấp bảo lãnh và quan hệ bảo lãnh, cũng như làm rõ bản chất kép của hoạt động này: vừa là biện pháp bảo đảm độc lập, vừa là phương thức "cấp tín dụng bằng chữ ký" không xuất quỹ tức thời.

Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập đa tầng:

  1. Câu hỏi nghiên cứu 1 (Lý luận): Bản chất pháp lý của BLNH và hoạt động BLNH là gì; các đặc trưng khu biệt so với bảo lãnh dân sự; và cơ chế phân bổ rủi ro giữa các chủ thể tham gia vận hành như thế nào?
  2. Câu hỏi nghiên cứu 2 (Thực trạng): Hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh hoạt động BLNH tại Việt Nam từ năm 1990 đến nay bộc lộ những điểm nghẽn, mâu thuẫn và bất cập gì trong 05 nhóm quan hệ pháp lý cơ bản?
  3. Câu hỏi nghiên cứu 3 (Hoàn thiện): Những định hướng và giải pháp lập quy, lập pháp cụ thể nào có khả năng giải quyết xung đột chuẩn mực, bảo đảm tính độc lập của cam kết bảo lãnh và hài hòa hóa với tập quán quốc tế (URDG 758, ISP98)?

Hệ thống giả thuyết tương ứng khẳng định:

  • Giả thuyết H1: Sự thiếu vắng định nghĩa pháp lý chuẩn xác về "hoạt động BLNH" dẫn đến nhầm lẫn trong việc áp dụng phương pháp điều chỉnh hành chính mệnh lệnh thay vì tôn trọng bản chất quan hệ hợp đồng dịch vụ thương mại đặc thù.
  • Giả thuyết H2: Việc thiếu quy định nguyên tắc độc lập tuyệt đối của cam kết bảo lãnh so với hợp đồng cơ sở là căn nguyên của phần lớn các tranh chấp ngân hàng - doanh nghiệp tại tòa án hiện nay.

Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết Quan hệ pháp luật, Lý thuyết Hợp đồng, Lý thuyết Quyền tự do kinh doanh và Khung quản trị rủi ro tín dụng hiện đại theo chuẩn Basel II. Về phạm vi, công trình bao quát dữ liệu thể chế qua ba giai đoạn lịch sử (1990–1996, 1997–2010, 2010–nay), đối sánh thực tiễn áp dụng tại các TCTD lớn (Vietcombank, Agribank, Techcombank, SHB) với các bộ quy tắc quốc tế do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành.


Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn chỉ ra các dòng học thuật chính trong và ngoài nước:

Dòng nghiên cứu quốc tế tập trung vào tính chất pháp lý của bảo lãnh độc lập và ngoại lệ lừa đảo. Roeland Bertrams (1996, 2004) trong tác phẩm Bank Guarantees in International Trade đã phân lập triệt để giữa "bảo lãnh truyền thống" (phụ thuộc vào hợp đồng cơ sở) và "bảo lãnh độc lập" (independent guarantee) – nơi nghĩa vụ thanh toán chỉ dựa trên việc xuất trình chứng từ phù hợp. Roy Goode (1992) phân tích các quy tắc URDG 458, nhấn mạnh tính chất trả tiền ngay (demand guarantee) mà không cần chứng minh thiệt hại thực tế. Michelle Kelly-Louw (2008) với luận án Selective Legal Aspects of Bank Demand Guarantees và Grace Longwa Kayembe (2008) với The Fraud Exception in Bank Guarantee đã làm sâu sắc thêm cơ chế can thiệp tư pháp đối với các yêu cầu đòi tiền có yếu tố gian lận, đối sánh chế định Suretyship của hệ thống Civil Law với Standby Letters of Credit (SBLC) của Thông luật Hoa Kỳ.

Tại Việt Nam, dòng nghiên cứu kinh tế - ngân hàng (Giáo trình Học viện Ngân hàng, 2001, 2011; Trương Quốc Cường và cộng sự, 2010) nhìn nhận BLNH như một dịch vụ sinh lời từ phí, tập trung vào kỹ thuật quản trị rủi ro. Ở góc độ pháp lý, các công trình của Lê Nguyên (1996), Võ Đình Toàn (2002), Lê Thị Thu Thủy (2006), Bùi Đức Giang (2012), và Nguyễn Thành Nam (2013) đã bước đầu chỉ ra tính chất hợp đồng của bảo lãnh nhưng chưa phân tách rành mạch hai lớp quan hệ pháp lý độc lập cấu thành hoạt động BLNH.

Các tranh biện học thuật lớn bao gồm:

  1. Tranh biện về cấu trúc chủ thể: Quan điểm truyền thống cho rằng quan hệ bảo lãnh là quan hệ ba bên (Bên bảo lãnh - Bên được bảo lãnh - Bên nhận bảo lãnh). Quan điểm cấp tiến mà luận án ủng hộ chứng minh rằng thực chất tồn tại hai quan hệ hợp đồng hai bên riêng biệt: Hợp đồng cấp bảo lãnh (giữa Ngân hàng và Khách hàng) và Hợp đồng bảo lãnh/Cam kết bảo lãnh (giữa Ngân hàng và Người thụ hưởng).
  2. Tranh biện về bản chất giao dịch: Một trường phái xem BLNH đơn thuần là hợp đồng dịch vụ thu phí; trường phái đối lập (được luật hóa trong Luật Các TCTD 2010) khẳng định đây là hình thức "cấp tín dụng", bởi khi ngân hàng thực hiện nghĩa vụ trả thay, cam kết bảo lãnh lập tức chuyển hóa thành khoản vay bắt buộc (nhận nợ bắt buộc).

Luận án định vị mình ở giao điểm giữa luật học so sánh và thực tiễn ngân hàng thương mại, lấp đầy khoảng trống về cấu trúc chế định pháp luật hoàn chỉnh điều chỉnh hoạt động BLNH tại Việt Nam.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Lý thuyết Hợp đồng và Lý thuyết Giao dịch thương mại bảo đảm qua việc chuẩn hóa hai khái niệm khoa học nền tảng:

  • Trích dẫn định nghĩa đột phá của tác giả:

"Bảo lãnh ngân hàng là một hợp đồng mang tính độc lập và không thể đơn phương hủy ngang, được giao kết giữa người bảo lãnh là các ngân hàng, TCTD với người nhận bảo lãnh để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ của người được bảo lãnh (là khách hàng của ngân hàng, TCTD) đối với người nhận bảo lãnh, theo đó người bảo lãnh cam kết thanh toán một khoản tiền xác định theo thỏa thuận khi người nhận bảo lãnh xuất trình các chứng từ phù hợp với điều khoản và trong thời hạn có hiệu lực của hợp đồng bảo lãnh."

  • Phân biệt với hành vi bảo lãnh đơn lẻ, tác giả định nghĩa:

"Hoạt động bảo lãnh ngân hàng là một hoạt động có tính dịch vụ do ngân hàng, TCTD thực hiện nhằm cấp tín dụng cho khách hàng, theo đó ngân hàng, TCTD cam kết bảo đảm nghĩa vụ tài chính của khách hàng trong trường hợp khách hàng không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ đối với bên thứ ba."

Mô hình lý thuyết này chỉ rõ sự tương tác nhị nguyên: Hợp đồng cấp bảo lãnh là tiền đề tạo lập cam kết bảo lãnh, nhưng một khi cam kết bảo lãnh được phát hành hợp lệ, nó vận hành hoàn toàn độc lập với hợp đồng cơ sở và không thể bị đơn phương hủy ngang.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết:

  1. Lý thuyết Hợp đồng: Điều chỉnh sự thỏa thuận ý chí, xác lập quyền và nghĩa vụ đối ứng giữa bên bảo lãnh và bên được bảo lãnh.
  2. Lý thuyết Cấp tín dụng và Quản trị rủi ro: Giải thích cơ chế bảo đảm khả năng thanh toán, trích lập dự phòng và truy đòi bồi hoàn khi chuyển khoản bảo lãnh thành dư nợ cho vay.
  3. Lý thuyết Chuẩn mực Thương mại Quốc tế: Ứng dụng các nguyên tắc từ URDG 758, UCP 600, ISP98 vào việc chuẩn hóa kiểm tra chứng từ (nguyên tắc kiểm tra bề mặt chứng từ - strict compliance).

Khung phân tích 05 trụ cột điều chỉnh pháp luật gồm:

  • Trụ cột 1: Quy định về trình tự, thủ tục phát hành và thực hiện cam kết bảo lãnh.
  • Trụ cột 2: Quy định về tư cách, điều kiện của các chủ thể tham gia.
  • Trụ cột 3: Quy chế pháp lý đối với hợp đồng cấp bảo lãnh.
  • Trụ cột 4: Quy chế pháp lý đối với hợp đồng/cam kết bảo lãnh.
  • Trụ cột 5: Cơ chế giải quyết tranh chấp và xử lý ngoại lệ lừa đảo (fraud exception).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng quan điểm duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin làm phương pháp luận tổng quát để phân tích sự vận động của pháp luật ngân hàng gắn liền với chuyển đổi kinh tế từ kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Phương pháp thực chứng pháp lý (legal positivism) và so sánh luật học (comparative law) được kết hợp xuyên suốt để đối chiếu quy chuẩn Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế.

Quy trình nghiên cứu và Nguồn dữ liệu

Nghiên cứu áp dụng quy trình tam giác hóa dữ liệu (data triangulation):

  • Dữ liệu lập pháp: Hệ thống hóa toàn bộ văn bản quy phạm pháp luật từ Quyết định 192/NH-QĐ (1992), Pháp lệnh Ngân hàng 1990, Luật Các TCTD 1997, 2010 và các văn bản hướng dẫn (Thông tư 28/2012/TT-NHNN, Thông tư 07/2015/TT-NHNN, Thông tư 11/2022/TT-NHNN).
  • Dữ liệu so sánh quốc tế: Khảo cứu Điều 2288–2321 Bộ luật Dân sự Pháp 2004, Đạo luật Ngân hàng Quốc gia Hoa Kỳ (National Bank Act), Phán quyết Diễn giải Hoa Kỳ năm 1977 (Interpretative Ruling 1977), Điều 19b Đạo luật Ngân hàng Cộng hòa Séc 1992 (sửa đổi 2006), Chỉ thị 2006/48/EC của Liên minh Châu Âu và các Bộ quy tắc URCG 325, URDG 458, URDG 758 của ICC.
  • Dữ liệu thực tiễn và án lệ: Khảo sát quy trình nghiệp vụ thực tế, mẫu biểu bảo lãnh và thực tiễn tranh chấp tại hệ thống NHTM Việt Nam (Vietcombank, SHB, Agribank).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Thứ nhất, phân định rõ ràng các loại hình bảo lãnh theo các tiêu chuẩn định lượng nghiệp vụ. Luận án hệ thống hóa giá trị cam kết bảo lãnh theo tập quán thị trường:

  • Bảo lãnh thực hiện hợp đồng chiếm từ 10% đến 15% giá trị hợp đồng cơ sở.
  • Bảo lãnh dự thầu dao động từ 1% đến 5% giá trị hợp đồng đấu thầu, đóng vai trò thay thế tiền ký quỹ phong tỏa.
  • Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước đạt mức 100% giá trị khoản tạm ứng (cộng lãi và chế tài phạt vi phạm nếu có).

Thứ hai, phát hiện xung đột cốt tử giữa quy định của Bộ luật Dân sự và bản chất độc lập của BLNH. Điều 361 Bộ luật Dân sự 2005 (và tương tự Điều 335 BLDS 2015) đồng nhất bảo lãnh với nghĩa vụ phụ thuộc: bên bảo lãnh chỉ thực hiện nghĩa vụ khi bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện. Ngược lại, trong BLNH hiện đại:

"Những văn bản này không chỉ là bằng chứng chứng minh quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia giao dịch bảo lãnh mà còn là cơ sở pháp lý để các bên thực hiện được quyền và nghĩa vụ của mình đối với bên kia. Chẳng hạn, khi bên nhận bảo lãnh yêu cầu thanh toán, họ phải xuất trình các chứng từ phù hợp với nội dung cam kết bảo lãnh; ngược lại, bên bảo lãnh cũng phải dựa vào nội dung văn bản bảo lãnh và đối chiếu với chứng từ do người nhận bảo lãnh xuất trình để xác định việc đòi tiền của bên nhận bảo lãnh có hợp lệ hay không và mình có phải trả tiền theo yêu cầu đòi tiền đó hay không. Theo thông lệ quốc tế về BLNH có ba loại chứng từ quan trọng nhất làm cơ sở cho các bên thực hiện giao dịch BLNH, đó là (i) văn bản bảo lãnh (cam kết bảo lãnh); yêu cầu trả tiền (demand for payment) và tuyên bố vi phạm (statement of default)."

Thứ ba, làm rõ tính không thể đơn phương hủy ngang (Irrevocability). Phù hợp với Điều 4 URDG 758, một khi cam kết bảo lãnh đã phát hành hợp lệ, ngân hàng không thể tự ý rút lại cam kết nếu không có sự chấp thuận của bên nhận bảo lãnh.

Thứ tư, xác lập bản chất hai hợp đồng song song có tính tương tác chi phối:

"Hai quan hệ pháp luật này tuy tồn tại độc lập với nhau nhưng có ảnh hưởng chi phối lẫn nhau, theo đó, hợp đồng cấp bảo lãnh là căn cứ hình thành hợp đồng bảo lãnh, còn hợp đồng bảo lãnh là bằng chứng về việc thực hiện hợp đồng cấp bảo lãnh giữa ngân hàng bảo lãnh đối với khách hàng... Mặt khác, việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng này không thể bị phụ thuộc hay chi phối bởi hợp đồng kia và ngược lại."

Tiêu chí so sánh Bảo lãnh dân sự truyền thống Bảo lãnh ngân hàng (BLNH)
Cơ sở pháp lý trung tâm Bộ luật Dân sự Luật Các TCTD, Thông tư NHNN, URDG 758
Chủ thể phát hành Bất kỳ cá nhân, pháp nhân có năng lực Tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài
Tính chất độc lập Phụ thuộc hoàn toàn vào hợp đồng cơ sở Độc lập tuyệt đối với hợp đồng cơ sở
Căn cứ thanh toán Chứng minh hành vi vi phạm thực tế Xuất trình bộ chứng từ phù hợp (Strict compliance)
Mục đích sinh lợi Thường không vì mục đích lợi nhuận Cung cấp dịch vụ thu phí kinh doanh
Bản chất tín dụng Bảo đảm thuần túy Vừa là biện pháp bảo đảm, vừa là cấp tín dụng

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật: Cung cấp hệ thống khái niệm, phạm trù chuẩn mực cho khoa học luật ngân hàng và luật kinh tế tại Việt Nam.
  • Về thực tiễn ngân hàng: Chuẩn hóa quy trình thẩm định, tách biệt rủi ro của hợp đồng cơ sở khỏi nghĩa vụ thanh toán bảo lãnh theo yêu cầu, hạn chế tranh chấp bị phong tỏa thanh toán vô căn cứ.
  • Về hoàn thiện chính sách: Kiến nghị sửa đổi khái niệm BLNH trong Luật Các TCTD, ghi nhận nguyên tắc độc lập của bảo lãnh thành một điều khoản riêng biệt, xây dựng cơ chế xử lý yêu cầu dừng thanh toán khẩn cấp tạm thời của Tòa án phù hợp với thông lệ ICC.

Limitations và Future Research

  1. Giới hạn phạm vi nghiên cứu: Luận án giới hạn đối tượng nghiên cứu ở hoạt động BLNH thương mại vì mục đích lợi nhuận của các TCTD; không phân tích các bảo lãnh chính phủ, bảo lãnh phi thương mại của Bộ Tài chính hoặc Ngân hàng Nhà nước.
  2. Hạn chế dữ liệu định lượng: Chưa thực hiện mô hình định lượng hồi quy đo lường mức độ tác động của việc chậm thanh toán bảo lãnh tới chỉ số an toàn vốn (CAR) của các ngân hàng.
  3. Chương trình nghiên cứu tiếp nối:
    • Hoàn thiện khung pháp lý về bảo lãnh điện tử (e-Guarantee) và ứng dụng Smart Contracts trên nền tảng chuỗi khối (Blockchain) trong phát hành bảo lãnh.
    • Cơ chế áp dụng ngoại lệ lừa đảo (fraud exception) trong án lệ tư pháp thương mại quốc tế tại Tòa án Việt Nam.
    • Quản trị rủi ro thanh khoản bảo lãnh xuyên biên giới theo Basel III.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Luận án là công trình tiên phong cấp tiến sĩ luật học về BLNH tại Việt Nam, đóng vai trò giáo trình và tài liệu tham khảo cốt lõi cho các cơ sở đào tạo luật và tài chính ngân hàng.
  • Chuyển đổi thực tiễn ngành ngân hàng: Giúp các NHTM rà soát, thiết kế lại mẫu cam kết bảo lãnh, quy chế thẩm định cấp bảo lãnh và hợp đồng cấp bảo lãnh đối ứng, giảm thiểu rủi ro pháp lý trong bảo lãnh gián tiếp quốc tế.
  • Ảnh hưởng lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ việc sửa đổi Luật Các TCTD, ban hành Thông tư thay thế Thông tư 07/2015/TT-NHNN và hoàn thiện các quy định về biện pháp bảo đảm trong Bộ luật Dân sự.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết chuẩn hóa về bảo lãnh độc lập và quan hệ hợp đồng nhị nguyên trong ngân hàng.
  • Thẩm phán và Trọng tài viên: Có căn cứ lý luận chuẩn xác để phân định tính độc lập của cam kết bảo lãnh khi thụ lý các đơn yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời đình chỉ thanh toán ngân hàng.
  • Hội đồng Quản trị và Khối Quản trị Rủi ro NHTM: Tối ưu hóa quy trình quản trị "tín dụng chữ ký", định giá phí bảo lãnh tương quan với chi phí vốn và mức độ rủi ro đối tác.
  • Cơ quan Lập pháp và Cơ quan Thanh tra, Giám sát Ngân hàng: Sở hữu căn cứ thực chứng để thiết kế khung pháp lý minh bạch, tương thích với chuẩn mực quốc tế.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Đóng góp độc đáo nhất là việc luận chứng và xác lập mô hình "Quan hệ kép độc lập nhưng chi phối lẫn nhau" giữa Hợp đồng cấp bảo lãnh và Cam kết bảo lãnh, đồng thời định danh chuẩn xác BLNH là một dạng bảo lãnh độc lập có bản chất cấp tín dụng, giải quyết dứt điểm sự nhầm lẫn kéo dài giữa BLNH và chế định bảo lãnh dân sự phụ thuộc truyền thống.

2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?

Khác với các nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận đơn tuyến dưới góc độ kinh tế (Lê Nguyên, 1996) hoặc mô tả quy phạm pháp luật thuần túy (Võ Đình Toàn, 2002), luận án sử dụng phương pháp luật học so sánh đa tầng, đối chiếu đồng thời pháp luật thực định Việt Nam với Bộ luật Dân sự Pháp 2004, Luật Ngân hàng Séc, Luật Hoa Kỳ và các tập quán thương mại quốc tế (URDG 758, ISP98).

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tế?

Mặc dù BLNH là công cụ hữu hiệu giúp doanh nghiệp không phải ký quỹ phong tỏa vốn (tối ưu hóa ngân quỹ), nhưng do thiếu quy định bảo vệ tính độc lập của cam kết bảo lãnh trong văn bản luật, nhiều ngân hàng Việt Nam vẫn từ chối thanh toán cho bên thụ hưởng khi có tranh chấp ở hợp đồng cơ sở, làm vô hiệu hóa chức năng bảo đảm trả tiền ngay của công cụ này.

4. Giao thức nhân rộng và tính khả thi trong thực tiễn?

Quy trình đánh giá 05 trụ cột và bộ định nghĩa chuẩn hóa của luận án có thể áp dụng trực tiếp để tái cấu trúc quy chế nội bộ của tất cả các NHTM tại Việt Nam và làm chuẩn mực tham chiếu cho việc giải quyết tranh chấp tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC).

5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới?

Tập trung xây dựng khung khổ pháp lý cho việc số hóa hoàn toàn quy trình bảo lãnh thông qua nền tảng bảo lãnh ngân hàng số, kết nối dữ liệu liên ngân hàng qua API và xử lý xung đột pháp luật trong bảo lãnh thương mại điện tử xuyên biên giới.


Kết luận

  1. Xây dựng thành công hệ thống khái niệm khoa học chuẩn xác về "Bảo lãnh ngân hàng" và "Hoạt động bảo lãnh ngân hàng" dưới giác độ luật học kinh tế.
  2. Chứng minh toàn diện tính độc lập tuyệt đối và tính không thể đơn phương hủy ngang của cam kết BLNH so với hợp đồng cơ sở.
  3. Phân lập rành mạch cấu trúc nhị nguyên của hai quan hệ hợp đồng cấu thành hoạt động BLNH: Hợp đồng cấp bảo lãnh và Hợp đồng bảo lãnh.
  4. Đánh giá có hệ thống thực trạng pháp luật qua 3 thời kỳ lịch sử từ năm 1990 đến nay, chỉ rõ 5 nhóm bất cập pháp lý đang cản trở hoạt động ngân hàng.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ, kiến nghị luật hóa nguyên tắc độc lập của BLNH trong Luật Các TCTD và xây dựng văn bản quy phạm tương thích với quy tắc quốc tế URDG 758 của ICC.