Tổng quan về luận án

Bảo đảm an sinh xã hội (ASXH) là một trong những chức năng cốt lõi của nhà nước pháp quyền hiện đại và là thước đo trình độ văn minh của mỗi quốc gia. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế, nhu cầu thiết lập một hệ thống lưới an toàn pháp lý để bảo vệ công dân trước các biến cố kinh tế - xã hội trở nên cấp bách. Luận án tiến sĩ luật học "Cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc xây dựng và hoàn thiện pháp luật an sinh xã hội ở Việt Nam" của nghiên cứu sinh Nguyễn Hiền Phương (Chuyên ngành: Luật kinh tế, Mã số: 62 38 50 01, Trường Đại học Luật Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Đào Thị Hằng và TS. Nguyễn Huy Ban) là công trình nghiên cứu toàn diện, đặt nền tảng khoa học pháp lý đầu tiên tại Việt Nam về hệ thống pháp luật ASXH.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu mà luận án giải quyết xuất phát từ thực trạng pháp luật thực định và nhận thức lý luận trong nước: trước thời điểm công trình được công bố, ASXH tại Việt Nam chủ yếu được tiếp cận dưới góc độ chính sách xã hội mang tính phân tán (tiêu biểu như Đề tài cấp nhà nước KX04-05 năm 1995 của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, các công trình của PGS.PTS. Đỗ Minh Cương và PTS. Mạc Văn Tiến, hay Viện Nhà nước và Pháp luật năm 2002). Trên phương diện khoa học pháp lý, chưa có bất kỳ công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống, xác lập khung lý luận chuẩn tắc về "khung pháp luật an sinh xã hội" tương thích với tiêu chuẩn quốc tế và điều kiện đặc thù của Việt Nam.

Luận án xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 2 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) then chốt:

  • RQ1: Bản chất pháp lý, chức năng phân phối lại thu nhập và các nguyên tắc nền tảng của pháp luật ASXH trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa được xác định như thế nào?
  • RQ2: Cấu trúc khung pháp luật ASXH bao gồm những bộ phận cấu thành nào và các mối liên kết nội tại giữa chúng vận hành ra sao?
  • RQ3: Thực trạng pháp luật ASXH Việt Nam bộc lộ những khoảng trống quy phạm (normative gaps) và bất cập thể chế nào khi đối chiếu với các chuẩn mực của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO)?
  • RQ4: Những định hướng và giải pháp lập pháp đột phá nào cần được triển khai để hoàn thiện khung pháp luật ASXH Việt Nam đồng bộ, khả thi và bền vững?
  • H1: Pháp luật ASXH tại Việt Nam chỉ đạt được tính khả thi và bền vững khi chuyển dịch từ mô hình bảo đảm phân tán sang một khung pháp luật thống nhất, kết hợp hài hòa giữa phân phối theo chiều ngang (chia sẻ rủi ro giữa các đối tượng tham gia) và phân phối theo chiều dọc (tái điều tiết từ ngân sách công).
  • H2: Việc tích hợp chính sách Ưu đãi xã hội (UDXH) như một cấu phần hữu cơ của hệ thống ASXH 4 trụ cột (BHXH, BHYT, TGXH, UDXH) sẽ tạo nên mô hình pháp lý mang bản sắc văn hóa - lịch sử Việt Nam mà vẫn tương thích với các tiêu chuẩn tối thiểu của Công ước ILO số 102.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Lý thuyết Nhà nước phúc lợi, Học thuyết Bảo hiểm xã hội Bismarck, Học thuyết ASXH Beveridge và Khung quản lý rủi ro xã hội (Social Risk Management - SRM) của Ngân hàng Thế giới (WB). Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thực thi pháp luật trên 170 quốc gia theo tổng kết của ILO, đồng thời phân tích sâu hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam từ thời kỳ Đổi mới đến năm 2008, mở đường cho việc thực thi Luật Bảo hiểm xã hội năm 2006 và triển khai Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) từ ngày 01/01/2009.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về ASXH được phân kỳ thành hai trường phái tư tưởng chính:

  1. Trường phái kinh tế: Tiếp cận ASXH như một công cụ phân phối lại thu nhập và quản lý rủi ro kinh tế. Các định chế tài chính quốc tế như Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) và Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) định vị ASXH xoay quanh cơ chế điều hòa lợi ích, bảo vệ thu nhập khi xảy ra biến cố. WB phát triển quan điểm "Quản lý rủi ro xã hội" (Social Risk Management), nhấn mạnh: "An sinh xã hội là những biện pháp công cộng nhằm giúp cho các cá nhân, hộ gia đình và cộng đồng đương đầu và kiềm chế được nguy cơ tác động đến thu nhập nhằm giảm tính dễ bị tổn thương và những bấp bênh về thu nhập". Nhà kinh tế học người Anh William Beveridge (1879–1963) cũng đặt trọng tâm vào việc duy trì việc làm và bảo đảm lợi tức thay thế khi mất sức lao động.
  2. Trường phái xã hội: Xem ASXH là quyền cơ bản của con người và là biểu hiện của tình đoàn kết, tương trợ cộng đồng. Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) định nghĩa: "An sinh xã hội là sự bảo vệ phổ cập và đồng nhất giữa mọi thành viên xã hội vì vấn đề công bằng xã hội và dựa trên nguyên tắc liên kết". Nguyên lý này xuất phát từ mô hình bảo hiểm xã hội bắt buộc đầu tiên do Thủ tướng Đức Otto von Bismarck (1815–1898) thiết lập vào những năm 1880 (bảo hiểm ốm đau 1883, tai nạn nghề nghiệp 1884, tuổi già và tàn tật 1889).

Tại Việt Nam, các tranh luận học thuật trước đây phân hóa mạnh mẽ về khái niệm và thuật ngữ. Các học giả như PGS. Phạm Duy Nghĩa và TS. Ngô Huy Cương (2002) từng sử dụng khái niệm "An ninh xã hội" để tiếp cận các khía cạnh pháp lý căn bản. GS. Tương Lai (2000) tiếp cận theo nghĩa rộng gồm cả môi trường văn hóa, giáo dục. Trong khi đó, PGS.TS. Đỗ Minh Cương (2001) và ThS. Phạm Trọng Nghĩa (2005) nghiên cứu cấu trúc chính sách và định hướng khung pháp luật.

Luận án của Nguyễn Hiền Phương định vị vị trí tiên phong bằng việc vượt qua cách tiếp cận chính sách thuần túy để xây dựng một lý thuyết pháp lý hoàn chỉnh. Bằng cách so sánh đối chiếu với các công ước quốc tế (Công ước số 102 năm 1952, Công ước số 121 năm 1964, Công ước số 128 năm 1967, Công ước số 130 năm 1969 của ILO) và các mô hình lập pháp tại Đông Nam Á (Thái Lan, Philippines, Malaysia, Singapore), tác giả chứng minh rằng Việt Nam cần xây dựng một khung pháp luật độc lập, giải quyết căn bản mâu thuẫn giữa tính bao cấp cũ và yêu cầu hạch toán tài chính trong kinh tế thị trường.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mang lại những đóng góp lý luận đột phá cho khoa học pháp lý Việt Nam thông qua 3 luận điểm:

  1. Phát triển lý thuyết phân phối lại thu nhập trong pháp luật ASXH: Luận án làm sáng tỏ hai phương thức phân phối:
    • Phân phối theo chiều ngang: Chia sẻ rủi ro trong nhóm đối tượng có cùng điều kiện thông qua việc đóng góp vào quỹ tập trung (nguyên lý cốt lõi của BHXH và BHYT).
    • Phân phối theo chiều dọc: Chuyển giao thu nhập từ nhóm có thu nhập cao sang nhóm yếu thế thông qua ngân sách nhà nước và thuế trực thu (nguyên lý của TGXH và dịch vụ công). Luận án khẳng định phân phối lại không phải là "cào bằng" mà là tái lập cân bằng kinh tế - xã hội.
  2. Chuẩn hóa khái niệm pháp luật ASXH theo hai cấp độ:
    • Nghĩa rộng: Là tổng thể các biện pháp công cộng của xã hội nhằm bảo vệ con người trước mọi rủi ro suy giảm thu nhập, nâng cao chất lượng sống và phát triển con người toàn diện theo Tuyên ngôn Nhân quyền 1948.
    • Nghĩa hẹp (áp dụng cho Việt Nam): "An sinh xã hội là sự bảo vệ của xã hội đối với các thành viên của mình, trước hết và chủ yếu nhằm đảm bảo thu nhập, sức khoẻ và các điều kiện sinh sống thiết yếu thông qua các biện pháp như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, trợ giúp xã hội, ưu đãi xã hội".
  3. Mở rộng lý thuyết cấu trúc quyền an sinh xã hội: Tác giả phân định ranh giới pháp lý giữa đối tượng áp dụng (NLĐ, NSDLĐ), đối tượng bảo vệ/hưởng thụ (NLĐ và thân nhân) và đối tượng tác động (thu nhập bằng tiền của NLĐ).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp mô hình 4 trụ cột pháp lý, tạo thành một hệ thống liên kết chặt chẽ:

Trụ cột pháp lý Bản chất kinh tế - xã hội Nguồn tài chính Cơ chế điều chỉnh
Bảo hiểm xã hội (BHXH) Bù đắp/thay thế thu nhập khi gặp biến cố lao động Đóng góp từ NLĐ, NSDLĐ và bảo trợ của Nhà nước Bắt buộc và tự nguyện
Bảo hiểm y tế (BHYT) Chia sẻ chi phí khám chữa bệnh, bảo vệ sức khỏe Đóng góp xã hội và hỗ trợ ngân sách Bắt buộc toàn dân
Trợ giúp xã hội (TGXH) Cứu trợ, đỡ đần các đối tượng bất hạnh, nghèo đói Ngân sách nhà nước và quỹ từ thiện cộng đồng Trợ cấp thường xuyên/đột xuất
Ưu đãi xã hội (UDXH) Ghi nhận cống hiến, đền ơn đáp nghĩa người có công Hoàn toàn từ Ngân sách nhà nước Quy chế ưu đãi đặc thù

Khung phân tích này chỉ ra các điều kiện biên (boundary conditions): trong nền kinh tế đang phát triển có khu vực kinh tế phi chính thức chiếm tỷ trọng lớn, pháp luật ASXH không thể chỉ sao chép mô hình các nước phát triển mà phải thiết lập lộ trình chuyển đổi từ bảo đảm tối thiểu sang bảo đảm toàn diện.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin làm nền tảng phương pháp luận tối cao, xem xét pháp luật ASXH trong mối quan hệ hữu cơ với trình độ phát triển kinh tế, cấu trúc giai tầng xã hội và thể chế chính trị. Thiết kế nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu quy phạm pháp lý (Legal Normative Analysis) và nghiên cứu luật học so sánh (Comparative Legal Jurisprudence).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu quy phạm được tiến hành theo các bước kiểm chứng đa giác (Triangulation):

  • Đối chiếu văn bản quy phạm: Khảo sát toàn bộ hệ thống văn bản từ Hiến pháp (1946, 1959, 1980, 1992), Bộ luật Lao động 1994 (sửa đổi 2002, 2006), Luật Bảo hiểm xã hội 2006, cùng các Nghị định về BHYT, TGXH và Pháp lệnh Ưu đãi người có công.
  • Đối chiếu chuẩn mực quốc tế: Phân tích cấu trúc 9 chế độ trợ cấp của Công ước ILO số 102/1952 (chăm sóc y tế, ốm đau, thất nghiệp, tuổi già, tai nạn lao động - bệnh nghề nghiệp, thai sản, tàn tật, tiền tuất, trợ cấp gia đình) và các công ước chuyên ngành (Công ước 121, 128, 130).
  • Phân tích so sánh khu vực: Thu thập dữ liệu luật thực định từ các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á như Thái Lan, Philippines, Malaysia, Singapore và các nước chuyển đổi như Trung Quốc.

Data và phân tích

Dữ liệu tổng hợp từ các báo cáo điều tra toàn cầu của ILO và các dự án đối thoại chính sách của UNDP Việt Nam (2005–2007) cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng:

  • Trong khảo sát 172 quốc gia của ILO: 167 nước thực hiện chế độ bảo hiểm tàn tật, tuổi già, tử tuất; 164 nước thực hiện bảo hiểm tai nạn lao động - bệnh nghề nghiệp (TNLĐ-BNN); nhưng chỉ có 69 quốc gia thiết lập được chế độ Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN).
  • Về tỷ lệ hưởng trợ cấp ốm đau: Công ước ILO số 102 đề xuất mức sàn 45% tiền lương; Công ước số 130 nâng lên mức 60%. Khi đối chiếu khu vực: Thái Lan áp dụng 50% lương (tối đa 250 baht/ngày), Philippines áp dụng 90%, Malaysia áp dụng 80%, Trung Quốc áp dụng 60%–100%. Luận án chứng minh mức hưởng 75% tiền lương đóng bảo hiểm của Việt Nam (thời gian hưởng 30–70 ngày) là hoàn toàn tương thích với thông lệ quốc tế.
  • Về điều kiện đóng góp hưởng trợ cấp ốm đau: Hầu hết các nước yêu cầu thời gian tham gia tối thiểu (Thái Lan yêu cầu 3 tháng đóng trong 15 tháng trước khi ốm; Philippines yêu cầu 3 tháng trong 12 tháng; Singapore yêu cầu 6 tháng), trong khi pháp luật Việt Nam thời điểm đó chưa ràng buộc điều kiện thời gian đóng, dẫn đến nguy cơ lạm dụng quỹ bảo hiểm.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự thiếu đồng bộ và phân mảnh của khung pháp luật thực định: Pháp luật ASXH Việt Nam trước năm 2008 tồn tại dưới dạng nhiều văn bản dưới luật phân tán, thiếu một đạo luật khung mang tính định hướng tổng thể, dẫn đến sự chồng chéo và khoảng trống pháp lý nghiêm trọng giữa các trụ cột BHXH, BHYT, TGXH và UDXH.
  2. Bất cập trong các chế độ bảo hiểm ngắn hạn: Luận án phát hiện lỗ hổng quy phạm trong chế độ bảo hiểm ốm đau của Việt Nam khi không quy định thời gian đóng góp tối thiểu làm điều kiện hưởng trợ cấp (ngược lại với chuẩn mực quốc tế đòi hỏi 3–6 tháng đóng góp), tạo ra rủi ro trục lợi tài chính quỹ.
  3. Mô hình hóa trụ cột Ưu đãi xã hội (UDXH): Luận án chứng minh UDXH không thuộc phạm trù cứu trợ xã hội (TGXH) hay bảo hiểm thương mại, mà là trách nhiệm tri ân mang tính pháp lý - đạo đức của Nhà nước đối với người có công, cần được bảo đảm bằng nguồn ngân sách nhà nước riêng biệt.
  4. Sự sẵn sàng thể chế cho Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN): Đánh giá các điều kiện kinh tế - xã hội để khẳng định việc triển khai BHTN bắt buộc từ ngày 01/01/2009 theo Luật BHXH 2006 là bước đi tất yếu nhưng đòi hỏi phải gắn kết chặt chẽ với chính sách tư vấn, đào tạo nghề và giới thiệu việc làm (Điều 83, 84 Luật BHXH 2006).

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Định hình ngành Luật ASXH như một lĩnh vực pháp luật độc lập/chuyên ngành trong hệ thống pháp luật Việt Nam, tách biệt tương đối với Luật Lao động và Luật Dân sự.
  • Về mặt lập pháp: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Quốc hội và các cơ quan soạn thảo trong việc ban hành Luật Bảo hiểm y tế năm 2008, Luật Việc làm năm 2013, Luật Bảo hiểm xã hội năm 2014 và Pháp lệnh Ưu đãi người có công với cách mạng sửa đổi.
  • Về mặt quản trị chính sách: Đề xuất tái cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý quỹ ASXH, tăng cường tính minh bạch, tách bạch giữa cơ quan quản lý nhà nước (Bộ LĐTB-XH, Bộ Y tế) và tổ chức dịch vụ công thực hiện (Bảo hiểm xã hội Việt Nam).

Limitations và Future Research

  • Giới hạn nghiên cứu: Luận án tập trung chủ yếu vào pháp luật nội dung (Substantive Law) điều chỉnh các quan hệ ASXH 4 trụ cột; các khía cạnh pháp luật thủ tục (Procedural Law) như cơ chế tài phán giải quyết tranh chấp ASXH, trình tự thanh tra, xử lý vi phạm hành chính chưa được phân tích sâu.
  • Điều kiện biên thời gian: Dữ liệu thực tiễn phản ánh giai đoạn tiền chuyển đổi số, trước sự bùng nổ của mô hình kinh tế nền tảng (Gig Economy) và quan hệ lao động phi truyền thống.
  • Định hướng nghiên cứu tương lai:
    1. Nghiên cứu cơ chế tài phán chuyên biệt: Thiết lập Tòa án Lao động - An sinh xã hội để giải quyết tranh chấp quyền lợi bảo hiểm.
    2. Hoàn thiện pháp luật ASXH cho lao động phi chính thức: Xây dựng cơ chế khuyến khích và hỗ trợ tài chính để thu hút lao động tự do tham gia BHXH tự nguyện.
    3. Tác động của già hóa dân số: Hoàn thiện chế độ hưu trí đa tầng và dịch vụ chăm sóc dài hạn (Long-term Care) trong bối cảnh tốc độ già hóa dân số tại Việt Nam gia tăng nhanh.
    4. Quản trị số trong thực thi pháp luật ASXH: Pháp điển hóa quy trình dữ liệu dân cư và thanh toán an sinh điện tử.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Luận án trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực trong đào tạo sau đại học và giảng dạy môn học Luật An sinh xã hội tại Đại học Luật Hà Nội, Đại học Luật TP.HCM, Khoa Luật Đại học Quốc gia Hà Nội và các cơ sở đào tạo luật trên toàn quốc.
  • Ảnh hưởng chính sách và lập pháp: Các đề xuất của tác giả đã đóng góp trực tiếp vào các dự thảo báo cáo thẩm tra của Ủy ban Các vấn đề xã hội của Quốc hội khóa XII, XIII trong tiến trình xây dựng Luật BHYT 2008 và sửa đổi Luật BHXH.
  • Lợi ích xã hội: Thúc đẩy nhận thức xã hội về quyền ASXH như một quyền hiến định, bảo vệ hàng triệu người lao động và đối tượng yếu thế thông qua việc mở rộng diện bao phủ bảo hiểm và nâng mức chuẩn trợ cấp xã hội.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành luật: Tiếp cận khung lý thuyết chuẩn xác và phương pháp luận nghiên cứu luật học so sánh trong lĩnh vực an sinh xã hội.
  • Các nhà hoạch định chính sách và lập pháp (Quốc hội, Bộ LĐTB-XH, Bộ Tư pháp): Sử dụng các luận cứ thực tiễn để rà soát, sửa đổi, bổ sung hệ thống quy phạm pháp luật ASXH.
  • Cơ quan thực thi chính sách (Bảo hiểm xã hội Việt Nam): Ứng dụng các nguyên tắc quản lý quỹ, điều kiện thụ hưởng để kiểm soát lạm dụng và tối ưu hóa chi trả chế độ.
  • Tổ chức đại diện người lao động (Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam) và NSDLĐ: Nắm vững cơ sở pháp lý để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động trong thương lượng tập thể.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án mở rộng học thuyết nào?

Luận án mở rộng trực tiếp Học thuyết Nhà nước xã hội và Quản lý rủi ro bằng cách tích hợp chế định Ưu đãi xã hội (UDXH) vào khung lý thuyết ASXH chuẩn của quốc tế. Trong khi các mô hình phương Tây (Bismarck, Beveridge) chỉ dừng lại ở 3 trụ cột (BHXH, BHYT, TGXH), luận án chứng minh rằng đối với các quốc gia trải qua chiến tranh giải phóng dân tộc và theo định hướng XHCN như Việt Nam, chính sách ưu đãi người có công là một cấu phần pháp lý bắt buộc của hệ thống phân phối lại thu nhập quốc dân, mang bản chất đền ơn đáp nghĩa và bảo đảm công bằng lịch sử.

2. Phương pháp nghiên cứu so sánh của luận án có điểm gì vượt trội so với các công trình trước đó?

So với các nghiên cứu trước đó vốn chỉ liệt kê mô hình nước ngoài một cách rời rạc, luận án thiết lập một hệ thống tiêu chí so sánh đa chiều: (i) triết lý an sinh (quyền phổ quát vs. đóng góp - hưởng thụ), (ii) điều kiện ràng buộc kỹ thuật (thời gian đóng góp tối thiểu, tỷ lệ thay thế lương), và (iii) cơ cấu tài chính (thuế vs. quỹ tích lũy tập trung). Việc đối chiếu chi tiết các tỷ lệ hưởng chế độ ốm đau, thai sản giữa Việt Nam và các nước Đông Nam Á (Thái Lan, Philippines, Malaysia) đã cung cấp luận cứ định lượng thuyết phục cho việc nội luật hóa tiêu chuẩn ILO.

3. Phát hiện thực tiễn nào trong chế độ bảo hiểm ngắn hạn mang tính cảnh báo cao nhất?

Phát hiện về sự lỏng lẻo trong điều kiện hưởng chế độ ốm đau: pháp luật Việt Nam lúc bấy giờ cho phép hưởng trợ cấp 75% tiền lương ngay khi có sự kiện ốm đau mà không yêu cầu bất kỳ thời gian đóng góp tối thiểu nào trước đó (trong khi thông lệ quốc tế như Thái Lan đòi hỏi 3 tháng trong 15 tháng, Philippines đòi hỏi 3 tháng trong 12 tháng). Luận án đã cảnh báo nguy cơ trục lợi quỹ bảo hiểm từ kẽ hở pháp lý này.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập cấu trúc khung pháp luật ASXH không?

Có. Tác giả vạch rõ lộ trình lập pháp 3 giai đoạn:

  1. Pháp điển hóa các quy định dưới luật thành các đạo luật chuyên ngành (Luật BHXH, Luật BHYT, Luật Trợ giúp xã hội, Pháp lệnh Ưu đãi xã hội).
  2. Xây dựng đồng bộ các thiết chế dịch vụ việc làm gắn với BHTN.
  3. Hướng tới xây dựng một Bộ luật An sinh xã hội thống nhất trong tương lai dài hạn.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được định hình như thế nào?

Luận án định hình chương trình nghiên cứu tập trung vào 4 trọng tâm:

  • Thể chế hóa quyền ASXH trong Hiến pháp sửa đổi.
  • Thiết kế cơ chế mở rộng diện bao phủ BHXH bắt buộc sang khu vực nông nghiệp và lao động phi chính thức.
  • Mô hình quản trị và đầu tư tăng trưởng quỹ an sinh xã hội bền vững.
  • Hoàn thiện cơ chế giám sát tư pháp và xử lý nghiêm các hành vi trốn đóng bảo hiểm của người sử dụng lao động.

Kết luận

  1. Xác lập công trình nghiên cứu toàn diện, có hệ thống đầu tiên ở cấp độ luận án tiến sĩ luật học về cơ sở lý luận và thực tiễn xây dựng, hoàn thiện pháp luật an sinh xã hội tại Việt Nam.
  2. Chuẩn hóa hệ thống khái niệm, bản chất kinh tế - xã hội, nguyên tắc pháp lý và cơ chế phân phối lại thu nhập (chiều ngang và chiều dọc) trong pháp luật ASXH.
  3. Xác lập mô hình khung pháp luật ASXH Việt Nam gồm 4 trụ cột hữu cơ: Bảo hiểm xã hội, Bảo hiểm y tế, Trợ giúp xã hội và Ưu đãi xã hội.
  4. Đánh giá toàn diện thực trạng pháp luật thực định đối chiếu với 16 Công ước ILO, chỉ ra các lỗ hổng quy phạm và nguy cơ lạm dụng quỹ trong các chế độ ngắn hạn.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ, mở đường khoa học cho sự ra đời và hoàn thiện của Luật BHYT 2008, Luật BHXH 2014 và chế định Bảo hiểm thất nghiệp tại Việt Nam.
  6. Đặt nền móng học thuật vững chắc cho việc giảng dạy, nghiên cứu chuyên sâu ngành Luật An sinh xã hội tại các cơ sở đào tạo luật học trên toàn quốc.