Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Giải quyết tranh chấp thềm lục địa trong pháp luật quốc tế", chuyên ngành Luật Quốc tế (mã số: 62 38 01 08), được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đoàn Năng, bảo vệ tại Hà Nội năm 2024.
Về tính cấp thiết, thềm lục địa là vùng biển chứa đựng nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú, đặc biệt là dầu khí, khoáng sản và tài nguyên sinh vật đáy. Việc xác định ranh giới thềm lục địa và giải quyết các vùng chồng lấn giữa các quốc gia ven biển có bờ biển đối diện hoặc liền kề là vấn đề phức tạp trong quan hệ quốc tế. Kể từ khi Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982) có hiệu lực, quy chế pháp lý về thềm lục địa đã được quy định chi tiết tại Điều 76 và Điều 83. Tuy nhiên, sự xuất hiện của khái niệm thềm lục địa mở rộng (ngoài 200 hải lý) cùng sự giao thoa thẩm quyền giữa Ủy ban Ranh giới Thềm lục địa (CLCS) và các cơ quan tài phán quốc tế đã tạo ra nhiều vướng mắc pháp lý mới. Đối với Việt Nam, quốc gia ven biển tại Biển Đông với bờ biển dài hơn 3.260 km, việc bảo vệ quyền chủ quyền và quyền tài phán đối với thềm lục địa, đồng thời xử lý các khu vực chồng lấn với các nước láng giềng, đặt ra yêu cầu cấp bách về mặt lý luận và thực tiễn pháp lý.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định xuất phát từ việc các công trình nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào phân định thềm lục địa trong phạm vi 200 hải lý hoặc phân tích các nguyên tắc giải quyết tranh chấp biển nói chung. Cơ chế giải quyết tranh chấp đối với thềm lục địa ngoài 200 hải lý, mối quan hệ giữa cơ quan hành chính - kỹ thuật (CLCS) và cơ quan tài phán quốc tế (ICJ, ITLOS, Tòa trọng tài theo Phụ lục VII UNCLOS 1982), cũng như việc chuẩn hóa phương pháp phân định ba bước trong các phán quyết quốc tế gần đây chưa được hệ thống hóa toàn diện dưới góc độ luật giải quyết tranh chấp.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định gồm:
- Mục tiêu tổng quát: Làm sáng tỏ các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp lý quốc tế về giải quyết tranh chấp thềm lục địa; phân tích các quy định của UNCLOS 1982 và thực tiễn xét xử của các cơ quan tài phán quốc tế; đánh giá thực tiễn của Việt Nam nhằm đề xuất các định hướng, giải pháp pháp lý phục vụ công tác giải quyết tranh chấp thềm lục địa.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thềm lục địa, quy chế pháp lý và các phương thức giải quyết tranh chấp thềm lục địa theo luật pháp quốc tế.
- Phân tích nội dung các quy phạm pháp lý quốc tế điều chỉnh việc phân định và giải quyết tranh chấp thềm lục địa, bao gồm thềm lục địa trong và ngoài 200 hải lý.
- Khảo cứu thực tiễn tài phán quốc tế thông qua các án lệ điển hình của ICJ, ITLOS và Tòa trọng tài để rút ra các nguyên tắc, phương pháp phân định.
- Đánh giá thực trạng giải quyết tranh chấp thềm lục địa của Việt Nam với các quốc gia láng giềng trong khu vực Biển Đông.
- Đề xuất các giải pháp pháp lý, ngoại giao nhằm hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp thềm lục địa của Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu của luận án gồm 4 câu hỏi chính:
- Pháp luật quốc tế hiện hành quy định những nguyên tắc, cơ chế và trình tự nào để giải quyết tranh chấp thềm lục địa giữa các quốc gia?
- Thực tiễn xét xử của các cơ quan tài phán quốc tế đã định hình và hoàn thiện phương pháp phân định thềm lục địa (đặc biệt là phương pháp ba bước) như thế nào?
- Mối quan hệ thẩm quyền giữa Ủy ban Ranh giới Thềm lục địa (CLCS) và các cơ quan tài phán quốc tế trong việc giải quyết thềm lục địa ngoài 200 hải lý được xác định ra sao?
- Thực tiễn giải quyết tranh chấp thềm lục địa của Việt Nam đã đạt được những kết quả gì, tồn tại những khó khăn nào và cần áp dụng giải pháp pháp lý nào để xử lý các vùng chồng lấn còn lại?
Đối tượng nghiên cứu là hệ thống các quy phạm pháp luật quốc tế về thềm lục địa và giải quyết tranh chấp thềm lục địa; thực tiễn áp dụng pháp luật của các cơ quan tài phán quốc tế; các điều ước quốc tế song phương và đa phương mà Việt Nam tham gia liên quan đến phân định thềm lục địa.
Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu các quy chuẩn pháp lý quốc tế áp dụng chung, các phán quyết quốc tế điển hình tại các vùng biển trên thế giới (Biển Bắc, Đại Tây Dương, Vịnh Bengal, Biển Caribe...) và tập trung vào khu vực Biển Đông.
- Phạm vi thời gian: Khảo cứu tiến trình phát triển của quy chế thềm lục địa từ Tuyên bố Truman năm 1945, Công ước Geneva năm 1958, UNCLOS 1982 đến các án lệ và thực tiễn đàm phán cập nhật đến năm 2024.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Trong phần tổng quan tài liệu, luận án phân loại và điểm lại các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo các nhóm chuyên đề cụ thể:
Nhóm nghiên cứu quốc tế về quy chế pháp lý thềm lục địa và phân định biển:
- Công trình của Barbara Kwiatkowska (1988) nghiên cứu về chế định vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa 200 hải lý, phân tích các quyền thuộc chủ quyền của quốc gia ven biển đối với đáy biển và lòng đất dưới đáy biển.
- Công trình của Ted L. McDorman (2009) xem xét quy chế thềm lục địa sau 30 năm áp dụng UNCLOS 1982, tập trung vào thủ tục xác lập ranh giới ngoài thềm lục địa theo Điều 76 và vai trò của Ủy ban Ranh giới Thềm lục địa (CLCS).
- Nuno Sérgio Marques Antunes (2003) nghiên cứu về khung lý thuyết phân định biển, phân tích các yếu tố kỹ thuật, địa lý và chính trị tác động đến việc xác lập đường ranh giới thềm lục địa công bằng.
- Yoshifumi Tanaka (2006) phân tích sự cân bằng giữa tính có thể dự đoán (predictability) và tính linh hoạt (flexibility) trong luật phân định biển, đánh giá tiến trình chuyển dịch từ các hoàn cảnh đặc biệt sang phương pháp phân định tiêu chuẩn.
- Robert Beckman và Clive Schofield (2009, 2012) khảo cứu quy chế thềm lục địa mở rộng tại Biển Đông và các vấn đề pháp lý phát sinh từ việc các quốc gia nộp Báo cáo ranh giới ngoài thềm lục địa lên CLCS năm 2009.
- David Ong (1999) và Ian Townsend-Gault nghiên cứu các giải pháp tạm thời, đặc biệt là mô hình hợp tác khai thác chung (Joint Development Agreement - JDA) tại các vùng thềm lục địa chồng lấn chưa thể phân định dứt điểm.
Nhóm nghiên cứu trong nước về luật biển và giải quyết tranh chấp biển:
- Các nghiên cứu của Đoàn Năng (2004, 2011) về cơ sở pháp lý bảo vệ các vùng biển và thềm lục địa Việt Nam theo UNCLOS 1982, phân tích hệ thống quyền chủ quyền và quyền tài phán của quốc gia ven biển.
- Các công trình của Nguyễn Hồng Thao (1997, 2001, 2020) nghiên cứu thực tiễn phân định biển tại Đông Nam Á, phân tích các thỏa thuận song phương giữa Việt Nam với Thái Lan, Indonesia và Hiệp định phân định Vịnh Bắc Bộ năm 2000 với Trung Quốc.
- Trần Công Trục (2012) phân tích cơ sở pháp lý khẳng định chủ quyền, quyền chủ quyền của Việt Nam đối với các cấu trúc địa lý và thềm lục địa tại Biển Đông.
- Nguyễn Bá Diến (2013) nghiên cứu cơ chế giải quyết tranh chấp biển theo Phần XV của UNCLOS 1982, đánh giá khả năng vận dụng các cơ quan tài phán quốc tế.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Luận án tập trung xử lý khoảng trống về cơ chế giải quyết tranh chấp thềm lục địa trong bối cảnh mới, cụ thể là phân định thềm lục địa ngoài 200 hải lý và sự xung đột về thẩm quyền giữa CLCS và các cơ quan tài phán quốc tế (ICJ, ITLOS). Đồng thời, luận án hệ thống hóa phương pháp ba bước được chuẩn hóa qua các phán quyết từ năm 2009 đến năm 2023, đánh giá khả năng áp dụng phương pháp này vào việc giải quyết các tranh chấp thềm lục địa cụ thể của Việt Nam tại Biển Đông.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án vận dụng các lý thuyết, khái niệm và khung phân tích nền tảng của luật quốc tế:
- Khái niệm thềm lục địa pháp lý theo Điều 76 UNCLOS 1982, xác định thềm lục địa bao gồm đáy biển và lòng đất dưới đáy biển kéo dài tự nhiên đến bờ ngoài của rìa lục địa, hoặc đến khoảng cách 200 hải lý khi bờ ngoài của rìa lục địa không đạt đến khoảng cách đó. Luận án phân định rõ ranh giới giữa thềm lục địa địa chất và thềm lục địa pháp lý.
- Khái niệm quyền chủ quyền mang tính đương nhiên và nguyên thủy (ipso facto và ab initio) của quốc gia ven biển đối với thềm lục địa, không phụ thuộc vào việc chiếm hữu thực sự hay tuyên bố minh thị.
- Nguyên tắc công bằng (equitable principles) và việc đạt được giải pháp công bằng (equitable solution) theo Điều 83 UNCLOS 1982 trong phân định thềm lục địa giữa các quốc gia có bờ biển đối diện hoặc liền kề.
- Khung phân tích phương pháp ba bước (three-stage approach):
- Bước 1: Thiết lập đường cách đều tạm thời (provisional equidistance line) dựa trên các điểm cơ sở thích hợp trên bờ biển của các bên.
- Bước 2: Xem xét các hoàn cảnh hữu quan (relevant circumstances) để điều chỉnh hoặc dịch chuyển đường cách đều tạm thời nhằm đạt được kết quả công bằng.
- Bước 3: Kiểm tra tính không cân xứng (disproportionality test) nhằm xác định tỷ lệ giữa chiều dài bờ biển hữu quan và diện tích vùng biển được phân bổ không tạo ra sự chênh lệch quá mức.
- Cơ chế giải quyết tranh chấp theo Phần XV UNCLOS 1982, bao gồm các biện pháp hòa bình tự nguyện (Điều 33 Hiến chương Liên Hợp Quốc, Phần I Phần XV UNCLOS) và các thủ tục bắt buộc dẫn đến phán quyết ràng buộc (Phần II Phần XV UNCLOS: ICJ, ITLOS, Tòa trọng tài theo Phụ lục VII).
Phương pháp nghiên cứu thực tế: Luận án là công trình nghiên cứu pháp lý thuộc hướng định tính, không sử dụng các mô hình định lượng hay phân tích thống kê. Tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp phân tích văn bản quy phạm pháp luật (normative legal analysis): Phân tích câu chữ, ngữ cảnh, mục đích của các điều ước quốc tế, đặc biệt là UNCLOS 1982, Công ước Geneva 1958 và các quy chế hoạt động của CLCS.
- Phương pháp so sánh luật học: So sánh các quy định giữa Công ước Geneva 1958 và UNCLOS 1982; so sánh lập trường pháp lý và thỏa thuận phân định của các quốc gia khác nhau.
- Phương pháp nghiên cứu tình huống/án lệ (case study): Phân tích chi tiết các phán quyết của ICJ, ITLOS và Tòa trọng tài Phụ lục VII để nhận diện tiến trình phát triển của các quy phạm tập quán quốc tế về phân định thềm lục địa.
- Phương pháp lịch sử - pháp lý: Phân tích sự hình thành và biến đổi của quy chế pháp lý thềm lục địa từ Tuyên bố Truman năm 1945 đến nay.
- Phương pháp tổng hợp và phân tích logic: Luận giải các lập luận pháp lý, hệ thống hóa các tiêu chí phân định và rút ra bài học cho Việt Nam.
Nguồn tư liệu và dữ liệu:
- Hệ thống văn bản điều ước quốc tế: Hiến chương Liên Hợp Quốc năm 1945, Công ước Geneva năm 1958 về Thềm lục địa, UNCLOS 1982.
- Các báo cáo kỹ thuật và tài liệu hướng dẫn khoa học của CLCS ban hành năm 1999 (Scientific and Technical Guidelines of the Commission on the Limits of the Continental Shelf).
- Tuyển tập án lệ quốc tế: Các phán quyết và ý kiến tư vấn của Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ), Tòa án Luật Biển Quốc tế (ITLOS), Tòa Trọng tài Thường trực (PCA).
- Các điều ước quốc tế song phương về phân định biển của Việt Nam với Thái Lan (1997), với Trung Quốc trong Vịnh Bắc Bộ (2000), với Indonesia (2003, 2022) và Bản thỏa thuận hợp tác thăm dò khai thác với Malaysia (1992).
- Các văn bản pháp luật quốc gia: Luật Biển Việt Nam năm 2012, Tuyên bố của Chính phủ Việt Nam năm 1977 và các văn kiện chính thức gửi CLCS.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
Chương 1 hệ thống hóa và phân tích tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến việc phân định và giải quyết tranh chấp thềm lục địa. Tác giả phân chia các tài liệu đã công bố thành bốn nhóm vấn đề: (1) nghiên cứu về cơ sở pháp lý và sự hình thành chế định thềm lục địa; (2) nghiên cứu về các phương pháp và nguyên tắc phân định thềm lục địa; (3) nghiên cứu về thẩm quyền của các cơ quan tài phán và CLCS đối với thềm lục địa ngoài 200 hải lý; (4) nghiên cứu về thực tiễn tranh chấp và giải quyết tranh chấp thềm lục địa tại Biển Đông.
Chương này chỉ rõ các nghiên cứu trước đây đã phân tích sâu các khía cạnh lý luận chung về Điều 76 và Điều 83 UNCLOS 1982, nhưng còn thiếu tính liên kết giữa thủ tục xác định ranh giới ngoài tại CLCS với thủ tục tài phán giải quyết tranh chấp phân định ranh giới chồng lấn ngoài 200 hải lý. Trên cơ sở đó, Chương 1 khẳng định vị trí độc lập của luận án trong việc xây dựng một hệ thống lý luận hoàn chỉnh về giải quyết tranh chấp thềm lục địa, kết hợp chặt chẽ giữa pháp luật quốc tế và thực tiễn cụ thể của Việt Nam.
Chương 2: Những vấn đề lý luận về thềm lục địa và giải quyết tranh chấp thềm lục địa trong pháp luật quốc tế
Chương 2 tập trung làm rõ các khái niệm, bản chất pháp lý và cơ chế giải quyết tranh chấp thềm lục địa. Tác giả phân tích tiến trình pháp điển hóa chế định thềm lục địa, chỉ ra sự chuyển biến từ tiêu chí khả năng khai thác (exploitability criterion) tại Công ước Geneva 1958 sang sự kết hợp giữa tiêu chí khoảng cách 200 hải lý (distance criterion) và tiêu chí kéo dài tự nhiên (natural prolongation) tại Điều 76 UNCLOS 1982. Luận án phân tích chi tiết quy chế pháp lý của thềm lục địa, nhấn mạnh tính chất độc quyền và đương nhiên của quyền chủ quyền của quốc gia ven biển đối với việc thăm dò, khai thác tài nguyên thiên nhiên.
Về lý luận giải quyết tranh chấp, chương này phân tích bản chất của tranh chấp thềm lục địa, chia thành hai loại: tranh chấp về xác định ranh giới ngoài thềm lục địa (quan hệ giữa quốc gia ven biển và cộng đồng quốc tế đại diện bởi Cơ quan Quyền lực Đáy đại dương - ISA) và tranh chấp phân định thềm lục địa chồng lấn (quan hệ giữa các quốc gia có bờ biển liền kề hoặc đối diện). Luận án hệ thống hóa các biện pháp hòa bình giải quyết tranh chấp theo luật quốc tế, từ các biện pháp ngoại giao chính trị (đàm phán, trung gian, hòa giải) đến các biện pháp pháp lý tài phán (trọng tài, tòa án). Tác giả phân tích cấu trúc Phần XV UNCLOS 1982, đặc biệt là các điều khoản loại trừ thẩm quyền theo Điều 298 đối với tranh chấp phân định ranh giới biển.
Chương 3: Quy định của pháp luật quốc tế và thực tiễn tài phán quốc tế về giải quyết tranh chấp thềm lục địa
Chương 3 đi sâu vào nội dung quy phạm và thực tiễn xét xử quốc tế. Tác giả phân tích Điều 83 UNCLOS 1982, làm rõ việc điều khoản này không ấn định một phương pháp phân định cụ thể mà đặt ra nghĩa vụ đạt được một giải pháp công bằng thông qua thỏa thuận trên cơ sở pháp luật quốc tế. Chương này phân tích quá trình tiến hóa của án lệ quốc tế qua bảng tổng hợp các vụ việc tiêu biểu:
| Vụ việc / Cơ quan tài phán | Năm phán quyết | Vấn đề pháp lý trọng tâm | Nguyên tắc / Phương pháp áp dụng |
|---|---|---|---|
| Vụ Thềm lục địa Biển Bắc (ICJ) | 1969 | Bác bỏ tính chất tập quán bắt buộc của nguyên tắc cách đều trong Công ước Geneva 1958 | Nguyên tắc công bằng; tính toán sự kéo dài tự nhiên của lãnh thổ đất liền |
| Vụ Thềm lục địa Anh - Pháp (Tòa Trọng tài) | 1977 | Phân định thềm lục địa có đảo nằm sai vị trí (Quần đảo Channel) | Kết hợp phương pháp cách đều và hoàn cảnh đặc biệt; hiệu lực của đảo |
| Vụ Vịnh Maine (ICJ) | 1984 | Thiết lập đường ranh giới biển duy nhất cho cả vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa | Áp dụng các tiêu chí địa lý khách quan; đường trung tuyến có điều chỉnh |
| Vụ Libya/Malta (ICJ) | 1985 | Xác định vai trò của tiêu chí khoảng cách 200 hải lý đối với thềm lục địa | Thừa nhận tiêu chí khoảng cách thay thế sự kéo dài tự nhiên trong phạm vi 200 hải lý |
| Vụ Biển Đen (Romania v. Ukraine, ICJ) | 2009 | Chuẩn hóa phương pháp phân định thềm lục địa và vùng đặc quyền kinh tế | Định hình chính thức phương pháp ba bước (three-stage approach); đảo Rắn không có hiệu lực mở rộng |
| Vụ Vịnh Bengal (Bangladesh/Myanmar, ITLOS) | 2012 | Thẩm quyền của ITLOS đối với phân định thềm lục địa ngoài 200 hải lý khi chưa có khuyến nghị của CLCS | Khẳng định thẩm quyền tài phán đối với thềm lục địa mở rộng; áp dụng phương pháp ba bước |
| Vụ Phân định biển ở Đại Tây Dương (Ghana/Côte d'Ivoire, ITLOS) | 2017 | Phân định thềm lục địa mở rộng; tác động của hoạt động thăm dò dầu khí đơn phương | Tiếp tục áp dụng phương pháp ba bước cho cả thềm lục địa trong và ngoài 200 hải lý |
| Vụ Phân định thềm lục địa ngoài 200 hải lý (Nicaragua v. Colombia, ICJ) | 2023 | Mối quan hệ giữa thềm lục địa mở rộng của một quốc gia và thềm lục địa 200 hải lý của quốc gia khác | Quyền đối với thềm lục địa mở rộng không được xâm phạm vùng 200 hải lý của quốc gia khác |
Luận án khẳng định rằng phương pháp ba bước đã trở thành chuẩn mực tập quán trong thực tiễn tài phán quốc tế hiện đại. Đồng thời, phán quyết năm 2012 của ITLOS và năm 2023 của ICJ đã giải quyết vấn đề phân định thẩm quyền: cơ quan tài phán có quyền phân định ranh giới thềm lục địa ngoài 200 hải lý ngay cả khi CLCS chưa đưa ra khuyến nghị, miễn là việc phân định không định đoạt ranh giới ngoài tuyệt đối đối với Vùng Di sản chung của nhân loại.
Chương 4: Thực tiễn giải quyết tranh chấp thềm lục địa của Việt Nam và các đề xuất, giải pháp
Chương 4 khảo cứu toàn diện thực tiễn đàm phán, ký kết các điều ước phân định biển và xử lý các khu vực chồng lấn thềm lục địa của Việt Nam. Tác giả phân tích các văn kiện song phương mà Việt Nam đã đạt được:
- Bản ghi nhớ giữa Việt Nam và Malaysia về hợp tác thăm dò và khai thác dầu khí tại vùng biển chồng lấn năm 1992 (diện tích khoảng 2.800 km²), áp dụng mô hình khai thác chung tạm thời theo tinh thần Điều 83(3) UNCLOS 1982.
- Hiệp định phân định ranh giới trên biển giữa Việt Nam và Thái Lan năm 1997, phân định ranh giới thềm lục địa và vùng đặc quyền kinh tế tại vịnh Thái Lan, áp dụng phương pháp thỏa hiệp công bằng giữa đường trung tuyến và các đường yêu sách.
- Hiệp định phân định Vịnh Bắc Bộ giữa Việt Nam và Trung Quốc năm 2000, phân định đồng thời lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa, tính toán hiệu lực của đảo Bạch Long Vĩ (hiệu lực 25%) và đảo Cồn Cỏ.
- Hiệp định phân định thềm lục địa giữa Việt Nam và Indonesia năm 2003 tại khu vực Biển Đông phía bắc quần đảo Natuna, giải quyết sự chồng lấn giữa yêu sách kéo dài tự nhiên và yêu sách trung tuyến.
- Tiến trình nộp Báo cáo ranh giới ngoài thềm lục địa của Việt Nam lên CLCS vào tháng 5/2009 (Báo cáo chung Việt Nam - Malaysia khu vực phía Nam Biển Đông và Báo cáo riêng của Việt Nam khu vực phía Bắc Biển Đông), khẳng định quyền chủ quyền hợp pháp đối với thềm lục địa mở rộng.
Chương này cũng chỉ ra những vướng mắc còn tồn tại: khu vực ngoài cửa Vịnh Bắc Bộ chưa phân định với Trung Quốc; vùng chồng lấn phức tạp ở khu vực phía nam Biển Đông có sự tham gia của nhiều bên yêu sách; yêu sách đường chín đoạn phi lý của Trung Quốc vi phạm các quy định của UNCLOS 1982. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:
- Nhóm giải pháp hoàn thiện khung pháp lý và chính sách trong nước: cập nhật hệ thống văn bản pháp luật biển, hoàn thiện quy định về quản lý đáy biển và tài nguyên thềm lục địa mở rộng.
- Nhóm giải pháp ngoại giao - đàm phán: kiên trì thúc đẩy đàm phán phân định song phương đối với các vùng chồng lấn thực sự; nghiên cứu các giải pháp tạm thời (như khai thác chung) trên cơ sở tôn trọng chủ quyền và bình đẳng; duy trì lập trường nhất quán về Báo cáo ranh giới ngoài thềm lục địa năm 2009.
- Nhóm giải pháp pháp lý quốc tế: chuẩn bị kỹ lưỡng hồ sơ pháp lý, chứng cứ khoa học về địa chất và địa mạo đáy biển; sẵn sàng phương án sử dụng các cơ chế giải quyết tranh chấp theo Phần XV UNCLOS 1982 khi cần thiết.
Kết quả và những đóng góp mới
Về mặt lý luận:
- Luận án hệ thống hóa một cách toàn diện khung lý thuyết về phân định và giải quyết tranh chấp thềm lục địa trong pháp luật quốc tế đương đại, làm rõ sự chuyển hóa từ các quy tắc điều ước sang quy phạm tập quán quốc tế.
- Làm sáng tỏ bản chất pháp lý và trình tự áp dụng của phương pháp ba bước (three-stage approach), chứng minh phương pháp này bảo đảm tính khách quan, khả năng dự đoán trước và tính công bằng trong phân định thềm lục địa.
- Phân tích và giải quyết về mặt lý luận mối quan hệ phức tạp giữa cơ quan kỹ thuật (CLCS theo Điều 76 và Phụ lục II UNCLOS 1982) và cơ quan tài phán (ICJ, ITLOS, Tòa trọng tài theo Phần XV UNCLOS 1982), khẳng định tính độc lập về thẩm quyền của cơ quan tài phán trong việc phân định các vùng thềm lục địa chồng lấn ngoài 200 hải lý.
Về mặt thực tiễn:
- Cung cấp một bản tổng kết có tính hệ thống về thực tiễn giải quyết tranh chấp thềm lục địa của Việt Nam từ năm 1977 đến năm 2024, đánh giá khách quan các ưu điểm và hạn chế trong các hiệp định phân định và thỏa thuận khai thác chung đã ký kết.
- Phân tích toàn diện giá trị pháp lý của Báo cáo quốc gia riêng và Báo cáo chung nộp lên CLCS năm 2009 của Việt Nam, cung cấp cơ sở lập luận vững chắc để bác bỏ các yêu sách phi lý xâm phạm thềm lục địa của Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp đồng bộ, có tính khả thi, kết hợp giữa đàm phán ngoại giao, hợp tác khai thác tạm thời và chuẩn bị hồ sơ pháp lý cho các cơ chế tài phán quốc tế, phục vụ trực tiếp công tác bảo vệ quyền chủ quyền và quyền tài phán của Việt Nam trên biển.
Kiến nghị, giải pháp đề xuất cụ thể:
- Tiếp tục đẩy mạnh việc thu thập dữ liệu khoa học địa chất, địa vật lý để củng cố các báo cáo ranh giới ngoài thềm lục địa đã nộp và chuẩn bị dữ liệu bổ sung cho các khu vực biển khác.
- Vận dụng linh hoạt Điều 83(3) UNCLOS 1982 về các dàn xếp tạm thời mang tính thực tiễn tại các khu vực chồng lấn chưa thể phân định ngay, với điều kiện không làm phương hại đến việc phân định ranh giới cuối cùng.
- Xây dựng chiến lược tố tụng quốc tế dài hạn, nghiên cứu kỹ lưỡng các tiền lệ xét xử của ITLOS và ICJ để chuẩn bị phương án pháp lý chủ động trong việc bảo vệ thềm lục địa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án:
- Việc tiếp cận một số tài liệu đàm phán song phương và số liệu kỹ thuật đo đạc địa chất biển chi tiết bị hạn chế do quy định về bảo mật thông tin đối ngoại và an ninh quốc gia.
- Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào khía cạnh pháp lý của việc phân định và giải quyết tranh chấp, chưa đi sâu vào chi tiết các yếu tố kỹ thuật đo đạc trắc địa, phân tích trầm tích học đáy biển liên quan đến công thức Gardiner hay công thức Hedberg của Điều 76 UNCLOS 1982.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Nghiên cứu cơ chế bảo vệ môi trường biển và chia sẻ lợi ích tài nguyên khoáng sản tại thềm lục địa mở rộng theo quy định tại Điều 82 UNCLOS 1982 (nghĩa vụ đóng góp tài chính hoặc hiện vật cho Cơ quan Quyền lực Đáy đại dương).
- Phân tích sâu hơn về quy chế pháp lý đối với tài nguyên sinh vật đáy (nghêu, sò, cua biển...) thuộc thềm lục địa mở rộng và xung đột với quyền tự do đánh bắt hải sản ở vùng biển quốc tế phía trên.
- Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu, nước biển dâng đối với các điểm cơ sở trên bờ biển và tác động hồi tố đối với các đường ranh giới thềm lục địa đã được xác lập.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:
- Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Luật Quốc tế, Luật Biển, Quan hệ Quốc tế tại các cơ sở đào tạo đại học và viện nghiên cứu. Chương 2 và Chương 3 là nguồn tư liệu hữu ích để giảng dạy và nghiên cứu về án lệ phân định biển quốc tế.
- Các cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Ngoại giao (Ủy ban Biên giới Quốc gia), Bộ Tư pháp, Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Quốc phòng. Nội dung phân tích tại Chương 3 và Chương 4 cung cấp luận cứ thực tiễn phục vụ công tác đàm phán, hoạch định chính sách phân định ranh giới biển và bảo vệ quyền chủ quyền quốc gia.
- Các tổ chức, doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dầu khí và khai thác khoáng sản biển, giúp nhận diện rõ rủi ro pháp lý tại các khu vực thềm lục địa chồng lấn hoặc chưa được phân định rõ ràng.
Câu hỏi thường gặp
-
Phương pháp ba bước (three-stage approach) trong phân định thềm lục địa được hình thành và áp dụng như thế nào trong thực tiễn tài phán quốc tế? Phương pháp ba bước được ICJ định hình rõ nét và chuẩn hóa trong vụ Phân định biển ở Biển Đen (Romania v. Ukraine, 2009). Bước thứ nhất là vẽ đường cách đều tạm thời dựa trên các điểm cơ sở có liên quan về mặt địa lý. Bước thứ hai là rà soát các hoàn cảnh hữu quan (như chiều dài tương đối của bờ biển, sự hiện diện của các đảo, cấu tạo địa hình địa lý) để điều chỉnh đường ranh giới tạm thời. Bước thứ ba là kiểm tra tính không cân xứng để bảo đảm kết quả phân định đạt được sự công bằng theo yêu cầu của Điều 83 UNCLOS 1982. Phương pháp này sau đó tiếp tục được ITLOS áp dụng trong vụ Vịnh Bengal (2012) và vụ Ghana/Côte d'Ivoire (2017).
-
Ủy ban Ranh giới Thềm lục địa (CLCS) và Tòa án quốc tế (như ITLOS, ICJ) phân chia thẩm quyền như thế nào đối với thềm lục địa ngoài 200 hải lý? CLCS là cơ quan hành chính - kỹ thuật có thẩm quyền xem xét các dữ liệu khoa học do quốc gia ven biển đệ trình để đưa ra các khuyến nghị về ranh giới ngoài của thềm lục địa theo Điều 76 và Phụ lục II UNCLOS 1982. CLCS không có thẩm quyền giải quyết tranh chấp ranh giới giữa các quốc gia (theo Điều 9 Phụ lục II và Quy tắc 46 Quy chế của CLCS). Ngược lại, các cơ quan tài phán quốc tế (ICJ, ITLOS) có thẩm quyền tài phán theo Phần XV UNCLOS để giải quyết tranh chấp phân định ranh giới thềm lục địa chồng lấn giữa các quốc gia, bao gồm cả phần thềm lục địa ngoài 200 hải lý, miễn là không định đoạt ranh giới ngoài giữa quốc gia ven biển với Vùng đáy biển quốc tế.
-
Việt Nam đã áp dụng giải pháp tạm thời nào để xử lý vùng thềm lục địa chồng lấn với Malaysia? Năm 1992, Việt Nam và Malaysia đã ký Bản ghi nhớ (MOU) về việc hợp tác thăm dò và khai thác dầu khí tại khu vực thềm lục địa chồng lấn rộng khoảng 2.800 km² ở vịnh Thái Lan. Hai bên thống nhất cơ chế hợp tác thăm dò, chia sẻ chi phí và phân chia lợi nhuận theo tỷ lệ 50-50 thông qua các tập đoàn dầu khí quốc gia (PetroVietnam và Petronas), đồng thời quy định rõ thỏa thuận tạm thời này không làm phương hại đến quan điểm và lập trường pháp lý của mỗi bên trong việc phân định ranh giới thềm lục địa dứt điểm sau này. Đây là thực tiễn áp dụng đúng tinh thần Điều 83(3) UNCLOS 1982.
-
Phán quyết năm 2023 của ICJ trong vụ Nicaragua v. Colombia có ý nghĩa gì đối với việc xác định thềm lục địa ngoài 200 hải lý? Trong phán quyết ngày 13/7/2023, ICJ kết luận rằng theo tập quán quốc tế, quyền đối với thềm lục địa mở rộng (ngoài 200 hải lý) của một quốc gia không thể mở rộng vào trong phạm vi 200 hải lý tính từ đường cơ sở của một quốc gia khác. Phán quyết này xác lập nguyên tắc thứ bậc ưu tiên của vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa 200 hải lý của quốc gia ven biển trước các yêu sách thềm lục địa mở rộng của quốc gia đối diện, củng cố tính ổn định của trật tự pháp lý biển quốc tế.
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Giải quyết tranh chấp thềm lục địa trong pháp luật quốc tế" là công trình nghiên cứu chuyên sâu về luật học, làm sáng tỏ toàn diện cơ sở lý thuyết, các chuẩn mực quy phạm và thực tiễn xét xử quốc tế điều chỉnh chế định thềm lục địa và phân định ranh giới biển. Luận án đã hệ thống hóa và phân tích sâu sắc phương pháp phân định ba bước cùng cơ chế giải quyết thềm lục địa mở rộng ngoài 200 hải lý, đồng thời đánh giá đầy đủ thực tiễn các điều ước quốc tế mà Việt Nam đã ký kết tại Biển Đông. Công trình cung cấp các cơ sở khoa học và pháp lý tin cậy, đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ phục vụ hiệu quả cho công tác hoạch định chính sách, đàm phán ngoại giao và bảo vệ các quyền chủ quyền, quyền tài phán quốc gia của Việt Nam trên biển.