chương 1. 38 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT .1 Những vấn đề cơ bản của hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam .1 Quá trình phát triển của hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam .2 Chuẩn mực chung và chuẩn mực trình bày BCTC theo hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam .1 Chuẩn mực chung (VAS 1) .2 Chuẩn mực trình bày BCTC (VAS 21) .2 Những vấn đề cơ bản của hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS) / chuẩn mực BCTC quốc tế(IFRS) .1 Quá trình phát triển của hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS) / chuẩn mực BCTC quốc tế(IFRS) .1 Quá trình phát triển của hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS) .2 Quá trình phát triển của hệ thống chuẩn mực BCTC quốc tế (IFRS) .2 Khuôn khổ chung và chuẩn mực trình bày BCTC theo hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế .1 Khuôn khổ chung .2 Chuẩn mực trình bày BCTC (IAS 1) .3 Khác biệt tổng quan giữa hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam / Chế độ kế toán Việt Nam / Thông tư và hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế / chuẩn mực BCTC quốc tế .4 Tổng quan IFRS 1 .1 Mục tiêu, nguyên tắc chung và đối tượng lần đầu sử dụng IFRS 1 .2 Những điều chỉnh bắt buộc để chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán quốc gia sang IFRS khi áp dụng lần đầu.3 Trình bày và công bố lần đầu sử dụng IFRS1 .5 Chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán quốc gia sang chuẩn mực BCTC quốc tế và ảnh hưởng của việc chuyển đổi .1 Khái niệm chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán quốc gia sang chuẩn mực BCTC quốc tế .2 Lợi ích của chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán quốc gia sang chuẩn mực BCTC quốc tế .3 Ảnh hưởng của chuyển đổi BCTC từ Chuẩn mực kế toán quốc gia sang chuẩn mực BCTC quốc tế .6 Các lý thuyết nền và vận dụng cho nghiên cứu của luận án .1 Lý thuyết thông tin hữu ích (Usefulness theory) .2 Lý thuyết giá trị văn hoá (Theory of culture’s consequences) .3 Lý thuyết hợp pháp (Theory of legitimacy) .4 Lý thuyết cạnh tranh (Theory of Competition) .5 Lý thuyết hành vi kế hoạch (Theory of planned behavior).7 Những nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán quốc gia sang chuẩn mực BCTC quốc tế từ cơ sở lý thuyết .8 Kết luận chương 2. …71 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN VIỆC XÂY DỰNG KHUNG CHUYỂN ĐỔI BCTC TỪ CHUẨN MỰC KẾ TOÁN VIỆT NAM SANG CHUẨN MỰC BÁO CÁO TÀI CHÍNH QUỐC TẾ 3.1 Phương pháp nghiên cứu so sánh, kết quả và bàn luận .1 Tính phù hợp của phương pháp nghiên cứu .2 Thu thập dữ liệu và quy trình nghiên cứu .3 Nội dung nghiên cứu .4 Phân tích kết quả nghiên cứu so sánh và bàn luận .1 Những điểm mới của Thông tư 200/2014/TT-BTC; Thông tư 210/2014/TT-BTC; Thông tư 49/2014/TT-NHNN; Luật kế toán 2015 .2 Khác biệt nội dung từng chuẩn mực giữa hệ thống chuẩn mực kế toán VN và hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế / chuẩn mực BCTC quốc tế .3 Khác biệt từng khoản mục trên BCTC giữa hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam / Thông tư 200-2014/TT-TC / Thông tư 210/2014/TT-BTC / Thông tư 49/2014/TT-NHNN và hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế / chuẩn mực BCTC quốc tế .4 Bàn luận kết quả nghiên cứu so sánh .2 Phương pháp nghiên cứu tình huống, kết quả và bàn luận .1 Tính phù hợp của phương pháp nghiên cứu .2 Thu thập dữ liệu và quy trình nghiên cứu.3 Phân tích kết quả nghiên cứu tình huống và bàn luận .1 Thực trạng chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực BCTC quốc tế tại một số doanh nghiệp Việt Nam .
Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán (mã số 8340301) của nghiên cứu sinh Nguyễn Ngọc Hiệp, được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh năm 2018 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Hà Xuân Thạch và PGS.TS. Bùi Văn Dương, mang tên: “Chuyển đổi báo cáo tài chính từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế _ Nghiên cứu thực nghiệm tại các doanh nghiệp Việt Nam”.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế và là thành viên chính thức của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), nhu cầu thu hút dòng vốn đầu tư gián tiếp và trực tiếp từ nước ngoài ngày càng gia tăng. Việc niêm yết cổ phiếu trên thị trường chứng khoán quốc tế, phát hành trái phiếu quốc tế hoặc tiếp cận các khoản vay nước ngoài đòi hỏi các doanh nghiệp Việt Nam phải lập báo cáo tài chính (BCTC) tuân thủ Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS). Đồng thời, chiến lược hội tụ kế toán quốc tế của Việt Nam giai đoạn 2020 và tầm nhìn 2030 đặt ra yêu cầu tất yếu về việc chuyển đổi BCTC từ Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) sang IFRS.
Tuy nhiên, các doanh nghiệp Việt Nam đang đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức do sự khác biệt giữa hai hệ thống chuẩn mực, thiếu hụt nguồn nhân lực có chuyên môn IFRS và thiếu một quy trình chuyển đổi chuẩn hóa. Khoảng trống nghiên cứu đặt ra là: (1) Chưa có một khung chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS mang tính nguyên tắc chung và ứng dụng được cho đa dạng loại hình doanh nghiệp tại Việt Nam; (2) Chưa xác lập và đo lường đầy đủ mô hình các nhân tố tác động đến quá trình chuyển đổi BCTC sang IFRS trong điều kiện kinh tế, chính trị, pháp lý và văn hóa đặc thù của Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu chung của luận án là định hướng xây dựng khung chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS và xác lập, đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình này tại các doanh nghiệp Việt Nam. Cụ thể gồm hai mục tiêu chính:
- Định hướng xây dựng khung chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế.
- Xác lập và đo lường những nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế.
Câu hỏi nghiên cứu
Để thực hiện hai mục tiêu trên, luận án giải quyết bốn câu hỏi nghiên cứu:
- Q1: Khác biệt trọng yếu từng khoản mục trên báo cáo tài chính giữa hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam / Chế độ kế toán Việt Nam / Thông tư và hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế / chuẩn mực BCTC quốc tế?
- Q2: Thực trạng các doanh nghiệp Việt Nam đang chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực BCTC quốc tế theo những quy trình chuyển đổi nào? Các doanh nghiệp đang gặp phải những khó khăn, thách thức gì?
- Q3: Những nhân tố nào ảnh hưởng đến chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực BCTC quốc tế?
- Q4: Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực BCTC quốc tế?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu:
- Khác biệt trọng yếu từng khoản mục trên BCTC giữa hệ thống VAS / Chế độ kế toán / Thông tư và IAS / IFRS.
- Thực trạng chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS tại các doanh nghiệp Việt Nam.
- Những nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS.
- Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp tại Việt Nam đã và đang triển khai chuyển đổi BCTC sang IFRS, trọng tâm là các tập đoàn lớn niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (SGDCK TPHCM).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu BCTC giai đoạn 2010 – 2015, bao gồm các BCTC được lập theo VAS và các BCTC đã thực hiện chuyển đổi sang IFRS.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo hai nhóm vấn đề trọng tâm:
TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU
[Chuyển đổi BCTC từ CMKT [Nhân tố ảnh hưởng đến
quốc gia sang IFRS] chuyển đổi & vận dụng IFRS]
• Khác biệt chuẩn mực • Nhân tố bên ngoài:
(Krzywda & Schroeder, 2007; - Hội nhập kinh tế (Young & Guenther,
Devalle & ctg, 2010; 2003; Daske & ctg, 2008; Chen & ctg, 2010)
Bradbury & ctg, 2017) - Hệ thống pháp luật (Nobes & Parker,
• Áp dụng lần đầu IFRS 1 1995; Jaggi & Low, 2000; Mantzari & ctg, 2017)
(Jermakowicz & ctg, 2007; - Môi trường văn hóa (Zarzeski, 1996;
Demaria & Dominique, 2008) Stulz & Williamson, 2003)
• Ảnh hưởng số liệu BCTC • Nhân tố bên trong:
(Aisbitt, 2006; Callao & ctg, 2010; - Trình độ chuyên môn kế toán
Tsalavoutas & ctg, 2012; Cordazzo, 2013) - Hỗ trợ của nhà quản trị
• Lợi ích & thách thức
(Armstrong & ctg, 2008; Murphy Smith, 2015)
Các hướng nghiên cứu trên thế giới
- Khác biệt chuẩn mực và ảnh hưởng số liệu: Danuta Krzywda & Marek Schroeder (2007) phân tích 225 công ty niêm yết tại Ba Lan, chỉ ra việc áp dụng IFRS làm thay đổi giá trị tài sản thuần và giảm 35% thu nhập tính thuế. Devalle & ctg (2010) nghiên cứu tại Đức, Anh, Ý cho thấy mức độ biến động BCTC phụ thuộc vào khoảng cách giữa chuẩn mực quốc gia và IFRS. Struharo Katerina (2010) tại Séc và Stamatios Dritsas & George Petrakos (2014) tại Hy Lạp (80 công ty) chứng minh sự khác biệt lớn ở các tỷ số thanh khoản, cấu trúc tài chính và tài sản thuần. Bradbury & ctg (2017) tại New Zealand chỉ rõ ảnh hưởng của IAS 12 đối với thuế hoãn lại. Callao Gaston & ctg (2010) so sánh 100 công ty Thụy Điển và 74 công ty Anh; Tsalavoutas & ctg (2012) khảo sát hơn 900 công ty Hy Lạp; Cordazzo (2013) phân tích 35 công ty Ý và Đức; Bhanu Sireesha (2015) khảo sát 10 doanh nghiệp Ấn Độ; Muhammad Nurul Houqe & ctg (2017) nghiên cứu 290 công ty New Zealand về việc IFRS giúp giảm chi phí vốn cổ phần.
- Vận dụng lần đầu và quy định IFRS 1: Eva K. Jermakowicz & ctg (2007, 2014) khảo sát các công ty niêm yết châu Âu và Hoa Kỳ, nêu rõ chi phí, sự phức tạp và các bút toán điều chỉnh cần thiết. Demaria & Dominique (2008) khảo sát 120 công ty Pháp về lựa chọn mô hình giá trị hợp lý hay giá gốc theo IFRS 1, IAS 16, IAS 38, IAS 40. Soderstrom & Sun (2013) tại Phần Lan và Saidu & Dauda (2014) tại 30 ngân hàng Nigeria nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm và trách nhiệm của người lập báo cáo.
- Lợi ích và thách thức: Hlaciuc Elena & ctg (2009), Kavitha (2014), Murphy Smith (2015) và Istrate (2015) tổng kết rằng IFRS nâng cao tính minh bạch, hỗ trợ thu hút vốn nhưng đòi hỏi chi phí lớn về đào tạo, nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin và điều chỉnh quy trình quản lý rủi ro.
- Các nhân tố ảnh hưởng:
- Hội nhập kinh tế: Young & Guenther (2003), Aggarwal & ctg (2004), Philip Brown & Ann Tarca (2005), Leuz & Hail (2006), Holger Daske & ctg (2008), Francis & Hannah (2010), Chen Huifa & ctg (2010), Joanne Horton & ctg (2013), Michael Neel & ctg (2017) khẳng định thị trường vốn quốc tế và tỷ lệ sở hữu nước ngoài thúc đẩy áp dụng IFRS.
- Hệ thống pháp luật: Christopher Nobes & Robert Parker (1995), Doupnik & Salter (1995), Jaggi & Low (2000), Vellam Iwona (2004), Elisavet Mantzari & ctg (2017) phân tích sự khác nhau giữa các quốc gia thuộc hệ thống thông luật (common law) và dân luật/điển luật (code law).
- Môi trường văn hóa: Zarzeski Marilyn Taylor (1996), Stulz & Williamson (2003) phân tích khía cạnh né tránh rủi ro và tính bảo thủ văn hóa ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu dừng lại ở việc so sánh lý thuyết giữa VAS và IFRS hoặc đánh giá định tính về nhu cầu hòa nhập. Luận án này giải quyết khoảng trống thực tiễn và học thuật thông qua việc:
- Thiết lập quy trình chuyển đổi cụ thể (cả thủ công và tự động hóa) gắn với dữ liệu thực tế tại các định chế tài chính và doanh nghiệp Việt Nam.
- Kết hợp nghiên cứu định tính và mô hình định lượng để kiểm định 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến quyết định và hiệu quả chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết nền tảng
Luận án vận dụng 5 lý thuyết nền tảng trong khoa học kế toán và quản trị:
- Lý thuyết thông tin hữu ích (Usefulness Theory): Báo cáo tài chính theo IFRS cung cấp thông tin chất lượng cao, minh bạch, giảm thiểu bất đối xứng thông tin, hỗ trợ nhà đầu tư và chủ nợ ra quyết định kinh tế tối ưu.
- Lý thuyết giá trị văn hóa (Theory of Culture’s Consequences): Giải thích tác động của các giá trị văn hóa xã hội (như mức độ né tránh rủi ro, khoảng cách quyền lực, tính thận trọng) đến hành vi công bố thông tin và thái độ tiếp nhận chuẩn mực kế toán quốc tế.
- Lý thuyết hợp pháp (Theory of Legitimacy): Doanh nghiệp thực hiện chuyển đổi BCTC sang IFRS nhằm tạo sự thừa nhận từ xã hội, đáp ứng các kỳ vọng của đối tác quốc tế và nâng cao tính chính danh trên thị trường tài chính.
- Lý thuyết cạnh tranh (Theory of Competition): Áp dụng IFRS là công cụ nâng cao năng lực cạnh tranh trong việc huy động vốn quốc tế, mở rộng thị trường xuất khẩu và xây dựng uy tín doanh nghiệp.
- Thuyết hành vi kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB): Giải thích ý định và hành vi chuyển đổi sang IFRS của doanh nghiệp chịu sự chi phối của thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi nhận thức từ phía nhà quản trị và nhân sự kế toán.
Hệ thống khung pháp lý và chuẩn mực làm căn cứ đối chiếu gồm: Chuẩn mực kế toán chung (VAS 1), Chuẩn mực trình bày BCTC (VAS 21), IAS 1, IFRS 1, IAS 12, IFRS 7, Thông tư 200/2014/TT-BTC, Thông tư 210/2014/TT-BTC, Thông tư 49/2014/TT-NHNN và Luật Kế toán 2015 (Luật số 88/2015/QH13).
KHUNG LÝ THUYẾT VẬN DỤNG
[Lý thuyết [Lý thuyết [Lý thuyết [Lý thuyết [Thuyết hành vi
TT hữu ích] giá trị hợp pháp] cạnh tranh] kế hoạch (TPB)]
văn hóa]
[5 NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHUYỂN ĐỔI]
1. Hội nhập kinh tế
2. Hệ thống pháp luật
3. Môi trường văn hóa
4. Hỗ trợ của nhà quản trị
5. Trình độ chuyên môn người làm kế toán
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp định tính và định lượng qua hai giai đoạn:
QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU
[PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH TÍNH] [PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH LƯỢNG]
• Nghiên cứu so sánh: • Giai đoạn thử nghiệm:
VAS/Thông tư vs IAS/IFRS - Đánh giá bảng hỏi
• Nghiên cứu tình huống: - Cronbach's Alpha sơ bộ
- CTCK ABC • Giai đoạn chính thức:
- Ngân hàng TMCP XYZ - Thống kê mô tả
• Phỏng vấn sâu chuyên gia: - Kiểm định Cronbach's Alpha
Big 4, Dragon Capital, CFO, Kế toán trưởng - Phân tích nhân tố khám phá (EFA)
- Kiểm định KMO & Bartlett
- Hồi quy tuyến tính bội
- Đánh giá giá trị trung bình
- Phương pháp định tính:
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu chi tiết quy định của VAS, các Thông tư (200, 210, 49), Luật Kế toán 2015 với IFRS trên từng khoản mục: Bảng cân đối kế toán (BCĐKT), Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (BCKQHĐKD), Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (BCLCTT) và Báo cáo thay đổi nguồn vốn chủ sở hữu (BCTĐNVCSH).
- Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case Study): Phân tích thực tế chuyển đổi tại hai đơn vị: Công ty Cổ phần Chứng khoán TP.HCM (ABC) và Ngân hàng Thương mại Cổ phần XYZ.
- Phương pháp phỏng vấn sâu chuyên gia: Phỏng vấn các chuyên gia thuộc 4 công ty kiểm toán quốc tế (KPMG, PwC, Deloitte, EY), ban giám đốc Dragon Capital Group, các giám đốc tài chính (CFO) và kế toán trưởng nhằm xác định, hoàn thiện các thang đo của mô hình.
- Phương pháp định lượng:
- Nghiên cứu thử nghiệm: Khảo sát mẫu thử nghiệm nhằm kiểm tra mức độ rõ ràng của bảng câu hỏi và kiểm định độ tin cậy sơ bộ thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
- Nghiên cứu chính thức: Thu thập dữ liệu khảo sát từ các đối tượng kế toán trưởng, giám đốc tài chính, kiểm toán viên tại các doanh nghiệp và tổ chức tài chính.
- Kỹ thuật phân tích: Thống kê mô tả, kiểm định hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO và Bartlett, phân tích ma trận xoay, phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến và phân tích giá trị trung bình (mean).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các nghiên cứu liên quan đã công bố
Chương 1 hệ thống hóa 4 nhóm vấn đề nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam: (1) Khác biệt giữa chuẩn mực quốc gia và IFRS; (2) Thực tế vận dụng lần đầu IFRS 1; (3) Ảnh hưởng của việc chuyển đổi đến các chỉ tiêu tài chính; (4) Các nhân tố thúc đẩy và cản trở việc áp dụng IFRS. Tác giả chỉ ra rằng đa số công trình quốc tế khẳng định IFRS làm thay đổi đáng kể vốn chủ sở hữu, thu nhập thuần và cơ cấu tài sản. Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước năm 2018 chủ yếu mang tính định tính, thiếu nghiên cứu thực nghiệm toàn diện về quy trình kỹ thuật chuyển đổi và thiếu mô hình định lượng đo lường tác động của các nhân tố đặc thù.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 trình bày quá trình phát triển của VAS và IAS/IFRS. Phân tích nội dung cốt lõi của VAS 1, VAS 21, IAS 1 và đặc biệt là IFRS 1 (quy định về ngày chuyển đổi, các điều chỉnh hồi tố bắt buộc, các miễn trừ tùy chọn, yêu cầu tái phân loại và thuyết minh BCTC). Trên nền tảng 5 lý thuyết (Thông tin hữu ích, Giá trị văn hóa, Hợp pháp, Cạnh tranh, Hành vi kế hoạch), tác giả thiết lập mối liên hệ logic giữa các nhân tố môi trường và nội tại doanh nghiệp với quyết định chuyển đổi BCTC sang IFRS.
| Nhóm nhân tố | Tên nhân tố cụ thể | Cơ sở lý thuyết hỗ trợ |
|---|---|---|
| Bên ngoài | Hội nhập kinh tế | Lý thuyết cạnh tranh, Lý thuyết thông tin hữu ích |
| Hệ thống pháp luật | Lý thuyết hợp pháp | |
| Môi trường văn hóa | Lý thuyết giá trị văn hóa | |
| Bên trong | Hỗ trợ của nhà quản trị | Thuyết hành vi kế hoạch (TPB) |
| Trình độ chuyên môn người làm kế toán | Thuyết hành vi kế hoạch (TPB) |
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu, kết quả và bàn luận việc xây dựng khung chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế
Chương 3 kết hợp phương pháp nghiên cứu so sánh và nghiên cứu tình huống:
- Kết quả nghiên cứu so sánh: Đánh giá những điểm mới của Thông tư 200, 210, Thông tư 49-NHNN và Luật Kế toán 2015 so với IFRS. Luận án phân tích chi tiết sự khác biệt giữa giá gốc (VAS) và giá trị hợp lý (IFRS), kế toán công cụ tài chính phái sinh, tổn thất tài sản, suy giảm giá trị lợi thế thương mại, trích lập dự phòng rủi ro tín dụng và kế toán thuế thu nhập hoãn lại.
- Nghiên cứu tình huống:
- Tại Công ty Cổ phần Chứng khoán ABC: Phân tích kỹ thuật gộp/tách khoản mục trên BCĐKT và BCKQHĐKD, bảng đối chiếu chi tiết số liệu lập theo VAS và IFRS tại ngày 31/12/2015, lập Báo cáo thay đổi nguồn vốn chủ sở hữu.
- Tại Ngân hàng TMCP XYZ: Khảo sát mô hình Ban quản lý dự án chuyển đổi IFRS, lộ trình thực hiện, chuyển đổi số liệu đầu kỳ, áp dụng phương pháp lãi suất thực (EIR) cho các tài sản/nợ phải trả tài chính, xử lý kế toán quỹ khen thưởng phúc lợi (tái phân loại từ vốn chủ sở hữu sang nợ phải trả theo IAS 19), thiết lập hệ thống tài khoản theo IFRS, biểu mẫu BCTC và các bút toán điều chỉnh tại ngày 31/12/2014.
- Xây dựng khung chuyển đổi: Luận án đề xuất hai phương thức chuyển đổi:
- Quy trình chuyển đổi thủ công: Gồm các bước rà soát chính sách kế toán, phân loại lại tài sản/công nợ, lập bảng tính giá trị phân bổ, lập bảng đối chiếu bút toán điều chỉnh ngoài sổ sách kế toán.
- Quy trình chuyển đổi tự động hóa: Tích hợp trung tâm dữ liệu kế toán, xây dựng hệ thống tài khoản song song (mapping tài khoản VAS – IFRS), kết nối hệ thống sổ cái tự động trên phần mềm ERP.
KHUNG QUY TRÌNH CHUYỂN ĐỔI BCTC
[QUY TRÌNH THỦ CÔNG] [QUY TRÌNH TỰ ĐỘNG HÓA]
1. Rà soát chính sách VAS & IFRS 1. Thiết lập Data Center kế toán
2. Xác định các khác biệt trọng yếu 2. Xây dựng sơ đồ ánh xạ (mapping)
3. Lập bảng tính phân bổ & điều chỉnh 3. Cấu hình hệ thống sổ cái kép
4. Lập bảng đối chiếu số liệu ngoài sổ 4. Tự động hóa bút toán điều chỉnh
5. Lập BCTC & Thuyết minh IFRS 1 5. Kết xuất BCTC IFRS từ phần mềm
Chương 4: Phương pháp nghiên cứu, kết quả và bàn luận việc xác lập và đo lường những nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế
Chương 4 kiểm định mô hình định lượng xác định mức độ tác động của 5 nhân tố đến việc chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS:
- Phỏng vấn sâu chuyên gia: Hoàn thiện bộ thang đo gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc.
- Kiểm định độ tin cậy và phân tích EFA:
- Hệ số Cronbach's Alpha của tất cả các nhóm biến đều đạt yêu cầu về độ tin cậy (hệ số tương quan biến - tổng phù hợp).
- Kiểm định KMO và Bartlett đạt giá trị thích hợp, phương sai tích lũy trích giải thích tốt biến thiên của dữ liệu; ma trận xoay nhân tố phân tách rõ ràng các nhóm biến.
- Phân tích hồi quy tuyến tính:
- Mô hình hồi quy xác lập mối quan hệ giữa biến phụ thuộc (Chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS) và 5 biến độc lập: (1) Hội nhập kinh tế; (2) Trình độ chuyên môn người làm kế toán; (3) Hệ thống pháp luật; (4) Hỗ trợ của nhà quản trị; (5) Môi trường văn hóa.
- Kết quả hồi quy cho thấy các nhân tố đều có ý nghĩa thống kê tác động đến quá trình chuyển đổi BCTC sang IFRS. Trong đó, các nhân tố Hội nhập kinh tế, Trình độ chuyên môn người làm kế toán và Hệ thống pháp luật thể hiện mức độ tác động mạnh mẽ; Hỗ trợ của nhà quản trị đóng vai trò quyết định nguồn lực nội bộ; Môi trường văn hóa phản ánh rào cản tâm lý thận trọng trong công bố thông tin.
- Phân tích giá trị trung bình (Mean): Đánh giá thực trạng nhận thức của các đối tượng khảo sát đối với từng biến quan sát thuộc 5 nhân tố.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết các phát hiện nghiên cứu từ hai nhánh định tính và định lượng. Luận án đề xuất hệ thống kiến nghị chính sách đồng bộ nhằm tháo gỡ các rào cản và thúc đẩy chuyển đổi BCTC sang IFRS tại Việt Nam.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Xây dựng khung chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS có tính hệ thống và nguyên tắc chung khoa học, đóng vai trò tài liệu hướng dẫn kỹ thuật áp dụng được cho nhiều mô hình doanh nghiệp khác nhau tại Việt Nam.
- Xác lập và kiểm định thực nghiệm mô hình 5 nhân tố tác động đến chuyển đổi BCTC sang IFRS trong bối cảnh một nền kinh tế đang chuyển đổi, đóng góp bổ sung vào hệ thống lý luận kế toán quốc tế về việc vận dụng IFRS tại các thị trường mới nổi.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước): Cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để xây dựng, ban hành Đề án áp dụng IFRS tại Việt Nam, các thông tư hướng dẫn lộ trình và quy định chuyển đổi BCTC theo chuẩn IFRS 1.
- Đối với doanh nghiệp: Cung cấp giải pháp triển khai thực tế qua hai mô hình quy trình (thủ công và tự động hóa); hướng dẫn xử lý cụ thể các khoản mục phức tạp như lãi suất thực, công cụ tài chính, quỹ khen thưởng phúc lợi và lập báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu.
- Đối với các cơ sở đào tạo và trường đại học: Cung cấp căn cứ thực tiễn để đổi mới chương trình đào tạo kế toán - kiểm toán, lồng ghép nội dung IFRS chuyên sâu đáp ứng yêu cầu hội nhập.
Các nhóm kiến nghị cụ thể
HỆ THỐNG KIẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH
[Cơ quan Nhà nước] [Doanh nghiệp] [Cơ sở Đào tạo] [Tổ chức Nghề nghiệp]
• Ban hành chuẩn mực • Lập ban dự án IFRS • Đưa IFRS vào • Tổ chức hội thảo,
hướng dẫn IFRS 1 • Đầu tư hạ tầng ERP chương trình cấp chứng chỉ
• Hoàn thiện thể chế • Đào tạo kế toán viên • Đào tạo giảng viên chuyên môn IFRS
pháp lý thị trường • Ban hành quy chế chuyên sâu (ACCA, CPA)
- Về nhân tố Hội nhập kinh tế: Đẩy mạnh minh bạch hóa thông tin thị trường chứng khoán, khuyến khích các công ty niêm yết quy mô lớn tiên phong lập BCTC theo IFRS để tiếp cận thị trường vốn quốc tế.
- Về nhân tố Trình độ chuyên môn người làm kế toán: Đẩy mạnh đào tạo chứng chỉ kế toán quốc tế (ACCA, CPA); tổ chức các khóa tập huấn thực hành kỹ thuật chuyển đổi BCTC cho nhân sự kế toán doanh nghiệp.
- Về nhân tố Hệ thống pháp luật: Bộ Tài chính cần sớm ban hành chuẩn mực kế toán hướng dẫn tương đương IFRS 1 và hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về kế toán giá trị hợp lý.
- Về nhân tố Hỗ trợ của nhà quản trị: Lãnh đạo doanh nghiệp cần nhận thức rõ lợi ích lâu dài của IFRS, thành lập ban dự án chuyên trách và phê duyệt ngân sách đầu tư cho hệ thống thông tin, phần mềm kế toán.
- Về nhân tố Môi trường văn hóa: Chuyển đổi tư duy kế toán từ tuân thủ hình thức pháp lý sang phản ánh đúng bản chất kinh tế của giao dịch; nâng cao tính minh bạch, giảm bớt sự e ngại rủi ro trong công bố thông tin tài chính.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi dữ liệu: Dữ liệu BCTC thu thập trong giai đoạn 2010 – 2015, thời điểm số lượng doanh nghiệp Việt Nam tự nguyện chuyển đổi sang IFRS còn hạn chế, chủ yếu tập trung vào các định chế tài chính, công ty chứng khoán và tập đoàn niêm yết lớn tại SGDCK TPHCM.
- Đặc thù ngành: Nghiên cứu tình huống chuyên sâu tập trung vào lĩnh vực tài chính - ngân hàng và chứng khoán (Công ty ABC và Ngân hàng XYZ), chưa bao quát đầy đủ tất cả các ngành nghề sản xuất, xây dựng hay bất động sản.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu định lượng trên mẫu khảo sát lớn hơn đối với các công ty niêm yết trên cả hai Sở Giao dịch Chứng khoán (HOSE và HNX) cũng như các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
- Nghiên cứu thực nghiệm ảnh hưởng của việc áp dụng các chuẩn mực IFRS mới (như IFRS 9 về công cụ tài chính, IFRS 15 về doanh thu, IFRS 16 về thuê tài sản) đến các chỉ số tài chính của doanh nghiệp Việt Nam trong các giai đoạn tiếp theo.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho nhiều đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Kế toán - Kiểm toán: Tham khảo khung lý thuyết kết hợp (5 lý thuyết nền), phương pháp nghiên cứu hỗn hợp và quy trình thiết kế thang đo định lượng về hành vi kế toán.
- Các nhà hoạch định chính sách (Bộ Tài chính, UBCKNN, Ngân hàng Nhà nước): Sử dụng các phân tích so sánh và phát hiện thực nghiệm để xây dựng lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam.
- Giám đốc tài chính (CFO), Kế toán trưởng và Kiểm toán viên: Tham khảo trực tiếp quy trình kỹ thuật chuyển đổi BCTC (Phụ lục 3.8 đến 3.21 trong luận án), bảng đối chiếu số liệu mẫu tại Công ty Chứng khoán ABC và Ngân hàng XYZ, cũng như phương pháp thiết lập hệ thống tài khoản kế toán theo IFRS.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án nghiên cứu tình huống chuyển đổi BCTC tại những doanh nghiệp cụ thể nào?
Luận án thực hiện nghiên cứu tình huống sâu tại hai doanh nghiệp Việt Nam:
- Công ty Cổ phần Chứng khoán ABC (niêm yết tại TP.HCM): Phân tích việc tách/gộp khoản mục, bảng đối chiếu chi tiết số liệu BCĐKT, BCKQHĐKD, BCLCTT và lập Báo cáo thay đổi nguồn vốn chủ sở hữu theo VAS và IFRS tại ngày 31/12/2015.
- Ngân hàng Thương mại Cổ phần XYZ: Phân tích cơ cấu Ban quản lý dự án chuyển đổi IFRS, lộ trình chuyển đổi, xử lý số liệu đầu kỳ tại ngày 31/12/2014, điều chỉnh lãi suất thực (EIR) cho công cụ tài chính, xử lý kế toán quỹ khen thưởng phúc lợi và thiết lập hệ thống tài khoản theo IFRS.
2. Luận án xác định những nhân tố nào ảnh hưởng đến chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS?
Luận án xác lập và đo lường mô hình gồm 5 nhân tố chính:
- Nhân tố bên ngoài:
- Hội nhập kinh tế (nhu cầu vốn nước ngoài, niêm yết quốc tế, áp lực cạnh tranh).
- Hệ thống pháp luật (sự đồng bộ của văn bản pháp quy, quy định IFRS 1, Luật Kế toán).
- Môi trường văn hóa (tính thận trọng, mức độ né tránh rủi ro, văn hóa công bố thông tin).
- Nhân tố bên trong: 4. Hỗ trợ của nhà quản trị (cam kết của ban lãnh đạo, phê duyệt ngân sách, nguồn lực dự án). 5. Trình độ chuyên môn người làm kế toán (kiến thức IFRS, kỹ năng ngoại ngữ và xử lý phần mềm).
3. Luận án đề xuất những phương thức chuyển đổi BCTC nào?
Luận án đề xuất hai phương thức chuyển đổi:
- Quy trình chuyển đổi thủ công: Thực hiện thông qua các bảng tính đối chiếu ngoại bảng, rà soát từng khoản mục BCTC, lập bảng phân bổ và các bút toán điều chỉnh bổ sung ngoài hệ thống kế toán VAS hiện hành.
- Quy trình chuyển đổi tự động hóa: Xây dựng trung tâm dữ liệu kế toán, thiết lập hệ thống ánh xạ tài khoản (mapping) giữa VAS và IFRS, sử dụng hệ thống sổ cái kép trên nền tảng phần mềm quản trị doanh nghiệp (ERP) để tự động hóa việc kết xuất báo cáo IFRS.
4. Dữ liệu thực nghiệm của luận án được thu thập trong khoảng thời gian nào và ở đâu?
Dữ liệu BCTC phục vụ nghiên cứu so sánh và phân tích thực nghiệm được thu thập trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2015. Dữ liệu khảo sát và phỏng vấn chuyên gia được thực hiện tại các doanh nghiệp niêm yết (chủ yếu tại SGDCK TPHCM), các công ty kiểm toán Big 4 (KPMG, PwC, Deloitte, EY) và quỹ đầu tư Dragon Capital Group.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Ngọc Hiệp là một công trình nghiên cứu hoàn chỉnh, kết hợp chặt chẽ giữa phân tích chuẩn mực lý thuyết và kiểm định thực nghiệm về chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS tại Việt Nam. Bằng việc phối hợp phương pháp so sánh chuẩn mực, nghiên cứu tình huống thực tế và mô hình định lượng 5 nhân tố, luận án đã xây dựng thành công khung chuyển đổi BCTC (thủ công và tự động hóa) có giá trị ứng dụng thực tiễn cao. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc hỗ trợ các cơ quan quản lý nhà nước trong việc hoạch định chính sách hội tụ kế toán quốc tế, đồng thời cung cấp giải pháp kỹ thuật trực tiếp cho các doanh nghiệp Việt Nam trong tiến trình hội nhập thị trường vốn toàn cầu.