Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa: Nghiên cứu tại Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Hồ Xuân Tiến, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Bùi Thanh Tráng và PGS.TS Lê Tấn Bửu tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (chuyên ngành Kinh doanh thương mại, mã số 9.21, hoàn thành tháng 3 năm 2019).
Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự mâu thuẫn giữa lý thuyết và thực tiễn cổ phần hóa tại Việt Nam. Về mặt lý thuyết, các lý thuyết nền tảng như lý thuyết quyền sở hữu, lý thuyết người đại diện và lý thuyết lựa chọn công đều chỉ ra rằng sở hữu nhà nước kém hiệu quả kinh tế hơn sở hữu tư nhân; việc duy trì tỷ lệ sở hữu nhà nước chi phối có mối quan hệ nghịch chiều với kết quả kinh doanh. Tuy nhiên, trong thực tiễn tại Việt Nam giai đoạn 2011–2015, dù phần lớn các doanh nghiệp sau cổ phần hóa vẫn có tỷ lệ vốn nhà nước chi phối (theo Báo cáo 436/BC-CP ngày 17/10/2016, vốn nhà nước chiếm 81,1% tổng vốn điều lệ tại 426 doanh nghiệp bán cổ phần lần đầu), các chỉ số tài chính lại ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể (vốn điều lệ tăng 73%, tổng tài sản tăng 39%, doanh thu tăng 29%, lợi nhuận trước thuế tăng 49%). Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và trên thế giới chủ yếu tiếp cận theo phương pháp đo lường khách quan (Objective performance) dựa trên số liệu tài chính thứ cấp (ROA, ROE, ROS), do đó chưa giải thích được cơ chế tác động phi tài chính và hành vi quản trị bên trong doanh nghiệp. Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định là việc thiếu vắng các nghiên cứu đánh giá kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa theo phương pháp đo lường cảm nhận (Subjective performance) từ dữ liệu sơ cấp, đặt trong mối quan hệ với tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate entrepreneurship) và kỳ vọng hội nhập kinh tế.
Mục tiêu tổng quát của luận án là khám phá và đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa tại Việt Nam, từ đó giải thích sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tiễn, đồng thời đề xuất các hàm ý quản trị. Các mục tiêu cụ thể gồm:
- Xây dựng mô hình mối quan hệ giữa các nhân tố: sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu, tinh thần làm chủ doanh nghiệp, kỳ vọng hội nhập và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa.
- Kiểm định các mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp giữa các nhân tố này trong bối cảnh các doanh nghiệp cổ phần hóa tại Việt Nam.
- Giải thích nguyên nhân của sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tiễn cổ phần hóa tại Việt Nam, đề xuất hàm ý quản trị cho lãnh đạo doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách.
Luận án đặt ra hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu, tinh thần làm chủ doanh nghiệp, kỳ vọng hội nhập và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa có mối quan hệ với nhau như thế nào?
- Ứng dụng cho trường hợp các doanh nghiệp cổ phần hóa tại Việt Nam thì kết quả kiểm định như thế nào?
Đối tượng nghiên cứu là các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa (sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu, tinh thần làm chủ doanh nghiệp, kỳ vọng hội nhập, kết quả kinh doanh) và mối quan hệ giữa chúng. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian tập trung chủ yếu tại TP. Hồ Chí Minh và một số tỉnh thành (Hà Nội, Cần Thơ,...); phạm vi đối tượng là các doanh nghiệp nhà nước đã chuyển đổi sang hình thức công ty cổ phần. Thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra qua hai giai đoạn: khảo sát sơ bộ từ ngày 01/12/2016 đến ngày 01/03/2017 và khảo sát chính thức từ ngày 20/08/2017 đến ngày 31/12/2017.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả đã hệ thống hóa các hướng nghiên cứu quốc tế và trong nước xoay quanh vấn đề tư nhân hóa, cổ phần hóa và kết quả hoạt động doanh nghiệp:
Hướng nghiên cứu tổng hợp (Meta-analysis) về tư nhân hóa và kết cấu sở hữu:
- Djankov & Murrell (2002) tổng hợp hơn 100 nghiên cứu tại các nền kinh tế chuyển đổi, chỉ ra rằng sở hữu công nhân viên, lãnh đạo nội bộ và sở hữu nhà nước cản trở quá trình tái cấu trúc, trong khi sở hữu nước ngoài và các nhà đầu tư lớn thúc đẩy tốc độ tái cấu trúc nhanh gấp 10 đến 12 lần.
- Iwasaki & Mizobata (2017) tổng hợp 121 nghiên cứu giai đoạn 1989–2015, khẳng định loại hình sở hữu nước ngoài có tác động vượt trội đến kết quả kinh doanh sau tư nhân hóa so với sở hữu nhà nước và sở hữu tư nhân trong nước; đồng thời cảnh báo rủi ro của việc bán cổ phần ưu đãi nội bộ.
- Bachiller (2016) phân tích 60 nghiên cứu tại 48 quốc gia giai đoạn 1989–2014, chỉ ra rằng phương pháp tư nhân hóa quyết định kết quả kinh doanh; bán cổ phần rộng rãi ra công chúng đem lại hiệu quả tốt hơn bán khép kín hay giá ưu đãi.
- Garaca (2017) tổng hợp hơn 150 nghiên cứu, kết luận rằng việc tư nhân hóa mà không chuyển giao quyền kiểm soát thực chất sẽ không giải quyết được tình trạng thất thoát, lãng phí và kém hiệu quả tài chính do sự can thiệp chính trị và thiếu động lực quản lý.
Hướng nghiên cứu thực nghiệm về loại hình sở hữu và kết quả tài chính (Objective performance):
- Các nghiên cứu tại Trung Quốc như Sun & Tong (2003), Gupta (2005), Wei et al. (2005), Lin et al. (2009) trên 461 doanh nghiệp sản xuất và Li et al. (2012) đều chứng minh sở hữu nhà nước có quan hệ nghịch chiều với hiệu quả kinh doanh; doanh nghiệp do tư nhân kiểm soát hoặc sở hữu phân tán có sự cải thiện rõ rệt về hiệu quả và giảm chi phí đại diện (agency cost).
- Boycko et al. (1996), Shleifer (1998), Shirley & Walsh (2000), Megginson & Netter (2001) khẳng định tư nhân hóa giúp cải thiện quản trị, cắt giảm chi phí và gia tăng đổi mới sáng tạo, dù Birdsall & Nellis (2005) và Wang & Judge (2011) lưu ý đến những chi phí xã hội và nguy cơ thất thoát tài sản nếu tư nhân hóa hàng loạt thiếu kiểm soát. Stiglitz (1998) nhấn mạnh vai trò của cạnh tranh thị trường có thể thay thế hoặc bổ trợ cho tư nhân hóa.
Hướng nghiên cứu về các nhân tố phi sở hữu và hành vi quản trị:
- Cuervo & Villalonga (2000), Ramaswami & Glinow (2000), Shaker et al. (2000), Orawee (2007) xác định tư nhân hóa là sự khởi đầu cho quá trình tái định hình phong cách lãnh đạo, động lực quản lý, chiến lược kinh doanh và văn hóa doanh nghiệp.
- Muzangaza (2001) khảo sát 500 doanh nghiệp tại Zimbabwe, chỉ ra rào cản ý thức hệ và hành vi trong quá trình chuyển đổi từ khu vực công sang tư.
Các nghiên cứu tại Việt Nam:
- Nhóm nghiên cứu định lượng tài chính: Loc et al. (2006), Nguyễn Lê Quý Hiển (2012), Đoàn Ngọc Phúc (2014), Tran et al. (2015), Trương Đồng Lộc & Ngô Mỹ Trần (2016), Nguyễn Thị Xuân Hồng (2017) đều ghi nhận sự cải thiện về lợi nhuận sau cổ phần hóa gắn liền với nâng cao chất lượng quản trị.
- Nhóm nghiên cứu ứng dụng, định tính chính sách: Mai Hữu Thực (1993), Đỗ Bình Trọng (1998), Vũ Thành Tự Anh (2005), Phạm Thị Huyền (2009), Bùi Quốc Anh (2009), Nguyễn Ngọc Thanh (2011), Trần Xuân Long (2012), Hoàng Tuân (2016), Dương Văn Hòa (2016), Dương Đức Tâm (2016).
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết là: Chưa có công trình nào tại Việt Nam đánh giá kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa bằng phương pháp đo lường cảm nhận (Subjective performance) từ nguồn dữ liệu sơ cấp; đồng thời chưa kiểm chứng vai trò trung gian của tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate entrepreneurship) trong mối quan hệ giữa thay đổi cấu trúc sở hữu và kết quả kinh doanh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khái niệm
Luận án vận dụng bốn lý thuyết nền tảng để xây dựng khung phân tích:
- Lý thuyết người đại diện (Agency Theory): Khởi xướng bởi Jensen & Meckling (1976), phát triển bởi Eisenhardt (1989). Lý thuyết phân tích mâu thuẫn lợi ích giữa chủ sở hữu (Principal) và người quản lý điều hành (Agent). Sự bất cân xứng thông tin dẫn đến rủi ro lựa chọn ngược (adverse selection), rủi ro đạo đức (moral hazard) và phát sinh chi phí đại diện (agency cost). Trong doanh nghiệp cổ phần hóa tại Việt Nam, mối quan hệ này phức tạp hơn do sự tồn tại của người đại diện phần vốn nhà nước (đại diện cho chủ sở hữu không đích thực là các Bộ, ngành, UBND tỉnh), dẫn đến cơ chế trung gian hành chính kéo dài.
- Lý thuyết quyền sở hữu (Property Rights Theory): Khởi xướng bởi Coase (1960), Furubotn & Pejovich (1972), Alchian & Demsetz (1973). Lý thuyết khẳng định sở hữu tư nhân tạo động lực kinh tế rõ ràng và gắn liền trách nhiệm với kết quả tìm kiếm lợi nhuận, khắc phục tình trạng mơ hồ, phân tán và thiếu trách nhiệm của sở hữu công.
- Lý thuyết lựa chọn công (Public Choice Theory): Buchanan (1978), Ott & Hartley (1993), Gubin et al. (1999). Lý thuyết lập luận rằng các nhà chính trị và cơ quan công quyền thường theo đuổi mục tiêu chính trị hoặc lợi ích nhóm thay vì tối đa hóa hiệu quả kinh tế, do đó sự can thiệp hành chính làm biến dạng hoạt động thị trường của doanh nghiệp.
- Lý thuyết hội nhập kinh tế (Economic Integration Theory): Dựa trên các nghiên cứu cổ điển của Viner (1950), Meade (1955), Lipsey (1957), Johnson (1965), Cooper & Massel (1965), Laursen (2008) về hiệu ứng tạo lập thương mại (trade creation) và gia tăng phúc lợi kinh tế khi mở cửa thị trường.
Khung khái niệm nghiên cứu bao gồm:
- Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu: Sự chuyển dịch tỷ lệ vốn nắm giữ giữa nhà nước, người lao động, nhà đầu tư chiến lược, nhà đầu tư nước ngoài và các cổ đông khác.
- Tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate Entrepreneurship): Khái niệm bậc hai gồm ba thành phần: Thay mới chiến lược (Strategic Renewal), Đổi mới (Innovativeness), Mạo hiểm (Venturing).
- Kỳ vọng hội nhập: Nhận thức và định hướng nắm bắt cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do (FTA, WTO) và thị trường quốc tế.
- Kết quả kinh doanh đo lường theo mức độ cảm nhận (Subjective performance): Đánh giá hiệu quả tổng thể dựa trên cảm nhận của nhà quản lý (Dess & Robinson, 1984; Gupta & Govindarajan, 1984; Lyon et al., 2000) đối chiếu với các mục tiêu nội bộ và đối thủ cạnh tranh.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp giữa định tính và định lượng qua ba bước cụ thể:
| Bước nghiên cứu |
Phương pháp & Công cụ |
Cỡ mẫu & Đối tượng |
Mục đích thực hiện |
| 1. Định tính sơ bộ |
Phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm chuyên gia |
07 chuyên gia trong lĩnh vực cổ phần hóa (lãnh đạo sở ngành, hiệp hội, giảng viên, lãnh đạo DN) |
Khám phá nhân tố, điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh Việt Nam |
| 2. Định lượng sơ bộ |
Khảo sát trực tiếp và thư điện tử, phân tích SPSS 16.0 |
120 doanh nghiệp cổ phần hóa (đối tượng trả lời là cán bộ quản lý cấp phòng/ban trở lên) |
Đánh giá sơ bộ độ tin cậy Cronbach's alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA (loại biến ENP1) |
| 3. Định lượng chính thức |
Bảng câu hỏi cấu trúc, phân tích SPSS 16.0 và AMOS |
320 doanh nghiệp cổ phần hóa (lãnh đạo doanh nghiệp, trưởng/phó phòng ban) |
Đánh giá Cronbach's alpha, EFA, CFA, kiểm định mô hình SEM, Bootstrap (N=1000), phân tích đa nhóm |
Nguồn dữ liệu của luận án gồm dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tổng kết của Ban Chỉ đạo Đổi mới Doanh nghiệp, Văn phòng Chính phủ, Bộ Tài chính, các văn bản quy phạm pháp luật (Nghị định 64/2002/NĐ-CP, Nghị định 59/2011/NĐ-CP, Quyết định 58/2016/QĐ-TTg, Báo cáo 436/BC-CP) và dữ liệu sơ cấp thu thập qua 320 phiếu khảo sát hợp lệ từ các nhà quản lý doanh nghiệp cổ phần hóa.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về nghiên cứu
Chương 1 trình bày bối cảnh thực tiễn của tiến trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam qua các mốc thời gian từ năm 1987 đến năm 2017. Giai đoạn thí điểm khởi đầu từ Nghị định 217/HĐBT (1987), Chỉ thị 202/CT (1992) với 5 doanh nghiệp đầu tiên; mở rộng qua Nghị định 44/1998/NĐ-CP (528 doanh nghiệp giai đoạn 1998–2000); bùng nổ khi thị trường chứng khoán hình thành với 3.155 doanh nghiệp được cổ phần hóa giai đoạn 2001–2006. Tính đến hết tháng 9/2017, Việt Nam đã sắp xếp và cổ phần hóa 4.529 doanh nghiệp nhà nước.
Chương 1 cũng trích xuất số liệu Kế hoạch sắp xếp, cổ phần hóa giai đoạn 2016–2020 theo Quyết định 58/2016/QĐ-TTg:
| Tỷ lệ vốn nhà nước nắm giữ |
Số lượng doanh nghiệp |
Lĩnh vực hoạt động chủ yếu |
| 100% |
103 |
Quốc phòng an ninh, dịch vụ công ích, in đúc tiền, xuất bản |
| Trên 65% |
4 |
Tập đoàn Than Khoáng sản, Ngân hàng Agribank, Thăm dò dầu khí |
| Từ 50% đến 65% |
27 |
VNPT, Mobifone, Hóa chất, Thuốc lá, Cà phê, Điện lực, Vinafood |
| Dưới 50% |
106 |
Giấy, Công nghiệp Tàu thủy, Xi măng, HUD, Idico, VTV Cab |
| Tổng cộng |
240 |
|
Tác giả xác lập tính cấp thiết, mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp tiếp cận và đóng góp mới của đề tài.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 tập trung phân biệt bản chất giữa tư nhân hóa (Privatization) theo thông lệ quốc tế và cổ phần hóa (Equitization) tại Việt Nam. Tư nhân hóa quốc tế là quá trình bán tài sản, chuyển giao toàn bộ hoặc đa số quyền sở hữu và kiểm soát từ nhà nước sang tư nhân (Bessley & Littlechild, 1983; Megginson & Netter, 2001). Cổ phần hóa tại Việt Nam là quá trình chuyển đổi doanh nghiệp nhà nước thành công ty cổ phần theo lộ trình có sự kiểm soát của nhà nước, trong đó nhà nước duy trì tỷ lệ vốn chi phối ở nhiều ngành nghề trọng điểm nhằm thực hiện mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa (Vũ Thành Tự Anh, 2005).
Chương này phân tích sâu cơ chế đại diện phức tạp tại Việt Nam theo Thông tư 21/2014/TT-BTC và Nghị định 106/2015/NĐ-CP: người đại diện phần vốn nhà nước thường là cán bộ kiêm nhiệm, không sở hữu cổ phần cá nhân đáng kể nhưng nắm giữ quyền biểu quyết lớn, phải xin ý kiến cơ quan chủ quản bằng văn bản trước khi biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông hoặc HĐQT, gây chậm trễ trong ra quyết định kinh doanh. Từ các cơ sở lý thuyết, tác giả xây dựng 5 giả thuyết nghiên cứu chính:
- H1: Tinh thần làm chủ doanh nghiệp có tác động tích cực đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa.
- H2: Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu có tác động tích cực đến tinh thần làm chủ doanh nghiệp.
- H3: Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu có tác động tích cực đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa.
- H4: Tinh thần làm chủ doanh nghiệp có tác động tích cực đến kỳ vọng hội nhập.
- H5: Kỳ vọng hội nhập có tác động tích cực đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu khoa học. Dựa trên các thang đo gốc quốc tế, tác giả tiến hành điều chỉnh thang đo thông qua nghiên cứu định tính với 7 chuyên gia. Thang đo sơ bộ được đưa vào khảo sát thử nghiệm trên mẫu $N = 120$.
Kết quả kiểm định sơ bộ:
- Thang đo Tinh thần làm chủ doanh nghiệp: sau khi loại bỏ biến quan sát ENP1 do không đạt độ tin cậy và hệ số tải, thang đo đạt tính đơn hướng và giá trị phân biệt.
- Các thang đo Kỳ vọng hội nhập, Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu và Kết quả kinh doanh đều đạt độ tin cậy Cronbach's alpha ($> 0,7$) và đạt yêu cầu phân tích nhân tố khám phá EFA. Chương này hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát chính thức gồm các mục hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ.
Chương 4: Phân tích kết quả và kiểm định mô hình nghiên cứu
Chương 4 trình bày các kết quả xử lý dữ liệu từ mẫu khảo sát chính thức $N = 320$. Các kỹ thuật phân tích thống kê gồm kiểm định Cronbach's alpha, EFA, CFA, mô hình SEM, phân tích Bootstrap và phân tích cấu trúc đa nhóm.
Kết quả kiểm định mô hình lý thuyết qua SEM và Bootstrap ($N = 1000$):
- Mối quan hệ Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu $\rightarrow$ Tinh thần làm chủ doanh nghiệp: Hệ số hồi quy chuẩn hóa có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), giả thuyết H2 được chấp nhận.
- Mối quan hệ Tinh thần làm chủ doanh nghiệp $\rightarrow$ Kết quả kinh doanh: Hệ số hồi quy chuẩn hóa có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), giả thuyết H1 được chấp nhận.
- Mối quan hệ Tinh thần làm chủ doanh nghiệp $\rightarrow$ Kỳ vọng hội nhập: Hệ số hồi quy chuẩn hóa có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), giả thuyết H4 được chấp nhận.
- Mối quan hệ Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu $\rightarrow$ Kết quả kinh doanh: Không có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$), giả thuyết H3 bị bác bỏ.
- Mối quan hệ Kỳ vọng hội nhập $\rightarrow$ Kết quả kinh doanh: Không có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$), giả thuyết H5 bị bác bỏ.
Kiểm định vai trò trung gian xác nhận Tinh thần làm chủ doanh nghiệp đóng vai trò là biến trung gian toàn phần (full mediator) truyền dẫn tác động từ Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu đến Kết quả kinh doanh.
Phân tích cấu trúc đa nhóm dựa trên tỷ lệ sở hữu vốn nhà nước:
- Nhóm 1 (Tỷ lệ vốn nhà nước $\le 49%$): Tác động của thay đổi cấu trúc sở hữu thúc đẩy mạnh mẽ tinh thần làm chủ doanh nghiệp và cải thiện rõ rệt kết quả kinh doanh.
- Nhóm 2 (Tỷ lệ vốn nhà nước $\ge 51%$): Mối quan hệ giữa thay đổi cấu trúc sở hữu và tinh thần làm chủ bị suy giảm; sự can thiệp của cổ đông nhà nước hạn chế quyền chủ động, tính linh hoạt trong chiến lược và tinh thần đổi mới mạo hiểm.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Chương 5 tổng kết lại toàn bộ các phát hiện nghiên cứu, đối chiếu với các mục tiêu ban đầu. Trên cơ sở kết quả thực nghiệm, tác giả xây dựng hai nhóm hàm ý quản trị chính:
- Hàm ý về thay đổi cấu trúc chủ sở hữu: Cần tiếp tục thoái vốn nhà nước thực chất xuống dưới mức chi phối ($\le 49%$), giảm thiểu tình trạng sở hữu chéo (cross-ownership), công khai minh bạch quá trình bán đấu giá ra công chúng, thu hút các nhà đầu tư chiến lược có năng lực công nghệ và quản trị.
- Hàm ý về nâng cao tinh thần làm chủ doanh nghiệp: Doanh nghiệp cổ phần hóa cần tập trung vào ba trụ cột: thay mới chiến lược phù hợp với kinh tế thị trường, khuyến khích hoạt động đổi mới sáng tạo trong sản phẩm/dịch vụ, và sẵn sàng chấp nhận mạo hiểm có tính toán để nắm bắt cơ hội kinh doanh.
Chương 5 khép lại bằng việc nêu rõ các hạn chế của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Bổ sung phương pháp tiếp cận đo lường cảm nhận (Subjective performance): Luận án là công trình đầu tiên tại Việt Nam kiểm định mô hình các nhân tố tác động đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa dựa trên nguồn dữ liệu sơ cấp và phương pháp đo lường theo mức độ cảm nhận, giải quyết khoảng trống của các nghiên cứu tài chính truyền thống (Objective performance).
- Xác lập vai trò của biến trung gian Tinh thần làm chủ doanh nghiệp: Chứng minh thực nghiệm rằng sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu không tác động trực tiếp làm tăng kết quả kinh doanh mà bắt buộc phải thông qua biến trung gian Tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate entrepreneurship) với ba thành phần: Thay mới chiến lược (Strategic Renewal), Đổi mới (Innovativeness) và Mạo hiểm (Venturing).
- Bổ sung kiểm chứng thực nghiệm cho các lý thuyết nền tảng: Củng cố lý thuyết người đại diện, lý thuyết quyền sở hữu và lý thuyết lựa chọn công trong điều kiện cụ thể của một nền kinh tế đang chuyển đổi có sự chi phối của vốn nhà nước.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Lý giải nghịch lý cổ phần hóa tại Việt Nam: Giải thích nguyên nhân vì sao nhiều doanh nghiệp dù nhà nước còn nắm giữ vốn chi phối nhưng vẫn báo cáo kết quả kinh doanh tăng trưởng; làm rõ ranh giới giữa tăng trưởng hành chính hình thức và hiệu quả quản trị thực chất.
- Bằng chứng thực nghiệm về ngưỡng sở hữu 49%: Cung cấp cơ sở khoa học cho thấy khi tỷ lệ vốn nhà nước giảm xuống dưới mức chi phối ($\le 49%$), doanh nghiệp mới thực sự bộc lộ rõ tinh thần tự chủ, đổi mới và đạt hiệu quả hoạt động cao hơn.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Hoàn thiện cơ chế quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp; phân định rõ quyền sở hữu và quyền điều hành; đẩy mạnh lộ trình thoái vốn nhà nước theo Quyết định 58/2016/QĐ-TTg; chấm dứt tình trạng cử cán bộ hành chính kiêm nhiệm đại diện vốn can thiệp sâu vào hoạt động tác nghiệp của doanh nghiệp.
- Đối với doanh nghiệp cổ phần hóa: Tái cấu trúc bộ máy quản trị theo chuẩn mực kinh tế thị trường; xây dựng cơ chế khuyến khích tinh thần làm chủ, trao quyền cho ban điều hành; thiết lập chính sách đãi ngộ gắn liền với kết quả kinh doanh thực tế để hạn chế chi phí đại diện.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Luận án tự xác định các hạn chế sau:
- Phạm vi mẫu nghiên cứu: Khảo sát thu thập dữ liệu tập trung chủ yếu tại khu vực TP. Hồ Chí Minh và một số địa phương lân cận, chưa bao phủ toàn diện tất cả các vùng kinh tế trên phạm vi cả nước.
- Đặc điểm dữ liệu cắt ngang: Dữ liệu sơ cấp được thu thập tại một thời điểm (năm 2016–2017), chưa theo dõi biến động theo chuỗi thời gian dài sau cổ phần hóa.
- Phương pháp đo lường: Việc sử dụng dữ liệu sơ cấp dựa trên cảm nhận của nhà quản lý dù mang tính bao quát nhưng vẫn có thể chịu ảnh hưởng từ tính chủ quan của người trả lời.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Mở rộng phạm vi khảo sát ra các tỉnh thành phía Bắc và miền Trung để tăng tính đại diện cho toàn bộ hệ thống doanh nghiệp cổ phần hóa tại Việt Nam.
- Kết hợp nghiên cứu dữ liệu bảng (panel data) đa thời gian giữa số liệu đo lường cảm nhận sơ cấp và số liệu tài chính thứ cấp kiểm toán nhằm đối chiếu sự biến đổi dài hạn.
- Khám phá thêm các yếu tố môi trường kinh doanh, văn hóa doanh nghiệp và mức độ cạnh tranh ngành trong mô hình tác động.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh doanh thương mại, Tài chính - Ngân hàng: Tham khảo khung lý thuyết kết hợp giữa lý thuyết người đại diện, quyền sở hữu và tinh thần làm chủ doanh nghiệp; quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp EFA, CFA, SEM, Bootstrap và phân tích cấu trúc đa nhóm; bộ thang đo chuẩn hóa về tinh thần làm chủ doanh nghiệp và kết quả kinh doanh cảm nhận.
- Các nhà hoạch định chính sách (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, Ban Chỉ đạo Đổi mới Doanh nghiệp, SCIC): Tham khảo các căn cứ thực nghiệm về ngưỡng thoái vốn nhà nước ($\le 49%$) và những bất cập trong cơ chế người đại diện vốn để hoàn thiện chính sách cổ phần hóa giai đoạn tiếp theo.
- Lãnh đạo các doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp cổ phần hóa: Tham khảo các gợi ý về tái cấu trúc chiến lược, phát triển tinh thần khởi nghiệp nội bộ, đổi mới sáng tạo và cơ chế giảm thiểu xung đột đại diện.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao luận án lựa chọn phương pháp đo lường kết quả kinh doanh theo mức độ cảm nhận (Subjective performance) thay vì chỉ dùng số liệu tài chính khách quan?
Phương pháp đo lường khách quan bằng các chỉ số tài chính truyền thống (ROA, ROE, ROS) thu thập từ báo cáo thứ cấp bị giới hạn trong phân tích số liệu kế toán tĩnh, không phản ánh hết các khía cạnh phi tài chính và chưa giải thích được sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tiễn đặc thù tại Việt Nam. Phương pháp đo lường cảm nhận dựa trên dữ liệu sơ cấp cho phép mở rộng đánh giá hiệu quả kinh doanh trong mối quan hệ nhân quả với các nhân tố hành vi quản trị như tinh thần làm chủ doanh nghiệp và kỳ vọng hội nhập.
2. Vai trò của biến "Tinh thần làm chủ doanh nghiệp" (Corporate entrepreneurship) trong mô hình nghiên cứu là gì?
Tinh thần làm chủ doanh nghiệp đóng vai trò là biến trung gian toàn phần (full mediator) gồm ba thành phần: Thay mới chiến lược (Strategic Renewal), Đổi mới (Innovativeness) và Mạo hiểm (Venturing). Kết quả kiểm định SEM chỉ ra rằng sự thay đổi cấu trúc sở hữu không tác động trực tiếp đến kết quả kinh doanh mà phải kích hoạt thông qua tinh thần làm chủ doanh nghiệp thì mới giúp cải thiện kết quả kinh doanh.
3. Tỷ lệ nắm giữ vốn của Nhà nước tác động như thế nào đến các mối quan hệ trong mô hình nghiên cứu?
Kết quả phân tích cấu trúc đa nhóm cho thấy: Ở nhóm doanh nghiệp có tỷ lệ vốn nhà nước $\le 49%$, tác động của thay đổi cấu trúc sở hữu đến tinh thần làm chủ doanh nghiệp và kết quả kinh doanh đạt mức ý nghĩa thống kê cao và chuyển biến tích cực. Ngược lại, ở nhóm doanh nghiệp nhà nước còn nắm giữ vốn chi phối $\ge 51%$, sự can thiệp hành chính và cơ chế người đại diện vốn làm suy giảm tính linh hoạt, cản trở tinh thần đổi mới và kìm hãm hiệu quả kinh doanh thực chất.
4. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu chính của luận án như thế nào?
Mô hình SEM xác nhận 3 giả thuyết có ý nghĩa thống kê: H2 (Thay đổi cấu trúc sở hữu tác động tích cực đến Tinh thần làm chủ DN), H1 (Tinh thần làm chủ DN tác động tích cực đến Kết quả kinh doanh), H4 (Tinh thần làm chủ DN tác động tích cực đến Kỳ vọng hội nhập). Hai giả thuyết không có ý nghĩa thống kê là H3 (Thay đổi cấu trúc sở hữu tác động trực tiếp đến Kết quả kinh doanh) và H5 (Kỳ vọng hội nhập tác động trực tiếp đến Kết quả kinh doanh).
5. Thực trạng tỷ lệ sở hữu vốn nhà nước sau cổ phần hóa tại Việt Nam giai đoạn 2011–2016 được ghi nhận như thế nào trong luận án?
Theo Báo cáo số 436/BC-CP ngày 17/10/2016 được luận án trích dẫn, trong số 426 doanh nghiệp hoàn tất bán cổ phần lần đầu giai đoạn 2011 đến tháng 9/2016, Nhà nước vẫn nắm giữ tới 81,1% tổng vốn điều lệ; các nhà đầu tư khác qua đấu giá công khai nắm 9,4%; nhà đầu tư chiến lược nắm 7,3%; người lao động nắm 1,6% và tổ chức công đoàn nắm 0,6%.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Hồ Xuân Tiến đã làm rõ cơ chế tác động của sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa tại Việt Nam thông qua biến trung gian tinh thần làm chủ doanh nghiệp. Bằng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp và tiếp cận đo lường kết quả kinh doanh theo mức độ cảm nhận, công trình đã kiểm định thực nghiệm mô hình trên mẫu 320 doanh nghiệp và chứng minh vai trò then chốt của việc giảm tỷ lệ sở hữu nhà nước xuống dưới mức chi phối. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn đối với công tác hoạch định chính sách tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước và quản trị doanh nghiệp sau cổ phần hóa.