Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Áp dụng hình phạt theo pháp luật hình sự Việt Nam từ thực tiễn xét xử của các Tòa án quân sự" do nghiên cứu sinh Trương Đức Thuận thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Văn Độ. Công trình thuộc chuyên ngành Luật hình sự và tố tụng hình sự (mã số: 9.04), được hoàn thành và bảo vệ năm 2020.

Thông tin tổng quát Nội dung chi tiết
Đề tài luận án Áp dụng hình phạt theo pháp luật hình sự Việt Nam từ thực tiễn xét xử của các Tòa án quân sự
Tác giả Trương Đức Thuận
Người hướng dẫn khoa học PGS. Trần Văn Độ
Cơ sở đào tạo Học viện Khoa học Xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam
Chuyên ngành / Mã số Luật hình sự và tố tụng hình sự / 9.04
Năm hoàn thành 2020
Phạm vi dữ liệu thực tiễn Thực tiễn xét xử tại các Tòa án quân sự trong 10 năm (2009 – 2018)

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Chính sách hình sự của Nhà nước Việt Nam đang khẳng định xu hướng nhân văn, nhân đạo và bảo đảm quyền con người, phù hợp với Hiến pháp năm 2013 và tiến trình hội nhập quốc tế. Trong chiến lược cải cách tư pháp, Tòa án được xác định là trung tâm và xét xử là trọng tâm. Tuy nhiên, hoạt động xét xử của hệ thống Tòa án nói chung thời gian qua vẫn còn bộc lộ sai sót: một số vụ án phải qua nhiều cấp xét xử hoặc xét xử nhiều lần; xuất hiện tình trạng kết án oan, định không đúng tội danh, hoặc áp dụng hình phạt không tương xứng với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội (quá nặng hoặc quá nhẹ).

Bên cạnh đó, các quy định của pháp luật hình sự về hệ thống hình phạt và áp dụng hình phạt vẫn còn những điểm mang tính khái quát cao, chưa thực sự chặt chẽ. Đối với các Tòa án quân sự (TAQS), hoạt động xét xử mang yếu tố đặc thù: vừa phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật hình sự, vừa phải cân nhắc yêu cầu bảo đảm sức mạnh chiến đấu của Quân đội nhằm bảo vệ độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và chế độ xã hội chủ nghĩa. Việc nhận thức về bản chất pháp lý của áp dụng hình phạt (ADHP) trong mối tương quan với quyết định hình phạt (QĐHP) và áp dụng pháp luật (ADPL) còn chưa đồng nhất. Do đó, luận án được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống về một công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện cả về lý luận và thực tiễn áp dụng hình phạt từ thực tiễn xét xử của hệ thống TAQS.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của đề tài là nghiên cứu toàn diện, có hệ thống cơ sở lý luận và phân tích quy định pháp luật về áp dụng hình phạt; đánh giá thực tiễn áp dụng hình phạt tại các TAQS, làm rõ các hạn chế, sai sót cùng nguyên nhân; từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật hình sự và nâng cao chất lượng áp dụng hình phạt trong thực tiễn xét xử.

Để thực hiện mục đích trên, luận án xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Thu thập, hệ thống hóa các công trình nghiên cứu khoa học về áp dụng hình phạt và các vấn đề liên quan; phân tích, đánh giá các kết quả đã đạt được và xác định các vấn đề cần tiếp tục giải quyết trong luận án.
  2. Góp phần hoàn thiện các vấn đề lý luận về áp dụng hình phạt như khái niệm, đặc điểm, nội dung, nguyên tắc, ý nghĩa và các yếu tố tác động đến chất lượng áp dụng hình phạt trong thực tiễn xét xử của Tòa án.
  3. Phân tích các quy định của pháp luật hình sự, làm sáng tỏ những bất cập; tổng hợp, phân tích ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân trong thực tiễn áp dụng hình phạt của các TAQS.
  4. Phân tích yêu cầu nâng cao chất lượng áp dụng hình phạt và các yếu tố tác động, từ đó đưa ra các giải pháp nâng cao chất lượng áp dụng hình phạt trong xét xử của các TAQS nói riêng và hệ thống Tòa án nhân dân nói chung.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận liên quan đến áp dụng hình phạt và thực tiễn áp dụng hình phạt của các TAQS Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Luận án tiếp cận áp dụng hình phạt dưới góc độ là một giai đoạn, một nội dung của áp dụng pháp luật hình sự; tập trung phân tích các quy định của pháp luật hình sự hiện hành (Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017 và Bộ luật Hình sự năm 1999). Về đối tượng áp dụng, do đặc thù của Quân đội và quy định trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân thương mại mới được ban hành trong BLHS năm 2015, luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu việc áp dụng hình phạt đối với cá nhân phạm tội.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực tiễn áp dụng hình phạt tại các TAQS trên phạm vi cả nước trong giai đoạn 10 năm, từ năm 2009 đến năm 2018.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng thuật hệ thống công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến hình phạt, quyết định hình phạt và áp dụng hình phạt.

Tình hình nghiên cứu ngoài nước

Các công trình quốc tế được tác giả phân nhóm và điểm lại theo các chủ đề:

  • Phương diện xã hội, mục đích và hiệu quả của hình phạt: Công trình "Hình phạt, mục đích và hiệu quả của nó" của Sargororotxki (1973); "Hình phạt, chức năng xã hội và thực tiễn ứng dụng" của Galperin I.M (1983); "Tội phạm, hình phạt và hệ thống pháp luật Hoa Kỳ" (Crime, Punishment and the American Criminal Justice System) của Martin Blinder (2015).
  • Mục đích hình phạt và quyết định hình phạt: "An introduction to the criminal law in Australia" của J. Paton; "Mục đích của hình phạt" (The Purposes of Punishment) của Glenn Cassidy (2013); "Introduction to Criminal Justice" của Patrick R. Anderson và Donald J. Newman; "Tội phạm bị trừng phạt như thế nào?" (How Are Crimes Punished?) của Janet Portman (2014); "Lịch sử ngắn gọn của hình phạt" (A brief history of punishments) của Tim Lambert (2010).
  • Xử lý tội phạm vị thành niên: "13 hình phạt phổ biến được áp dụng cho tội phạm vị thành niên" (13 Typical Punishment For Juvenile Offenders) của Matthew B. Wallin (2014); "Hình phạt cho vị thành niên có nên thay đổi?" (Punishment for juvenile crime - should it be different?) của Paul Samakow (2014).
  • Nghiên cứu về hình phạt tử hình: Tác phẩm kinh điển "Về tội phạm và hình phạt" (On Crimes and Punishments) của Cesare Beccaria (1974/1980); "5 lý do để bỏ hình phạt tử hình" (5 reasons to abolish the death penalty) của Jacinda Valeontis (2012).

Tình hình nghiên cứu trong nước

Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây tập trung chủ yếu vào ba nhóm nội dung:

  1. Nghiên cứu về áp dụng hình phạt: Các luận văn thạc sĩ nghiên cứu theo địa bàn địa phương như Nguyễn Thành Chung (2018 - Quảng Ninh), Hồ Ngọc Linh (2018 - Hải Dương), Nguyễn Thanh Liêm (2019 - Long An), bước đầu làm rõ khái niệm nhưng chưa mang tính hệ thống toàn diện. Công trình nền tảng của PGS. Trần Văn Độ trong Giáo trình "Định tội danh và áp dụng hình phạt" (2019) đã đặt nền móng lý luận cho hướng tiếp cận này.
  2. Nghiên cứu về lý luận hình phạt và hệ thống hình phạt: Các giáo trình của Nguyễn Ngọc Hòa (2011), Lê Văn Cảm (2005, 2012); nghiên cứu của Viện Khoa học Pháp lý - Bộ Tư pháp (1995); các bài viết tạp chí của Nguyễn Mạnh Kháng (2000), Dương Tuyết Miên (2000), Nguyễn Sơn (2002), Võ Khánh Linh (2016, 2017 - luận án về xã hội học hình phạt), Hồ Sỹ Sơn (2007). Các công trình về từng loại hình phạt như phạt tiền (Phùng Thị Hải Ngọc 2015, Vũ Lai Bằng 1997, Nguyễn Long Cường 2006, Ngô Văn Dũng 2014), cải tạo không giam giữ (Phạm Thị Hiền 2007, Lê Thanh Hùng 2014), hình phạt tù (Đào Tú Hoa 2006, Đỗ Ngọc Thùy 2011, Nguyễn Thị Hải Yến 2012, Phạm Minh Tuyên 2014), hình phạt tử hình (Phạm Văn Beo 2007, Vũ Thị Thúy 2010, Bùi Ngọc Sơn 2008, Nguyễn Như Phát 2010), hình phạt cảnh cáo và trục xuất (Đinh Thị Hoài Thương 2010, Lê Thị Trúc Quỳnh 2010, Nguyễn Hoài Nam 2007).
  3. Nghiên cứu về chế định quyết định hình phạt: Các sách chuyên khảo và giáo trình của Đinh Văn Quế (2000, 2007), Dương Tuyết Miên (2003, 2004), Lê Văn Đệ (2010), Nguyễn Ngọc Hòa (2010), Nguyễn Thị Thanh Thủy (2005); các luận án, luận văn của Lê Xuân Thân (1996), Đặng Thị Thanh (1998), Hoàng Chí Kiên (2004), Nguyễn Minh Khuê (2007, 2015), Lê Xuân Dục (2014), Trương Đức Thuận (2003 - luận văn về án treo tại TAQS), cùng nhiều bài báo chuyên ngành của Trần Thị Quang Vinh, Trịnh Tiến Việt, Hoàng Quảng Lực, Mai Thị Thủy, Đỗ Minh Tuấn.

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

Phần lớn các nghiên cứu trước đây tiếp cận theo hướng luật thực định, nghiên cứu riêng lẻ từng loại hình phạt hoặc xem quyết định hình phạt như một phán quyết kỹ thuật đơn thuần tại phiên tòa. Chưa có công trình nào nghiên cứu một cách toàn diện, có hệ thống về áp dụng hình phạt với tư cách là một giai đoạn hoàn chỉnh của quá trình áp dụng pháp luật hình sự, gắn liền với cơ sở thực tiễn xét xử của hệ thống Tòa án quân sự trên phạm vi toàn quốc.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và tiếp cận nghiên cứu

Luận án được thực hiện trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh, cùng các quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

Tác giả sử dụng cách tiếp cận đa ngành và liên ngành:

  • Triết học pháp luật: Luận giải bản chất, triết lý của áp dụng hình phạt, mối quan hệ giữa hình phạt với chính sách hình sự và các giá trị con người.
  • Xã hội học pháp luật và xã hội học hình phạt: Phân tích tác động qua lại giữa áp dụng hình phạt và đời sống xã hội.
  • Tội phạm học: Đánh giá tình hình tội phạm và hiệu quả răn đe, phòng ngừa của việc áp dụng hình phạt.
  • Tâm lý học: Phân tích tâm lý người phạm tội, tác động của hình phạt đến quá trình cải tạo, cảm hóa người bị kết án.

Phương pháp nghiên cứu cụ thể

Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp xử lý số liệu thực tiễn:

  • Phương pháp lịch sử: Khảo sát quá trình phát triển của các quy định về hình phạt và áp dụng hình phạt qua các thời kỳ lập pháp.
  • Phương pháp thu thập, tổng hợp tài liệu: Hệ thống hóa các văn bản quy phạm pháp luật, án lệ, báo cáo tổng kết xét xử và tài liệu học thuật.
  • Phương pháp phân tích và so sánh: Phân tích nội dung các quy phạm pháp luật hình sự thực định, so sánh quy định giữa các bộ luật hình sự và đối chiếu với pháp luật một số quốc gia.
  • Phương pháp thống kê và khảo sát thực tiễn: Tổng hợp, phân loại và xử lý số liệu các vụ án hình sự do các TAQS xét xử trong 10 năm (2009 - 2018).
  • Phương pháp quan sát, hội thảo khoa học và xin ý kiến chuyên gia: Đánh giá nhận thức pháp lý và các xu hướng phát triển chính sách hình sự.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu khoa học trong nước và quốc tế về hình phạt, quyết định hình phạt và áp dụng hình phạt. Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào phân tích luật thực định đối với từng loại hình phạt hoặc từng căn cứ quyết định hình phạt riêng lẻ.

Từ việc đánh giá tổng quan, chương này xác lập 3 giả thuyết nghiên cứu chính cần giải quyết trong các chương tiếp theo:

  1. Về lý luận: Khung lý luận về áp dụng hình phạt cần được xây dựng đầy đủ gồm khái niệm, đặc điểm, nội dung, ý nghĩa, nguyên tắc, chủ thể, đối tượng và các yếu tố tác động (giải quyết tại Chương 2).
  2. Về thực tiễn và cơ sở pháp lý: Chất lượng áp dụng hình phạt chịu sự chi phối của nhận thức về việc xác định tình tiết vụ án, nhận thức về cơ sở pháp lý và việc áp dụng pháp luật trong xét xử thực tế của TAQS trong giai đoạn 2009 – 2018 (giải quyết tại Chương 3).
  3. Về giải pháp: Việc nâng cao chất lượng áp dụng hình phạt đòi hỏi phải dựa trên việc phân tích các yếu tố tác động xã hội, hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao chất lượng hoạt động xét xử (giải quyết tại Chương 4).

Chương 2: Những vấn đề lý luận về áp dụng hình phạt

Chương 2 tập trung xây dựng cơ sở lý luận nền tảng cho đề tài:

  • Khái niệm áp dụng hình phạt: Tác giả đưa ra định nghĩa: "Áp dụng hình phạt là một giai đoạn, một nội dung của áp dụng pháp luật hình sự, là hoạt động nhận thức và thực tiễn của Toà án trên cơ sở của việc định tội, xác định các tình tiết của vụ án làm căn cứ để quyết định hình phạt, nhằm cá biệt hóa chế tài của pháp luật hình sự đối với người bị kết tội theo trình tự, thủ tục luật định". Định nghĩa này bao gồm 4 nội hàm: (1) Là giai đoạn áp dụng pháp luật hình sự sau định tội; (2) Là hoạt động cá biệt hóa chế tài đối với người bị kết tội; (3) Nội dung bao gồm nhận thức quy định, xác định tình tiết căn cứ và quyết định hình phạt (lựa chọn biện pháp, loại và mức phạt); (4) Thực hiện theo trình tự, thủ tục luật định.
                  QUÁ TRÌNH ÁP DỤNG PHÁP LUẬT HÌNH SỰ
                  
  - Xác định tội danh                 - Nhận thức quy định pháp luật
  - Định khung hình phạt              - Xác định tình tiết căn cứ
                                      - Quyết định loại & mức hình phạt
                                      - Cá biệt hóa chế tài hình sự
  • Đặc điểm của áp dụng hình phạt:
    1. Về chủ thể và đối tượng: Tòa án là chủ thể duy nhất có thẩm quyền áp dụng hình phạt hoặc miễn hình phạt đối với người bị kết tội (theo Điều 30 BLHS) và quyết định các biện pháp trong thi hành án (Điều 49, 62, 66, 67, 68, 71, 72, 96, 97 BLHS). Phân biệt với thẩm quyền miễn trách nhiệm hình sự theo Điều 29 BLHS (có thể do Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát áp dụng tại giai đoạn điều tra, truy tố). Đối tượng áp dụng là người bị kết tội trong bản án đã có hiệu lực pháp luật.
    2. Tính lựa chọn và tùy nghi cao: Thể hiện qua việc lựa chọn giữa các loại hình phạt chính, áp dụng hay không áp dụng hình phạt bổ sung, áp dụng quy định quyết định hình phạt dưới mức thấp nhất của khung hình phạt (Điều 54 BLHS).
    3. Tính khoa học, sáng tạo: Đòi hỏi Thẩm phán, Hội thẩm phải có trình độ chuyên môn, kỹ năng xét xử, bản lĩnh nghề nghiệp và đạo đức trong sáng khi vận dụng tính tùy nghi của chế tài.
    4. Tính trình tự, thủ tục: Được tiến hành chặt chẽ theo quy định của BLTTHS sau khi có kết quả định tội.
  • Các nguyên tắc áp dụng hình phạt: Luận án phân tích sâu 3 nguyên tắc cơ bản:
    • Nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa: Tòa án chỉ áp dụng hình phạt đối với hành vi được BLHS quy định; tuân thủ đúng giới hạn khung hình phạt, căn cứ quyết định hình phạt (Điều 50 BLHS); bản án phải lập luận rõ ràng, bắt buộc có lý do và viện dẫn chính xác căn cứ pháp luật; tuân thủ đúng mục đích trừng trị kết hợp giáo dục, phòng ngừa.
    • Nguyên tắc nhân đạo: Thể hiện sự khoan hồng đối với người tự thú, đầu thú, thành khẩn khai báo, lập công chuộc tội (Điều 3, Điều 51 BLHS); quy định xử lý chuyển hướng đối với người dưới 18 tuổi phạm tội (Chương XII BLHS); quy định hạn chế áp dụng và thi hành hình phạt tử hình (Điều 40 BLHS); các chế định án treo, hoãn, tha tù trước thời hạn có điều kiện. Lấy mục đích giáo dục, cải tạo làm trọng tâm.
    • Nguyên tắc cá thể hóa hình phạt: Phân hóa trách nhiệm hình sự dựa trên tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi và đặc điểm nhân thân người phạm tội nhằm xác định loại và mức hình phạt tương xứng.

Chương 3: Thực trạng cơ sở pháp lý của áp dụng hình phạt và thực tiễn áp dụng hình phạt tại các Tòa án quân sự

  • Cơ sở pháp lý: Phân tích hệ thống quy định của BLHS về hệ thống hình phạt (Điều 32, 33), các căn cứ quyết định hình phạt (Điều 50), các tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng trách nhiệm hình sự (Điều 51, 52), quyết định hình phạt nhẹ hơn quy định (Điều 54), tổng hợp hình phạt (Điều 55, 56).
  • Thực tiễn xét xử tại các TAQS (2009 - 2018): Đánh giá việc áp dụng từng loại hình phạt chính (cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ, tù có thời hạn, tù chung thân, tử hình), hình phạt bổ sung và chế định án treo trong các vụ án thuộc thẩm quyền xét xử của TAQS.
  • Hạn chế, sai sót và nguyên nhân: Chỉ ra các sai sót thực tế như áp dụng hình phạt quá nhẹ hoặc quá nặng; áp dụng án treo chưa đủ điều kiện hoặc thiếu căn cứ; đánh giá chưa chính xác các tình tiết giảm nhẹ/tăng nặng; sai sót trong tổng hợp hình phạt. Nguyên nhân xuất phát từ sự chưa đồng bộ, còn trừu tượng của một số điều luật và năng lực, nhận thức của một bộ phận Thẩm phán, Hội thẩm quân nhân.

Chương 4: Yêu cầu và các giải pháp nâng cao chất lượng áp dụng hình phạt

  • Yêu cầu nâng cao chất lượng: Đáp ứng các định hướng cải cách tư pháp; bảo đảm tính độc lập xét xử của Tòa án; bảo đảm sự công bằng, nhân đạo và tương xứng của chế tài hình sự; bảo đảm yêu cầu duy trì kỷ luật và sức mạnh chiến đấu của Quân đội.
  • Hệ thống giải pháp:
    • Hoàn thiện pháp luật hình sự: Sửa đổi, cụ thể hóa các quy định về căn cứ quyết định hình phạt, phân định rõ ràng các khung hình phạt, hoàn thiện quy định về các biện pháp thay thế hình phạt tù và điều kiện áp dụng án treo.
    • Giải pháp về mặt áp dụng pháp luật và tổ chức thực hiện: Tăng cường công tác tổng kết thực tiễn xét xử, phát triển án lệ; nâng cao chất lượng đào tạo, bồi dưỡng bản lĩnh chính trị, chuyên môn nghiệp vụ và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ Thẩm phán, cán bộ ngành Tòa án quân sự; tăng cường phối hợp liên ngành giữa các cơ quan tiến hành tố tụng.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án xác định 4 đóng góp mới chủ yếu về mặt khoa học pháp lý và thực tiễn:

  1. Về phương diện tiếp cận lý luận: Luận án là công trình nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống về áp dụng hình phạt dưới góc độ là một giai đoạn, một nội dung của quá trình áp dụng pháp luật hình sự, phân biệt rõ ràng giữa áp dụng hình phạt với quyết định hình phạt và định tội danh.
  2. Về xây dựng khung lý luận: Xây dựng và luận giải có hệ thống hệ khái niệm, đặc điểm (chủ thể duy nhất, đối tượng, tính lựa chọn/tùy nghi, tính khoa học sáng tạo, trình tự thủ tục), nội dung, ý nghĩa, các nguyên tắc chỉ đạo (pháp chế xã hội chủ nghĩa, nhân đạo, cá thể hóa hình phạt) và các yếu tố tác động đến chất lượng áp dụng hình phạt.
  3. Về tổng kết thực tiễn: Khảo sát, đánh giá toàn diện số liệu xét xử thực tế tại hệ thống các TAQS trên toàn quốc trong thời gian 10 năm (2009 – 2018); phân tích các mặt đạt được, chỉ ra những dạng sai sót, vướng mắc điển hình trong việc cá biệt hóa hình phạt đối với từng nhóm tội danh cụ thể và làm rõ các nguyên nhân trực tiếp, gián tiếp.
  4. Về giải pháp và định hướng nghiên cứu: Đề xuất hệ thống các giải pháp hoàn thiện quy định của Bộ luật Hình sự và giải pháp nâng cao năng lực thực thi của Tòa án nhân dân và Tòa án quân sự; đồng thời gợi mở hướng nghiên cứu chuyên sâu về phương diện xã hội học áp dụng hình phạt tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi nghiên cứu: Do đặc thù của tổ chức quân sự và bối cảnh quy định trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân thương mại mới được bổ sung trong BLHS năm 2015, luận án chỉ tập trung nghiên cứu việc áp dụng hình phạt đối với thể nhân (cá nhân phạm tội), chưa đi sâu vào đối tượng pháp nhân thương mại.
  • Hạn chế về dữ liệu thời gian: Dữ liệu thống kê thực tiễn xét xử được chốt trong giai đoạn 10 năm (2009 – 2018), phần lớn thời gian này áp dụng theo BLHS năm 1999 (sửa đổi, bổ sung năm 2009), do đó các số liệu phản ánh thực tiễn thi hành BLHS năm 2015 mới ở giai đoạn đầu áp dụng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu áp dụng hình phạt đối với pháp nhân thương mại; phát triển hướng nghiên cứu xã hội học áp dụng hình phạt để đánh giá định lượng sâu hơn về hiệu quả cải tạo, tái hòa nhập cộng đồng và chi phí xã hội của từng loại hình phạt.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn và ứng dụng thực tiễn đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với các nhà lập pháp và cơ quan cải cách tư pháp: Cung cấp luận cứ khoa học và cơ sở thực tiễn để tiếp tục hoàn thiện phần chung và phần các tội phạm trong Bộ luật Hình sự, đặc biệt là các quy định về hệ thống hình phạt, căn cứ quyết định hình phạt và điều kiện áp dụng các biện pháp miễn, giảm trách nhiệm hình sự.
  • Đối với Thẩm phán, Hội thẩm quân nhân và cán bộ tiến hành tố tụng: Cung cấp cẩm nang phân tích lý luận và nhận diện các sai sót phổ biến trong xét xử, giúp nâng cao tính chính xác, đúng pháp luật và tính nhân đạo khi lượng hình.
  • Đối với giảng viên, học viên, nghiên cứu sinh ngành luật: Là tài liệu tham khảo trong nghiên cứu, giảng dạy học phần Luật hình sự, Tố tụng hình sự, Định tội danh và áp dụng hình phạt, Xã hội học pháp luật tại các cơ sở đào tạo luật.

Câu hỏi thường gặp

1. Áp dụng hình phạt được định nghĩa như thế nào trong luận án? Luận án xác định áp dụng hình phạt là một giai đoạn, một nội dung của áp dụng pháp luật hình sự, là hoạt động nhận thức và thực tiễn của Tòa án trên cơ sở của việc định tội, xác định các tình tiết của vụ án làm căn cứ để quyết định hình phạt, nhằm cá biệt hóa chế tài của pháp luật hình sự đối với người bị kết tội theo trình tự, thủ tục luật định.

2. Điểm khác biệt cơ bản về chủ thể giữa áp dụng hình phạt và miễn trách nhiệm hình sự là gì? Theo Điều 30 BLHS, Tòa án là chủ thể duy nhất có thẩm quyền áp dụng hình phạt hoặc miễn hình phạt đối với người bị kết tội. Trong khi đó, theo Điều 29 BLHS, thẩm quyền quyết định miễn trách nhiệm hình sự không chỉ thuộc về Tòa án mà còn có thể do Cơ quan điều tra hoặc Viện kiểm sát áp dụng ngay trong các giai đoạn điều tra hoặc truy tố.

3. Vì sao áp dụng hình phạt lại có đặc tính mang tính lựa chọn và tùy nghi cao? Đặc tính này xuất phát từ tính đa dạng, phong phú của các hành vi phạm tội trên thực tế và cấu trúc chế tài mở của các quy phạm luật hình sự (cho phép lựa chọn giữa các loại hình phạt chính khác nhau, khung hình phạt có biên độ mức phạt, quyền áp dụng hình phạt bổ sung hoặc áp dụng mức phạt dưới khung theo Điều 54 BLHS). Điều này cho phép Tòa án cá thể hóa hình phạt phù hợp nhất với từng vụ án cụ thể.

4. Dữ liệu thực tiễn xét xử của luận án được thu thập từ nguồn nào và trong khoảng thời gian bao lâu? Luận án khảo sát, thu thập và phân tích dữ liệu thực tiễn áp dụng hình phạt từ hoạt động xét xử của hệ thống các Tòa án quân sự trên phạm vi toàn quốc trong khoảng thời gian 10 năm, từ năm 2009 đến năm 2018.

5. Luận án nhấn mạnh những nguyên tắc cơ bản nào chi phối hoạt động áp dụng hình phạt? Luận án phân tích 3 nguyên tắc nền tảng gồm: Nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa (đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt quy định luật định, định tội đúng, bản án có căn cứ và lý do rõ ràng); Nguyên tắc nhân đạo (khoan hồng, lấy mục đích giáo dục, cải tạo làm trọng tâm, hạn chế hình phạt tử hình); và Nguyên tắc cá thể hóa hình phạt (phân hóa trách nhiệm hình sự tương xứng với tính chất hành vi và nhân thân người phạm tội).


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Trương Đức Thuận là công trình nghiên cứu hệ thống về chế định áp dụng hình phạt trong pháp luật hình sự Việt Nam từ góc độ lý luận và thực tiễn xét xử tại các Tòa án quân sự giai đoạn 2009 – 2018. Tác giả đã làm rõ bản chất của áp dụng hình phạt như một giai đoạn độc lập của áp dụng pháp luật hình sự, xác lập hệ thống nguyên tắc và các yếu tố tác động đến hiệu quả lượng hình. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoàn thiện các quy định của Bộ luật Hình sự và nâng cao chất lượng xét xử của hệ thống Tòa án nhân dân và Tòa án quân sự trong bối cảnh cải cách tư pháp.