Luận án: Phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh THPT vùng ĐBSCL

Toàn văn luận án tiến sĩ nghiên cứu các biện pháp phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh THPT vùng ĐBSCL qua dạy học Hóa học.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

172
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan năng lực giải quyết vấn đề HS THPT theo CT GDPT

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục, năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo không còn là một kỹ năng cộng thêm mà đã trở thành năng lực cốt lõi, là mục tiêu trọng tâm của Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Luận án của TS. Trang Quang Vinh nhấn mạnh, đây là thuộc tính cá nhân được hình thành qua quá trình học tập và rèn luyện, cho phép học sinh huy động tổng hợp kiến thức, kỹ năng để thực hiện thành công một hoạt động trong bối cảnh cụ thể. Năng lực này không chỉ giới hạn trong phạm vi môn học mà còn là công cụ thiết yếu để học sinh đối mặt và xử lý các tình huống phức tạp trong đời sống thực tiễn. Việc bồi dưỡng năng lực cho học sinh không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức, mà phải tạo ra môi trường để các em thực hành, trải nghiệm và tự mình khám phá giải pháp. Đây là sự chuyển dịch từ giáo dục truyền thụ sang dạy học theo định hướng phát triển năng lực, đòi hỏi sự thay đổi căn bản trong phương pháp giảng dạy và đánh giá. Luận án đã chỉ ra, để phát triển năng lực này, cần xây dựng một khung năng lực học sinh THPT rõ ràng, trong đó mô tả cụ thể các thành tố và biểu hiện, từ đó làm cơ sở cho việc thiết kế các hoạt động giáo dục phù hợp.

1.1. Khái niệm và cơ sở lý luận về năng lực giải quyết vấn đề

Theo định nghĩa được chấp nhận rộng rãi và được trích dẫn trong luận án, năng lực giải quyết vấn đề (NLGQVĐ) là khả năng cá nhân sử dụng hiệu quả các quá trình nhận thức, hành động và thái độ để giải quyết những tình huống có vấn đề mà ở đó không có sẵn quy trình, thủ tục thông thường. Đây là một năng lực tổng hợp, đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm cho học sinhtư duy phản biện. Cơ sở lý luận về năng lực này được xây dựng trên các học thuyết hiện đại như thuyết đa trí tuệ của Howard Gardner, lý thuyết vùng phát triển gần của Vygotsky. Các lý thuyết này khẳng định rằng mỗi học sinh có một con đường phát triển riêng và giáo dục cần tạo điều kiện để tối ưu hóa tiềm năng cá nhân. Do đó, việc phát triển NLGQVĐ phải được xem là một quá trình liên tục, được lồng ghép trong mọi hoạt động học tập.

1.2. Cấu trúc và biểu hiện của năng lực giải quyết vấn đề

Luận án của TS. Trang Quang Vinh đã hệ thống hóa cấu trúc của năng lực giải quyết vấn đề, bao gồm bốn thành tố chính: (1) Tìm hiểu vấn đề; (2) Thiết lập không gian vấn đề; (3) Lập kế hoạch và thực hiện giải pháp; (4) Đánh giá và phản ánh giải pháp. Mỗi thành tố được biểu hiện qua các hành vi cụ thể có thể quan sát và đo lường được. Ví dụ, ở bước tìm hiểu vấn đề, học sinh cần có khả năng nhận biết, xác định và giải thích các thông tin liên quan. Ở bước thực hiện, các em phải thể hiện được khả năng vận dụng kiến thức, điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết. Cấu trúc này cung cấp một khung năng lực học sinh THPT cụ thể, giúp giáo viên định hướng trong việc thiết kế biện pháp sư phạm và công cụ đánh giá năng lực học sinh một cách khoa học và chính xác, thay vì đánh giá cảm tính.

II. Thực trạng phát triển năng lực giải quyết vấn đề ở HS THPT

Nghiên cứu của TS. Trang Quang Vinh đã tiến hành khảo sát và đánh giá sâu rộng về thực trạng năng lực giải quyết vấn đề của học sinh THPT, đặc biệt tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Kết quả cho thấy một bức tranh còn nhiều thách thức. Mặc dù mục tiêu phát triển năng lực đã được đưa vào chương trình giáo dục, nhưng phương pháp giảng dạy tại nhiều nơi vẫn nặng về truyền thụ kiến thức một chiều. Học sinh quen với việc giải các bài tập có khuôn mẫu sẵn, dẫn đến lúng túng khi đối mặt với các vấn đề mở, các tình huống đòi hỏi sự vận dụng kiến thức liên môn và sáng tạo. Việc thiếu các hoạt động trải nghiệm sáng tạo và các dạng bài tập gắn với bối cảnh thực tiễn là một trong những rào cản lớn. Hơn nữa, hệ thống kiểm tra, đánh giá hiện hành vẫn còn tập trung nhiều vào việc kiểm tra khả năng ghi nhớ kiến thức hơn là đánh giá năng lực học sinh trong việc vận dụng kiến thức để giải quyết một vấn đề cụ thể. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới đồng bộ từ nội dung, phương pháp dạy học đến cách thức kiểm tra, đánh giá để thực sự bồi dưỡng năng lực cho học sinh.

2.1. Hạn chế của các phương pháp dạy học truyền thống

Các phương pháp dạy học truyền thống, với giáo viên là trung tâm, thường không tạo đủ không gian cho học sinh phát triển tư duy phản biện và khả năng tự chủ. Luận án chỉ ra rằng, việc áp đặt một cách dạy chung cho tất cả đối tượng, chú trọng vào số lượng bài tập thay vì chất lượng và sự đa dạng đã khiến học sinh chỉ có thể trở thành "người thợ giải toán". Các em thiếu kỹ năng phân tích tình huống, đề xuất giả thuyết và lựa chọn giải pháp tối ưu. Sự thiếu vắng các phương pháp dạy học tích cực như dạy học dự án hay giáo dục STEM trong chương trình chính khóa làm giảm cơ hội để học sinh rèn luyện NLGQVĐ một cách toàn diện.

2.2. Khó khăn trong việc đánh giá năng lực học sinh hiện nay

Một thách thức lớn được nêu trong luận án là công tác đánh giá năng lực học sinh. Các bài kiểm tra truyền thống thường chỉ đo lường được mức độ ghi nhớ và tái hiện kiến thức. Việc đánh giá một năng lực phức hợp như NLGQVĐ đòi hỏi những công cụ đa dạng hơn, chẳng hạn như đánh giá qua quan sát, qua hồ sơ học tập, qua sản phẩm dự án hoặc thông qua các bài kiểm tra tình huống. Thực tế cho thấy, giáo viên còn thiếu các bộ công cụ đánh giá được chuẩn hóa và chưa được tập huấn đầy đủ về kỹ thuật thiết kế các bài kiểm tra theo định hướng này. Điều này dẫn đến sự không đồng bộ giữa mục tiêu dạy học và kết quả đánh giá, gây khó khăn cho việc nhìn nhận đúng thực trạng năng lực giải quyết vấn đề của học sinh.

III. Phương pháp dùng bài tập phân hóa phát triển năng lực GQVĐ

Để giải quyết những thách thức đã nêu, luận án của TS. Trang Quang Vinh đề xuất một giải pháp trọng tâm: sử dụng hệ thống bài tập phân hóa (BTPH) để phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Đây là một biện pháp sư phạm mang tính đột phá, chuyển từ cách tiếp cận "một kích cỡ cho tất cả" sang cá thể hóa quá trình học tập. Bài tập phân hóa không chỉ khác biệt về mức độ nhận thức (biết, hiểu, vận dụng) mà còn đa dạng về hình thức, phù hợp với phong cách học tập và sở thích của từng nhóm học sinh. Ví dụ, một học sinh có thiên hướng học qua thị giác sẽ tiếp cận vấn đề hiệu quả hơn qua sơ đồ, biểu đồ, trong khi học sinh khác lại hứng thú với các bài tập thực nghiệm hoặc tình huống thực tế. Bằng cách xây dựng một hệ thống BTPH phong phú, giáo viên có thể tạo ra một môi trường học tập linh hoạt, nơi mỗi học sinh đều được thử thách ở "vùng phát triển gần nhất" của mình, từ đó tối đa hóa tiềm năng và thúc đẩy sự tiến bộ. Giải pháp này là cốt lõi của việc triển khai dạy học theo định hướng phát triển năng lực một cách hiệu quả.

3.1. Nguyên tắc xây dựng bài tập phân hóa định hướng năng lực

Luận án đề xuất các nguyên tắc cốt lõi để xây dựng BTPH hiệu quả. Thứ nhất, bài tập phải bám sát mục tiêu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018, đảm bảo chuẩn kiến thức, kỹ năng. Thứ hai, bài tập cần có tính mở, khuyến khích nhiều cách tiếp cận và lời giải khác nhau, từ đó kích thích năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo. Thứ ba, hệ thống bài tập phải được phân loại rõ ràng theo nhiều tiêu chí: mức độ nhận thức, mức độ phức tạp, phong cách học tập và bối cảnh tình huống thực tiễn. Quy trình xây dựng được mô tả chi tiết, bắt đầu từ việc phân tích nội dung, xác định mục tiêu năng lực cần phát triển, sau đó thiết kế các bài tập "nguyên mẫu" và phát triển thành các phiên bản phân hóa cho các đối tượng khác nhau.

3.2. Các dạng bài tập phân hóa và ví dụ minh họa cụ thể

Hệ thống BTPH được luận án xây dựng rất đa dạng, bao gồm: BTPH theo mức độ nhận thức (từ tái hiện đến vận dụng cao); BTPH theo phong cách học tập (bài tập dùng hình ảnh, bài tập thực hành, bài tập suy luận logic); và đặc biệt là các bài tập tình huống gắn với bối cảnh thực tiễn. Ví dụ, trong phần Hóa học hữu cơ, thay vì một bài toán tính toán khô khan, học sinh có thể được giao một dự án nhỏ về "Tìm hiểu quy trình sản xuất ethanol sinh học từ nông sản địa phương". Dạng bài tập này không chỉ đòi hỏi kiến thức hóa học mà còn cần các kỹ năng mềm cho học sinh như thu thập thông tin, làm việc nhóm và trình bày báo cáo, thể hiện rõ tinh thần của giáo dục STEM.

IV. Hướng dẫn kết hợp PPDH tích cực bồi dưỡng năng lực HS

Bài tập phân hóa sẽ phát huy hiệu quả tối đa khi được kết hợp nhuần nhuyễn với các phương pháp dạy học tích cực. Luận án không chỉ dừng lại ở việc xây dựng hệ thống bài tập mà còn đề xuất các biện pháp sư phạm cụ thể để tích hợp chúng vào quá trình giảng dạy. Sự kết hợp này tạo ra một môi trường học tập năng động, lấy người học làm trung tâm, nơi học sinh không chỉ tiếp thu kiến thức một cách thụ động mà còn chủ động kiến tạo tri thức thông qua các hoạt động đa dạng. Chẳng hạn, dạy học dự án cho phép học sinh vận dụng kiến thức tổng hợp để giải quyết một vấn đề thực tiễn phức tạp, trong khi dạy học theo góc lại tôn trọng sự khác biệt về phong cách và nhịp độ học tập của mỗi cá nhân. Việc lồng ghép bài tập phân hóa vào các phương pháp này giúp cá thể hóa nhiệm vụ trong từng hoạt động, đảm bảo mọi học sinh đều có cơ hội tham gia và phát triển. Đây chính là chìa khóa để hiện thực hóa mục tiêu bồi dưỡng năng lực cho học sinh theo tinh thần đổi mới của ngành giáo dục.

4.1. Tích hợp bài tập phân hóa trong dạy học dự án PBL

Trong mô hình dạy học dự án, bài tập phân hóa đóng vai trò là các nhiệm vụ chi tiết, được "may đo" cho từng nhóm hoặc cá nhân. Khi triển khai một dự án, giáo viên có thể giao các gói nhiệm vụ khác nhau: nhóm có năng lực nghiên cứu tốt sẽ phụ trách phần tìm hiểu cơ sở lý luận, nhóm có kỹ năng thực hành sẽ đảm nhiệm việc thiết kế mô hình hoặc tiến hành thí nghiệm. Các sản phẩm của dự án cũng được phân hóa, cho phép học sinh thể hiện kết quả theo thế mạnh của mình (báo cáo, video, poster, mô hình). Sự kết hợp này giúp hoạt động dự án trở nên khả thi với mọi đối tượng học sinh, thúc đẩy hợp tác và phát huy tối đa năng lực cá nhân.

4.2. Vận dụng bài tập phân hóa trong dạy học theo góc

Dạy học theo góc là một hình thức tổ chức lớp học linh hoạt, chia không gian thành các "góc" học tập với những nhiệm vụ khác nhau. Bài tập phân hóa là linh hồn của phương pháp này. Tại mỗi góc, giáo viên sẽ chuẩn bị các nhiệm vụ với độ khó và hình thức đa dạng. Ví dụ, "Góc Phân tích" có thể chứa các bài tập yêu cầu đọc hiểu và suy luận từ tài liệu, trong khi "Góc Trải nghiệm" lại có các dụng cụ để học sinh làm thí nghiệm. Học sinh được tự do lựa chọn góc hoặc luân chuyển giữa các góc theo hứng thú và tốc độ của riêng mình. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc tạo ra các hoạt động trải nghiệm sáng tạo, giúp học sinh học sâu và nhớ lâu hơn.

V. Kết quả thực nghiệm Minh chứng hiệu quả phát triển năng lực

Tính hiệu quả và khả thi của các biện pháp đề xuất đã được kiểm chứng thông qua quá trình thực nghiệm sư phạm nghiêm túc, được trình bày chi tiết trong chương 3 của luận án. Nghiên cứu đã được tiến hành tại nhiều trường THPT ở các tỉnh An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang, Cần Thơ, Cà Mau, với sự tham gia của cả nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm. Kết quả thu được từ các công cụ đánh giá năng lực học sinh đa dạng (bảng kiểm quan sát, phiếu tự đánh giá, bài kiểm tra) cho thấy sự tiến bộ vượt trội của học sinh ở nhóm thực nghiệm. Các em không chỉ cải thiện về điểm số học tập mà còn thể hiện rõ sự phát triển ở các thành tố của năng lực giải quyết vấn đề: tự tin hơn trong việc phát hiện vấn đề, linh hoạt hơn trong việc đề xuất giải pháp, và có kỹ năng làm việc nhóm tốt hơn. Những số liệu định lượng và phân tích định tính trong luận án là minh chứng khoa học thuyết phục, khẳng định rằng việc áp dụng bài tập phân hóa kết hợp với phương pháp dạy học tích cực là một hướng đi đúng đắn và hiệu quả.

5.1. Thiết kế bộ công cụ đánh giá năng lực giải quyết vấn đề

Để đo lường sự phát triển NLGQVĐ, luận án đã xây dựng một bộ công cụ đánh giá toàn diện. Bộ công cụ này không chỉ bao gồm các bài kiểm tra kiến thức mà còn có: Bảng kiểm quan sát hành vi của học sinh trong quá trình học tập nhóm; Phiếu để học sinh tự đánh giá sự tiến bộ của bản thân; và Phiếu hỏi dành cho giáo viên để ghi nhận những thay đổi. Các tiêu chí đánh giá được xây dựng dựa trên cấu trúc 4 thành tố của NLGQVĐ, đảm bảo tính khoa học và khách quan. Việc sử dụng phối hợp nhiều công cụ giúp có được cái nhìn đa chiều về sự phát triển của học sinh, vượt ra ngoài những con số đơn thuần.

5.2. Phân tích kết quả định tính và định lượng sau thực nghiệm

Kết quả thực nghiệm sư phạm cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Về mặt định lượng, điểm trung bình các bài kiểm tra của nhóm thực nghiệm cao hơn đáng kể. Các tham số thống kê cho thấy mức độ phân hóa kết quả học tập của nhóm thực nghiệm tốt hơn, chứng tỏ phương pháp đã tác động tích cực đến cả học sinh giỏi và học sinh yếu. Về mặt định tính, thông qua quan sát và phỏng vấn, giáo viên nhận thấy học sinh nhóm thực nghiệm chủ động, sáng tạo và hứng thú hơn với môn học. Các em mạnh dạn đặt câu hỏi, dám thử nghiệm các giải pháp mới và kỹ năng hợp tác được cải thiện rõ rệt.

VI. Hướng đi tương lai cho phát triển năng lực giải quyết vấn đề

Từ những thành công của nghiên cứu, luận án của TS. Trang Quang Vinh đã mở ra những hướng đi đầy triển vọng cho việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề trong giáo dục phổ thông. Kết quả nghiên cứu không chỉ có giá trị ứng dụng cho môn Hóa học tại Đồng bằng sông Cửu Long mà hoàn toàn có thể nhân rộng cho các môn học và các địa phương khác. Để làm được điều này, cần có sự đầu tư đồng bộ từ nhiều phía. Các cơ quan quản lý giáo dục cần tạo điều kiện, khuyến khích giáo viên đổi mới phương pháp giảng dạy. Các trường sư phạm cần cập nhật chương trình đào tạo, trang bị cho giáo sinh những biện pháp sư phạm hiện đại, đặc biệt là kỹ năng thiết kế bài tập phân hóa và tổ chức các phương pháp dạy học tích cực. Về phía giáo viên, cần có sự chủ động học hỏi, không ngừng sáng tạo để biến mỗi giờ học thành một cơ hội để học sinh rèn luyện và phát triển. Tương lai của giáo dục Việt Nam nằm ở việc đào tạo ra những thế hệ công dân có khả năng tư duy độc lập, sáng tạo và giải quyết hiệu quả các vấn đề của cuộc sống.

6.1. Khuyến nghị các biện pháp sư phạm cho giáo viên THPT

Luận án đưa ra những khuyến nghị cụ thể, mang tính thực tiễn cao cho giáo viên. Thứ nhất, cần chủ động tìm hiểu và phân loại học sinh trong lớp theo phong cách học tập, mức độ nhận thức để áp dụng các hình thức phân hóa phù hợp. Thứ hai, mạnh dạn tích hợp các phương pháp như dạy học dự án, dạy học theo góc, và các hoạt động trải nghiệm sáng tạo vào kế hoạch bài dạy. Thứ ba, cần chú trọng xây dựng ngân hàng bài tập phân hóa, đặc biệt là các bài tập gắn với thực tiễn địa phương để tăng tính hấp dẫn. Cuối cùng, cần thay đổi tư duy về kiểm tra đánh giá, sử dụng đa dạng các công cụ để đánh giá năng lực học sinh một cách toàn diện.

6.2. Đề xuất nhân rộng mô hình và các nghiên cứu tiếp theo

Để mô hình được nhân rộng, luận án đề xuất cần tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn chuyên đề cho giáo viên về kỹ thuật dạy học phân hóa. Bên cạnh đó, các nghiên cứu tiếp theo có thể được phát triển theo hướng: xây dựng hệ thống bài tập phân hóa cho các khối lớp và các môn học khác; nghiên cứu ứng dụng công nghệ thông tin để hỗ trợ dạy học phân hóa (ví dụ, tạo ra các nền tảng học tập thích ứng); và nghiên cứu sâu hơn về tác động của phương pháp này đến các năng lực khác như năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo, năng lực tự học. Đây là những hướng đi cần thiết để tiếp tục hoàn thiện và phát huy hiệu quả của mô hình.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh thpt vùng đồng bằng sông cửu long

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA DẠY HỌC PHÂN HÓA VÀ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC HÓA HỌC Ở TRƯỜNG THPT 1. Lịch sử vấn đề nghiên cứu 1. Nghiên cứu về dạy học phân hóa 1. Trên thế giới Ở Phương Đông, Khổng Tử (551 – 479 TCN) quan tâm nhiều đến PP DHPH.

Trong DH, nội dung được ông chia hai phần: Tâm truyền và công truyền. Phần công truyền được ông nói về luân thường đạo lý để GD mọi người, còn phần tâm truyền được ông nói về sự cao xa, khó hiểu để GD riêng cho người có khả năng đặc biệt. Ông đòi hỏi HS phải nỗ lực cao và dựa vào đặc điểm HS mà yêu cầu GV có PP dạy cho phù hợp [82]. Ở Phương Tây, nhiều nhà GD đã chú ý nghiên cứu về DH hướng đến HS, khai thác tối đa khả năng của mỗi HS.

Quan điểm DH phải phát huy tính tích cực, chủ động của mọi đối tượng HS đã được các nhà GD Nga và các nước Phương Tây chú trọng cuộc đổi mới PPDH được quan tâm hàng đầu [29], [40], [52], [59], [61], [74], [87]. Dewey [88] cho rằng GD và DH chỉ dẫn phát triển tiềm năng, khả năng tiềm ẩn của người học. Do vậy, quá trình DH luôn hướng vào HS, tạo cho HS học bằng kinh nghiệm của bản thân. Các quan điểm DH này cũng được các tác giả Iu.

Rutxô quan tâm nghiên cứu về sự phát triển của từng HS và lôi cuốn họ vào quá trình học tập, giúp cho HS tích cực, tự lực, tự tìm tòi, tự khám phá, tự thu nhận kiến thức. Như vậy, DH phải hướng đến sở thích, nhu cầu, hứng thú của mỗi HS, DH dựa trên sự trải nghiệm của cá nhân để điều khiển và dẫn dắt HS đáp ứng được các mục tiêu DH đề ra. Đây là những nét đặc thù, cơ bản của DHPH. DHPH được xuất phát từ lí thuyết vùng phát triển gần của L.

Theo lí thuyết này, trong suốt quá trình hình thành và phát triển, tâm lí của HS thể hiện ở 2 mức độ: Vùng phát triển hiện tại và vùng phát triển gần nhất. Theo các nghiên cứu của Riddle và Dabbagh [100] đã chỉ ra vùng phát triển gần nhất là vùng có khả năng phát triển gần đạt tới, tức là khoảng cách giữa trình độ phát triển hiện có và trình độ phát triển tiềm năng, nên có sự liên kết những tri thức mà HS đã học 6 với những tri thức mới. Như vậy, HS chỉ có thể tiến đến vùng phát triển gần nhất và sau đó có thể tự học nếu được hướng dẫn bởi GV hoặc chuyên gia [100], [101]. GV trở thành người thiết kế, tổ chức các HĐHT dựa trên những điều HS đã biết, đồng thời đặt ra những nhiệm vụ mới mang tính thách thức để khuyến khích HS tìm hiểu và giải quyết nhằm cho phép HS đạt được vùng phát triển của mình.

Với nghiên cứu của Howard Gardner về thuyết đa trí tuệ [29], [90], [91], [92] cùng các nghiên cứu của Armstrong. T [74], [85] một số nhà khoa học đã xác định cá nhân khác nhau có cách học hay PCHT khác nhau. Dựa trên lí thuyết học tập trải nghiệm, David Kolb [97] đã đưa ra mô hình PCHT và xác định 4 PCHT cơ bản là: Phong cách hội tụ (converging), phong cách phân kỳ (diverging), phong cách đồng hóa (assimilating), phong cách điều chỉnh (accommodating). Một số người khác cho rằng HS có PCHT khác nhau trong những hoàn cảnh khác nhau.

Mô hình này cũng đã ứng dụng rộng rãi trong thực tiễn. Từ những năm 1970, các nhà GD Mỹ cũng có các nghiên cứu về PCHT, Rita Dunn và Kenneth Dunn đã xuất bản cuốn sách: “Dạy sinh viên thông qua phong cách học cá nhân của họ” [104] và xây dựng bộ công cụ đánh giá PCHT. Cuốn sách này được rất đông trường phổ thông, trường đại học ở Mỹ và một số nước khác đã sử dụng. Tác giả Carol Ann Tomlinson (Đại học Virginia -Mỹ) đã có 200 bài báo, sách và các tài liệu khác về DHPH đã đưa ra quan điểm “Lớp học phân hóa” [105], [106].

Quan điểm này xác định, hướng dẫn PH như là một triết lý DH trước tiên HS đó phải học tốt nhất, khi đó GV có sự thích ứng/điều chỉnh với sự khác biệt về mức độ sẵn sàng, lợi ích và hồ sơ học tập của họ, mục tiêu cốt yếu của DHPH là tận dụng khả năng của mỗi HS để học tập. Với quan điểm “Phân hóa học sinh hay cá thể hóa người học tức là xác nhận nguồn gốc/tiểu sử/nền tảng khác nhau của học sinh và mức độ sẵn sàng, ngôn ngữ, sở thích và hồ sơ học tập” [94], Mulroy và Eddinger [99] cho rằng DHPH nổi lên trong bối cảnh, tình huống PCHT của HS rất đa dạng, với môi trường học tập PH nên GV cần thiết kế nhiều HĐHT để đáp ứng các nhu cầu đa dạng của HS. Do vậy, GV cần tạo ra môi trường học tập 7 tốt nhất cho HS để HS thể hiện được hết các NL của mình và được đánh giá thông qua các kiến thức đánh giá cụ thể [98], [99], [106]. Ở Việt Nam Ở Việt Nam DHPH đã được đề cập, vận dụng từ cấp độ vĩ mô và vi mô.

Mô hình DHPH đầu tiên theo mô hình GD của Pháp, ở nước ta đã được thực hiện từ trước năm 1945. Theo mô hình này trường THPT được tổ chức theo nhiều chuyên khoa, dành cho con em nhà giàu sẽ sang học tại Pháp, số lượng HS ít [25]. Sau năm 1945, ở miền Bắc đã tiếp quản nền GD của Pháp. Hệ thống giáo dục phổ thông (GDPT) được sửa đổi thành hệ 11 năm (4 + 4 + 3) với cấp tiểu học 4 năm và cấp trung học 7 năm, trong đó trung học bậc cao (trung học chuyên khoa – 3 năm) được chia làm 3 ban: Toán – Lý – Hóa; Lý – Hóa – Sinh và Văn – Sử – Địa.

Trong những năm 1970 nền giáo dục Miền Nam Việt Nam có khuynh hướng chấp nhận mô hình GD Hoa Kỳ có tính cách đại chúng và thực tiễn. Hệ thống GD gồm tiểu học, trung học và đại học, với các cơ sở GD công lập, dân lập, và tư thục ở cả ba bậc học với hệ thống tổ chức quản trị từ trung ương cho tới địa phương. Triết lí GD dựa trên 3 nguyên tắc “nhân bản”, “dân tộc” và “khai phóng”. Mục tiêu GD được xác định là: Phát triển toàn diện mỗi cá nhân; phát triển tinh thần Quốc gia ở mỗi học HS; phát triển tinh thần dân chủ và tinh thần khoa học.

Bậc tiểu học và GD phổ cập (bắt buộc) gồm năm lớp (từ lớp 1 – 5). GD trung học gồm: Trung học đệ nhất và trung học đệ nhị. HS đậu được Tú tài II thì có thể ghi danh vào học ở một trong các viện đại học, trường đại học và học viện trong nước. Vào những năm 80, chương trình cải cách GDPT phải điều chỉnh theo hướng giảm nhẹ và không tiến hành phân ban ở THPT.

Từ năm học 2003 – 2004 GDPT phân thành 2 ban, khoa học tự nhiên (ban A), khoa học xã hội (ban C) và các môn tự chọn. Từ năm học 2006 – 2007, Bộ GD&ĐT quyết định tiến hành mô hình phân hóa GDPT theo hình thức “phân thành ba ban kết hợp với tự chọn từ lớp 10” bao gồm: Ban khoa học tự nhiên, ban khoa học xã hội – nhân văn và ban cơ bản. Bên cạnh đó, cơ cấu hệ thống nhà trường phổ thông khá đa dạng, ở cấp THPT có ba loại hình trường: THPT, THPT chuyên, THPT kĩ thuật. Ngoài ra, còn có một số loại hình trường dành riêng cho đối tượng HS khuyết tật và dân tộc thiểu số.

Cùng với các nghiên cứu về DHPH cấp vĩ mô, DHPH cấp vi mô cũng được chú trọng nghiên cứu. Thông qua các đề tài cấp Bộ của các tác giả Tôn Thân [66], 8 Nguyễn Thị Minh Phương [55], Đào Thái Lai [39] các công trình này đã tập trung nghiên cứu về mô hình DHPH trong GDPT, các giải pháp thực hiện chương trình GDPT theo định hướng DHPH nhằm chuẩn bị cho việc đổi mới GD nước ta từ 2015 – 2020. Cùng với các đề tài cấp Bộ, DHPH cũng được nhiều nhà GD quan tâm nghiên cứu như các công trình của Tôn Thân [67], Nguyễn Bá Kim, Vũ Dương Thụy [38], Đào Thị Hồng [31], Đặng Thành Hưng [33], Lê Hoàng Hà [26]. Các nghiên cứu này đề cập đến cơ sở sư phạm của DHPH.

Quản lí DH và đánh giá theo quan điểm DHPH. Trong các nghiên cứu này chưa đề cập sâu đến việc DHPH trong lớp học và việc PH HS theo phong cách, nhịp độ, sản phẩm của quá trình học tập. Việc đánh giá HS theo quan điểm DHPH chỉ dừng ở đánh giá theo MĐNT (biết - hiểu - vận dụng). Nghiên cứu về DHPH trong lớp học được đề cập trong nghiên cứu về đổi mới PPDH theo hướng DH tích cực thông qua DA Việt - Bỉ [9] và các đề án đổi mới GDPT theo định hướng phát triển NL người học [5], [7], [10].

Từ định hướng này đã có các nghiên cứu vận dụng quan điểm DHPH trong DH các môn học thông qua sử dụng DHGQVĐ, DHDA và DHTG. Trong DHHH một số nghiên cứu đã vận dụng quan điểm DHPH của các tác giả Đặng Thị Oanh, Đỗ Thị Quỳnh Mai, Phạm Ngọc Bằng [42], [43], [49], [51]. Trong một số công trình này, nhiều tác giả cũng đã đề cập đến sử dụng các PPDH theo quan điểm DHPH trong DH phần hóa học Phi Kim THPT như: DHTG, DH theo hợp đồng, xây dựng BTPH phần hóa học phi kim. Các nghiên cứu này đã chú trọng hơn đến việc PH HS theo PCHT, theo nhịp độ học tập của HS thể hiện điểm mới mẻ so với các nghiên cứu trước đó chỉ chú ý đến PH HS theo MĐNT và tư duy như các công trình của tác giả Lê Văn Dũng [19] và Trần Ngọc Huy [35], Trần Thị Kim Liên [40], Vũ Thị Thu Hoài [29].

Bên cạnh đó, có một số công trình nghiên cứu về tuyển chọn, xây dựng và sử dụng hệ thống BTPH phần Đại cương về HHHC, về hiđrocacbon no, este - lipit, cacbohiđrat, các công trình này chỉ nghiên cứu một phần hoặc một số chương của chương trình HHHC. Do đó, chúng tôi chọn nghiên cứu xây dựng và sử dụng BTPH phần HHHC nhằm mục đích làm sáng tỏ các vấn đề về BTPH phần HHHC trong DHHH ở trường THPT hiện nay. Quan điểm DHPH đã được xác định và là một trong những định hướng để các nhà GD xây dựng chương trình GDPT, chương trình tổng thể ở nước ta và được chú trọng thực hiện đổi mới các PPDH định hướng phát triển NL của HS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ