Luận án TS Ngôn ngữ học: Đặc điểm ngữ nghĩa và kết trị tính từ chỉ lượng tiếng Việt

Tóm tắt luận án tiến sĩ ngôn ngữ học, phân tích đặc điểm ngữ nghĩa, kết trị và khả năng kết hợp của nhóm tính từ chỉ lượng trong tiếng Việt.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

54
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận án ngữ nghĩa kết trị tính từ chỉ lượng TV

Luận án tiến sĩ Đặc điểm ngữ nghĩa và kết trị của nhóm tính từ chỉ đặc điểm về lượng của sự vật trong tiếng Việt của tác giả Nguyễn Thị Thanh Hương là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, mang đến góc nhìn mới mẻ về một nhóm từ loại tiếng Việt quan trọng. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa các tính từ chỉ lượng mà còn áp dụng các lý thuyết ngôn ngữ học hiện đại như lý thuyết kết trị (valency theory)ngữ nghĩa học tri nhận để lý giải mối quan hệ mật thiết giữa ý nghĩa và cấu trúc. Bằng cách khảo sát ngữ liệu từ 55 nguồn văn bản thuộc hai phong cách khoa học và nghệ thuật, luận án đã làm sáng tỏ cách các tính từ này hoạt động trong cả nghĩa gốc lẫn nghĩa chuyển. Đây là một đóng góp quan trọng cho ngành ngôn ngữ học tiếng Việt, khẳng định hướng tiếp cận ngữ pháp gắn liền với ngữ nghĩa là một hướng đi hiệu quả. Công trình cung cấp một cơ sở lý luận vững chắc và dữ liệu thực tiễn phong phú, mở ra những hiểu biết sâu sắc hơn về khả năng kết hợp của từ và cơ chế phát triển ý nghĩa trong ngôn ngữ. Kết quả nghiên cứu không chỉ có giá trị về mặt học thuật mà còn mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn trong việc biên soạn từ điển và giảng dạy tiếng Việt.

1.1. Lý do chọn đề tài nghiên cứu tính từ trong tiếng Việt

Việc lựa chọn đề tài xuất phát từ vai trò trung tâm của tính từ trong hệ thống từ vựng tiếng Việt. Nhóm tính từ chỉ đặc điểm về lượng (TTCĐĐVL) như dài, ngắn, nhiều, ít có tần suất sử dụng cao và cấu trúc ngữ nghĩa phức tạp. Tuy nhiên, các công trình trước đây thường chỉ xem xét chúng dưới góc độ ngữ pháp truyền thống. Trong khi đó, lý thuyết kết trị – một lý thuyết quan trọng của ngôn ngữ học hiện đại – cung cấp một công cụ mạnh mẽ để phân tích mối quan hệ giữa ngữ nghĩa và cú pháp. Việc chưa có một công trình nào nghiên cứu hệ thống và toàn diện về nhóm tính từ này dưới ánh sáng của valency theory đã tạo ra một khoảng trống học thuật. Luận án này được thực hiện nhằm lấp đầy khoảng trống đó, mang đến một cách tiếp cận mới, giải quyết những vấn đề cốt lõi về mối quan hệ giữa ý nghĩa nội tại của từ và cách chúng được hiện thực hóa trong cấu trúc cú pháp.

1.2. Mục đích và đóng góp chính của luận án ngôn ngữ học này

Mục đích chính của luận án ngôn ngữ học này là làm rõ đặc điểm ngữ nghĩa và kết trị của nhóm TTCĐĐVL, qua đó khẳng định sự chi phối của ngữ nghĩa đối với kết trị. Về mặt lý luận, công trình góp phần làm sâu sắc thêm lý thuyết kết trị và chứng minh tính ưu việt của hướng nghiên cứu ngữ pháp chức năng. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo giá trị cho công tác biên soạn từ điển, giúp giải thích rõ hơn các nét nghĩa và khả năng kết hợp của từ. Đồng thời, nó cũng hỗ trợ hiệu quả cho việc giảng dạy tiếng Việt cho cả người bản ngữ và người nước ngoài, giúp người học hiểu bản chất thay vì chỉ học thuộc các quy tắc ngữ pháp một cách máy móc. Đây là một công trình nghiên cứu tính từ có hệ thống, đặt nền móng cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn về các tiểu loại tính từ khác.

II. Thách thức khi phân tích ngữ nghĩa kết trị tính từ chỉ lượng

Việc phân tích tính từ chỉ lượng tiếng Việt đặt ra nhiều thách thức do mối quan hệ phức tạp giữa ý nghĩa và cấu trúc. Các phương pháp ngữ pháp truyền thống thường tách bạch hai phương diện này, dẫn đến những hạn chế trong việc lý giải tại sao một tính từ có thể kết hợp với các thành tố này mà không phải các thành tố khác. Chẳng hạn, việc chỉ mô tả tính từ làm vị ngữ hay định ngữ là chưa đủ để nắm bắt bản chất hoạt động của chúng. Thách thức lớn nhất là xây dựng một mô hình có khả năng giải thích được cả cấu trúc bề mặt và cơ chế ngữ nghĩa sâu xa chi phối cấu trúc đó. Để vượt qua những trở ngại này, luận án đã vận dụng lý thuyết kết trị, một công cụ phân tích coi ngữ nghĩa là yếu tố quyết định cấu trúc cú pháp. Hướng tiếp cận này cho phép mô hình hóa khả năng kết hợp của từ một cách hệ thống, không chỉ mô tả những gì xảy ra mà còn giải thích tại sao nó xảy ra, từ đó vẽ nên một bức tranh toàn diện và chính xác hơn về đặc điểm của tính từ trong tiếng Việt.

2.1. Hạn chế của các phương pháp phân tích ngữ pháp cũ

Ngữ pháp truyền thống có xu hướng tập trung vào việc phân loại từ loại tiếng Việt và xác định chức năng cú pháp của chúng trong câu (chủ ngữ, vị ngữ, định ngữ). Cách tiếp cận này tuy hữu ích ở cấp độ cơ bản nhưng lại bộc lộ nhiều hạn chế khi đi sâu vào phân tích ngữ nghĩa. Nó không giải thích được cơ chế lựa chọn các thành phần đi kèm của một từ trung tâm. Ví dụ, tại sao “cao” có thể đi với “hơn mét” nhưng không thể đi với “rất mét”. Sự thiếu liên kết giữa ngữ nghĩa và ngữ pháp khiến việc mô tả ngôn ngữ trở nên rời rạc, chưa phản ánh được tính hệ thống và logic nội tại của nó. Điều này đặc biệt đúng với các tính từ chỉ lượng, vốn có ý nghĩa quy định chặt chẽ các yếu tố có thể đi kèm.

2.2. Vai trò của lý thuyết kết trị Valency Theory trong nghiên cứu

Lý thuyết kết trị (Valency Theory), do L. Tesnière khởi xướng, mang đến một cuộc cách mạng trong nghiên cứu ngữ pháp. Lý thuyết này xem mỗi từ trung tâm (như động từ, tính từ) như một hạt nhân có khả năng hút các thành tố khác vào cấu trúc của nó, gọi là các tham tố. Kết trị chính là số lượng và đặc điểm của các tham tố mà từ trung tâm đòi hỏi hoặc cho phép. Ưu điểm vượt trội của lý thuyết này là nó đặt ngữ nghĩa làm gốc. Đặc điểm ngữ nghĩa của từ sẽ quyết định kết trị của nó. Việc áp dụng lý thuyết kết trị giúp xây dựng các mô hình cấu trúc, lý giải một cách khoa học khả năng kết hợp của từ, và quan trọng hơn là cho thấy mối quan hệ nhân quả chặt chẽ giữa ngữ nghĩa và ngữ pháp, một vấn đề cốt lõi trong ngôn ngữ học tiếng Việt.

III. Phương pháp phân tích ngữ nghĩa kết trị tính từ chỉ lượng

Để làm rõ đặc điểm của nhóm tính từ chỉ lượng tiếng Việt, luận án đã tiến hành một cuộc khảo sát ngữ liệu quy mô, phân tích 2045 câu chứa các tính từ này. Phương pháp phân tích chính là sự kết hợp giữa miêu tả, thống kê và mô hình hóa dựa trên nền tảng của lý thuyết kết trị. Quá trình này được chia thành hai giai đoạn chính, tương ứng với hai trạng thái của tính từ: khi dùng với nghĩa gốc và khi phát triển nghĩa. Ở giai đoạn đầu, nghiên cứu tập trung vào việc xác định các nét ngữ nghĩa từ vựng cơ bản và xây dựng mô hình kết trị tương ứng. Kết quả cho thấy, khi ở nghĩa gốc, nhóm tính từ này có một mô hình kết trị 4 tham tố điển hình, phản ánh đầy đủ các đặc trưng ngữ nghĩa về lượng. Việc phân tích ngữ nghĩa và kết trị một cách đồng thời giúp nhận diện rõ các tham tố bắt buộc và không bắt buộc, cũng như vai trò của từng tham tố trong việc hiện thực hóa ý nghĩa của tính từ trung tâm. Đây là một phương pháp luận chặt chẽ, đảm bảo tính khách quan và khoa học cho các kết quả nghiên cứu.

3.1. Đặc điểm ngữ nghĩa từ vựng của tính từ chỉ lượng gốc

Khi được sử dụng với nghĩa gốc, ngữ nghĩa từ vựng của nhóm TTCĐĐVL được phân thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất là các tính từ định lượng sự vật, biểu thị các chiều kích, thuộc tính có thể đo đếm được của vật thể trong thế giới khách quan. Nhóm này bao gồm các tiểu nhóm nhỏ hơn như định lượng kích thước (cao, thấp, dài, ngắn), trọng lượng (nặng, nhẹ), nhiệt lượng (nóng, lạnh), và khoảng cách (xa, gần). Nhóm thứ hai là các tính từ biểu thị số lượng sự vật, thể hiện sự nhiều hay ít của các sự vật tồn tại trong một tập hợp, chẳng hạn như nhiều, ít, đông, vắng, đầy, vơi. Việc phân loại này dựa trên semantic analysis (phân tích ngữ nghĩa) chi tiết, là cơ sở để xác định mô hình kết trị tương ứng cho từng nhóm.

3.2. Mô hình kết trị với 4 tham tố cơ bản khi ở nghĩa gốc

Dựa trên lý thuyết kết trị, luận án đã xây dựng mô hình kết trị cho nhóm TTCĐĐVL khi dùng với nghĩa gốc. Mô hình này bao gồm một tính từ trung tâm và bốn vị trí tham tố xung quanh: (1) Tham tố chỉ sự vật mang đặc điểm về lượng (tham tố bắt buộc); (2) Tham tố chỉ lượng (ví dụ: hai mét, năm cân); (3) Tham tố chỉ mức độ, sắc thái (ví dụ: rất, quá, mênh mông); (4) Tham tố chỉ sự so sánh (ví dụ: như núi, hơn gang). Trong đó, tham tố đầu tiên là bắt buộc vì nó xác định đối tượng mà tính từ mô tả. Ba tham tố còn lại là không bắt buộc, có chức năng bổ sung và làm rõ hơn đặc điểm về lượng. Mô hình này phản ánh một cách hệ thống khả năng kết hợp của từ và cấu trúc nghĩa nội tại của chúng.

IV. Cách tính từ chỉ lượng phát triển ngữ nghĩa và thay đổi kết trị

Một trong những phát hiện quan trọng nhất của luận án ngôn ngữ học này là sự biến đổi đồng bộ giữa ngữ nghĩa và kết trị của tính từ chỉ lượng. Ngôn ngữ không tĩnh tại; các từ liên tục phát triển, mở rộng ý nghĩa để đáp ứng nhu cầu giao tiếp. Quá trình này được lý giải một cách thuyết phục thông qua cơ chế ẩn dụ ý niệm của ngữ nghĩa học tri nhận. Khi một tính từ chỉ lượng chuyển từ việc mô tả một vật thể cụ thể sang một khái niệm trừu tượng (ví dụ: từ “sông sâu” sang “tình sâu”), không chỉ ý nghĩa thay đổi mà toàn bộ cấu trúc cú pháp đi kèm cũng biến đổi theo. Tham tố chỉ lượng vật lý biến mất, và các tham tố khác cũng thay đổi về bản chất. Sự thay đổi kết trị chính là dấu hiệu bề mặt, là bằng chứng cho thấy sự chuyển hóa sâu sắc bên trong ngữ nghĩa của từ. Điều này một lần nữa khẳng định rằng, trong ngôn ngữ học tiếng Việt, ngữ nghĩa luôn giữ vai trò chi phối và quy định ngữ pháp.

4.1. Sự phát triển ngữ nghĩa qua cơ chế ẩn dụ ý niệm

Luận án chỉ ra rằng sự phát triển ngữ nghĩa của TTCĐĐVL chủ yếu diễn ra theo phương thức ẩn dụ ý niệm (conceptual metaphor). Đây là quá trình tư duy dùng một miền khái niệm cụ thể (miền nguồn) để hiểu một miền khái niệm trừu tượng (miền đích). Ví dụ, ẩn dụ ý niệm TÌNH CẢM LÀ VẬT THỂ CÓ ĐẶC ĐIỂM VỀ LƯỢNG cho phép các từ như sâu, nặng, đầy được dùng để diễn tả tình cảm (tình sâu, nghĩa nặng, nỗi buồn đầy vơi). Tương tự, ẩn dụ THỜI GIAN LÀ VẬT THỂ CÓ CHIỀU KÍCH cho phép sự xuất hiện của các kết hợp như ngày dài, quá khứ ngắn ngủi. Quá trình semantic analysis này cho thấy sự chuyển nghĩa không phải ngẫu nhiên mà tuân theo những quy luật tri nhận có hệ thống của con người.

4.2. Mô hình kết trị thay đổi khi tính từ phát triển nghĩa

Khi ngữ nghĩa của tính từ thay đổi, hệ quả tất yếu là mô hình kết trị cũng thay đổi. Mô hình 4 tham tố ở nghĩa gốc được rút gọn thành mô hình 3 tham tố khi tính từ phát triển nghĩa. Cụ thể, tham tố chỉ lượng (ví dụ: mét, kg) hoàn toàn biến mất vì không thể lượng hóa các khái niệm trừu tượng như tình cảm hay thời gian. Đồng thời, bản chất của tham tố chỉ sự vật mang đặc điểm cũng thay đổi, chuyển từ các danh từ chỉ vật thể sang các danh từ chỉ khái niệm trừu tượng (lòng người, nỗi buồn, cuộc đời). Sự thay đổi này cho thấy kết trị không phải là một thuộc tính cố định mà rất linh hoạt, phản ánh chính xác sự biến đổi về ngữ nghĩa của từ trung tâm.

V. Ứng dụng thực tiễn từ luận án ngữ nghĩa tính từ chỉ lượng

Những kết quả từ luận án ngôn ngữ học về ngữ nghĩa và kết trị tính từ chỉ lượng không chỉ dừng lại ở phạm vi lý thuyết mà còn mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn giá trị. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động, khả năng kết hợp của từ, và quy luật phát triển ngữ nghĩa giúp cải thiện đáng kể chất lượng của các công cụ ngôn ngữ và phương pháp giảng dạy. Thay vì chỉ cung cấp định nghĩa đơn thuần, các cuốn từ điển có thể mô tả chi tiết mô hình kết trị, giúp người dùng tạo câu đúng ngữ pháp và tự nhiên. Trong giáo dục, việc giảng dạy dựa trên mối liên hệ ngữ nghĩa-ngữ pháp giúp người học nắm bắt bản chất của ngôn ngữ, từ đó nâng cao khả năng sử dụng tiếng Việt một cách linh hoạt và sáng tạo. Công trình này là một minh chứng cho thấy nghiên cứu ngôn ngữ học cơ bản có thể tạo ra những tác động tích cực và trực tiếp đến cộng đồng, đặc biệt trong lĩnh vực biên soạn từ điển và giáo dục ngôn ngữ.

5.1. Đóng góp cho công tác biên soạn từ điển và dạy tiếng Việt

Kết quả phân tích ngữ nghĩa và kết trị cung cấp một cơ sở dữ liệu khoa học cho việc biên soạn từ điển. Các nhà từ điển học có thể dựa vào các mô hình kết trị đã được xác lập để đưa ra những giải thích đầy đủ và chính xác hơn về cách dùng của từng tính từ. Các ví dụ minh họa cũng sẽ trở nên hệ thống và tiêu biểu hơn. Đối với việc dạy và học tiếng Việt, đặc biệt là dạy cho người nước ngoài, việc giới thiệu các mô hình kết trị giúp đơn giản hóa các quy tắc ngữ pháp phức tạp. Người học sẽ hiểu được tại sao một cấu trúc được hình thành, từ đó có thể tự mình tạo ra các câu đúng và đa dạng, thay vì chỉ sao chép các mẫu câu có sẵn.

5.2. Hiểu sâu hơn về cú pháp ngữ nghĩa trong ngôn ngữ học tiếng Việt

Luận án là một minh chứng thuyết phục cho hướng tiếp cận chức năng trong ngôn ngữ học tiếng Việt, nhấn mạnh rằng cấu trúc cú pháp không độc lập mà bị chi phối sâu sắc bởi ngữ nghĩa. Việc làm sáng tỏ mối quan hệ này ở nhóm tính từ chỉ lượng góp phần xây dựng một cái nhìn tổng thể, nhất quán hơn về ngữ pháp tiếng Việt. Nó khẳng định rằng cơ sở cuối cùng của sự liên kết cú pháp chính là nhân tố ngữ nghĩa. Những phát hiện này không chỉ làm phong phú thêm kho tàng tri thức về tiếng Việt mà còn cung cấp phương pháp luận và định hướng cho các công trình nghiên cứu tương tự về các từ loại tiếng Việt khác trong tương lai.

VI. Kết luận và tương lai nghiên cứu ngữ nghĩa tính từ Việt Nam

Tóm lại, luận án về ngữ nghĩa và kết trị của tính từ chỉ lượng đã giải quyết thành công các mục tiêu đề ra, mang lại một bức tranh toàn diện và sâu sắc về một nhóm từ quan trọng. Công trình đã thống kê được 31 tính từ, xác lập hai mô hình kết trị tương ứng với nghĩa gốc và nghĩa phát triển, đồng thời lý giải sự thay đổi đó bằng các công cụ của ngữ nghĩa học tri nhận. Nghiên cứu này khẳng định mạnh mẽ rằng ngữ nghĩa là yếu tố chi phối kết trị, và sự thay đổi kết trị là minh chứng cho sự chuyển hóa ngữ nghĩa. Hướng tiếp cận kết hợp giữa lý thuyết kết trị và ngôn ngữ học tri nhận đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội. Đây là tiền đề vững chắc để mở rộng nghiên cứu sang các nhóm tính từ trong tiếng Việt khác như tính từ chỉ màu sắc, cảm xúc, hoặc các từ loại tiếng Việt khác như động từ, góp phần xây dựng một hệ thống ngữ pháp tiếng Việt dựa trên chức năng và ngữ nghĩa một cách hoàn chỉnh hơn.

6.1. Tóm tắt các phát hiện quan trọng nhất của luận án

Các phát hiện cốt lõi của luận án bao gồm: (1) Thống kê và nhận diện 31 TTCĐĐVL trong tiếng Việt. (2) Phân loại ngữ nghĩa của chúng thành hai nhóm chính: định lượng sự vật và biểu thị số lượng. (3) Xây dựng mô hình kết trị 4 tham tố cho nghĩa gốc (1 bắt buộc, 3 không bắt buộc). (4) Lý giải sự phát triển ngữ nghĩa qua cơ chế ẩn dụ ý niệm, chủ yếu chuyển sang biểu thị con người, thời gian và hiện tượng tự nhiên. (5) Thiết lập mô hình kết trị 3 tham tố tương ứng với nghĩa phát triển, trong đó tham tố chỉ lượng biến mất. Những kết quả này đã hệ thống hóa một cách khoa học một mảng kiến thức quan trọng của ngôn ngữ học tiếng Việt.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho các từ loại tiếng Việt khác

Thành công của luận án trong việc áp dụng lý thuyết kết trịngữ nghĩa học tri nhận để nghiên cứu tính từ chỉ lượng đã mở ra một hướng đi đầy triển vọng. Các nghiên cứu trong tương lai có thể vận dụng phương pháp luận này để khám phá các nhóm từ loại khác. Ví dụ, phân tích kết trị của các nhóm tính từ chỉ màu sắc (xanh, đỏ), tính từ chỉ cảm xúc (vui, buồn), hay các lớp động từ khác nhau (động từ hành động, động từ tri giác). Việc xây dựng các mô hình kết trị cho từng nhóm từ sẽ góp phần tạo nên một cái nhìn hệ thống, sâu sắc và toàn diện về ngữ pháp chức năng của tiếng Việt, tiến tới xây dựng một nền tảng lý thuyết vững chắc cho ngành Việt ngữ học hiện đại.

15/10/2025
Tóm tắt luận án tiến sĩ ngôn ngữ học đặc điểm ngữ nghĩa và kết trị của nhóm tính từ chỉ đặc điểm về lượng của sự vật trong tiếng việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề nghiên cứu từ loại tiếng Việt theo đường hướng nghiên cứu của Chức năng luận và quan tâm trước nhất đến lí thuyết kết trị. Bên cạnh đó phải kể đến: Nguyễn Thị Quy (1995), Nguyễn Văn Hiệp và Lâm Quang Đông (2008), Lê Thị Lan Anh (2014), Nguyễn Mạnh Tiến (2016) … 1. Tình hình nghiên cứu về nghĩa và kết trị của tính từ tiếng Việt Tính từ là một từ loại cơ bản của tiếng Việt. Vì vậy, tính từ chủ yếu được xem xet dưới góc nhìn ngữ pháp về các phương diện: ý nghĩa ngữ pháp, khả năng kết hợp, chức vụ ngữ pháp.

Tuy nhiên, cũng có những công trình đề cập đến ngữ nghĩa của tính từ; mối quan hệ giữa ngữ nghĩa và kết trị của một số nhóm tính từ cụ thể như: Chu Bích Thu (1996), Nguyễn Thị Dự (2004), Lê Xuân Bình (2009), Nguyễn Quỳnh Thu (2013), Trần Ái Chin (2014), Nuyễn Thị Huyền (2018)… Qua tổng quan tình hình nghiên cứu về nghĩa và kết trị của từ nói chung và tính từ tiếng Việt nói riêng, có thể thấy ngữ nghĩa và kết trị của từ và tính từ đã giành được nhiều sự quan tâm của các nhà ngôn ngữ học. Tuy nhiên, nghiên cứu nhóm TTCĐĐVL của sự vật trong tiếng Việt trên bình diện ngữ nghĩa và kết trị có lẽ chưa có công trình khoa học nào đi sâu nghiên cứu một cách hệ thống và đầy đủ nhất. Cơ sở lí thuyết liên quan đến đề tài 1. Khái quát về nghĩa của từ 1.

Nghĩa của từ và sự phát triển ngữ nghĩa của từ từ góc độ cấu trúc luận a. Quan niệm về nghĩa của từ Khái niệm “nghĩa của từ” là một trong những khái niệm quan trọng của ngôn ngữ và được các nhà nghiên cứu quan tâm. Có rất nhiều quan điểm và định nghĩa khác nhau về nghĩa của từ, tuy nhiên, tựu trung lại, có thể đề cập đến ba nhóm quan trọng. Ở luận án này, chúng tôi tán thành nhóm quan niệm coi nghĩa của từ là một thực thể tinh thần.

Đó là sự hiểu biết của con người về những sự vật, hiện tượng … mà từ biểu thị. Các thành phần nghĩa của từ Khi nói đến ý nghĩa của từ, chúng ta cần phải hiểu đó là một tập hợp những thành phần nghĩa sau: Ý nghĩa biểu vật, ý nghĩa biểu niệm, ý nghĩa biểu thái và ý nghĩa ngữ pháp. Đây là những ý nghĩa của từ trong hệ thống - vốn có tính ổn định, lập thành nghĩa hạt nhân của từ. Còn trong hoạt động hành chức, từ luôn gây ra những ý nghĩa khác, không có tính ổn định là nghĩa liên hội.

Hiện tượng nhiều nghĩa và chuyển nghĩa của từ Hiện tượng nhiều nghĩa là hiện tượng ngữ nghĩa trong đó một từ (một vỏ ngữ âm) có chứa từ hai nghĩa trở lên và mỗi nghĩa tương ứng với một hoặc một số sự vật, hiện tượng trong thực tế khách quan. 5 Hiện tượng chuyển nghĩa của từ là việc một nghĩa của từ được hình thành dựa trên một nghĩa đã có của từ đó. Việc chuyển nghĩa của từ luôn được thực hiện qua phương thức chuyển nghĩa. Theo một số nhà nghiên cứu, có hai phương thức chuyển nghĩa của từ: ẩn dụ và hoán dụ.

Một số khái niệm cơ bản của ngôn ngữ học tri nhận liên quan đến nghĩa và sự phát triển ngữ nghĩa của từ a. Ý niệm, ý niệm hóa, ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm Ý niệm là kết quả, là sản phẩm của hoạt động tri nhận của con người về thế giới xung quanh cũng như chính bản thân mình qua tương tác với thế giới. Ý niệm có thể được biểu hiện bằng ngôn từ cũng có thể không. Ý niệm hóa là hoạt động tri nhận để hình thành nên những ý niệm, gồm nhiều quá trình tinh thần khác nhau.

Ẩn dụ ý niệm là các ánh xạ có tính hệ thống giữa hai miền ý niệm: miền nguồn và miền đích. Bản chất của ẩn dụ ý niệm là ở sự cấu trúc hóa và cảm nhận những hiện tượng loại này trong cách diễn giải của các hiện tượng loại khác. Nó có tính một chiều, là động lực thúc đẩy cho miền đích và miền nguồn mang lại những ý nghĩa (tri thức) bổ sung đôi khi khá chi tiết và gây ấn tượng. Hoán dụ ý niệm là một quá trình tri nhận trong đó một thực thể ý niệm (phương tiện) cung cấp sự tiếp nhận tinh thần đến một thực thể ý niệm khác (đích) trong cùng một miền hoặc cùng một mô hình tri nhận lý tưởng.

Phạm trù và phạm trù hóa Phạm trù là khái niệm khoa học phản ánh những thuộc tính và mối quan hệ chung, cơ bản nhất của các hiện tượng. Trong ngôn ngữ học tri nhận, phạm trù là một trong những hình thái nhận thức của tư duy con người, cho phép khái quát hóa kinh nghiệm để phân loại các sự vật hiện tượng trong thế giới khách quan. Phạm trù hóa là một quá trình tinh thần phức tạp nhằm phân loại các sự vật hiện tượng mà sản phẩm của nó là các phạm trù tri nhận. Miền, miền nguồn và miền đích Miền là một thực thể ý niệm được sử dụng trong lí thuyết ẩn dụ ý niệm và những hướng tiếp cận liên quan tới chiếu xạ ý niệm.

Miền ý niệm có cấu trúc tri thức tương đối phức tạp có liên quan đến các phương diện thống nhất trong kinh nghiệm, là tập hợp các ý niệm có mối quan hệ gắn bó với nhau. Miền nguồn bao gồm một tập hợp các thực thể ngôn từ, các thuộc tính, các quá trình và các quan hệ, được liên kết ngữ nghĩa và dường như được lưu trữ cùng nhau trong tâm trí. Miền đích có xu hướng trừu tượng và rút ra cấu trúc của mình từ miền nguồn thông qua liên kết ẩn dụ hay “ẩn dụ ý niệm”. Khái quát về kết trị của từ 1.

Khái niệm kết trị Dựa trên quan điểm về khái niệm kết trị của các nhà ngôn ngữ học trong và ngoài nước, kết trị là khả năng của từ kết hợp vào mình những thành tố cú pháp giúp hiện thực hóa đặc trưng ngữ nghĩa của từ. Khái niệm tham tố và phân loại tham tố a. Khái niệm tham tố Tham tố là những thành tố hiện thực hóa đặc trưng ngữ nghĩa của từ trung tâm, có thể đảm đương một chức vụ ngữ pháp nhất định trong câu. Phân loại tham tố Trong luận án này, chúng tôi dùng cặp thuật ngữ: tham tố bắt buộc và tham tố không bắt buộc.

Tham tố bắt buộc là loại tham tố cần thiết để cho từ có được mức độ hoàn chỉnh tối thiểu về nghĩa mà không cần có sự hỗ trợ của ngữ cảnh. Tham tố này chịu sự chi phối chặt chẽ vào đặc trưng ngữ nghĩa - ngữ pháp của từ, thường chỉ có mặt ở từng loại từ nhất định. Sự xuất hiện của tham tố bắt buộc là do nghĩa của từ trung tâm đòi hỏi. Tham tố không bắt buộc là loại tham tố có thể có mặt hay vắng mặt cạnh từ trung tâm nhưng vẫn phải do từ trung tâm cho phép.

Đặc điểm ngữ nghĩa - ngữ pháp của tham tố này vẫn chịu sự chi phối của từ trung tâm. Nguyên tắc và thủ pháp xác định kết trị a. Nguyên tắc xác định kết trị Các tham tố với tư cách là đơn vị ngữ pháp được đặc trưng bởi hai mặt: mặt ý nghĩa và hình thức ngữ pháp. Vì vậy, kết trị nói chung và tham tố nói riêng sẽ được xác định cả về mặt nội dung (chức năng nghĩa) và cả về mặt hình thức (ngữ pháp) của từ.

Thủ pháp xác định kết trị Khi xác định kết trị của từ, có nhiều thủ pháp nhưng một thủ pháp đơn giản nhưng hữu hiệu nhất là thủ pháp đặt câu hỏi. Đây là thủ pháp dựa vào cấu trúc ngữ nghĩa của từ trung tâm đặt câu hỏi để tìm ra các tham tố xoay quanh từ đó. Hay nói cách khác, chúng ta dùng chính từ trung tâm để đặt câu hỏi tìm ra các tham tố. Như vậy, từ trung tâm sẽ có mặt ở tất cả các câu hỏi tìm tham tố.

Câu trả lời cho các câu hỏi đó chính là các tham tố của từ. Mỗi câu hỏi sẽ giúp chúng ta xác định một ô trống cần hoặc có thể lấp đầy, tương đương với một tham tố. Mối quan hệ giữa ngữ nghĩa và kết trị của từ Ngữ nghĩa và thuộc tính kết trị của từ luôn có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Trong đó, ngữ nghĩa luôn giữ vai trò chi phối kết trị, tức ngữ nghĩa của từ quy định sự hiện thực hóa kết trị của từ trong hoạt động hành chức.

Ngược lại, thông qua mô 7 hình kết trị thuộc tính ngữ nghĩa vốn có của từ được bộc lộ. Đây chính là căn cứ để khẳng định rằng ở mọi ngôn ngữ, cơ sở cuối cùng của sự liên kết cú pháp là nhân tố ngữ nghĩa. Tính quy định của mặt nghĩa đối với kết trị thể hiện ở chỗ mỗi kiểu kết trị thường chỉ gắn với kiểu ý nghĩa từ vựng - ngữ pháp của từ. Vì kết trị phụ thuộc chặt chẽ vào nghĩa của từ nên sự thay đổi nghĩa từ vựng - ngữ pháp của từ luôn kéo theo sự thay đổi kết trị của nó.

Tiểu kết Nhóm TTCĐĐVL của sự vật là một trong những nhóm từ trung tâm, cơ bản của mọi ngôn ngữ. Đây là nhóm từ có nhiều đặc điểm phức tạp đã thu hút được sự quan tâm chú ý của nhiều nhà nghiên cứu. Khi thực hiện đề tài này, chúng tôi đã xác lập một số khái niệm lí thuyết cơ bản về ngữ nghĩa, kết trị. Những vấn đề lí thuyết này sẽ được vận dụng để làm sáng tỏ đặc điểm ngữ nghĩa và kết trị của nhóm TTCĐĐVL của sự vật trong tiếng Việt khi dùng với nghĩa gốc và phát triển nghĩa.

Chƣơng 2 ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA VÀ KẾT TRỊ CỦA NHÓM TÍNH TỪ CHỈ ĐẶC ĐIỂM VỀ LƢỢNG CỦA SỰ VẬT TRONG TIẾNG VIỆT KHI DÙNG VỚI NGHĨA GỐC 2. Khái quát về tính từ chỉ đặc điểm về lƣợng của sự vật trong tiếng Việt 2. Quan niệm về tính từ chỉ đặc điểm về lượng của sự vật trong tiếng Việt Dựa trên những quan niệm của các nhà nghiên cứu, trong luận án này, chúng tôi quan niệm: TTCĐĐVL là những tính từ định lượng sự vật (dài, ngắn, cao, thấp, nông, sâu…) và biểu thị số lượng sự vật (đông, vắng, nhiều, ít, đầy, đủ…). Tiêu chí nhận diện Từ quan niệm về TTCĐĐVL của luận án và tiêu chuẩn phân định từ loại, chúng tôi đưa ra bộ tiêu chí để nhận diện nhóm tính từ này như sau: 2.

Về ý nghĩa Nhóm TTCĐĐVL có ý nghĩa định lượng sự vật về kích thước, trọng lượng, khoảng cách, nhiệt lượng và biểu thị số lượng sự vật trong thực tế khách quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ